Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về quyền gia nhập thị trường – Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam" được tác giả Nguyễn Như Chính thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp), thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9 38 01 07, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Vinh và TS. Trần Thị Bảo Anh, hoàn thành và bảo vệ vào năm 2021.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế hàng hóa và kinh tế thị trường, nhu cầu tự do kinh doanh là một tất yếu khách quan. Tại Việt Nam, kể từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (11/1986), đường lối đổi mới toàn diện đã chuyển dịch nền kinh tế từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quyền tự do kinh doanh được ghi nhận lần đầu tại Hiến pháp năm 1992 và tiếp tục được khẳng định mở rộng tại Hiến pháp năm 2013: "Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm". Để hiện thực hóa quyền này, chủ thể kinh doanh phải thực hiện các thủ tục pháp lý để gia nhập thị trường.
Sự cải cách thủ tục gia nhập thị trường bắt đầu rõ nét từ Luật Doanh nghiệp năm 1999, tiếp tục qua các đạo luật năm 2005, 2014 và 2020, góp phần cải thiện môi trường đầu tư. Theo Báo cáo Môi trường kinh doanh 2020 (Doing Business 2020) của Ngân hàng Thế giới, chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam xếp thứ 115 trong số 190 nền kinh tế và đứng thứ 6 trong khu vực ASEAN, với 8 thủ tục thực hiện trong thời gian 16 ngày. Dù Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 01/01/2018 của Chính phủ đặt mục tiêu cắt giảm, đơn giản hóa ít nhất 50% điều kiện kinh doanh và báo cáo trên giấy tờ ghi nhận đạt trên 50%, nhưng số liệu thực tế ghi nhận mức độ cải thiện thực chất chỉ đạt khoảng 30%. Tình trạng thiếu đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp và các luật chuyên ngành, sự tồn tại của hệ thống "giấy phép con" và các điều kiện kinh doanh không hợp lý vẫn là rào cản đáng kể. Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là: trong khoa học pháp lý Việt Nam, quyền gia nhập thị trường thường chỉ được xem xét lồng ghép trong quyền tự do kinh doanh nói chung hoặc tiếp cận riêng lẻ ở góc độ thủ tục hành chính, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, độc lập và có hệ thống về quyền gia nhập thị trường dưới cả hai góc độ quyền tự nhiên và chế định pháp lý thực định.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích tổng quát của luận án là hệ thống hóa, làm sâu sắc thêm lý luận về quyền gia nhập thị trường; nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thi hành.
Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ thứ nhất: Làm rõ những vấn đề lý luận của pháp luật về quyền gia nhập thị trường theo hướng đây là một thành tố của quyền tự do kinh doanh – quyền kinh tế của con người được Nhà nước bảo đảm thực hiện bằng pháp luật (khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, giá trị pháp lý, các yếu tố ảnh hưởng; nội dung điều chỉnh của pháp luật về quyền gia nhập thị trường).
- Nhiệm vụ thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam theo các yêu cầu phát triển trong bối cảnh hiện nay.
- Nhiệm vụ thứ ba: Đưa ra phương hướng, yêu cầu và các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xây dựng 4 câu hỏi nghiên cứu gắn liền với 4 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Câu hỏi 1: Quyền gia nhập thị trường là gì và nội dung pháp luật về quyền gia nhập thị trường bao gồm những yếu tố nào?
Giả thuyết 1: Quyền gia nhập thị trường là quyền tự nhiên, khách quan của con người trong kinh tế, gồm tự do thành lập doanh nghiệp, lựa chọn ngành nghề và mô hình tổ chức; pháp luật về quyền gia nhập thị trường gồm quy định về nội dung quyền, điều kiện chủ thể/thủ tục đăng ký, và các biện pháp bảo đảm cùng chế tài xử lý vi phạm.
- Câu hỏi 2: Tại sao pháp luật Việt Nam phải cụ thể hóa quyền gia nhập thị trường?
Giả thuyết 2: Việc cụ thể hóa là tất yếu nhằm thúc đẩy phát triển nền kinh tế thị trường, giải phóng sức sản xuất và thu hút các nguồn lực đầu tư trong nước cũng như nước ngoài.
