Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Sử học với đề tài "Vạn Kiếp trong lịch sử chống ngoại xâm từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII" do nghiên cứu sinh Lê Duy Mạnh thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2016), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đức Nhuệ (hướng dẫn chính) và PGS. Hà Mạnh Khoa (hướng dẫn phụ), thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (Mã số: 62.13).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lịch sử đấu tranh bảo vệ nền độc lập dân tộc từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII, địa bàn Vạn Kiếp (nay thuộc thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương) giữ vị trí chiến lược trọng yếu trên tuyến phòng thủ Đông Bắc bảo vệ kinh đô Hoa Lư và Thăng Long. Đây là nơi hội tụ các tuyến giao thông thủy bộ huyết mạch, nơi các đạo quân xâm lược phương Bắc (Tống, Mông - Nguyên) thường lựa chọn làm địa bàn tập kết lực lượng khi tiến công hoặc làm bàn đạp rút lui khi thất bại. Mặc dù địa danh Vạn Kiếp đã được phản ánh trong nhiều công trình sử học, khảo cổ học và văn hóa học, song trước thời điểm luận án được thực hiện, chưa có một công trình chuyên khảo nào nghiên cứu toàn diện, hệ thống về vai trò lịch sử - quân sự của Vạn Kiếp trong toàn bộ khung thời gian từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII. Việc nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống lịch sử, làm sáng rõ quá trình tổ chức xây dựng căn cứ, diễn biến chiến sự, và rút ra các bài học kinh nghiệm về kết hợp kinh tế với quốc phòng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích: Luận án làm sáng tỏ quá trình tổ chức, xây dựng, vị trí và những diễn biến chiến sự tại Vạn Kiếp trong lịch sử chống ngoại xâm từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII; rút ra đặc điểm, vai trò của Vạn Kiếp cùng những bài học kinh nghiệm lịch sử; đồng thời bổ sung, chỉnh lý các tư liệu liên quan đến Vạn Kiếp trong các cuộc kháng chiến chống quân Tống và quân Mông - Nguyên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu bối cảnh và diễn biến các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII có gắn liền với địa bàn Vạn Kiếp.
    2. Xác định hệ thống dấu tích vật chất, địa danh lịch sử liên quan đến căn cứ và đại bản doanh Vạn Kiếp.
    3. Tập trung làm rõ các trận đánh diễn ra tại khu vực Vạn Kiếp - Lục Đầu Giang cùng những đóng góp của nhân dân địa phương trong các cuộc chiến tranh vệ quốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình tổ chức, xây dựng, đặc điểm, vị trí địa lý quân sự và vai trò của khu vực Vạn Kiếp trong lịch sử chống ngoại xâm thời kỳ từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII.
  • Phạm vi thời gian: Giới hạn từ cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược lần thứ nhất năm 981 dưới thời Tiền Lê đến khi kết thúc cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên lần thứ ba năm 1288 dưới thời Trần.
  • Phạm vi không gian: Trọng tâm là khu vực Vạn Kiếp (thuộc thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương) và không gian liên kết quân sự phụ cận thuộc các huyện Nam Sách, Kinh Môn, Kim Thành (Hải Dương); huyện Gia Bình, Quế Võ (Bắc Ninh); huyện Lục Nam, Lục Ngạn, Yên Dũng (Bắc Giang).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã thống kê và kế thừa 62 công trình nghiên cứu chuyên môn, phân loại thành hai nhóm chính:

