Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo tháp nhu cầu của Maslow (1946), khi mức sống của con người ngày càng được nâng cao, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch từ nhu cầu duy trì sự sống cơ bản sang nhu cầu đảm bảo an toàn và bảo vệ sức khỏe. Trong lĩnh vực thực phẩm, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các dòng sản phẩm sạch, an toàn, không chứa hóa chất tổng hợp hay chất kích thích tăng trưởng. Thực phẩm hữu cơ (organic food) trở thành một lựa chọn tiêu biểu nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt: không thuốc trừ sâu, không phân bón vô cơ, không chất bảo quản tổng hợp và không biến đổi gen (Honkanen & cộng sự, 2006).

Theo báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) vào tháng 5/2021, chỉ số giá thực phẩm thế giới tăng 4,8% so với tháng 4/2021, phản ánh mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng cho thực phẩm an toàn ngày càng lớn. Tại Việt Nam, số liệu từ Viện Chiến lược và Chính sách Tài chính (2021) ghi nhận cả nước có 17.174 cơ sở sản xuất nông nghiệp hữu cơ, 555 nhà chế biến, 60 nhà xuất khẩu và 40 nhà nhập khẩu. Tổng mức tiêu thụ nông sản hữu cơ nội địa đạt khoảng 500 tỷ đồng/năm, trong đó TP.HCM và Hà Nội chiếm tới 80% (khoảng 400 tỷ đồng/năm).

Tại thị trường TP.HCM, nhu cầu thực phẩm an toàn là rất lớn với lượng tiêu thụ hằng ngày đạt khoảng 1.200 tấn rau củ quả, 1.032 tấn thịt và 2 triệu quả trứng (Nguyên Ánh, 2021). Khảo sát của Thúy An và cộng sự (2022) cho thấy 86% người tiêu dùng tại TP.HCM quan tâm đến thông tin nhãn hiệu và nguồn gốc thực phẩm. Tuy nhiên, thị trường thực phẩm hữu cơ tại đây đang đối mặt với nhiều trở ngại thực tế: tình trạng "loạn nhãn mác" gây hoang mang cho người mua, mức giá bán cao hơn đáng kể so với thực phẩm thông thường, hệ thống phân phối chưa tập trung và hiệu quả tác động đến sức khỏe đòi hỏi thời gian dài để kiểm chứng. Do đó, tác giả Phan Tấn Lợi đã thực hiện đề tài nhằm phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua thực phẩm hữu cơ, đặc biệt đi sâu vào vai trò của rào cản giá và niềm tin.

Tiêu chí Thị trường Việt Nam Thị trường quốc tế
Quy mô thị trường Đang trong giai đoạn phát triển, quy mô còn nhỏ (tiêu thụ nội địa khoảng 500 tỷ đồng/năm). Quy mô lớn, phát triển mạnh mẽ và có mức độ ưu tiên tiêu dùng cao.
Đa dạng sản phẩm Đang mở rộng dần danh mục nhưng còn hạn chế về chủng loại chế biến sâu. Danh mục rất phong phú từ rau củ, thịt, sữa đến các dòng thực phẩm đóng gói.
Tiêu chuẩn và chứng nhận Áp dụng VietGAP, ICERT... nhưng mức độ phổ biến và độ tin cậy chưa bằng chuẩn quốc tế. Quy chuẩn khắt khe, minh bạch thông qua các chứng nhận uy tín như USDA Organic, EU Organic.
Nhận thức người tiêu dùng Đang trong quá trình tìm hiểu; còn e ngại về giá cả và tính minh bạch nguồn gốc. Nhận thức cao, sẵn sàng chi trả cho các giá trị sức khỏe và tính bền vững môi trường.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định 3 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Các yếu tố nào tác động đến hành vi mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Các yếu tố đó tác động như thế nào đến hành vi mua thực phẩm hữu cơ?
  3. Các biện pháp nào để các nhà quản trị hoạch định chiến lược gia tăng hành vi mua thực phẩm hữu cơ đối với người tiêu dùng?

