Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò trụ cột trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại sau khi đất nước gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Nằm ở vị trí chiến lược thuộc khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, sở hữu hệ thống phù sa màu mỡ tại hai vùng trọng điểm là đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp lúa nước với sản lượng lúa cả nước đạt trên 40 triệu tấn mỗi năm. Mặc dù đóng vai trò là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, ngành lúa gạo Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn nội tại: phương thức canh tác còn nhỏ lẻ, công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch còn thô sơ, chất lượng thành phẩm chưa đồng đều, giá thành xuất khẩu chưa thực sự cạnh tranh và phần lớn sản phẩm chưa xây dựng được thương hiệu độc quyền trên thị trường quốc tế.

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Công ty Lương thực Đồng Tháp (DAGRIMEX) – một doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Tổng Công ty Lương thực miền Nam và là một trong 17 đầu mối xuất khẩu gạo trọng điểm của cả nước, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích toàn diện thực trạng kinh doanh và quy trình xuất khẩu gạo sang các quốc gia Đông Nam Á, từ đó tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam nói chung và Công ty Lương thực Đồng Tháp nói riêng; tập trung phân tích quy trình xuất khẩu gạo tại doanh nghiệp, nhận diện các mặt còn tồn đọng trong chuỗi cung ứng và kinh doanh, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình xuất khẩu, hỗ trợ tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất nhập khẩu, vai trò và đặc điểm của ngành hàng lúa gạo đối với nền kinh tế quốc dân.
  • Phân tích những hạn chế trong khâu sản xuất, chế biến, chào bán cũng như việc vận dụng các chính sách hỗ trợ, ưu đãi từ phía Chính phủ.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực sản xuất, khuyến khích đầu tư kỹ thuật và gia tăng kim ngạch xuất khẩu cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất nhập khẩu và quy trình tổ chức thực hiện xuất khẩu mặt hàng gạo.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và các thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 04 năm (từ năm 2011 đến năm 2014).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu gạo của Công ty Lương thực Đồng Tháp tập trung vào khu vực thị trường Đông Nam Á (chủ yếu là Indonesia, Philippines, Malaysia, Singapore).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguồn tài liệu học thuật về ngoại thương:

  • Khái niệm và bản chất thương mại: Trích dẫn Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 (Luật số 36/2005/QH11), Nghị định 57/1998/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Thương mại; định nghĩa từ Thư viện học liệu mở Việt Nam (VOER/VNF), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Bách khoa toàn thư mở. Hoạt động xuất khẩu được nhìn nhận dưới cả góc độ kinh tế vĩ mô (chuyển dịch cơ cấu, thu hút ngoại tệ, giải quyết việc làm) và quản trị doanh nghiệp (phương thức thâm nhập thị trường ít rủi ro).
  • Các phương thức thanh toán và điều kiện thương mại: Phân tích hai phương thức thanh toán chủ yếu trong thương mại gạo là Thư tín dụng chứng từ (Letter of Credit – L/C) và Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T); các điều kiện cơ sở giao hàng Incoterms như C&F (tiền hàng và cước phí), CIF (tiền hàng, bảo hiểm và cước phí).
  • Khung pháp lý và quy chuẩn ngành gạo:
    • Nghị định số 109/2010/NĐ-CP của Chính phủ về kinh doanh xuất khẩu gạo và Thông tư số 44/2010/TT-BTC quy định chi tiết một số điều của Nghị định 109.
    • Luật Hải quan năm 2014 và Nghị định số 08/2015/NĐ-CP hướng dẫn thi hành về thủ tục, kiểm tra, giám sát hải quan.
    • Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2008 (sản phẩm trồng trọt chưa qua chế biến hoặc chỉ sơ chế thông thường áp dụng thuế suất thuế GTGT 0% khi xuất khẩu), Công văn số 10866/BTC-CST năm 2015 của Bộ Tài chính và Văn bản hợp nhất số 19/VBHN-VPQH về Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
    • Quy định về rào cản thương mại và các vụ kiện chống bán phá giá tại các thị trường quốc tế (như các vụ điều tra từ Mỹ năm 2014, vụ việc tại Colombia).
  • Mô hình quy trình nghiệp vụ: Kế thừa quy trình xuất khẩu 11 bước từ tài liệu nghiệp vụ logistics (Phạm Lê Logistics) gồm: Gửi Email, Gửi hàng mẫu, Đàm phán, Gặp đối tác, Ký hợp đồng, Mở thanh toán quốc tế, Sản xuất, Vận tải nội địa, Vận tải quốc tế, Gửi chứng từ thanh toán và Nhận tiền.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các báo cáo thường niên ngành xuất nhập khẩu, tài liệu nội bộ của Công ty Lương thực Đồng Tháp, tạp chí Khoa học Luật, tạp chí Tài chính và các văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp phân tích luật viết: Phân tích hệ thống văn bản pháp luật chuyên ngành để làm rõ các điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo, thủ tục đăng ký hợp đồng, ưu đãi thuế và cơ chế phòng vệ thương mại.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh: Xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2014 nhằm nhận diện biến động sản lượng, kim ngạch xuất khẩu và thị phần; kết hợp phương pháp quy nạp và diễn dịch để đưa ra các đánh giá thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần giới thiệu

Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, khẳng định vai trò của ngành nông nghiệp lúa nước trong nền kinh tế Việt Nam với sản lượng vượt 40 triệu tấn/năm. Tác giả trình bày lý do tiếp cận đề tài từ kỳ thực tập thực tế tại Công ty Lương thực Đồng Tháp. Chương 1 xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát và hai mục tiêu cụ thể, xác lập giới hạn nghiên cứu trong 04 năm (2011–2014) tại khu vực Đông Nam Á, đồng thời phác thảo kết cấu gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Nội dung chương 2 tập trung phân tích bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của hoạt động xuất nhập khẩu gạo:

  • Làm rõ vai trò của xuất khẩu trong việc tạo nguồn vốn phục vụ công nghiệp hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn, mở rộng thị trường và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động tại Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Hệ thống hóa các quy định hành chính bắt buộc: Thương nhân phải đăng ký hợp đồng xuất khẩu gạo tại Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) trong vòng 03 ngày làm việc (không quá 10 ngày nếu có lý do chính đáng); VFA có trách nhiệm xét duyệt trong thời hạn 02 ngày làm việc. Thủ tục hải quan đòi hỏi kiểm tra hồ sơ chậm nhất trong 02 giờ làm việc và kiểm tra thực tế hàng hóa chậm nhất 08 giờ làm việc kể từ khi xuất trình đầy đủ hàng hóa; thời hạn nộp thuế xuất khẩu là 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai.
  • Cập nhật chính sách thuế GTGT 0% theo Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2008 và Công văn 10866/BTC-CST năm 2015 nhằm khuyến khích lưu thông nông sản. Đồng thời, chương này cảnh báo rủi ro phòng vệ thương mại từ các vụ việc Mỹ và Colombia áp dụng điều tra chống bán phá giá do giá gạo xuất khẩu Việt Nam rẻ hơn đối thủ nhưng bị so sánh với giá của nước thứ ba.
  • Phân tích bối cảnh thị trường thế giới: Tổng sản lượng gạo xuất khẩu toàn cầu từng đạt đỉnh 27,668 triệu tấn vào năm 1998 (tăng 46,75% so với năm 1997) do ảnh hưởng của hiện tượng El Nino. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2011–2014, thị trường có sự cạnh tranh gay gắt khi các nước nhập khẩu tăng cường tự cung tự cấp, khiến giá gạo thế giới năm 2013 giảm 20% so với năm 2012 và giảm 30% so với năm 2011.
Chỉ tiêu / Thị trường Đặc điểm sản xuất và xuất nhập khẩu
Thái Lan Quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu gạo (năm 2011 đạt 10,6 triệu tấn); thế mạnh gạo chất lượng cao, bao bì tốt, chiếm lĩnh thị trường cao cấp.
Việt Nam Nằm trong top 3 thế giới và thứ 2 Đông Nam Á; chủ yếu cung ứng phẩm cấp trung bình thấp; kim ngạch xuất khẩu có xu hướng giảm từ năm 2011 đến 2014.
