Tổng quan nghiên cứu

Cộng đồng người Khmer tại Thành phố Hồ Chí Minh là một bộ phận cư dân gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất phương Nam. Theo số liệu thống kê lịch sử, từ năm 1888 tại Sài Gòn chỉ ghi nhận khoảng 92 người Khmer, nhưng đến cuộc Tổng điều tra dân số năm 2009, con số này đã tăng lên mức 24.268 người, phân bố rải rác trên khắp 24 quận, huyện. Khi chuyển dịch từ môi trường nông thôn truyền thống với các thiết chế Phum, Sróc quen thuộc sang một đô thị hiện đại có tốc độ công nghiệp hóa cao, người Khmer phải đối mặt với nhiều áp lực về sinh kế và nguy cơ đứt gãy các giá trị truyền thống. Trong bối cảnh đó, các ngôi chùa Phật giáo Nam tông Khmer tại đô thị, đặc biệt là chùa Candaraṅsī, đóng vai trò như điểm tựa tinh thần và trung tâm văn hóa cố kết cộng đồng.

Luận văn tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm rõ thực trạng, vai trò và chức năng đa diện của chùa Candaraṅsī trong việc định hình, bảo tồn đời sống văn hóa và giải quyết các nhu cầu xã hội của người Khmer tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm việc phân tích các hoạt động tôn giáo, nghi lễ truyền thống, không gian sinh hoạt văn hóa, cũng như chức năng giáo dục và an sinh xã hội do nhà chùa thực hiện. Phạm vi không gian của đề tài giới hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh, trọng tâm là ngôi chùa Candaraṅsī tọa lạc tại Phường 7, Quận 3 với diện tích khuôn viên 2.980 m2; phạm vi thời gian tập trung khảo sát các dữ liệu thực nghiệm trong giai đoạn 5 năm từ 2013 đến 2018. Ý nghĩa nghiên cứu được thể hiện rõ nét qua các chỉ số thực chứng: khảo sát cho thấy có tới 96% tín đồ đến chùa nhằm mục đích cúng dường, cầu nguyện và 94% người tham gia đều đặn vào các dịp lễ hội truyền thống, khẳng định chùa Candaraṅsī chính là thiết chế trung tâm chi phối đời sống tâm linh của hơn 24.000 cư dân Khmer tại đô thị này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết thực thể tôn giáo để phân tích toàn diện 3 chiều kích cấu thành đời sống tôn giáo của người Khmer tại đô thị: niềm tin tôn giáo, thực hành nghi lễ và cấu trúc cộng đồng tôn giáo. Kết hợp với đó là lý thuyết chức năng và lý thuyết cấu trúc trong xã hội học tôn giáo, nhằm luận giải cách thức ngôi tự viện vận hành như một thiết chế xã hội đa năng thực hiện các chức năng tâm linh, cố kết cộng đồng, giáo dục nhân cách và hỗ trợ an sinh.

Nghiên cứu làm rõ 4 khái niệm then chốt làm nền tảng phân tích:

  • Văn hóa: Vận dụng định nghĩa của Fédérico Mayor Zaragoza về tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo hình thành nên hệ thống giá trị và truyền thống riêng biệt của tộc người.
  • Đời sống văn hóa: Toàn bộ các hoạt động vật chất và tinh thần hướng con người tới các chuẩn mực chân, thiện, mỹ và tái tạo giá trị nhân văn.
  • Đời sống xã hội: Tổng thể các hiện tượng phát sinh từ tương tác giữa các cá nhân và cộng đồng trong không gian xác định theo quan điểm của Jozef Panczoxki.
  • Không gian thiêng Phật giáo Nam tông Khmer: Cấu trúc không gian văn hóa gồm khuôn viên, cảnh quan và quần thể kiến trúc chánh điện mô phỏng ngọn núi vũ trụ Meru/Tudi.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập thực địa trong mốc thời gian 2017 - 2018:

  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Khai thác văn bản thư tịch, tài liệu lưu trữ từ thời Pháp thuộc, số liệu thống kê dân số các năm 1925, 1960, 1972, 1979 và 2009 để phục dựng tiến trình định cư qua 4 giai đoạn lịch sử của người Khmer tại Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp điều tra định lượng: Tiến hành phát 100 bảng hỏi khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện dành cho các tín đồ trực tiếp đến thực hành lễ bái và sinh hoạt tại chùa Candaraṅsī. Cỡ mẫu 100 phiếu đảm bảo tính đại diện cho các nhóm lứa tuổi, nghề nghiệp và thời gian cư trú tại đô thị.
  • Phương pháp định tính: Thực hiện quan sát tham dự tại các đại lễ và tiến hành 9 cuộc phỏng vấn sâu với các nhóm đối tượng mục tiêu: Sư trụ trì Danh Lung, chư Tăng tạm trú, sinh viên nội trú, sinh viên đại học ngoài chùa, cư dân Khmer tại chỗ, hộ dân bị di dời giải tỏa và người lao động nhập cư từ các tỉnh Tây Nam Bộ.
  • Lý do lựa chọn: Việc kết hợp định lượng và phỏng vấn sâu giúp đối chiếu chéo thông tin, làm sáng tỏ các chỉ số tỷ lệ phần trăm hành vi đi đôi với việc giải mã chiều sâu tâm lý, động cơ của tín đồ trong không gian đô thị hóa.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực tế tại chùa Candaraṅsī ghi nhận 4 phát hiện quan trọng về đời sống văn hóa - xã hội của cộng đồng:

Thứ nhất, mức độ gắn kết tâm linh với tự viện đạt tỷ lệ gần như tuyệt đối. Dữ liệu khảo sát cho thấy có 96% người tham gia trả lời mục đích đến chùa là để cúng dường và cầu nguyện; 17% đến để thăm chư Tăng hoặc người thân quen; 10% đến vãn cảnh chùa. Trong nội dung cầu nguyện, nhu cầu cầu sức khỏe cho bản thân và gia đình chiếm vị trí áp đảo với 93%, tiếp theo là cầu cho gia đình bình an chiếm 75%, cầu công việc làm ăn thuận lợi đạt 20% và cầu may mắn chiếm 7%.

Thứ hai, tần suất sinh hoạt tôn giáo tập trung cao độ vào các ngày lễ hội truyền thống. Có tới 94% tín đồ đến chùa vào các dịp lễ hội lớn như Chôl Chnăm Thmây, Sene Đôlta, Ok Om Bok hay Miakha Bôchia; 35% duy trì thói quen đi chùa vào ngày cuối tuần; 26% đi vào các ngày rằm, mùng một và 12% đi vào ngày thường.

Thứ ba, sự chuyển biến mạnh mẽ trong phương thức thực hành nghi lễ do ảnh hưởng của lối sống công nghiệp. Tỷ lệ cúng dường tịnh tài chiếm tới 67% số phiếu, vượt trội so với tập quán truyền thống mang ca-mên cơm tự nấu từ nhà dâng Tăng. Mua hoa, nhang đèn, trái cây cúng dường chiếm 48%. Đồng thời, các buổi sám hối tổ chức định kỳ 2 lần mỗi tháng thu hút từ 50 đến 100 tín đồ tham dự đều đặn.

Thứ tư, chùa Candaraṅsī phát huy mạnh mẽ vai trò trung tâm an sinh và giáo dục cộng đồng. Tự viện hiện nuôi dưỡng và bảo trợ chỗ ở thường xuyên cho 30 vị chư Tăng và sinh viên theo học tại các trường đại học, cao đẳng; tổ chức đào tạo tiếng Khmer, chữ Pali miễn phí vào mỗi dịp hè và duy trì 3 đợt đặt Bát hội lớn trong năm quy tụ từ 100 đến 200 vị chư Tăng tham dự.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh sự biến đổi thích ứng của người Khmer trong môi trường đô thị. Việc 67% tín đồ chuyển sang cúng dường tịnh tài thay vì chuẩn bị vật thực tại nhà là hệ quả tất yếu khi quỹ thời gian bị chi phối bởi công việc làm thuê, thợ hồ, buôn bán hoặc công nhân. Tuy nhiên, sự biến đổi này chỉ diễn ra ở hình thức thực hành, còn bản chất niềm tin tôn giáo và tâm thức hồi hướng phước báu cho ông bà tổ tiên vẫn được bảo tồn nguyên vẹn.

Khi so sánh với địa bàn nông thôn Tây Nam Bộ, nơi có hơn 400.000 người Khmer ở Sóc Trăng hay 320.000 người ở Trà Vinh sinh sống tập trung trong các phum sóc khép kín, người Khmer tại Thành phố Hồ Chí Minh sống phân tán tại các quận vùng ven (quận Bình Tân có 5.358 người, huyện Bình Chánh có 4.116 người, quận Thủ Đức có 1.487 người). Do thiếu vắng không gian phum sóc truyền thống, ngôi chùa Candaraṅsī với diện tích 2.980 m2 đã trở thành một "phum sóc tâm linh biểu trưng", là nơi duy nhất để đồng bào gặp gỡ, giao tiếp tiếng mẹ đẻ và tái tạo bản sắc tộc người.

