Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng mạng xã hội Tiktok của sinh viên Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Phạm Võ Thanh Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Văn Đạt tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2022).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra xuất phát từ sự bùng nổ của các thiết bị thông minh và sự dịch chuyển thói quen giao tiếp, học tập, giải trí trực tuyến của người dùng sau đại dịch COVID-19. Trong bức tranh phát triển của các nền tảng mạng xã hội tại Việt Nam, bên cạnh các nền tảng truyền thống như Facebook, Instagram, Zalo, nền tảng TikTok (thuộc ByteDance) đã tạo nên sự tăng trưởng vượt bậc nhờ định dạng video ngắn đa dạng nội dung. Theo các báo cáo thứ cấp được tác giả trích dẫn (We Are Social & Hootsuite, Statista), Việt Nam có tốc độ tăng trưởng người dùng TikTok thuộc nhóm đầu khu vực Đông Nam Á, với 41% người dùng thuộc độ tuổi 16–24. Thế hệ Z trở thành nhóm khách hàng mục tiêu giàu tiềm năng mà các doanh nghiệp hướng tới. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu hàn lâm chuyên sâu về quyết định sử dụng TikTok tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là nhóm đối tượng sinh viên đại học khối kinh tế trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, vẫn còn tương đối hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và đề xuất các hàm ý quản trị liên quan.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định sử dụng nền tảng của đối tượng khảo sát.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp TikTok và các nhà tiếp thị xây dựng nội dung, quảng bá hình ảnh và thu hút khách hàng tiềm năng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận và tối ưu hóa lượng người dùng trên nền tảng?

Khóa luận xác định rõ phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thu thập trong giai đoạn từ tháng 10/2022 đến tháng 11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển cùng các mô hình chấp nhận công nghệ hiện đại:

  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Đặt trọng tâm vào nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng trong việc giải thích hành vi ứng dụng hệ thống công nghệ.
  • Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi.
  • Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen: Mở rộng từ TRA nhằm kiểm soát các hành vi không hoàn toàn chịu sự kiểm soát của lý trí.

Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Liu, 2018; Ameen, 2019; Kristianto, 2017; Loan, 2016; Lê Văn Nam, 2021; Trâm, 2015), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (Quyết định sử dụng):

  1. Nhận thức hữu ích (HI) - Ký hiệu giả thuyết H1 (+)
  2. Nhận thức dễ sử dụng (SD) - Ký hiệu giả thuyết H2 (+)
  3. Ảnh hưởng xã hội (XH) - Ký hiệu giả thuyết H3 (+)
  4. Nhận thức thích thú (TT) - Ký hiệu giả thuyết H4 (+)
  5. Nhận thức rủi ro (RR) - Ký hiệu giả thuyết H5 (+/-)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính (nghiên cứu sơ bộ): Thực hiện kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung với 14 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh vào tháng 10/2022 nhằm kiểm tra tính phù hợp của khái niệm, điều chỉnh và hoàn thiện bảng hỏi khảo sát với 20 biến quan sát.
  • Nghiên cứu định lượng (nghiên cứu chính thức): Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) gửi đến sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng xuyên suốt (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Theo quy tắc kinh nghiệm của Bollen (1989) với tỷ lệ 5 mẫu/1 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $5 \times 20 = 100$. Khóa luận thu thập được 204 mẫu hợp lệ, đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 25.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$) và kiểm định Bartlett ($p < 0,05$).
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS).
    • Kiểm định các vi phạm giả định hồi quy: đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), tự tương quan (chỉ số Durbin-Watson trong khoảng 1 đến 3), và hiện tượng phương sai thay đổi.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh truyền thông số hậu COVID-19. Tác giả trình bày chi tiết mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Đồng thời, chương này khái quát quy trình kết hợp định tính - định lượng, nêu rõ đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận, cùng kết cấu tổng thể gồm 5 chương.

CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương II hệ thống hóa cơ sở lý luận về mạng xã hội, tổng quan thị trường mạng xã hội tại Việt Nam và sự phát triển của TikTok. Tác giả phân tích chuyên sâu 3 mô hình lý thuyết nền tảng (TAM, TRA, TPB), tổng hợp kết quả từ 6 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế. Từ các khoảng trống nghiên cứu đã xác định, tác giả phát triển 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) và xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 5 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng TikTok.

CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương III trình bày quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả chi tiết hóa kết quả nghiên cứu sơ bộ định tính với nhóm $n = 14$ sinh viên để hiệu chỉnh bảng hỏi, đồng thời xây dựng hệ thống thang đo 20 biến quan sát cho 6 nhân tố nghiên cứu. Thiết kế chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu chính thức $N = 204$ được luận giải chặt chẽ dựa trên tiêu chuẩn chọn mẫu của Bollen (1989). Các tiêu chuẩn toán thống kê áp dụng trong kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính OLS và các phép kiểm định chẩn đoán mô hình trên SPSS 25.0 cũng được chuẩn hóa cụ thể.

CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương IV trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 204 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập trong tháng 10–11/2022.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 75 36,8% (36,76%)
Nữ 129 63,2% (63,24%)
Độ tuổi Từ 16 đến 18 tuổi 38 18,6% (18,63%)
Từ 18 đến 22 tuổi 110 53,9% (53,92%)
Từ 22 đến 25 tuổi 56 27,5% (27,45%)
Trình độ học vấn Dưới đại học 35 17,2% (17,16%)
Đại học 127 62,3% (62,25%)
Trên đại học 42 20,6% (20,59%)
Tình trạng sử dụng TikTok Đã sử dụng 195 95,6% (95,59%)
Chưa sử dụng 9 4,4% (4,41%)
Tổng cộng 204 100%

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và toàn bộ hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều $> 0,3$:

  • Thang đo Nhận thức hữu ích (HI) gồm 4 biến quan sát (HI1, HI2, HI3, HI4): $\alpha = 0,749$.
  • Thang đo Nhận thức dễ sử dụng (SD) gồm 3 biến quan sát (SD1, SD2, SD3): $\alpha = 0,848$.
  • Thang đo Ảnh hưởng xã hội (XH) gồm 4 biến quan sát (XH1, XH2, XH3, XH4): $\alpha = 0,856$.
  • Thang đo Nhận thức thích thú (TT) gồm 3 biến quan sát (TT1, TT2, TT3): $\alpha = 0,716$.
  • Thang đo Nhận thức rủi ro (RR) gồm 3 biến quan sát (RR1, RR2, RR3): $\alpha = 0,859$.
  • Thang đo Quyết định sử dụng (QĐ) gồm 3 biến quan sát (QĐ1, QĐ2, QĐ3): $\alpha = 0,807$.

Kết quả phân tích hồi quy bội trong nghiên cứu đã xác nhận 3 yếu tố tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng TikTok của sinh viên là: Nhận thức sử dụng (dễ sử dụng), Nhận thức thích thú, và Nhận thức rủi ro. Các kiểm định chẩn đoán mô hình cũng khẳng định không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến, không có tự tương quan và phương sai sai số đồng nhất.

CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với mục tiêu ban đầu và đưa ra hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn cho nhà phát triển nền tảng TikTok và các doanh nghiệp thực hiện truyền thông số. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế cố hữu về phạm vi khảo sát và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Thực trạng sử dụng: Mức độ thâm nhập của TikTok trong giới sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM là 95,59% (195/204 sinh viên đã và đang sử dụng), cho thấy nền tảng này đã trở thành kênh truyền thông phổ biến hàng ngày của giới trẻ.
  2. Các yếu tố tác động trực tiếp: Mô hình hồi quy bội chứng minh 3 nhân tố có tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng TikTok của sinh viên:
    • Nhận thức dễ sử dụng (SD): Giao diện trực quan, thao tác đơn giản, dễ tiếp cận giúp thúc đẩy tần suất và quyết định sử dụng.
    • Nhận thức thích thú (TT): Nội dung giải trí, video ngắn hấp dẫn, tính tương tác cao mang lại cảm giác thư giãn và duy trì thói quen truy cập.
    • Nhận thức rủi ro (RR): Mối lo ngại về việc giảm sút kết quả học tập, mất thời gian và nguy cơ tiếp cận thông tin sai lệch có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi cân nhắc và quyết định sử dụng của sinh viên.
  3. Độ tin cậy thang đo: Tất cả 20 biến quan sát thuộc 6 thang đo đều đạt chuẩn về tính đơn hướng, giá trị hội tụ và độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,716 đến 0,859.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

  • Tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm sử dụng: Đơn giản hóa các công cụ chỉnh sửa video, giữ vững tính trực quan và khả năng tự học sử dụng mà không cần hướng dẫn phức tạp.
  • Phát triển nội dung giải trí lành mạnh và sáng tạo: Đa dạng hóa các trào lưu tích cực, khuyến khích các nhà sáng tạo nội dung sản xuất video ngắn mang thông điệp vui vẻ, giúp người dùng giải tỏa căng thẳng.
  • Kiểm soát rủi ro thông tin và quản lý thời gian sử dụng: Tăng cường thuật toán kiểm duyệt nội dung độc hại, tin giả; triển khai tính năng cảnh báo thời gian truy cập nhằm giúp sinh viên cân bằng giữa giải trí và kết quả học tập.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở thực nghiệm khẳng định sự phù hợp của mô hình chấp nhận công nghệ khi áp dụng vào nền tảng mạng xã hội video ngắn tại Việt Nam; tạo tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu hành vi người dùng thế hệ Z.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp số liệu thị trường thực tế về hành vi người dùng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh, giúp doanh nghiệp TikTok và các thương hiệu tối ưu hóa chiến lược tiếp thị nội dung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác hoặc các nhóm thanh niên ngoài môi trường đại học.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 204 quan sát do giới hạn về thời gian khảo sát (tháng 10–11/2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các công trình tiếp theo nên mở rộng địa bàn khảo sát trên toàn TP. Hồ Chí Minh hoặc quy mô toàn quốc, gia tăng kích thước mẫu, đồng thời tích hợp thêm các biến số mới nhằm tăng cường khả năng giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng từ lý thuyết nền (TAM, TRA, TPB), quy trình thiết kế thang đo Likert 5 mức độ và kỹ thuật phân tích dữ liệu khảo sát trên SPSS 25.0.
  • Học viên và nhà nghiên cứu làm đề tài về mạng xã hội: Kế thừa bộ thang đo 20 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy cho các yếu tố nhận thức hữu ích, nhận thức dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, nhận thức thích thú và nhận thức rủi ro.
  • Nhà quản trị tiếp thị và sáng tạo nội dung: Khai thác các dữ liệu thực nghiệm về hành vi sử dụng TikTok của thế hệ trẻ để xây dựng thông điệp truyền thông phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu nghiên cứu chính thức của đề tài là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 204 quan sát hợp lệ từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến bằng Google Forms từ tháng 10/2022 đến tháng 11/2022 theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

2. Những nhân tố nào tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng TikTok của sinh viên theo kết quả nghiên cứu?
Theo kết quả phân tích hồi quy bội trong khóa luận, có 3 nhân tố tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng TikTok của sinh viên là: Nhận thức sử dụng (dễ sử dụng), Nhận thức thích thú, và Nhận thức rủi ro.

3. Thang đo nào đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cao nhất trong mô hình?
Thang đo Nhận thức rủi ro (RR) đạt hệ số Cronbach's Alpha cao nhất là $0,859$ (với 3 biến quan sát RR1, RR2, RR3), tiếp theo là thang đo Ảnh hưởng xã hội (XH) đạt $0,856$ và Nhận thức dễ sử dụng (SD) đạt $0,848$.

4. Tỷ lệ sinh viên đã từng sử dụng mạng xã hội TikTok trong mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Trong tổng số 204 người tham gia khảo sát, có 195 sinh viên đã sử dụng TikTok (chiếm tỷ lệ 95,59%) và chỉ có 9 người chưa từng sử dụng (chiếm tỷ lệ 4,41%).

5. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng giả thuyết nghiên cứu?
Khóa luận dựa trên 3 mô hình lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ nền tảng: Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989), Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Võ Thanh Thủy đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên khung lý thuyết TAM, TRA, TPB và quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, công trình đã xử lý dữ liệu từ 204 mẫu khảo sát trên phần mềm SPSS 25.0, chứng minh vai trò tác động trực tiếp của nhận thức dễ sử dụng, nhận thức thích thú và nhận thức rủi ro. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng số cũng như các doanh nghiệp đang khai thác nền tảng video ngắn tại Việt Nam.