Tổng quan nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế đối ngoại của Việt Nam, hoạt động xuất khẩu giữ vị trí then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia và hội nhập toàn cầu. Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng điện thoại và linh kiện đạt 51,8 tỷ USD, chiếm 19,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tăng 5,3% so với năm 2018. Trong đó, Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những thị trường trọng điểm hàng đầu, tiêu thụ lượng lớn sản phẩm công nghệ cao từ Việt Nam. Giai đoạn 2015-2019 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch xuất khẩu điện thoại di động sang EU, tăng từ hơn 8,2 tỷ USD năm 2015 lên mức 15,04 tỷ USD năm 2019, đóng góp hơn 44% tổng giá trị xuất khẩu nhóm hàng này của cả nước.

Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu điện thoại di động sang EU vẫn đối diện với nhiều rủi ro mang tính cấu trúc. Năng lực xuất khẩu phụ thuộc chủ yếu vào khối doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu còn thấp dưới 30%, và giá trị gia tăng tạo ra trong nước chưa tương xứng với quy mô kim ngạch. Cùng với đó, các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt, rào cản phi thuế quan và yêu cầu trách nhiệm xã hội từ thị trường EU đặt ra bài toán cấp bách cho các nhà sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tập trung làm rõ thực trạng xuất khẩu điện thoại di động Việt Nam sang thị trường 28 quốc gia thành viên EU trong giai đoạn 2015-2019, phân tích các điểm nghẽn về thể chế và chuỗi cung ứng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng chiến lược đến năm 2025 trong bối cảnh thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách ngoại thương, gia tăng chỉ số giá trị nội địa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho ngành điện tử Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) của David Ricardo và Lý thuyết Chi phí cơ hội làm nền tảng giải thích sự phân công lao động quốc tế trong chuỗi sản xuất thiết bị công nghệ. Bên cạnh đó, mô hình Lợi thế so sánh biểu hiện (Revealed Comparative Advantage - RCA) của Bela Balassa được sử dụng để định lượng năng lực cạnh tranh thực tế của mặt hàng điện thoại di động Việt Nam tại thị trường EU so với các đối thủ lớn như Trung Quốc.

Các khái niệm then chốt được hệ thống hóa bao gồm: các hình thức xuất khẩu chủ yếu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công quốc tế, tái xuất khẩu); các công cụ chính sách thúc đẩy xuất khẩu (chính sách ưu đãi thuế suất thuế giá trị gia tăng 0%, miễn thuế tiêu thụ đặc biệt cho hàng xuất khẩu, điều hành tỷ giá hối đoái linh hoạt); và các rào cản kỹ thuật thương mại tại EU bao gồm tiêu chuẩn an toàn thiết bị điện - điện tử (EEE), quy tắc xuất xứ (C/O mẫu EUR.1) và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa giai đoạn 2015-2019 được thu thập từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC). Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát dữ liệu thương mại hai chiều giữa Việt Nam và 28 quốc gia thành viên EU, tập trung sâu vào 5 thị trường chủ lực chiếm hơn 70% thị phần tiêu thụ gồm Đức, Áo, Anh, Ý và Pháp.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm phản ánh toàn diện các phân khúc xuất khẩu chính của dòng điện thoại thông minh (smartphone) và linh kiện đi kèm. Luận văn kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, phương pháp so sánh đối chiếu và ma trận SWOT để đánh giá toàn diện môi trường xuất khẩu. Việc lựa chọn phương pháp phân tích định lượng kết hợp định tính này giúp bóc tách chính xác các động lực tăng trưởng kim ngach, kiểm chứng tác động của các chính sách vĩ mô và xác định rõ điểm nghẽn nội tại trong chuỗi giá trị sản phẩm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô xuất khẩu điện thoại di động của Việt Nam sang thị trường EU tăng trưởng bứt phá trong giai đoạn 2015-2019 với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt khoảng 17%/năm. Năm 2015, kim ngạch đạt hơn 8,2 tỷ USD (tăng 169% so với năm 2014) và duy trì ổn định trên mức 10 tỷ USD mỗi năm trong các năm tiếp theo, đạt đỉnh 15,04 tỷ USD vào năm 2019, khẳng định vị thế ngành kinh tế mũi nhọn.

