Luận án tiến sĩ hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam từ 1991 đến 2016

Luận án toàn diện về xuất khẩu lao động Việt Nam từ 1991-2016. Phân tích chính sách, tác động kinh tế-xã hội và tình trạng lao động người Việt tại nước ngoài.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

203
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam 1991 2016

Hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2016 là một quá trình phát triển liên tục. Nó gắn liền với công cuộc đổi mới kinh tế và hội nhập quốc tế. Giai đoạn này, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách để thúc đẩy lĩnh vực này. Mục tiêu chính là giải quyết việc làm, tăng thu nhập ngoại tệ và nâng cao đời sống người dân. Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài tăng trưởng mạnh qua các năm. Các thị trường lao động được đa dạng hóa, từ Đông Bắc Á sang Trung Đông và châu Âu. Hệ thống quản lý và pháp lý từng bước được hoàn thiện. Hoạt động này đã góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, vẫn tồn tại một số vấn đề cần giải quyết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và tác động của xuất khẩu lao động trong giai đoạn 25 năm.

1.1. Bối cảnh lịch sử và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2016 mang ý nghĩa lịch sử và thực tiễn sâu sắc. Giai đoạn này bắt đầu từ khi đất nước tiến hành đổi mới, mở cửa nền kinh tế. Nó phản ánh quá trình hội nhập quốc tế và chuyển dịch cơ cấu lao động. Hoạt động xuất khẩu lao động trở thành một kênh quan trọng giải quyết áp lực việc làm trong nước. Đồng thời, nó tạo nguồn thu ngoại tệ đáng kể, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Nó cũng làm rõ những đóng góp của lao động xuất khẩu đối với sự phát triển chung. Đây là cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển bền vững trong tương lai.

1.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu chính

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong giai đoạn 1991-2016. Đối tượng chính bao gồm hệ thống quản lý, chính sách, và thực trạng triển khai. Nghiên cứu xem xét các hình thức xuất khẩu lao động như doanh nghiệp, hợp đồng cá nhân, và tu nghiệp sinh. Các thị trường lao động chính được phân tích, bao gồm khu vực Đông Bắc Á, Đông Nam Á, và Trung Đông. Đối tượng cũng bao gồm cơ cấu lao động theo trình độ, giới tính, và vùng miền. Tác động kinh tế - xã hội của hoạt động này đối với Việt Nam là trọng tâm phân tích. Nghiên cứu sử dụng nguồn tư liệu đa dạng, từ văn bản pháp lý đến số liệu thống kê. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể và chi tiết về chủ đề này.

II. Phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu lao động

Nhiều yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2016. Yếu tố kinh tế trong nước là động lực chính. Dân số trẻ và lực lượng lao động dồi dào tạo nguồn cung lớn. Tuy nhiên, việc làm trong nước không đáp ứng đủ, thúc đẩy người lao động tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. Bối cảnh quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Các nước phát triển và khu vực giàu có có nhu cầu nhập khẩu lao động cao. Chính sách của Đảng và Nhà nước là yếu tố then chốt. Các nghị định, thông tư được ban hành để quản lý và hỗ trợ hoạt động này. Hệ thống doanh nghiệp xuất khẩu lao động được hình thành và phát triển. Sự hợp tác quốc tế song phương và đa phương tạo thuận lợi cho thị trường. Ngoài ra, trình độ và kỹ năng của người lao động cũng ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận thị trường. Những yếu tố này tương tác và định hình sự phát triển của hoạt động xuất khẩu lao động.

2.1. Yếu tố kinh tế xã hội trong nước

Yếu tố kinh tế - xã hội trong nước có ảnh hưởng lớn đến xuất khẩu lao động. Tốc độ tăng dân số cao dẫn đến áp lực việc làm lớn. Nền kinh tế chuyển đổi, một số ngành chưa phát triển đầy đủ, tạo ra tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp, khiến người lao động tìm kiếm nguồn thu nhập cao hơn ở nước ngoài. Xuất khẩu lao động trở thành giải pháp khả thi để cải thiện đời sống. Nó cũng giúp giảm nghèo ở các vùng nông thôn. Đồng thời, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa tác động đến cơ cấu lao động. Người lao động có xu hướng dịch chuyển từ nông nghiệp sang các ngành dịch vụ và công nghiệp. Điều này làm tăng nhu cầu đào tạo nghề và nâng cao tay nghề. Các yếu tố này tạo động lực mạnh mẽ cho hoạt động xuất khẩu lao động.

2.2. Yếu tố chính sách và quản lý nhà nước

Chính sách và quản lý nhà nước là yếu tố quyết định đến sự phát triển của xuất khẩu lao động. Từ năm 1991, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động này. Các văn bản pháp luật như Nghị định 126/2007/NĐ-CP tạo hành lang pháp lý rõ ràng. Hệ thống quản lý được xây dựng từ trung ương đến địa phương. Các doanh nghiệp xuất khẩu lao động phải đáp ứng điều kiện kinh doanh. Nhà nước cũng tăng cường thanh tra, kiểm tra để bảo vệ quyền lợi người lao động. Hợp tác quốc tế được đẩy mạnh thông qua các hiệp định song phương. Chính sách hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng trước khi đi làm việc ở nước ngoài. Các biện pháp này giúp chuyên nghiệp hóa và minh bạch hóa hoạt động. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập trong thực thi chính sách cần được khắc phục.

III. Giải pháp và phương pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu lao động

Để nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu lao động, nhiều giải pháp đã được đề xuất. Trước tiên, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và quản lý. Các quy định phải rõ ràng, minh bạch và dễ thực thi. Thứ hai, đa dạng hóa thị trường lao động để giảm rủi ro. Thị trường truyền thống như Đài Loan, Hàn Quốc cần được củng cố. Đồng thời, mở rộng sang các thị trường mới có tiềm năng. Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Công tác đào tạo nghề và ngoại ngữ phải được chú trọng. Người lao động cần được trang bị kỹ năng cần thiết cho công việc ở nước ngoài. Thứ tư, tăng cường bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Hỗ trợ pháp lý và trợ giúp khi gặp khó khăn. Thứ năm, đẩy mạnh hợp tác quốc tế để tạo cơ hội việc làm bền vững. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ trong quản lý và kết nối thị trường. Những giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và người lao động.

3.1. Hoàn thiện hệ thống quản lý và đào tạo nguồn nhân lực

Hoàn thiện hệ thống quản lý là giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả xuất khẩu lao động. Cần xây dựng cơ chế quản lý thống nhất từ trung ương đến địa phương. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý lao động xuất khẩu. Công khai minh bạch thông tin về thị trường, doanh nghiệp và hợp đồng. Về đào tạo nguồn nhân lực, cần gắn đào tạo với nhu cầu thực tế của thị trường. Các chương trình đào tạo nghề, ngoại ngữ và kỹ năng mềm phải được cải tiến. Hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài trong đào tạo để nâng cao chất lượng. Đánh giá và cấp chứng chỉ đạt chuẩn cho người lao động trước khi xuất cảnh. Hỗ trợ tài chính cho người lao động trong quá trình đào tạo. Các giải pháp này giúp người lao động đáp ứng yêu cầu công việc và bảo vệ bản thân tốt hơn.

3.2. Đa dạng hóa thị trường và bảo vệ quyền lợi người lao động

Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu lao động là giải pháp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội việc làm. Cần nghiên cứu kỹ thị trường mới như châu Âu, châu Mỹ và châu Đại Dương. Tăng cường hợp tác song phương để ký kết các hiệp định lao động. Bảo vệ quyền lợi người lao động phải được đặt lên hàng đầu. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện hợp đồng. Hỗ trợ pháp lý kịp thời khi người lao động gặp tranh chấp hoặc bóc lột. Thiết lập quỹ hỗ trợ để giải quyết các tình huống khẩn cấp. Tuyên truyền, giáo dục để người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ. Phối hợp với chính quyền nước sở tại để bảo đảm điều kiện làm việc an toàn. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường xuất khẩu lao động lành mạnh và bền vững.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu về hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2016 cho thấy nhiều kết quả quan trọng. Hoạt động này đã góp phần tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội. Nó giúp giải quyết việc làm, giảm nghèo và tăng thu nhập ngoại tệ. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như bảo vệ quyền lợi người lao động và chất lượng nguồn nhân lực. Các giải pháp đề xuất tập trung vào hoàn thiện chính sách, đa dạng hóa thị trường và nâng cao đào tạo. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất rộng. Nó cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh chiến lược. Doanh nghiệp có thể sử dụng để cải thiện hoạt động kinh doanh. Người lao động được hỗ trợ tốt hơn trong quá trình làm việc ở nước ngoài. Hướng phát triển tương lai cần hướng tới sự bền vững và công bằng. Hoạt động xuất khẩu lao động sẽ tiếp tục là một phần quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Nghi cứu này mở ra nhiều hướng tiếp cận mới cho các công trình sau này.