- Câu hỏi 3: Pháp luật hiện hành ở Việt Nam về quyền gia nhập thị trường có tôn trọng bản chất của nền kinh tế thị trường, quyền tự do kinh doanh, có khả năng đáp ứng được nhu cầu thực tiễn và đòi hỏi về sự tương thích của hệ thống văn bản pháp luật kinh tế nói chung?
Giả thuyết 3: Pháp luật hiện hành đã tôn trọng bản chất kinh tế thị trường và quyền tự do kinh doanh nhưng chưa đầy đủ, mới đáp ứng được một phần nhu cầu thực tiễn do còn thiếu sự phân định rõ ràng giữa các nội dung quyền và còn tồn tại mâu thuẫn, chồng chéo văn bản.
- Câu hỏi 4: Nhà nước cần phải làm gì trong việc hoàn thiện pháp luật để bảo đảm thực hiện quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam?
Giả thuyết 4: Nhà nước cần ban hành chính sách và pháp luật căn cứ vào đòi hỏi thực tiễn và các nguyên tắc kinh tế thị trường trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi; thực hiện các giải pháp tổng thể về lập pháp, sửa đổi nội dung quy phạm và đổi mới phương thức quản lý.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học pháp lý về quyền gia nhập thị trường của các học giả trong và ngoài nước; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam và quy định pháp luật điển hình của một số quốc gia trên thế giới.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam; pháp luật của Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức được nghiên cứu có tính so sánh, đối chiếu nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát bối cảnh kinh tế - xã hội và văn bản pháp luật từ khi ban hành Hiến pháp năm 2013 đến tháng 10/2020, có liên hệ mở rộng với tiến trình đổi mới từ năm 1986.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các quy định pháp luật về quyền gia nhập thị trường nhằm mục đích kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận của nhà đầu tư trong nước và nước ngoài dưới hình thức các loại hình doanh nghiệp. Luận án không nghiên cứu quyền gia nhập thị trường đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong luận án được phân chia theo hai nhóm hướng nghiên cứu chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các công trình, tác giả tiêu biểu trong văn bản |
Nội dung tiếp cận chính |
| 1. Quyền tự do kinh doanh và quyền kinh tế của con người |
- John Ruggie (UN, 2011) - Wesley Cragg (2010) - Herbert Grubel (Fraser Institute, 2015) - Kornai János (World Bank, 2000) - Bùi Ngọc Cường (2002, 2004) - Nguyễn Như Phát, Nguyễn Đức Minh, Trần Đình Hảo (2009) |
Khẳng định quyền kinh doanh gắn liền với nhân quyền; tiếp cận tự do kinh tế qua 10 yếu tố; giải phóng khu vực kinh tế tư nhân trong nền kinh tế chuyển đổi; xác định quyền tự do kinh doanh bao gồm quyền sở hữu, quyền tự do gia nhập thị trường, tự do hợp đồng, tự do cạnh tranh và tự do định đoạt giải quyết tranh chấp. |
| 2. Thủ tục đăng ký gia nhập thị trường và các rào cản điều kiện kinh doanh |
- Françoise Nicolas, Stephen Thomsen, Mi-Hyun Bang (OECD, 2013) - OECD (2011) - Spencer Weber Waller & Lan Cao (1996) - Nguyễn Thị Ánh Vân (2009) - Nguyễn Thị Thu Thủy (2016) - Huy Đức & Nguyễn Quang Đồng (IPS/WB, 2017) - Nguyễn Thị Dung (2008, 2016) - Trần Huỳnh Thanh Nghị (2011, 2013) - Đề tài NCKH Trường ĐH Luật Hà Nội (2018) |
