Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Bùi Ngọc Cường (2001) với đề tài "Xây dựng và hoàn thiện pháp luật kinh tế nhằm đảm bảo quyền tự do kinh doanh ở nước ta" (Luận án Tiến sĩ Luật học, chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 5.15, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Hồng Hạnh) là một trong những công trình tiên phong đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho khoa học pháp lý kinh tế Việt Nam thời kỳ chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Trong bối cảnh đất nước bước vào thập niên đầu tiên sau khi ban hành Luật Doanh nghiệp năm 1999 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2000) và triển khai Hiến pháp năm 1992, việc chuyển dịch tư duy quản lý nhà nước từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường đòi hỏi một bước nhảy vọt về nhận thức pháp quyền. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết chính là sự thiếu vắng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, toàn diện về quyền tự do kinh doanh dưới giác độ pháp luật kinh tế, cũng như sự xung đột, phân mảnh giữa các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ thị trường lúc bấy giờ.

Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học tương ứng:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Bản chất pháp lý, cấu trúc nội dung và các yếu tố chi phối quyền tự do kinh doanh trong nền kinh tế thị trường là gì?
    • Giả thuyết 1 (H1): Quyền tự do kinh doanh không phải là đặc ân do Nhà nước ban phát mà là quyền tự nhiên của con người trong đời sống kinh tế, đòi hỏi phải được Nhà nước thừa nhận bằng quyền hiến định và quyền pháp định thông qua các quy chế bảo đảm cụ thể.
  • Câu hỏi 2 (Q2): Pháp luật kinh tế đóng vai trò như thế nào trong việc chuyển hóa quyền năng tự nhiên của chủ thể thành "thực quyền" trong thực tiễn?
    • Giả thuyết 2 (H2): Pháp luật kinh tế giữ vai trò khai phá, mở đường, chuyển đổi nguyên tắc pháp lý từ "chỉ được làm những gì pháp luật cho phép" sang "được làm tất cả những gì pháp luật không cấm".
  • Câu hỏi 3 (Q3): Hệ thống pháp luật kinh tế hiện hành của Việt Nam (tính đến năm 2001) bộc lộ những điểm nghẽn và xung đột nào cản trở quyền tự do kinh doanh?
    • Giả thuyết 3 (H3): Sự phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế, sự chia cắt giữa các luật điều chỉnh doanh nghiệp và sự can thiệp hành chính vào quan hệ hợp đồng, giải quyết tranh chấp đang là rào cản làm triệt tiêu năng lực cạnh tranh thị trường.
  • Câu hỏi 4 (Q4): Những định hướng và giải pháp đột phá nào cần được thực thi để hoàn thiện hệ thống thể chế pháp luật kinh tế Việt Nam?
    • Giả thuyết 4 (H4): Việc thống nhất khung pháp luật về doanh nghiệp, thừa nhận hình thức sở hữu pháp nhân, thống nhất chế định hợp đồng và thiết lập cơ chế tài phán kinh tế độc lập sẽ giải phóng triệt để lực lượng sản xuất xã hội.

Khung lý thuyết của công trình được định vị dựa trên sự tích hợp giữa lý luận triết học Mác - Lênin về quan hệ sản xuất và chế độ sở hữu, học thuyết quyền tự nhiên (Natural Law) của John Locke và Jean-Jacques Rousseau, cùng trường phái kinh tế học tự do cổ điển (Classical Economics) của Adam Smith. Với dung lượng 206 trang, kết cấu 3 chương chuyên sâu cùng hệ thống tài liệu tham khảo phong phú và phụ lục số liệu thực tiễn, công trình mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học cho tiến trình cải cách thể chế kinh tế tại Việt Nam đầu thế kỷ XXI.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy quyền tự do kinh doanh và vai trò của pháp luật kinh tế là tâm điểm thu hút sự chú ý của giới học thuật với nhiều dòng nghiên cứu (major research streams):

                                 KHÔNG GIAN HỌC THUẬT VỀ PHÁP LUẬT KINH TẾ

Trong nghiên cứu quốc tế, Adam Smith (1776) đặt nền móng cho học thuyết kinh tế thị trường tự do, nhấn mạnh rằng "tự do trong kinh tế là tự do chọn nghề, tự do hành nghề, tự do sở hữu và tự do cạnh tranh được pháp luật đảm bảo". Ông tin tưởng vào trật tự tự phát của "bàn tay vô hình".

