Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, thị trường Việt Nam chứng kiến sự gia nhập của nhiều tập đoàn và doanh nghiệp nước ngoài, dẫn đến mức độ cạnh tranh ngày càng khốc liệt nhằm chiếm lĩnh thị phần và thu hút khách hàng. Đối với các đơn vị kinh doanh máy móc, thiết bị kỹ thuật chuyên dụng, khả năng tạo lập và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển. Việc đánh giá và phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh là tiền đề bắt buộc giúp tổ chức nhận diện điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và tối ưu hóa nguồn lực kinh doanh.

Đề tài "Thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong kinh doanh sản phẩm thiết bị kiểm tra nguyên vật liệu tại văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam" do sinh viên Đinh Quỳnh My thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Văn Bảy (Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, chuyên ngành Kinh tế Đối ngoại, năm 2017) tập trung giải quyết bài toán cạnh tranh thực tế của một văn phòng đại diện doanh nghiệp cơ khí chính xác tại thị trường nội địa.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích, làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và văn phòng đại diện; làm rõ tính tất yếu khách quan của việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong điều kiện môi trường kinh doanh biến động.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh thiết bị kiểm tra nguyên vật liệu tại Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam giai đoạn 2014 – 2016.
  3. Đề xuất quan điểm và hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Văn phòng đại diện Zwick Roell tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Năng lực cạnh tranh là gì và có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động kinh doanh sản phẩm của đơn vị?
  • Những nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến năng lực cạnh tranh của văn phòng đại diện?
  • Đơn vị đang sử dụng các phương thức và thước đo cạnh tranh nào trong thực tế?
  • Tình hình đối thủ cạnh tranh trên thị trường hiện nay ra sao, điểm mạnh và điểm yếu của họ là gì?
  • Những giải pháp cụ thể nào cần được triển khai để nâng cao năng lực cạnh tranh cho Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực và khả năng cạnh tranh của Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam trong mối tương quan với các doanh nghiệp, đối thủ cùng ngành.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động kinh doanh sản phẩm thiết bị kiểm tra cơ tính nguyên vật liệu.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng đại diện thường trú Zwick Roell Asia Pte Ltd tại TP. Hồ Chí Minh (Phòng số 1, Lầu 1/Tầng lửng, Tòa nhà eTown 1, 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận kinh tế học và quản trị chiến lược về cạnh tranh, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính để giải quyết các mục tiêu đặt ra.

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Tác giả tổng hợp các trường phái lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp:

  • Lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter (1985, 1998): Năng lực cạnh tranh là khả năng duy trì, mở rộng thị phần và đạt lợi nhuận cao; doanh nghiệp tạo lập lợi thế cạnh tranh thông qua hai chiến lược cơ bản: chi phí thấp (cost leadership) hoặc khác biệt hóa sản phẩm (differentiation) với các lợi thế ngày càng tinh vi và bền vững.
  • Định nghĩa của các tổ chức quốc tế: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) nhấn mạnh khả năng tạo việc làm và thu nhập bền vững; Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) gắn khả năng cạnh tranh với tăng trưởng giá trị cho cổ đông và cải thiện điều kiện sống xã hội; Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh (DTI, 1998) định nghĩa năng lực cạnh tranh là khả năng sản xuất đúng sản phẩm, đúng giá, đúng thời điểm và đạt hiệu suất cao hơn đối thủ.
  • Quan điểm quản trị nguồn lực (Sanchez & Heene, 1996, 2004): Khả năng cạnh tranh bắt nguồn từ nội lực, thể hiện qua việc phối hợp và khai thác hiệu quả các nguồn lực nội bộ để đáp ứng đòi hỏi của khách hàng.
  • Quan điểm kinh tế chính trị học và trường phái Tân cổ điển: Khảo sát sự ganh đua giữa các chủ thể nhằm giành điều kiện thuận lợi trong sản xuất, tiêu thụ hàng hóa dựa trên chi phí sản xuất, năng suất và tỷ suất lợi nhuận (theo Các Mác, VarDwer & E.Westgren).

