Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính sách công (mã số 9.02) với đề tài "Thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Lý Thị Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Phú Hải, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2020.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU                                      |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Tên luận án         | Thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia   |
|                     | ở Việt Nam hiện nay                                     |
| Tác giả             | Lý Thị Ngọc                                             |
| Người hướng dẫn     | PGS. Đỗ Phú Hải                                         |
| Cơ sở đào tạo       | Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam   |
| Chuyên ngành        | Chính sách công (Mã số: 9.02)                           |
| Năm hoàn thành      | 2020                                                    |
+---------------------+---------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chính sách pháp luật giữ vị trí trung tâm trong khoa học pháp lý và khoa học chính sách công, là công cụ đưa các chính sách chuyên ngành vào đời sống. Trong đó, chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia (ANQG) phản ánh thái độ và quyền lực của Nhà nước đối với sự tồn vong và ổn định của chế độ. Từ năm 1986 đến nay, bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế làm xuất hiện nhiều thách thức an ninh phi truyền thống phức tạp như khủng bố quốc tế, tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, tội phạm công nghệ cao, biến đổi khí hậu, an ninh lương thực, an ninh thông tin. Ở trong nước, quá trình đổi mới kinh tế - xã hội nảy sinh nhiều vấn đề nội tại: nguy cơ "tự diễn biến", "tự chuyển hóa"; tình trạng tham nhũng, suy thoái đạo đức; tranh chấp, khiếu kiện đông người vượt cấp kéo dài phát sinh thành các "điểm nóng" trật tự xã hội; cùng âm mưu "Diễn biến hòa bình" từ các thế lực chống phá.

Thực tiễn quản lý cho thấy hệ thống chính sách pháp luật bảo vệ ANQG tại Việt Nam chưa theo kịp diễn biến tình hình, dẫn đến tình trạng lúng túng, bị động trong tổ chức thực hiện ở một số thời điểm và địa bàn. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ luật hình sự, tố tụng hình sự hoặc tập trung vào khâu ban hành thể chế ở từng lĩnh vực riêng lẻ, việc nghiên cứu toàn diện khâu thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG dưới lăng kính của khoa học chính sách công vẫn bị bỏ ngỏ. Đây chính là khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG ở Việt Nam một cách hệ thống, toàn diện; có sự so sánh với kinh nghiệm quốc tế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, định hướng nhằm hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu lực thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG trong giai đoạn hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích, luận giải vị trí, vai trò của chính sách pháp luật bảo vệ ANQG; nghiên cứu, đánh giá kinh nghiệm xây dựng và thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG của một số quốc gia trên thế giới và của Việt Nam.
    2. Làm rõ khái niệm ANQG, bảo vệ ANQG, chính sách pháp luật bảo vệ ANQG; phân tích lịch sử, quá trình phát triển và xác định các nội dung cơ bản của chính sách này.
    3. Khảo sát, điều tra xã hội học và phân tích thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG tại Việt Nam.
    4. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện việc thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