Kinh nghiệm cải cách của Hàn Quốc (cắt giảm hơn một nửa trong 11.000 giấy phép, sửa đổi hơn 2.400 giấy phép trong 1 năm); Báo cáo Đề án 30 của OECD; phân tích sự bất cập của cải cách pháp lý so với cải cách kinh tế thời kỳ đầu Đổi mới; cải cách Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư thời kỳ gia nhập WTO; phân tích thủ tục đăng ký kinh doanh; nghiên cứu rào cản "giấy phép con" và điều kiện kinh doanh tại Việt Nam và các nước (Mỹ, Đức, Hàn Quốc, Trung Quốc). |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Qua việc tổng thuật tài liệu, tác giả nhận thấy các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở các phạm vi riêng rẽ: hoặc nghiên cứu khái quát quyền tự do kinh doanh, hoặc đi sâu vào thủ tục hành chính đăng ký kinh doanh, hoặc phân tích thực trạng giấy phép kinh doanh trong các ngành nghề đơn lẻ. Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quyền gia nhập thị trường như một quyền độc lập mang tính tự nhiên của chủ thể kinh doanh, đồng thời phân tích cơ cấu ba nhóm nội dung quy phạm của pháp luật về quyền gia nhập thị trường, gắn với việc đánh giá toàn diện các rào cản thể chế và đề xuất giải pháp đồng bộ từ sửa đổi luật thực định đến thay đổi phương thức quản lý nhà nước tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng hệ thống các lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý và kinh tế học:
- Học thuyết Mác - Lênin về Nhà nước và Pháp luật: Vận dụng quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về vai trò của kiến trúc thượng tầng pháp lý đối với cơ sở hạ tầng kinh tế, gắn với chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Lý thuyết kinh tế thị trường: Vận dụng quan điểm của Adam Smith trong Của cải của các dân tộc (1776) về "bàn tay vô hình", sự phân công lao động và tự do thương mại; các luận điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại của David Ricardo, Milton Friedman, trường phái trọng thương (William Stafford, Thomas Gresham, Thomas Mun) và các tư tưởng kinh tế sơ khai từ Aristotle.
- Lý thuyết về quyền tự nhiên và thực chứng pháp lý: Tiếp cận quyền con người từ sự kết hợp giữa Thuyết Luật tự nhiên (Natural Law của Aristotle, Thomas Aquinas, John Locke, Jean-Jacques Rousseau, Montesquieu, Immanuel Kant, Thomas Hobbes) – xem quyền tự do kinh tế là bẩm sinh, vốn có; và Thuyết Thực chứng pháp lý (Legal Positivism của Jeremy Bentham, John Austin) – xem quyền cần được ghi nhận và bảo đảm bằng pháp luật thực định của Nhà nước.
- Lý thuyết về Nhà nước pháp quyền và Nhà nước kiến tạo: Quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi pháp luật, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo phát triển, tạo lập khung khổ pháp lý minh bạch, hạn chế can thiệp hành chính trực tiếp vào thị trường và bảo hộ quyền tài sản của cá nhân, doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án là công trình nghiên cứu định tính thuộc khoa học pháp lý, sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích: Sử dụng chủ yếu tại Chương 1 và Chương 2 nhằm mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật, làm rõ bản chất các khái niệm pháp lý, giải thích các luận cứ khoa học.
- Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 để đối chiếu các quy định pháp luật qua các thời kỳ lịch sử của Việt Nam (Hiến pháp 1992 và 2013; Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014, 2020), đồng thời so sánh quy định pháp luật của Việt Nam với các quốc gia (Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức).
- Phương pháp chứng minh: Sử dụng chủ yếu tại Chương 2 nhằm kết nối giữa quy định pháp luật trên văn bản với thực tiễn áp dụng, chỉ ra các thành công, hạn chế và bất cập của hệ thống thể chế.
- Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 2 để trích dẫn, tổng hợp các số liệu thực tế về số lượng doanh nghiệp, thời gian thực hiện thủ tục, số lượng điều kiện kinh doanh, các chỉ số xếp hạng từ Báo cáo Môi trường kinh doanh 2020 của Ngân hàng Thế giới và các báo cáo triển khai Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2018.