4.1. Tóm tắt các phát hiện và đóng góp chính

Nghiên cứu đã tóm tắt các phát hiện chính về hoạt động xuất khẩu lao động giai đoạn 1991-2016. Thứ nhất, số lượng lao động xuất khẩu tăng trưởng mạnh, từ vài chục nghìn lên hàng trăm nghìn người mỗi năm. Thứ hai, thị trường lao động được đa dạng hóa, với các khu vực chính là Đông Bắc Á và Trung Đông. Thứ ba, chính sách của Đảng và Nhà nước đã tạo động lực phát triển cho hoạt động này. Thứ tư, tác động kinh tế - xã hội là tích cực, góp phần tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo. Đóng góp chính của luận án là hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về xuất khẩu lao động. Nó cũng đánh giá toàn diện hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu và quản lý. Đồng thời, nó chỉ ra những vấn đề còn tồn tại để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.

4.2. Hướng phát triển và đề xuất cho tương lai

Hướng phát triển tương lai của xuất khẩu lao động cần tập trung vào bền vững và chất lượng. Đề xuất đầu tiên là nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động để tiếp cận thị trường cao cấp. Thứ hai, tăng cường hợp tác quốc tế để mở rộng thị trường lao động an toàn. Thứ ba, ứng dụng công nghệ số trong quản lý và kết nối việc làm. Thứ tư, hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội cho người lao động xuất khẩu. Thứ năm, đẩy mạnh nghiên cứu thị trường để dự báo nhu cầu lao động. Thứ sáu, tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể trong bảo vệ quyền lợi người lao động. Thứ bảy, xây dựng thương hiệu lao động Việt Nam uy tín trên thị trường quốc tế. Các đề xuất này đòi hỏi nỗ lực chung từ nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Mục tiêu cuối cùng là phát triển xuất khẩu lao động một cách hài hòa và có hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ hoạt động xuất khẩu lao động của việt nam từ năm 1991 đến năm 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Tình hình nghiên cứu 1. Nghiên cứu bối cảnh quốc tế và hoạt động xuất khẩu lao động tại các quốc gia trên thế giới 1.Nghiên cứu bối cảnh quốc tế Cuốn “Hội nhập kinh tế khu vực của một số nước ASEAN” (2002) của tác giả Nguyễn Thị Hiền đã phân tích bối cảnh của khu vực Đông Nam Á trong xu thế mới, đó là xu thế hội nhập. Từ những năm 90 của thế kỉ XX, những bất đồng về chính trị giữa các nước ASEAN đã được giải tỏa, cả khối có nhiều mối quan hệ song phương và đa phương bền vững.

Việc hội nhập vào nền kinh tế chung của khu vực là điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế giữa các nước ASEAN và tạo thuận lợi cho xuất khẩu lao động của Việt Nam trong nội khối. Tác giả Võ Văn Đức với bài viết “Tác động của toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đối với thị trường lao động Việt Nam” (2004) trên tạp chí Kinh tế và phát triển đã phân tích bối cảnh mới của thế giới là xu thế toàn cầu hóa, đó là xu thế tất yếu không thể đảo ngược, lôi cuốn nhiều quốc gia. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế là thời cơ để lao động Việt Nam tìm kiếm việc làm, nâng cao chất lượng cuộc sống. Tác giả Nguyễn Lương Trào với bài viết “Tác động của toàn cầu hóa đến thị trường lao động ngoài nước” (2009) trên Tạp chí lao động đã phân tích bối cảnh toàn cầu hóa với những thuận lợi và khó khăn đối với các nước có nhu cầu tiếp nhận lao động, qua đó khẳng định di cư lao động là tất yếu, các cuộc khủng hoảng và sự phát triển kinh tế trong bối cảnh hội nhập có ảnh hưởng lớn đến nguồn lao động từ các nước đang phát triển.

