Khóa luận: Giải pháp phát triển giao nhận CPN hàng không tại TNT-Vietrans (2016-2020)

Phát triển giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không: Giải pháp tối ưu cho vận chuyển nhanh chóng, an toàn. Tìm hiểu xu hướng và cơ hội phát triển ngành.

Trường đại học

Đại học Quốc tế Sài Gòn

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

189
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Phần mở đầu

prefix.1. Lý do chọn đề tài

prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng – phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Phương pháp nghiên cứu

prefix.5. Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA CHUYỂN PHÁT NHANH BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG

1.1. Khái niệm về hoạt động giao nhận hàng hóa

1.1.1. Khái niệm về giao nhận

1.1.2. Khái niệm về người giao nhận

1.1.3. Phạm vi hoạt động

1.1.4. Vai trò và trách nhiệm của người giao nhận

1.2. Khái niệm về giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không

1.2.1. Khái niệm chung

1.2.2. Đặc điểm của giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh

1.2.3. Phạm vi của giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh

1.2.4. Vai trò của hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không

1.3. Sự hình thành và phát triển của hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không

1.4. Vai trò của hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không đối với sự phát triển thương mại

1.5. Cơ hội phát triển của hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại Việt Nam

1.6. Cơ sở phát lý về hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không

1.6.1. Luật quốc gia

1.6.2. Luật quốc tế

1.6.3. Các tổ chức quốc tế về hàng không

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA CHUYỂN PHÁT NHANH BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG

2.1. Giới thiệu về công ty

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Lĩnh vực kinh doanh

2.1.3. Cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ các phòng ban

2.1.4. Số lượng và cơ cấu lao động của công ty

2.1.5. Kết quả kinh doanh trong năm năm 2011-2015

2.2. Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không

2.2.1. Quy trình làm việc trước khi hàng về kho

2.2.2. Quy trình lấy hàng và khai thác hàng về kho

2.2.3. Quy trình làm thủ tục hải quan tại kho TNT

2.2.4. Quy trình làm thủ tục sau thông quan

2.2.5. Hàng chưa hoàn thành thủ tục hải quan và các trường hợp bất thường

2.2.6. Nhập code vào hệ thống

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA NHẬP KHẨU CHUYỂN PHÁT NHANH BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÔNG TY TNT-VIETRANS GIAI ĐOẠN 2016-2020

3.1. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của công ty TNT-Vietrans Express Worldwide

3.1.1. Phân tích môi trường bên trong

3.1.2. Phân tích môi trường bên ngoài

3.2. Ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – đe dọa (SWOT)

3.3. Định hướng các giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tài công ty TNT-Vietrans Express Worldwide

3.4. Các giải pháp cụ thể để phát triển và hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại công ty TNT-Vietrans Express Worldwide

3.4.1. Giải pháp từ công ty TNT-Vietrans Express Worldwide

3.4.2. Các kiến nghị đối với Nhà nước

Phần kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng Cách phát triển giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không hiệu quả

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nhu cầu về giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không ngày càng tăng cao. Hoạt động này không chỉ là cầu nối thiết yếu giữa các quốc gia mà còn là động lực thúc đẩy thương mại điện tử và toàn cầu hóa. Logistics hàng không đóng vai trò trọng tâm trong việc đảm bảo hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu khắt khe của chuỗi cung ứng hàng không hiện đại.

Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế kéo theo sự gia tăng khối lượng hàng hóa lưu chuyển, tạo ra cơ hội lớn cho các dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế và trong nước. Các doanh nghiệp cung cấp vận tải hàng không CPN đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả đối thủ nội địa và các tập đoàn quốc tế lớn. Điều này đòi hỏi các công ty phải liên tục cải tiến, đổi mới và đa dạng hóa dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc để nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh.

Đề tài "Phát triển giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không" không chỉ tập trung vào các giải pháp cụ thể mà còn nghiên cứu có hệ thống các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động giao nhận hàng hóa nói chung và CPN đường hàng không nói riêng. Mục tiêu là tổng quan các khái niệm, phân tích vị trí, vai trò của hoạt động này trong nền kinh tế thị trường, đồng thời đánh giá thực trạng để đề xuất các phương hướng và giải pháp phát triển có tính khả thi cao. Việc tối ưu hóa giao nhận hàng không không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường vận tải hàng không.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm cốt lõi của CPN đường hàng không

Để hiểu rõ về giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Hoạt động giao nhận hàng hóa, theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn quốc tế các hiệp hội giao nhận (FIATA), là "Bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hoá cũng như dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hoá." (Trang 4, Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Tố Huynh). Trong khi đó, chuyển phát nhanh được định nghĩa là "việc thực hiện một số các công đoạn thu gom, chia chọn, vận chuyển và phát hành các thông tin dưới dạng văn bản, kiện hàng và các hàng hóa khác từ người gửi đến tay người nhận với yếu tố nhanh về thời gian với độ tin cậy cao" (Điều 4 Nghị Định 128/2007/NĐ-CP, trích trang 14 của tài liệu).