| Nhóm công trình | Tác giả, công trình tiêu biểu và năm công bố | Nội dung học thuật đã đạt được |
| :--- | :--- | :--- |
| **Nghiên cứu về các cuộc kháng chiến thế kỷ X - XIII liên quan đến Vạn Kiếp** | Phạm Ngọc Phụng (1963), Phan Huy Lê et al. (1976), Nguyễn Việt - Vũ Minh Giang - Nguyễn Mạnh Hùng (1983), Hồng Nam - Hồng Lĩnh (1984), Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (2003 - Tập 3, 4), Lê Đình Sỹ (2003), Phan Huy Lê (2012), Trần Thị Vinh (2013), Viện Sử học (2014); các nghiên cứu chuyên sâu về kháng chiến năm 981 (Trần Bá Chí: 1985, 1989, 1992/2003; Bá Sĩ Tâm: 1996; Hội thảo An Lạc: 2001; Nguyễn Quang Ngọc: 2005; Nguyễn Minh Tường: 2005); kháng chiến 1075 - 1077 (Hoàng Xuân Hãn: 1949/2014; Nguyễn Văn Dị - Văn Lang: 1965; Phan Huy Thiệp - Trịnh Vương Hồng: 1977); kháng chiến chống Mông - Nguyên (Trần Trọng Kim: 1921; Đào Duy Anh: 1964; Hà Văn Tấn - Phạm Thị Tâm: 1972; Nguyễn Lương Bích: 1978/1981; Lê Mạnh Thát: 2000; Lê Quý Thi: 2002; Nguyễn Xuân Cần - Trần Văn Lạng: 1989; Hội thảo Bình Than: 2012). | Phục dựng diễn biến chiến tranh, phân tích nghệ thuật quân sự, xác định một số địa danh chiến trường như ải Khâu Cấp, ải Nội Bàng, sông Đồ Lỗ, Lãng Sơn, đại bản doanh An Lạc và căn cứ thủy quân Vạn Xuân. |
| **Nghiên cứu trực tiếp về Vạn Kiếp (Khảo cổ học & Sử học)** | Khảo cổ học: Báo cáo khai quật Kiếp Bạc (1972), Tăng Bá Hoành (1985), Nguyễn Khắc Minh (1987, 1988, 1989, 2010), Hà Văn Cẩn - Trần Anh Dũng (1995, 1997, 2002), Nhóm cán bộ BTLSVN (2000), Nguyễn Văn Đoàn (2007), Báo cáo thành Phao Sơn (2013).
Sử học & Văn hóa: Tăng Bá Hoành (1995, 2011), Trần Quốc Vượng (2000), Trương Hữu Quýnh (2000), Nguyễn Thị Phương Chi (2000, 2001/2002, 2009, 2013), Đề tài di sản phi vật thể Kiếp Bạc (2006), Quy hoạch di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc (2006/2010). | Xác định quy mô phủ đệ, trung tâm gốm Xóm Hống - Vạn Yên, di tích Hang Tiền, Hố Thóc, xưởng thuyền; làm rõ một phần cơ cấu thái ấp và vị trí diễn ra hội nghị Trần Xá Loan năm 1282. |

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Về cuộc kháng chiến chống Tống năm 981: Giải quyết các bất đồng học thuật liên quan đến lộ trình tiến quân của quân Tống (bác bỏ quan điểm hành quân qua ngả Lạng Sơn, khẳng định tuyến ven biển qua Lãng Sơn vào Lục Đầu Giang), đồng thời làm rõ mối quan hệ tác chiến giữa trận đánh tại Lục Đầu Giang và trận quyết chiến trên sông Bạch Đằng.
  2. Về cuộc kháng chiến chống Tống năm 1075 - 1077: Bổ sung nguồn tư liệu và phân tích vai trò của căn cứ thủy quân Vạn Xuân (Phả Lại) do hai hoàng tử Hoằng Chân và Chiêu Văn chỉ huy, vốn trước đó chỉ được ghi chép sơ lược trong công trình của Hoàng Xuân Hãn.
  3. Về căn cứ Vạn Kiếp thời Trần: Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu của thái ấp và đại bản doanh Vạn Kiếp ra ngoài khu vực hai làng Vạn Yên - Dược Sơn (xã Hưng Đạo), chứng minh hệ thống sản xuất hậu cần, chăn nuôi, luyện quân trải rộng đến chân dãy núi Huyền Đinh (Lê Lợi, Bắc An thuộc Hải Dương) và khu vực Suối Mỡ, Cẩm Lý, Đan Hội (Lục Nam, Bắc Giang).
  4. Về tổng kết lý luận lịch sử quân sự: Tổng hợp đặc điểm địa quân sự, so sánh vị thế của Vạn Kiếp với các căn cứ Hoa Lư, Trường Yên, Thiên Trường và đúc kết các bài học kinh nghiệm giữ nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh giải phóng dân tộc, chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện, kết hợp đường lối quân sự của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Về mặt khái niệm học thuật, tác giả chuẩn hóa các khái niệm lịch sử:

  • Vạn Kiếp: Nguồn gốc từ nguyên xuất hiện trong bài thơ An Nam tức sự (1293) của Trần Phu, chỉ vùng đất thời Hán mang tên Lãng Bạc, thời Đường gọi là Lãng Châu. Từ "Vạn" chỉ cộng đồng vạn chài tụ cư; "Kiếp" là tên bến sông.
  • Hương Vạn Kiếp: Đơn vị hành chính thời Lý - Trần dưới cấp lộ/phủ, có quy mô không gian tương đương cấp huyện ở giai đoạn sau.
  • Thái ấp - Đại bản doanh: Mô hình kết hợp giữa quyền sở hữu kinh tế phong kiến với căn cứ quân sự chiến lược đặc thù thời Trần.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chủ đạo: Phương pháp lịch sử và phương pháp logic được sử dụng xuyên suốt để dựng lại tiến trình sự kiện, phân tích các mối liên hệ nhân quả của từng chiến dịch.
  • Phương pháp liên ngành và chuyên ngành hỗ trợ:
    • Phương pháp khảo cổ học: Sử dụng kết quả khai quật, thám sát địa tầng và hiện vật (kiến trúc, gốm men, tiền đồng Nguyên Phong thông bảo, mộ tháp) để định vị các công trình thành lũy, phủ đệ, lò gốm Xóm Hống.
    • Phương pháp văn bản học: Phân tích, giám định, đối chiếu các nguồn sử liệu thành văn (chính sử, thông sử, thiền phái ký, địa chí, thi tập).
    • Phương pháp nghiên cứu điền dã: Khảo sát thực địa hệ thống sông ngòi, thung lũng, cao điểm đồi núi, di tích đồn trại và sưu tầm truyền thuyết dân gian, thần tích tại Hải Dương, Bắc Ninh, Bắc Giang.
    • Phương pháp so sánh lịch sử: So sánh thế trận, quy mô và chức năng giữa căn cứ Vạn Kiếp với căn cứ quân sự Hoa Lư, Thiên Trường.

Nguồn tư liệu sử dụng

  • Thư tịch cổ Việt Nam và Trung Quốc: Việt sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, An Nam chí lược, Thiền uyển tập anh, Lĩnh Nam chích quái, Thiên Nam ngữ lục, Dư địa chí, Công dư tiệp ký, Đại Nam nhất thống chí, Sử học bị khảo, Niên Phả lục, Hậu Hán thư, Thủy kinh chú, Nguyên sử.
  • Tư liệu khảo cổ và thực địa: 8 báo cáo khai quật tại Kiếp Bạc, Xóm Hống, Vạn Yên, Phao Sơn (1972 - 2013); các khối di vật đồng, gốm sứ thời Trần; thần tích địa phương dọc hai bờ sông Lục Đầu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này phân tích có hệ thống 62 công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài. Tác giả chỉ ra các thành tựu của giới sử học trong việc làm rõ một số trận đánh thời Tiền Lê, thời Lý, và thời Trần, đồng thời phân định rõ những luận điểm còn thiếu nhất quán hoặc chưa được khai thác sâu. Tác giả xác lập 4 nội dung trọng tâm cần giải quyết để bổ khuyết bức tranh lịch sử quân sự của vùng đất Vạn Kiếp.

Chương 2: Vạn Kiếp trong kháng chiến chống quân Tống xâm lược thế kỷ X và XI

Chương 2 tập trung khảo sát điều kiện địa lý lịch sử và vai trò của Vạn Kiếp qua hai cuộc kháng chiến chống quân Tống (năm 981 và năm 1075 - 1077).