  • 3 câu hỏi nghiên cứu chung:
    1. Lý luận chính sách pháp luật bảo vệ ANQG là gì?
    2. Thực trạng chính sách pháp luật bảo vệ ANQG hiện nay như thế nào?
    3. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG ở Việt Nam hiện nay là gì?
  • Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
    • Về thể chế: Chính sách pháp luật bảo vệ ANQG được ban hành, sửa đổi tương đối kịp thời, tạo khung pháp lý đồng bộ, nhưng việc nghiên cứu đề xuất biện pháp mới còn thiếu kịp thời, một số quy định chậm được cụ thể hóa, hướng dẫn thi hành.
    • Về nội dung: Chính sách được cấu trúc theo 3 trục: vấn đề chính sách (hoạt động chống phá của các đối tượng trong và ngoài nước), mục tiêu chính sách (bảo đảm an toàn tuyệt đối cho hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội), giải pháp và công cụ chính sách (công cụ pháp luật, cơ quan chuyên trách, tuyên truyền giáo dục; nhóm giải pháp phòng ngừa và đấu tranh).
    • Về yếu tố tác động: Chịu sự tác động đan xen của xu thế hòa bình, hợp tác và thành tựu đổi mới (yếu tố thuận lợi) cùng với thách thức toàn cầu hóa, tội phạm quốc tế, tranh chấp nội bộ, mâu thuẫn xã hội và "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" (yếu tố thách thức).
    • Về mục tiêu và giải pháp hoàn thiện: Mục tiêu là giữ vững an ninh và an toàn hệ thống; giải pháp phải bao quát từ khâu xây dựng, hoàn thiện nội dung đến khâu tổ chức thực hiện, giám sát, đánh giá chính sách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách pháp luật bảo vệ ANQG của Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào khâu thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG trên 4 lĩnh vực chủ chốt: An ninh nội bộ, an ninh xã hội, an ninh thông tin và hợp tác quốc tế trong bảo vệ ANQG.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2005 (thời điểm Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật từ nay đến năm 2010, định hướng đến năm 2020) đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tác giả phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước theo 4 nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu trong văn bản Nội dung trọng tâm đã công bố
1. Vấn đề, giải pháp và công cụ chính sách - Tô Lâm và cộng sự (2017)
- Nguyễn Văn Hưởng (2014)
- Lê Văn Cương và cộng sự (2005)
- Hồ Châu và cộng sự (2006)
- Nguyễn Quang Chiến và cộng sự (2007)
- Phạm Minh Chính và cộng sự (2014)
- Nguyễn Bá Dương (2020)
- Hội đồng Lý luận Trung ương (2015)
- Nguyễn Đình Minh (2016)
- Bạch Thành Định (2000)
- Nguyễn Thị Phương Thảo (2016)
- Đỗ Khắc Hưởng; Nguyễn Ngọc Anh; Viện Nghiên cứu lập pháp
- Phạm Văn Dần; Nguyễn Trần Hiếu (2017); Phạm Hồng Quân; Trần Thế Quân; Hồ Sỹ Tuệ; Nguyễn Xuân Toản; Vũ Hải Triều; Trần Đình Nhã và cộng sự (2014); Phùng Thế Vắc (2015); Nguyễn Phùng Hồng; Dương Thanh Biểu
- Phân tích các mối đe dọa an ninh phi truyền thống: khủng bố, tội phạm công nghệ cao, an ninh mạng, an ninh năng lượng, an ninh môi trường.
- Đấu tranh phòng chống "Diễn biến hòa bình", bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng.
- Tội phạm xâm phạm ANQG, tội tuyên truyền chống Nhà nước, tội phạm khủng bố.
- Đề xuất giải pháp tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, vai trò quản lý của Nhà nước, hoàn thiện thẩm quyền của các cơ quan chuyên trách bảo vệ ANQG.
2. Các yếu tố tác động đến chính sách - Văn kiện Đại hội Đảng VII, IX; Nghị quyết số 28-NQ/TW (2013)
- Phạm Ngọc Hiền và cộng sự (2011)
- Phạm Ngọc Quảng
- Quan điểm đối tác - đối tượng trong bối cảnh quốc tế mới.
- Tác động của cuộc cách mạng công nghệ cao, hội nhập kinh tế quốc tế đối với công tác công an.
- Ảnh hưởng từ điều chỉnh chiến lược của các nước lớn đối với ANQG Việt Nam.
3. Thể chế chính sách pháp luật - Hệ thống văn kiện: Nghị quyết 07-NQ/TW (1987), Nghị quyết Trung ương 3 khóa VII (1992), Nghị quyết 08-NQ/TW (1998), Nghị quyết Trung ương 8 khóa IX (2003), Nghị quyết 40-NQ/TW (2004), Chỉ thị 05-CT/TW (2006), Kết luận 38-KL/TW, Kết luận 86-KL/TW, Nghị quyết 28-NQ/TW (2013).
- Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013; Luật ANQG, Luật CAND, BLHS, BLTTHS...
- Cơ chế lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước đối với nhiệm vụ ANQG.
- Khung khổ pháp lý và thẩm quyền của lực lượng vũ trang nhân dân trong bảo vệ Tổ quốc.
4. Hành vi xâm phạm ANQG - Bạch Thành Định (2001)
- Nguyễn Thị Thanh Thùy (2013, 2017)
- Nguyễn Thị Phương Thảo (2016)
- Đỗ Khắc Hưởng; Nguyễn Ngọc Anh (2011)
- Trần Quang Tiệp (2019)
- Nguyễn Duy Thuân (2013, 2015)
- Lê Đăng Doanh (2011)
- Phùng Thế Vắc (1997, 2008)
- Phùng Văn Tài (2013)
- Kiều Đình Thụ (1994)
- Phạm Việt Trường (2014)
- Lưu Thanh Hùng (2019)
- Nguyễn Ngọc Hà (2013)
- Phạm Đắc Thiện (2014)
- Dấu hiệu pháp lý đặc trưng của các tội xâm phạm ANQG trong Luật Hình sự (tội gián điệp, tội lật đổ chính quyền...).
- 4 hình thức thực hiện pháp luật (tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng).
- Hoạt động khởi tố, thu thập chứng cứ và chứng minh trong điều tra các vụ án xâm phạm ANQG theo Luật Tố tụng hình sự.

Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài và kinh nghiệm thể chế quốc tế

  • Khái niệm và lý luận ANQG:
    • Peter Mangold (1990) chỉ ra thuật ngữ "an ninh quốc gia" xuất hiện từ công trình của Walter Lippmann (1943) trong chuyên mục "Chính sách ngoại giao của Mỹ" và tư tưởng của James Madison.
    • Barry Buzan, Daniel Frei, Robert Jervis, Karl Deutsch cho rằng an ninh mang tính biểu tượng tương đối, hàm nghĩa phụ thuộc vào bối cảnh xã hội và trạng thái cụ thể của mỗi quốc gia.
    • Harold Brown (1983) trong tác phẩm "Thinking about national security" đưa ra định nghĩa mang tính năng lực: bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ, duy trì liên hệ kinh tế quốc tế, bảo vệ thể chế chính trị và kiểm soát biên giới.
  • Thể chế và pháp luật bảo vệ ANQG tại một số nước:
    • Liên bang Nga: Sắc lệnh số 19 năm 1994 phê chuẩn Quy chế về Cơ quan Phản gián Liên bang (FSB) trực thuộc Tổng thống, quy định thẩm quyền điều tra phản gián, chống khủng bố và bảo vệ biên giới.
    • Trung Quốc: Thành lập Bộ ANQG (1983), ban hành Luật ANQG năm 1994 qua 15 lần sửa đổi, xác định các hành vi lật đổ chính quyền, chia rẽ đất nước, gián điệp và lộ bí mật nhà nước.
    • Hàn Quốc: Ban hành Luật ANQG năm 1991 (Bộ luật số 4373) gồm 4 chương 25 điều, quy định hình phạt đặc biệt và các chế tài tố tụng đối với các tổ chức chống Nhà nước.
    • Australia: Ban hành Luật Tình báo An ninh Australia năm 1979 (sửa đổi năm 2001), điều chỉnh tổ chức và thẩm quyền thu thập tin tức của Cơ quan Tình báo An ninh (ASIO).
    • Quy trình lập pháp: Luận án khảo sát quy trình ban hành luật và quyền sáng kiến lập pháp tại Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Đức, Anh, Italia (đặc biệt là cơ chế ủy ban thông qua luật tại Italia chiếm khoảng 80% số dự án luật từ 1958 đến 1976).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả đúc kết rằng các công trình trước đây chỉ tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ (hình sự, tố tụng hoặc an ninh phi truyền thống) và giải pháp chủ yếu dừng lại ở giai đoạn xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Luận án chọn giải quyết khoảng trống: nghiên cứu tổng thể, có hệ thống quá trình tổ chức thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG dưới góc độ khoa học chính sách công, đánh giá toàn diện các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp ở khâu thực thi chính sách.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết sử dụng

Nghiên cứu vận dụng đa ngành các lý thuyết nền tảng của khoa học chính sách công và lý thuyết xã hội:

  1. Lý thuyết các giai đoạn của chu trình chính sách (Harold Lasswell 1951, David Easton): Tiếp cận chính sách qua 4 khâu cơ bản: Hoạch định chính sách $\rightarrow$ Xây dựng chính sách $\rightarrow$ Thực hiện chính sách $\rightarrow$ Đánh giá chính sách. Khâu "Thực hiện chính sách" được lấy làm trọng tâm nghiên cứu.
  2. Khung liên minh vận động (Advocacy Coalition Framework - ACF của Paul Sabatier): Phân tích sự tương tác giữa các chủ thể chính sách trong các hệ thống chính sách phụ (subsystems), mối liên hệ niềm tin, giá trị và sự vận động chính sách qua các thời kỳ.
  3. Lý thuyết đa dòng chảy và cửa sổ cơ hội (Multiple Streams Approach của John Kingdon): Giải thích sự kết hợp giữa 3 dòng độc lập (dòng vấn đề, dòng chính sách, dòng chính trị) để tạo ra "cửa sổ cơ hội" đưa các vấn đề an ninh vào nghị trình chính sách.
  4. Khung phân tích thể chế và phát triển (Institutional Analysis and Development - IAD Framework của Vincent và Elinor Ostrom): Phân tích các ràng buộc thể chế ("luật chơi"), tình huống hành động và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền.
  5. Lý thuyết hệ thống xã hội (System Theory): Tiếp cận chính sách pháp luật bảo vệ ANQG như một hệ thống mở, phân tích trạng thái ổn định (động/tĩnh), mất ổn định (tích cực/tiêu cực), sự tích hợp nội bộ (integration) và sự thích nghi môi trường (adaptation).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Nghiên cứu hồ sơ, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết 20 năm của các cơ quan có thẩm quyền.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Tổng hợp số liệu xét xử án hình sự, số vụ phạm tội xâm phạm ANQG, lập bảng so sánh dữ liệu thực tế và kinh nghiệm lập pháp quốc tế.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Đánh giá thực trạng trên 4 lĩnh vực trọng yếu để chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  • Phương pháp chuyên gia: Trao đổi chuyên sâu với các nhà khoa học, cán bộ trực tiếp làm công tác tham mưu và thực thi chính sách.
  • Phương pháp logic - lịch sử: Kết hợp quy luật nhận thức logic với bối cảnh lịch sử thực tế của Việt Nam từ năm 2005 đến 2020.
  • Phương pháp nghiên cứu điển hình: Mổ xẻ các vụ việc, tình huống cụ thể trong thực tiễn an ninh để rút ra kết luận thực chứng.