CPN đường hàng không có những đặc điểm nổi bật như thời gian toàn trình ngắn, độ tin cậy cao, và thường đi kèm với các dịch vụ giá trị gia tăng như thu gom tận nơi, phát tận tay người nhận, truy tìm và định vị, và báo phát. Đặc biệt, các công ty chuyển phát nhanh thường đóng vai trò là người gom hàng (Consolidator), phát hành vận đơn gom hàng (House Airway Bill) để tối ưu hóa sức chở và giảm chi phí vận chuyển hàng không CPN. Ngoài ra, họ còn đảm nhận vai trò người khai thuế hải quan hàng không, chịu trách nhiệm pháp lý thay mặt chủ hàng trong một chừng mực nhất định, một điểm khác biệt lớn so với các dịch vụ giao nhận thông thường. Những đặc điểm này làm cho dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc bằng đường hàng không trở thành lựa chọn ưu tiên cho các lô hàng cần tốc độ và độ an toàn cao.

1.2. Vai trò thiết yếu của CPN hàng không trong thương mại điện tử và hàng không

Sự bùng nổ của thương mại điện tử và hàng không đã biến CPN đường hàng không thành một yếu tố không thể thiếu trong chuỗi giá trị toàn cầu. Dịch vụ này đóng vai trò then chốt trong việc kết nối người bán và người mua ở các thị trường khác nhau, đảm bảo hàng hóa được giao đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và an toàn. Đối với các doanh nghiệp, khả năng vận chuyển hàng hóa cấp tốc bằng đường hàng không giúp rút ngắn chu kỳ đặt hàng, giảm thiểu tồn kho và nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội.

Vận tải hàng không CPN không chỉ giúp hàng hóa lưu thông nhanh chóng mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng không. Theo tài liệu, "Chuyển phát nhanh tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm mà không có sự tham gia hiện diện của người gửi cũng như người nhận vào tác nghiệp" (trang 22). Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành công nghiệp đòi hỏi tốc độ cao như điện tử, dược phẩm, hoặc thời trang. Hơn nữa, CPN hàng không còn giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển hàng không CPN tổng thể cho các nhà xuất nhập khẩu bằng cách giảm các chi phí không cần thiết như xây dựng kho bãi hay đào tạo nhân công. Sự phát triển của dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ, tạo ra một hệ sinh thái logistics năng động và hiệu quả.

1.3. Cơ hội bứt phá Tiềm năng phát triển logistics hàng không tại Việt Nam

Việt Nam, với nền kinh tế đang mở cửa và hội nhập sâu rộng, sở hữu tiềm năng to lớn cho sự phát triển của logistics hàng không. Sự gia tăng dân số, cùng với mức thu nhập bình quân đầu người cải thiện rõ rệt, đã tạo ra một thị trường tiêu dùng sôi động và nhu cầu ngày càng cao đối với các dịch vụ chất lượng cao, bao gồm cả dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc bằng đường hàng không. Các chính sách kinh tế thông thoáng sau khi gia nhập WTO, TPP, VN-EU cũng giúp giảm bớt các rào cản hành chính, tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh và vận tải hàng không CPN.

Khách hàng doanh nghiệp, đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng tăng, cũng có nhu cầu cao hơn về chuyển phát nhanh. Điều này thúc đẩy các công ty logistics hàng không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực vận tải và mở rộng mạng lưới hoạt động ra quốc tế. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng "Việt Nam gia nhập WTO, TPP, VN-EU đem lại nhiều cơ hội rộng mở cho các doanh nghiệp chuyển phát nhanh, các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại và khai thác các cơ hội phát triển tại thị trường tiềm năng" (trang 24). Việc tiếp cận thị trường thế giới còn mang lại cơ hội hợp tác với các tập đoàn lớn, biến họ thành khách hàng tiềm năng, từ đó củng cố vị thế và nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành logistics hàng không Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Thực trạng Thách thức nào cản trở vận tải hàng không CPN tại Việt Nam

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, vận tải hàng không CPN tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả logistics hàng không. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm vượt trội là một trong những trở ngại lớn nhất. Các quy định pháp lý, dù đã được cải thiện, đôi khi vẫn còn phức tạp và chưa đồng bộ, gây khó khăn cho quá trình hải quan hàng không và các thủ tục liên quan đến giao nhận hàng hóa cấp tốc.

Bên cạnh đó, hạ tầng hàng không logistics tại Việt Nam, mặc dù đang được đầu tư, vẫn còn nhiều hạn chế so với các quốc gia phát triển trong khu vực. Năng lực kho bãi, hệ thống phân loại hàng hóa và công nghệ logistics hàng không chưa thực sự hiện đại, làm giảm khả năng xử lý lượng hàng lớn và tốc độ cao. Chi phí vận chuyển hàng không CPN cũng là một yếu tố đáng quan ngại, do phụ thuộc vào giá nhiên liệu, phí sân bay và các loại phí dịch vụ khác. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng không đòi hỏi sự đầu tư lớn vào công nghệ và nguồn nhân lực, điều mà nhiều doanh nghiệp nội địa còn gặp khó khăn.

