Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vấn đề giải quyết việc làm cho người lao động là một bài toán vĩ mô trọng tâm trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau các cuộc khủng hoảng diện rộng. Theo báo cáo từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), thị trường lao động tại nhiều quốc gia bị siết chặt trong giai đoạn cuối năm 2021 và đầu năm 2022 khi nhu cầu tuyển dụng ở một số ngành tăng cao nhưng tình trạng bất bình đẳng và mất cân đối lao động vẫn hiện hữu. Tại Việt Nam, số liệu từ Tổng cục Thống kê ghi nhận trong nửa cuối năm 2022 có khoảng 1,6 triệu thanh niên trong độ tuổi 15–24 không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo (chiếm 12,8% tổng số thanh niên). Mặc dù tỷ lệ này đã giảm 731.100 người so với cùng kỳ năm trước, tình trạng thiếu hụt lao động cục bộ vẫn diễn ra tại nhiều địa phương, điển hình là khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Khảo sát của Trường Đại học Công đoàn năm 2019 cho thấy tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt 90,3%, tập trung cao ở các khối ngành Kế toán, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị nhân lực.
Trước thực tế đó, việc tìm hiểu các yếu tố chi phối quyết định nộp hồ sơ của sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp đóng vai trò quan trọng, giúp các tổ chức xây dựng chiến lược thu hút nhân tài và định vị thương hiệu tuyển dụng. Đề tài "Ý định lựa chọn nơi làm việc: Một nghiên cứu đối với sinh viên sau khi tốt nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Phan Ngọc Minh Thư thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Xác định và phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên các trường đại học tại TP.HCM, từ đó đưa ra hàm ý quản trị hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện chính sách tuyển dụng.
- Mục tiêu cụ thể 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên đại học trên địa bàn TP.HCM.
- Mục tiêu cụ thể 2: Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định lựa chọn nơi làm việc của đối tượng khảo sát.
- Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các hàm ý quản trị giúp nhà tuyển dụng nắm bắt nhu cầu người lao động trẻ và xây dựng chính sách thu hút nhân sự phù hợp.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên sau khi tốt nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên được đo lường như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thu hút nguồn nhân lực sinh viên trong giai đoạn hiện nay?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Sinh viên tại hai trường đại học thuộc khối ngành Kinh tế trên địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi hành vi chuẩn mực trong tâm lý học và quản trị:
- Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Ajzen & Fishbein, 1975; Bentler và cộng sự, 1979; Hale và cộng sự, 2002): Giải thích các hành vi có ý chí, khẳng định ý định chọn nơi làm việc xuất phát từ sự tự nguyện, nhận thức và niềm tin của cá nhân đối với tổ chức tuyển dụng.
- Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan để dự đoán ý định và hành vi ứng tuyển của sinh viên.
- Khái niệm nơi làm việc và ý định làm việc: Tác giả kế thừa định nghĩa nơi làm việc toàn diện của Becker (1990), Sullivan (2013), Appel-Meulenbroek và cộng sự (2014); khái niệm ý định làm việc của Trần Thị Kim Hà (2018), Barber & Roehling (1993), Cable & Judge (1994), Highhouse và cộng sự (2003).
Tác giả tổng hợp các nghiên cứu tiền đề thực nghiệm trong và ngoài nước (Ana Junça Silva và cộng sự, 2022; Daniel Gomes và cộng sự, 2011; Mafalda Pinto Coelho và cộng sự, 2022; Trần Thị Kim Hà, 2018; Lê Thảo Nguyên, 2022; Nguyễn Bảo Thùy Linh, 2021) để xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Đặc tính công việc và ngành có ảnh hưởng tích cực đến ý định chọn nơi làm việc.
- H2: Thu nhập có ảnh hưởng tích cực đến ý định chọn nơi làm việc.
- H3: Môi trường làm việc có ảnh hưởng tích cực đến ý định chọn nơi làm việc.
