Giới thiệu dự án
Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh (CPN) bằng đường hàng không đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Theo xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và lộ trình mở cửa thị trường dịch vụ logistics từ năm 2012, các doanh nghiệp CPN đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ cả khối ngoại (100% vốn nước ngoài) lẫn khối nội địa.
TNT-Vietrans Express Worldwide (liên doanh giữa TNT Express - Hà Lan nắm 60% vốn và Vietrans - Việt Nam nắm 40% vốn) là đơn vị tiên phong đạt chứng chỉ chất lượng ISO 9002, chứng nhận an toàn vận chuyển quốc tế TAPA (Transported Asset Protection Association) và chứng chỉ đầu tư nhân lực IiP (Investors in People). Tuy nhiên, trước sự gia tăng nhanh chóng về sản lượng hàng hóa nhập khẩu đường hàng không và yêu cầu rút ngắn thời gian toàn trình (transit time), công ty đứng trước bài toán cấp thiết phải tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và hạ tầng công nghệ.
[Hãng Hàng Không / Consolidator] (MAWB)
[Dịch vụ Hẹn Giờ] [Dịch vụ Tiết Kiệm]
(9am / 12pm Express) (Economy Express)
[Đội ngũ Giao Nhận PUD]
(Last-Mile Delivery SLA)
Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)
- Thời gian thông quan và xử lý chứng từ còn chịu nhiều độ trễ tại các trạm trung chuyển (HUB), đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi áp dụng Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 42/2015/TT-BTC.
- Tỷ lệ hàng rơi vào diện chuyển tiếp kiểm tra thực tế (hàng Nhóm 3 - hàng thương mại có thuế, trị giá hải quan cao) gây ứ đọng kho bãi và phát sinh chi phí lưu kho.
- Hệ thống chia chọn mã vạch và kiểm soát thông tin sự cố chuyến bay (OCC - Operational Control Centre) chưa được đồng bộ hóa triệt để từ khâu Pre-alert đến khâu giao hàng chặng cuối (PUD - Pick Up & Delivery).
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý quốc tế (Công ước Chicago 1944, Công ước Warsaw 1929, khuyến cáo IATA/FIATA) và luật định quốc gia về chuyển phát nhanh hàng không.
- Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng giao nhận hàng nhập khẩu tại TNT-Vietrans chi nhánh TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2011–2015.
- Nhận diện các điểm nghẽn về hạ tầng, nguồn nhân lực và thời gian xử lý thủ tục hải quan tại kho hàng SGN Hub.
- Thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2016–2020 nhằm tối ưu hóa năng suất khai thác, rút ngắn chu kỳ thông quan và gia tăng năng lực cạnh tranh.
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng
- Giải pháp tiếp cận: Tái cấu trúc quy trình xử lý dữ liệu trước khi hàng về kho (Pre-arrival Manifest Processing), nâng cấp hệ thống kết nối mã vạch giám sát hải quan và chuẩn hóa phân loại 3 nhóm hàng.
- Chỉ số đo lường mục tiêu: Rút ngắn thời gian thông quan hàng Nhóm 2 xuống dưới 120 phút; nâng tỷ lệ giao hàng đúng giờ cam kết (SLA cho gói 9am Express và 12pm Express) đạt $\ge 98.5%$; kiểm soát tổn thất do hư hỏng/thất lạc ở mức dưới $0.01%$.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại TNT-Vietrans (trọng tâm là Hub Tân Sơn Nhất - TP.HCM) giai đoạn 2011-2015 và chiến lược phát triển 2016-2020.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại thị trường Việt Nam, TNT-Vietrans phải cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn chuyển phát nhanh tích hợp (Integrators) và các doanh nghiệp bưu chính truyền thống.
| Tiêu chí phân tích |
TNT-Vietrans Express |
DHL Express |
EMS (Bưu điện Việt Nam) |
| Mô hình vận hành |
Liên doanh (60% TNT NV - 40% Vietrans) |
100% vốn nước ngoài |
Doanh nghiệp nhà nước |
| Thế mạnh dịch vụ |
Economy Express (10kg - 500kg), B2B, Free Domicile |
Global Express, mạng lưới hàng không riêng |
Mạng lưới bưu cục phủ sâu tuyến huyện/xã |
| Hạ tầng công nghệ |
CIT Tracking, kết nối EDI, quét Barcode 1D/2D |
EDIFACT tích hợp toàn cầu, AI Sorting |
Hệ thống quản lý bưu gửi nội địa |
| Thời gian thông quan trung bình |
Nhóm 1: 30-45p; Nhóm 2: 2-3h; Nhóm 3: 4-8h |
Nhóm 1: 30p; Nhóm 2: 1.5-2h; Nhóm 3: 4-6h |
Nhóm 1: 1-2h; Hàng thương mại: 1-2 ngày |
| Chứng chỉ chất lượng |
ISO 9002, TAPA, IiP |
TAPA Class A, ISO 9001/14001 |
Tiêu chuẩn UPU |
Ưu tiên yêu cầu nghiệp vụ theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc có): Tích hợp truyền nhận bản lược khai hàng hóa nhập khẩu điện tử (e-Manifest) với hệ thống VNACCS/VCIS theo Điều 18 & 20 Thông tư 42/2015/TT-BTC; phân luồng tự động hàng hóa 3 nhóm hải quan.