Thứ hai, cơ cấu thị trường xuất khẩu có sự tập trung cao độ vào các quốc gia có dung lượng tiêu dùng lớn tại Tây Âu và Bắc Âu. Đức và Áo là hai thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm tỷ trọng trên 40% tổng kim ngạch xuất khẩu điện thoại của Việt Nam sang EU. Quy mô tiêu thụ smartphone toàn khu vực Tây Âu năm 2016 đạt tới 53,4 tỷ USD (tương đương 131,2 triệu thiết bị), tạo dư địa thị trường bền vững cho các dòng sản phẩm có xuất xứ từ Việt Nam.

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu bộc lộ sự bất đối xứng nghiêm trọng khi phụ thuộc tới hơn 95% vào các dòng smartphone do Tập đoàn Samsung sản xuất tại các nhà máy ở Bắc Ninh và Thái Nguyên. Thị phần của Samsung tại thị trường EU liên tục duy trì trên 33%, vượt qua Apple (27-29%) và Huawei. Các thương hiệu nội địa Việt Nam gần như chưa có sự hiện diện đáng kể trong danh mục xuất khẩu sang khối thị trường này.

Thứ tư, tính toán chỉ số RCA cho thấy hệ số lợi thế so sánh của mặt hàng điện thoại di động Việt Nam tại EU liên tục duy trì ở mức lớn hơn 1 trong suốt giai đoạn 2015-2019, phản ánh mức độ chuyên môn hóa xuất khẩu rất cao. Tuy nhiên, khả năng duy trì lợi thế bị đe dọa trực tiếp bởi sự cạnh tranh khốc liệt từ Trung Quốc và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng hệ điều hành (Android chiếm hơn 65% thị phần tại Châu Âu nhưng phân khúc cao cấp iOS vẫn tăng trưởng ổn định).

Thảo luận kết quả

Thực trạng tăng trưởng xuất khẩu vượt bậc chủ yếu bắt nguồn từ dòng vốn FDI mạnh mẽ, môi trường chính trị ổn định và chi phí nhân công cạnh tranh tại Việt Nam. Chính phủ đã triển khai nhiều khung chính sách hỗ trợ thông qua Nghị định 111/2015/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hỗ trợ và Nghị định 28/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương.

Tuy nhiên, nguyên nhân cốt lõi khiến giá trị gia tăng của Việt Nam còn thấp là do năng lực sản xuất của các doanh nghiệp phụ trợ trong nước chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu. Phần lớn linh kiện bán dẫn, chip vi xử lý và màn hình chất lượng cao đều phải nhập khẩu.

So sánh với các nghiên cứu trước đây của một số tác giả trong ngành thương mại điện tử, các kết quả phân tích trong luận văn đã làm rõ hơn mối liên kết giữa việc tận dụng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại và rào cản kỹ thuật. Dữ liệu thực nghiệm được trình bày qua các bảng thống kê kim ngạch (Bảng 2.8, Bảng 2.9) và biểu đồ phân bổ thị phần (Hình 2.5, Hình 2.7), minh chứng rõ nét xu hướng chuyển dịch cơ cấu hàng hóa công nghệ cao nhưng cũng chỉ ra lỗ hổng lớn về tính tự chủ công nghệ quốc gia.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu và dự báo bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA, hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm được kiến nghị triển khai đến năm 2025:

  • Hoàn thiện hành lang pháp lý và phát triển công nghiệp hỗ trợ: Bộ Công Thương và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cần đẩy mạnh thực thi Quyết định 10/2017/QĐ-TTg, thành lập các cụm liên kết công nghiệp điện tử chuyên sâu, áp dụng gói tín dụng ưu đãi lãi suất thấp nhằm nâng tỷ lệ nội địa hóa linh kiện điện thoại di động đạt mức 40-45% vào năm 2025.
  • Tối ưu hóa quy trình chứng nhận xuất xứ EVFTA: Cục Xuất nhập khẩu phối hợp cùng Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đơn giản hóa thủ tục cấp C/O mẫu EUR.1 điện tử, đào tạo doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ cộng gộp, hướng đến mục tiêu duy trì tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 12-15%/năm trong giai đoạn 2021-2025.
  • Thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa: Khối doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước cần chủ động chuẩn hóa hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO và CSR, phấn đấu hình thành ít nhất 50 doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia trước năm 2025.
  • Đầu tư chiều sâu vào nghiên cứu, phát triển (R&D) và xây dựng thương hiệu: Các tập đoàn sản xuất thiết bị công nghệ tại Việt Nam cần trích lập tối thiểu 3-5% doanh thu hàng năm cho hoạt động R&D, mở rộng danh mục sản phẩm từ smartphone trung cấp đến thiết bị đầu cuối 5G nhằm nâng cao năng lực tự chủ chuỗi giá trị.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Các chuyên viên tại Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông, Tổng cục Hải quan cần tài liệu thực tiễn để xây dựng quy hoạch phát triển ngành công nghiệp phần cứng và chiến lược xúc tiến thương mại hậu EVFTA.
  • Lãnh đạo và quản lý doanh nghiệp sản xuất điện tử: Giám đốc điều hành, trưởng phòng xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam tìm kiếm giải pháp tối ưu chi phí vận hành và vượt qua rào cản kỹ thuật của EU.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Giới học thuật thuộc các trường đại học khối ngành Kinh tế, Ngoại thương và Kinh doanh quốc tế sử dụng làm tài liệu tham khảo giảng dạy về lý thuyết lợi thế so sánh và phân tích định lượng xuất nhập khẩu.
  • Chuyên gia tư vấn đầu tư và xúc tiến thương mại quốc tế: Các nhà phân tích thị trường tại các hiệp hội ngành nghề và tổ chức tư vấn cần bức tranh tổng thể về năng lực cạnh tranh ngành công nghệ Việt Nam trong quan hệ thương mại với Châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định EVFTA mang lại lợi ích cụ thể nào cho mặt hàng điện thoại di động Việt Nam? EVFTA giúp xóa bỏ phần lớn thuế quan nhập khẩu ngay khi có hiệu lực, tạo lợi thế giá bán trực tiếp cho điện thoại Việt Nam tại 28 nước thành viên. Ngay trong tháng đầu thực thi từ 01/08/2020, hơn 7.200 bộ C/O EUR.1 trị giá 277 triệu USD đã được cấp, mở rộng thị phần tại các thị trường trọng điểm như Đức và Pháp.

Đâu là rào cản kỹ thuật lớn nhất khi xuất khẩu điện thoại sang thị trường EU? EU áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn và môi trường nghiêm ngặt bậc nhất thế giới, bao gồm các chỉ thị về rác thải điện tử (WEEE), hạn chế chất độc hại (RoHS) và yêu cầu thiết kế sinh thái (Eco-design). Doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc phải đạt các chứng nhận này để được thông quan.

Vì sao kim ngạch xuất khẩu điện thoại của Việt Nam lại phụ thuộc lớn vào khối FDI? Nguyên nhân do năng lực vốn, công nghệ nguồn và quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Tập đoàn Samsung và các đối tác FDI sở hữu chuỗi cung ứng khép kín và hệ thống phân phối toàn cầu, chiếm tỷ trọng quyết định trên 90% sản lượng xuất khẩu từ Việt Nam sang EU giai đoạn 2015-2019.

Chỉ số lợi thế so sánh biểu hiện (RCA) của điện thoại Việt Nam tại EU phản ánh điều gì? Chỉ số RCA luôn đạt giá trị lớn hơn 1 trong suốt giai đoạn nghiên cứu, chứng minh mặt hàng điện thoại di động Việt Nam có mức độ chuyên môn hóa và năng lực cạnh tranh vượt trội tại EU so với nhiều quốc gia khác, trở thành nguồn cung ứng smartphone chủ lực ngoài khối cho thị trường này.

Đến năm 2025, xuất khẩu điện thoại sang EU đối mặt với thách thức gì lớn nhất? Thách thức lớn nhất là nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, sự cạnh tranh thị phần gay gắt từ các thương hiệu Trung Quốc, cùng với việc EU liên tục nâng cao các quy chuẩn về truy xuất nguồn gốc lao động và tiêu chuẩn phát thải carbon đối với sản phẩm công nghệ.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và các công cụ thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa công nghệ cao của một quốc gia.
  • Đánh giá chi tiết bức tranh xuất khẩu điện thoại di động Việt Nam sang EU giai đoạn 2015-2019 với quy mô đạt đỉnh 15,04 tỷ USD năm 2019 cùng tốc độ tăng trưởng bình quân 17%/năm.
  • Làm rõ các hạn chế cốt lõi về sự phụ thuộc vào khối FDI và tỷ lệ nội địa hóa thấp, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
  • Đề xuất lộ trình giải pháp đồng bộ giai đoạn 2021-2025, định hướng hoàn thiện khung chính sách công nghiệp hỗ trợ và tận dụng tối đa cơ hội từ EVFTA.
  • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc ngành công nghiệp chế biến chế tạo hướng tới phát triển bền vững.