Tương ứng với các câu hỏi trên, 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác lập:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến hành vi mua thực phẩm hữu cơ.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi mua thực phẩm hữu cơ.
  3. Đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp thúc đẩy hành vi mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại thị trường TP.HCM.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Cá nhân từ 18 tuổi trở lên, có khả năng tự chủ về thu nhập và có hiểu biết hoặc ý định mua thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện trong 9 tháng, từ tháng 06/2023 đến tháng 03/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) làm nền tảng lý thuyết chính. Mô hình TPB giả định rằng hành vi tiêu dùng thực tế chịu sự dẫn dắt trực tiếp của ý định hành vi, trong khi ý định hành vi chịu sự chi phối của ba nhân tố cốt lõi:

  • Thái độ (Attitude - AT): Mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với việc mua và sử dụng thực phẩm hữu cơ.
  • Chuẩn chủ quan (Subjective Norms - SN): Nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội và kỳ vọng từ những người quan trọng (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) đối với việc tiêu dùng thực phẩm hữu cơ.
  • Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC): Nhận thức của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn, cùng các nguồn lực sẵn có (thời gian, khả năng tiếp cận) để thực hiện hành vi mua.

Để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh thực tiễn Việt Nam, tác giả mở rộng mô hình TPB bằng cách tích hợp thêm hai biến số điều tiết quan trọng:

  • Rào cản về giá (Cost Barriers - CB): Mức độ cản trở do khoảng cách giá cả giữa thực phẩm hữu cơ và thực phẩm thông thường.
  • Niềm tin (Trust - T): Trạng thái tâm lý sẵn sàng tin cậy vào chất lượng, quy trình kiểm định, chứng nhận và tính xác thực của sản phẩm hữu cơ.
Tác giả (Năm) Khung lý thuyết / Phương pháp Đối tượng & Phạm vi Các biến độc lập chính Hạn chế được chỉ ra
Yadav & cộng sự (2013) TPB mở rộng / Định lượng, mô hình SEM Người trẻ (18–30 tuổi) tại Ấn Độ Thái độ, chuẩn chủ quan, PBC, thái độ đạo đức, ý thức sức khỏe, mối quan tâm môi trường Chỉ khảo sát người trẻ; chưa xem xét các lý thuyết đối ứng khác.
Rana & Paul (2017) Tổng hợp TPB, TRA, VBN, ABC / Đánh giá tổng quan Các nước đang phát triển Thái độ, ý thức sức khỏe, chất lượng & an toàn, rào cản giá, chứng nhận Tổng hợp định tính tài liệu, chưa xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm riêng.
Nguyễn Thị Tuyết Mai & cộng sự (2019) TPB / Định lượng, khảo sát bảng câu hỏi (n=572) Người tiêu dùng thành thị Hà Nội Thái độ, chuẩn chủ quan, PBC, ý thức sức khỏe, niềm tin nhãn hiệu Chỉ khai thác cảm nhận chủ quan bên trong, chưa đào sâu rào cản bên ngoài.
Nguyễn Hoàng Việt & cộng sự (2019) TPB kết hợp mô hình kiến thức-thái độ-hành vi (n=635) Khách hàng mua thịt hữu cơ tại Hà Nội An toàn thực phẩm, ý thức sức khỏe, tiếp thị xanh, rào cản giá Mẫu chỉ tập trung vào sản phẩm thịt hữu cơ tại Hà Nội; chưa phân hóa sâu biến trọng yếu.
Xiang Wu & cộng sự (2021) Mô hình tiếp nhận công nghệ / Định lượng trực tuyến Người tiêu dùng sữa hữu cơ tại Trung Quốc Chất lượng cảm nhận, sự không chắc chắn, thông tin truy xuất nguồn gốc (NFC/QR) Mẫu trực tuyến có độ lệch thế hệ trẻ; khung lý thuyết chưa bao quát toàn diện hành vi.
Demirtas, B. (2018) TPB / Khảo sát định lượng SEM (n=431) Người tiêu dùng tại Hatay (Thổ Nhĩ Kỳ) Kiến thức thực phẩm hữu cơ, thái độ, chuẩn chủ quan, PBC Động lực và rào cản có sự khác biệt lớn theo đặc thù văn hóa từng quốc gia.