Mạng lưới thủy văn và địa hình quân sự khu vực Lục Đầu Giang

Vạn Kiếp là điểm hội tụ của sông Lục Đầu (đoạn sông dài khoảng 10 km từ Ngã ba Nhạn đến Ngã ba Lâu Khê). Mạng lưới thủy văn gồm 6 nhánh sông lớn và các phụ lưu cổ:

| Tên sông | Đặc điểm thủy văn và hướng dòng chảy | Vị trí tiếp giáp và vai trò giao thông |
| :--- | :--- | :--- |
| **Sông Lục Nam** (Minh Đức) | Dài gần 200 km, diện tích lưu vực 3.070 km², lưu lượng 42,3 m³/s; bắt nguồn từ núi Kham (Lạng Sơn). | Hợp lưu với sông Thương tại Ngã ba Nhãn; thông lên Lạng Sơn, Bắc Giang. |
| **Sông Thương** (Nhật Đức) | Dài 157 km, diện tích lưu vực 6.640 km², lưu lượng 46,5 m³/s; bắt nguồn từ dãy Na Pa Phước (Lạng Sơn). | Hợp lưu với sông Cầu tại Ngã ba Lác; trục vận tải thủy nối Đông Bắc về đồng bằng. |
| **Sông Cầu** (Như Nguyệt) | Dài 290 km; bắt nguồn từ núi Án Đĩnh (Thái Nguyên). | Đổ vào Phao Giang; tuyến phòng thủ tự nhiên phía Bắc Thăng Long. |
| **Sông Đuống** (Thiên Đức) | Dài 68 km; phân lưu nối sông Hồng với hệ thống sông Thái Bình. | Tuyến giao thông thủy trực tiếp nối Thăng Long với Vạn Kiếp. |
| **Sông Thái Bình** | Đoạn thượng lưu dài 64 km (từ Ngã ba Lác đến Ngã ba Mía); đoạn hạ lưu dài 36 km đổ ra cửa Thái Bình. | Trục thoát nước chính và hành lang tiến thoái ra biển Đông. |
| **Sông Kinh Thầy** | Dài 44,5 km, rộng 100 - 200 m; hình thành từ 3 dòng cổ (Lâu Khê, Thủ Chân, Sài Giang). | Nối Vạn Kiếp ra vùng biển Hải Phòng, Quảng Ninh (sông Bạch Đằng). |
| **Các nhánh sông nhỏ** | Sông An Mô (từ núi Thanh Mai), sông Ngụ (Gia Bình), sông Dâu (Lương Tài). | Đường giao thông nội bộ liên hoàn trong căn cứ quân sự cổ. |

Về đường bộ, Vạn Kiếp là điểm giao nhau của trục Thiên Lý Bắc - Nam (Lạng Sơn - Chi Lăng - Xa Lý - Nội Bàng - Vạn Kiếp - Thăng Long) và trục Đông - Tây ven biển (Quảng Đông - Quảng Ninh - Đông Triều - Phả Lại - Cổ Loa). Địa hình Vạn Kiếp có dãy núi Côn Sơn, Phượng Hoàng cao trung bình 80 - 100 m tạo thế bao bọc lòng chảo trũng, kín đáo, giấu được lực lượng lớn.

Diễn biến quân sự năm 981 và 1075 - 1077

  • Kháng chiến chống Tống năm 981: Vua Lê Hoàn chọn Dược Đậu Trang (Đồng Dinh, An Lạc, Chí Linh) làm đại bản doanh chỉ huy. Khi cánh quân thủy bộ của Hầu Nhân Bảo tiến vào theo đường ven biển, quân Đại Cồ Việt đã tổ chức trận phục kích tiêu diệt giặc trên sông Đồ Lỗ (sông Lục Đầu) vào ngày 30 tháng Chạp năm Canh Thìn (đầu năm 981), tạo tiền đề quyết định cho chiến thắng tổng phản công trên sông Bạch Đằng.
  • Kháng chiến chống Tống năm 1075 - 1077: Lý Thường Kiệt xây dựng căn cứ thủy quân Vạn Xuân tại khu vực Lục Đầu - Phả Lại, giao hai hoàng tử Hoằng Chân và Chiêu Văn chỉ huy. Căn cứ này đóng vai trò điểm tựa bên sườn phía Đông của phòng tuyến Như Nguyệt, ngăn chặn thủy quân nhà Tống hội quân với đạo bộ binh của Quách Quỳ, bảo vệ sườn Đông Thăng Long.