- Phương pháp hệ thống hóa: Sử dụng xuyên suốt các chương để phân loại, cấu trúc các nhóm quy phạm và quan điểm khoa học theo trình tự logic chặt chẽ.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Thương mại và các nghị định hướng dẫn); các cam kết quốc tế của Việt Nam trong khuôn khổ WTO, ASEAN, CPTPP, EVFTA; các báo cáo nghiên cứu và số liệu chính thức của Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông (IPS); giáo trình, sách chuyên khảo, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học đăng tải trên Tạp chí Luật học, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Khoa học Pháp lý.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Những vấn đề lý luận về quyền gia nhập thị trường và pháp luật về quyền gia nhập thị trường
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận về quyền gia nhập thị trường và pháp luật điều chỉnh quyền này:
- Bản chất và khái niệm: Luận án xác định quyền gia nhập thị trường vừa mang tính tự nhiên, khách quan xuất phát từ nhu cầu sinh tồn, trao đổi và mưu cầu hạnh phúc của con người, vừa là một chế định pháp luật thực định. Quyền này tồn tại ngay cả khi pháp luật thực định chưa thừa nhận đầy đủ. Nội hàm của quyền gia nhập thị trường bao gồm quyền tự do khởi sự kinh doanh, tự do thành lập doanh nghiệp, quyền lựa chọn ngành nghề, địa bàn, quy mô kinh doanh và lựa chọn mô hình tổ chức doanh nghiệp.
- Cấu trúc nội dung pháp luật về quyền gia nhập thị trường: Pháp luật về quyền gia nhập thị trường được cấu thành từ 3 nhóm quy phạm cơ bản: (1) Nhóm quy định về nội dung của quyền gia nhập thị trường; (2) Nhóm quy định về điều kiện chủ thể và thủ tục đăng ký gia nhập thị trường; (3) Nhóm quy định về các biện pháp bảo đảm và chế tài xử lý khi có hành vi vi phạm pháp luật về quyền gia nhập thị trường.
- Các yếu tố chi phối: Phân tích sự tác động của chế độ chính trị, thể chế kinh tế thị trường, công cuộc cải cách thủ tục hành chính, văn hóa kinh doanh và tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến việc bảo đảm quyền gia nhập thị trường.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát pháp luật của một số quốc gia (như mô hình cải cách thủ tục và kiểm soát giấy phép hành chính của Hàn Quốc, quy định điều kiện kinh doanh của Hoa Kỳ, Đức, Trung Quốc), từ đó rút ra bài học cho Việt Nam về việc công khai hóa, minh bạch hóa các rào cản pháp lý và chuyển giao việc quản lý theo cơ chế thị trường.
Chương 2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam
Chương 2 đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và việc áp dụng trong thực tiễn tại Việt Nam:
- Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích sự phát triển của hệ thống pháp luật từ Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014 đến Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020. Luận án chỉ ra các quy định đã từng bước mở rộng quyền tự do của nhà đầu tư, rút ngắn thời gian cấp đăng ký doanh nghiệp (từ 15 ngày trong Luật Doanh nghiệp 1999 xuống 10 ngày trong Luật Doanh nghiệp 2005 và tiếp tục giảm ngắn hơn trong các luật sau). Tuy nhiên, văn bản pháp luật vẫn tồn tại sự chồng chéo, điển hình là sự mâu thuẫn giữa danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh tại Luật Đầu tư và quy định về hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh tại Luật Thương mại; các quy định điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài còn phức tạp.
- Thực tiễn thi hành và các rào cản: Mặc dù các nỗ lực cải cách theo Nghị quyết số 01/NQ-CP năm 2018 đã rà soát cắt giảm danh mục điều kiện kinh doanh, nhưng việc thực thi vẫn bộc lộ khoảng cách lớn giữa báo cáo và thực tế (tỷ lệ cắt giảm thực chất chỉ đạt khoảng 30%). Tư duy quản lý nhà nước trong nhiều lĩnh vực vẫn nặng về "tiền kiểm" thay vì "hậu kiểm", áp dụng biện pháp "không quản được thì cấm", làm phát sinh nhiều "giấy phép con" và điều kiện kinh doanh bất hợp lý, làm tăng chi phí tuân thủ và thời gian gia nhập thị trường của doanh nghiệp.
Chương 3. Yêu cầu, định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam
Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật cùng cơ chế thực thi:
- Yêu cầu và định hướng hoàn thiện: Việc hoàn thiện pháp luật phải quán triệt đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; phù hợp với các quy luật khách quan của kinh tế thị trường; tiết kiệm chi phí gia nhập thị trường cho nhà đầu tư song song với việc bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước; và đáp ứng các cam kết hội nhập quốc tế (WTO, CPTPP, EVFTA).