Tác giả Nguyễn Quang Hồng với bài viết “Xuất khẩu lao động trong bối 9 cảnh khủng hoảng kinh tế và một số giải pháp” (2009) trên Tạp chí lao động xã hội và “Nâng cao năng lực cạnh tranh trong xuất khẩu lao động Việt Nam thời kì hội nhập” (2012) trên Tạp chí nghiên cứu kinh tế đã phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế của Việt Nam, trong đó phân tích sâu về cuộc khủng hoảng 2008 tới nhiều nền kinh tế - trong đó có những thị trường tiếp nhận lao động Việt Nam, đồng thời chỉ ra những thuận lợi và khó khăn của lao động Việt Nam trong quá trình hội nhập, từ đó đưa ra các biện pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Cuộc khủng hoảng về thị trường lao động Đông Nam Á được tác giả John Walsh (2010) viết trong bài “Impacts of the current economic crisis on Southeast Asian labour market” (tạm dịch là: Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế hiện nay đối với thị trường lao động Đông Nam Á) đăng trên Business and Economic Horizons đã nêu được tình trạng chung của các nước Đông Nam Á trên con đường phát triển kinh tế, đó là sự đa dạng quốc gia và sự tồn tại của chủ nghĩa thực dân trước đây. Sau đó các nước đã điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế của đất nước mình bằng khẩu hiệu “công nghiệp hóa hướng ra xuất khẩu”. Một trong những vấn đề quan trọng là xuất khẩu nguồn lao động ra nước ngoài.

Công trình nghiên cứu về hoạt động xuất khẩu lao động của các quốc gia trên thế giới Tác giả Chinglung Tsay (2002) và bài viết Labor migration and regional changes in East Asia: outflows of Thai workers to Taiwan (tạm dịch là: di cư lao động và thay đổi ở khu vực Đông Á: dòng người lao động Thái Lan đến Đài Loan) đăng trên Southeast Asian Studiens đã khái quát nền kinh tế Thái Lan tăng trưởng mạnh mẽ trong vài thập kỉ qua, đặc biệt trong khoảng từ năm 1985-1995, trong khoảng thời gian này, Thái Lan không chỉ tiếp nhận lao động đến mà còn đẩy mạnh xuất khẩu lao động ra nước ngoài. Người lao 10 động Thái bắt đầu di chuyển ra nước ngoài từ những năm 1970, đến vùng Vịnh, sau đó dịch chuyển sang Đông Á, đặc biệt là Nhật Bản (từ những năm 1980), Đài Loan (những năm 1990). Bài viết cũng đã đề cập tới thu nhập, điều kiện sống và làm việc, phân tích những tác động của sự liên kết Thái Lan và Đài Loan. Cuốn sách “Xuất khẩu lao động của một số nước Đông Nam Á kinh nghiệm và bài học” của tác giả Nguyễn Thị Hồng Bích (2007) đã chỉ ra xu thế xuất khẩu lao động là một lợi thế của các nước trong khu vực Đông Nam Á, đồng thời phân tích hoạt động xuất khẩu lao động của từng nước trong khu vực, trong đó có Philippines, Indonesia, Thái Lan.

Qua hoạt động xuất khẩu lao động nói trên, tác giả đưa ra những kinh nghiệm và bài học đối với xuất khẩu lao động của Việt Nam trong bối cảnh di cư lao động quốc tế. Bài viết “Di cư lao động Việt Nam: các vấn đề chính sách và thực tiễn” (Labour migration from Vietnam: Issues of Policy and Practice) của Dang Nguyen Anh đăng trên Regional Office for Asia and the Pacific (2008) đã nêu ra tầm quan trọng của di cư lao động quốc tế trong sự phát triển của Đông Á từ những năm 80 của thế kỉ XX. Sự khác biệt về mức lương, cơ hội việc làm dẫn tới sự dịch chuyển lao động từ các nước có thu nhập thấp sang các nước có thu nhập cao. Bài viết cũng dự đoán, trong tương lai, di cư lao động quốc tế có khả năng tăng, trở thành hiện tượng toàn cầu.

Xuất khẩu lao động đem lại sự linh hoạt, việc làm, thu ngoại tệ tối đa, vì những lẽ này nhiều quốc gia đã tích cực khuyến khích xuất khẩu lao động, và chính phủ có vai trò tuyển dụng, triển khai, giám sát hoặc thành lập các cơ sở quản lí lao động. Bài viết của tác giả Amarjit Kaur với bài viết “Labor crossingsin southeast Asia linking historical and contemporary labor migration” (tạm dịch là: Lao động qua Đông Nam Á kết nối di cư lao động lịch sử và đương đại) trên New Zealand Jounnal of Asian Studies (2009) đã tiếp cận vấn đề lao động di cư từ góc độ lịch sử, nhận xét về các hệ thống kết nối lực lượng lao 11 động ở châu Á và việc kiểm soát biên giới của các nước (thuộc địa) trước năm 1940. Khái quát sự đa dạng về kinh tế, xã hội và thể chế giữa các nước Đông Nam Á từ những năm 80s của thế kỉ XX, chứng minh bằng các dòng lao động và chính sách của nhà nước về di cư lao động. Cuối bài viết, tác giả tập trung vào trường hợp Malaysia như một ví dụ để phác họa mối liên hệ giữa các vấn đề lao động di cư trong giai đoạn hiện nay.

