Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành một phần thiết yếu trong đời sống hiện đại, đặc biệt có bước tăng trưởng vượt bậc sau giai đoạn đại dịch Covid-19 khi người tiêu dùng thay đổi phương thức mua sắm trực tiếp sang trực tuyến. Theo số liệu từ “Báo cáo thị trường thương mại điện tử Việt Nam 2022” của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), tính đến cuối năm 2021, Việt Nam có khoảng 72,9 triệu người dùng internet, trong đó 67,4 triệu người sử dụng thiết bị di động để kết nối. Báo cáo “State of eCommerce 2021” của Criteo chỉ ra rằng 44% người dùng internet tại Việt Nam từng mua sắm trực tuyến, 75% trong số đó mua qua điện thoại di động và 97% người tiêu dùng khẳng định sẽ tiếp tục mua sắm online. Đáng chú ý, 51% người dùng internet từng mua hàng trực tuyến đối với các mặt hàng công nghệ và điện tử. Trong cơ cấu sản phẩm công nghệ, điện thoại di động (smartphone) dẫn đầu với tỷ lệ 65%, tiếp đến là thiết bị điện tử gia đình (28%), máy tính và laptop (24%), cùng thiết bị gia dụng (22%).

Về thị phần, dữ liệu từ Metric cho thấy 4 sàn TMĐT lớn tại Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt: Shopee chiếm 72,8% tổng doanh thu, Lazada chiếm 20%, Tiki chiếm 5,8% và Sendo chiếm thị phần còn lại. Do sản phẩm công nghệ là nhóm hàng có giá trị từ trung bình đến cao, người tiêu dùng thường cân nhắc kỹ lưỡng các ưu - nhược điểm của từng sàn trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sàn thương mại điện tử để mua sắm sản phẩm công nghệ của người tiêu dùng tại TP Hồ Chí Minh” được tác giả Hoàng Nguyễn Kim Long thực hiện nhằm đo lường cụ thể các tác động này, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn cho các doanh nghiệp TMĐT.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT để mua sắm sản phẩm công nghệ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT để mua sắm sản phẩm công nghệ của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    2. Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    3. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ các sàn TMĐT cải thiện hoạt động kinh doanh và thu hút khách hàng mua sắm sản phẩm công nghệ trực tuyến.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sàn thương mại điện tử để mua sắm sản phẩm công nghệ của người tiêu dùng tại TP.HCM?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn sàn thương mại điện tử để mua sắm đồ công nghệ như thế nào?
  3. Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sàn thương mại điện tử để mua sắm sản phẩm công nghệ tại TP.HCM có điểm gì khác biệt so với các nghiên cứu trước đây?
  4. Những giải pháp quản trị nào giúp các sàn thương mại điện tử thu hút người tiêu dùng mua sắm sản phẩm công nghệ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT để mua sắm sản phẩm công nghệ của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng sinh sống tại TP.HCM trong độ tuổi từ 18 đến 55 tuổi, đã từng thực hiện mua sắm sản phẩm công nghệ trên các sàn TMĐT.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai từ ngày 04/04/2023 đến ngày 19/06/2023.
  • Giới hạn mặt hàng công nghệ: Tập trung vào hai nhóm thiết bị phổ biến nhất là điện thoại thông minh (smartphone) và máy tính xách tay (laptop).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 3 mô hình lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ:

  1. Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) của Martin Fishbein và Icek Ajzen (1975): Giải thích quyết định hành vi dựa trên hai yếu tố nền tảng là “Thái độ” (đánh giá tích cực hoặc tiêu cực đối với hành vi) và “Chuẩn chủ quan” (sức ép và quan điểm xã hội xung quanh).
  2. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) của Davis (1986), bổ sung bởi Legris và cộng sự (2003): Xác định hai tiền tố chính tác động đến sự chấp nhận sử dụng công nghệ gồm “Nhận thức sự hữu ích” (Perceived Usefulness - PU) và “Nhận thức tính dễ sử dụng” (Perceived Ease of Use - PEU).
  3. Thuyết nhận thức rủi ro TPR (Threat-Probability-Relevance) của Bauer (1960): Đánh giá tác động cản trở của rủi ro đối với quá trình ra quyết định mua hàng; khi nhận thức rủi ro cao, người tiêu dùng có xu hướng từ chối giao dịch.

