Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Lê Mỹ Duyên thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Huy Khôi. Nghiên cứu thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp định tính và định lượng khảo sát thực chứng, nhằm giải quyết bài toán hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh biến động kinh tế - xã hội do khủng hoảng y tế.
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Sự phát triển kinh tế nhanh chóng, quá trình công nghiệp hóa và toàn cầu hóa đã làm nảy sinh nhiều hệ lụy nghiêm trọng như ô nhiễm môi trường, suy thoái sinh thái và sự bùng phát của các dịch bệnh nguy hiểm. Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tuyên bố dịch bệnh COVID-19 là đại dịch toàn cầu do mức độ lây lan nhanh chóng và những thiệt hại nặng nề về tính mạng con người cũng như sự bất ổn kinh tế - xã hội.
Tại Việt Nam, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2021) ghi nhận dù mức tăng trưởng GDP năm 2020 đạt 2,9% (thuộc nhóm ít quốc gia có tăng trưởng dương), đại dịch vẫn tác động sâu rộng đến đời sống dân cư: khoảng 45% hộ gia đình được khảo sát bị giảm thu nhập trong tháng 1 năm 2021 so với cùng kỳ năm 2020. Trước bối cảnh dịch bệnh, người tiêu dùng gia tăng mạnh mẽ ý thức tự bảo vệ sức khỏe, chủ động tăng cường sức đề kháng thông qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Thực phẩm hữu cơ được nhận diện là giải pháp đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và thân thiện với môi trường nhờ phương thức canh tác không hóa chất độc hại.
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế đầu tàu của cả nước, đóng góp 22,2% GDP và 27% thu ngân sách quốc gia vào năm 2020, với năng suất lao động gấp 2,6 lần mức bình quân cả nước (Hoàng Tuấn, 2020). Địa bàn này tập trung dân cư đông đúc, có trình độ dân trí và mức thu nhập cao, tạo lập một thị trường tiềm năng cho các sản phẩm xanh. Từ những lý do trên, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn đại dịch mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn kinh doanh và quản trị tiêu dùng.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định rõ mục tiêu tổng quát là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh trong đại dịch COVID-19, từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị nhằm nâng cao khả năng quyết định mua của khách hàng.
Các mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản bao gồm:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh trong đại dịch COVID-19.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh trong đại dịch COVID-19.
- Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh trong đại dịch COVID-19.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh trong đại dịch COVID-19?
- Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh trong đại dịch COVID-19 như thế nào?
- Những đề xuất hàm ý quản trị nào cần được đưa ra để nâng cao khả năng quyết định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định mua thực phẩm hữu cơ.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sinh sống và làm việc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn diễn ra đại dịch COVID-19 (năm 2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Nghiên cứu vận dụng hai lý thuyết hành vi cốt lõi trong tâm lý học xã hội và quản trị tiếp thị:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975): Khẳng định hành vi mua của cá nhân được dẫn dắt trực tiếp bởi ý định hành vi, chịu sự chi phối bởi hai thành tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control - PBC) nhằm phản ánh nhận thức của cá nhân về sự sẵn có của các nguồn lực, cơ hội và rào cản khi thực hiện hành vi.
Về mặt học thuật và định nghĩa pháp lý, tác giả chuẩn hóa các khái niệm:
- Thực phẩm: Trích dẫn Điều 2, Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 quy định thực phẩm là sản phẩm mà con người ăn, uống ở dạng tươi sống hoặc đã qua sơ chế, chế biến, bảo quản; không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá và các chất sử dụng như dược phẩm.
- Thực phẩm hữu cơ: Dẫn chiếu định nghĩa của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Bộ Nông nghiệp và Các vấn đề Nông thôn Anh Quốc (DEFRA). Đây là sản phẩm của hệ thống canh tác sinh học, không sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, thuốc trừ sâu, chất kích thích sinh trưởng, chiếu xạ hay sinh vật biến đổi gen (GMO). Sản phẩm được phân loại theo 4 cấp độ: 100% hữu cơ, hữu cơ (tối thiểu 95%), sản xuất với thành phần hữu cơ (tối thiểu 70%), và chứa một số thành phần hữu cơ (dưới 70%).
- Ý định mua thực phẩm hữu cơ: Được kế thừa theo định nghĩa của Rashid và cộng sự (2009), biểu thị sự sẵn sàng và ý chí của cá nhân dành ưu tiên lựa chọn thực phẩm hữu cơ so với thực phẩm thông thường.
Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết
Dựa trên tổng quan 10 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế (Ahmed và cs., 2021; Umah và cs., 2021; Singh và cs., 2021; Leyva-Hernández và cs., 2021; Radojević và cs., 2021; Imani và cs., 2021; Lian và cs., 2019; Huỳnh Đình Lệ Thu và cs., 2020; Phan Thành Hưng, 2019; Nguyễn Việt Hoàng và cs., 2021), tác giả tích hợp 6 yếu tố độc lập tác động đến 1 yếu tố phụ thuộc:
| Giả thuyết |
Biến độc lập |
Tác động kỳ vọng đến Ý định mua TPHC |
| H1 |
Quan tâm về an toàn thực phẩm |
Có ảnh hưởng tích cực |
| H2 |
Ý thức về sức khỏe |
Có ảnh hưởng tích cực |
| H3 |
Sự quan tâm về môi trường |
Có ảnh hưởng tích cực |
| H4 |
Khả năng chi trả |
Có ảnh hưởng tích cực |
| H5 |
Chất lượng thực phẩm |
Có ảnh hưởng tích cực |
| H6 |
Lối sống xã hội |
Có ảnh hưởng tích cực |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu thực hiện quy trình hai giai đoạn liên hoàn:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp thảo luận nhóm tập trung với người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm rà soát từ ngữ, sàng lọc và hiệu chỉnh các biến quan sát kế thừa từ thang đo quốc tế sao cho phù hợp với ngữ cảnh thực tiễn Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng với thang đo Likert. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Kênh phát tán bảng khảo sát kết hợp hình thức trực tuyến (qua nền tảng mạng xã hội Facebook, Zalo, Gmail) và phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng trên địa bàn.
- Quy mô mẫu: Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ thu thập và đưa vào phân tích thống kê là 305 mẫu.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20. Quy trình kiểm định số liệu bao gồm: thống kê mô tả nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO và phép xoay ma trận; phân tích tương quan tuyến tính Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thuyết và hệ số phóng đại phương sai (VIF); cùng phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019 và diễn biến phức tạp tại Việt Nam trong năm 2021. Tác giả trình bày bức tranh suy giảm thu nhập của người dân (dẫn số liệu 45% hộ gia đình bị sụt giảm thu nhập theo World Bank), đối chiếu với tiềm lực kinh tế và mật độ dân cư của Thành phố Hồ Chí Minh. Nội dung chương xác lập tính cấp thiết của đề tài, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, đóng góp lý luận - thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày chi tiết các định nghĩa học thuật về ý định mua, lịch sử và tiêu chuẩn kỹ thuật của thực phẩm hữu cơ theo USDA, DEFRA và Luật An toàn thực phẩm Việt Nam số 55/2010/QH12. Tác giả phân tích chuyên sâu hai lý thuyết nền tảng TRA và TPB, so sánh sự khác biệt cơ bản giữa hai mô hình ở biến kiểm soát hành vi nhận thức.
Chương này dành dung lượng đáng kể để tổng thuật 10 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
| STT |
Tác giả & Năm |
Quốc gia / Địa bàn |
Các biến số / Thang đo chính |
| 1 |
Ahmed và cộng sự (2021) |
Trung Quốc |
Thái độ, Nhận thức môi trường, Kiểm soát hành vi nhận thức, Định mức chủ quan, Quan tâm môi trường |
| 2 |
Umah và cộng sự (2021) |
Indonesia |
Kiến thức hữu cơ, Thái độ thực phẩm, Thái độ môi trường, Quan tâm môi trường, Sự hài lòng cuộc sống |
| 3 |
Singh và cộng sự (2021) |
Ấn Độ |
Trách nhiệm xã hội, Giá cả, Giá trị, Chất lượng, Ý định mua lại |
| 4 |
Leyva-Hernández và cộng sự (2021) |
Mexico |
Thái độ, Mong muốn, Ý định mua |
| 5 |
Radojević và cộng sự (2021) |
Serbia |
Đặc tính sản phẩm, Thói quen tiêu thụ, Đặc điểm xã hội học, Giá cả, Chất lượng |
| 6 |
Imani và cộng sự (2021) |
Iran |
Thái độ, Chuẩn chủ quan, PBC, Chuẩn đạo đức, Ý thức sức khỏe, Quan tâm môi trường |
| 7 |
Lian và cộng sự (2019) |
Malaysia |
An toàn thực phẩm, Ý thức sức khỏe, Khả năng chi trả, Quan tâm môi trường, Mua thực tế |
| 8 |
Huỳnh Đình Lệ Thu và cs. (2020) |
Long Xuyên, Việt Nam |
Thái độ, Chuẩn chủ quan, Niềm tin, Thông tin minh bạch, Kiến thức hữu cơ |
| 9 |
Phan Thành Hưng (2019) |
Hà Nội & TP.HCM |