Hệ thống nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh được phân chia thành ba nhóm:

  1. Môi trường vĩ mô: Yếu tố Kinh tế, Chính trị – Pháp luật, Văn hóa – Xã hội, Khoa học – Công nghệ.
  2. Môi trường ngành (vi mô): Đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn mới gia nhập, khách hàng.
  3. Môi trường nội bộ: Nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực (trình độ quản lý và năng lực chuyên môn của đội ngũ), văn hóa doanh nghiệp.
  4. Các yếu tố cấu thành và chỉ tiêu đánh giá: Giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ trước – trong – sau bán hàng (tư vấn, lắp đặt, bảo hành, hiệu chuẩn), uy tín thương hiệu; chỉ tiêu thị phần, doanh thu, lợi nhuận và chi phí.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định tính được tiến hành trong thời gian 2 tháng (từ tháng 03/2017 đến tháng 05/2017) theo quy trình 5 bước: (1) Tổng quan tài liệu về năng lực cạnh tranh và đối thủ cạnh tranh; (2) Xây dựng danh mục đối thủ và các nhân tố ảnh hưởng; (3) Thiết kế đề cương và bảng hỏi phỏng vấn; (4) Thực hiện thu thập dữ liệu sơ cấp; (5) Tổng hợp, phân tích dữ liệu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Sử dụng phiếu khảo sát gồm các câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở đối với cán bộ, công nhân viên đang làm việc tại văn phòng nhằm đánh giá các khía cạnh cạnh tranh nội bộ.
    • Phỏng vấn sâu trực tiếp Trưởng đại diện Văn phòng Zwick Roell Việt Nam (ông Vũ Quốc Dương) nhằm làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, các rào cản và chiến lược cạnh tranh thực tế của đơn vị.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ hồ sơ lưu trữ, điều lệ hoạt động, báo cáo doanh số nội bộ của Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam, tài liệu kỹ thuật của Tập đoàn Zwick Roell, dữ liệu từ website tập đoàn (zwick.vn, zwick.com), sách hướng dẫn "Guidelines and shared values of the Zwick Roell Group" và các tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, logic hệ thống và phương pháp duy vật biện chứng nhằm đối chiếu giữa lý luận quản trị với thực tiễn hoạt động của văn phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường thiết bị thí nghiệm cơ lý tính tại Việt Nam ngày càng phân hóa. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 7 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu là năng lực cạnh tranh của Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam trong tương quan với các đối thủ ngành, phạm vi không gian tại trụ sở văn phòng ở Tòa nhà eTown 1 (TP.HCM) và phạm vi thời gian giai đoạn 2014 – 2017. Bố cục luận văn được phân định thành 6 chương logic.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp và cấp ngành. Phân tích các trụ cột tạo nên sức cạnh tranh gồm chất lượng sản phẩm, giá bán, chính sách dịch vụ kỹ thuật và thương hiệu. Chương này cũng phân tích mô hình tác động của môi trường vĩ mô (Kinh tế, Pháp luật, Xã hội, Công nghệ), môi trường ngành (áp lực từ khách hàng, đối thủ hiện hữu, nguy cơ đối thủ mới) và các nguồn lực nội bộ (tài chính, nhân sự, văn hóa tổ chức). Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước tại Việt Nam (luận văn của Nguyễn Thị Thu Anh - 2003, Bùi Minh Hồng - 2003, luận văn thạc sĩ của Phạm Công Đoàn - 2006) để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào phân tích toàn diện năng lực cạnh tranh của mô hình văn phòng đại diện hãng thiết bị thử nghiệm cơ tính quốc tế tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết khung quy trình nghiên cứu định tính triển khai trong 2 tháng (tháng 3 đến tháng 5/2017). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp thiết kế phiếu điều tra khảo sát nhân viên nội bộ, phương pháp phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo quản lý trực tiếp (Trưởng đại diện Vũ Quốc Dương), các kênh trích xuất tài liệu thứ cấp đáng tin cậy từ tập đoàn và phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê, so sánh, phân tích logic.

