Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc dân và đáp ứng nhu cầu giao thông vận tải. Các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Đức sớm chú trọng phát triển ngành công nghiệp này nhằm phục vụ nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Tại Việt Nam, hoạt động xuất khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô ghi nhận mức tăng trưởng rõ rệt nhờ đóng góp của khối doanh nghiệp trong và ngoài nước; riêng năm 2020, kim ngạch xuất khẩu linh kiện phụ tùng và cơ khí tăng 25% so với năm 2019. Thị trường Hàn Quốc có nhu cầu tiêu thụ và nhập khẩu phụ tùng ô tô ở mức cao nhằm phục vụ các tập đoàn sản xuất xe trong nước và xuất khẩu ra thế giới.

Công ty TNHH ATSK VINA được thành lập tại tỉnh Hải Dương từ đầu năm 2018 với 100% vốn đầu tư từ Hàn Quốc, chuyên về gia công và lắp ráp bộ dây điện ô tô xuất khẩu. Tuy nhiên, sau gần 4 năm vận hành, công ty gặp phải hạn chế lớn khi hoạt động xuất khẩu gần như phụ thuộc hoàn toàn vào các đơn đặt hàng nội bộ từ công ty mẹ tại Hàn Quốc (Công ty ATSK CO., LTD) mà chưa tiếp cận được khách hàng mới hoặc mở rộng mạng lưới phân phối độc lập. Trước yêu cầu mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro kinh doanh, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bộ dây điện ô tô của doanh nghiệp sang thị trường Hàn Quốc là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa và hoạt động xuất khẩu bộ dây điện ô tô của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát tổng quan về thị trường phụ tùng ô tô Hàn Quốc và phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất khẩu bộ dây điện ô tô của Công ty TNHH ATSK VINA giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Nhận diện các nhân tố ảnh hưởng, chỉ ra những thành tựu đạt được cùng những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động xuất khẩu của công ty.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp thực tiễn và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước, hiệp hội ngành hàng nhằm đẩy mạnh xuất khẩu bộ dây điện ô tô sang thị trường Hàn Quốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động xuất khẩu bộ dây điện ô tô của Công ty TNHH ATSK VINA sang thị trường Hàn Quốc.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động sản xuất tại nhà máy ở Việt Nam và thị trường tiêu thụ tại Hàn Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu được thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý của khóa luận dựa trên:

  • Lý thuyết kinh tế học vĩ mô về cân đối thu nhập quốc dân của Keynes (1963): $GDP = C + I + G + (X - M)$, giải thích vai trò của xuất khẩu ròng đối với tăng trưởng kinh tế.
  • Khái niệm xuất khẩu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và hệ thống pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại năm 2005 (Điều 6 về thương nhân; Khoản 1 Điều 28 về xuất khẩu hàng hóa; Khoản 1 Điều 29 về tạm nhập tái xuất; Điều 30 về chuyển khẩu); Nghị định số 12/2006/NĐ-CP (Điều 12 và Điều 15 hướng dẫn chi tiết hoạt động thương mại quốc tế).
  • Hệ thống phân loại hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, môi giới), buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng - barter, bù trừ - compensation, mua đối lưu - counter-purchase, bồi hoàn - offset, mua lại sản phẩm - buy-backs), gia công quốc tế, giao dịch tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu và xuất khẩu tại chỗ.
  • Quy chuẩn kỹ thuật sản phẩm: Phân loại theo Biểu thuế xuất nhập khẩu năm 2021 với mã HS 85443012 dành cho bộ dây điện ô tô; tiêu chuẩn kỹ thuật dây lõi (dòng tiêu chuẩn quốc gia QVR, QFR, QVVR, QBV, QBVV; tiêu chuẩn Daymark AV, AVS, AVSS, AEX, AVX; tiêu chuẩn Đức FLRY-A, FLRY-B; tiêu chuẩn Mỹ SXL) và vật liệu vỏ bọc nhựa polymer (PA6, PA66, ABS, PBT, PP).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu từ các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán nội bộ của Công ty TNHH ATSK VINA giai đoạn 2018 – 2020; các giáo trình kinh tế đối ngoại, tài liệu xuất nhập khẩu, dữ liệu thống kê từ trang thông tin thương mại quốc tế (www.com), và các công trình khóa luận tham khảo tại Thư viện điện tử Học viện Chính sách và Phát triển (APD).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (chuyên gia): Phỏng vấn sâu và xin ý kiến trực tiếp từ Trưởng phòng Xuất nhập khẩu (Lê Thị Kim Quyên) cùng đội ngũ cán bộ chuyên trách tại Công ty TNHH ATSK VINA về thực tế vận hành, xử lý hồ sơ chứng từ, quy trình sản xuất và vướng mắc thực tiễn.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp so sánh để đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động kim ngạch và sản lượng; sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán, lập bảng tổng hợp số liệu và trực quan hóa dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và xuất khẩu bộ dây điện ô tô