Tuy nhiên, các học giả luật kinh tế hiện đại của Đức như GS.TS Depenheuer (1997) chỉ rõ rằng nền kinh tế thị trường văn minh đòi hỏi sự điều tiết của công quyền: "Luật kinh tế là tổng thể các quy phạm pháp luật mà với các quy phạm đó, Nhà nước tác động vào các tác nhân tham gia đời sống kinh tế và các quy phạm liên quan đến mối tương quan giữa sự tự do của từng cá nhân và sự điều chỉnh của Nhà nước... Luật kinh tế bao trùm lên cả công pháp và tư pháp".

Đồng quan điểm về nguồn gốc của luật thương mại, Kübler (1990) nhấn mạnh tầm quan trọng của tập quán thương mại hình thành từ các thương gia trước khi có các bộ luật thành văn.

Tại Việt Nam, tiến trình đổi mới từ Đại hội Đảng VI (1986) thúc đẩy nhiều công trình nghiên cứu:

  • Trần Ngọc Đường (1995) nghiên cứu về pháp luật trong cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước;
  • Nguyễn Niên (1994) phân tích thực trạng pháp luật kinh tế và quan điểm đổi mới;
  • Dương Đăng Huệ (1996) tập trung vào các vấn đề cấp thiết đảm bảo quyền tự do kinh doanh và phân định ranh giới quan hệ kinh tế theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp;
  • Nguyễn Như Phát (1997) mổ xẻ bước chuyển sang kinh tế thị trường và 5 lợi ích then chốt của quy luật cạnh tranh;
  • Lê Hồng Hạnh (1997) luận giải sâu sắc mối quan hệ giữa pháp luật và quyền tự do kinh doanh;
  • Các luận án của Nguyễn Am Hiếu (1996) về hoàn thiện luật kinh tế định hướng XHCN và Nguyễn Minh Mẫn (1998) về đổi mới khung pháp luật kinh tế;
  • Dự án quốc tế UNDP VIE/94/003 (Tăng cường năng lực pháp luật tại Việt Nam) đã hỗ trợ xây dựng khung pháp lý kinh tế thích ứng với thị trường.

Mặc dù các công trình tiền nhiệm đã đề cập đến các khía cạnh phân mảnh của pháp luật kinh tế hoặc quyền tự do kinh doanh, điểm hạn chế chung là chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống, đồng bộ về mặt lý luận chuyên sâu xem quyền tự do kinh doanh là một viện dẫn pháp lý trung tâm để cấu trúc lại toàn bộ hệ thống pháp luật kinh tế nước nhà. Luận án của Bùi Ngọc Cường đã định vị chính xác khoảng trống này, tạo bước tiến đột phá khi liên kết hữu cơ 5 chế định cốt lõi: sở hữu tài sản, gia nhập thị trường, tự do khế ước, cạnh tranh lành mạnh và tài phán kinh tế.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng cho khoa học pháp lý Việt Nam:

  1. Lý thuyết lưỡng diện về quyền tự do kinh doanh (Proposition P1): Luận án chứng minh quyền tự do kinh doanh tồn tại đồng thời ở hai phương diện:

    • Phương diện chủ quan: Là khả năng xử sự có ý thức, thuộc tính tự nhiên của con người nhằm tìm kiếm lợi ích kinh tế hợp pháp mà Nhà nước phải thừa nhận thay vì ban phát;
    • Phương diện khách quan: Là hệ thống quy phạm pháp luật và các biện pháp bảo đảm của bộ máy công quyền nhằm hiện thực hóa quyền năng chủ thể.
  2. Kế thừa và phát triển học thuyết giá trị và tư bản của Karl Marx (Proposition P2): Vận dụng phân tích trong tác phẩm Tư bản (Das Kapital), tác giả phân định rõ giữa "tư bản sở hữu" và "tư bản chức năng":

    "Tư bản sở hữu là tư bản 'chết', nằm yên; tư bản chức năng là tư bản hoạt động, tư bản kinh doanh, làm cho tư bản 'chết' thành tư bản 'sống'."