- H4: Danh tiếng của doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến ý định chọn nơi làm việc.
- H5: Chính sách đào tạo và phát triển có ảnh hưởng tích cực đến ý định chọn nơi làm việc.
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nguồn kế thừa thang đo |
| Đặc tính công việc và ngành |
ĐT |
5 |
Daniel Gomes và cộng sự (2011), Trần Nguyên Phong (2019) |
| Thu nhập |
TN |
5 |
Trần Nguyên Phong (2019), Nguyễn Bảo Thùy Linh (2021) |
| Môi trường làm việc |
MT |
5 |
Highhouse (2023), Daniel Gomes và cộng sự (2011), Trần Nguyên Phong (2019) |
| Danh tiếng của doanh nghiệp |
DT |
5 |
Highhouse (2023), Trần Nguyên Phong (2019) |
| Chính sách đào tạo và phát triển |
CS |
5 |
Daniel Gomes và cộng sự (2011), Trần Nguyên Phong (2019) |
| Ý định chọn nơi làm việc (Biến phụ thuộc) |
Y |
5 |
Highhouse và cộng sự (2003) |
Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Tổ chức thảo luận nhóm tập trung gồm 10 thành viên (2 giảng viên đại học, 4 sinh viên năm ba/năm tư và 4 sinh viên đã tốt nghiệp) nhằm đánh giá nội dung, hiệu chỉnh từ ngữ và thẩm định độ rõ ràng của bảng hỏi dự thảo 25 biến quan sát cho biến độc lập và 5 biến quan sát cho biến phụ thuộc.
- Nghiên cứu định lượng:
- Kỹ thuật thu thập: Phát bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất. Quy mô phát ra 250 phiếu, thu về 238 phiếu hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn phân tích.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $> 0,5$; Bartlett's test có $Sig \le 0,05$; hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$; tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) và kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF, phân phối chuẩn phần dư).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuyển dịch thị trường lao động tại TP.HCM. Tác giả trình bày ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian ở hai trường đại học khối ngành kinh tế và phạm vi thời gian từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023. Chương này cũng phân định rõ phương pháp tiếp cận hai giai đoạn (định tính - định lượng) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này tổng thuật hệ thống lý thuyết nền tảng gồm TRA và TPB, làm rõ các khái niệm về nơi làm việc và cấu trúc của ý định ứng tuyển. Tác giả phân tích chi tiết 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc cập nhật dữ liệu sinh viên khối ngành kinh tế giai đoạn hậu khủng hoảng tại TP.HCM. Từ đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố tác động đến ý định chọn nơi làm việc cùng các luận cứ khoa học cho 5 giả thuyết từ H1 đến H5.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả chi tiết hóa quy trình nghiên cứu từ bước định tính (thảo luận nhóm 10 người) đến định lượng chính thức. Thang đo sơ bộ và thang đo chính thức gồm 30 biến quan sát được mã hóa cụ thể từ các nghiên cứu gốc. Chương này trình bày cơ sở xác định kích thước mẫu theo nguyên tắc của Hair và cộng sự ($25 \times 10 = 250$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell ($N \ge 8p + 50 = 90$), từ đó khẳng định mẫu khảo sát thực tế $N = 238$ đáp ứng đầy đủ độ tin cậy thống kê. Các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 được quy định chi tiết.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên mẫu 238 quan sát. Nội dung bao gồm thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính và năm học; kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; ma trận tương quan Pearson; kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội qua bảng phân tích phương sai ANOVA, hệ số xác định $R^2$, kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương tổng kết các phát hiện định lượng, đối chiếu với mô hình lý thuyết đề xuất và thảo luận ý nghĩa của từng biến số. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 5 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với 5 nhân tố được xác nhận nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả tuyển dụng sinh viên. Chương kết thúc bằng việc trình bày các hạn chế nội tại của đề tài về cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
