Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong lĩnh vực vận tải hành khách công cộng. Bên cạnh các phương tiện truyền thống như xe buýt, taxi hay xe ôm truyền thống, thị trường xuất hiện hình thức "xe ôm công nghệ" thông qua ứng dụng di động, tiêu biểu là dịch vụ GrabBike của Công ty Grab. Khác với dịch vụ xe ôm truyền thống vốn thiếu tính minh bạch về giá cả và thông tin hành trình, GrabBike áp dụng biểu phí cố định được hiển thị trực tiếp trên ứng dụng: 12.000 đồng cho 2 km đầu tiên, 3.800 đồng cho mỗi km tiếp theo và áp dụng phụ phí 10.000 đồng mỗi chuyến trong khung giờ từ 0 giờ đến 5 giờ sáng. Đồng thời, ứng dụng cung cấp chi tiết thông tin định danh của tài xế bao gồm họ tên, số điện thoại, biển số xe và hình ảnh nhận diện, cho phép đón khách tận nơi và loại bỏ hoàn toàn việc mặc cả giá cước.
Sự xuất hiện của GrabBike đã tạo nên những biến động lớn trên thị trường vận tải hành khách tại Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời dẫn đến các xung đột cạnh tranh trực tiếp giữa xe ôm truyền thống và xe ôm công nghệ. Nhóm tác giả lựa chọn địa bàn khảo sát tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh – khu vực có mật độ dân cư và lao động phổ thông cao, nằm liền kề các đầu mối giao thông quan trọng như sân bay Tân Sơn Nhất và các bến xe, nơi nhu cầu sử dụng dịch vụ vận chuyển cá nhân diễn ra sôi động.
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ vận tải công cộng GrabBike của khách hàng tại khu vực quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Ước lượng mức độ ảnh hưởng mạnh hay yếu của các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ GrabBike của khách hàng tại địa bàn nghiên cứu.
- Kiểm định sự khác biệt về các đặc điểm nhân khẩu học bao gồm độ tuổi, giới tính, thu nhập và trình độ học vấn đối với ý định sử dụng dịch vụ GrabBike.
- Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải công cộng nói chung và đơn vị quản lý dịch vụ GrabBike nói riêng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thị trường.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ GrabBike. Đối tượng điều tra khảo sát là người tiêu dùng đang sinh sống trên địa bàn quận Gò Vấp, bao gồm những người đã từng sử dụng hoặc đang có ý định sử dụng dịch vụ này.
Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Phạm vi không gian: Địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thực tế từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các khái niệm nền tảng về sản phẩm hữu hình, sản phẩm vô hình và bản chất của dịch vụ. Dịch vụ được tiếp cận theo quan điểm của Philip Kotler và Valarie A. Zeithaml & Mary J. Bitmer (2000), xác định 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, và tính không thể cất trữ. Ý định sử dụng dịch vụ được giải thích thông qua định nghĩa của Icek Ajzen (1991) và Davis cùng cộng sự (1989), phản ánh mức độ nỗ lực và sự sẵn sàng của cá nhân trong việc thực hiện một hành vi tiêu dùng cụ thể.
Để xây dựng mô hình nghiên cứu, tác giả phân tích và tổng hợp 4 lý thuyết hành vi:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan. Hạn chế của TRA là chỉ áp dụng đối với các hành vi hoàn toàn chịu sự kiểm soát của ý chí.
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) nhằm giải thích các hành vi bị chi phối bởi các yếu tố nguồn lực và cơ hội.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Chuyên biệt hóa để giải thích hành vi chấp nhận công nghệ thông qua hai biến nhận thức cốt lõi là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU). Theo tổng kết của Legris và cộng sự (2003), TAM có khả năng dự đoán khoảng 40% việc sử dụng một hệ thống mới.
- Mô hình kết hợp TAM – TPB (C-TAM-TPB - Taylor & Todd, 1995; Chen, 2010): Tích hợp các yếu tố nhận thức công nghệ và yếu tố kiểm soát xã hội để nâng cao năng lực giải thích hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ.