Indonesia Thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới do quy mô dân số lớn, năng lực sản xuất nội địa không đáp ứng đủ nhu cầu tiêu thụ.
Philippines Thị trường nhập khẩu lớn thứ hai thế giới; cơ cấu tiêu thụ tập trung vào gạo phẩm cấp thấp, liên tục gia tăng nhập khẩu để đảm bảo an ninh lương thực.
Malaysia & Singapore Thị trường có thu nhập bình quân đầu người cao trong khu vực; tiêu chuẩn khắt khe, ưu tiên tiêu thụ gạo chất lượng cao và gạo thơm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày các bước thu thập và xử lý số liệu phục vụ đề tài. Tác giả kết hợp phân tích các văn bản luật viết (Luật Thương mại, Luật Hải quan, Luật Thuế GTGT, Nghị định 109/2010/NĐ-CP) với phương pháp tổng hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê và báo cáo ngành. Phương pháp so sánh số liệu theo chuỗi thời gian, diễn dịch và quy nạp được sử dụng làm công cụ chính để phân tích thực trạng kinh doanh của doanh nghiệp và kiểm chứng các quy luật vận động của thị trường gạo Đông Nam Á.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu gạo của đơn vị thực tập:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Tiền thân là Công ty Lương thực thuộc Sở Lương thực Đồng Tháp thành lập tháng 3/1976. Trải qua các đợt sáp nhập năm 1987 (Quyết định 155/TCCB) và năm 1990 (Quyết định 86/QĐTL), đơn vị chuyển thành doanh nghiệp nhà nước theo Nghị định 388. Đến ngày 25/11/1995, theo Quyết định số 045/TCT/TCLĐ/QĐ của Tổng Công ty Lương thực miền Nam, doanh nghiệp trở thành đơn vị thành viên với tên giao dịch quốc tế là DAGRIMEX, trụ sở chính tại số 531 Quốc lộ 30, xã Mỹ Tân, TP. Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp và chi nhánh văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh. Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh số 0300613195-010 (đăng ký lần đầu năm 2006, thay đổi lần thứ 6 ngày 12/03/2014).
  • Nhiệm vụ sản xuất kinh doanh: Đảm nhiệm vai trò tiêu thụ toàn bộ lúa gạo hàng hóa cho nông dân tỉnh Đồng Tháp; tổ chức thu mua, xay xát chế biến tạo chân hàng đạt chuẩn xuất khẩu; nhập khẩu vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu, máy móc thiết bị) phục vụ canh tác địa phương; trực tiếp đàm phán, ký kết và thực hiện các hợp đồng ngoại thương.
  • Hoạt động xuất khẩu sang Đông Nam Á: Phân tích cơ cấu mặt hàng gạo xuất khẩu, phương thức kinh doanh (xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu ủy thác), mạng lưới thu mua từ các nông hộ và quy trình kiểm soát chất lượng gạo, nhãn hiệu bao bì tại kho xưởng của công ty.