Chương 1 tổng hợp các vấn đề lý luận nền tảng về ngoại thương và đặc thù ngành hàng linh kiện ô tô:

  • Bản chất và vai trò của xuất khẩu: Khẳng định xuất khẩu là động lực tăng trưởng GDP, mở rộng thị trường tiêu thụ, tạo nguồn thu ngoại tệ cho nhập khẩu, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu giúp khai thác năng lực sản xuất dư thừa, phân tán rủi ro thị trường nội địa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
  • Các hình thức xuất khẩu và quy trình thực hiện: Trình bày chi tiết 6 bước trong quy trình xuất khẩu tiêu chuẩn gồm:
    1. Ký kết, thực hiện hợp đồng xuất khẩu và xin giấy phép xuất khẩu (nếu có).
    2. Chuẩn bị hàng hóa và liên hệ đơn vị vận tải (xác định phương thức đóng hàng lẻ LCL hoặc nguyên container FCL; đóng hàng tại kho hoặc tại cảng).
    3. Kiểm tra chất lượng và giám định hàng hóa.
    4. Thực hiện thủ tục hải quan (mở tờ khai điện tử, phân luồng xanh/vàng/đỏ, nộp thuế, thanh lý tờ khai và làm thủ tục thực xuất).
    5. Mua bảo hiểm hàng hóa (tùy thuộc vào điều kiện Incoterms như FOB, CIF).
    6. Giao hàng cho hãng tàu, lập bộ chứng từ thanh toán (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O) và nhận thanh toán (phổ biến qua L/C).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu: Phân nhóm nhân tố môi trường vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, biến động tỷ giá hối đoái, chính sách thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp, môi trường chính trị - pháp lý, vị trí địa lý) và nhân tố vi mô (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện hữu và tiềm ẩn, thực trạng ngành công nghiệp phụ trợ, nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật và hoạt động R&D).
  • Đặc thù sản phẩm bộ dây điện ô tô: Đóng vai trò như hệ thống truyền dẫn tín hiệu và năng lượng (hệ thần kinh của xe), gồm trung bình 1.400m dây cáp kết hợp với khoảng 20 thành phần phụ trợ. Bộ dây gồm lõi dẫn điện (điện áp 60 – 600V, tiết diện 0,5 – 6,0 mm²), vỏ bọc chịu nhiệt, chịu dầu mỡ và các đầu nối (terminal/connector).
  • Tiêu chí đánh giá và nguyên tắc thúc đẩy xuất khẩu: Nêu rõ các chỉ tiêu định lượng (kim ngạch, tốc độ tăng trưởng kim ngạch, sản lượng xuất khẩu) và định tính (chuyển dịch cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng, danh tiếng thương hiệu). Đồng thời xác lập các nguyên tắc cốt lõi: khai thác lợi thế so sánh, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường sinh thái.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu bộ dây điện ô tô vào thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH ATSK VINA