Ngoài ra, chất lượng nguồn nhân lực trong ngành logistics hàng không chưa đồng đều, thiếu chuyên môn cao trong các lĩnh vực như quản lý kho bãi hàng không, điều hành vận tải hay xử lý thủ tục hải quan phức tạp. Đây là những rào cản thực tế kìm hãm sự phát triển bền vững của dịch vụ CPN đường hàng không tại Việt Nam. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước và các doanh nghiệp, tập trung vào đầu tư hạ tầng, cải cách quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.

2.1. Phân tích điểm mạnh điểm yếu của dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc

Dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc bằng đường hàng không tại Việt Nam có những điểm mạnh đáng kể, chủ yếu đến từ vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở trung tâm Đông Nam Á, và nền kinh tế đang phát triển năng động. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ này thường có khả năng đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhanh chóng, đặc biệt với các lô hàng khẩn cấp hoặc giá trị cao. Theo tài liệu, "TNT-Vietrans là một doanh nghiệp hoạt động lâu năm và có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh" (trang 1), cho thấy kinh nghiệm và uy tín của các đơn vị tiên phong. Mạng lưới chuyển phát nhanh quốc tế cũng ngày càng mở rộng, giúp kết nối Việt Nam với các thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu nằm ở chi phí vận chuyển hàng không CPN còn khá cao so với các phương thức vận tải khác, gây áp lực lên doanh nghiệp và người tiêu dùng. Năng lực hạ tầng hàng không logistics vẫn chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng của thị trường, dẫn đến tình trạng quá tải tại một số sân bay và các trung tâm trung chuyển. Quy trình làm việc, đôi khi còn thiếu sự linh hoạt và chưa được tối ưu hóa giao nhận hàng không hoàn toàn, làm phát sinh thời gian và chi phí. Sự phụ thuộc vào các hãng hàng không nước ngoài cũng là một điểm yếu, ảnh hưởng đến khả năng chủ động của các nhà cung cấp logistics hàng không trong nước.

2.2. Vấn đề hạ tầng hàng không logistics và quy trình vận chuyển hàng không

Hạ tầng là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của logistics hàng không, và tại Việt Nam, đây vẫn là một trong những thách thức lớn. Các sân bay quốc tế chính, dù đã được nâng cấp, vẫn cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở vật chất, hệ thống kho bãi hiện đại, thiết bị xử lý hàng hóa tự động và các khu vực quản lý kho bãi hàng không chuyên biệt cho CPN đường hàng không. Việc thiếu hụt các trung tâm trung chuyển (HUB) lớn và hiệu quả cũng làm giảm khả năng xử lý và phân phối hàng hóa nhanh chóng.

Bên cạnh đó, quy trình vận chuyển hàng không hiện tại đôi khi vẫn còn nhiều công đoạn phức tạp, đặc biệt là trong khâu hải quan hàng không. Sự phối hợp giữa các bên liên quan như hãng hàng không, người giao nhận, cơ quan hải quan và các đơn vị vận tải nội địa chưa thực sự nhịp nhàng. "Thủ tục hải quan và kiểm tra, giám sát đối với hàng hóa xuất nhập khẩu" được quy định trong Thông tư 194/2010/TT-BTC (trang 16) nhưng việc áp dụng thực tế vẫn cần sự cải tiến để đạt được hiệu quả logistics hàng không cao hơn. Việc tự động hóa trong logistics hàng không và áp dụng công nghệ logistics hàng không mới vào các quy trình là cực kỳ cần thiết để rút ngắn thời gian thông quan, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng lực cạnh lý cho toàn bộ chuỗi cung ứng hàng không.

2.3. Cạnh tranh khốc liệt và chi phí vận chuyển hàng không CPN

Thị trường vận tải hàng không CPN tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Sau khi Việt Nam mở cửa dịch vụ chuyển phát nhanh theo lộ trình WTO từ ngày 11/01/2012, các doanh nghiệp nước ngoài với 100% vốn đầu tư được phép thành lập và cạnh tranh trực tiếp. Các ông lớn như DHL, FedEx, UPS, và TNT (trước đây) với mạng lưới toàn cầu, tiềm lực tài chính mạnh mẽ và công nghệ tiên tiến đã tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp nội địa.

Một trong những yếu tố cạnh tranh chính là chi phí vận chuyển hàng không CPN. Dù là dịch vụ cấp tốc, khách hàng vẫn luôn tìm kiếm giải pháp tối ưu về giá. Các hãng nước ngoài thường có lợi thế về quy mô, khả năng đàm phán cước phí với các hãng hàng không và tối ưu hóa giao nhận hàng không thông qua công nghệ hiện đại. Điều này khiến các doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc duy trì mức giá cạnh tranh mà vẫn đảm bảo lợi nhuận và chất lượng dịch vụ. "So sánh giá cước chuyển phát nhanh đi một số nước của công ty TNT-Vietrans và EMS" (bảng 3.3, trang 71 trong tài liệu gốc) cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý chi phí. Để cạnh tranh, doanh nghiệp cần tìm cách cắt giảm chi phí hoạt động, nâng cao hiệu quả logistics hàng không và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng để thu hút và giữ chân khách hàng trong thị trường vận tải hàng không đầy thử thách này.