Chương 5: Đề nghị và kết luận

Chương cuối tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra những mặt tồn tại trong mô hình kinh doanh xuất khẩu của công ty và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Đánh giá thực trạng: Nêu rõ các ưu điểm về quy mô kho chứa, vị thế đầu mối xuất khẩu nhà nước; đồng thời chỉ ra các nhược điểm về phẩm cấp hạt gạo, mẫu mã bao bì còn đơn điệu, giá thành sản phẩm thiếu tính cạnh tranh và việc phụ thuộc vào các hợp đồng cung cấp gạo thô không thương hiệu.
  • Hệ thống giải pháp kiến nghị:
    • Nâng cao chất lượng sản phẩm qua đầu tư công nghệ chế biến sau thu hoạch.
    • Cải tiến mẫu mã bao bì và tiến hành đăng ký bảo hộ thương hiệu độc quyền cho gạo DAGRIMEX.
    • Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng và cung cấp đầy đủ thông tin hướng dẫn sử dụng trên bao bì.
    • Duy trì các thị trường truyền thống (Indonesia, Philippines) song song với việc thâm nhập phân khúc gạo cấp cao tại Malaysia, Singapore.
    • Quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu ổn định, tăng cường ký kết hợp đồng bao tiêu nông sản trực tiếp với các hợp tác xã và nông dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả đánh giá thực nghiệm và số liệu cụ thể phản ánh tình hình ngành gạo trong giai đoạn khảo sát:

  • Xu hướng sụt giảm kim ngạch xuất khẩu: Khóa luận phản ánh sự sụt giảm khối lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam từ mức 7.176 nghìn tấn năm 2011 xuống còn khoảng 6.331 nghìn tấn năm 2014, kèm theo sự đi xuống của giá gạo xuất khẩu bình quân trên thị trường quốc tế (giá gạo thế giới năm 2013 giảm 20% so với 2012 và giảm 30% so với 2011).
  • Nhận diện các điểm nghẽn của doanh nghiệp địa phương: Tác giả chỉ ra rằng hoạt động xuất khẩu của Công ty Lương thực Đồng Tháp vẫn chủ yếu mang tính chất xuất thô, chủng loại gạo xuất sang các nước Đông Nam Á phần lớn là gạo phẩm cấp trung bình và thấp, chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ gạo giá rẻ của Ấn Độ, Pakistan và gạo chất lượng cao từ Thái Lan.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ chuyên ngành: Khóa luận liên kết được quy trình lý thuyết 11 bước với các ràng buộc pháp lý cụ thể tại Việt Nam (hồ sơ đăng ký hợp đồng xuất khẩu gạo tại VFA theo Nghị định 109/2010/NĐ-CP, hồ sơ thông quan hải quan 3 bước và quy định thời hạn kiểm tra theo Luật Hải quan 2014).
  • Giải pháp mang tính ứng dụng cho chuỗi cung ứng: Đề xuất mô hình liên kết trực tiếp giữa doanh nghiệp với nông hộ sản xuất lúa tại Đồng Tháp nhằm giải quyết tình trạng thương lái ép giá, cắt giảm chi phí trung gian và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ngay từ khâu canh tác để đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định của các nước ASEAN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Giới hạn chuỗi dữ liệu: Số liệu khảo sát của đề tài dừng lại ở giai đoạn 2011–2014, chưa phản ánh được những biến động chính sách và diễn biến thị trường xuất khẩu gạo sau năm 2014 (đặc biệt là việc sửa đổi Nghị định 109/2010/NĐ-CP trong giai đoạn sau).
  • Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Khóa luận chỉ tập trung phân tích thị trường khu vực Đông Nam Á, chưa mở rộng so sánh với các thị trường tiêu thụ gạo lớn khác của Việt Nam như Châu Phi, Trung Quốc hay Trung Đông.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả tài chính chi tiết của từng phương thức kinh doanh (xuất khẩu trực tiếp so với ủy thác), đồng thời khảo sát sâu hơn về chuỗi giá trị liên kết "cánh đồng lớn" giữa DAGRIMEX và các hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế cần nghiên cứu về quy trình xuất khẩu hàng nông sản và thủ tục thực thi hợp đồng ngoại thương.
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp kinh doanh lúa gạo có thể tham khảo phần hệ thống hóa thủ tục hành chính chuyên ngành: quy trình đăng ký hợp đồng xuất khẩu tại Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), thủ tục thông quan hàng hóa xuất khẩu và chính sách áp dụng thuế suất thuế GTGT 0%.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thực trạng chuỗi cung ứng lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2011–2014.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Lương thực Đồng Tháp (DAGRIMEX) có lịch sử hình thành và vị trí pháp lý như thế nào?
Công ty có tiền thân là Công ty Lương thực - Sở Lương thực Đồng Tháp thành lập tháng 3/1976. Qua nhiều lần sáp nhập, ngày 25/11/1995, công ty chính thức được công nhận là doanh nghiệp nhà nước thành viên của Tổng Công ty Lương Thực miền Nam (theo Quyết định số 045/TCT/TCLĐ/QĐ) và là một trong 17 đầu mối xuất khẩu gạo của cả nước. Trụ sở chính đặt tại số 531 Quốc lộ 30, xã Mỹ Tân, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp.