Từ cơ sở lược khảo, mô hình nghiên cứu thiết lập 6 giả thuyết khoa học:

  • H1: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến Ý định mua thực phẩm hữu cơ.
  • H2: Thái độ đối với thực phẩm hữu cơ có tác động tích cực đến Ý định mua thực phẩm hữu cơ.
  • H3: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến Ý định mua thực phẩm hữu cơ.
  • H4: Rào cản về giá đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa Thái độ và Ý định mua thực phẩm hữu cơ.
  • H5: Niềm tin đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa Thái độ và Ý định mua thực phẩm hữu cơ.
  • H6: Ý định mua có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Hành vi mua thực phẩm hữu cơ thực tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua 3 giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 10 chuyên gia am hiểu về lĩnh vực thực phẩm, sức khỏe, nghiên cứu thị trường và giảng viên đại học, kết hợp thảo luận nhóm tập trung với 6 nhóm ngẫu nhiên người tiêu dùng. Kết quả định tính được dùng để hiệu chỉnh từ ngữ, sàng lọc các chỉ báo đo lường và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên nền tảng Google Form nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị hội tụ của thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua khảo sát trực tuyến bảng câu hỏi cấu trúc đóng (thang đo Likert 5 điểm). Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp phi xác suất (thuận tiện) nhắm vào nhóm đối tượng từ 18 tuổi trở lên tại TP.HCM.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và Smart-PLS để thực hiện mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM). Quy trình phân tích bao gồm: đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy nhất quán qua hệ số tải Outer Loading, độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, độ giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định mô hình cấu trúc (Bootstrapping để xác định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ tác động trực tiếp và điều tiết).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận:

  • Nêu rõ bối cảnh phát triển của thị trường nông nghiệp hữu cơ toàn cầu và thực trạng tiêu thụ tại Việt Nam, đặc biệt là tiềm năng tiêu dùng 400 tỷ đồng/năm tại hai đô thị lớn (Hà Nội và TP.HCM).
  • Xác định những mâu thuẫn thực tiễn tại TP.HCM giữa nhu cầu sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe tăng cao sau đại dịch Covid-19 với các rào cản về giá cả đắt đỏ và tình trạng thông tin nhãn mác chưa minh bạch.
  • Trình bày hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng khảo sát là công dân trên 18 tuổi tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 6/2023 đến tháng 3/2024.
  • Làm rõ cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của báo cáo nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lập luận khoa học và khung khái niệm:

  • Định nghĩa chuẩn mực về thực phẩm hữu cơ theo chuẩn USDA, WHO và Honkanen (2006): sản phẩm canh tác tự nhiên, không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học, chất kích thích sinh trưởng, không chiếu xạ và không chứa thành phần biến đổi gen (GMO).
  • Khái niệm hóa nhu cầu, ý định mua (Purchase Intention) và hành vi mua thực tế (Buying Behavior) dựa trên mô hình quá trình ra quyết định EKB (Engel, Kollat & Blackwell, 1984) và các nghiên cứu tiếp thị xanh.
  • Phân tích chi tiết Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), luận giải vai trò của Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Tổng hợp các công trình thực nghiệm tiêu biểu của Yadav và cộng sự (2013), Rana và Paul (2017), Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự (2019), Nguyễn Hoàng Việt và cộng sự (2019), Xiang Wu và cộng sự (2021), Demirtas (2018).
  • Lập luận logic để tích hợp biến Rào cản giá (Cost Barriers) và Niềm tin (Trust) dưới vai trò các biến điều tiết, từ đó xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) và mô hình khái niệm đề xuất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình xử lý thông tin:

  • Quy trình nghiên cứu 3 giai đoạn: Nghiên cứu lý thuyết tại bàn -> Nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo -> Nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình.
  • Bảng mã hóa thang đo kế thừa từ các học giả quốc tế: Thang đo Ý định mua (IT1–IT3 từ Chan, 2001), Chuẩn chủ quan (SN1–SN3 từ Chanda & cộng sự), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC1–PBC2 từ Maichum & cộng sự), cùng các thang đo Thái độ, Rào cản giá, Niềm tin và Hành vi mua.
  • Quy chuẩn kỹ thuật phân tích PLS-SEM: thiết lập các tiêu chí chấp nhận cho hệ số tải ngoài Outer Loading ($\ge 0.7$), độ tin cậy tổng hợp CR ($\ge 0.7$), chỉ số AVE ($\ge 0.5$), kiểm tra Fornell-Larcker và hệ số phóng đại phương sai VIF ($< 5$).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Nghiên cứu định tính và sơ bộ: Kết quả phỏng vấn 10 chuyên gia và 6 nhóm người tiêu dùng giúp tinh chỉnh câu chữ, xác thực các biến quan sát phù hợp ngữ cảnh TP.HCM.
  • Thống kê mô tả mẫu chính thức: Thu về 511 phiếu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng trên 18 tuổi tại TP.HCM.
  • Đánh giá mô hình đo lường: Các thang đo đạt độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha và CR đạt chuẩn), phương sai trích AVE vượt ngưỡng 0.5, hệ số tải ngoài Outer Loading đều đạt yêu cầu. Tiêu chuẩn Fornell-Larcker khẳng định tính phân biệt giữa các cấu trúc khái niệm.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra VIF loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến. Kết quả phân tích đường dẫn PLS-SEM khẳng định các mối quan hệ giả thuyết:
    • Chuẩn chủ quan có tác động trực tiếp và có ý nghĩa đến Ý định mua.
    • Thái độ có tác động tích cực trực tiếp đến Ý định mua.
    • Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động đến Ý định mua.
    • Ý định mua tác động trực tiếp và thuận chiều đến Hành vi mua thực tế.
    • Rào cản giá và Niềm tin đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê lên mối liên kết giữa Thái độ và Ý định mua.