Chương 4: Giới thiệu Công ty Zwick Roell, văn phòng đại diện tại Việt Nam và thực trạng về hoạt động cạnh tranh trong kinh doanh sản phẩm thiết bị kiểm tra nguyên vật liệu tại Văn phòng đại diện

Chương 4 cung cấp toàn bộ bức tranh tổng thể về tập đoàn Zwick Roell và thực trạng hoạt động của Văn phòng đại diện tại Việt Nam (ZVN):

1. Khái quát Tập đoàn Zwick Roell (ZRG):

  • Lịch sử hình thành hơn 150 năm, là nhà cung cấp giải pháp và hệ thống thí nghiệm cơ tính, nguyên vật liệu trên toàn cầu (đặc biệt trong lĩnh vực thí nghiệm tĩnh và thí nghiệm độ mỏi).
  • Doanh thu năm 2012 đạt 189 triệu EUR.
  • Quy mô nhân lực toàn cầu tăng trưởng qua các năm: 1.019 người (năm 2014), 1.154 người (năm 2015), 1.176 người (năm 2016).
  • Mạng lưới quốc tế gồm 9 chi nhánh, 43 văn phòng đại diện tại 56 quốc gia; trụ sở chính và trung tâm nghiên cứu tại Ulm (Đức), các cơ sở sản xuất đặt tại Đức, Anh, Trung Quốc, Áo và các chi nhánh khu vực tại Atlanta (Mỹ), Singapore.
  • Hệ thống chứng nhận chất lượng và môi trường: ISO 9001 (xác nhận bởi TÜV), chứng nhận CE theo tiêu chuẩn máy móc châu Âu (EC Machinery Directive), phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO/IEC 17025 (DKD - Deutscher Kalibrierdienst cấp phép) và hệ thống quản lý môi trường ISO 14001.

2. Danh mục sản phẩm thiết bị thí nghiệm chính:

Dòng sản phẩm Đặc điểm kỹ thuật Phạm vi ứng dụng Ưu điểm cạnh tranh
ZwickiLine Khung lực cột đơn, nhỏ gọn, dễ vận chuyển, hệ thống truyền động điện - cơ khí cho lực tải quasi-static. Kiểm tra cơ tính vật liệu với tải trọng nhẹ: chất dẻo, cao su co giãn, giấy, carton, xốp, dây thép, linh kiện. Tiết kiệm diện tích lắp đặt phòng thí nghiệm, chi phí đầu tư hợp lý, có thể tích hợp cảm biến đo độ giãn dài.
ProLine Thiết kế tiêu chuẩn hóa, tích hợp phần mềm điều khiển testXpert II, độ bền khung lực cao. Kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu ngành điện tử, bao bì đóng gói thực phẩm (độ nén hộp carton, độ kín nắp chai, mở nắp lon). Thao tác vận hành nhanh chóng, thiết kế công thái học thoải mái, đáp ứng tiêu chuẩn CE Conform, độ chính xác cao.
AllroundLine Khung tải lực biến dạng nhỏ và vừa (mẫu Z005, Z150), dải lực tải rộng, kết cấu chịu tải vững chắc. Mọi loại kiểm tra cơ tính chuyên sâu: kéo dãn, nén ép, uốn cong theo chu kỳ tải trọng tăng dần. Khung lực độc quyền, tùy biến dải tốc độ và hành trình linh hoạt, khả năng chịu tải cực đại (Fmax) ổn định.

3. Cơ cấu khách hàng và phân phối: Sản phẩm của hãng phục vụ trên 20 lĩnh vực công nghiệp: kim loại, học viện/viện nghiên cứu, ô tô, nhựa, dược phẩm, kỹ thuật điện tử, y khoa, xây dựng, hàng không, cao su, thương mại và năng lượng.