Chương 3: Vạn Kiếp trong kháng chiến chống quân Mông - Nguyên xâm lược cuối thế kỷ XIII

Chương 3 trình bày việc xây dựng thái ấp, tổ chức đại bản doanh của Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo và các trận quyết chiến chiến lược trong hai cuộc kháng chiến năm 1285 và 1287 - 1288.

Xây dựng thái ấp và tổ chức đại bản doanh Vạn Kiếp

  • Cơ cấu kinh tế thái ấp: Thái ấp Vạn Kiếp của Hưng Đạo Đại vương không chỉ giới hạn tại hai làng Kiếp - Bạc mà bao gồm một không gian rộng lớn tại Chí Linh (Hải Dương) và Lục Nam (Bắc Giang). Đây là cơ sở kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế và quốc phòng:
    • Sản xuất nông nghiệp, lương thảo tại các thung lũng Trung Quê, Thanh Tảo.
    • Khai thác dược liệu, trồng thuốc nam trị thương trên núi Dược Sơn.
    • Trung tâm sản xuất đồ gốm sứ gia dụng phục vụ hậu cần tại Xóm Hống (di chỉ thế kỷ XIII - XIV).
    • Xưởng đóng thuyền bè quân sự tại khu vực Bãi Thảo, Sông Vang.
  • Cấu trúc đại bản doanh quân sự: Hệ thống thành lũy Phao Sơn, hệ thống đồn bốt phòng thủ tại các cửa sông; kho tiền bạc tại Hang Tiền, kho lương thực tại Hố Thóc, bãi chứa thực phẩm tại Ao Cháo.
  • Khu vực huấn luyện tác chiến: Trần Hưng Đạo và các tướng lĩnh lập bãi luyện bộ binh, kỵ binh tại Suối Mỡ (Nghĩa Phương, Lục Nam) và khu vực Rặng Nhãn, Trắc Trâu (Nam Sách) do Hưng Nhượng vương Trần Quốc Tảng phụ trách.

Diễn biến các trận quyết chiến

  • Trận Vạn Kiếp tháng 2/1285: Thực hiện rút lui chiến lược có tổ chức nhằm bảo toàn lực lượng trước sức ép tấn công đa hướng của quân Thoát Hoan, tránh đối đầu trực diện khi giặc còn sung sức.
  • Trận Vạn Kiếp tháng 6/1285: Trận phản công chiến lược đánh úp quân Nguyên - Mông đang rút chạy, phá vỡ hệ thống cầu phao của địch tại Lục Đầu Giang, tiêu diệt Lý Hằng, Lý Quán, đuổi Thoát Hoan chạy về biên giới.
  • Các trận đánh năm 1288: Quân dân Vạn Kiếp tổ chức phục kích tiêu hao sinh lực giặc, cắt đứt tuyến vận chuyển hậu cần của Ô Mã Nhi và Phàn Tiếp trên sông Lục Đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho chiến dịch quyết chiến Bạch Đằng năm 1288.

Chương 4: Đặc điểm, vai trò của Vạn Kiếp trong lịch sử chống ngoại xâm từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII và một số bài học kinh nghiệm

Đặc điểm và vai trò chiến lược

  1. Địa hình địa quân sự hiểm trở: Vạn Kiếp có sự đan xen giữa núi đồi trùng điệp, thung lũng kín đáo và mạng lưới sông sâu, hình thành thế trận "vừa có thể công, vừa có thể thủ".
  2. Vị trí tiền tiêu bảo vệ kinh đô: Là cửa ngõ huyết mạch án ngữ mọi hướng tiến công từ biên giới Đông Bắc và vịnh Bắc Bộ vào Hoa Lư hoặc Thăng Long.
  3. Trung tâm hậu cần tự cấp tự túc: Thái ấp điền trang cung cấp trực tiếp nguồn lương thảo, vũ khí, phương tiện tàu thuyền và thuốc men y tế cho quân đội tại chỗ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào triều đình.
  4. Chiến trường chia cắt liên lạc thủy - bộ của đối phương: Hệ thống sông Lục Đầu chia cắt sự hiệp đồng giữa cánh quân thủy và cánh quân bộ của địch, tạo điều kiện cho quân ta bẻ gãy từng mũi tiến công.