III. Giải pháp tối ưu Tự động hóa và công nghệ logistics hàng không hiện đại

Để vượt qua các thách thức và khai thác triệt để tiềm năng của thị trường vận tải hàng không, việc ứng dụng tự động hóa trong logistics hàng khôngcông nghệ logistics hàng không tiên tiến là giải pháp tối ưu. Công nghệ không chỉ giúp nâng cao tốc độ mà còn cải thiện độ chính xác, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa chi phí vận chuyển hàng không CPN. Việc đầu tư vào các hệ thống quản lý thông tin tích hợp, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) có thể cách mạng hóa quy trình vận chuyển hàng không từ khâu nhận hàng, phân loại, lưu kho đến thông quan và giao phát cuối cùng.

Áp dụng các hệ thống theo dõi và giám sát thời gian thực giúp khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ có cái nhìn rõ ràng về trạng thái và vị trí của hàng hóa, từ đó nâng cao niềm tin và sự hài lòng. Các giải pháp tự động hóa trong logistics hàng không như băng chuyền tự động, robot kho bãi, và xe tự hành có thể tăng năng suất xử lý hàng hóa tại các trung tâm quản lý kho bãi hàng không và sân bay. Đồng thời, việc số hóa các thủ tục hải quan hàng không và tích hợp dữ liệu với các hệ thống quản lý hải quan quốc gia sẽ giúp đẩy nhanh quá trình thông quan, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tránh các rủi ro phát sinh.

Một phần quan trọng của giải pháp này là việc xây dựng một chuỗi cung ứng hàng không thông minh, có khả năng phản ứng linh hoạt với các biến động của thị trường. Công nghệ logistics hàng không cũng hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo nhu cầu, tối ưu hóa lộ trình và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Thông qua việc đầu tư và áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ, các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không có thể nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hiệu quả logistics hàng không và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.

3.1. Nâng cao hiệu quả logistics hàng không bằng chuyển đổi số

Chuyển đổi số là chìa khóa để nâng cao hiệu quả logistics hàng không và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng hàng không. Việc áp dụng các nền tảng kỹ thuật số giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giảm thiểu sự can thiệp của con người và hạn chế sai sót. Hệ thống quản lý vận tải (TMS) và hệ thống quản lý kho hàng (WMS) tích hợp có thể cung cấp khả năng hiển thị thời gian thực về dòng chảy hàng hóa, từ đó giúp các nhà điều hành đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

Trong lĩnh vực chuyển phát nhanh quốc tế, việc số hóa chứng từ và quy trình hải quan hàng không là cực kỳ quan trọng. Thay vì xử lý giấy tờ thủ công, các hệ thống điện tử có thể gửi và nhận thông tin khai báo hải quan một cách nhanh chóng, rút ngắn thời gian thông quan. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu hóa không gian chứa hàng trên máy bay và quản lý rủi ro là những bước tiến quan trọng. Sự kết hợp giữa công nghệ logistics hàng không và các giải pháp số hóa sẽ tạo ra một hệ thống logistics hàng không linh hoạt, hiệu quả, và có khả năng thích ứng cao với các thay đổi của thị trường vận tải hàng không.

3.2. Cải tiến quy trình vận chuyển hàng không và hải quan hàng không

Để phát triển giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không, việc cải tiến quy trình vận chuyển hàng khônghải quan hàng không là không thể thiếu. Hiện đại hóa quy trình bắt đầu từ khâu tiếp nhận thông tin đơn hàng, xử lý tại kho, đóng gói, đến việc xếp dỡ và vận chuyển. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như IATA CEIV Pharma cho hàng dược phẩm hay TAPA cho an ninh hàng không và hàng hóa sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín của doanh nghiệp.

Trong khâu hải quan hàng không, việc đơn giản hóa thủ tục và khuyến khích sử dụng khai báo điện tử (e-customs) là cần thiết. Theo Luật Hải quan 2005 và các nghị định, thông tư liên quan (trang 11-12 trong tài liệu), người giao nhận "phải chịu trách nhiệm trước cơ quan hải quan về sự tuân thủ các quy định hải quan đảm bảo khai đúng tên hàng, giá trị, số lượng." Việc tích hợp sâu hơn giữa hệ thống của các doanh nghiệp chuyển phát nhanh và cơ quan hải quan sẽ giảm thiểu thời gian thông quan, đặc biệt quan trọng đối với dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc. Ngoài ra, việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên về các quy định hải quan mới và kỹ năng xử lý tình huống phát sinh sẽ đảm bảo hiệu quả logistics hàng không tối đa, giảm thiểu rủi ro và chi phí vận chuyển hàng không CPN không đáng có.

IV. Bí quyết tăng cường Nguồn nhân lực Thị trường vận tải hàng không tiềm năng

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ ngành dịch vụ nào, và logistics hàng không không phải là ngoại lệ. Để phát triển giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, có kỹ năng và kiến thức chuyên sâu về vận tải hàng không CPN, quản lý kho bãi hàng không, hải quan hàng không, và công nghệ logistics hàng không là vô cùng cần thiết. Một đội ngũ nhân lực vững mạnh không chỉ đảm bảo hiệu quả logistics hàng không mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường vận tải hàng không đầy biến động.