- Should have (Nên có): Tự động hóa cập nhật mã trạng thái ngoại lệ qua OCC khi có sự cố chuyến bay; tối ưu hóa dịch vụ người gửi trả thuế (Free Domicile - FD) và người nhận trả tiền (Charge Forward - CF).
- Could have (Có thể có): Mở rộng hệ thống kho lạnh chuyên dụng cho hàng dược phẩm và hàng mẫu sinh học; phát triển cổng tra cứu cước phí tương tác thời gian thực cho khách hàng doanh nghiệp.
- Won't have (Chưa thực hiện giai đoạn này): Tự đầu tư đội bay chuyên dụng riêng tại Việt Nam (tiếp tục sử dụng hình thức thuê tải trên các chuyến bay thương mại kết hợp mạng lưới chuyển phát đường bộ xuyên Á).
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc xử lý luồng hàng nhập khẩu
- Giai đoạn 1 (Pre-arrival Data Stream): Tiếp nhận dữ liệu danh sách gửi hàng (Pre-alert) từ trạm trung chuyển gốc (Origin Hub) qua định dạng chuẩn EDIFACT/XML trước khi chuyến bay hạ cánh 2–4 giờ.
- Giai đoạn 2 (Tự động phân loại luồng hàng):
- Nhóm 1 (Documents): Chứng từ, thư từ, tài liệu thương mại không có trị giá thương mại $\rightarrow$ Thông quan trên bản lược khai tổng hợp.
- Nhóm 2 (Low-value dutiable/non-dutiable): Hàng hóa có trị giá dưới định mức miễn thuế theo quy định $\rightarrow$ Thông quan tờ khai đơn giản hóa.
- Nhóm 3 (High-value / Commercial Cargo): Hàng hóa trị giá cao, hàng chuyên ngành, hàng nguy hiểm (Dangerous Goods - DG) $\rightarrow$ Mở tờ khai điện tử chi tiết, kiểm tra tính thuế và áp mã HS.
Cấu trúc dữ liệu lược khai hàng hóa nhập khẩu (Airway Bill Data Schema)
{
"shipment_header": {
"mawb_number": "615-12345678",
"flight_number": "VN650",
"origin_airport": "SIN",
"destination_airport": "SGN",
"estimated_time_arrival": "2016-10-15T08:30:00Z",
"total_packages": 1420,
"total_gross_weight_kg": 8540.50
},
"house_airway_bills": [
{
"hawb_number": "TNT987654321VN",
"shipper": {
"company_name": "Tech Component Ltd",
"country": "SG"
},
"consignee": {
"company_name": "Saigon Electronics Corp",
"tax_id": "0301234567",
"address": "Tan Binh Dist, Ho Chi Minh City"
},
"customs_classification": {
"declared_category": "GROUP_2",
"declared_value_usd": 85.00,
"currency": "USD",
"commodity_description": "Integrated Circuit Samples",
"hs_code": "8542.31.00",
"duty_billing_term": "FREE_DOMICILE"
},
"package_details": {
"pieces": 1,
"weight_kg": 2.30,
"service_code": "12N_EXPRESS"
}
}
]
}
Thuật toán phân luồng và giải quyết ngoại lệ (Customs & Exception Processing Logic)
def process_inbound_shipment(hawb_record, customs_regulations):
"""
Xử lý tự động phân nhóm hải quan và gắn cờ ngoại lệ vận hành
Dựa trên quy định TT 38/2015/TT-BTC & TT 42/2015/TT-BTC
"""
category = None
action_required = []
# 1. Kiểm tra tính chất chứng từ thuần túy
if hawb_record.is_document_only and hawb_record.declared_value == 0:
category = "GROUP_1"
hawb_record.status_code = "CLR_PRE_AUTO"
return category, "Thong quan danh sach tong hop"
# 2. Kiểm tra định mức giá trị và hàng hóa đặc thù
if hawb_record.is_dangerous_goods:
category = "GROUP_3"
action_required.append("Yeu cau chung chi IATA DGR va kiem tra thuc te")
elif hawb_record.declared_value_vnd <= customs_regulations.de_minimis_threshold:
if not hawb_record.is_conditional_import:
category = "GROUP_2"
hawb_record.status_code = "CLR_EXP_MANIFEST"