Dữ liệu và kỹ thuật phân tích

Luận án kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

+-------------------------------------------------------------------------------+
| NGUỒN DỮ LIỆU VÀ MẪU KHẢO SÁT CỦA LUẬN ÁN                                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. DỮ LIỆU THỨ CẤP:                                                           |
| - Báo cáo sơ kết, tổng kết 20 năm của Đảng về An ninh quốc gia.               |
| - Báo cáo, số liệu thống kê của Quốc hội, Chính phủ, TAND, VKSND, Bộ Công an. |
| - Dữ liệu thống kê xét xử án xâm phạm ANQG (2009-2018), viễn thông (2011-2018)|
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. DỮ LIỆU SƠ CẤP:                                                            |
| a) Điều tra bảng hỏi (Phiếu phát: 300 | Thu về: 245 | Sử dụng: 215 phiếu):   |
|    - Lực lượng Công an: 87 phiếu                                              |
|    - Lực lượng Quân đội (Bộ đội biên phòng): 78 phiếu                         |
|    - Cán bộ công chức: 50 phiếu                                               |
| b) Phỏng vấn sâu (Tổng số: 31 người, thời gian 1h - 2h/người):                |
|    - Lãnh đạo Công an (Cục và đơn vị nghiệp vụ): 08 người                     |
|    - Lãnh đạo Quân đội (Cục và đơn vị nghiệp vụ): 05 người                     |
|    - Lãnh đạo bộ, ngành (Bộ Ngoại giao, Nội vụ, Giáo dục): 03 người           |
|    - Lãnh đạo địa phương (Chủ tịch/Phó Chủ tịch tỉnh/TP; GĐ Sở Ngoại vụ): 05   |
|    - Khu vực xã hội (Tổ chức nhân dân, cộng đồng): 10 người                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Kỹ thuật phân tích: Dữ liệu điều tra bảng hỏi được xử lý, làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS, thống kê tần suất và thực hiện kiểm định Khi bình phương ($\chi^2$). Dữ liệu phỏng vấn sâu được xử lý theo phương pháp so sánh tam giác (triangulation) đối chiếu giữa kết quả khảo sát, phỏng vấn sâu và số liệu báo cáo thứ cấp chính thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chính sách pháp luật bảo vệ ANQG. Tác giả phân tích kinh nghiệm lập pháp của các nước (Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, Australia, Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Nhật, Italia), chỉ ra các điểm tương đồng trong việc ban hành đạo luật chuyên biệt về ANQG và xác lập trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và công dân. Đồng thời, chương 1 khẳng định khoảng trống tri thức: các nghiên cứu tại Việt Nam chưa tiếp cận khâu thực hiện chính sách dưới góc độ khoa học chính sách công, từ đó xác lập tính cần thiết và hướng đi độc lập của luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận chung về chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia

Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về chính sách công áp dụng trong lĩnh vực an ninh:

  • Bản chất khái niệm: Chính sách pháp luật bảo vệ ANQG là sự thể hiện ý chí chính trị của Đảng cầm quyền được thực hiện bằng quyền lực Nhà nước thông qua tập hợp các quyết định có liên quan, bao gồm hệ thống mục tiêu, giải pháp và công cụ nhằm bảo đảm ANQG.
  • Cấu trúc nội dung chính sách: Phân tích theo 3 trục: Vấn đề chính sách (hoạt động chống phá của các thế lực thù địch, phản động, tội phạm); Mục tiêu chính sách (bảo đảm an toàn tuyệt đối hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội, chủ quyền lãnh thổ); Giải pháp và công cụ chính sách (công cụ pháp luật, cơ quan chuyên trách, tuyên truyền; nhóm giải pháp phòng ngừa và đấu tranh).
  • Bốn lĩnh vực thực hiện chính sách cốt lõi:
    1. An ninh nội bộ: Bảo vệ nền tảng tư tưởng, bảo vệ tổ chức Đảng, phòng chống "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" và bảo vệ bí mật nhà nước.
    2. An ninh xã hội: Giải quyết mâu thuẫn nội bộ nhân dân, khiếu kiện phức tạp, các vấn đề an ninh dân tộc, tôn giáo và an ninh nông thôn.
    3. An ninh thông tin: Quản lý hạ tầng mạng, bảo vệ hệ thống thông tin trọng yếu, phòng chống tội phạm công nghệ cao và ngăn chặn tin giả, thông tin xấu độc.
    4. Hợp tác quốc tế trong bảo vệ ANQG: Đấu tranh phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, dẫn độ tội phạm, tương trợ tư pháp và xử lý quan hệ đối tác - đối tượng.

Chương 3: Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 phân tích thực chứng việc tổ chức thực hiện chính sách pháp luật từ năm 2005 đến năm 2020:

  • Yếu tố tác động: Phân tích tác động hai mặt từ quá trình hội nhập quốc tế, sự phát triển của công nghệ cao và những thách thức từ các điểm nóng khiếu kiện, tệ tham nhũng và tội phạm xuyên quốc gia.
  • Thực trạng trên 4 lĩnh vực: Đánh giá chi tiết kết quả thực hiện chính sách pháp luật trong an ninh nội bộ, an ninh xã hội, an ninh thông tin và hợp tác quốc tế.
  • Dữ liệu thực tiễn và thống kê: Khảo sát diễn biến tình hình tội phạm xâm phạm ANQG thông qua số liệu xét xử sơ thẩm hình sự (giai đoạn 2009-2018), cơ cấu vụ án, cơ cấu bị cáo theo từng tội danh cụ thể; khảo sát hạ tầng viễn thông và tình hình xâm hại công trình viễn thông (2011-2018).
  • Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân:
    • Ưu điểm: Thể chế pháp luật từng bước được bổ sung, hoàn thiện; các lực lượng chức năng phát hiện và ngăn chặn kịp thời nhiều âm mưu chống phá; nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của nhân dân.
    • Hạn chế: Việc cụ thể hóa một số văn bản pháp luật còn chậm; công tác dự báo chiến lược có lúc chưa theo kịp diễn biến tội phạm phi truyền thống; sự phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành và địa phương còn lỏng lẻo ở một số vụ việc cụ thể.
    • Nguyên nhân: Do tính chất phức tạp, biến động nhanh của tình hình quốc tế và trong nước; sự bất cập về nguồn lực đầu tư; nhận thức và kỹ năng tham mưu chính sách của một bộ phận cán bộ còn hạn chế.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống 6 nhóm giải pháp hoàn thiện việc thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG:

  1. Đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến: Nâng cao nhận thức về vai trò của công tác tham mưu, đề xuất hoạch định và xây dựng chính sách pháp luật bảo vệ ANQG.
  2. Đẩy mạnh công tác dân vận: Tạo điều kiện thuận lợi để nhân dân thực hiện đầy đủ trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền lợi trong việc tham gia thực hiện chính sách bảo vệ ANQG.
  3. Xác định các vấn đề trọng điểm về ANQG: Tập trung ưu tiên nguồn lực đầu tư để hoàn thiện chính sách pháp luật ở các khâu then chốt (an ninh mạng, an ninh nội bộ, an ninh xã hội).
  4. Khắc phục những điểm bất hợp lý: Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định chồng chéo, thiếu thống nhất trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật bảo vệ ANQG.
  5. Nâng cao hiệu lực thực hiện chính sách của cơ quan nhà nước: Tăng cường trách nhiệm của Chính phủ, các bộ ngành và chính quyền địa phương trong tổ chức thực thi pháp luật.
  6. Nâng cao chất lượng quan hệ phối hợp: Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa Công an nhân dân, Quân đội nhân dân và các ban, ngành, đoàn thể xã hội.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa bức tranh nghiên cứu toàn cảnh trong nước và quốc tế về chính sách pháp luật bảo vệ ANQG, chỉ rõ các bài học kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia trên thế giới.
  • Làm sáng tỏ khung lý luận chuyên ngành về chính sách pháp luật bảo vệ ANQG dưới góc độ khoa học chính sách công: xác định khái niệm, cấu trúc 3 trục (vấn đề chính sách, mục tiêu chính sách, giải pháp và công cụ chính sách), các giai đoạn trong chu trình thực thi và nội hàm 4 lĩnh vực chính sách cụ thể (nội bộ, xã hội, thông tin, hợp tác quốc tế).
  • Làm rõ hệ thống các yếu tố khách quan và chủ quan chi phối trực tiếp đến hiệu lực thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG tại Việt Nam giai đoạn từ 2005 đến 2020 dựa trên việc kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo của Đảng, Quốc hội, TAND, VKSND) và dữ liệu sơ cấp thực chứng (215 phiếu điều tra và 31 cuộc phỏng vấn sâu).
  • Chỉ rõ những khoảng trống, bất cập trong khâu tổ chức thực hiện và cơ chế phối hợp liên ngành trong giải quyết các vụ việc an ninh nội bộ, an ninh xã hội và an ninh thông tin.
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp khả thi, đồng bộ gắn với các cơ quan chịu trách nhiệm cụ thể trong bộ máy nhà nước nhằm hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách pháp luật bảo vệ ANQG trong tình hình mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do ANQG là lĩnh vực mang tính đặc thù và có độ mật cao, việc tiếp cận toàn văn một số tài liệu chỉ đạo nghiệp vụ và dữ liệu quốc tế còn gặp những rào cản nhất định. Về phạm vi nội dung, luận án chỉ tập trung chuyên sâu vào 4 lĩnh vực chủ chốt (an ninh nội bộ, an ninh xã hội, an ninh thông tin, hợp tác quốc tế) mà chưa thể bao quát toàn bộ các khía cạnh an ninh phi truyền thống khác (như an ninh tài chính, an ninh sinh thái). Về thời gian, dữ liệu khảo sát giới hạn trong mốc từ năm 2005 đến năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách pháp luật bảo vệ ANQG đối với các lĩnh vực an ninh phi truyền thống mới phát sinh trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải trình và mô hình phối hợp liên ngành giữa các lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng và an ninh kinh tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng trong nghiên cứu học thuật và hoạt động thực tiễn:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Chính sách công, Luật học (Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự), Quản lý công tại Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân và các cơ sở đào tạo luật. Phần khung lý thuyết chu trình chính sách (Chương 2) và phương pháp luận khảo sát thực chứng là nội dung có giá trị tham khảo học thuật cao.
  • Cán bộ lãnh đạo, chuyên viên hoạch định và thực thi chính sách: Cán bộ công tác tại Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Ban Nội chính Trung ương, Văn phòng Quốc hội và Ủy ban nhân dân các cấp có thể tham khảo hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi (Chương 4) để hoàn thiện quy trình tham mưu, thẩm định và tổ chức thực hiện văn bản pháp luật bảo vệ ANQG.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án vận dụng các khung lý thuyết chính sách công nào để nghiên cứu việc thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG?
Luận án sử dụng kết hợp Lý thuyết các giai đoạn của chu trình chính sách (Harold Lasswell, David Easton), Khung liên minh vận động (ACF của Paul Sabatier), Lý thuyết đa dòng chảy và cửa sổ cơ hội (John Kingdon), Khung phân tích thể chế và phát triển (IAD của Vincent và Elinor Ostrom) và Lý thuyết hệ thống xã hội.

2. Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp của luận án được phân bổ như thế nào?
Dữ liệu sơ cấp bao gồm: điều tra bằng phiếu hỏi với 215 phiếu hợp lệ (87 cán bộ Công an, 78 cán bộ Quân đội/Biên phòng, 50 cán bộ công chức); và phỏng vấn sâu 31 cá nhân (8 lãnh đạo Công an, 5 lãnh đạo Quân đội, 3 lãnh đạo bộ ngành, 5 lãnh đạo địa phương và 10 đại diện khu vực xã hội).

3. Bốn lĩnh vực chính sách cốt lõi được luận án lựa chọn phân tích thực trạng là gì?
Bốn lĩnh vực chủ chốt bao gồm: An ninh nội bộ, an ninh xã hội, an ninh thông tin và hợp tác quốc tế trong bảo vệ an ninh quốc gia.

4. Tác giả luận án đã so sánh kinh nghiệm lập pháp bảo vệ an ninh quốc gia của các quốc gia nào?
Luận án khảo sát kinh nghiệm thể chế và Luật ANQG của Liên bang Nga (FSB), Trung Quốc (Luật ANQG 1994), Hàn Quốc (Luật ANQG 1991), Australia (Luật ASIO 1979/2001) cùng quy trình lập pháp tại Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản và Italia.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện việc thực hiện chính sách?
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Đẩy mạnh tuyên truyền về vai trò tham mưu chính sách; (2) Tăng cường công tác dân vận; (3) Xác định vấn đề trọng điểm ưu tiên đầu tư; (4) Khắc phục điểm bất hợp lý trong quy định pháp luật; (5) Nâng cao hiệu lực thực hiện của cơ quan nhà nước; (6) Nâng cao chất lượng phối hợp giữa các lực lượng bảo vệ ANQG.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lý Thị Ngọc là công trình nghiên cứu hệ thống về khâu thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ ANQG tại Việt Nam dưới góc độ khoa học chính sách công. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm lập pháp quốc tế và đánh giá thực chứng thực trạng triển khai chính sách trên 4 lĩnh vực trọng yếu giai đoạn 2005–2020. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, góp phần hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực bảo vệ an ninh quốc gia trong tình hình mới.