Mẫu khảo sát chính thức gồm $N = 238$ sinh viên được phân bổ như sau:
| Tiêu chí |
Phân loại |
Tần số (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
132 |
55,6% |
|
Nữ |
106 |
44,4% |
| Bậc học |
Sinh viên năm 4 |
161 |
67,6% |
|
Sinh viên năm 3 |
59 |
24,8% |
|
Sinh viên năm 1 và năm 2 |
18 |
7,6% (mỗi khóa 9 người, chiếm 3,8%) |
2. Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết
Toàn bộ 5 giả thuyết nghiên cứu đề xuất đều được chấp nhận qua phân tích hồi quy tuyến tính. Năm yếu tố đều có tác động tích cực cùng chiều đến ý định chọn nơi làm việc của sinh viên sau tốt nghiệp tại TP.HCM, với thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần được xác định như sau:
- Thu nhập (Mức độ tác động mạnh nhất)
- Đặc tính công việc và ngành (Mức độ tác động thứ hai)
- Môi trường làm việc (Mức độ tác động thứ ba)
- Danh tiếng của doanh nghiệp (Mức độ tác động thứ tư)
- Chính sách đào tạo và phát triển (Mức độ tác động thấp nhất trong 5 yếu tố)
3. Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Căn cứ vào kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý thực tiễn cho nhà quản trị doanh nghiệp:
- Về thu nhập: Xây dựng mức lương khởi điểm cạnh tranh theo khảo sát thị trường; minh bạch cơ chế thưởng (thưởng năng suất, sáng kiến, kết quả kinh doanh); hoàn thiện các gói phúc lợi và phụ cấp làm việc.
- Về đặc tính công việc và ngành: Đa dạng hóa nhiệm vụ công việc để tránh đơn điệu; tạo điều kiện cho nhân sự mới tiếp cận công nghệ mới và phát huy tính sáng tạo, thử thách bản thân.
- Về môi trường làm việc: Xây dựng không gian làm việc an toàn, tiện nghi, thúc đẩy sự tương tác nhóm; tạo dựng văn hóa doanh nghiệp tôn trọng, công nhận thành tích và lắng nghe tiếng nói của nhân viên.
- Về danh tiếng của doanh nghiệp: Chú trọng định vị thương hiệu nhà tuyển dụng trên thị trường lao động; truyền thông rõ nét về hình ảnh lãnh đạo, trách nhiệm xã hội và giá trị văn hóa tổ chức.
- Về chính sách đào tạo và phát triển: Thiết lập lộ trình đào tạo hội nhập và nâng cao nghiệp vụ bài bản; công khai tiêu chí đánh giá hiệu suất minh bạch, công bằng; định hình lộ trình thăng tiến nội bộ rõ ràng cho sinh viên mới ra trường.
4. Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Kiểm chứng và củng cố giá trị ứng dụng của lý thuyết TRA và TPB trong giải thích hành vi lựa chọn tổ chức làm việc của sinh viên khối ngành kinh tế tại một đô thị lớn của Việt Nam; cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa qua kiểm định thực nghiệm.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về thứ tự ưu tiên của ứng viên trẻ, hỗ trợ các nhà quản trị nhân sự tối ưu hóa nguồn lực trong công tác tuyển dụng và giữ chân nhân tài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua khảo sát trực tuyến, dẫn đến tỷ lệ mẫu giữa các giới tính và các khóa học có sự chênh lệch (nữ chiếm 44,4%, sinh viên năm 4 chiếm 67,6%).
- Phạm vi khảo sát: Do giới hạn về thời gian và kinh phí, dữ liệu chỉ mới thu thập từ sinh viên tại hai trường đại học thuộc khối ngành Kinh tế trên địa bàn TP.HCM với quy mô mẫu 238 người, chưa bao quát sinh viên các khối ngành kỹ thuật, xã hội hay y dược.