Thái độ (sức khỏe, môi trường, cảm nhận hiện đại/truyền thống), Chuẩn chủ quan, PBC, Giá, Niềm tin |
| 10 |
Nguyễn Việt Hoàng và cs. (2021) |
TP.HCM, Việt Nam |
Mối quan tâm môi trường, Nhận thức rào cản tiền tệ, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Tội lỗi |
Từ cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (An toàn thực phẩm, Ý thức sức khỏe, Quan tâm môi trường, Khả năng chi trả, Chất lượng thực phẩm, Lối sống xã hội) và phát biểu 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu khoa học với sơ đồ tiến trình rõ ràng từ nghiên cứu định tính đến nghiên cứu định lượng. Tác giả thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với các biến quan sát cụ thể cho từng thang đo (Bảng 3.1). Nội dung chương quy định tiêu chuẩn kỹ thuật cho từng phép kiểm định thống kê: hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}30$ và Cronbach's Alpha $\ge 0{,}60$ để giữ lại biến quan sát; kiểm định EFA yêu cầu chỉ số KMO đạt từ $0{,}50$ đến $1{,}00$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0{,}05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}50$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$; kiểm định hồi quy tuyến tính xác định mức ý nghĩa của hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, hệ số xác định mô hình $R^2$, và kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF $< 2$ (hoặc $< 10$).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 mở đầu bằng việc bổ sung phân tích bối cảnh thực tiễn của thị trường thực phẩm hữu cơ Việt Nam và TP.HCM từ nguồn dữ liệu thứ cấp (theo yêu cầu của Hội đồng bảo vệ). Tiếp đó, chương trình bày chi tiết kết quả xử lý 305 mẫu khảo sát sơ cấp:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học: Phân tích cơ cấu mẫu theo giới tính, nhóm độ tuổi, nghề nghiệp (trong đó nhóm giảng viên được gộp chung vào công nhân viên chức theo giải trình học thuật), và các phân đoạn thu nhập đặc thù của cư dân TP.HCM.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện lần lượt cho 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc (từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.7), kết quả tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy thống kê cần thiết.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trình bày ma trận xoay nhân tố biến độc lập (Bảng 4.8, 4.9) và biến phụ thuộc (Bảng 4.10, 4.11), rút trích chính xác các cấu trúc nhân tố hội tụ và phân kỳ theo mô hình đề xuất.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Bảng tương quan Pearson (Bảng 4.12) xác nhận các mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa. Kết quả hồi quy (Bảng 4.13, 4.14, 4.15) chứng minh cả 6 yếu tố đều có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$), xếp hạng tầm quan trọng của các biến độc lập theo tỷ lệ phần trăm đóng góp vào ý định mua.
- Kiểm định ANOVA: Bảng 4.16 xác định mức độ khác biệt về ý định mua giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Chương 5: Kết luận
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, đối chiếu mức độ phù hợp của dữ liệu thực nghiệm với các giả thuyết ban đầu. Tác giả dành phần lớn dung lượng để xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị chi tiết cho 6 yếu tố tác động, kết hợp hệ số Beta hồi quy, giá trị Mean của từng biến quan sát và dữ liệu thứ cấp bối cảnh thực tế. Cuối cùng, tác giả nêu rõ các hạn chế tồn tại của đề tài và định hướng các nội dung cần khai thác cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 305 người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:
- Mô hình nghiên cứu đề xuất đạt độ thích hợp cao; cả 6 yếu tố độc lập đều có tác động tích cực (cùng chiều) và có ý nghĩa thống kê đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng trong giai đoạn đại dịch COVID-19.
- Thứ tự tầm quan trọng của các nhân tố được xác định thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ và tỷ lệ phần trăm đóng góp: An toàn thực phẩm, Ý thức sức khỏe, Quan tâm đến môi trường, Khả năng chi trả, Chất lượng thực phẩm và Lối sống xã hội.
- Giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát phản ánh thực tế: người tiêu dùng đánh giá rất cao vai trò của việc phòng chống bệnh tật từ thực phẩm sạch, có mối quan tâm sâu sắc đến môi trường sinh thái do ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh, đồng thời cân nhắc chặt chẽ giữa mức giá cao của thực phẩm hữu cơ với khả năng tài chính cá nhân trong giai đoạn thu nhập biến động.
Giải pháp và hàm ý quản trị của tác giả
Dựa trên trọng số hồi quy và giá trị Mean của các tiêu chí đo lường, tác giả đề xuất 6 nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp sản xuất, phân phối và các nhà quản lý thị trường:
- Về an toàn thực phẩm: Đẩy mạnh tính minh bạch nguồn gốc sản phẩm, công khai quy trình canh tác đạt chuẩn kiểm nghiệm của các cơ quan có thẩm quyền; đảm bảo sản phẩm tuyệt đối không chứa chất bảo quản hóa học và biến đổi gen để củng cố niềm tin tuyệt đối của khách hàng.
- Về ý thức sức khỏe: Xây dựng các chiến dịch truyền thông giáo dục thị trường, nhấn mạnh giá trị tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ sức khỏe lâu dài của thực phẩm tự nhiên, đặc biệt trong các giai đoạn bùng phát dịch bệnh.
- Về quan tâm môi trường: Truyền thông rõ nét phương thức canh tác hữu cơ giúp bảo vệ tài nguyên đất, nguồn nước và hệ sinh thái bền vững; gắn nhãn sinh thái thân thiện để thu hút nhóm khách hàng có trách nhiệm xã hội.
- Về khả năng chi trả: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics nhằm giảm giá thành sản phẩm; xây dựng các chính sách trợ giá, chia nhỏ định lượng đóng gói để tạo điều kiện cho người tiêu dùng có mức thu nhập trung bình dễ dàng tiếp cận sản phẩm.
- Về chất lượng thực phẩm: Đảm bảo độ tươi ngon, giá trị dinh dưỡng và quy chuẩn đóng gói bao bì chuyên nghiệp; duy trì tính đồng nhất về chất lượng giữa các lô hàng bán lẻ.
- Về lối sống xã hội: Tận dụng mạng xã hội và người có ảnh hưởng để lan tỏa phong cách sống lành mạnh ("eat clean", sống xanh), biến việc sử dụng thực phẩm hữu cơ thành một thói quen và chuẩn mực sống tích cực của cộng đồng hiện đại.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung vào hệ thống lý thuyết TPB việc tích hợp đồng thời hai nhân tố "Khả năng chi trả" và "Lối sống xã hội" trong bối cảnh thị trường mới nổi tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm kiểm chứng mối liên hệ giữa các biến số tâm lý, kinh tế và môi trường trong một điều kiện bất ổn kinh tế - y tế toàn cầu (đại dịch COVID-19).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho các doanh nghiệp kinh doanh nông sản sạch, các chuỗi siêu thị và nhà hoạch định chính sách tại Thành phố Hồ Chí Minh hệ thống dữ liệu khách quan, làm cơ sở khoa học để tái cơ cấu danh mục sản phẩm, định giá và hoạch định chiến lược tiếp thị phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 305 mẫu khảo sát có thể làm giảm tính đại diện cho toàn bộ tổng thể dân cư đa dạng của Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khoanh vùng tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng đối chứng với các đô thị lân cận hoặc các khu vực nông thôn có tập quán tiêu dùng khác biệt.
- Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung đo lường "ý định mua" chứ chưa tiến hành khảo sát và kiểm chứng mối liên hệ trực tiếp đến "hành vi mua thực tế" của người tiêu dùng. Ngoài ra, mô hình mới chỉ giải thích các biến độc lập định sẵn mà chưa khai thác sâu các yếu tố trung gian như niềm tin thương hiệu hay cảm giác tội lỗi về môi trường.
- Kênh thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của các biện pháp giãn cách xã hội trong đại dịch, phần lớn dữ liệu khảo sát được thu thập qua nền tảng internet, có thể dẫn đến việc tập trung quá nhiều vào nhóm đối tượng người trẻ và thành thạo công nghệ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô kích thước mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính khái quát hóa của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành lân cận (như Bình Dương, Đồng Nai) hoặc so sánh giữa các đô thị lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM).
