Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Sẵn Lòng Mua Hàng Qua Video Ngắn Tại Việt Nam

Khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua hàng trên nền tảng video ngắn tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Khảo Sát

2023

107
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Yếu tố thúc đẩy chọn đề tài

1.2. Thực trạng của đề tài

1.3. Lý do chọn đề tài

1.4. Phương thức quảng cáo short-videos của thời đại số

1.5. Hiện trạng của các nghiên cứu

1.6. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7. Mục tiêu nghiên cứu

1.8. Đối tượng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu

1.9. Đối tượng khảo sát

1.10. Câu hỏi nghiên cứu

1.11. Đóng góp của đề tài vào ý nghĩa thực tiễn

1.12. Quy trình nghiên cứu

1.13. Kết cấu đề tài nghiên cứu

1.14. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý thuyết của đề tài

2.2. Thuyết hành vi dự định (TPB)

2.3. Thuyết hành động hợp lý - Theory of Reasoned Action (TRA)

2.4. Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM

2.5. Thuyết nhận thức rủi ro TPR

2.6. Các nghiên cứu trước

2.7. Nghiên cứu trong nước

2.8. Khe trống nghiên cứu

2.9. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.10. Mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

3.2. Thu thập dữ liệu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Biến số độc lập

3.5. Biến số phụ thuộc

3.6. Phương pháp chọn mẫu

3.7. Kích thước mẫu

3.8. Bảng câu hỏi và thang đo

3.9. Xây dựng bảng câu hỏi

3.10. Xây dựng thang đo

3.11. Mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ KHẢO SÁT

4.1. Thông tin về mẫu nghiên cứu

4.2. Mô tả sự ưu tiên của mẫu nghiên cứu

4.3. Phân tích độ tin tưởng Cronbach’s Alpha

4.4. Cronbach's Alpha và các giá trị hệ số phù hợp

4.5. Kết quả kiểm định

4.6. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.7. Các tiêu chí trong phân tích EFA

4.8. Phân tích EFA

4.9. Phân tích tương quan Pearson trong SPSS

4.10. Phân tích tương quan Pearson

4.11. Phân tích hồi quy

4.12. Phân tích mô hình hồi quy Coeficients

4.13. Đánh giá hồi quy qua 3 biểu đồ

4.14. Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histogram

4.15. Biểu đồ phần dư chuẩn hoá Normal P-P Plot

4.16. Phân tích mức độ ảnh hưởng

5. GIẢI PHÁP - KIẾN NGHỊ

5.1. Giải pháp cho doanh nghiệp

5.2. Giải pháp để nâng cao chất lượng sản phẩm

5.3. Giải pháp hạn chế rủi ro

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Mua Hàng

Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua hàng qua video ngắn tại Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, việc hiểu rõ hành vi mua sắm của người tiêu dùng là rất quan trọng. Video ngắn đã trở thành một công cụ marketing hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Video Ngắn Trong Marketing

Video ngắn đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược marketing hiện đại. Với khả năng truyền tải thông điệp nhanh chóng và hấp dẫn, video ngắn thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và tạo ra sự tương tác cao.

1.2. Xu Hướng Sử Dụng Video Ngắn Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, sự phát triển của các nền tảng như TikTok, Instagram Reels đã thúc đẩy xu hướng sử dụng video ngắn. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng hình thức này vì tính tiện lợi và nội dung phong phú.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Nghiên Cứu Video Ngắn

Mặc dù video ngắn mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức. Doanh nghiệp cần phải nắm bắt đúng tâm lý người tiêu dùng để tránh những sai lầm trong chiến lược marketing.

2.1. Rào Cản Trong Việc Tiếp Cận Khách Hàng

Một trong những rào cản lớn nhất là việc xác định đúng đối tượng mục tiêu. Nếu không hiểu rõ nhu cầu và sở thích của khách hàng, doanh nghiệp có thể lãng phí nguồn lực vào những chiến dịch không hiệu quả.

2.2. Sự Bão Hòa Thông Tin Trên Mạng Xã Hội

Với sự gia tăng nội dung trên mạng xã hội, người tiêu dùng dễ bị choáng ngợp. Do đó, việc tạo ra nội dung video ngắn độc đáo và hấp dẫn là rất cần thiết để nổi bật giữa đám đông.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Mua Hàng

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua hàng qua video ngắn. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các giả thuyết và dữ liệu thu thập từ khảo sát.