2. Thủ tục đăng ký hợp đồng xuất khẩu gạo tại Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) được quy định cụ thể ra sao?
Căn cứ Nghị định 109/2010/NĐ-CP và Thông tư 44/2010/TT-BTC, thương nhân phải nộp hồ sơ đăng ký hợp đồng xuất khẩu gạo trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng (tối đa không quá 10 ngày nếu có lý do chính đáng). Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, VFA có trách nhiệm đăng ký hợp đồng; trường hợp từ chối phải trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do trong vòng 02 ngày làm việc.

3. Mặt hàng gạo xuất khẩu chịu sự điều chỉnh của chính sách thuế giá trị gia tăng (GTGT) như thế nào?
Căn cứ Điều 5 khoản 1 và Điều 8 khoản 1 Luật Thuế Giá trị gia tăng năm 2008 cùng Công văn số 10866/BTC-CST năm 2015 của Bộ Tài chính, gạo xuất khẩu là đối tượng được áp dụng mức thuế suất thuế GTGT 0%. Doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào của các dịch vụ, hàng hóa mua vào phục vụ cho hoạt động kinh doanh gạo như xay xát, đóng gói, điện, nước và vận chuyển.

4. Khóa luận chỉ ra những rủi ro pháp lý quốc tế nào mà ngành gạo Việt Nam gặp phải trong giai đoạn nghiên cứu?
Khóa luận cảnh báo rủi ro về các vụ kiện chống bán phá giá. Điển hình là năm 2014, Ủy ban Tài chính và Thuế vụ thuộc Hạ viện Mỹ đã đề nghị Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ (ITC) điều tra gạo nhập khẩu từ Việt Nam do bán giá thấp. Ngoài ra, việc các quốc gia nhập khẩu (như Colombia) so sánh giá gạo Việt Nam với giá của một nước thứ ba (như Thái Lan) dẫn đến phán quyết bất lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu trong nước.

5. Thời hạn xử lý thủ tục kiểm tra hải quan đối với lô hàng xuất khẩu được pháp luật quy định là bao lâu?
Căn cứ Điều 23 Luật Hải quan năm 2014 được trích dẫn trong khóa luận, cơ quan hải quan hoàn thành kiểm tra hồ sơ chậm nhất là 02 giờ làm việc kể từ khi tiếp nhận đầy đủ hồ sơ; hoàn thành kiểm tra thực tế hàng hóa chậm nhất là 08 giờ làm việc kể từ thời điểm người khai hải quan xuất trình đầy đủ hàng hóa thực tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc An Khang đã phân tích có hệ thống thực trạng xuất khẩu gạo của Công ty Lương thực Đồng Tháp (DAGRIMEX) sang thị trường Đông Nam Á giai đoạn 2011–2014. Tác giả kết hợp chặt chẽ giữa lý luận ngoại thương, các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành với số liệu thực tế về quy trình nghiệp vụ và biến động thị trường khu vực. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng hạt gạo, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu bao bì và xây dựng vùng nguyên liệu liên kết là những định hướng thực tiễn nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước trong ngành lương thực.