Đồng thời, tác giả tiến hành khảo lược 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: Yi Jin Lim và cộng sự (2014, Malaysia, n=662); Saleh Alwahaishi và cộng sự (2021, Ả Rập Saudi, n=385); Junling Sun và cộng sự (2019, Alibaba - Trung Quốc, n=320); Dan Wang và Liuzi Yang (2010, EU, n=211); H.P. Bulsara và P.S. Vaghela (2020, Ấn Độ); Lê Nguyên Lộc (2016, TP.HCM, n=338); Bùi Đức Tính (2019, TP.HCM, n=236); Nguyễn Thế Anh (2013, Hà Nội, n=298).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn sàn TMĐT để mua sắm sản phẩm công nghệ (QD).
  • 7 biến độc lập: Nhận thức sự hữu ích (HI), Tính đa dạng (DD), Sự tin cậy (TC), Giá cả (GC), Nhận thức rủi ro (RR), Dịch vụ hậu mãi (HM), Khuyến mãi (KM).
  • Phương trình hồi quy tổng quát: $$\text{QD} = \beta_0 + \beta_1\text{HI} + \beta_2\text{DD} + \beta_3\text{TC} + \beta_4\text{GC} + \beta_5\text{RR} + \beta_6\text{HM} + \beta_7\text{KM} + \varepsilon$$

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm tập trung gồm 8 thành viên kết hợp tham vấn ý kiến chuyên gia am hiểu về thương mại điện tử để hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ, hiệu chỉnh từ ngữ (bổ sung thuật ngữ “sản phẩm công nghệ” vào các câu hỏi) và xác lập thang đo chính thức gồm 31 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng: Quy mô mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA là $n \ge 5 \times m = 5 \times 31 = 155$ mẫu; theo Tabachnick & Fidell (1991) cho hồi quy là $n \ge 8 \times p + 50 = 8 \times 7 + 50 = 106$ mẫu. Dữ liệu thực tế được thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Form từ người tiêu dùng tại TP.HCM, đạt 200 mẫu khảo sát hợp lệ.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0: Thống kê mô tả mẫu; kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến khi hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0; Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy đa biến ($R^2 \ge 50%$, kiểm định F, Sig $< 0,05$, hệ số phóng đại phương sai VIF $< 5$); kiểm định sự khác biệt t-test và ANOVA theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên sự bùng nổ của thị trường TMĐT Việt Nam hậu Covid-19, đặc biệt là nhu cầu sở hữu các sản phẩm công nghệ có giá trị cao. Tác giả trình bày các chỉ số vĩ mô từ VECOM, Criteo và Metric nhằm chứng minh tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng tại TP.HCM. Đồng thời, chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM), thời gian (tháng 4 đến tháng 6 năm 2023), đối tượng khảo sát (độ tuổi 18–55, mua smartphone/laptop) và bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về hành vi mua sắm trực tuyến và sản phẩm công nghệ. Tác giả phân tích chuyên sâu 3 lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, TPR) và tổng hợp kết quả từ 8 công trình nghiên cứu liên quan trước đó. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7), trong đó 6 giả thuyết giả định mối quan hệ cùng chiều (H1: Nhận thức sự hữu ích, H2: Tính đa dạng, H3: Sự tin cậy, H4: Giá cả, H6: Dịch vụ hậu mãi, H7: Khuyến mãi) và 1 giả thuyết giả định mối quan hệ ngược chiều (H5: Nhận thức rủi ro) đối với biến phụ thuộc “Quyết định lựa chọn sàn TMĐT để mua sắm sản phẩm công nghệ”.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 5 bước từ lý thuyết đến thực nghiệm. Tác giả trình bày quá trình nghiên cứu định tính với nhóm thảo luận 8 người và các chuyên gia TMĐT để chuẩn hóa thang đo 31 biến quan sát (bảng 3.1). Quy trình nghiên cứu định lượng được xác lập rõ ràng về phương pháp chọn mẫu, xác định cỡ mẫu tối thiểu ($n \ge 155$) và công cụ thu thập Google Form. Toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS 20.0 (Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy OLS, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư và kiểm định sai biệt) được quy định chặt chẽ làm căn cứ cho việc xử lý số liệu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ 200 mẫu khảo sát hợp lệ. Nội dung bao gồm phân tích thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen mua sắm; kiểm định chất lượng thang đo bằng Cronbach’s Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích tương quan Pearson; chạy mô hình hồi quy đa biến và kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư, liên hệ tuyến tính). Chương này cũng tiến hành kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua sắm theo các nhóm giới tính, độ tuổi và thu nhập, làm cơ sở bàn luận kết quả.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương 5 tổng hợp mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và xây dựng 7 nhóm hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 7 nhân tố trong mô hình: Khuyến mãi (KM), Tính đa dạng (DD), Dịch vụ hậu mãi (HM), Giá cả (GC), Nhận thức sự hữu ích (HI), Sự tin cậy (TC) và Nhận thức rủi ro (RR). Tác giả tổng kết đóng góp của đề tài về mặt lý luận khoa học và thực tiễn kinh doanh, đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu về quy mô mẫu, phạm vi sản phẩm và phương pháp chọn mẫu, từ đó vạch ra các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết cấu mẫu khảo sát thực nghiệm ($n = 200$)