3.1. Thiết Kế Khảo Sát Và Thu Thập Dữ Liệu

Khảo sát được thực hiện trên một mẫu lớn người tiêu dùng để thu thập dữ liệu về hành vi mua sắm. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 điểm để đảm bảo tính chính xác.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Và Kết Quả

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua hàng. Kết quả cho thấy có nhiều yếu tố tác động, bao gồm đặc điểm sản phẩm và sự tin cậy của video.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Về Video Ngắn

Kết quả nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quý giá cho doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Việc áp dụng các yếu tố ảnh hưởng vào thực tiễn sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.

4.1. Chiến Lược Quảng Cáo Hiệu Quả Qua Video Ngắn

Doanh nghiệp cần xây dựng nội dung video ngắn hấp dẫn, phù hợp với đối tượng mục tiêu. Việc sử dụng KOLs và KOCs trong quảng cáo cũng là một chiến lược hiệu quả để tăng độ tin cậy.

4.2. Tăng Cường Sự Tương Tác Với Khách Hàng

Sự tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng qua video ngắn có thể được cải thiện bằng cách khuyến khích người tiêu dùng tham gia vào các thử thách hoặc bình luận về sản phẩm.

V. Kết Luận Về Nghiên Cứu Video Ngắn Tại Việt Nam

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng video ngắn có ảnh hưởng lớn đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng này để tối ưu hóa chiến lược marketing của mình.

5.1. Tương Lai Của Video Ngắn Trong Marketing

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, video ngắn sẽ tiếp tục là một công cụ quan trọng trong marketing. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật xu hướng để không bị tụt lại phía sau.

5.2. Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp

Doanh nghiệp nên đầu tư vào nghiên cứu thị trường và phát triển nội dung video ngắn chất lượng cao để thu hút khách hàng. Việc này không chỉ giúp tăng doanh số mà còn xây dựng thương hiệu bền vững.

09/07/2025
Đề tài khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua hàng trên các nền tảng short videos ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Ở phần mở đầu, nhóm đã giới thiệu tổng quan về đề tài bao gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài và giới thiệu kết cấu của đề tài. Sau đây, nhóm sẽ tiếp tục trình bày các cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài ở chương 2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Cơ sở lý thuyết của đề tài 1.

Khái niệm về Short Video Shot video: là những video có nội dung ngắn và có dung lượng từ 1 đến 10 phút với rất nhiều thể loại. Những nội dung ngắn này có đặc trưng là trực tiếp thể hiện những câu chuyện chỉ trong khoảng thời gian ngắn để tránh việc người xem bỏ xem giữa chừng vì có quá nhiều thông tin. Việc sản xuất tương đối dễ dàng và chi phí thấp. Trong khi nội dung thường phong phú và tinh tế, và nó thích nghi với cuộc sống có nhịp độ nhanh.

Ngoài ra, chế độ màn hình dọc nằm trong phù hợp với thói quen của người dùng di động và ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo như nhận dạng khuôn mặt làm cho video ngắn trở nên thú vị và tương tác hơn. Việc sản xuất tương đối dễ dàng và chi phí thấp. Trong khi nội dung thường phong phú và tinh tế, và nó thích nghi với cuộc sống có nhịp độ nhanh. Ngoài ra, chế độ màn hình dọc nằm trong phù hợp với thói quen của người dùng di động và ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo như nhận dạng khuôn mặt làm cho video ngắn trở nên thú vị và tương tác hơn.

Theo dữ liệu từ ông Nguyễn Lâm Thành, Giám đốc chính sách của TikTok tại Việt Nam, tính đến cuối tháng 3/2020, nền tảng này đã có 12 triệu người dùng thường xuyên đăng ký 19 tại Việt Nam. và con số này là vẫn tăng. Với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp video ngắn, tiếp thị video ngắn ngày càng được các nhà quảng cáo ưa chuộng. Nói chung, tiếp thị video ngắn, theo nghĩa hẹp, đề cập đến tất cả các hoạt động marketing trên nền tảng video ngắn chuyên dụng trên các nền tảng video ngắn chuyên dụng (chẳng hạn như TikTok, Facebook Watch, Instagram Reels và Youtube) Đặc điểm short video Short video để cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ của các doanh nghiệp.

Theo khảo sát, người dùng và đặc biệt là các đối tượng Gen Z thường dành từ 3 tiếng mỗi ngày thậm chí còn cao gấp 2-3 lần trên ứng dụng phổ biến trên khắp các mô hình mạng xã hội (facebook watch, instagram reels, youtube shorts, tiktok, story). Để có được sự thu hút mạnh mẽ đó Short-form video chính là nhân tố quan trọng nhất. Tổng quan ngắn gọn về các nền tảng short video hàng đầu TikTok videos TikTok là nền tảng hàng đầu của phong trào video dạng ngắn hiện nay — các video của nó thường được kết hợp với các thử thách khiêu vũ và âm nhạc thịnh hành để tạo các video ngắn, hát nhép hay hài kịch từ 3 đến 15 giây hoặc các video 60 giây. (Nosto, 2021) Youtube Shorts Youtube gần đây đã công bố tính năng “ short” dành cho người dùng ứng dụng Youtube.