Chương 5: Thảo luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương 5 tóm lược kết quả nghiên cứu và thảo luận các phát hiện:

  • Phân tích sự phù hợp giữa kết quả thực nghiệm với các công trình nghiên cứu đi trước tại thị trường mới nổi.
  • Đề xuất hệ thống các giải pháp quản trị thực tiễn giúp doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM tối ưu hóa chiến lược giá, củng cố niềm tin nhãn hiệu và phát triển mạng lưới kênh phân phối.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phân tích từ 511 phiếu khảo sát hợp lệ tại TP.HCM đã chứng minh thực nghiệm mô hình TPB mở rộng:
    • Chuẩn chủ quan là yếu tố tác động trực tiếp đến ý định mua, chứng minh người tiêu dùng tại TP.HCM chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ quan điểm của người thân, bạn bè và định kiến xã hội khi quyết định tiêu dùng thực phẩm sạch.
    • Thái độ giữ vai trò chủ chốt, tác động tích cực đến ý định mua thông qua nhận thức và cảm xúc đối với các giá trị dinh dưỡng, vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh sự tự tin về khả năng tiếp cận và chi trả của cá nhân đối với sản phẩm hữu cơ.
    • Ý định mua là tiền đề trực tiếp dẫn dắt đến hành vi mua thực tế của khách hàng.
    • Vai trò điều tiết của Rào cản giá và Niềm tin: Nghiên cứu chứng minh thái độ tích cực của người tiêu dùng chỉ chuyển hóa mạnh mẽ thành ý định mua khi rào cản về giá được giảm thiểu và mức độ tin tưởng vào chất lượng, nhãn hiệu và quy trình chứng nhận hữu cơ được bảo đảm.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp:

  • Tối ưu hóa chi phí và chính sách giá: Giảm thiểu rào cản giá bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng, áp dụng kỹ thuật canh tác tiết kiệm năng lượng, xây dựng các gói combo sản phẩm phù hợp ngân sách hộ gia đình đô thị.
  • Gia tăng niềm tin và tính minh bạch: Áp dụng hệ thống tem nhãn truy xuất nguồn gốc điện tử (mã QR/NFC), công khai quy trình kiểm định chất lượng định kỳ và hợp tác với các tổ chức chứng nhận uy tín để loại bỏ sự hoang mang do "loạn nhãn mác".
  • Tận dụng chuẩn chủ quan trong truyền thông: Triển khai các chiến dịch tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth), tiếp thị trải nghiệm gia đình, tận dụng nhóm khách hàng tiên phong lan tỏa thói quen sống lành mạnh đến cộng đồng.
  • Tăng cường tính sẵn có của sản phẩm: Mở rộng độ phủ tại các hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện ích trên địa bàn TP.HCM nhằm nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi của người tiêu dùng.