Bên cạnh đó, việc liên tục nghiên cứu và mở rộng thị trường là chiến lược quan trọng để tăng trưởng. Khám phá các ngách thị trường mới, phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng và củng cố mối quan hệ với các đối tác chuyển phát nhanh quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi hoạt động. Việc phân tích chuỗi giá trị logistics hàng không và xác định các điểm nghẽn để cải thiện là một phần không thể thiếu. Các doanh nghiệp cần tìm hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng, từ đó thiết kế các giải pháp giao nhận hàng hóa cấp tốc linh hoạt và phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử và hàng không đang bùng nổ.

Việc hợp tác chiến lược với các hãng hàng không, các nhà cung cấp dịch vụ logistics khác và các cơ quan chính phủ cũng góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Các chính sách phát triển hàng không hỗ trợ đầu tư và tạo điều kiện kinh doanh sẽ là động lực quan trọng. Bằng cách kết hợp giữa việc phát triển nguồn nhân lực và chiến lược thị trường hiệu quả, ngành logistics hàng không cao cấp tại Việt Nam có thể đạt được những bước tiến vượt bậc, khẳng định vị thế trên bản đồ logistics khu vực và thế giới.

4.1. Đầu tư đào tạo nhân lực chuyên môn cho logistics hàng không cao cấp

Chất lượng dịch vụ logistics hàng không cao cấp phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ nhân sự. Việc đầu tư vào đào tạo chuyên sâu về quy trình vận chuyển hàng không, quản lý rủi ro, và sử dụng các công nghệ logistics hàng không mới là yếu tố quyết định. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, bao gồm nghiệp vụ hải quan hàng không, quản lý kho bãi hàng không, và các quy định về an ninh hàng không và hàng hóa. Theo tài liệu, "Công ty cũng đó vinh dự hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ chuyển phát nhanh và kho vận tại SEA Games 22 với tư cách nhà cung cấp dịch vụ chính thức của Ban Tổ chức SEA Games. Ngoài ra TNT Việt Nam đã đạt được những thành tựu lớn, năm 2000 TNT giải thưởng “Best Practice in Quality & Innovation”" (trang 33), điều này khẳng định tầm quan trọng của đội ngũ chuyên nghiệp.

Ngoài ra, cần khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học quốc tế, đạt được các chứng chỉ chuyên ngành từ các tổ chức uy tín như IATA, FIATA để nâng cao trình độ chuyên môn và bắt kịp các xu hướng mới trong chuyển phát nhanh quốc tế. Việc xây dựng một văn hóa học tập liên tục và tạo điều kiện cho nhân viên tiếp cận với các công nghệ mới nhất sẽ giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Đội ngũ nhân lực giỏi không chỉ thực hiện tốt các tác vụ mà còn có khả năng đổi mới, đưa ra các giải pháp tối ưu hóa giao nhận hàng không sáng tạo, góp phần nâng cao hiệu quả logistics hàng không tổng thể.

4.2. Mở rộng chuyển phát nhanh quốc tế và tối ưu chuỗi cung ứng hàng không

Để củng cố vị thế trong thị trường vận tải hàng không, các doanh nghiệp cần tích cực mở rộng mạng lưới chuyển phát nhanh quốc tế. Điều này bao gồm việc thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các hãng hàng không và các công ty logistics toàn cầu, cũng như đầu tư vào các điểm tập kết hàng hóa (HUB) tại các thị trường trọng điểm. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng không đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các mắt xích, từ khâu sản xuất, thu gom, vận chuyển, thông quan đến giao phát cuối cùng.

Các doanh nghiệp có thể tập trung vào các thị trường ngách có nhu cầu cao về dịch vụ giao nhận hàng hóa cấp tốc, chẳng hạn như vận chuyển hàng hóa y tế, linh kiện điện tử, hoặc hàng hóa giá trị cao. Việc ứng dụng công nghệ logistics hàng không như blockchain để tăng tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng hàng không cũng là một hướng đi hứa hẹn. Đồng thời, cần đa dạng hóa các dịch vụ giá trị gia tăng như đóng gói chuyên biệt, bảo hiểm hàng hóa, hoặc tư vấn hải quan hàng không để thu hút nhiều đối tượng khách hàng hơn. Chiến lược này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng doanh thu mà còn củng cố vị thế của họ như một nhà cung cấp logistics hàng không cao cấp, góp phần vào sự phát triển chung của ngành vận tải hàng không CPN.

V. Ứng dụng thực tiễn Tương lai logistics hàng không tại Việt Nam

Việc áp dụng các giải pháp đã đề xuất vào thực tiễn đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và sự kiên trì. Các nghiên cứu và sáng kiến kinh nghiệm từ các doanh nghiệp hàng đầu như TNT-Vietrans cung cấp những bài học quý giá trong việc tối ưu hóa giao nhận hàng không và phát triển dịch vụ CPN đường hàng không. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc liên tục cải tiến quy trình, đầu tư vào công nghệ logistics hàng không và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tương lai logistics hàng không Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các xu hướng toàn cầu, sự hỗ trợ từ chính phủ và nỗ lực không ngừng của các doanh nghiệp.