Bài học kinh nghiệm lịch sử

  1. Xây dựng căn cứ chiến lược và tuyến phòng thủ chiều sâu: Chủ động lựa chọn địa bàn hiểm yếu, xây dựng hệ thống phòng thủ liên hoàn nhiều tầng lớp từ biên giới đến nội địa.
  2. Kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế và quốc phòng: Xây dựng hậu phương tại chỗ vững chắc, phát triển kinh tế gắn liền với chuẩn bị tiềm lực tác chiến chiến tranh nhân dân.
  3. Nghệ thuật sử dụng và phối hợp các binh chủng: Phối hợp nhịp nhàng, cơ động giữa quân thủy và quân bộ, kết hợp chặt chẽ giữa quân chủ lực triều đình với lực lượng dân binh, thổ binh tại địa phương.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về vị trí, đặc điểm, cấu trúc căn cứ và vai trò lịch sử - quân sự của khu vực Vạn Kiếp từ thế kỷ X đến thế kỷ XIII.
  • Bổ sung và chỉnh lý các cứ liệu khoa học lịch sử: định vị chính xác vị trí đại bản doanh Dược Đậu Trang (An Lạc) của Lê Hoàn năm 981; xác định rõ vai trò của căn cứ thủy quân Vạn Xuân năm 1077; chứng minh hội nghị quân sự Bình Than năm 1282 diễn ra tại vụng Trần Xá (Trần Xá Loan, Nam Sách); mở rộng ranh giới địa lý lịch sử của thái ấp và đại bản doanh Vạn Kiếp thời Trần.
  • Làm sáng tỏ tư duy quân sự và nghệ thuật tổ chức căn cứ phòng ngự kết hợp hậu phương kinh tế của tổ tiên trong các cuộc chiến tranh chống ngoại xâm phương Bắc.

Ý nghĩa thực tiễn và kiến nghị

  • Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác nghiên cứu, biên soạn lịch sử địa phương tỉnh Hải Dương, Bắc Ninh, Bắc Giang và lịch sử quân sự Việt Nam cổ trung đại.
  • Bổ sung nguồn dữ liệu chuẩn xác cho công tác quy hoạch, tôn tạo, bảo tồn và phát huy giá trị quần thể di tích quốc gia đặc biệt Côn Sơn - Kiếp Bạc gắn với phát triển du lịch văn hóa - lịch sử.
  • Đề xuất các bài học về xây dựng khu vực phòng thủ tỉnh, thành phố và thế trận quốc phòng toàn dân trong bối cảnh bảo vệ Tổ quốc hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do độ lùi thời gian lịch sử quá xa, nguồn sử liệu thành văn thời Tiền Lê và thời Lý còn khuyết thiếu hoặc tản mát; một số di tích thành lũy, kho tàng cổ thời Trần đã bị biến dạng bởi tự nhiên và hoạt động đắp đê sông Lục Đầu qua nhiều thế kỷ, dẫn đến việc khảo sát thực địa tại một số điểm nhánh sông cổ (như sông Dâu, sông Ngụ) gặp khó khăn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục đẩy mạnh các đợt khai quật khảo cổ học quy mô lớn tại các vệ tinh của căn cứ Vạn Kiếp (khu vực chân núi Huyền Đinh, hệ thống lò gốm Xóm Hống, di chỉ đồn lũy thành Phao Sơn) nhằm thu thập thêm hiện vật vật chất, hoàn thiện bản đồ chi tiết về hệ thống đồn trại thời Trần.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Quân sự, Khảo cổ học và Địa lý lịch sử.
    • Cơ quan quản lý văn hóa, cán bộ quản lý di tích tại Ban Quản lý di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc và các bảo tàng địa phương (Hải Dương, Bắc Ninh, Bắc Giang).
    • Các cơ quan nghiên cứu chiến lược quốc phòng về nghệ thuật xây dựng khu vực phòng thủ.
  • Phần nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Chương 2: Phần khảo cứu hệ thống 6 nhánh sông hợp lưu Lục Đầu Giang và các trục đường Thiên Lý cổ.
    • Chương 3: Khảo cứu cấu trúc kinh tế - quân sự liên hoàn của thái ấp và đại bản doanh Vạn Kiếp thời Trần.
    • Chương 4: Hệ thống các bài học kinh nghiệm về kết hợp kinh tế với quân sự và nghệ thuật tác chiến hiệp đồng thủy - bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên gọi "Vạn Kiếp" xuất hiện đầu tiên trong thư tịch nào và có ý nghĩa lịch sử ra sao?
Tên gọi "Vạn Kiếp" xuất hiện lần đầu tiên trong bài thơ An Nam tức sự (1293) của sứ thần nhà Nguyên là Trần Phu. Về mặt từ nguyên học, "Vạn" chỉ cộng đồng làng chài, dân chài tụ cư; "Kiếp" là tên riêng của bến sông (bến Kiếp). Thời thuộc Hán vùng này có tên là Lãng Bạc, thời Đường đổi thành Lãng Châu.