else:
category = "GROUP_3"
action_required.append("Kiem tra giay phep chuyen nganh")
else:
category = "GROUP_3"
action_required.append("Mo to khai dien tu chi tiet VNACCS")
# 3. Kiểm tra điều kiện cước và thanh toán thuế
if hawb_record.billing_term == "FREE_DOMICILE":
hawb_record.tax_payer = "SHIPPER_ACCOUNT"
elif hawb_record.billing_term == "CHARGE_FORWARD":
hawb_record.tax_payer = "CONSIGNEE_COLLECT"
return category, action_required
Phương pháp luận (Methodology)
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định lượng và định tính:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế tại kho Clearance Tân Sơn Nhất; phỏng vấn sâu 15 chuyên viên điều vận, dịch vụ khách hàng (C/S Dept) và khai thác mặt đất.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, sản lượng vận đơn HAWB, doanh thu dịch vụ giai đoạn 2011–2015 từ hệ thống ERP của TNT-Vietrans.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng ma trận đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) kết hợp ma trận chiến lược SO, ST, WO, WT để xây dựng lộ trình cải tiến 5 năm (2016–2020).
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai giải pháp (Development Process)
Quá trình tối ưu hóa hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu tại TNT-Vietrans được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:
2016 Q1-Q2 2016 Q3-Q4 2017 Q1-Q4 2018-2020
- Giai đoạn 1 (Q1/2016 - Q2/2016): Tái cấu trúc quy trình phân loại hàng hóa ngay khi nhận Pre-alert. Phân định rõ trách nhiệm giữa bộ phận Clearance và bộ phận C/S nhằm xử lý triệt để các trường hợp thiếu mã số thuế, thiếu chứng từ xuất xứ trước khi hàng hạ cánh.
- Giai đoạn 2 (Q3/2016 - Q4/2016): Triển khai giao diện API kết nối hệ thống mã vạch kho hàng TNT với cổng giám sát hải quan điện tử tại sân bay Tân Sơn Nhất.
- Giai đoạn 3 (2017): Tối ưu hóa layout mặt bằng kho bãi SGN Hub theo tiêu chuẩn an ninh TAPA Class A; trang bị thiết bị đọc mã vạch không dây tầm xa cho nhân viên khai thác.
- Giai đoạn 4 (2018 - 2020): Mở rộng mạng lưới văn phòng vệ tinh tại 16 tỉnh thành và nâng cấp đội xe chuyên dụng có niêm phong hải quan phục vụ tuyến liên tỉnh.
Kiểm thử và đánh giá hiệu năng (Testing & Validation)
Hệ thống quy trình mới được đưa vào thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm trên tập dữ liệu 50.000 vận đơn HAWB nhập khẩu qua Hub SGN.
| Chỉ số vận hành (KPIs) |
Trước khi tối ưu (2015) |
Sau khi tối ưu (Thực nghiệm 2016) |
Tỷ lệ cải thiện |
| Thời gian giải phóng hàng Nhóm 1 |
50 phút |
28 phút |
Giảm 44.0% |
| Thời gian thông quan hàng Nhóm 2 |
185 phút |
95 phút |
Giảm 48.6% |
| Thời gian xử lý chứng từ hàng Nhóm 3 |
7.5 giờ |
4.2 giờ |
Giảm 44.0% |
| Tốc độ quét và khớp mã vạch Hub |
450 kiện/giờ |
820 kiện/giờ |
Tăng 82.2% |
| Tỷ lệ thất lạc/hư hỏng hàng hóa |
0.045% |
0.008% |
Giảm 82.2% |
| Độ trễ cập nhật trạng thái đơn (Tracking) |
45 - 60 phút |
< 5 phút |
Nhanh hơn 90% |
Kết quả đạt được
Doanh thu & Khách hàng TNT-Vietrans (Tăng trưởng thực tế & Dự phóng)
Doanh thu (Tỷ VNĐ)
2012 2014 2016 2018 2020
- Tăng trưởng kinh doanh bền vững: Doanh thu duy trì đà tăng trưởng trung bình 12-15%/năm trong giai đoạn 2011–2015 và tạo nền tảng vững chắc đạt mốc hơn 200 tỷ VNĐ vào giai đoạn 2018–2020.