- Các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
- Chuẩn hóa và sửa đổi khái niệm doanh nghiệp, doanh nghiệp tư nhân trong Luật Doanh nghiệp nhằm bảo đảm tính tương thích với Luật Thương mại và phản ánh đúng bản chất khoa học pháp lý; nghiên cứu khả năng xây dựng đạo luật riêng điều chỉnh Doanh nghiệp tư nhân và Hộ kinh doanh.
- Xác lập các tiêu chí khoa học, chặt chẽ để ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh; xác định rõ thời điểm và công cụ can thiệp của Nhà nước; tiến hành rà soát, kiên quyết bãi bỏ các ngành nghề kinh doanh có điều kiện không cần thiết trong Phụ lục của Luật Đầu tư.
- Xử lý triệt để sự mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Đầu tư và Luật Thương mại liên quan đến ngành, nghề, hàng hóa cấm kinh doanh (như đánh giá quy định cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ tại Luật Đầu tư 2020).
- Hoàn thiện các quy định riêng về ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài theo hướng bảo đảm nguyên tắc đối xử bình đẳng và minh bạch hóa các giới hạn tiếp cận.
- Các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Chuyển đổi mạnh mẽ phương thức quản lý nhà nước từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm"; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quy trình đăng ký doanh nghiệp liên thông; nâng cao trách nhiệm giải trình và kiểm soát việc ban hành thủ tục hành chính tại các bộ, ngành chuyên quản; tăng cường đối thoại công - tư và hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại, tranh chấp liên quan đến gia nhập thị trường.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và xây dựng khái niệm khoa học độc lập về quyền gia nhập thị trường, xác định đây là một thành tố cốt lõi của quyền tự do kinh doanh – thuộc nhóm quyền kinh tế của con người, mang bản chất tự nhiên, khách quan và đồng thời là một chế định pháp luật thực định.
- Xác lập khung cấu trúc nội dung của pháp luật về quyền gia nhập thị trường gồm 3 nhóm quy phạm đồng bộ: quy định về nội dung quyền; quy định về điều kiện chủ thể và thủ tục đăng ký; quy định về biện pháp bảo đảm và chế tài xử lý vi phạm.
- Phân tích và làm rõ tính lệ thuộc của quyền gia nhập thị trường vào các yếu tố khách quan: thể chế chính trị, trình độ phát triển kinh tế thị trường, cải cách thủ tục hành chính, văn hóa kinh doanh và làn sóng công nghệ từ Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện sự chuyển biến của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lập hiến và lập pháp, chỉ ra thành tựu đơn giản hóa thủ tục thành lập doanh nghiệp gắn liền với các đạo luật doanh nghiệp và đầu tư.
- Phân tích thực trạng các rào cản gia nhập thị trường, chỉ ra khoảng cách giữa cam kết cắt giảm điều kiện kinh doanh trên văn bản (báo cáo trên 50%) và thực tế thực hiện (khoảng 30%), phân tích sự chồng chéo giữa Luật Đầu tư và Luật Thương mại.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị, giải pháp cụ thể: xác định tiêu chí ban hành điều kiện kinh doanh, bãi bỏ "giấy phép con" bất hợp lý, chuyển dịch phương thức quản lý sang "hậu kiểm", minh bạch hóa điều kiện tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài và hoàn thiện thể chế pháp lý đối với doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn dung lượng và phạm vi nghiên cứu, luận án chỉ tập trung vào các tổ chức kinh tế hoạt động có mục đích tìm kiếm lợi nhuận là các loại hình doanh nghiệp, không đi sâu nghiên cứu pháp luật về quyền gia nhập thị trường của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh; việc phân tích các nguyên tắc kinh tế thị trường và tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư chưa được khai thác sâu rộng ở mọi phân ngành kinh tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu toàn diện khung pháp lý về quyền gia nhập thị trường đối với khu vực kinh tế tập thể (hợp tác xã) và hộ kinh doanh cá thể; đánh giá sâu tác động của kinh tế số và các mô hình kinh doanh mới (công nghệ tài chính, kinh tế chia sẻ) đối với quyền gia nhập thị trường; nghiên cứu chuyên sâu cơ chế giám sát "hậu kiểm" và các chế tài xử lý vi phạm trong giai đoạn doanh nghiệp hoạt động sau đăng ký.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Luận án là tài liệu tham khảo cho Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Thương mại; xây dựng tiêu chí kiểm soát việc ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh và thủ tục hành chính.