Chương 2 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và kết quả hoạt động xuất khẩu trong 3 năm đầu hoạt động:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH ATSK VINA được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0801242191 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương cấp ngày 23/01/2018. Tổng Giám đốc là ông Kim Sung Chun (quốc tịch Hàn Quốc). Tổng vốn đầu tư đạt 18.607.000.000 VNĐ (tương đương 827.000 USD). Trụ sở tại Khu 11, phường Bình Hàn, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương trên diện tích sử dụng 1.000 m². Trụ sở công ty mẹ (ATSK CO., LTD) đặt tại Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy gồm Ban Giám đốc và 6 phòng ban chuyên môn (Hành chính Nhân sự, Kế toán, Xuất nhập khẩu, Mua bán, Kế hoạch sản xuất, Bộ phận sản xuất gồm 3 xưởng). Tính đến tháng 9/2019, tổng số cán bộ công nhân viên là 1.732 người (khối nhà máy 1.660 người, khối văn phòng 72 người), thực hiện theo tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000.
STT Bộ phận Số lượng (người) Cơ cấu trình độ chuyên môn
1 Phòng Hành chính Nhân sự 35 Đại học (85%), Cao đẳng (15%)
2 Phòng Kế toán 4 Đại học (100%)
3 Bộ phận sản xuất 451 Quản lý SX (13 người: ĐH 62%, CĐ 38%); Xưởng 1 (187 người: CĐ 25%, TC 9%, PTTH 66%); Xưởng 2 (153 người: CĐ 17%, TC 8%, PTTH 58%); Xưởng 3 (98 người: CĐ 34%, TC 15%, PTTH 51%)
4 Phòng Xuất nhập khẩu 5 Đại học (100%)
5 Phòng Kế hoạch sản xuất 3 Đại học (100%)
6 Phòng Mua bán 2 Đại học (76%), Cao đẳng (24%)
7 Bộ phận Kho 5 Đại học (80%), Cao đẳng (20%)
  • Tổng quan thị trường nhập khẩu Hàn Quốc: Sản lượng phụ tùng ô tô Hàn Quốc chiếm khoảng 5% sản lượng toàn cầu. Giá trị nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô của quốc gia này từ năm 2013 đến 2020 luôn duy trì trên 5 tỷ USD/năm (năm 2017 đạt đỉnh 5,5 tỷ USD; năm 2020 duy trì ổn định ở mức 5,3 tỷ USD bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19).
  • Kết quả tài chính và kinh doanh của ATSK Vina (2018 – 2020):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV (VNĐ) 18.170.835.000 Tăng gần gấp 3 lần năm 2018 35.720.000.000
Doanh thu hoạt động tài chính (VNĐ) 38.415.000 Tăng gấp 6 lần năm 2018 24.322.000.000
Chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh (VNĐ) Mức cao do đầu tư ban đầu 15.684.000.000 33.415.000.000
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 2.830.000.000 88.000.000 2.830.000.000
  • Sản lượng và quy trình xuất khẩu: Mục tiêu cam kết công suất thiết kế ban đầu là 17.000.000 bộ/năm. Trong năm 2018, sản lượng sản xuất thực tế đạt 210.443 bộ và gia công lắp ráp đạt 2.931 bộ. Mỗi lô hàng xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt quy mô từ 50.000 bộ trở lên. Giao dịch thanh toán quốc tế được thực hiện qua ngân hàng Shinhan Bank; thủ tục vận tải biển do Công ty TNHH KJTT Việt Nam phát hành vận đơn (B/L); tờ khai hải quan khai báo theo mã HS 85443012.
  • Đánh giá hoạt động xuất khẩu:
    • Thành tựu: Xây dựng hoàn chỉnh dây chuyền gia công lắp ráp tại Hải Dương; chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của đối tác Hàn Quốc; duy trì doanh thu thuần và gia tăng doanh thu hoạt động tài chính.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Chưa đạt công suất mục tiêu 17 triệu sản phẩm/năm; nguồn nguyên vật liệu đầu vào phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cấp từ công ty mẹ tại Hàn Quốc; phụ thuộc tuyệt đối vào một kênh tiêu thụ duy nhất là Công ty ATSK CO., LTD; quy mô vốn tự có nhỏ; bộ phận nghiên cứu thị trường và xúc tiến xuất khẩu độc lập chưa được thiết lập hoàn chỉnh.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bộ dây điện ô tô sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH ATSK VINA

Chương 3 xây dựng định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp phát triển:

  • Định hướng phát triển: Đón đầu làn sóng chuyển dịch công nghệ ô tô (xe điện, xe tự hành) tại Hàn Quốc; tận dụng ưu đãi cắt giảm thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA); phân tích ma trận SWOT để tối ưu hóa lợi thế chi phí nhân công và công nghệ chuyển giao từ công ty mẹ.
  • Hệ thống 7 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp:
    1. Chủ động nghiên cứu thị trường, nâng cao năng suất lao động nhằm tiếp cận các khách hàng và đối tác sản xuất ô tô mới ngoài công ty mẹ.
    2. Mở rộng nghiên cứu và phát triển (R&D) các chủng loại sản phẩm linh kiện điện, phụ tùng mới trong ngành ô tô.
    3. Tái cơ cấu tổ chức, phân bổ lại định biên nhân sự và khối lượng công việc rõ ràng giữa các phòng ban chức năng.
    4. Điều động thêm nguồn vốn bổ sung từ công ty mẹ ATSK CO., LTD và tìm kiếm thêm các đối tác hợp tác đầu tư tài chính.
    5. Nâng cao chất lượng sản phẩm, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đặc thù của từng khách hàng.
    6. Chuẩn hóa và hoàn thiện nghiệp vụ đàm phán, giao kết và thực hiện hợp đồng ngoại thương.
    7. Tăng cường đào tạo chuyên môn, nâng cao tay nghề cho công nhân nhà máy và bồi dưỡng nghiệp vụ thương mại quốc tế cho đội ngũ nhân viên văn phòng.
  • Nhóm kiến nghị đối với bên ngoài:
    • Kiến nghị đối với Hiệp hội ngành hàng: Hỗ trợ kết nối thông tin thị trường, tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại chuyên ngành linh kiện phụ tùng ô tô.
    • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư cho ngành công nghiệp hỗ trợ, giữ vững ổn định tỷ giá hối đoái và tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tối đa các cam kết từ Hiệp định VKFTA.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Tổng hợp bức tranh sản xuất kinh doanh và xuất khẩu bộ dây điện ô tô mã HS 85443012 của Công ty TNHH ATSK VINA trong giai đoạn 2018 – 2020: Doanh thu thuần năm 2020 đạt 35,72 tỷ VNĐ; doanh thu tài chính tăng vọt lên 24,322 tỷ VNĐ; lợi nhuận sau thuế năm 2020 phục hồi đạt mức 2,83 tỷ VNĐ.
  • Phản ánh thực trạng nhân sự (1.732 lao động vào tháng 9/2019 với 1.660 công nhân sản xuất trực tiếp) và năng lực sản xuất (năm 2018 xuất xưởng 210.443 bộ dây điện sản xuất cùng 2.931 bộ gia công lắp ráp).
  • Xác định điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp là sự phụ thuộc đơn tuyến: 100% nguyên vật liệu nhập khẩu từ công ty mẹ và 100% sản phẩm đầu ra chỉ xuất bán nội bộ sang Công ty ATSK CO., LTD tại Hàn Quốc.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa quy trình xuất khẩu 6 bước và các chỉ tiêu đánh giá thúc đẩy xuất khẩu đối với ngành hàng công nghiệp hỗ trợ / phụ tùng ô tô tại một doanh nghiệp FDI.
  • Về mặt thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các đề tài đi trước (như các nghiên cứu về may mặc hay than đá vốn đưa ra giải pháp chung chung), khóa luận cung cấp hệ thống số liệu tài chính, quy trình chứng từ thực tế (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn qua KJTT Việt Nam, tờ khai hải quan) và đưa ra 7 nhóm giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường khách hàng độc lập tại Hàn Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khung thời gian nghiên cứu thực tế giới hạn trong 3 năm đầu thành lập của doanh nghiệp (2018 – 2020), chịu tác động đột biến từ việc phát sinh chi phí đầu tư ban đầu và ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 trong năm 2020.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và quy trình hoạt động được thu thập chủ yếu trong phạm vi nội bộ Công ty TNHH ATSK VINA, chưa thực hiện khảo sát đối chiếu diện rộng với các doanh nghiệp FDI sản xuất linh kiện ô tô khác tại tỉnh Hải Dương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá tác động của Hiệp định VKFTA đối với chuỗi cung ứng linh kiện ô tô Việt Nam - Hàn Quốc trong giai đoạn dài hạn.
  • Nghiên cứu sâu về khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cho các dòng bộ dây điện chuyên biệt dành riêng cho xe điện (EV) và xe tự hành thông minh tại thị trường Hàn Quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; cán bộ phụ trách xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp FDI công nghiệp hỗ trợ.
  • Giá trị chuyên môn: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về bộ hồ sơ xuất khẩu hàng gia công (tờ khai hải quan điện tử mã HS 85443012, hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển B/L); quy trình phân bổ lao động theo tiêu chuẩn SA8000 tại nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí - điện tử.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH ATSK VINA được thành lập vào thời gian nào, quy mô vốn và dự án đầu tư ban đầu ra sao?
    Công ty được cấp Giấy phép kinh doanh số 0801242191 vào ngày 23/01/2018 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương. Tổng vốn đầu tư của dự án là 18.607.000.000 VNĐ (tương đương 827.000 USD), vốn điều lệ 4.000.000.000 VNĐ. Dự án có tên "Cơ sở gia công, lắp ráp bộ dây điện xe ô tô" với quy mô thiết kế cam kết 17.000.000 sản phẩm/năm trên diện tích nhà xưởng 1.000 m² tại phường Bình Hàn, TP. Hải Dương.

  2. Mặt hàng bộ dây điện ô tô xuất khẩu của ATSK VINA được khai báo theo mã HS nào và có đặc điểm kỹ thuật gì?
    Sản phẩm được khai báo hải quan theo mã HS 85443012 (thuộc nhóm dây điện, cáp điện có cách điện dùng cho xe có động cơ). Về mặt kỹ thuật, bộ dây gồm hệ thống lõi đồng dẫn điện điện áp thấp (60 – 600V) với các mức tiết diện phổ biến từ 0,5 mm² đến 6,0 mm²; lớp vỏ cách điện bọc ngoài bằng nhựa chuyên dụng (PA6, PA66, ABS, PBT, PP) có điện trở lớn ($10^{12}/\text{mm}$), chịu được nhiệt độ cao, nước và dầu mỡ động cơ.

  3. Cơ cấu nhân sự và tiêu chuẩn lao động tại nhà máy ATSK VINA được tổ chức như thế nào?
    Đến tháng 9/2019, công ty có tổng cộng 1.732 cán bộ công nhân viên (1.660 công nhân khối nhà máy và 72 nhân viên văn phòng). Chế độ lao động được xây dựng tuân thủ theo tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế SA8000. Trong đó, các phòng ban chuyên môn nghiệp vụ như Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu đều đạt tỷ lệ 100% nhân sự có trình độ Đại học.

  4. Kết quả sản xuất và tài chính của công ty trong giai đoạn 2018 – 2020 có biến động gì nổi bật?
    Năm 2018, công ty sản xuất 210.443 bộ và gia công lắp ráp 2.931 bộ, ghi nhận lợi nhuận sau thuế 2,83 tỷ VNĐ. Năm 2019, doanh thu thuần tăng gần gấp 3 nhưng lợi nhuận sau thuế giảm mạnh xuống 88 triệu VNĐ do chi phí vận hành. Năm 2020, doanh thu thuần đạt 35,72 tỷ VNĐ, doanh thu tài chính đạt 24,322 tỷ VNĐ và lợi nhuận sau thuế phục hồi trở lại mức 2,83 tỷ VNĐ.

  5. Tồn tại lớn nhất trong hoạt động xuất khẩu của ATSK VINA được chỉ ra là gì?
    Tồn tại lớn nhất là công ty hoạt động theo mô hình gia công khép kín thụ động, phụ thuộc 100% nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ công ty mẹ ATSK CO., LTD tại Hàn Quốc và chỉ xuất khẩu duy nhất cho công ty mẹ mà chưa chủ động phát triển thị trường hay tìm kiếm đối tác độc lập mới.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh đã hoàn thành việc nghiên cứu thực trạng xuất khẩu bộ dây điện ô tô sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH ATSK VINA trong giai đoạn 2018 – 2020. Công trình phân tích chi tiết dữ liệu sản xuất, tài chính, quy trình thủ tục ngoại thương và chỉ ra những hạn chế cốt lõi về sự phụ thuộc kênh tiêu thụ đơn nhất của doanh nghiệp FDI non trẻ này. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp thực tiễn kết hợp các kiến nghị vĩ mô nhằm hỗ trợ ATSK VINA chủ động mở rộng khách hàng, tận dụng hiệu quả ưu đãi từ Hiệp định VKFTA và nâng cao hiệu quả xuất khẩu bền vững.