- Bổ sung kiểm định mối quan hệ giữa ý định mua và hành vi mua thực tế, đồng thời đưa thêm các biến điều tiết (như thu nhập thực tế, thói quen văn hóa) vào mô hình phân tích sau đại dịch.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế nông nghiệp: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát hoàn chỉnh, từ quy trình tổng quan y văn, mô hình hóa giả thuyết đến xử lý thống kê trên SPSS 20.
- Người làm nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh: Bảng tổng hợp chi tiết 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Chương 2) cùng hệ thống biến quan sát đo lường 6 thang đo (Chương 3) là nguồn tài liệu thứ cấp được chuẩn hóa tốt, có thể kế thừa trực tiếp cho các đề tài liên quan.
- Học viên chuẩn bị bảo vệ khóa luận tốt nghiệp: Biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận (đính kèm ở đầu tài liệu) là một tư liệu thực tế đặc biệt giá trị. Phần văn bản này ghi lại chi tiết cách thức tác giả tiếp thu góp ý của Hội đồng số 18, giải trình thuyết phục các câu hỏi phản biện về căn cứ pháp lý của định nghĩa thực phẩm, tiêu chí gom nhóm nghề nghiệp và phân đoạn mức thu nhập.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả sử dụng cơ sở văn bản pháp luật và tổ chức nào để định nghĩa thực phẩm và thực phẩm hữu cơ?
Tác giả dẫn chiếu Điều 2 trong Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 của Quốc hội Việt Nam để xác định định nghĩa thực phẩm. Đối với khái niệm và tiêu chuẩn thực phẩm hữu cơ, khóa luận sử dụng định nghĩa của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Bộ Nông nghiệp và Các vấn đề Nông thôn Anh Quốc (DEFRA), chia thành 4 cấp độ tỷ lệ thành phần hữu cơ (100%, 95%, 70% và dưới 70%).
2. Mô hình nghiên cứu kiểm định bao nhiêu yếu tố và kết quả tác động ra sao?
Mô hình nghiên cứu kiểm định 6 yếu tố độc lập tác động đến 1 yếu tố phụ thuộc (Ý định mua thực phẩm hữu cơ). Kết quả phân tích hồi quy xác nhận cả 6 yếu tố đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê, bao gồm: An toàn thực phẩm (H1), Ý thức sức khỏe (H2), Quan tâm môi trường (H3), Khả năng chi trả (H4), Chất lượng thực phẩm (H5) và Lối sống xã hội (H6).
3. Quy mô mẫu và công cụ phần mềm được dùng để phân tích dữ liệu là gì?
Nghiên cứu thu thập được 305 phiếu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua bảng câu hỏi trực tiếp và trực tuyến (Facebook, Zalo, Gmail). Dữ liệu được nhập và xử lý định lượng trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.
4. Tác giả đã giải trình thế nào trước Hội đồng về việc phân đoạn thu nhập và chọn cơ cấu nghề nghiệp khảo sát?
Trong biên bản giải trình, tác giả nêu rõ cơ sở phân đoạn thu nhập dựa trên việc tham khảo các nghiên cứu trong nước trước đó và mức thu nhập thực tế của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đối với nhóm nghề nghiệp, tác giả căn cứ vào trình độ hiểu biết từ mức trung bình trở lên của đối tượng tiêu thụ thực phẩm hữu cơ và đã gộp chức danh giảng viên vào nhóm "Công nhân viên chức".
5. Căn cứ thực chứng nào được sử dụng để xây dựng hệ thống hàm ý quản trị trong Chương 5?
Theo biên bản giải trình và nội dung Chương 5, hệ thống hàm ý quản trị không đưa ra theo nhận định chủ quan mà được xây dựng trực tiếp dựa trên 3 trụ cột dữ liệu: trọng số hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa của các nhân tố, giá trị trung bình (Mean) của từng biến quan sát trong thang đo, và các số liệu bối cảnh thực tiễn từ nguồn dữ liệu thứ cấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Lê Mỹ Duyên là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phản ánh chân thực tác động của đại dịch COVID-19 đến ý thức sức khỏe và xu hướng tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết TRA/TPB với quy trình phân tích dữ liệu 305 mẫu qua phần mềm SPSS 20, tác giả đã chứng minh vai trò tích cực của 6 nhân tố cốt lõi đến ý định mua hàng. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị được xây dựng trên cơ sở hệ số hồi quy và giá trị trung bình là nguồn tài liệu tham khảo tin cậy cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như thực tiễn kinh doanh nông sản sạch.