4. Khái quát Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam (ZVN):

  • Tên pháp lý đầy đủ: Văn phòng đại diện thường trú Zwick Roell Asia Pte Ltd tại Thành phố Hồ Chí Minh (thuộc Zwick Asia tại Singapore - ZAS).
  • Ngày thành lập: 13/03/2007.
  • Cơ cấu tổ chức tinh gọn gồm 03 nhân sự: Trưởng đại diện (ông Vũ Quốc Dương), Kỹ sư kỹ thuật (ông Vũ Phú Sang), Thư ký (bà Thúy Anh).
  • Chức năng: Xúc tiến thương mại, hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn bán hàng và dịch vụ sau bán hàng theo luật định của Việt Nam đối với văn phòng đại diện thương nhân nước ngoài.
  • Kết quả kinh doanh thiết bị năm 2014: Doanh số mảng thiết bị đạt 546.173 EUR, tổng doanh thu đạt 651.258 EUR (theo tỷ giá quy đổi 1 EUR = 25.639,7 VND).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả phân tích số liệu và phỏng vấn thực tế, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh của ZVN:

  • Nhóm giải pháp về nhân sự: Tăng cường đào tạo chuyên môn sâu cho kỹ sư về các dòng máy phức tạp, nâng cao kỹ năng tư vấn giải pháp cho đội ngũ thương mại, hoàn thiện chế độ đãi ngộ để giữ chân nhân sự kỹ thuật cao.
  • Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất kỹ thuật: Đầu tư bổ sung trang thiết bị kiểm tra, hiệu chuẩn mẫu tại chỗ; mở rộng điều kiện phòng thử nghiệm demo để khách hàng trải nghiệm phần mềm testXpert II và máy kiểm tra thực tế.
  • Nhóm giải pháp về thị trường và sản phẩm: Đẩy mạnh tiếp cận các phân khúc công nghiệp mũi nhọn (nhựa, linh kiện điện tử, ô tô, viện nghiên cứu trường đại học); đa dạng hóa gói dịch vụ bảo dưỡng, hiệu chuẩn định kỳ đạt chuẩn ISO/IEC 17025; tối ưu hóa thời gian giao hàng và phản hồi kỹ thuật sau bán hàng.

Chương 6: Tài liệu tham khảo

Liệt kê các sách giáo trình kinh tế, luận văn chuyên ngành, tài liệu nội bộ của Zwick Roell Group và các văn bản pháp quy liên quan.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã trích xuất và phân tích hệ thống dữ liệu thực tế về một doanh nghiệp thiết bị đo lường chuẩn mực của Đức tại thị trường Việt Nam:

  • Làm rõ năng lực công nghệ và quy mô toàn cầu của ZRG với bề dày hơn 150 năm, 4 trung tâm sản xuất (Đức, Anh, Trung Quốc, Áo), doanh thu 189 triệu EUR (2012) và lực lượng lao động tăng từ 1.019 người (2014) lên 1.176 người (2016).
  • Tổng hợp cơ cấu kỹ thuật của 3 dòng thiết bị chủ lực phục vụ thị trường: dòng ZwickiLine (tải trọng nhẹ, linh hoạt), dòng ProLine (thử nghiệm tiêu chuẩn với phần mềm testXpert II), dòng AllroundLine (chuyên dụng cho dải tải trọng lớn và phức tạp).
  • Đánh giá mô hình vận hành của ZVN sau 10 năm hoạt động (2007 – 2017) với cơ cấu 3 nhân sự chuyên trách, đạt tổng doanh thu 651.258 EUR (năm 2014), chỉ ra các yếu tố cấu thành sức cạnh tranh của đơn vị gồm: độ chính xác cơ khí đạt chuẩn quốc tế (ISO 9001, CE, ISO/IEC 17025), uy tín thương hiệu Đức, năng lực tư vấn kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.

Đóng góp của luận văn

  • Về mặt lý luận: Cụ thể hóa khung lý thuyết năng lực cạnh tranh của Michael Porter và các trường phái quản trị nguồn lực vào loại hình văn phòng đại diện thương mại – kỹ thuật tại một quốc gia đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Đây là công trình khảo sát đầu tiên phân tích chuyên sâu thực trạng hoạt động và định vị cạnh tranh của Văn phòng đại diện Zwick Roell tại Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế cho ban lãnh đạo trong việc xây dựng kế hoạch phân bổ nguồn lực, nâng cấp phòng thí nghiệm và mở rộng thị phần tại khu vực phía Nam và cả nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu định tính được tiến hành trong phạm vi thời gian 2 tháng thực tập (03/2017 – 05/2017); quy mô khảo sát nội bộ giới hạn trong cơ cấu văn phòng đại diện có số lượng nhân sự ít (3 người); các số liệu về doanh thu và hợp đồng của đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên nguồn ước tính và phỏng vấn chuyên gia nội bộ do tính bảo mật thông tin ngành thiết bị công nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng trên quy mô mẫu khách hàng rộng hơn thuộc các doanh nghiệp sản xuất và viện nghiên cứu tại Việt Nam; đánh giá sâu hơn về mức độ chuyển giao công nghệ và tiềm năng chuyển đổi mô hình từ văn phòng đại diện sang công ty con (Subsidiary) có đầy đủ chức năng nhập khẩu và phân phối trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế Đối ngoại, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu năng lực cạnh tranh áp dụng cho mô hình văn phòng đại diện công ty đa quốc gia.
  • Kỹ sư và nhà quản lý thiết bị công nghiệp: Nắm bắt quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn hiệu chuẩn (DKD, ISO/IEC 17025) và đặc tính ứng dụng của các dòng máy thí nghiệm cơ lý tính vật liệu (kéo, nén, uốn, độ mỏi).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng hệ thống hóa đặc tính kỹ thuật các dòng máy thử nghiệm (Chương 4) và quy trình phỏng vấn chuyên sâu phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh thiết bị kỹ thuật cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam được thành lập khi nào và có cơ cấu nhân sự ra sao? Văn phòng đại diện thường trú Zwick Roell Asia Pte Ltd tại TP. Hồ Chí Minh (ZVN) được thành lập ngày 13/03/2007. Cơ cấu tổ chức gồm 3 nhân sự: Trưởng đại diện (ông Vũ Quốc Dương), Kỹ sư kỹ thuật (ông Vũ Phú Sang) và Thư ký (bà Thúy Anh).

2. Ba dòng sản phẩm thiết bị kiểm tra nguyên vật liệu chủ lực của Zwick Roell là gì? Ba dòng sản phẩm chính bao gồm:

  • ZwickiLine: Khung lực cột đơn tải trọng nhẹ, nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, phù hợp cho chất dẻo, cao su, giấy, dây thép.
  • ProLine: Thiết kế tiêu chuẩn hóa kết hợp phần mềm testXpert II, phục vụ kiểm tra vật liệu điện tử và bao bì.
  • AllroundLine: Dòng máy kiểm tra đa năng, dải lực tải lớn và hành trình rộng, phục vụ các kiểm tra kéo, nén, uốn phức tạp.

3. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tác giả thực hiện như thế nào? Tác giả thực hiện nghiên cứu định tính trong 2 tháng (tháng 3 đến tháng 5/2017) thông qua hai kênh: phát phiếu điều tra câu hỏi khảo sát nhân viên nội bộ và thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp Trưởng đại diện văn phòng – ông Vũ Quốc Dương.

4. Kết quả doanh số của Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam năm 2014 đạt bao nhiêu? Năm 2014, doanh thu bán thiết bị của văn phòng đạt 546.173 EUR và tổng doanh thu toàn bộ hoạt động đạt 651.258 EUR (quy đổi theo tỷ giá 1 EUR = 25.639,7 VND).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị? Luận văn đề xuất 3 nhóm giải pháp: (1) Nhóm giải pháp về nhân sự; (2) Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất kỹ thuật; (3) Nhóm giải pháp về thị trường và sản phẩm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Quỳnh My đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và áp dụng phân tích trường hợp điển hình tại Văn phòng đại diện Zwick Roell Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và phỏng vấn trực tiếp, tác giả làm rõ thực trạng kinh doanh các dòng máy thí nghiệm cơ tính nguyên vật liệu (ZwickiLine, ProLine, AllroundLine) trong giai đoạn 2014 – 2016. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 5 cung cấp định hướng thực tiễn nhằm tối ưu hóa nguồn lực nhân sự, cơ sở kỹ thuật và xúc tiến thị trường cho đơn vị trong những năm tiếp theo.