Thời lượng ngắn 15 giây và cho phép người dùng biên dịch nhiều video clip với nhau, điều chỉnh tốc độ video và ghi âm cùng với âm nhạc rảnh tay. (Nosto, 2021) Facebook watch Facebook Watch vẫn còn là nền tảng khá mới mẻ và đi sau các đàn anh phía trước. Nhưng với số lượng người dùng Facebook phủ sóng khắp thế giới, nó vẫn đang kiên trì với cuộc đua của mình. (Nosto, 2021) 20 Instagram Reels Instagram Reels rất giống với TikTok ở chỗ nó cho phép người dùng tạo các video clip dài 15 đến 30 giây đặt theo nhạc.

Instagram đã đặt tính năng này làm trung tâm cho ứng dụng của mình — đặt nó ở giữa thanh tab dưới cùng. Câu chuyện cũng tích hợp tốt với các phần khác của Instagram, cho phép người dùng chia sẻ Câu chuyện với Câu chuyện của họ và lọc chúng vào nguồn cấp dữ liệu Instagram 'Khám phá'. Tất cả đều nhằm nỗ lực thu hút khán giả Instagram tích cực sử dụng và chia sẻ Câu chuyện. Khái niệm về hành vi người tiêu dùng Theo Philip Kotler, định nghĩa “Hành vi tiêu dùng là hành động của một người tiến hành mua và sử dụng sản phẩm cũng như dịch vụ, bao gồm cả quá trình tâm lý và xã hội xảy ra trước và sau khi hành động” (Philip Kotler, 2007, Marketing căn bản, NXB Lao động xã hội).

Các yếu tố thúc đẩy hàng vi mua của người tiêu dùng được hệ thống hoá qua Mô hình hành vi người tiêu dùng Philip Kotler: Mô hình hành vi người tiêu dùng (Quản trị Marketing, Philip Kotler, Kevin Keller Mô hình hành vi người tiêu dùng (Quản trị Marketing, Philip Kotler, Kevin Keller (2013) 21 Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (Quản trị Marketing, Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (Quản trị Marketing, Philip Kotler, Kevin Keller (2013) Theo Philip Kotler, quyết định mua hàng của người tiêu dùng sẽ bao gồm một hay một số các lựa chọn sau: lựa chọn về sản phẩm, thương hiệu, địa điểm mua hay thời điểm mua và số lượng mua. Quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng bao gồm: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các sự lựa chọn, ra quyết định mua hàng, ngoài ra còn có hành vi cân nhắc sau khi mua. Trong giai đoạn đầu của quá trình này, việc xác định nhu cầu thường bị tác đông mạnh mẽ bởi những yếu tố văn hóa, xã hội, yếu tố cá ̣nhân và yếu tố tâm lý. Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng (Quản trị Marketing, Philip Kotler, Kevin Keller (2013) Bước 1: Nhận biết nhu cầu Nhận biết nhu cầu của các đối tượng tiềm năng là bước tiên quyết DN cần thực hiện trước khi thực hiện bất kỳ chiến dịch nào.

Lấy tháp Maslow làm hệ quy 22 chiếu, có thể thấy khách hàng cần được đáp ứng những nhu cầu được xếp theo thứ tự từ thấp đến cao. Tuy nhiên, việc phản ứng xảy ra ngay lập tức hay không sau khi nhận biết nhu cầu thì còn tùy thuộc vào các yếu tố như tầm quan trọng của nhu cầu, tính cấp thiết và khả năng kinh tế của đối tượng được nhắm đến. Bước 2: Tìm kiếm thông tin Khi sự thôi thúc đến từ nhu cầu đủ mạnh, người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm thêm các thông tin về sản phẩm để có thể hiểu rõ hơn nhằm đưa ra quyết định có mua hàng hay không. Do đó, tìm kiếm chính là giai đoạn thứ hai của quá trình ra quyết định mua.