Các giải pháp cần được cụ thể hóa thành các kế hoạch hành động chi tiết, bao gồm lộ trình đầu tư vào hạ tầng hàng không logistics, chương trình đào tạo chuyên sâu, và chiến lược mở rộng thị trường. Việc xây dựng một môi trường pháp lý thông thoáng và khuyến khích đổi mới sáng tạo sẽ là động lực quan trọng. Theo tài liệu, "Phát triển dịch vụ chuyển phát nhanh đồng nghĩa sẽ thúc đẩy các ngành khác trong nền kinh tế phát triển" (trang 23), nhấn mạnh vai trò liên ngành của logistics hàng không. Sự hợp tác giữa các bên liên quan – từ chính phủ, các hiệp hội ngành nghề đến từng doanh nghiệp – sẽ tạo ra một hệ sinh thái logistics hàng không mạnh mẽ, đủ sức cạnh tranh với khu vực và thế giới.

Định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc biến Việt Nam thành một trung tâm trung chuyển logistics hàng không của khu vực, tận dụng vị trí địa lý chiến lược. Việc này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào các sân bay quốc tế, các trung tâm quản lý kho bãi hàng không hiện đại, và việc áp dụng triệt để tự động hóa trong logistics hàng không. Khi đó, logistics hàng không cao cấp sẽ không chỉ là một dịch vụ mà còn là một động lực tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam.

5.1. Bài học từ TNT Vietrans Tối ưu hóa giao nhận hàng không bền vững

Công ty TNT-Vietrans, một doanh nghiệp liên doanh có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực vận tải hàng không CPN, cung cấp nhiều bài học quý giá về tối ưu hóa giao nhận hàng không. TNT-Vietrans đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, bao gồm chứng chỉ ISO 9002 và TAPA về an toàn vận chuyển, cho thấy cam kết về chất lượng và an ninh hàng không và hàng hóa. Đặc biệt, chiến lược tập trung vào đào tạo và xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công (trang 36). Điều này khẳng định rằng đầu tư vào con người là nền tảng cho sự phát triển bền vững của logistics hàng không cao cấp.

Ngoài ra, việc liên tục đổi mới dịch vụ và thích ứng với yêu cầu thị trường là yếu tố sống còn. TNT-Vietrans cung cấp một danh mục dịch vụ đa dạng, từ chuyển phát nhanh quốc tế đến các dịch vụ kho vận hậu cần, thể hiện khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách toàn diện. Tuy nhiên, thách thức về chi phí vận chuyển hàng không CPN và cạnh tranh vẫn luôn hiện hữu, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục tìm kiếm các giải pháp để nâng cao hiệu quả logistics hàng không và duy trì lợi thế cạnh tranh. Bài học từ TNT-Vietrans là sự kết hợp giữa kinh nghiệm, chất lượng dịch vụ, và khả năng thích ứng linh hoạt là chìa khóa để tồn tại và phát triển trong thị trường vận tải hàng không đầy biến động.

5.2. Hướng tới tương lai logistics hàng không Đề xuất cho Chính phủ

Để thúc đẩy tương lai logistics hàng không Việt Nam, Chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc tạo môi trường thuận lợi. Đề xuất đầu tiên là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đơn giản hóa các thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực hải quan hàng không, để rút ngắn thời gian thông quan và giảm chi phí vận chuyển hàng không CPN. Việc ban hành các chính sách phát triển hàng không ưu đãi, khuyến khích đầu tư vào hạ tầng hàng không logisticscông nghệ logistics hàng không là cực kỳ cần thiết. Theo tài liệu, "Đóng góp những kiến nghị đối với nhà nước để thúc đẩy sự phát triển của hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận của các công ty Việt Nam" (trang 2).

Thứ hai, Chính phủ cần đẩy mạnh đầu tư công vào nâng cấp và mở rộng các sân bay quốc tế, phát triển các trung tâm quản lý kho bãi hàng không hiện đại và trung tâm trung chuyển hàng hóa. Việc này không chỉ nâng cao năng lực xử lý mà còn củng cố vị thế Việt Nam trong chuỗi cung ứng hàng không khu vực. Cuối cùng, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước về vốn, công nghệ và đào tạo nhân lực để họ có thể cạnh tranh bình đẳng với các tập đoàn chuyển phát nhanh quốc tế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp sẽ là nền tảng vững chắc để phát triển giao nhận hàng hóa CPN đường hàng không một cách bền vững và hiệu quả.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không. Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại công ty TNT-Vietrans. Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại công ty TNT-Vietrans giai đoạn 2016-2020. Tuy rằng nội dung của luận án có thể chưa thể hiện một cách triệt để các vấn đề liên quan đến hoạt động giao nhận và quản lý hoạt động giao nhận hàng hoá nhập khẩu chuyển phát nhanh, nhưng mong rằng khóa luận sẽ góp một phần vào tiến trình hoàn thiện cơ chế quản lý của Nhà nước đối với ngành giao nhận và thúc đẩy hơn nữa sự phát triển của ngành giao nhận nước nhà.