    Quan hệ sở hữu chỉ là tiền đề tĩnh; chính hoạt động kinh doanh là hành động tiếp theo làm cho sở hữu từ chỗ tồn tại về mặt hình thức trở thành tồn tại hiện thực và sinh lợi cho xã hội.

  3. Lý thuyết sở hữu pháp nhân trong nền kinh tế nhiều thành phần (Proposition P3): Luận án đề xuất một phạm trù pháp lý mới: Sở hữu của pháp nhân, tách biệt quyền sở hữu của thành viên góp vốn với tài sản độc lập của doanh nghiệp. Đúng như PGS.TS Lê Hồng Hạnh nhận định, "việc góp vốn là cơ sở hình thành sở hữu doanh nghiệp. Bản thân vấn đề góp vốn cũng là vấn đề thuần túy mang tính chất sở hữu".

  4. Chuyển đổi hệ hình nguyên tắc điều chỉnh pháp luật (Proposition P4): Xác lập nguyên tắc pháp quyền tiến bộ: Doanh nghiệp và công dân được quyền thực hiện mọi hoạt động kinh doanh mà pháp luật không cấm, thay thế cho tư duy hành chính quan liêu thời bao cấp chỉ cho phép thực hiện những gì được quy định rõ trong văn bản.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Thuyết quyền tự nhiên (Natural Rights Theory), Lý thuyết kinh tế chính trị Mác-xít (Marxist Political Economy), và Thuyết thể chế kinh tế (Institutional Economics).

Mô hình cấu trúc 5 thành tố của quyền tự do kinh doanh bao gồm: $$\text{Quyền tự do kinh doanh} = \mathcal{F}(\text{Sở hữu}, \text{Thành lập DN}, \text{Hợp đồng}, \text{Cạnh tranh}, \text{Tài phán})$$

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Tự do kinh doanh không đồng nghĩa với tự do tuyệt đối hay vô chính phủ, mà phải đặt trong giới hạn an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội và định hướng xã hội chủ nghĩa nhằm bảo đảm tăng trưởng gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường hiện thực phê phán (critical realism) trong khoa học pháp lý. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích chuẩn tắc (normative legal analysis) và phân tích xã hội học pháp luật (socio-legal analysis).

                      THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU PHÁP LÝ ĐA TẦNG

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu chuẩn hóa gồm 4 phương pháp kiểm định chéo (triangulation):

  1. Triangulation dữ liệu: Thu thập và đối chiếu toàn bộ các văn kiện Đại hội Đảng VI, VII, VIII, IX; các đạo luật thực định từ năm 1990 đến năm 2001 (Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990, Luật Doanh nghiệp nhà nước 1995, Luật Doanh nghiệp 1999, Bộ luật Dân sự 1995, Luật Thương mại 1997, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, Pháp lệnh Trọng tài kinh tế).
  2. Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích văn bản pháp luật (doctrinal analysis), phương pháp lịch sử - so sánh (historical-comparative method) với hệ thống pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức, Pháp, Hoa Kỳ và các nước ASEAN.
  3. Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo tính nhất quán nội tại (internal construct validity) thông qua việc đối chiếu trực tiếp các điều khoản lập pháp với thực tiễn thực thi các cam kết quốc tế trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) và tiến trình gia nhập WTO.
                           QUY TRÌNH TRIANGULATION KHOA HỌC

Data và phân tích

Luận án tiến hành mổ xẻ dữ liệu thực chứng về số lượng doanh nghiệp thành lập mới, những vướng mắc của cơ chế "xin - cho" trước năm 1999 và những kết quả bước đầu sau khi triển khai Luật Doanh nghiệp năm 1999.

Phân tích kinh nghiệm lịch sử của Hồng Kông minh chứng cho sức mạnh giải phóng của tự do kinh doanh: một vùng lãnh thổ chỉ rộng $1.045\text{ km}^2$ (bằng $0{,}01%$ diện tích Trung Quốc) với khoảng $6\text{ triệu dân}$ nhưng đã đạt GNP bằng $18%$ GNP của toàn bộ Trung Quốc đại lục. Điều này được Thống đốc Christopher Patten đúc kết:

"Chúng tôi đã biến mỏm đá trơ trụi này thành một trong những thành phố đồ sộ nhất thế giới. Sở dĩ đạt được điều đó là nhờ có một chế độ tự do kinh doanh, nó cho phép tài năng, trí tuệ và sự khôn ngoan của người Trung Quốc được phát triển theo mức tiềm năng tối đa."


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khẳng định tính chất hiến định và tính tất yếu lịch sử của quyền tự do kinh doanh: Từ chỗ bị cấm đoán trong cơ chế tập trung quan liêu, quyền tự do kinh doanh đã từng bước được pháp định hóa tại Điều 4 Luật Công ty năm 1990: "Trong khuôn khổ pháp luật, công ty có quyền tự do kinh doanh", và được nâng lên tầm quyền hiến định tại Điều 57 Hiến pháp năm 1992: "Công dân có quyền tự do kinh doanh theo quy định của pháp luật".
  2. Xóa bỏ tình trạng bất bình đẳng pháp lý giữa các thành phần kinh tế: Luận án chỉ ra sự bất cập sâu sắc của hệ thống pháp luật phân tán khi duy trì các luật riêng rẽ cho từng thành phần (Luật Doanh nghiệp nhà nước, Luật Doanh nghiệp tư nhân, Luật Công ty, Luật Đầu tư nước ngoài). Điều này tạo ra sự phân biệt đối xử, làm suy yếu động lực của khu vực kinh tế tư nhân.
  3. Bản chất kinh tế - pháp lý của tự do hợp đồng: Nghiên cứu khẳng định "hợp đồng có mặt trong bất cứ lĩnh vực nào nếu ở đó có sự chuyển dịch lợi ích". Bản chất của hợp đồng là sự vận động của quan hệ sở hữu. Việc duy trì song song hai hệ thống Hợp đồng dân sự (theo BLDS 1995) và Hợp đồng kinh tế (theo Pháp lệnh HĐKT 1989) với các quy định cứng nhắc về hình thức, chủ thể và chế tài phạt vi phạm đã trói buộc quyền tự do ý chí của thương nhân.
  4. Phát hiện 5 giá trị kinh tế của cạnh tranh lành mạnh: Dẫn chiếu phân tích của TS. Nguyễn Như Phát, cạnh tranh mang lại 5 lợi ích then chốt:
    • Đáp ứng tối ưu thị hiếu người tiêu dùng;
    • Cung cấp hàng hóa với giá rẻ;
    • Khuyến khích đổi mới công nghệ;
    • Tạo sức ép sử dụng tối ưu nguồn lực;
    • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế liên tục. Do đó, kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tự do kinh doanh.
  5. Cấp thiết phi hình sự hóa các quan hệ kinh tế: Tác giả chỉ ra sự can thiệp thô bạo bằng biện pháp hành chính, hình sự vào các vi phạm hợp đồng kinh tế đã làm xói mòn lòng tin thị trường. Cơ chế giải quyết tranh chấp phải đặt trọng tâm vào quyền tự định đoạt thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại và tòa án kinh tế độc lập.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ trực tiếp cho việc xây dựng Luật Doanh nghiệp chung năm 2005 (xóa bỏ ranh giới giữa doanh nghiệp trong nước và có vốn FDI, doanh nghiệp nhà nước và tư nhân), xây dựng Bộ luật Dân sự năm 2005 (thống nhất quy định hợp đồng), và ban hành Luật Cạnh tranh năm 2004.
  • Về mặt quản lý nhà nước: Đổi mới căn bản từ quản lý tiền kiểm (ex-ante) sang hậu kiểm (ex-post), bãi bỏ hàng trăm giấy phép con trái luật, cải cách thủ tục hành chính tại cơ quan đăng ký kinh doanh theo cơ chế "một cửa".
  • Về thực tiễn tư pháp: Tôn trọng thỏa thuận trọng tài, bảo mật thông tin thương mại, bảo vệ quyền định đoạt của các bên đương sự trong các vụ án kinh doanh thương mại.

Limitations và Future Research

Những giới hạn học thuật

  1. Giới hạn về bối cảnh thời gian: Luận án được hoàn thành năm 2001, thời điểm Việt Nam chưa gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và chưa phát triển mạnh mẽ thị trường tài chính, chứng khoán phức tạp.
  2. Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Trọng tâm luận án tập trung vào pháp luật kinh tế nội địa, chưa đi sâu vào các khía cạnh pháp luật quốc tế về đầu tư xuyên biên giới và các cam kết đa phương thế hệ mới.
  3. Hạn chế dữ liệu thực chứng số hóa: Do điều kiện công nghệ tại thời điểm 2001, các phân tích định lượng chưa được xử lý bằng các phần mềm kinh tế lượng pháp lý (Empirical Legal Studies - ELS) hiện đại.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)

  1. Nghiên cứu thể chế kinh doanh số: Pháp luật kinh tế đảm bảo quyền tự do kinh doanh trên không gian mạng, tài sản ảo, trí tuệ nhân tạo (AI) và kinh tế nền tảng số (Platform Economy).
  2. Cơ chế bảo đảm quyền tự do kinh doanh trong hội nhập FTA thế hệ mới: Tác động của các hiệp định như CPTPP, EVFTA đối với tiêu chuẩn cạnh tranh và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS).
  3. Pháp luật phá sản và cơ chế tái cấu trúc doanh nghiệp: Hoàn thiện cơ chế rút lui khỏi thị trường an toàn, bảo đảm trật tự luân chuyển vốn xã hội.
  4. Quyền tự do kinh doanh gắn liền với trách nhiệm xã hội và ESG: Cân bằng giữa quyền tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp với nghĩa vụ bảo vệ môi trường, xã hội và quản trị minh bạch.

Tác động và ảnh hưởng

                                  MA TRẬN TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN
  • Tác động học thuật: Công trình trở thành tài liệu tham khảo kinh điển tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội và các cơ sở nghiên cứu pháp lý trên cả nước. Định nghĩa và hệ thống 5 trụ cột tự do kinh doanh của tác giả được đưa vào các giáo trình đại học và sau đại học.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Luận án trực tiếp đóng góp luận cứ cho Tổ công tác thi hành Luật Doanh nghiệp của Thủ tướng Chính phủ, thúc đẩy đợt rà soát cắt giảm giấy phép con quy mô lớn nhất trong lịch sử lập pháp Việt Nam giai đoạn 2001-2005.
  • Lợi ích xã hội: Tạo hành lang pháp lý an toàn, minh bạch cho hàng trăm nghìn doanh nhân, khơi dậy tinh thần khởi nghiệp, góp phần đưa nền kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân ấn tượng trên $7%/\text{năm}$ trong thập niên 2000.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng hoàn chỉnh Học thuyết về quyền tự do kinh doanh trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở rộng học thuyết quyền tự nhiên của John Locke và học thuyết giá trị - tư bản của Karl Marx. Luận án đã giải quyết thành công bài toán mâu thuẫn giữa bản chất vị kỷ của tự do kinh doanh với lý tưởng công bằng xã hội của chủ nghĩa xã hội, xác lập luận điểm: tự do kinh doanh là phương thức hữu hiệu nhất để biến "tư bản sở hữu" thành "tư bản chức năng", làm gia tăng của cải vật chất cho toàn xã hội.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?

So với nghiên cứu của Nguyễn Am Hiếu (1996) hay Nguyễn Minh Mẫn (1998), công trình của Bùi Ngọc Cường không tiếp cận luật kinh tế một cách tĩnh tại theo từng ngành luật riêng rẽ mà áp dụng phương pháp tiếp cận thể chế động (Dynamic Institutional Approach). Luận án lấy quyền chủ thể kinh doanh làm trung tâm để kiểm định độ tương thích và hiệu quả của toàn bộ các chế định sở hữu, hợp đồng, cạnh tranh và tài phán.

3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất trong nghiên cứu?

Phát hiện phản trực giác chính là: Tự do kinh doanh không đồng nghĩa với việc Nhà nước rút lui hoàn toàn khỏi thị trường. Ngược lại, để bảo đảm tự do kinh doanh thực sự, Nhà nước phải can thiệp mạnh mẽ bằng pháp luật kinh tế nhằm kiểm soát độc quyền và trừng trị cạnh tranh không lành mạnh. Nếu không có bàn tay điều tiết của Nhà nước, sự tự do vô chính phủ sẽ tự tiêu diệt chính nó và dẫn tới độc quyền của các tập đoàn kinh tế lớn, bóp nghẹt các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

4. Luận án có cung cấp quy trình/khung tiêu chuẩn có thể tái lập (replication)?

Luận án cung cấp khung đánh giá 5 tiêu chí để đo lường mức độ đảm bảo quyền tự do kinh doanh của một hệ thống pháp luật:

  1. Mức độ đa dạng và bảo hộ các hình thức sở hữu;
  2. Sự thuận tiện, minh bạch trong thủ tục gia nhập và rút lui khỏi thị trường;
  3. Biên độ tự do ý chí và an toàn pháp lý trong quan hệ hợp đồng;
  4. Hiệu lực của cơ chế kiểm soát độc quyền và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng;
  5. Tính độc lập, nhanh chóng và khả năng thi hành của cơ quan tài phán kinh tế.

5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Luận án đã định hình chuẩn xác lộ trình 10 năm (2001–2010) cho khoa học pháp lý kinh tế Việt Nam:

  • Giai đoạn 1 (2001–2005): Hợp nhất Luật Doanh nghiệp, thống nhất pháp luật hợp đồng và ban hành Luật Cạnh tranh;
  • Giai đoạn 2 (2006–2010): Hoàn thiện thể chế thị trường tương thích với các quy chuẩn WTO, phát triển thị trường vốn, bất động sản và dịch vụ trọng tài thương mại quốc tế.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Luật học của tác giả Bùi Ngọc Cường là một công trình khoa học mẫu mực, ghi dấu ấn lịch sử trong tiến trình đổi mới tư duy pháp lý kinh tế Việt Nam với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quyền tự do kinh doanh với tính cách là quyền tự nhiên, quyền hiến định và quyền pháp định trung tâm trong nền kinh tế thị trường.
  2. Khai phóng tư duy lập pháp mới, chuyển từ nguyên tắc kiểm soát hành chính thụ động sang nguyên tắc pháp quyền tiến bộ: tôn trọng quyền tự do định đoạt và tự do khế ước của chủ thể kinh doanh.
  3. Đặt nền tảng khoa học vững chắc cho việc hợp nhất khung khổ pháp luật về doanh nghiệp, thừa nhận sở hữu pháp nhân và bảo hộ quyền sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất.
  4. Luận giải sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa tự do kinh doanh và quản lý nhà nước, khẳng định vai trò sống còn của pháp luật cạnh tranh trong việc bảo vệ thị trường tự do lành mạnh.
  5. Đề xuất giải pháp toàn diện về cải cách tài phán kinh tế, thúc đẩy trọng tài thương mại độc lập và kiên quyết phi hình sự hóa các tranh chấp kinh tế, dân sự.

Công trình không chỉ hoàn thành xuất sắc sứ mệnh khoa học tại thời điểm bảo vệ (2001) mà còn giữ nguyên giá trị lý luận và tính thời sự sâu sắc, tiếp tục là kim chỉ nam cho sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.