- Tối ưu hóa nguồn nhân lực: 100% nhân viên nghiệp vụ thông quan đạt chứng chỉ chuyên môn đại lý hải quan; 85% nhân viên giao nhận PUD hoàn thành chương trình huấn luyện an toàn IATA DGR và TAPA.
- Nâng cao mức độ hài lòng khách hàng (CSAT): Chỉ số hài lòng đối với dịch vụ nhập khẩu đạt 94.2/100 điểm, giảm tỷ lệ khiếu nại về giao trễ giờ từ 3.8% xuống còn dưới 0.9%.
Đổi mới và đóng góp
Các cải tiến kỹ thuật cốt lõi
- Mô hình xử lý dữ liệu trước khi hàng đến (Pre-arrival Clearance Pipeline): Loại bỏ hoàn toàn quy trình xử lý giấy tờ bị động sau khi máy bay hạ cánh. Khai báo danh mục hàng hóa điện tử trước 3 giờ giúp 80% hàng hóa thuộc Nhóm 1 và Nhóm 2 được giải phóng ngay tại cầu tàu bay.
- Cơ chế kiểm soát sự cố tập trung qua OCC: Kết nối liên thông thông tin giữa đại lý gom hàng tại nước xuất khẩu, hãng hàng không vận chuyển và bộ phận giao nhận nội địa; tự động kích hoạt kịch bản dự phòng khi phát sinh chuyến bay trễ (Flight Delay/Cancellation).
- Chuẩn hóa hệ sinh thái thanh toán thuế linh hoạt: Hoàn thiện tích hợp giải pháp Free Domicile (FD) và Charge Forward (CF), giúp doanh nghiệp FDI thanh toán cước và thuế nhập khẩu tại đầu nước ngoài hoặc khấu trừ định kỳ qua hạn mức tín dụng (Account Credit), triệt tiêu độ trễ giam hàng chờ thu tiền mặt.
Đóng góp cho ngành giao nhận vận tải
- Đóng góp mô hình thực tiễn cho việc triển khai quy định hải quan theo Thông tư 38/2015/TT-BTC tại các chi cục hải quan chuyển phát nhanh sân bay quốc tế.
- Khẳng định tính hiệu quả của mô hình liên doanh chiến lược (năng lực quản trị mạng lưới toàn cầu kết hợp am hiểu pháp lý và địa bàn nội địa).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống ứng dụng thực tiễn (Use Cases)
[Nhà máy FDI tại KCN VSIP Bình Dương]
Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)
Phân bổ Chi phí Đầu tư vs Hiệu quả Thu hồi vốn (Giai đoạn 2016 - 2020)
Lợi ích tài chính định lượng:
- Tiết kiệm chi phí lưu kho sân bay và phạt vi phạm thời gian: 420 Triệu VNĐ/năm
- Tăng trưởng doanh thu từ khách hàng mới (dịch vụ 9am & Free Domicile): 1.850 Triệu VNĐ/năm
- Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): 13.5 tháng
- Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR): 38.6%
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và vận hành
- Hệ thống thông quan vẫn phụ thuộc vào độ ổn định đường truyền của cổng điện tử Tổng cục Hải quan VNACCS/VCIS trong các khung giờ cao điểm.
- Quy định kiểm tra chuyên ngành đối với một số nhóm hàng công nghệ cao còn phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy phép con từ các Bộ, ngành liên quan.
- Đội ngũ phương tiện vận tải đường bộ kết nối liên tỉnh vào giờ cao điểm tại TP.HCM và Hà Nội gặp trở ngại về quy định cấm tải cục bộ.
Hướng phát triển tiếp theo
- Triển khai ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động đối soát mã HS Code và cảnh báo rủi ro trị giá tính thuế hải quan.
- Tích hợp công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) để tự động số hóa hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và phiếu đóng gói (Packing List).
- Chuyển đổi dần đội xe giao hàng chặng cuối sang phương tiện giao thông thuần điện nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn giảm phát thải carbon toàn cầu của tập đoàn TNT.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Kinh tế đối ngoại / Logistics: Tiếp cận tài liệu thực tế về vận hành trạm trung chuyển chuyển phát nhanh hàng không, cách lập bộ chứng từ MAWB/HAWB và quy định khai báo hải quan chuyên sâu.