Để tăng tính trực quan cho các thảo luận khoa học, dữ liệu nghiên cứu có thể được thể hiện thông qua bảng thống kê cơ cấu dân số Khmer phân bổ tại 24 quận, huyện kết hợp với biểu đồ cột so sánh tỷ lệ các mục đích cầu nguyện (93% cầu sức khỏe so với 20% cầu công việc), qua đó làm nổi bật bức tranh xã hội học tôn giáo đô thị đặc thù.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm bảo tồn bản sắc văn hóa và phát huy hơn nữa các nguồn lực xã hội của chùa Candaraṅsī, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

Thứ nhất, số hóa và bảo tồn không gian di sản kiến trúc - tư liệu Phật giáo Nam tông Khmer.

  • Hành động: Thực hiện số hóa toàn bộ hệ thống thư tịch, kinh sách viết trên lá buông (tam bản), tư liệu giáo lý Pali và lập hồ sơ bảo tồn nghệ thuật kiến trúc điêu khắc trên diện tích 2.980 m2 của chùa Candaraṅsī.
  • Mục tiêu: Hoàn thành số hóa 100% tài liệu cổ và lập danh mục quản lý hiện vật kiến trúc trước năm 2028.
  • Chủ thể thực hiện: Ban Trị sự chùa Candaraṅsī chủ trì, phối hợp với Sở Văn hóa và Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh cùng Phân ban Văn hóa Phật giáo Nam tông Khmer.

Thứ hai, chuẩn hóa và mở rộng chương trình giáo dục ngôn ngữ dân tộc.

  • Hành động: Nâng cấp quy mô các lớp dạy chữ Khmer và ngữ văn Pali hè cho con em đồng bào và những người có nhu cầu tìm hiểu văn hóa.
  • Mục tiêu: Thu hút đào tạo thường xuyên từ 250 đến 300 học viên mỗi năm, đạt tỷ lệ 100% học viên nắm vững kỹ năng đọc, viết căn bản sau khóa học.
  • Chủ thể thực hiện: Phân ban Giáo dục Phật giáo Nam tông Khmer phối hợp với Hội Khuyến học địa phương và các giảng viên ngôn ngữ.

Thứ ba, củng cố mạng lưới an sinh xã hội và ký túc xá sinh viên Khmer.

  • Hành động: Nâng cấp cơ sở vật chất tăng xá, mở rộng quỹ học bổng tiếp sức mùa thi và hỗ trợ lưu trú cho thanh niên, sinh viên các tỉnh Nam Bộ lên thành phố học tập.
  • Mục tiêu: Gia tăng công suất bảo trợ lưu trú lên mức 50 sinh viên/năm và tăng ngân sách quỹ học bổng thêm khoảng 20% đến 30% hàng năm.
  • Chủ thể thực hiện: Ban Trụ trì chùa Candaraṅsī vận động các nhà hảo tâm và các tổ chức từ thiện xã hội.

Thứ tư, phát triển quan hệ giao lưu văn hóa và đối ngoại nhân dân khu vực.

  • Hành động: Định kỳ tổ chức các tọa đàm khoa học quốc tế, đón tiếp các đoàn Phật giáo quốc tế và sinh viên Lào, Campuchia nhân dịp Tết Chôl Chnăm Thmây và Sene Đôlta.
  • Mục tiêu: Duy trì tổ chức từ 1 đến 2 sự kiện giao lưu văn hóa quốc tế thường niên tại chùa.
  • Chủ thể thực hiện: Ban Tôn giáo Thành phố Hồ Chí Minh, Ban Thường trực Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam và 5 Phân ban chuyên môn đặt tại chùa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất, các cơ quan quản lý nhà nước về công tác dân tộc và tôn giáo: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về thực trạng đời sống của 24.268 đồng bào Khmer trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, làm căn cứ hoạch định các chính sách an sinh xã hội và bảo tồn văn hóa tộc người thiểu số tại đô thị lớn.

Thứ hai, giới nghiên cứu học thuật chuyên ngành Tôn giáo học, Dân tộc học và Xã hội học: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa 100 mẫu khảo sát định lượng và 9 cuộc phỏng vấn sâu, mở ra hướng tiếp cận mới về sự thích ứng tôn giáo trong quá trình đô thị hóa.

Thứ ba, chư Tăng và Ban Quản trị các tự viện Phật giáo Nam tông: Cung cấp mô hình quản trị Phật sự hiệu quả từ 5 phân ban chuyên môn của chùa Candaraṅsī, giúp định hướng phương thức hoằng pháp, tổ chức khóa tu và quản lý cơ sở thờ tự theo hướng gắn kết cộng đồng.

Thứ tư, sinh viên, học viên người dân tộc Khmer và các nhà hoạt động xã hội: Giúp thế hệ trẻ hiểu rõ nguồn gốc lịch sử ngôi chùa từ năm 1947 trên khu đất bãi bồi 600 m2 đến quy mô 2.980 m2 hiện nay, nâng cao ý thức tự giác gìn giữ tiếng nói, chữ viết và phong tục tập quán truyền thống của dân tộc mình.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Candaraṅsī được xây dựng vào thời gian nào và có quy mô diện tích ra sao?