Bên cạnh các lý thuyết nền tảng, khóa luận kế thừa biến số từ 4 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong ngành giao thông vận tải:
- Nghiên cứu của Satoshi Fujii và Hong Tan Van (2009) về ý định sử dụng xe buýt tại Thành phố Hồ Chí Minh (đưa vào biến chất lượng dịch vụ xe buýt).
- Nghiên cứu của Borith Long cùng cộng sự (2010) về ý định sử dụng đường sắt trên cao (Sky Train) tại Phnom Penh theo mô hình TPB.
- Nghiên cứu của Đặng Thị Ngọc Dung (2012) về ý định sử dụng tàu điện ngầm Metro tại Thành phố Hồ Chí Minh (kế thừa các biến: nhận thức sự hữu ích, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi và biến nhân khẩu học).
- Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hải (2016) về ý định sử dụng xe buýt tại Đà Nẵng (bổ sung biến chất lượng dịch vụ vận tải công cộng).
| Yếu tố trong mô hình đề xuất |
Nguồn gốc lý thuyết / Thực nghiệm kế thừa |
Nội dung khái niệm trong nghiên cứu |
| Nhận thức sự hữu ích của GrabBike |
TAM (Davis, 1989), Đặng Thị Ngọc Dung (2012) |
Mức độ tin tưởng việc sử dụng GrabBike giúp nâng cao hiệu suất, an toàn, thoải mái và tiết kiệm chi phí |
| Chuẩn chủ quan |
TRA (1975), TPB (Ajzen, 1991), Đặng Thị Ngọc Dung (2012) |
Áp lực xã hội từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp thúc đẩy hoặc ngăn cản việc sử dụng dịch vụ |
| Nhận thức kiểm soát hành vi |
TPB (Ajzen, 1991), Chen (2010), Đặng Thị Ngọc Dung (2012) |
Đánh giá của khách hàng về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi tiếp cận và sử dụng dịch vụ GrabBike |
| Chất lượng dịch vụ GrabBike |
Satoshi Fujii & Hong Tan Van (2009), Nguyễn Văn Hải (2016) |
Mức độ đáp ứng mong đợi của khách hàng về chất lượng phục vụ, sự thuận tiện và tính chuyên nghiệp |
| Yếu tố nhân khẩu học |
Đặng Thị Ngọc Dung (2012), Nguyễn Văn Hải (2016) |
Các đặc trưng về giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và trình độ học vấn của người trả lời |
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ: Sử dụng phương pháp định tính thông qua tổng quan tài liệu để hiệu chỉnh biến quan sát, sau đó thực hiện khảo sát định lượng thử nghiệm trên mẫu nhỏ $n = 30$ để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo trước khi ban hành bảng hỏi chính thức.
- Nghiên cứu chính thức: Nghiên cứu định lượng được tiến hành thông qua việc phát bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp đến $n = 200$ cá nhân tại quận Gò Vấp. Dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0.
Các kỹ thuật xử lý dữ liệu sơ cấp bao gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích xuất bằng phương pháp Principal Axis Factoring hoặc Principal Components với phép xoay Varimax; kiểm định tương quan tuyến tính Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu; và kiểm định khác biệt trung bình bằng Independent Samples T-test, kiểm định phương sai đồng nhất Levene, kiểm định Welch và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương này thiết lập nền tảng lý do nghiên cứu xuất phát từ thực trạng ứng dụng công nghệ trong vận tải đô thị, phân tích sự ra đời của dịch vụ GrabBike và sự tương phản giữa mô hình này với xe ôm truyền thống về biểu cước, độ an toàn và sự tiện lợi. Tác giả trình bày chi tiết mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu và khách thể khảo sát tại quận Gò Vấp. Chương 1 cũng giới hạn phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian (dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2009–2018, dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2018), tóm tắt quy trình phương pháp nghiên cứu 2 bước và mô tả bố cục khóa luận gồm 5 chương hoàn chỉnh.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết hành vi tiêu dùng và chấp nhận dịch vụ. Tác giả phân biệt khái niệm sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình, phân tích 4 đặc tính cốt lõi của dịch vụ và định nghĩa dịch vụ vận chuyển hành khách bằng xe gắn máy trên đường bộ. Phần lý thuyết trọng tâm làm rõ cấu trúc và chỉ ra điểm giới hạn của Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Mô hình kết hợp C-TAM-TPB. Tác giả tổng thuật 4 công trình nghiên cứu thực nghiệm về các loại hình vận tải công cộng tại Việt Nam và Campuchia. Trên cơ sở đó, chương này thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập (Nhận thức sự hữu ích, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Chất lượng dịch vụ GrabBike), 1 biến phụ thuộc (Ý định sử dụng dịch vụ GrabBike) và nhóm biến kiểm soát nhân khẩu học.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu qua tiến trình 7 bước: xác định vấn đề, xác định mục tiêu, tổng quan cơ sở lý thuyết, xác định thông tin cần thu thập, xử lý thông tin số liệu, xác định vấn đề tồn tại và đề xuất hàm ý quản trị. Tác giả thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu, xây dựng thang đo định danh cho các biến nhân khẩu học và thang đo định lượng Likert 5 mức độ cho các biến độc lập và phụ thuộc. Chương này quy định phương pháp chọn mẫu khảo sát, quy mô mẫu sơ bộ ($n = 30$) và mẫu chính thức ($n = 200$), phân loại nguồn dữ liệu thứ cấp (báo chí, website Grab, tài liệu nghiên cứu) và sơ cấp (điều tra bằng bảng hỏi), đồng thời xác định các quy chuẩn kiểm định thống kê áp dụng trong phần mềm SPSS 20.0.
CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VỀ MỘT SỐ YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ VẬN TẢI CÔNG CỘNG GRABBIKE CỦA KHÁCH HÀNG TẠI QUẬN GÒ VẤP – THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nội dung chương 4 giới thiệu lịch sử phát triển của thương hiệu Grab và mô hình vận hành GrabBike tại thị trường Việt Nam. Tác giả phân tích thực trạng cảm nhận của khách hàng quận Gò Vấp đối với các yếu tố trong mô hình thông qua biểu đồ cột và bảng thống kê mô tả giá trị trung bình, tần số. Kết quả xử lý định lượng trên mẫu $n = 200$ được trình bày tuần tự:
- Kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy thang đo các biến độc lập và biến ý định sử dụng.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, mức giá trị Eigenvalue và tổng phương sai trích; thiết lập ma trận xoay nhân tố và tái nhóm biến độc lập và phụ thuộc.
- Phân tích tương quan Pearson đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: xác định hệ số xác định $R^2$, kiểm định độ phù hợp mô hình (ANOVA kiểm định F), ước lượng trọng số hồi quy chuẩn hóa để đo lường thứ tự tác động của từng nhân tố và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Kiểm định sai biệt thống kê: thực hiện Independent Samples T-test theo giới tính, kiểm định Levene và Welch theo độ tuổi, kiểm định Levene và ANOVA theo thu nhập, kiểm định Levene và Welch theo trình độ học vấn.
CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương cuối tóm tắt các kết quả nghiên cứu định lượng đạt được từ Chương 4, từ đó xây dựng các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp vận tải công cộng nói chung và ban điều hành GrabBike nói riêng. Các giải pháp tập trung vào 3 nhóm nhân tố có ý nghĩa tác động then chốt được kiểm định trong mô hình:
- Hàm ý quản trị tác động vào Chuẩn chủ quan của khách hàng.
- Hàm ý quản trị nâng cao Chất lượng dịch vụ GrabBike.
- Hàm ý quản trị đối với Nhận thức kiểm soát hành vi của người dùng.
Cuối chương, nhóm tác giả chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, phạm vi địa bàn khảo sát và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình định lượng các yếu tố tác động đến ý định sử dụng GrabBike tại địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên danh mục bảng biểu và kết quả phân tích trong văn bản, quy trình thực nghiệm được tổng hợp qua các bước kiểm định:
| Hạng mục kiểm định |
Chỉ số / Công cụ sử dụng |
Mục đích và nội dung phân tích trong văn bản |
| Đặc trưng mẫu nghiên cứu |
Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ |
Khảo sát cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và trình độ học vấn ($n = 200$) |
| Đánh giá thang đo |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Đo lường độ tin cậy nội tại cho từng thang đo thành phần sơ bộ ($n = 30$) và chính thức ($n = 200$) |
| Cấu trúc nhân tố |
Phân tích EFA (KMO, Bartlett, Eigenvalue, Phương sai trích) |
Kiểm tra độ hội tụ và phân biệt của các biến quan sát độc lập và phụ thuộc qua ma trận xoay |
| Quan hệ tuyến tính |
Ma trận tương quan Pearson |
Xác định mức độ liên kết giữa 4 biến độc lập với biến ý định sử dụng |
| Ước lượng mô hình |
Hồi quy đa biến ($R^2$, kiểm định F, hệ số hồi quy) |
Đánh giá mức độ giải thích của mô hình tổng thể và xếp hạng mức ảnh hưởng của các biến độc lập |
| So sánh đặc trưng nhóm |
T-test, Levene, Welch, One-Way ANOVA |
Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng theo giới tính, độ tuổi, thu nhập, học vấn |
Về mặt giải pháp, khóa luận xây dựng hệ thống kiến nghị quản trị thực tế tập trung vào 3 trọng tâm:
- Phát huy vai trò của chuẩn chủ quan: Ứng dụng các chính sách khuyến khích người dùng chia sẻ trải nghiệm, lan tỏa truyền miệng tích cực trong cộng đồng, tận dụng ảnh hưởng của gia đình, bạn bè và mạng xã hội để thúc đẩy quyết định dùng thử và gắn bó với dịch vụ.
- Cải thiện và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ: Nâng cao thái độ ứng xử và văn hóa phục vụ của đội ngũ tài xế; kiểm soát chặt chẽ điều kiện an toàn phương tiện; tối ưu hóa thời gian đón khách và duy trì tính ổn định của hệ thống công nghệ.
- Tăng cường nhận thức kiểm soát hành vi: Đơn giản hóa giao diện ứng dụng đặt xe, hỗ trợ các phương thức thanh toán linh hoạt, mở rộng vùng phủ sóng và bảo đảm khách hàng có thể tiếp cận phương tiện nhanh chóng mà không gặp rào cản kỹ thuật.
Về mặt đóng góp khoa học, công trình đã vận dụng tích hợp hai lý thuyết nền tảng TPB và TAM vào một mô hình dịch vụ vận tải công nghệ hoàn toàn mới tại Việt Nam ở thời điểm năm 2018. Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tại một địa bàn cấp quận có đặc thù dân số lao động cao, đóng góp bằng chứng định lượng về hành vi chấp nhận dịch vụ kinh tế chia sẻ trong lĩnh vực giao thông đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được nhóm tác giả tự xác định một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian nghiên cứu: Khảo sát chỉ được thực hiện giới hạn trên địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh; do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng tại đô thị lớn với các điều kiện giao thông và thu nhập khác biệt chưa cao.
- Giới hạn về dung lượng mẫu: Nghiên cứu chính thức được thực hiện trên cỡ mẫu $n = 200$ cá nhân, thời gian khảo sát thực tế diễn ra trong giai đoạn ngắn (từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2018).
- Giới hạn về mô hình nghiên cứu: Đề tài mới chỉ xem xét 4 nhóm nhân tố độc lập chính kế thừa từ TAM, TPB và các nghiên cứu vận tải trước đó, chưa bao quát đầy đủ các yếu tố ngoại sinh khác như rào cản chuyển đổi, chi phí cơ hội, văn hóa địa phương hoặc thói quen sử dụng phương tiện cá nhân lâu năm.
Từ các hạn chế này, hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng địa bàn khảo sát sang nhiều quận, huyện có đặc thù kinh tế khác nhau của Thành phố Hồ Chí Minh, gia tăng quy mô mẫu khảo sát và tích hợp thêm các biến số tâm lý, thói quen đi lại vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ và Kinh tế vận tải: Cung cấp một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng chuẩn mực, từ khâu xác định mô hình đến kiểm định thống kê.
- Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và kinh tế chia sẻ: Mô hình tích hợp C-TAM-TPB cùng cách thức kế thừa biến số từ các nghiên cứu xe buýt, metro là tài liệu hướng dẫn cụ thể về phương pháp luận thích ứng lý thuyết vào thực tiễn.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp vận tải và ứng dụng gọi xe: Các phát hiện thực trạng và khuyến nghị về chất lượng dịch vụ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cung cấp căn cứ thực tế để cải thiện trải nghiệm khách hàng tại khu vực dân cư đông đúc.
Phần đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 2 và Chương 3, nơi hệ thống hóa chi tiết các mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB), phân tích ưu nhược điểm của từng học thuyết và quy trình 7 bước thiết kế bảng hỏi, thu thập và xử lý số liệu bằng SPSS 20.0.
Câu hỏi thường gặp
Mức giá cước cơ bản của dịch vụ GrabBike tại thời điểm nghiên cứu năm 2018 được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu được nhóm tác giả công bố trong văn bản, giá cước dịch vụ GrabBike tại thời điểm nghiên cứu là 12.000 đồng cho 2 km đầu tiên và 3.800 đồng cho mỗi km tiếp theo sau 2 km đầu. Ngoài ra, dịch vụ áp dụng mức phụ phí thêm 10.000 đồng cho mỗi chuyến đón khách trong khung giờ từ 0 giờ sáng đến 5 giờ sáng hàng ngày.
Nghiên cứu kế thừa các biến số từ những công trình thực nghiệm nào trước đó?
Nhóm tác giả kế thừa mô hình nghiên cứu từ 4 công trình thực nghiệm: nghiên cứu của Đặng Thị Ngọc Dung (2012) về tàu điện ngầm Metro tại TP.HCM (kế thừa các biến nhận thức sự hữu ích, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, nhân khẩu học); nghiên cứu của Satoshi Fujii và Hong Tan Van (2009) về xe buýt tại TP.HCM và nghiên cứu của Nguyễn Văn Hải (2016) về xe buýt tại Đà Nẵng (kế thừa biến chất lượng dịch vụ vận tải); cùng mô hình TPB của Borith Long và cộng sự (2010) về đường sắt trên cao tại Phnom Penh.
Quy mô mẫu khảo sát và thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp của khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu triển khai qua hai giai đoạn: khảo sát sơ bộ thực hiện trên mẫu nhỏ gồm 30 cá nhân để kiểm tra độ tin cậy thang đo; khảo sát chính thức được thực hiện trên mẫu gồm 200 người tiêu dùng sinh sống tại quận Gò Vấp. Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2018.
Những công cụ thống kê nào đã được tác giả sử dụng để kiểm định sự khác biệt về nhân khẩu học?
Để kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng theo các đặc trưng cá nhân, tác giả sử dụng: kiểm định Independent Samples T-test đối với biến giới tính; kiểm định phương sai đồng nhất Levene kết hợp kiểm định Welch đối với biến độ tuổi và biến trình độ học vấn; kiểm định Levene kết hợp phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) đối với biến mức thu nhập.
Ứng dụng GrabBike cung cấp những thông tin định danh nào của tài xế để gia tăng cảm nhận an toàn cho khách hàng?
Văn bản nêu rõ, khi khách hàng thực hiện đặt xe qua ứng dụng GrabBike, hệ thống sẽ hiển thị đầy đủ thông tin nhận diện của tài xế bao gồm: họ và tên, số điện thoại liên lạc cá nhân, biển số xe gắn máy thực hiện chuyến đi và hình ảnh nhận diện khuôn mặt của tài xế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là công trình nghiên cứu định lượng thực chứng về các nhân tố chi phối ý định sử dụng dịch vụ "xe ôm công nghệ" GrabBike tại quận Gò Vấp. Thông qua việc vận dụng mô hình tích hợp TAM – TPB và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS 20.0, đề tài đã làm rõ vai trò tác động của nhận thức sự hữu ích, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi và chất lượng dịch vụ. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện dịch vụ vận tải hành khách đô thị.