I. Thực trạng hợp tác năng lượng Việt Nam Nga Tổng quan chiến lược
Hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga là một trụ cột quan trọng trong quan hệ song phương giữa hai nước, được xây dựng trên nền tảng lịch sử gắn bó và lợi ích kinh tế - chính trị tương đồng. Từ thập niên 1980, Liên Xô (tiền thân của Liên bang Nga) đã hỗ trợ Việt Nam phát triển ngành năng lượng thông qua các dự án như Nhà máy Thủy điện Hòa Bình. Ngày nay, hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga tiếp tục được thúc đẩy nhờ tiềm năng互补 giữa một bên sở hữu công nghệ và nguồn lực tài chính (Nga), và bên kia có nhu cầu cấp thiết về an ninh năng lượng (Việt Nam). Theo luận văn thạc sĩ của Trần Khánh Linh (2014), an ninh năng lượng là vấn đề then chốt trong chiến lược phát triển quốc gia của Việt Nam, đặc biệt khi dự báo đến năm 2030, Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung năng lượng nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, Liên bang Nga – quốc gia đứng đầu thế giới về trữ lượng khí đốt và top 3 về dầu mỏ – trở thành đối tác chiến lược tự nhiên. Tuy nhiên, dù có nhiều cam kết cấp cao và khuôn khổ pháp lý, mức độ hợp tác thực tế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Các lĩnh vực hợp tác chính hiện nay bao gồm: thăm dò khai thác dầu khí tại thềm lục địa Việt Nam, phát triển nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 (dự án đã tạm hoãn), và trao đổi chuyên gia kỹ thuật. Sự hiện diện của Rosneft, Zarubezhneft và Atomstroyexport tại Việt Nam cho thấy cam kết dài hạn của Nga trong lĩnh vực này.
1.1. Cơ sở pháp lý và khuôn khổ hợp tác năng lượng song phương
Quan hệ hợp tác năng lượng giữa Việt Nam và Liên bang Nga được điều chỉnh bởi nhiều hiệp định song phương, nổi bật là Hiệp định Hợp tác Kinh tế - Khoa học - Kỹ thuật (1992) và Hiệp định Hợp tác trong Lĩnh vực Dầu khí (2006). Đặc biệt, việc ký kết Biên bản ghi nhớ về xây dựng Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 (2010) đánh dấu bước tiến lớn trong chuyển giao công nghệ hạt nhân dân sự. Ngoài ra, Ủy ban liên Chính phủ Việt - Nga về Hợp tác Kinh tế - Thương mại - Khoa học - Kỹ thuật đóng vai trò điều phối và giám sát tiến độ các dự án năng lượng.
1.2. Vai trò của các tập đoàn năng lượng quốc gia
Phía Việt Nam, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) là đầu mối chính trong hợp tác với các đối tác Nga. Phía Nga, các “gã khổng lồ” như Rosneft, Gazprom, và Rosatom giữ vai trò chủ đạo. Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro (thành lập năm 1981) là biểu tượng thành công, đã khai thác hơn 250 triệu tấn dầu quy đổi tính đến năm 2014. Điều này chứng minh hiệu quả của mô hình hợp tác công – công trong lĩnh vực năng lượng hóa thạch.
II. Thách thức chính trong hợp tác năng lượng Việt Nam Nga hiện nay
Mặc dù có nền tảng vững chắc, hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga đang đối mặt với nhiều rào cản nội tại và ngoại vi. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào giá dầu thế giới. Khi giá dầu giảm mạnh (như giai đoạn 2014–2016 hoặc 2020), nhiều dự án khai thác dầu khí chung trở nên kém hiệu quả về tài chính, dẫn đến chậm tiến độ hoặc tạm ngừng hoạt động. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các đối tác khác như Trung Quốc, Hàn Quốc, hay các công ty phương Tây cũng làm giảm thị phần của Nga tại thị trường năng lượng Việt Nam. Một yếu tố mang tính cấu trúc là hạn chế về vốn và công nghệ nội địa của Việt Nam, khiến việc tiếp nhận và vận hành công nghệ cao của Nga gặp khó khăn. Dự án nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận – từng được kỳ vọng là biểu tượng mới của hợp tác – đã bị đình hoãn vào năm 2016 do lo ngại về chi phí vượt quá 10 tỷ USD và rủi ro an toàn sau thảm họa Fukushima. Ngoài ra, các rào cản pháp lý và thủ tục hành chính tại Việt Nam cũng làm chậm quá trình cấp phép cho các nhà thầu Nga. Cuối cùng, biến động địa chính trị toàn cầu, đặc biệt là các lệnh trừng phạt phương Tây đối với Nga sau năm 2014 và 2022, đã ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng tài trợ và thanh toán quốc tế của các doanh nghiệp Nga tại Việt Nam.
2.1. Rủi ro tài chính và biến động giá năng lượng toàn cầu
Các dự án năng lượng đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn dài. Khi giá dầu xuống dưới 60 USD/thùng, nhiều mỏ nhỏ ở thềm lục địa Việt Nam không còn khả thi về kinh tế. Điều này buộc các liên doanh như Vietsovpetro phải tái cơ cấu hoạt động, ảnh hưởng đến dòng thu ngân sách và kế hoạch đầu tư dài hạn.
2.2. Rào cản kỹ thuật và năng lực hấp thụ công nghệ
Dù Nga sẵn sàng chuyển giao công nghệ năng lượng hạt nhân và kỹ thuật khoan sâu, đội ngũ kỹ sư và công nhân Việt Nam vẫn cần thời gian dài để làm chủ. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao là điểm nghẽn trong việc triển khai các dự án công nghệ cao, dẫn đến phụ thuộc kéo dài vào chuyên gia nước ngoài.
III. Giải pháp tăng cường hợp tác năng lượng Việt Nam Nga hiệu quả
Để khai thác tối đa tiềm năng, hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga cần được tái cấu trúc theo hướng linh hoạt, đa dạng hóa và bền vững. Trước hết, hai bên nên đa dạng hóa lĩnh vực hợp tác beyond dầu khí truyền thống, hướng tới năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời – lĩnh vực mà Nga đang đầu tư mạnh và Việt Nam có tiềm năng lớn. Thứ hai, cần xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt, ví dụ như tín dụng ưu đãi từ Quỹ Đầu tư Trực tiếp Nga (RDIF) hoặc bảo lãnh xuất khẩu từ Vnesheconombank, nhằm giảm rủi ro cho các nhà đầu tư. Thứ ba, tăng cường đào tạo nhân lực thông qua các chương trình học bổng kỹ thuật, trao đổi sinh viên giữa các trường đại học như MGIMO và Đại học Kinh tế Quốc dân. Cuối cùng, hai chính phủ nên thiết lập Ủy ban Năng lượng Việt - Nga thường trực, có thẩm quyền ra quyết định nhanh về giấy phép, thuế, và hải quan, nhằm cắt giảm thủ tục hành chính. Như TS. Nguyễn Cảnh Toàn (2014) nhấn mạnh, “hợp tác năng lượng không chỉ là giao dịch kinh tế, mà là công cụ chiến lược để củng cố quan hệ chính trị toàn diện”. Do đó, mọi giải pháp cần được đặt trong tầm nhìn dài hạn, gắn với an ninh năng lượng quốc gia và chuyển dịch năng lượng xanh.
3.1. Đẩy mạnh hợp tác trong năng lượng tái tạo và hạt nhân dân sự
Sau khi tạm hoãn Ninh Thuận, hai bên nên nghiên cứu các dự án nhỏ hơn, thí điểm về điện hạt nhân mô-đun (SMR) hoặc hợp tác trong xử lý chất thải phóng xạ. Đồng thời, Nga có thể hỗ trợ Việt Nam xây dựng trang trại điện gió ngoài khơi nhờ kinh nghiệm từ dự án ở Biển Baltic.
3.2. Thiết lập cơ chế tài chính và pháp lý ưu đãi
Cần đàm phán hiệp định tránh đánh thuế hai lần cập nhật, đồng thời cho phép thanh toán bằng đồng nội tệ (rúp và đồng) để né tránh rủi ro USD. Các gói tín dụng ODA từ Nga cho dự án năng lượng sạch cũng nên được xem xét lại.
IV. Triển vọng hợp tác năng lượng Việt Nam Nga đến năm 2030
Triển vọng hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga trong thập kỷ tới được đánh giá là tích cực, bất chấp những thách thức hiện tại. Việt Nam đặt mục tiêu tỷ trọng năng lượng tái tạo đạt 30% vào năm 2030, mở ra cơ hội cho Nga tham gia vào chuỗi cung ứng thiết bị và công nghệ. Bên cạnh đó, nhu cầu nhập khẩu LNG của Việt Nam dự kiến tăng mạnh, và Nga – với các dự án như Sakhalin-2 và Arctic LNG 2 – có thể trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy. Về dầu khí, các mỏ mới ở bể Trường Sa và Nam Côn Sơn vẫn cần công nghệ khoan sâu mà Nga sở hữu. Ngoài ra, quan hệ chính trị đặc biệt giữa hai nước – được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2021 – tạo nền tảng vững chắc cho các thỏa thuận năng lượng dài hạn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng, cả hai bên cần chuyển từ “hợp tác dựa trên tình cảm lịch sử” sang “hợp tác dựa trên lợi ích kinh tế rõ ràng và minh bạch”. Theo dự báo của Bộ Công Thương Việt Nam, kim ngạch thương mại năng lượng Việt - Nga có thể tăng 2–3 lần nếu các rào cản hiện nay được gỡ bỏ. Điều này không chỉ phục vụ an ninh năng lượng, mà còn góp phần cân bằng cán cân thương mại song phương, vốn nghiêng mạnh về phía Nga do Việt Nam nhập siêu hàng hóa công nghệ cao.
4.1. Cơ hội từ chuyển dịch năng lượng xanh toàn cầu
Nga đang đầu tư mạnh vào hydro xanh và pin lưu trữ. Việt Nam có thể trở thành thị trường thử nghiệm cho các công nghệ này, đồng thời thu hút đầu tư Nga vào các khu công nghiệp xanh tại miền Trung và Nam Bộ.
4.2. Vai trò của quan hệ chính trị trong thúc đẩy hợp tác năng lượng
Các chuyến thăm cấp cao thường xuyên giữa lãnh đạo hai nước luôn kèm theo ký kết thỏa thuận năng lượng. Điều này cho thấy năng lượng không chỉ là lĩnh vực kinh tế, mà là công cụ ngoại giao chiến lược trong bối cảnh đa cực hóa toàn cầu.