Chùa được khởi công xây dựng vào giữa năm 1947 do Hòa thượng Lâm Em sáng lập trên khu đất đầm lầy ban đầu rộng khoảng 600 m2 bên kênh Nhiêu Lộc. Trải qua 7 lần trùng tu và mở rộng, hiện nay khuôn viên chùa tọa lạc tại số 164/235 Trần Quốc Thảo, Phường 7, Quận 3 với tổng diện tích đạt 2.980 m2, là nơi tu học thường xuyên của 30 vị chư Tăng.

Dân số người Khmer tại Thành phố Hồ Chí Minh phân bố tập trung ở những khu vực nào?

Theo số liệu thống kê năm 2009, toàn thành phố có 24.268 người Khmer sinh sống rải rác tại 24 quận, huyện. Các địa bàn có mật độ cư dân Khmer tập trung đông nhất bao gồm quận Bình Tân với 5.358 người, huyện Bình Chánh có 4.116 người, quận Thủ Đức có 1.487 người, quận 8 có 1.370 người, quận Tân Phú có 1.116 người và huyện Củ Chi có 1.095 người.

Tín đồ người Khmer đến chùa Candaraṅsī chủ yếu vì những nhu cầu gì?

Kết quả khảo sát 100 phiếu cho thấy 96% tín đồ đến chùa nhằm mục đích cúng dường và cầu nguyện. Trong các nội dung cầu nguyện tâm linh, nhu cầu cầu sức khỏe cho bản thân và gia đình chiếm 93%, cầu bình an cho gia đình chiếm 75%, cầu công việc thuận lợi chiếm 20% và cầu may mắn chiếm 7%.

Chùa Candaraṅsī có vai trò thế nào trong ngoại giao tôn giáo quốc tế?

Chùa là nơi đặt văn phòng của 5 Phân ban chuyên môn thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam, từng đón tiếp nhiều đoàn đại biểu cấp cao như Vua sãi Tep Vong, phái đoàn Bộ Lễ nghi và Tôn giáo Campuchia, Liên minh Phật giáo Lào, cùng đông đảo sinh viên Lào và Campuchia đến sinh hoạt văn hóa hàng năm, trở thành cầu nối hữu nghị bền chặt giữa ba nước Đông Dương.

Chức năng giáo dục và hỗ trợ an sinh của nhà chùa được triển khai như thế nào?

Chùa Candaraṅsī thường xuyên mở các lớp dạy tiếng Khmer, chữ Pali miễn phí vào dịp hè cho hàng trăm học viên. Đồng thời, chùa tiếp nhận nuôi dưỡng, hỗ trợ chỗ ở miễn phí cho hơn 30 vị chư Tăng và sinh viên các tỉnh miền Đông, Tây Nam Bộ theo học đại học tại thành phố, kết hợp trao tặng học bổng và tiếp sức mùa thi hàng năm.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và khẳng định vị trí trung tâm văn hóa - tâm linh không thể thay thế của chùa Candaraṅsī đối với hơn 24.000 người Khmer đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Làm sáng tỏ sự chuyển biến thích nghi trong thực hành tín ngưỡng đô thị với 96% tín đồ hướng về cúng dường cầu an và 67% lựa chọn cúng dường tịnh tài thay cho các nghi thức nông thôn cổ truyền.
  • Ghi nhận và phân tích sâu sắc giá trị bảo tồn kiến trúc nghệ thuật truyền thống Angkor trên diện tích 2.980 m2 qua 7 lần trùng tu tôn tạo nghiêm cẩn.
  • Đánh giá toàn diện đóng góp xã hội thiết thực của chùa trong công tác giáo dục ngôn ngữ dân tộc và bảo trợ lưu trú thường xuyên cho 30 chư Tăng cùng sinh viên đại học nghèo.
  • Xác lập vai trò cầu nối ngoại giao tôn giáo quan trọng trong khối đoàn kết hữu nghị quốc tế giữa nhân dân và Phật giáo ba nước Việt Nam - Lào - Campuchia.

Đóng góp khoa học lớn nhất của công trình là cung cấp bức tranh xã hội học tôn giáo chân thực, giàu dữ liệu định lượng về cộng đồng tộc người thiểu số tại siêu đô thị. Định hướng nghiên cứu giai đoạn 2026 - 2030 cần tiếp tục theo dõi các biến đổi thế hệ trẻ Khmer trong kỷ nguyên số. Độc giả, các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý văn hóa được khuyến khích khai thác sâu các phát hiện của luận văn để ứng dụng hiệu quả vào công tác bảo tồn di sản và chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc.