Tổng quan luận án
Bán đấu giá tài sản thi hành án dân sự (THADS) giữ vị trí then chốt trong quy trình tổ chức thi hành án, là phương thức chủ yếu nhằm chuyển hóa tài sản kê biên thành tiền để thi hành nghĩa vụ tài sản theo các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Về mặt lịch sử, tài sản THADS là loại tài sản đầu tiên được đưa ra bán đấu giá tại Việt Nam, từng được ghi nhận trong Luật thương sự tố tụng năm 1934 áp dụng cho các Tòa Nam án Bắc Kỳ, sau đó tiếp tục được pháp điển hóa trong Pháp lệnh THADS năm 1989 và Pháp lệnh THADS năm 1993.
Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy công tác bán đấu giá tài sản THADS gặp phải nhiều rào cản nghiêm trọng. Nhiều tổ chức đấu giá không mặn mà tiếp nhận bán đấu giá tài sản THADS; khách hàng e ngại tham gia trả giá do tính chất phức tạp về pháp lý và mức độ rủi ro cao, đặc biệt đối với tài sản là bất động sản. Nhiều vụ việc đấu giá thành công nhưng cơ quan THADS không thể bàn giao tài sản cho người trúng đấu giá, làm gia tăng lượng "án tồn đọng", "án trên giấy", ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của người được thi hành án và xâm hại đến sự an toàn của hệ thống tín dụng ngân hàng trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu.
Số liệu thống kê thực tế được tác giả dẫn chứng trong luận án phản ánh mức độ ách tắc:
| Chỉ tiêu thống kê công tác THADS |
Năm 2017 |
06 tháng đầu năm 2018 |
| Số việc đã kê biên, định giá nhưng chưa xử lý được / bán đấu giá không thành |
7.535 việc |
5.603 việc |
| Giá trị tài sản tương ứng chưa xử lý được |
Không nêu cụ thể giá trị tiền |
7.144 tỷ 138 triệu 714 nghìn đồng |
| Số vụ việc phải bán đấu giá từ 3 lần trở lên |
Tỷ lệ lớn |
3.911 việc |
| Số vụ việc đấu giá thành nhưng chưa bàn giao được tài sản cho người mua |
Không nêu |
628 việc |
Thực trạng này trực tiếp cản trở việc thực hiện các định hướng cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 48/NQ-TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 và Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020. Dù Luật THADS năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014), Nghị định số 62/2015/NĐ-CP và Luật Đấu giá tài sản (ĐGTS) năm 2016 đã có hiệu lực, các khoảng trống và xung đột pháp lý vẫn làm phát sinh nhiều vướng mắc trong áp dụng.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án:
- Xây dựng hệ thống các vấn đề lý luận cơ bản về bán đấu giá tài sản THADS (khái niệm, đặc điểm) nhằm nhận diện các yếu tố đặc thù của chế định này.
- Phân tích và lý giải cơ sở khoa học của việc xây dựng pháp luật về bán đấu giá tài sản THADS nhằm bảo đảm nghĩa vụ dân sự, bảo vệ quyền con người và tuân thủ các quy luật kinh tế thị trường.
- Xây dựng các nội dung cơ bản điều chỉnh pháp luật về bán đấu giá tài sản THADS (tài sản, chủ thể, trình tự thủ tục, quyền và trách nhiệm pháp lý, điều kiện bảo đảm).
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về bán đấu giá tài sản THADS tại Việt Nam.
- Phân tích các điểm tích cực và tập trung chỉ rõ những hạn chế, bất cập trong các quy định pháp luật hiện hành.
- Xác định yêu cầu và đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật, thiết lập cơ chế bán đấu giá tài sản THADS chuyên nghiệp, phù hợp với thông lệ quốc tế và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN).
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về bán đấu giá tài sản THADS.
- Phân tích đối chiếu lý luận với thực trạng quy định pháp luật để chỉ ra nguyên nhân của những vướng mắc, bất cập.
- Phân tích chính xác thực tiễn áp dụng pháp luật để làm căn cứ đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
- Định hướng các yêu cầu và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu lực thi hành án dân sự và bảo vệ quyền lợi các bên tham gia.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật về bán đấu giá tài sản THADS (Luật THADS 2008, sửa đổi 2014; Luật ĐGTS 2016; các văn bản hướng dẫn) và thực tiễn áp dụng pháp luật này tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2018; giới hạn nội dung ở tài sản đưa ra đấu giá, chủ thể, trình tự thủ tục, quyền nghĩa vụ của các bên và các biện pháp bảo đảm hoạt động bán đấu giá tài sản THADS.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân tích theo từng nhóm công trình:
1. Các công trình nghiên cứu trong nước:
- Đề tài khoa học: Đề tài cấp Bộ "Hoàn thiện pháp luật về bán đấu giá tài sản nhằm thúc đẩy thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" (Viện Khoa học pháp lý, 2011); đề tài cấp cơ sở "Những điểm mới của Luật thi hành án dân sự năm 2008" (Đại học Luật Hà Nội, 2011); đề tài "Nghiên cứu việc áp dụng pháp luật trong bán đấu giá bất động sản phục vụ công tác đào tạo nghề tại Học viện Tư pháp" (2013).
- Luận án, luận văn: Luận án tiến sĩ "Pháp luật về đấu giá hàng hoá trong thương mại ở Việt Nam" của Nguyễn Mạnh Cường (2010); luận án tiến sĩ "Hoàn thiện pháp luật THADS ở Việt Nam hiện nay" của Nguyễn Thanh Thủy (2008); luận án tiến sĩ "Pháp chế XHCN trong hoạt động THADS ở Việt Nam hiện nay" của Nguyễn Quang Thái (2008); luận văn thạc sĩ "Bán đấu giá tài sản theo quy định của pháp luật Việt Nam" của Đỗ Thị Hoa (2010); luận văn thạc sĩ "Bán đấu giá tài sản - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn" của Đặng Thị Tâm (2014); luận văn thạc sĩ "Bán đấu giá tài sản trong thi hành án dân sự theo pháp luật Việt Nam" của Bùi Thị Thu Hiền (2014).
- Giáo trình và sách chuyên khảo: "Luật thi hành án dân sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của Nguyễn Công Bình (2007); "Một số vấn đề về hoàn thiện pháp luật THADS" của Lê Thị Hà (2011); Giáo trình Luật Dân sự tập 2 (2009) và Giáo trình Luật THADS Việt Nam (2011) của Trường Đại học Luật Hà Nội; Giáo trình Kỹ năng THADS (2012) và Giáo trình Nghiệp vụ ĐGTS (2018) của Học viện Tư pháp.
- Bài viết tạp chí chuyên ngành: Các bài viết của Võ Đình Toàn (2012), Nguyễn Thị Minh (2012), Đặng Trần Hoàng Linh (2012), Đỗ Hoàng Yến (2017), Nguyễn Đại Dân và Nguyễn Thị Thu Hằng (2017), Đặng Duy Bằng (2012), Hồ Quân Chính (2012), Nguyễn Hồng Sinh (2012), Hoàng Quốc Hùng và Nguyễn Hồng Sinh (2012), Đoàn Văn Hường (2014), Lê Vĩnh Châu (2015), Lê Thị Kim Dung và Văn Thị Tâm Hồng (2017), Lê Thị Kim Dung, Văn Thị Tâm Hồng và Phạm Quốc Nam (2017), Lê Anh Tuấn, Nguyễn Nhàn, Nguyễn Vân Anh.
2. Các tài liệu, công trình nghiên cứu quốc tế:
- Giáo trình và chuyên khảo quốc tế: Auction Theory của Vijay Krishna (2002); Introduction to Combinatorial Auctions của P. Shoham và R. Steinberg (2005); bài viết The three types of auction sales của Nicholas Unkovic (2013).
- Tài liệu so sánh luật và hội thảo: Tham luận của J. Bentley (Hoa Kỳ, 1996); nghiên cứu "Bán" và "Phân chia" trong cưỡng chế thi hành án của GS. Saiai (Đại học Nagoya, JICA, 2013); tài liệu tọa đàm pháp luật bán đấu giá của Nhà Pháp luật Việt - Pháp (2009); các kỷ yếu và đặc san so sánh kinh nghiệm của Bộ Tư pháp và Cục Bổ trợ tư pháp (2014, 2015) về pháp luật bán đấu giá tài sản của Pháp, Đức, Nhật Bản, Thụy Điển, Singapore, Nga, Thái Lan và Hoa Kỳ (bang California); phân tích của bà Pascale Liégeois (Bộ Tư pháp Pháp).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết:
Qua khảo sát, tác giả nhận thấy các công trình trước đây chỉ tiếp cận bán đấu giá tài sản ở góc độ thương mại, dân sự thuần túy hoặc nghiên cứu THADS nói chung mà chưa có công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về bán đấu giá tài sản THADS. Các bài viết tạp chí chỉ phản ánh từng vướng mắc cục bộ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc hệ thống hóa toàn diện lý luận, phân tích thực trạng áp dụng trong giai đoạn đồng thời thi hành Luật THADS (sửa đổi 2014), Nghị định số 62/2015/NĐ-CP và Luật ĐGTS năm 2016, từ đó xây dựng các giải pháp lập pháp và thực thi mang tính khả thi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Nền tảng phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật.
- Cơ sở khoa học lập pháp:
- Lý thuyết giá trị, lý thuyết cạnh tranh và quy luật cung - cầu trong kinh tế thị trường nhằm xác định giá trị gia tăng của tài sản.
- Lý thuyết quyền con người và trật tự công bằng xã hội trong bảo vệ quyền tài sản của người phải thi hành án, người được thi hành án và người thứ ba ngay tình.
- Nguyên tắc bảo đảm hiệu lực bắt buộc thi hành của các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nhân danh Nhà nước.
- Hệ thống khái niệm cơ sở: Đấu giá tài sản, Bán đấu giá tài sản, Bán đấu giá tài sản THADS, Chấp hành viên (CHV), Đấu giá viên (ĐGV), người có tài sản đấu giá, người trúng đấu giá.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt từ phần tổng quan đến các chương lý luận, thực trạng và kiến nghị để bóc tách các quy định pháp luật và đúc kết nhận định.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh các mô hình bán đấu giá tài sản của các quốc gia trên thế giới (Pháp, Nhật Bản, Đức, Hoa Kỳ) với pháp luật Việt Nam.
- Phương pháp lịch sử cụ thể: Đánh giá sự phát triển của các quy định pháp luật về bán đấu giá tài sản THADS qua các giai đoạn lập pháp (1934, 1989, 1993, 2005, 2008, 2014, 2016).
- Phương pháp thống kê xã hội học pháp lý: Xử lý và phân tích số liệu thống kê công tác THADS giai đoạn 2014–2018 từ Bộ Tư pháp và các cơ quan THADS địa phương.
Nguồn dữ liệu và tư liệu:
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam qua các thời kỳ liên quan đến THADS, ĐGTS, dân sự, đất đai, nhà ở, tố tụng dân sự.
- Các báo cáo sơ kết, tổng kết công tác THADS toàn quốc của Chính phủ, Bộ Tư pháp, Tổng cục THADS từ năm 2014 đến tháng 6 năm 2018.
- Các hồ sơ vụ việc thi hành án và bán đấu giá tài sản thực tế tại các địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về bán đấu giá tài sản thi hành án dân sự
Chương 1 làm rõ lịch sử hình thành và bản chất pháp lý của bán đấu giá tài sản. Tác giả chỉ ra bán đấu giá đã xuất hiện từ thời cổ đại tại Babylon (khoảng 500 năm trước Công nguyên) và phát triển tại các nước châu Âu từ thế kỷ XV–XVII. Luận án phân định ranh giới giữa hai khái niệm:
- Đấu giá tài sản: Được xác định là phương thức/cách thức bán tài sản công khai, có từ hai người trở lên tham gia trả giá theo nguyên tắc, trình tự luật định và người trả giá cao nhất là người mua được tài sản.
- Bán đấu giá tài sản: Là quan hệ xã hội hoàn chỉnh dưới hình thức mua bán đặc thù, thiết lập mối liên hệ giữa người có tài sản, người bán đấu giá (tổ chức ĐGTS chuyên nghiệp), người tham gia đấu giá và người trúng đấu giá.
Về khái niệm Bán đấu giá tài sản THADS, tác giả chỉ ra các đặc thù tư pháp:
- Mục đích bán tài sản nhằm cưỡng chế thi hành nghĩa vụ trả tiền theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
- Việc đưa tài sản ra bán đấu giá không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của chủ sở hữu tài sản (người phải thi hành án) mà do người có thẩm quyền (CHV/cơ quan THADS) quyết định thông qua thủ tục kê biên.
- Vừa phải tuân thủ trình tự thủ tục của pháp luật về ĐGTS, vừa phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt của pháp luật về THADS.
Chương này luận giải 3 cơ sở khoa học của việc xây dựng pháp luật: (1) Bảo đảm hiệu lực phán quyết của Tòa án và thi hành nghĩa vụ dân sự; (2) Bảo đảm quyền con người, quyền lợi của đương sự và người mua ngay tình; (3) Tôn trọng các quy luật kinh tế thị trường (giá trị, cạnh tranh, cung cầu). Chương 1 cũng xác lập 4 nội dung điều chỉnh pháp luật cơ bản: tài sản đưa ra đấu giá, chủ thể tham gia, trình tự thủ tục, quyền nghĩa vụ trách nhiệm pháp lý của các bên.
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về bán đấu giá tài sản thi hành án dân sự ở Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng từ năm 2005 đến năm 2018, bóc tách 45 điểm nghẽn và bất cập lớn:
1. Về tài sản và chủ thể:
- Tài sản: Khó khăn khi kê biên, bán đấu giá quyền sử dụng đất (QSDĐ) chưa được cấp giấy chứng nhận nhưng đủ điều kiện cấp; vướng mắc xử lý khi có sự chênh lệch giữa diện tích thực tế kê biên và diện tích ghi trong giấy chứng nhận QSDĐ.
- Chủ thể: Pháp luật hiện hành chưa ghi nhận Thừa phát lại và Văn phòng Thừa phát lại là chủ thể có thẩm quyền đưa tài sản THADS ra bán đấu giá; việc CHV tự xác định giá khởi điểm đối với tài sản giá trị nhỏ theo điểm a khoản 3 Điều 98 Luật THADS bộc lộ nhiều rủi ro; quy định ràng buộc lựa chọn tổ chức thẩm định giá ngoài địa bàn thiếu tính khả thi.
2. Về trình tự, thủ tục:
- Quy trình lựa chọn tổ chức ĐGTS của CHV còn thiếu tiêu chí minh bạch, kết quả lựa chọn chưa được công khai bắt buộc.
- Luật ĐGTS chưa quy định khung bước giá tối đa, dẫn đến việc tổ chức đấu giá đặt bước giá quá nhỏ làm kéo dài thời gian hoặc quá lớn gây cản trở người tham gia.
- Chưa có quy định giải quyết tình huống người trả giá cao nhất từ chối kết quả trúng đấu giá khi có từ hai người trả giá liền kề bằng nhau.
- Quy định giảm giá tài sản tại Điều 104 Luật THADS ("mỗi lần giảm giá không quá 10%") dẫn đến sự tùy nghi của CHV (giảm 1% hay 10% đều đúng luật).
- Việc thông báo công khai trên báo in, báo hình còn chung chung, thiếu đầu mối tập trung; chưa áp dụng được hình thức đấu giá trực tuyến và thủ tục rút gọn cho động sản/bất động sản giảm giá nhiều lần.
3. Về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý:
- Chưa có chế tài phạt cọc hoặc cơ chế bồi thường nghiêm ngặt đối với cơ quan THADS/CHV khi chậm bàn giao tài sản trúng đấu giá cho người mua.
- Chưa quy định rõ quyền ưu tiên mua tài sản chung của các đồng sở hữu trong giai đoạn THADS.
4. Về các biện pháp bảo đảm:
- Tiêu chuẩn ĐGV, trách nhiệm mua bảo hiểm nghề nghiệp chưa được hướng dẫn đầy đủ; chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đấu giá còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe; cơ chế phối hợp liên ngành (công an, tài nguyên môi trường, công chứng) trong việc cưỡng chế bàn giao tài sản còn thiếu chặt chẽ.
Chương 3: Yêu cầu và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bán đấu giá tài sản thi hành án dân sự ở Việt Nam
Chương 3 xác lập 5 yêu cầu hoàn thiện pháp luật:
- Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất giữa Luật THADS, Luật ĐGTS, Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và các luật chuyên ngành.
- Bảo đảm hài hòa quyền, lợi ích hợp pháp và xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia.
- Nâng cao tính cụ thể, chặt chẽ, công khai và minh bạch trong toàn bộ quy trình đấu giá.
- Bảo đảm tính hiệu quả, phù hợp với quy luật kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế.
- Đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 47 kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
- Về tài sản và chủ thể: Cho phép đấu giá tài sản là QSDĐ chưa có sổ đỏ nhưng đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận; bãi bỏ quy định tại điểm a khoản 3 Điều 98 Luật THADS để chuyển hoàn toàn việc định giá sang tổ chức thẩm định giá độc lập; sửa đổi Điều 25 Nghị định số 62/2015/NĐ-CP theo hướng bắt buộc chọn tổ chức định giá khác khi định giá lại; công khai kết quả lựa chọn tổ chức ĐGTS; ban hành Luật Thừa phát lại ghi nhận thẩm quyền đưa tài sản ra đấu giá của Thừa phát lại.
- Về trình tự, thủ tục: Bổ sung quy định về khung bước giá vào Luật ĐGTS; quy định cụ thể tại Điều 51 Luật ĐGTS về xử lý khi có hai người trả giá liền kề bằng nhau; xây dựng Cổng thông tin điện tử quốc gia chuyên ngành về ĐGTS; bổ sung quy định áp dụng thủ tục rút gọn đối với động sản có giá khởi điểm dưới 50 triệu đồng và bất động sản sau 02 lần bán đấu giá không thành; sửa đổi Điều 104 Luật THADS theo hướng quy định mức giảm giá cố định 10% mỗi lần để loại trừ sự tùy nghi của CHV; cấm hai người trong cùng hộ gia đình (có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng) cùng đăng ký tham gia đấu giá cùng một tài sản THADS để phòng ngừa dìm giá, thông đồng.
- Về quyền và trách nhiệm pháp lý: Bổ sung điều luật trao quyền cho các đồng sở hữu được thỏa thuận về giá khởi điểm, tổ chức định giá và tổ chức đấu giá; quy định rõ trách nhiệm bồi thường và áp dụng phạt cọc đối với cơ quan THADS/CHV nếu không bàn giao tài sản đúng hạn; sửa đổi khoản 2 Điều 104 Luật THADS cho phép người được thi hành án nhận tài sản trừ vào tiền thi hành án ngay sau lần giảm giá thứ nhất không có người tham gia.
- Về các điều kiện bảo đảm: Quy định bắt buộc tham gia bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của ĐGV; tăng cường kiểm sát của VKSND; nâng mức xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm quy chế đấu giá.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Về mặt lý luận:
- Luận án hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về bán đấu giá tài sản THADS, làm rõ sự khác biệt giữa "đấu giá tài sản" (cách thức bán) và "bán đấu giá tài sản" (quan hệ mua bán hoàn chỉnh có trung gian).
- Xác lập định nghĩa pháp lý hoàn chỉnh về bán đấu giá tài sản THADS, chỉ ra các đặc thù tư pháp của loại tài sản bị cưỡng chế thi hành án nhằm bảo đảm giá trị phán quyết Tòa án.
- Luận giải cơ sở khoa học đa chiều của việc xây dựng pháp luật: gắn kết mục tiêu bảo vệ quyền con người, bảo đảm trật tự công bằng xã hội với việc vận hành theo các quy luật kinh tế thị trường (giá trị, cạnh tranh, cung cầu).
2. Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Nhận diện 45 điểm nghẽn, bất cập từ thực tiễn áp dụng Luật THADS năm 2008 (sửa đổi 2014), Luật ĐGTS năm 2016 và Nghị định số 62/2015/NĐ-CP dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2014–2018.
- Đề xuất hệ thống 47 kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể trong các văn bản luật và nghị định, hướng tới mô hình bán đấu giá tài sản THADS do các tổ chức chuyên nghiệp thực hiện, áp dụng thủ tục rút gọn, giảm giá cố định và bảo vệ quyền lợi của người mua tài sản trúng đấu giá.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chủ yếu tiếp cận dưới góc độ luật thực định và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2018; phần nghiên cứu so sánh quốc tế chủ yếu mang tính tham khảo tài liệu thứ cấp, chưa có điều kiện khảo sát thực địa tại các nước. Một số kiến nghị tập trung nhiều vào giải pháp áp dụng pháp luật và hướng dẫn nghiệp vụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện thể chế Thừa phát lại trong việc tổ chức thi hành án và xử lý tài sản đấu giá; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế bồi thường nhà nước khi việc bán đấu giá tài sản THADS bị hủy do lỗi của cơ quan tiến hành tố tụng/thi hành án; nghiên cứu mô hình ứng dụng công nghệ số và vận hành hạ tầng đấu giá trực tuyến chuyên biệt cho tài sản THADS.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự; là giáo trình, tài liệu bài giảng cho việc đào tạo các chức danh Chấp hành viên, Đấu giá viên, Thừa phát lại tại Học viện Tư pháp và Trường Đại học Luật Hà Nội.
- Đối với hoạt động lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn cho Bộ Tư pháp, Tổng cục THADS và Quốc hội trong việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật THADS, Luật ĐGTS và các nghị định hướng dẫn thi hành.
- Đối với thực tiễn áp dụng: Giúp các Chấp hành viên, Đấu giá viên, Thẩm phán, Kiểm sát viên và các tổ chức tín dụng nhận diện rõ các rủi ro pháp lý, từ đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả xử lý tài sản kê biên, giải quyết nợ xấu.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tài sản THADS đưa ra bán đấu giá tại Việt Nam thường bị tồn đọng và khó thu hút khách hàng tham gia trả giá?
Trả lời: Theo luận án, tài sản THADS (đặc biệt là bất động sản) tiềm ẩn rủi ro pháp lý lớn do bị cưỡng chế, người phải thi hành án thường chống đối. Tình trạng đấu giá thành nhưng cơ quan THADS không thể cưỡng chế bàn giao tài sản cho người mua diễn ra phổ biến (628 việc trong 6 tháng đầu năm 2018), cùng với việc thông tin thông báo thiếu tập trung và nguy cơ thông đồng, dìm giá khiến khách hàng e ngại.
2. Luận án phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa "đấu giá tài sản" và "bán đấu giá tài sản" như thế nào?
Trả lời: Đấu giá tài sản là hình thức/cách thức bán tài sản công khai cho người trả giá cao nhất theo trình tự nhất định. Bán đấu giá tài sản là quan hệ xã hội hoàn chỉnh bao gồm bốn nhóm chủ thể (người có tài sản, tổ chức đấu giá, người tham gia đấu giá, người trúng đấu giá) được pháp luật điều chỉnh từ khâu đưa tài sản ra bán, tổ chức trả giá cho đến ký hợp đồng mua bán và chuyển quyền sở hữu.
3. Luận án có giải pháp cụ thể gì để loại bỏ sự tùy nghi của Chấp hành viên khi thực hiện giảm giá tài sản bán không thành?
Trả lời: Luận án kiến nghị sửa đổi Điều 104 Luật THADS từ quy định hiện hành "mỗi lần giảm giá không quá 10%" thành mức cố định "giảm mười phần trăm (10%) giá đã định". Quy định cứng này ngăn ngừa việc CHV tùy tiện chọn mức giảm từ 1% đến 10% theo ý chí chủ quan làm kéo dài thời gian thi hành án.
4. Luận án kiến nghị xử lý trường hợp quyền sử dụng đất kê biên chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất như thế nào?
Trả lời: Luận án đề xuất cho phép đưa ra bán đấu giá đối với QSDĐ chưa có giấy chứng nhận nếu thửa đất đó thuộc trường hợp đủ điều kiện được cấp giấy chứng nhận theo pháp luật đất đai và có các giấy tờ thay thế hợp pháp để ký kết hợp đồng mua bán tài sản đấu giá.
5. Người bị thi hành án có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp kết quả bán đấu giá tài sản hay không?
Trả lời: Đây là câu hỏi được Hội đồng chấm luận án đặt ra tại buổi bảo vệ. Theo quy định pháp luật và lập luận của luận án, kết quả bán đấu giá tài sản THADS hình thành thông qua giao dịch dân sự giữa tổ chức đấu giá và người trúng đấu giá; đương sự (bao gồm người phải thi hành án) có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng mua bán tài sản đấu giá vô hiệu nếu có vi phạm pháp luật nghiêm trọng về trình tự, thủ tục đấu giá ảnh hưởng đến quyền lợi của họ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Bán đấu giá tài sản thi hành án dân sự ở Việt Nam" của tác giả Lê Thị Hương Giang là công trình nghiên cứu chuyên sâu về chế định bán đấu giá tài sản trong hoạt động thi hành án dân sự. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ ra bản chất tư pháp đặc thù của loại tài sản này và phân tích 45 điểm nghẽn thực tiễn trên cơ sở số liệu thống kê giai đoạn 2014–2018. Hệ thống 47 kiến nghị của luận án cung cấp luận cứ khoa học cho việc sửa đổi Luật THADS, Luật ĐGTS và các văn bản hướng dẫn, hướng tới nâng cao hiệu quả thi hành án và bảo vệ quyền tài sản của các chủ thể trong nền kinh tế thị trường.