Bài viết “Di chuyển lao động chuyên môn cao quốc tế: xu hướng và tác động” (2010) của tác giả Phạm Thị Thanh Bình đã phân tích xu hướng chung của thế giới trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế là di chuyển lao động giữa các nước có sự chênh lệch trong phát triển kinh tế, mà ở bài viết này tác giả tập trung phân tích bộ phận lao động có trình độ chuyên môn, kĩ thuật cao. Sự di chuyển này trong giai đoạn những năm 90 thường từ các nước đang phát triển sang Mỹ, Canada, Úc, Anh nhằm học hỏi khoa học công nghệ. Từ những năm 2000, do toàn cầu hóa nên quá trình di chuyển lao động chuyên môn cao tăng lên về số lượng, tốc độ và theo hai chiều: từ các nước đang phát triển đến các nước phát triển và ngược lại. Đồng thời, bài viết cũng phân tích nguyên nhân của hiện tượng trên, đề xuất giải pháp hạn chế di chuyển lao động chuyên môn cao nhằm giảm bớt hiện tượng “chảy máu chất xám” tại nhiều quốc gia.

Pasadilla (2011) với bài viết “Social security and labor migration in ASEAN” (tạm dịch là: an sinh xã hội và di cư lao động ở ASEAN) đăng trên ADB Institute Research Policy Brief 34 đã trình bày vai trò của lao động nhập cư của các nước trong khu vực ASEAN, trong đó vấn đề an sinh xã hội và quyền lợi của người lao động được chú trọng. Người lao động với trình độ và nguồn đầu tư sẽ giảm bớt gánh nặng cho các dịch vụ xã hội của quốc gia mình. Đặc biệt, đối với khu vực có sự hội nhập sâu như ASEAN thì vấn đề an sinh xã hội đối với người lao động xuất khẩu tạo điều kiện thuận lợi cho sự trao đổi lao động trong khu vực. 12 Tác giả Aysun Uyar Makibayashi (2014) với cuốn sách “ASEAN regional integration and regional migration policies in Southeast Asia” (tạm dịch là: Hội nhập khu vực ASEAN và chính sách di cư khu vực ở Đông Nam Á) đăng trên Afrasian Research Centre, Ryukoku University Phase 2, đã chứng minh rằng ASEAN là một trường hợp duy nhất có sự hợp tác trong một khối ở khu vực châu Á.

Trong khi đề cập tới vấn đề di cư toàn cầu thì bài viết đã tập trung tới khu vực ASEAN với cam kết trở thành “một cộng đồng” đã có những chính sách liên quan đến di cư và tiếp nhận lao động giữa các nước trong nội khối. Bài viết “Kinh nghiệm xuất khẩu lao động chất lượng cao của một số nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam” (2017) của tác giả Vũ Hoàng Mạnh Trung trên Tạp chí nghiên cứu Ấn Độ và châu Á đã phân tích những kinh nghiệm về việc xuất khẩu lao động chất lượng cao (đây vốn là điểm yếu trong hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam) ở nhiều nước (đặc biệt là những nước phát triển), qua đó để lại những bài học cho Việt Nam trong quá trình đưa lao động ra nước ngoài làm việc. Các công trình nghiên cứu về chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước đối với hoạt động xuất khẩu lao động, cách thức tổ chức, sử dụng lao động xuất khẩu Đề tài “Tổ chức sử dụng có hiệu quả nguồn lao động xã hội của Việt Nam trong lĩnh vực đưa lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài” năm 1989 của tác giả Phạm Kiên Cường đã trình bày nội dung về sự phân công lao động và hợp tác lao động giữa các nước, phân tích tình hình đưa lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài, đồng thời đưa ra những đề xuất nhằm tổ chức sử dụng có hiệu quả nguồn lao động xã hội của Việt Nam trong lĩnh vực đưa lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