2. Đại bản doanh của vua Lê Hoàn trong cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 được đặt tại đâu?
Đại bản doanh của vua Lê Hoàn được đặt tại Dược Đậu Trang (thuộc địa phận thôn Đồng Dinh, xã An Lạc, thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương ngày nay). Đây là trung tâm chỉ huy chiến dịch phản công đánh bại đạo quân Tống trên sông Đồ Lỗ (sông Lục Đầu).

3. Khảo cổ học đã phát hiện những dấu tích hiện vật quan trọng nào chứng minh hoạt động kinh tế của thái ấp Vạn Kiếp thời Trần?
Tại khu vực Xóm Hống (xã Hưng Đạo), các đợt khai quật khảo cổ học đã phát hiện một trung tâm sản xuất gốm sứ cổ thời Trần thế kỷ XIII - XIV quy mô lớn với nhiều bao nung, con kê, gốm men cùng tiền đồng niên hiệu Nguyên Phong thông bảo (1251 - 1258) và tiền đồng thời Tống; tại núi Dược Sơn phát hiện vết tích khai thác dược liệu trị thương; khu vực Bãi Thảo, Sông Vang phát hiện dấu tích xưởng đóng thuyền bè quân sự.

4. Luận án làm rõ địa điểm diễn ra hội nghị vương hầu bách quan năm 1282 như thế nào?
Dựa trên các tư liệu lịch sử và khảo sát địa lý cổ, luận án khẳng định hội nghị vương hầu bách quan năm 1282 thực chất không diễn ra ngay tại bến Bình Than mà được tổ chức tại vụng Trần Xá (Trần Xá Loan), thuộc làng Trần Xá, tả ngạn sông Lâu Khê (nay thuộc xã Nam Hưng, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương).


Kết luận

Bản luận án tiến sĩ của Lê Duy Mạnh là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống, phục dựng bức tranh lịch sử quân sự của vùng đất Vạn Kiếp trong giai đoạn từ năm 981 đến năm 1288. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử, văn bản học với khảo cổ học và điền dã thực địa, luận án đã làm sáng tỏ cấu trúc địa quân sự, quá trình xây dựng đại bản doanh và diễn biến các trận quyết chiến chiến lược chống quân Tống và quân Mông - Nguyên. Công trình không chỉ bổ khuyết những khoảng trống quan trọng về địa danh, sự kiện lịch sử cổ trung đại mà còn đúc kết những bài học kinh nghiệm sâu sắc về kết hợp kinh tế với quốc phòng và xây dựng thế trận phòng thủ bảo vệ Tổ quốc.