Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Family Mart

Tài liệu nghiên cứu Tiểu luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận

2021

99
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.7. Ý nghĩa đề tài nghiên cứu

1.7.1. Ý nghĩa khoa học

1.7.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.8. Kết cấu đề tài tiểu luận

1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CỦA CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN LỢI FAMILY MART

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.1.1. Khái niệm về dịch vụ

2.1.2. Đặc điểm của dịch vụ

2.2. Chất lượng dịch vụ

2.3. Sự hài lòng của khách hàng

2.4. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

2.5. Các thang đo về chất lượng dịch vụ

2.5.1. Mô hình chất lượng dịch vụ (SERVQUAL - Service Quality)

2.5.2. Mô hình mức độ cảm nhận (SERVPERF – Service Performance)

2.5.3. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ (RSQS – Retailing Service Quality Scale)

2.6. Các mô hình nghiên cứu liên quan

2.6.1. Các mô hình nghiên cứu liên quan tại nước ngoài

2.6.2. Các mô hình nghiên cứu trong nước

2.7. Mô hình nghiên cứu

2.7.1. Bảng tóm tắt các yếu tố trong mô hình tham khảo

2.7.2. Biện luận các yếu tố đưa vào mô hình đề xuất

2.7.3. Mô hình đề xuất

2.8. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu

2.8.1. Yếu tố sản phẩm

2.8.2. Yếu tố nhân viên phục vụ

2.8.3. Yếu tố trưng bày

2.8.4. Yếu tố sự tiện lợi

2.8.5. Kiểm định trung bình

2.9. Thang đo và các biến nghiên cứu

2.9.1. Thang đo biến độc lập

2.9.2. Thang đo biến phụ thuộc

2.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phân tích định tính

3.3. Bảng câu hỏi khảo sát ban đầu

3.4. Kết quả nghiên cứu định tính

3.5. Phân tích định lượng

3.6. Thiết kế bảng câu hỏi

3.7. Xây dựng thang đo

3.8. Phương pháp chọn mẫu

3.9. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.10. Phương pháp xử lí dữ liệu nghiên cứu

3.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích nghiên cứu kết quả thứ cấp

4.1.1. Tổng quan về cửa hàng Family Mart

4.1.2. Phân tích nghiên cứu kết quả thứ cấp liên quan đến đề tài

4.2. Phân tích nghiên cứu kết quả sơ cấp

4.2.1. Thống kê mô tả

4.2.2. Kiểm định Cronbach alpha

4.2.3. Phân tích nhân tố EFA

4.2.4. Phân tích hồi quy đa biến

4.2.5. Thảo luận kết quả hồi quy

4.2.6. Kết quả phân tích hồi qui và kết quả kiểm định các giả thuyết

4.2.7. Đánh giá về sự hài lòng của các nhân tố

4.2.8. Kiểm định sự khác biệt trung bình

4.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HÀM Ý QUẢN TRỊ VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CỦA CỬA HÀNG TIỆN LỢI FAMILY MART

5.1. Hàm ý quản trị về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ cửa hàng tiện lợi Family Mart

5.1.1. Nhân tố Sản phẩm

5.1.2. Nhân tố Nhân viên phục vụ

5.1.3. Nhân tố Trưng bày

5.1.4. Nhân tố Tiện lợi

5.2. Hạn chế của đề tài nghiên cứu

5.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

PHỤ LỤC 1 – BẢNG KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG

PHỤ LỤC 2 – CÂU HỎI ĐỊNH TÍNH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BIÊN BẢN HỌP NHÓM

Tóm tắt

I. Sự hài lòng khách hàng Family Mart Tổng quan và định nghĩa

Phần này khảo sát sự hài lòng khách hàng Family Mart, một Salient Keyword quan trọng trong nghiên cứu. Sự hài lòng khách hàng được định nghĩa như sự đánh giá của khách hàng về sự khác biệt giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế. Nghiên cứu tập trung vào chuỗi cửa hàng tiện lợi Family Mart, một Salient Entity, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng Family Mart. Khảo sát sự hài lòng khách hàng Family Mart là trọng tâm, bao gồm đánh giá kinh nghiệm mua sắm Family Mart, dịch vụ khách hàng Family Mart, và đánh giá Family Mart tổng thể. Yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm là yếu tố then chốt cần được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu sẽ so sánh Family Mart với các cửa hàng tiện lợi khác, một Close Entity, để hiểu rõ hơn vị trí cạnh tranh của thương hiệu này. Nghiên cứu này cũng sẽ phân tích nhu cầu khách hàng Family Martmong đợi khách hàng Family Mart, hai Semantic Entity quan trọng giúp hiểu rõ hơn động lực thúc đẩy sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Khái niệm và phạm vi nghiên cứu

Phần này định nghĩa rõ ràng sự hài lòng khách hàng trong bối cảnh chuỗi cửa hàng tiện lợi Family Mart. Nó phân biệt giữa sự hài lòng khách hàng Family Martsự hài lòng khách hàng trong ngành bán lẻ, hai Semantic LSI keyword liên quan. Nghiên cứu tập trung vào khảo sát sự hài lòng khách hàng Family Mart tại Thành phố Hồ Chí Minh, một Salient LSI keyword. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm mua sắm, như chất lượng sản phẩm Family Mart, giá cả Family Mart, thái độ nhân viên Family Mart, môi trường cửa hàng Family Mart, và vệ sinh Family Mart. Các yếu tố gián tiếp cũng được xem xét, bao gồm vị trí Family Mart, khuyến mãi Family Mart, và các chương trình khách hàng thân thiết Family Mart. Phản hồi khách hàng Family Mart đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các yếu tố này. Nghiên cứu cũng sử dụng các chỉ số như NPS Family MartCSAT Family Mart, hai Semantic LSI keyword, để đo lường mức độ hài lòng khách hàng.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính tập trung vào phản hồi khách hàng Family Mart thông qua các cuộc phỏng vấn và nhóm tập trung. Mục tiêu là thu thập thông tin sâu sắc về kinh nghiệm mua sắm Family Mart. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát sự hài lòng khách hàng Family Mart với một mẫu đại diện. Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập (ví dụ: chất lượng sản phẩm Family Mart, dịch vụ khách hàng Family Mart) và biến phụ thuộc (sự hài lòng khách hàng Family Mart). Phân tích nhân tố được áp dụng để giảm số lượng biến và xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS. Net Promoter Score (NPS)Customer Satisfaction Score (CSAT) được sử dụng để đo lường tổng thể sự hài lòng khách hàng Family Mart.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng tại Family Mart

Phần này tập trung vào việc phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng tại Family Mart. Nghiên cứu xem xét nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng sản phẩm Family Mart, giá cả Family Mart, dịch vụ khách hàng Family Mart, môi trường cửa hàng Family Mart, vệ sinh Family Mart, và thái độ nhân viên Family Mart. Sự tiện lợi Family Mart, giờ mở cửa Family Mart, và vị trí Family Mart cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Chương trình khách hàng thân thiết Family Mart và các khuyến mãi Family Mart cũng ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng. Nghiên cứu so sánh các yếu tố này với mong đợi khách hàng Family Martnhu cầu khách hàng Family Mart để đánh giá hiệu quả.

2.1. Yếu tố sản phẩm và giá cả

Chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định. Khách hàng đánh giá cao chất lượng sản phẩm Family Mart. Giá cả Family Mart hợp lý cũng là một điểm cộng. Nghiên cứu xem xét sự đa dạng sản phẩm, độ tươi ngon của thực phẩm, và sự sẵn có của các sản phẩm được ưa chuộng. Quản lý chất lượng Family Mart đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm. Sự cạnh tranh về giá cả với các cửa hàng tiện lợi khác cũng được phân tích. So sánh Family Mart với các cửa hàng tiện lợi khác về giá cả và chất lượng sản phẩm giúp xác định vị thế cạnh tranh của Family Mart. Chiến lược kinh doanh Family Mart liên quan đến giá cả và chất lượng sản phẩm được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích sự hài lòng khách hàng liên quan đến các yếu tố này giúp xác định những điểm mạnh và yếu của Family Mart.

2.2. Yếu tố dịch vụ và nhân viên

Dịch vụ khách hàng Family Mart là yếu tố quan trọng khác. Thái độ nhân viên Family Mart thân thiện và chuyên nghiệp đóng vai trò then chốt. Hiệu quả và tốc độ phục vụ được xem xét. Đào tạo nhân viên Family Mart cần được chú trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Quản lý dịch vụ Family Mart hiệu quả giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng. Ứng dụng công nghệ trong Family Mart, chẳng hạn như ứng dụng đặt hàng, cũng ảnh hưởng đến dịch vụ khách hàng. Marketing Family Mart đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy sự hài lòng khách hàng. Tình bền vững Family Mart với khách hàng phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng dịch vụ.

2.3. Yếu tố môi trường và tiện ích

Môi trường cửa hàng Family Mart sạch sẽ, tiện nghi, và thoải mái là yếu tố cần thiết. Vệ sinh Family Mart được đánh giá cao. Sự tiện lợi Family Mart, bao gồm giờ mở cửa, vị trí thuận lợi, và hệ thống thanh toán tiện ích, cũng ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng. Vị trí Family Mart dễ tìm và thuận tiện cho việc mua sắm. Giờ mở cửa Family Mart dài giúp khách hàng mua sắm bất cứ lúc nào. Cơ sở vật chất Family Mart cần được duy trì tốt. Phân tích sự hài lòng khách hàng về các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Nghiên cứu cũng xem xét tính bền vững Family Mart trong việc tạo ra môi trường mua sắm thân thiện.

III. Kết luận và đề xuất

Phần này tóm tắt các kết quả nghiên cứu, nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng tại Family Mart. Nghiên cứu xác định những điểm mạnh và yếu của Family Mart. Cải thiện sự hài lòng khách hàng Family Mart là mục tiêu chính. Đề xuất các giải pháp để nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, và môi trường cửa hàng. Quản lý chất lượng Family Martquản lý dịch vụ Family Mart cần được cải thiện. Đào tạo nhân viên Family Mart là yếu tố then chốt. Chiến lược kinh doanh Family Mart cần điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho Family Mart trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng khách hàng.

3.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng Family Mart. Chất lượng sản phẩm Family Mart, dịch vụ khách hàng Family Mart, và môi trường cửa hàng Family Mart là ba yếu tố quan trọng nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của giá cả Family Mart, thái độ nhân viên Family Mart, vị trí Family Mart, và khuyến mãi Family Mart. Các chỉ số NPS và CSAT cho thấy mức độ hài lòng tổng thể của khách hàng. Phân tích hồi quy xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng khách hàng. Nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện về trải nghiệm khách hàng tại Family Mart.

3.2. Đề xuất và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề tài đưa ra các đề xuất cụ thể cho Family Mart. Cải thiện chất lượng sản phẩm Family Mart bằng cách tăng cường kiểm soát chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm. Nâng cao chất lượng dịch vụ Family Mart thông qua đào tạo nhân viên chuyên nghiệp và hiệu quả. Tối ưu hóa môi trường cửa hàng Family Mart bằng cách duy trì vệ sinh sạch sẽ và tạo không gian mua sắm thoải mái. Điều chỉnh giá cả Family Mart sao cho hợp lý và cạnh tranh. Tăng cường chương trình khuyến mãi Family Mart để thu hút khách hàng. Family Mart cần đầu tư vào công nghệ để cải thiện hiệu quả hoạt động và trải nghiệm khách hàng. Các đề xuất này giúp Family Mart cải thiện sự hài lòng khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 trình bày tổng quan về các nội dung nghiên cứu. Những nội dung này sẽ giúp có cái nhìn tổng quát về nội dung, quá trình hình thành đề tài. Từ đó tạo cơ sở cho việc nghiên cứu sâu hơn về các cơ sở lý thuyết liên quan trong các chương tiếp theo. 8 0 0 Tieu luan CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CỦA CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN LỢI FAMILY MART 2.1 Các khái kiệm cơ bản 2.1 Khái niệm về dịch vụ Theo Philip Kotler: “Dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này có thể cung cấp cho chủ thể kia.

Trong đó đối tượng cung cấp nhất định phải mang tính vô hình và không dẫn đến bất kỳ quyền sở hữu một vật nào cả. Còn việc sản xuất dịch vụ có thể hoặc không cần gắn liền với một sản phẩm vật chất nào”. Dịch vụ còn được hiểu là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. (Zeithaml và Bitner, 2000) Dịch vụ là hàng hóa mang tính vô hình, trong quá trình sản xuất và tiêu dùng không hề tách rời nhau, bao gồm những loại dịch vụ trong hệ thống các ngành sản phẩm Việt Nam theo quy định của pháp luật.

(Khoản 3 Điều 4, Luật giá 2012) Từ những định nghĩa trên, ta có thể thấy dịch vụ có nhiều gốc độ khác nhau. Nhưng nhìn chung: Dịch vụ là sản phẩm của lao động, tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Việc sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời. Nó là cả một quá trình gắn liền với khách hàng, bắt đầu từ khi họ mua hàng đến khi có những cảm nhận đầu tiên để tạo ra sự hài lòng hay không hài lòng với hình ảnh của một doanh nghiệp.2 Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ có các đặc trưng cơ bản khác với sản phẩm hữu hình khác là: Thứ nhất, tính vô hình: Dịch vụ mang tính vô hình, làm cho các giác quan của khách hàng không nhận biết được trước khi mua dịch vụ.

Đây chính là một khó khăn lớn khi bán một dịch vụ so với khi bán một hàng hoá hữu hình, vì khách hàng khó thử dịch vụ trước khi mua, khó cảm nhận được chất lượng, khó lựa chọn dịch vụ, nhà cung cấp dịch vụ khó quảng cáo về dịch vụ và nó cũng không thể lưu trữ, tồn kho. Do vậy, dịch vụ khó bán hơn hàng hoá. Thứ hai, tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng dịch vụ: Việc thiêu thụ và sản xuất dịch vụ được thực hiện đồng thời. Những sản phẩm hữu hình sau khi được sản xuất sẽ thông qua đại lý trung gian, bán sỉ và lẽ rồi mới sử dụng.

Còn dịch vụ việc sản xuất và tiêu thụ diễn ra cùng lúc, có sự hiện diện của người cung cấp dịch vụ và người sử dụng dịch vụ. 9 0 0 Tieu luan Thứ ba, tính không đồng đều về chất lượng: Dịch vụ không thể được cung cấp hàng loạt, tập trung như sản xuất hàng hoá. Do vậy, nhà cung cấp khó kiểm tra chất lượng theo một tiêu chuẩn thống nhất. Mặt khác, sự cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lại chịu tác động mạnh bởi kỹ năng, thái độ của người cung cấp dịch vụ.

Sức khoẻ, sự nhiệt tình của nhân viên cung cấp dịch vụ vào buổi sáng và buổi chiều có thể khác nhau. Do vậy, khó có thể đạt được sự đồng đều về chất lượng dịch vụ ngay trong một ngày. Dịch vụ càng nhiều người phục vụ thì càng khó đảm bảo tính đồng đều về chất lượng. Thứ tư, tính không dự trữ được: Dịch vụ không thể cất trữ, lưu kho rồi đem bán như các hàng hóa khác.

Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thể đem cất dịch vụ rồi đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thể để dành cho việc “tái sử dụng” hay “phục hồi” lại. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó.2 Chất lượng dịch vụ Khái niệm chất lượng dịch vụ từ lâu đã là một vấn đề mà có nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu và đo lường chủ đề thành công của doanh nghiệp xí nghiệp. Do đó, trong một thời gian dài, nhiều nhà cứu đã cố gắng định nghĩa và đo lường chất lượng dịch vụ. Và với những đặc trưng cơ bản khác biệt của dịch vụ giúp ta phân biệt được dịch vụ với hàng hóa hữu hình.

Có một số ví dụ dưới đây: Theo Gronroos: “Chất lượng dịch vụ là kết quả của một quá trình đánh giá khi khách hàng dựa trên so sánh dịch vụ thực sự mà khách hàng đã nhận được với sự mong đợi của họ”. Hiệu quả hoạt động được đánh giá thông qua chất lượng dịch vụ mà khách hàng cảm nhận được và chất lượng dịch vụ nên được đánh giá dựa trên quan điểm của người sử dụng dịch vụ. Đồng quan điểm với Gronroos, Parasuraman và cộng sự (1985) đã nhận định: “Chất lượng dịch vụ là một hình thức của thái độ, là kết quả từ sự so sánh giữa dịch vụ thực tế mà khách hàng nhận thức được khi tiêu dùng dịch vụ với sự mong đợi của họ. Chất lượng dịch vụ có liên quan nhưng không tương đồng với sự hài lòng của khách hàng.” Theo Crolin và Tailor (1992): “Sự hài lòng của khách hàng nên đánh giá trong thời gian ngắn còn chất lượng dịch vụ nên đánh giá trên thái độ của khách hàng về dịch vụ đó 10 0 0 Tieu luan trong thời gian dài”.

Nói một cách ngắn gọn, chất lượng dịch vụ là hành vi, quy trình và quá trình thực hiện dịch vụ. Còn với Herbert (1998): “Trước khi sử dụng dịch vụ, khách hàng đã hình thành một kịch bản về dịch vụ đó. Khi kịch bản của khách hàng và nhà cung cấp không giống nhau, khách hàng sẽ không hài lòng, kéo theo chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp sẽ xấu đi.” Nhìn chung, chất lượng dịch vụ là khoảng cách chênh lệch giữa sự kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và nhận thức của họ về kết quả khi sử dụng dịch vụ. Hay chất lượng dịch vụ là sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ mà họ cảm nhận về thực tế.

Nếu kỳ vọng lớn hơn kết quả cảm nhận được thì chất lượng dịch vụ chưa đạt thì khách hàng sẽ không hài lòng. Còn nếu kỳ vọng thấp hơn kết quả cảm nhận thì chất lượng dịch vụ tốt thì khách hàng sẽ hài lòng.3 Sự hài lòng của khách hàng Trong hoạt động của doanh nghiệp, sự hài lòng khách hàng là yếu tố quan trọng nhất đem lại sự thành công hay thất bại cho doanh nghiệp. Do đó, làm cho khách hàng hài lòng là một trong những mục tiêu quan trọng của nhà cung cấp dịch vụ, những phản ánh tốt và sự trung thành của khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp kinh doanh thuận lợi hơn. Bởi thế, không phải ngẫu nhiên mà từ xưa đến nay vẫn có câu “Khách hàng là thượng đế”.

Trong cuốn “The Practice of Management”, xuất bản năm 1954, Peter Drucker đã cho rằng “Định nghĩa có giá trị duy nhất về mục đích kinh doanh chính là việc tạo ra khách hàng”. Cũng như “Chất lượng dịch vụ” thì “Sự hài lòng” của khách hàng cũng có nhiều định nghĩa khác nhau cũng như có khá nhiều tranh luận về định nghĩa này. Theo Tsu và Wilton, 1988: “Sự hài lòng là sự đánh giá của khách hàng về sự khác biệt giữa kì vọng của họ trước khi sử dụng sản phẩm hay dịch vụ và cảm nhận thực tế sau khi đã sử dụng sản phẩm hay dịch vụ” (Parasuraman và cộng sự, 1988). Cũng tương tự, theo Philip Kotler: “ Sự hài lòng của khách hàng là mức độ trạng thái, cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được, từ việc tiêu dùng sản phẩm dịch vụ với những kỳ vọng bản thân.

Mức độ hài lòng phụ thuộc vào sự khác biệt giữa kết quả nhận được và kỳ vọng”. Từ Philip Kotler ta nhận ra rằng: Nếu kết quả thực tế thấp hơn sự kỳ vọng thì khách hàng không hài lòng. Còn nếu kết quả thực tế tương xứng với sự kỳ vọng thì khách hàng sẽ hài lòng. Và nếu kết quả thực tế cao hơn sự kỳ vọng thì khách hàng rất hài lòng.

11 0 0 Tieu luan Sự kỳ vọng của khách hàng được hình thành từ kinh nghiệm mua sắm, từ bạn bè, đồng nghiệp và từ những thông tin của người bán và đối thủ cạnh tranh. Để nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng, doanh nghiệp cần có những khoản đầu tư thêm và ít ra cũng là đầu tư thêm những chương trình marketing. Hay theo Hansemark và Albinsson (2004): “Sự hài lòng của khách hàng là một thái độ tổng thể của khách hàng đối với một nhà cung cấp dịch vụ, hoặc một cảm xúc phản ứng với sự khác biệt giữa những gì khách hàng dự đoán trước và những gì họ tiếp nhận, đối với sự đáp ứng một số nhu cầu, mục tiêu hay mong muốn”. Sự hài lòng của khách hàng chính là việc khách hàng căn cứ vào những hiểu biết của mình đối với một sản phẩm hay dịch vụ mà hình thành nên những đánh giá hoặc phán đoán chủ quan.

Đó là một dạng cảm giác về tâm lý sau khi nhu cầu của khách hàng đã được thỏa mãn trước đó nhiều lần. Sự hài lòng của khách hàng được hình thành trên cơ sở những kinh nghiệm, đặc biệt được tích lũy khi mua sắm và sử dụng sản phẩm hay dịch vụ. Sau khi mua và sử dụng sản phẩm khách hàng sẽ có sự so sánh giữa hiện thực và kỳ vọng, từ đó đánh giá được hài lòng hay không hài lòng. Như vậy, ta có thể hiểu được sự hài lòng khách hàng là cảm giác thích thú hay cảm giác rất thất vọng từ việc họ mua hàng có thành công như mong đợi hay không.

Họ sẽ hài lòng hoặc không hài lòng sau khi so sánh giữa những lợi ích thực tế của sản phẩm với kỳ vọng của họ.2 Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng Các khái niệm của chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đều quan trọng như nhau. Vì cả hai đều nhấn mạnh đến yếu tố người tiêu dùng sẽ so sánh giữa sản phẩm hay dịch vụ với mức tiêu chuẩn nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng tại Family Mart" phân tích các yếu tố chính tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại chuỗi cửa hàng tiện lợi này. Các yếu tố như chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, và môi trường mua sắm được nhấn mạnh là những yếu tố quan trọng nhất. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà Family Mart có thể cải thiện trải nghiệm của khách hàng mà còn cung cấp những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động tại tp hồ chí minh. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ, bạn có thể đọc bài viết Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của chuỗi nhà thuốc long châu tại thành phố hồ chí minh. Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến cách mà nhân cách thương hiệu ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng, hãy xem bài viết Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của nhân cách thương hiệu lên lòng trung thành của khách hàng một nghiên cứu thị trường máy tính cá nhân tại đà lạt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh liên quan đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.