3 Khóa luận tốt nghiệp Sinh viên: Nguyễn Thị Tố Huynh CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA CHUYỂN PHÁT NHANH BẰNG ĐƢỜNG HÀNG KHÔNG.1 Khái niệm về hoạt động giao nhận hàng hóa.1 Khái niệm về hoạt động giao nhận. Hoạt động buôn bán quốc tế là những hoạt động được thực hiện giữa người mua và người bán ở các quốc gia khác nhau. Sự khác nhau về quốc tịch giữa các chủ thể trong thương mại quốc tế đã dẫn đến việc hàng hoá xuất nhập khẩu phải được chuyên chở qua biên giới của ít nhất một nước. Do đó, để hàng hoá đến tận tay người mua, phải trải qua hàng loạt các quá trình như: đóng gói, bao bì, lưu kho, thông quan xuất nhập khẩu, chuẩn bị giấy tờ, thuê phương tiện vận chuyển, bốc xếp hàng lên phương tiện, chuyển tải hàng hoá ở dọc đường, dỡ hàng ra khỏi tàu và giao cho người nhận.Tất cả những công việc được nêu trên gọi là nghiệp vụ giao nhận.

Giao nhận là tập hợp tất cả các nghiệp vụ liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc đưa hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận hàng. Thực chất giao nhận là quá trình tổ chức chuyên chở và giải quyết các thủ tục liên quan đến quá trình đó. Giao nhận gắn liền với vận tải nhưng không phải là vận tải. Trước đây, khi sản xuất hàng hóa và lưu thông chưa phát triển thì giao nhận là một khâu trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp.

Việc giao nhận có thể do người gửi hàng (nhà xuất khẩu), người nhận hàng (nhà nhập khẩu) hay do người chuyên chở đảm nhiệm. Tuy nhiên cùng với sự phát triển của hoạt động buôn bán quốc tế, qui mô sản xuất cũng như chuyên môn hoá ngày càng cao khiến cho nhu cầu vận chuyển hàng hoá tăng dần, thì giao nhận cũng dần dần được chuyên môn hóa, được các tổ chức giao nhận chuyên nghiệp tiến hành và giao nhận đã tách riêng thành một nghề mới. Hiện nay, giao nhận đã trở thành ngành kinh doanh dịch vụ rất phát triển, đánh dấu cho sự ra đời của các tổ chức và các điều ước quốc tế về giao nhận như: IATA, FIATA, IMO. Dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service), theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn quốc tế các hiệp hội giao nhận ( FIATA) về dịch vụ giao nhận là: “Bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hoá cũng như dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả 4 Khóa luận tốt nghiệp Sinh viên: Nguyễn Thị Tố Huynh vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hoá.” Dịch vụ giao nhận theo điều 163, Luật Thương mại Việt Nam là: “Những hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá nhận hàng từ người gửi, tổ chức việc vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người làm dịch vụ giao nhận khác (gọi chung là khách hàng)”.

Người làm dịch vụ giao nhận khi nhận vận chuyển hàng hoá phải tuân theo quy định của pháp luật chuyên ngành về vận tải. Trong xu thế thương mại toàn cầu hoá cùng với sự phát triển của nhiều hình thức vận tải mới. Ngày nay, người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá đóng vai trò quan trọng trong vận tải và buôn bán quốc tế. Những dịch vụ mà người giao nhận thực hiện không chỉ dừng lại ở các công việc cơ bản truyền thống như đặt chổ, đóng hàng, nơi dùng để kiểm tra hàng hoá, giao nhận hàng hoá mà còn thực hiện những dịch vụ chuyên nghiệp hơn như tư vấn chọn tuyến đường vận chuyển, chọn tàu vận tải, đóng gói bao bì hàng hoá.2 Khái niệm về ngƣời giao nhận.

Người kinh doanh dịch vụ giao nhận hay còn gọi là người giao nhận (Forwarder/ Freight Forwarder/ Forwarding Agent). Người giao nhận có thể là chủ hàng, chủ tàu, công ty xếp dỡ, kho hàng, người giao nhận chuyên nghiệp hay bất cứ người nào khác có đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hoá. Theo Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận FIATA : “Người giao nhận là người lo toan để hàng hoá được chuyên chở theo hợp đồng uỷ thác và hành động vì lợi ích của người uỷ thác mà bản thân anh ta không phải là người chuyên chở. Người giao nhận cũng đảm nhận thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho trung chuyển, làm thủ tục hải quan, kiểm hoá …” Theo ủy ban Kinh Tế Xã Hội Châu Á Thái Bình Dương (ESCAP): “ Người giao nhận là đại lý ủy thác thay mặt nhà xuất nhập khẩu thực hiện nhiệm vụ từ đơn giản như lưu cước, làm thủ tục Hải Quan cho đến làm trọn gói các dịch vụ của toàn bộ quá trình vận tải và phân phối hàng” Định nghĩa này nhắm vào chức năng chính 5 Khóa luận tốt nghiệp Sinh viên: Nguyễn Thị Tố Huynh của người giao nhận là sử dụng hợp lý mạng lưới vận tải và các loại hình vận tải để đưa hàng đến đúng địa điểm.

Theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics là doanh nghiệp có đủ giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ logistics theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên theo Luật Thương mại Việt Nam điều 164 năm 1997 thì quy định cụ thể hơn về người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa. Người giao nhận phải có các nghiệp vụ chuyên môn như: - Có thể kết hợp nhiều phương thức vận tải khác nhau. - Thông qua dịch vụ gom hàng mà vận dụng được tối đa dung tích và trọng tải của các công cụ vận tải.

- Biết kết hợp giữa vận tải, giao nhận, xuất nhập khẩu và liên hệ tốt với các tổ chức liên quan đến vận chuyển như: hải quan, đại lý hãng tàu, bảo hiểm, ga, cảng. - Người giao nhận còn tạo điều kiện cho người kinh doanh xuất nhập khẩu hoạt động có hiệu quả nhờ vào dịch vụ giao nhận của mình. - Nhà xuất nhập khẩu có thể sử dụng kho bãi của người giao nhận hay của người giao nhận đi thuê từ đó giảm được chi phí kho bãi. - Nhà xuất nhập khẩu giảm được chi phí quản lý hành chính, bộ mặt tổ chức đơn giản, có điều kiện tập trung vào kinh doanh xuất nhập khẩu.

Trước đây, người giao nhận thường chỉ làm đại lý (Agent) thực hiện một số công việc do các nhà xuất nhập khẩu (XNK) uỷ thác như xếp dỡ, lưu kho hàng hoá, làm thủ tục giấy tờ, lo liệu vận tải nội địa, thủ tục thanh toán tiền hàng. Cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế và sự tiến bộ kỹ thuật trong ngành vận tải mà dịch vụ giao nhận cũng được mở rộng hơn. Ngày nay, người giao nhận đóng vai trò quan trọng trong thương mại và vận tải quốc tế. Người giao nhận không chỉ làm các thủ tục hải quan hoặc thuê tàu mà còn cung cấp dịch vụ trọn gói về toàn bộ quá trình vận tải và phân phối hàng hoá.

Ở các nước khác nhau, người kinh doanh dịch vụ giao nhận được gọi tên khác nhau: Đại lý hải quan (Customs House Agent), Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý thanh toán (Clearing Agent), Đại 6 Khóa luận tốt nghiệp Sinh viên: Nguyễn Thị Tố Huynh lý gửi hàng và giao nhận (Shipping and Forwarding Agent), Người chuyên chở chính (Principal Carrier). Hoạt động giao nhận vận tải là một khâu không thể thiếu trong quy trình xuất nhập khẩu hàng hoá. Nó đảm trách một phần công việc trong quá trình lưu thông của hàng hoá, chuyên chở và thực hiện một số nghiệp vụ khác để đưa hàng hoá từ nơi người gửi hàng đến nơi người nhận hàng. Vì thế, hoạt động giao nhận vận tải là chiếc cầu nối quan trọng giữa người gửi hàng và người nhận hàng.

Bằng việc thuê hay uỷ thác cho một người thứ ba có chuyên môn về hoạt động giao nhận, người gửi hàng không những giảm bớt một số công việc, chia sẻ về mặt trách nhiệm và rủi ro mà còn tiết kiệm thời gian và giảm các chi phí, do không phải đầu tư vào một số điều kiện cơ sở hạ tầng cơ bản phục vụ cho hoạt động giao nhận. Bên cạnh đó, với sự áp dụng những tiến bộ khoa học kỹ thuật vào trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa, hoạt động giao nhận đưa hàng hoá đến tận tay người tiêu dùng với tốc độ ngày càng nhanh hơn, an toàn hơn và đảm bảo chất lượng của hàng hoá hơn. Cùng với sự áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong lĩnh vực này cũng tác động làm nâng cao hiệu quả dịch vụ và giảm chi phí của hoạt động giao nhận để nhằm phục vụ khách hàng ở mức tốt nhất. Qua đó mà hoạt động giao nhận sẽ góp phần làm giảm giá thành của sản phẩm và thúc đẩy sự phát triển của thương mại quốc tế.

Do vậy, hoạt động giao nhận đang ngày càng đóng vai trò quan trọng thiết yếu trong hoạt động thương mại quốc tế, kéo theo đó là vai trò và trách nhiệm của người giao nhận ngày càng lớn trong mối quan hệ với người gửi hàng và người nhận hàng.3 Phạm vi hoạt động. Khi mà khái niệm “dịch vụ giao nhận” được hiểu theo một nghĩa rộng hơn thì phạm vi hoạt động của người giao nhận cũng được mở rộng. Tuỳ theo sự uỷ nhiệm của người gửi hàng (hay người nhận hàng), người giao nhận có thể tham gia nhiều tác nghiệp trong quy trình thực hiện hợp đồng. Thông thường, người giao nhận có thể trực tiếp hoàn thành các công việc đó hoặc cũng có thể uỷ thác cho người thứ ba hay đại lý thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