Có 4 nguồn thông tin cơ bản tác động đến người tiêu dùng khi họ tìm kiếm thông tin về một sản phẩm nào đó, bao gồm: - Nguồn thông tin cá nhân: Chủ yếu đến từ người quen như thành viên trong gia đình, họ hàng, bạn bè, đồng nghiệp và hàng xóm. Đây là nguồn thông tin vô cùng quan trọng, có tác động mạnh mẽ đến người tiêu dùng thông qua sự “truyền miệng” - Nguồn thông tin thương mại: Quảng cáo, từ nhân viên bán hàng, thông tin ghi trên bao bì, nhãn hiệu, thông tin tại triển lãm và các nơi trưng bày hàng hóa. - Nguồn thông tin công cộng: Các bài báo, bài viết tại một số website và các bài đăng trên các nền tảng mạng xã hội, hay nguồn thông tin bất kỳ có thể tìm thấy thông qua mạng internet. - Nguồn thông tin từ kinh nghiêm: Người tiêu dùng tìm kiếm thông tin thông qua việc tiếp xúc, sử dụng thử hay từ những người đã sử dụng sản phẩm, dịch vụ.

Bước 3: Đánh giá lựa chọn Người tiêu dùng sẽ chọn lọc được một số nhãn hiệu sau khi đã tìm kiếm thông, bước tiếp theo họ sẽ thực hiện đánh giá các nhãn hiệu này trên một số phương diện nhằm đưa ra quyết định cuối cùng. Một khi khách hàng đã xác định được điều gì sẽ đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của họ, họ sẽ bắt đầu tìm kiếm những thỏa thuận tốt nhất. Điều này có thể dựa trên các yếu tố: giá cả, chất lượng 23 sản phẩm, dịch vụ … hoặc các yếu tố khác quan trọng đối với họ. Khách hàng đọc nhiều đánh giá và so sánh, cuối cùng chọn một trong những thỏa mãn hầu hết các thông số của họ.

Bước 4: Quyết định mua hàng Các bước đánh giá các lựa chọn khi mua hàng (Quản trị Marketing, Philip Kotler, Kevin Keller (2013) Người tiêu dùng mua hàng sau khi xác định được những sản phẩm phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân. Khách hàng hiện đã quyết định căn cứ trên thông tin có được sẽ mua cái gì và mua thứ mà họ cần ở đâu. Ở giai đoạn này, khách hàng đã đánh giá đầy đủ các thông tin và đưa ra kết luận phù hợp, đưa ra quyết định dựa trên những thông tin và trải nghiệm cá nhân. Nhưng giữa giai đoạn ý tưởng mua và quyết định mua lại xảy ra các tình huống khác làm thay đổi quyết định của người mua: Quan điểm của người mua: ý kiến, quan điểm của gia đình và bạn bè cũng làm thay đổi quyết định lựa chọn một nhãn hiệu.

Mức độ tác động của yếu tố ̣ này tuỳ theo sự ngưỡng mộ ̣ và lòng tin của người mua dành cho họ. ̣ Những ảnh hưởng có tính hoàn cảnh như có các chi tiêu khác cần thiết hơn, hoặc rủi ro bị mất một số tiền mà không thực hiện ̣ sẽ được quyết định khi mua. Đôi khi ý định mua bị thay đổi bởi hậu quả của các hoạt động marketing. Các nhà marketing cần tác động mạnh mẽ vào người tiêu dùng trong những trường hợp này để khuyến khích quyết định mua hàng hoá Bước 5: Cân nhắc sau mua 24 Đây là giai đoạn cuối trong việc thực hiện quyết định mua của khách hàng.

Nhìn chung, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến vòng đời của khách hàng là cảm giác hài lòng mà doanh nghiệp cung cấp cho họ. Sự hài lòng sẽ khiến khách hàng sẵn lòng gắn bó với sản phẩm và tiếp tục giới thiệu sản phẩm đó đến với những người xung quanh. Ngược lại, họ có thể hoàn toàn ngó lơ sản phẩm nếu thương hiệu đó không tạo ra những trải nghiệm tốt cho họ.1 Các yếu tố văn hóa Một vài yếu tố thuộc môi trường vĩ mô có ảnh hưởng rất lớn đến hành vi người tiêu dùng. Trong đó, sự ảnh hưởng sâu sắc nhất đến từ yếu tố văn hoá, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau như lối sống, quan điểm, ngôn ngữ hay cách ứng xử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Sẵn Lòng Mua Hàng Qua Video Ngắn Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng thông qua video ngắn. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của khách hàng mà còn chỉ ra những chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa nội dung video nhằm thu hút sự chú ý và tăng cường sự sẵn lòng mua hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua thực phẩm của khách hàng tại siêu thị co opmart tỉnh vĩnh long, nơi phân tích các yếu tố cụ thể trong ngành thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tìm hiểu các yếu tố tác động đến ý định mua trang thiết bị y tế tiêu dùng của người dân một nghiên cứu tại thành phố hồ chí minh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, bạn có thể xem xét tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại đà nẵng để hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng thực phẩm chức năng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng tại Việt Nam.