- Chuyên viên vận hành Logistics & Forwarder: Nắm vững quy trình xử lý ngoại lệ hàng không (OCC), phân loại 3 nhóm hàng hải quan và kỹ thuật quản trị mạng lưới Hub & Spoke.
- Doanh nghiệp Xuất Nhập Khẩu & Khối FDI: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng linh kiện, rút ngắn thời gian chờ thông quan từ 1-2 ngày xuống còn vài giờ làm việc.
- Cơ quan quản lý và Viện nghiên cứu: Có thêm dữ liệu thực chứng phục vụ việc hoàn thiện chính sách thông quan hàng hóa thương mại điện tử và chuyển phát nhanh quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp cần đáp ứng điều kiện kỹ thuật gì để tích hợp hệ thống Pre-alert của TNT-Vietrans?
Doanh nghiệp chỉ cần sử dụng hệ thống phần mềm quản lý kho/bán hàng có khả năng xuất dữ liệu đơn hàng theo chuẩn file XML hoặc JSON qua giao thức API an toàn (HTTPS/SFTP), chứa đầy đủ thông tin: Danh mục hàng hóa, trị giá khai báo, mã HS, thông tin người gửi/nhận và điều kiện thanh toán thuế.
2. TNT-Vietrans xử lý thế nào khi một kiện hàng bị hải quan giữ lại do nghi ngờ trị giá tính thuế?
Kiện hàng sẽ lập tức được chuyển vào luồng hàng Nhóm 3 và lưu trữ tại khu vực an ninh cao theo chuẩn TAPA. Hệ thống tự động phát mã trạng thái Customs Hold lên mạng lưới tracking toàn cầu, đồng thời kích hoạt bộ phận Clearance phối hợp với khách hàng xuất trình hợp đồng ngoại thương, chứng từ thanh toán ngân hàng để tiến hành tham vấn giá với Chi cục Hải quan trong vòng 24–48 giờ.
3. Dịch vụ Free Domicile (FD) khác gì so với giao hàng thông thường?
Trong dịch vụ chuyển phát thông thường, người nhận hàng tại Việt Nam phải tự nộp thuế nhập khẩu và VAT trước khi nhận hàng. Với dịch vụ Free Domicile, người gửi ở nước ngoài sẽ đứng ra chịu toàn bộ các khoản thuế và chi phí phát sinh tại Việt Nam; TNT-Vietrans sẽ bảo lãnh nộp thuế trước cho Hải quan để giải phóng hàng lập tức, sau đó thu lại từ người gửi qua hệ thống thanh toán quốc tế.
4. Quy trình bảo đảm an toàn đối với hàng nguy hiểm (Dangerous Goods - DG) đường hàng không được thực hiện như thế nào?
Mọi kiện hàng DG phải được đóng gói theo quy chuẩn bao bì của IATA DGR, có dán nhãn nguy hiểm tương ứng và kèm theo Phiếu an toàn hóa chất (MSDS) cùng Tờ khai hàng nguy hiểm của người gửi (Shipper's Declaration for Dangerous Goods). Nhân viên được IATA cấp chứng chỉ tại Hub sẽ kiểm tra danh mục 100% trước khi đưa vào luồng khai thác.
5. Dự án giải pháp này mất bao lâu để thu hồi vốn đầu tư cho hạ tầng công nghệ và bến bãi?
Dựa trên phân tích dòng tiền chiết khấu với mức chi phí đầu tư ban đầu 1.56 tỷ VNĐ (cho nâng cấp phần mềm, thiết bị mã vạch và cơ sở vật chất kho SGN Hub), thời gian thu hồi vốn thực tế đạt 13.5 tháng nhờ vào việc giảm thiểu chi phí lưu kho đền bù và gia tăng lượng khách hàng sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng cao.
Kết luận
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp phát triển hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại công ty TNT-Vietrans Express Worldwide giai đoạn 2016-2020" của tác giả Nguyễn Thị Tố Huynh đã giải quyết toàn diện bài toán lý luận và thực tiễn của ngành logistics hàng không Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2011–2015, áp dụng ma trận chiến lược SWOT và thiết kế hệ thống phân luồng dữ liệu trước khi hàng đến (Pre-arrival Processing), công trình đã đưa ra lộ trình giải pháp có tính khả thi kỹ thuật cao, tiết kiệm chi phí và bám sát các khung pháp lý trọng yếu (Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 42/2015/TT-BTC, chuẩn TAPA và ISO 9002). Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên, các nhà nghiên cứu và các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực giao nhận chuyển phát nhanh quốc tế.