- Biến số nghiên cứu: Mô hình chỉ tập trung vào 5 nhóm yếu tố tổ chức và công việc, chưa kiểm soát các biến nhân khẩu học (giới tính, thu nhập gia đình, hộ khẩu) hoặc các yếu tố ngoại cảnh vĩ mô khác.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng tại nhiều trường đại học trên toàn địa bàn TP.HCM và các vùng kinh tế lân cận.
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang sinh viên đa ngành (kỹ thuật, công nghệ thông tin, sư phạm, ngôn ngữ).
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như chuẩn chủ quan từ gia đình, áp lực kinh tế cá nhân, hoặc các yếu tố thuộc về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo khung lý thuyết hành vi (TRA, TPB), quy trình thiết kế thang đo Likert 5 điểm và các bước thực hành phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, OLS) trên phần mềm SPSS 20.0.
- Bộ phận tuyển dụng và nhân sự (HR) tại các doanh nghiệp: Sử dụng số liệu thực chứng về mức độ ưu tiên của sinh viên (đặc biệt là nhóm ngành kinh tế) đối với thu nhập, đặc tính công việc và môi trường làm việc để tái cấu trúc chính sách thu hút nhân tài trẻ.
- Các nhà nghiên cứu về thị trường lao động trẻ: Kế thừa bộ thang đo 30 biến quan sát đã được đánh giá độ tin cậy để phục vụ các đề tài mở rộng về ý định hành vi nghề nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein (1975) và Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) làm khung lý thuyết cốt lõi để giải thích quá trình hình thành ý định lựa chọn nơi làm việc thông qua nhận thức, niềm tin và sự đánh giá các thuộc tính công việc.
2. Quy mô mẫu khảo sát và đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu là gì?
Kích thước mẫu chính thức đưa vào phân tích là 238 sinh viên tại TP.HCM. Trong đó, nam giới chiếm 55,6% (132 người), nữ giới chiếm 44,4% (106 người); sinh viên năm thứ tư chiếm đa số với 67,6% (161 người), sinh viên năm thứ ba chiếm 24,8% (59 người), còn lại là sinh viên năm nhất và năm hai chiếm 7,6% (18 người).
3. Trong 5 yếu tố nghiên cứu, yếu tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến ý định chọn nơi làm việc?
Theo kết quả phân tích hồi quy, yếu tố "Thu nhập" có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định chọn nơi làm việc của sinh viên. Ngược lại, yếu tố "Chính sách đào tạo và phát triển" có mức độ tác động thấp nhất trong số 5 yếu tố được kiểm định.
4. Bảng câu hỏi khảo sát chính thức gồm bao nhiêu biến quan sát và phân bổ như thế nào?
Thang đo chính thức gồm tổng cộng 30 biến quan sát được đo lường bằng thang Likert 5 điểm, trong đó có 25 biến đo lường 5 nhân tố độc lập (mỗi nhân tố gồm 5 biến quan sát: Đặc tính công việc và ngành, Thu nhập, Môi trường làm việc, Danh tiếng doanh nghiệp, Chính sách đào tạo và phát triển) và 5 biến quan sát đo lường biến phụ thuộc Ý định chọn nơi làm việc.
5. Nghiên cứu thực hiện lấy mẫu trong khoảng thời gian nào và tại đâu?
Nghiên cứu được triển khai thu thập dữ liệu trong phạm vi thời gian từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023, tập trung vào sinh viên tại hai trường đại học thuộc khối ngành Kinh tế trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Ngọc Minh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết TRA, TPB và xác thực thực nghiệm mô hình 5 nhân tố chi phối ý định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên đại học tại TP.HCM. Kết quả phân tích định lượng trên 238 mẫu chỉ ra rằng "Thu nhập" và "Đặc tính công việc và ngành" là hai yếu tố có tác động hàng đầu đến quyết định ứng tuyển của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực chứng và các hàm ý quản trị rõ ràng giúp các doanh nghiệp hoàn thiện chính sách tuyển dụng nguồn nhân lực trẻ.