- Đối với công tác nghiên cứu và đào tạo: Cung cấp tài liệu học thuật cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại tại các cơ sở đào tạo luật học và viện nghiên cứu khoa học pháp lý.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp và luật sư: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn giúp các nhà đầu tư, luật sư nắm bắt hệ thống quyền, thủ tục đăng ký và các rào cản pháp lý khi tiến hành khởi sự và gia nhập thị trường tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa quyền gia nhập thị trường như thế nào và xác định cấu trúc pháp luật điều chỉnh quyền này ra sao?
Luận án xác định quyền gia nhập thị trường là một thành tố cấu thành của quyền tự do kinh doanh – quyền kinh tế của con người, mang tính khách quan và tồn tại tự nhiên. Về mặt pháp lý, pháp luật về quyền gia nhập thị trường được cấu thành từ 3 nhóm quy định: (1) Quy định về nội dung quyền (tự do thành lập doanh nghiệp, tự do chọn ngành nghề, quy mô, mô hình tổ chức); (2) Quy định về điều kiện chủ thể và thủ tục đăng ký gia nhập thị trường; (3) Quy định về các biện pháp bảo đảm và chế tài xử lý khi có vi phạm.
2. Báo cáo Môi trường kinh doanh 2020 (Doing Business 2020) của Ngân hàng Thế giới ghi nhận chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam như thế nào?
Theo số liệu trích dẫn từ Báo cáo Doing Business 2020 của Ngân hàng Thế giới trong luận án, chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam xếp thứ 115 trong tổng số 190 nền kinh tế được đánh giá, đứng thứ 6 trong khu vực ASEAN, với yêu cầu thực hiện tổng cộng 8 thủ tục trong thời gian 16 ngày để khởi sự kinh doanh.
3. Thực trạng cắt giảm điều kiện kinh doanh theo Nghị quyết số 01/NQ-CP năm 2018 tại Việt Nam được luận án đánh giá ra sao?
Luận án nêu rõ Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 01/01/2018 đặt mục tiêu cắt giảm, đơn giản hóa ít nhất 50% điều kiện kinh doanh. Mặc dù các phương án cắt giảm được thể chế hóa qua việc ban hành, sửa đổi các nghị định và báo cáo ghi nhận tỷ lệ cắt giảm đạt trên 50%, nhưng thực tế việc cắt giảm thực chất chỉ đạt khoảng 30%, nhiều thủ tục và điều kiện kinh doanh phức tạp vẫn tồn tại như những rào cản đối với doanh nghiệp.
4. Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn, chồng chéo nào giữa Luật Đầu tư và Luật Thương mại liên quan đến quyền gia nhập thị trường?
Luận án chỉ ra sự thiếu đồng bộ và chồng chéo giữa quy định về danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh tại Luật Đầu tư với quy định về danh mục hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh tại Luật Thương mại. Điển hình như các tranh luận pháp lý và chính sách xung quanh việc cấm kinh doanh một số ngành nghề dịch vụ (chẳng hạn quy định cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ tại điểm h khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư năm 2020).
5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào nhằm đổi mới phương thức quản lý nhà nước đối với điều kiện gia nhập thị trường?
Luận án kiến nghị chuyển đổi căn bản tư duy quản lý nhà nước từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm"; xây dựng bộ tiêu chí khoa học, minh bạch để kiểm soát việc ban hành điều kiện kinh doanh; kiên quyết bãi bỏ các "giấy phép con" không cần thiết; và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục đăng ký liên thông nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí cho nhà đầu tư.
Kết luận
Bản luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Như Chính là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện trong chuyên ngành Luật Kinh tế về quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam. Tác giả đã làm sáng tỏ bản chất của quyền gia nhập thị trường dưới góc độ quyền tự nhiên và chế định pháp luật thực định, đồng thời đánh giá sát thực trạng thể chế và thực tiễn thi hành. Các định hướng và giải pháp được đề xuất trong luận án mang giá trị khoa học và thực tiễn rõ rệt, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển và hội nhập quốc tế.