Các số liệu thống kê mô tả mẫu thu nhận từ người tiêu dùng tại TP.HCM được tổng hợp qua bảng dưới đây:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số (người) Tỷ lệ (%)
Loại sản phẩm công nghệ đã mua Smartphone 81 40,5%
Laptop 55 27,5%
Cả hai loại sản phẩm 64 32,0%
Sàn TMĐT lựa chọn Shopee 116 58,0%
Lazada 50 25,0%
Tiki 28 14,0%
Sendo 6 3,0%
Giới tính Nam 123 61,5%
Nữ 77 38,5%
Độ tuổi Từ 18 đến 22 tuổi 80 40,0%
Từ 23 đến 35 tuổi 58 29,0%
Từ 36 đến 45 tuổi 43 21,5%
Từ 46 đến 55 tuổi 19 9,5%
Mức thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 45 22,5%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 71 35,5%
Từ 10 đến 15 triệu đồng 54 27,0%
Trên 15 triệu đồng 30 15,0%

2. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy

  • Mô hình hồi quy tuyến tính đạt độ phù hợp cao với hệ số xác định giải thích được 64% sự biến thiên của biến phụ thuộc ($R^2 = 0,64$).
  • Cả 7 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$):
    • 6 yếu tố có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT: Khuyến mãi, Tính đa dạng, Dịch vụ hậu mãi, Giá cả, Nhận thức sự hữu ích, Sự tin cậy.
    • 1 yếu tố có tác động tiêu cực (ngược chiều): Nhận thức rủi ro.

3. Hàm ý quản trị đề xuất

Tác giả đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tế theo 7 nhóm nhân tố:

  • Khuyến mãi (KM): Gia tăng tần suất và tính minh bạch của các voucher giảm giá, mã miễn phí vận chuyển cho đơn hàng công nghệ giá trị lớn; thông báo khuyến mãi kịp thời đến người dùng.
  • Tính đa dạng (DD): Mở rộng mạng lưới liên kết với các thương hiệu công nghệ chính hãng; đảm bảo nguồn hàng sẵn có đối với các phân khúc cấu hình và giá thành khác nhau.
  • Dịch vụ hậu mãi (HM): Đơn giản hóa quy trình đổi trả hàng và hoàn tiền; xây dựng chính sách tiếp nhận bảo hành chính hãng rõ ràng; nâng cao chất lượng hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến.
  • Giá cả (GC): Xây dựng cơ chế bình ổn giá cạnh tranh so với các cửa hàng vật lý truyền thống; áp dụng chính sách trợ giá và niêm yết giá bán tương xứng với chất lượng.
  • Nhận thức sự hữu ích (HI): Nâng cấp giao diện website/ứng dụng di động thân thiện, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và lọc thông số kỹ thuật, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng.
  • Sự tin cậy (TC): Thắt chặt tiêu chuẩn kiểm duyệt gian hàng công nghệ chính hãng (Mall); cam kết xử lý nghiêm các trường hợp bán hàng không đúng thông số mô tả.
  • Nhận thức rủi ro (RR): Tăng cường tính năng bảo mật thông tin thanh toán trực tuyến; hạn chế lỗi hệ thống giao dịch; cung cấp chính sách đồng kiểm và bảo hiểm hàng hóa khi vận chuyển nhằm giảm thiểu tâm lý lo ngại hư hại.

4. Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp học thuật: Kế thừa và kết hợp thành công 3 mô hình lý thuyết (TRA, TAM, TPR) vào nghiên cứu ngành hàng đặc thù là thiết bị công nghệ (smartphone, laptop) tại thị trường TMĐT Việt Nam; kiểm chứng giá trị thang đo trong bối cảnh hành vi tiêu dùng sau đại dịch.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân bố thị phần sàn TMĐT (Shopee áp đảo với 58%) và cơ cấu nhân khẩu học người mua tại TP.HCM (nhóm tuổi 18–22 chiếm 40%, thu nhập 5–10 triệu chiếm 35,5%), giúp các nhà quản trị sàn TMĐT và các đối tác bán lẻ công nghệ phân bổ nguồn lực tiếp thị chuẩn xác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả chỉ ra các điểm giới hạn nhất định trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô mẫu: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở mức $n = 200$, đáp ứng yêu cầu tối thiểu về mặt kỹ thuật phân tích nhưng chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại đô thị lớn như TP.HCM.
  • Phạm vi danh mục sản phẩm: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích hai mặt hàng công nghệ chủ lực là smartphone và laptop, chưa bao quát các thiết bị công nghệ khác như máy tính bảng, linh kiện điện tử hay thiết bị nhà thông minh.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật thu thập mẫu thuận tiện qua biểu mẫu trực tuyến Google Form, dẫn đến tập trung phần lớn vào nhóm đối tượng trẻ (học sinh, sinh viên, người mới đi làm).
  • Thời gian nghiên cứu: Khảo sát diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ 04/04/2023 đến 19/06/2023).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và đa dạng hóa địa bàn nghiên cứu sang các đô thị khác; mở rộng phạm vi sản phẩm sang toàn bộ dải thiết bị điện tử - gia dụng thông minh; kết hợp phương pháp lấy mẫu phân tầng để nâng cao tính đại diện cho các nhóm độ tuổi và mức thu nhập cao hơn.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp 3 mô hình lý thuyết kinh điển (TRA, TAM, TPR), cách thiết kế bảng hỏi chuẩn hóa 31 biến quan sát và quy trình thực hiện phân tích định lượng trên SPSS 20.0 từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy đa biến OLS.
  • Nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Kế thừa bộ thang đo đã qua kiểm định định tính và định lượng về các yếu tố tác động đến quyết định chọn sàn giao dịch trực tuyến đối với các sản phẩm có giá trị cao.
  • Bộ phận vận hành và marketing của các sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) và các nhà bán lẻ công nghệ: Nắm bắt cơ cấu khách hàng mục tiêu tại TP.HCM (tập trung vào phân khúc 18–35 tuổi, thu nhập trung bình từ 5 đến 15 triệu đồng/tháng), hiểu rõ rào cản nhận thức rủi ro và các động lực kích thích mua sắm để tối ưu hóa chính sách khuyến mãi và quy trình hậu mãi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung phân tích?
Nghiên cứu kết hợp 3 mô hình lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Legris et al., 2003) và Thuyết nhận thức rủi ro TPR (Bauer, 1960), cùng việc khảo lược 8 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được thu thập bằng công cụ nào?
Nghiên cứu thu thập được 200 phiếu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng tại TP.HCM (vượt mức cỡ mẫu tối thiểu tính toán theo Hair et al. là 155 mẫu) thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Form trong thời gian từ ngày 04/04/2023 đến 19/06/2023.

3. Trong 7 yếu tố nghiên cứu, yếu tố nào tác động ngược chiều đến quyết định của người tiêu dùng?
Chỉ duy nhất yếu tố “Nhận thức rủi ro” (RR) có tác động ngược chiều (âm) đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT, trong khi 6 yếu tố còn lại (Khuyến mãi, Tính đa dạng, Dịch vụ hậu mãi, Giá cả, Nhận thức sự hữu ích, Sự tin cậy) đều tác động cùng chiều (dương).

4. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của quyết định lựa chọn sàn TMĐT?
Mô hình hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu giải thích được 64% sự biến thiên của biến phụ thuộc ($R^2 = 0,64$).

5. Cơ cấu thị phần sàn TMĐT được người tiêu dùng lựa chọn nhiều nhất trong mẫu khảo sát như thế nào?
Trong 200 người tham gia khảo sát, Shopee là sàn được lựa chọn nhiều nhất với 116 người (chiếm 58%), tiếp theo là Lazada với 50 người (25%), Tiki với 28 người (14%) và Sendo với 6 người (3%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Nguyễn Kim Long đã hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc dựa trên các mô hình TRA, TAM và TPR, đồng thời đo lường thành công 7 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sàn thương mại điện tử để mua sắm sản phẩm công nghệ của người tiêu dùng tại TP.HCM. Kết quả phân tích định lượng trên 200 mẫu khảo sát cho thấy mô hình giải thích được 64% sự biến thiên của quyết định mua sắm, chỉ ra vai trò thúc đẩy của 6 yếu tố cùng chiều và tác động cản trở từ yếu tố nhận thức rủi ro. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ nghiên cứu mang lại căn cứ thực tiễn giá trị giúp các sàn thương mại điện tử hoàn thiện chính sách giá, ưu đãi, quy trình hậu mãi và thắt chặt bảo mật nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh các mặt hàng công nghệ.