Đóng góp khoa học của nghiên cứu

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào hệ thống lý luận về hành vi tiêu dùng xanh tại các thị trường mới nổi. Việc tích hợp đồng thời hai biến điều tiết là "Rào cản giá" và "Niềm tin" vào mô hình TPB đã làm sâu sắc thêm cơ chế chuyển hóa từ thái độ sang ý định mua thực phẩm hữu cơ, khắc phục được hạn chế chỉ nhìn nhận đơn lẻ các biến tâm lý nội tại của các nghiên cứu trước.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm cập nhật (giai đoạn 2023–2024) về tâm lý và rào cản tiêu dùng tại TP.HCM, mang lại cơ sở dữ liệu hữu ích cho các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và bán lẻ thực phẩm hữu cơ trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) thông qua bảng câu hỏi trực tuyến Google Form, điều này có thể dẫn đến việc tập trung nhiều vào nhóm đối tượng trẻ, thành thạo công nghệ, làm giới hạn khả năng khái quát hóa cho toàn bộ cư dân TP.HCM.
  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ bó hẹp tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh với các đô thị khác hoặc khu vực nông thôn.
  • Chưa đi sâu phân hóa hành vi mua đối với từng nhóm danh mục thực phẩm hữu cơ riêng biệt (như rau củ quả, thịt tươi sống, sữa hay thực phẩm chế biến).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều tỉnh thành khác tại Việt Nam và áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên để nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công nghệ truy xuất nguồn gốc hiện đại (IoT, Blockchain, mã QR) đối với việc giảm bớt rào cản niềm tin của khách hàng.
  • Khảo sát riêng biệt theo từng chủng loại sản phẩm hữu cơ để xác định sự khác biệt về độ nhạy cảm giá và mức độ ưu tiên của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Tấn Lợi là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:

  • Dành cho sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế nông nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng PLS-SEM, cách xây dựng và kiểm định biến điều tiết trong mô hình hành vi người tiêu dùng (TPB).
  • Dành cho các nhà nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh: Là nguồn tham khảo tốt về hệ thống thang đo được Việt hóa và kiểm định độ tin cậy từ các công trình quốc tế uy tín.
  • Dành cho nhà quản lý và chủ doanh nghiệp thực phẩm: Cung cấp số liệu thị trường thực chứng và các định hướng giải pháp cụ thể để định giá, minh bạch thông tin nhãn mác và triển khai kênh phân phối tại TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận giải thích thực phẩm hữu cơ (organic food) dựa trên những tiêu chuẩn nào?

Văn bản định nghĩa thực phẩm hữu cơ theo chuẩn của USDA, WHO và Honkanen & cộng sự (2006), là thực phẩm được sản xuất theo quy trình tự nhiên nghiêm ngặt: không sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, phân bón vô cơ, kháng sinh, hormone tăng trưởng, không chứa sinh vật biến đổi gen (GMO) và không qua chiếu xạ hay sử dụng chất bảo quản tổng hợp.

Vì sao tác giả tích hợp thêm Rào cản giá và Niềm tin vào mô hình TPB?

Tác giả bổ sung hai biến này vì thực tiễn tại thị trường Việt Nam cho thấy dù người tiêu dùng có thái độ tích cực với sức khỏe, hành vi mua thực tế vẫn bị cản trở mạnh bởi mức giá bán cao (rào cản giá) và tâm lý hoang mang, nghi ngờ về chất lượng, nguồn gốc thật giả do tình trạng loạn nhãn mác trên thị trường (niềm tin).

Kích thước mẫu khảo sát thực tế và công cụ xử lý dữ liệu của đề tài là gì?

Đề tài đã thu thập và xử lý 511 phiếu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên tại TP.HCM thông qua Google Form trong giai đoạn từ tháng 6/2023 đến tháng 3/2024. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Smart-PLS thông qua phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (PLS-SEM).

Kết quả kiểm định mô hình cho thấy nhân tố nào tác động trực tiếp đến ý định mua thực phẩm hữu cơ?

Kết quả kiểm định chỉ ra rằng Chuẩn chủ quan, Thái độ và Nhận thức kiểm soát hành vi đều có tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua thực phẩm hữu cơ, trong đó Rào cản giá và Niềm tin đóng vai trò là các biến điều tiết mối quan hệ giữa Thái độ và Ý định mua.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Phan Tấn Lợi đã hoàn thành việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) thông qua việc bổ sung hai biến điều tiết là Rào cản giá và Niềm tin trong bối cảnh tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích PLS-SEM trên mẫu 511 người tiêu dùng, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm các nhân tố chi phối ý định và hành vi mua thực tế. Các kết quả và đề xuất hàm ý quản trị trong đề tài mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn hoạch định chiến lược kinh doanh nông sản sạch tại Việt Nam.