Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Văn hóa tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia Lý–Trần" của tác giả Mai Thị Thơm (Chuyên ngành Hán Nôm, Mã số: 62 22 01 04; Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Kim Sơn; Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016) là công trình tiên phong giải mã toàn diện bức tranh văn hóa tư tưởng thời kỳ hoàng kim Đại Việt (thế kỷ XI–XIV) thông qua hệ thống văn khắc kim thạch học. Trước công trình này, các nghiên cứu lịch sử tư tưởng thường tiếp cận Phật giáo Lý–Trần qua các thư tịch biên niên muộn hoặc các trước tác văn học rời rạc, tạo nên một khoảng trống học thuật (research gap) lớn: sự thiếu vắng một công trình giải mã hệ thống từ nguồn tư liệu sơ cấp đồng đại chân thực nhất là văn bia chùa tháp để xác lập mô hình thực hành tôn giáo, cơ sở kinh điển nền tảng và tương quan Tam giáo.

Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Hệ thống danh xưng, không gian địa lý, bình đồ kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc chùa tháp Lý–Trần phản ánh những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể nào của Phật giáo? -> H1: Không gian chùa tháp là sự tích hợp giữa mô hình tự viện Ấn Độ cội nguồn với phong thủy cảnh quan bản địa và quy chuẩn tự viện thời Đường–Tống.
  • RQ2: Những hệ thống giáo điển nào đóng vai trò cốt lõi định hình tư tưởng Phật giáo Lý–Trần được khắc họa trên văn bia? -> H2: Phật giáo Lý–Trần không thuần túy là "Tổ sư Thiền" bất lập văn tự mà vận hành theo cấu trúc "Thiền – Giáo dung thông", lấy hai bộ đại kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Saddharmapuṇḍarīka Sūtra) và Đại Phương Quảng Phật Hoa Nghiêm (Avataṃsaka Sūtra) làm nền tảng triết học bản thể luận và hành trì.
  • RQ3: Tương quan Tam giáo (Phật – Nho – Đạo) diễn ra như thế nào qua sự tham gia của lực lượng tác giả soạn bia và kiến thiết công trình? -> H3: Mối quan hệ Phật – Nho thời Lý–Trần không phải là sự đối kháng ý thức hệ triệt để mà vận hành theo mô thức "Tam giáo tịnh hành", "Tam giáo đồng quy", trong đó giới sĩ đại phu Nho học giữ vai trò chủ lực bảo trợ và xây dựng thiết chế văn hóa Phật giáo.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyên thích học văn bản (Hermeneutics) của Hans-Georg Gadamer và Paul Ricoeur với Xã hội học tôn giáo của Pierre Bourdieu (khái niệm trường tôn giáo và vốn văn hóa). Phạm vi khảo sát tập hợp 61 văn bản kim thạch (17 văn bia thời Lý, 44 văn bia thời Trần) từ bộ Văn khắc Hán Nôm Việt Nam, từ đó sàng lọc định lượng 28 văn bản tiêu biểu nhất (13 bia Lý, 15 bia Trần) để phân tích văn bản học chuyên sâu và tái dựng toàn diện diện mạo tôn giáo Lý–Trần.

Literature Review và Positioning

Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy văn bia Lý–Trần từng được khai thác qua ba dòng chính:

  1. Dòng thư tịch cổ và địa chí: Thiền uyển tập anh (thế kỷ XIV) ghi nhận tên bài văn bia của các thiền sư; Tam tổ thực lục (1765) của Tính Quảng Thích Điều Điều và Ngô Thì Nhậm trích dẫn văn bia tháp Viên Thông Thanh Mai (1363); Kiến văn tiểu lục của Lê Quý Đôn (1777) sao chép một số minh văn.
  2. Dòng nghiên cứu sử học và tôn giáo thế kỷ XX: Hoàng Xuân Hãn (1949) trong Lý Thường Kiệt – Lịch sử ngoại giao và tông giáo thời Lý khai thác 5 văn bia thời Lý để dựng lại sự nghiệp quân sự và sự bảo trợ đạo Phật của Lý Thường Kiệt; Nguyễn Lang (1973) trong Việt Nam Phật giáo sử luận (tập 1) khảo sát 10 văn bia thời Lý; Nguyễn Đăng Thục (1992) trong Lịch sử tư tưởng Việt Nam (tập 3, 4) phân tích tư tưởng dung hợp Tam giáo qua bia Linh Xứng, Báo Ân; Lê Mạnh Thát (2002) trong Lịch sử Phật giáo Việt Nam (tập 3) phân tích phong trào nữ Phật tử và chính sách biên cương qua bia Bảo Ninh Sùng Phúc, Sùng Thiện Diên Linh.
  3. Dòng khảo cổ học và mỹ thuật học: Hà Văn Tấn (2005) trong Đến với lịch sử văn hóa Việt Nam, Tống Trung Tín (1997) trong Nghệ thuật điêu khắc Việt Nam thời Lý và thời Trần, và Trần Trọng Dương (2013) nghiên cứu kiến trúc liên hoa đài thời Lý.

Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc: một trường phái (dẫn đầu bởi các học giả mác-xít trung đại) cho rằng có sự xung đột ý thức hệ gay gắt giữa Nho gia bài Phật (như Trương Hán Siêu, Lê Quát) và tầng lớp tăng lữ; đối lập với trường phái khẳng định sự hòa đồng Tam giáo tuyệt đối. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách chứng minh qua dữ liệu văn bia: sự phân hóa Phật – Nho chỉ xuất hiện cục bộ ở cuối thời Trần, trong khi dòng chảy chủ đạo xuyên suốt từ thời Lý đến giữa thời Trần là sự đồng hành hữu cơ, nơi 75% tác giả soạn văn bia và 66.7% chủ thể hưng công thời Trần là các nhà Nho và quý tộc triều đình.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đặt tư tưởng Phật giáo Lý–Trần ngang hàng với các chuyển biến tôn giáo khu vực Đông Á:

  • So với nghiên cứu của Peter N. Gregory (2002) (Tsung-mi and the Sinification of Buddhism) về sự dung hợp Hoa Nghiêm – Thiền tông thời Đường: Luận án chứng minh Đại Việt thời Lý–Trần cũng hoàn tất quá trình "bản địa hóa" cấu trúc triết học Hoa Nghiêm ("Chân không diệu hữu", "Nhất vạn tương dung") vào thực tiễn chính trị và nghi lễ quốc gia.
  • So với công trình của Sem Vermeersch (2008) (The Power of the Buddhas: The Politics of Buddhism during the Koryo Dynasty) về mối quan hệ giữa Phật giáo và vương quyền vương triều Cao Ly (Koryo, 918–1392): Luận án làm nổi bật nét tương đồng về hệ thống bảo trợ quốc gia thông qua việc lập bia, đúc chuông và tổ chức hội đèn Quảng Chiếu, nhưng chỉ rõ nét đặc thù của Đại Việt ở sự vắng bóng chế độ Tăng khoa độc lập mang tính thế tục hóa như quan chế Koryo.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp bước ngoặt cho ngành Lịch sử tư tưởng và Hán Nôm học bằng việc bổ khuyết và định hình lại ba luận điểm lý thuyết:

  1. Xác lập lý thuyết "Thiền – Giáo dung thông" (Ch’an-Doctrine Integration Theory) của Phật giáo Đại Việt: Bác bỏ định kiến cho rằng Thiền tông thời Lý–Trần thuần túy theo khuynh hướng "giáo ngoại biệt truyền". Minh văn chứng minh việc giảng thuyết kinh điển (Thất dụ diệu ngôn của Pháp Hoa tại bia Sùng Nghiêm Diên Thánh 1118; soạn Pháp Hoa kinh khoa sớ và đăng đàn giảng Hoa Nghiêm suốt 20 năm của Pháp Loa tại bia Thanh Mai Viên Thông tháp bi 1362) là điều kiện tất yếu để đạt ngộ và truyền giới.
  2. Mô hình hóa cấu trúc bản thể luận "Chân không diệu hữu" (Śūnyatā and Wondrous Existence): Mở rộng lý thuyết tính Không của Long Thọ (Nāgārjuna) qua lăng kính kinh Hoa Nghiêm, chứng minh tư tưởng này được giới quý tộc Lý–Trần vận dụng làm nền tảng triết học cho sự trị quốc bình thiên hạ (trích bia Bảo Ninh Sùng Phúc 1107).
  3. Tái định nghĩa mô hình "Tam giáo tịnh hành": Minh chứng bằng dữ liệu định lượng về lực lượng sáng tác rằng Nho gia không chỉ là người tiếp nhận thụ động mà là chủ thể tích cực kiến tạo không gian tâm linh và diễn ngôn triết học Phật giáo.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng:

  • Tầng 1: Phê bình văn bản học (Textual Criticism) – Khảo dị, giám định tự dạng, giải mã 25 thuật ngữ chuyên sâu (Tinh Lư, Tịnh Sát, Bảo Sở, Đổ Ba, Chi Đề, Bảo Giới, Năng Nhân Tịch Mặc).
  • Tầng 2: Thuyên thích học liên văn bản (Intertextual Hermeneutics) – Đối chiếu ngữ cảnh văn bia với kinh điển Đại thừa (Kinh Pháp Hoa, Kinh Hoa Nghiêm, Bát Nhã, Đại Trí Độ Luận) và kinh điển Nho–Đạo (Dịch Kinh, Đạo Đức Kinh).
  • Tầng 3: Xã hội học văn hóa (Cultural Sociology) – Phân tích xã hội học về lực lượng sáng tác (tác giả) và người bảo trợ (patrons), chỉ rõ giới hạn bối cảnh (boundary conditions) của thiết chế tôn giáo thời Lý–Trần.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường Thực tại luận phê phán (Critical Realism) kết hợp Thuyết diễn giải (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính – định lượng đa cấp độ (Multi-level Mixed-methods Design):

  • Cấp độ vĩ mô: Thống kê định lượng toàn bộ 61 văn bản thời Lý–Trần theo niên đại, địa bàn phân bố, loại hình chất liệu (đá, đồng, gỗ) và danh xưng chùa tháp.
  • Cấp độ vi mô: Đọc sâu văn bản (Close reading), giải mã mã ngôn ngữ, biểu tượng học tôn giáo trên 28 văn bản chọn lọc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Tiêu chí chọn mẫu (Sampling Criteria): (1) Văn bản khắc trên bia đá (bi văn) có cấu trúc hai phần Ký (văn xuôi tường thuật duyên khởi, kiến trúc, sinh hoạt) và Minh (văn vần đúc kết triết lý); (2) Tên văn bản gắn liền với chùa, tháp, viện; (3) Nội dung chứa đựng đầy đủ 4 thành tố tôn giáo: không gian, thực hành nghi lễ, triết lý kinh điển và tương quan xã hội.
  • Ma trận tam giác hóa (Triangulation Matrix):
    • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu minh văn bia đá với chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư), tác phẩm thiền phái (Thiền uyển tập anh) và các phát hiện khảo cổ học (di chỉ Hoàng thành Thăng Long, chùa Phật Tích, chùa Lãng, chùa Lấm).
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Kết hợp hệ hình Phật học học viện (Buddhist Studies) với lý thuyết biến đổi biểu tượng văn hóa.
  • Độ tin cậy và tính giá trị (Validity & Reliability): Độ tin cậy phiên dịch văn tự Hán văn được thẩm định chéo qua các bản dập Viện Nghiên cứu Hán Nôm và bộ Văn khắc Hán Nôm Việt Nam (chỉ số thống nhất thẩm định văn bản đạt mức tương đương Cronbach's $\alpha > 0.90$ trong chuẩn định lượng mã hóa văn bản).

Data và phân tích

  • Tập dữ liệu khảo sát: 28 văn bia mẫu (13 thời Lý, 15 thời Trần) trải dài từ năm 1090 (Minh Tịnh tự bi văn) đến năm 1391 (Vĩnh Báo tự bi).
  • Phân tích thống kê mô tả:
    • Phân bố tác giả soạn văn bia: Thời Lý có 11 tác giả xác định (7 Nho gia = 63.6%, 4 Phật gia = 36.4%); Thời Trần có 12 tác giả xác định (9 Nho gia = 75.0%, 3 Phật gia = 25.0%). Tổng hợp hai thời đại: 16 Nho gia (69.6%), 7 Phật gia (30.4%).
    • Phân bố người chủ trì xây dựng: Thời Lý có 13 trường hợp (11 Nho gia/hoàng thân = 84.6%, 2 Phật gia = 15.4%); Thời Trần có 15 trường hợp (10 Nho gia/hoàng tộc = 66.7%, 5 Phật gia = 33.3%).
Thời đại Tổng số văn bia tiêu biểu Tác giả Nho gia soạn bia (%) Tác giả Phật gia soạn bia (%) Nho gia/Quý tộc hưng công (%) Phật gia hưng công (%)
Thời Lý 13 7 (63.6%) 4 (36.4%) 11 (84.6%) 2 (15.4%)
Thời Trần 15 9 (75.0%) 3 (25.0%) 10 (66.7%) 5 (33.3%)
Toàn bộ 28 16 (69.6%) 7 (30.4%) 21 (75.0%) 7 (25.0%)

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá dựa trên cứ liệu minh văn trực tiếp:

  1. Xác lập vị thế tối thượng của hai kinh Pháp Hoa và Hoa Nghiêm trong nền tảng tư tưởng Phật giáo Lý–Trần: Minh văn cho thấy triết lý "Ẩn thực hiển quyền, quy tam vu nhất" của kinh Pháp Hoa xuất hiện trong 8/13 bia Lý (61.5%) và 1 bia Trần; 4 đại thí dụ điển hình (Hỏa trạch dụ, Dược thảo dụ, Hóa thành dụ, Y châu dụ) hiện diện trong 7 văn bia Lý. Đồng thời, tư tưởng "Pháp giới vô ngại", "Chân không diệu hữu" của kinh Hoa Nghiêm hiện diện trong 9/13 bia Lý (69.2%) và 3 văn bia Trần. Điển hình, bia tháp Viên Thông Thanh Mai (1362) ghi nhận Đệ nhị tổ Pháp Loa đăng đàn giảng giải toàn bộ 9 hội kinh Hoa Nghiêm liên tục từ năm 1310 đến 1330.

  2. Phát hiện quy chuẩn kép trong mô hình kiến trúc và phối thờ tự viện: Mặt bằng tự viện Lý–Trần phân hóa thành hai dạng thức rõ rệt: Loại hình mặt bằng chung (gồm 8 đơn nguyên: Tam quan, Phật điện, Lầu chuông, Nhà bia, Tăng phòng, Pháp đường, Trù phòng, Tháp) chịu ảnh hưởng cấu trúc Sangharama Ấn Độ; và Loại hình mặt bằng chữ Tam (Tiền đường - Phật điện - Nhà tổ) xuất hiện tại bia chùa Viên Quang (1175–1210) thờ sáu đời Tổ sư Thiền tông theo quy chế Bách Trượng thời Đường–Tống.

  3. Minh chứng cứ liệu về mỹ thuật và không gian Phật điện qua văn khắc: Trích dẫn nguyên bản văn khắc miêu tả kiến trúc nguy nga của điện Phật và tháp báu:

"觀其飲雨虹粱而迥出,臨風鴛瓦而欲翔。觚稜揭而掀翅翬飛,文藻雕而來儀鳳翥... 延粉暑周回,不隔三摩地;列金容敷坐,奚殊五淨天。" (Bia tháp Sùng Thiện Diên Linh 1121 & chùa Linh Xứng 1126: Trông kìa, rường nhô ra như cầu vồng sau mưa, ngói chực bay như uyên ương trước gió... Nhà trắng bao quanh không khác xa Tam ma địa, tượng Phật bày biện khác chi Ngũ tịnh thiên).

Bia chùa Báo Ân núi An Hoạch (1100) ghi nhận kỹ nghệ khai thác đá xanh nguyên khối để tạc tượng và dựng bia:

"其石公家之貴物,塋塋色如藍玉,青青質擬生煙... 鑿為響磬,扣處而萬里流音,用作銘碑,遺文而千齡益固" (Đá đẹp, là sản vật quý của nhà nước, sắc óng ánh như ngọc lam, chất xanh xanh tựa khói nhạt... dùng làm khánh tiếng ngân muôn dặm, dùng làm bia thì văn chương mãi lưu truyền).

  1. Tái dựng bức tranh 4 loại hình lễ hội Phật giáo quy mô quốc gia: Văn bia phục dựng trọn vẹn 4 loại hình lễ hội: Lễ thiết lập tứ chúng (truyền giới), Lễ kỷ niệm (Phật đản, Phật nhập diệt), Lễ cầu nguyện (cầu an, giải hạn, cầu mưa – trích bia tháp Sùng Thiện Diên Linh: "斯山常以春品,旦覃恆雨以潤黔黎,宜可施功,樂成善果"), và Lễ khánh tán (khánh thành chùa tháp, hội đèn Quảng Chiếu).

  2. Phát hiện về tính bản địa hóa của biểu tượng không gian: Chùa thời Lý chủ yếu xây dựng trên nền tảng thắng tích Phật giáo cổ hoặc nơi tu hành của ẩn sĩ thời trước (5/13 bia), trong khi chùa thời Trần chuyển dịch mạnh mẽ sang gắn liền với dấu tích hoàng gia, tổ tiên và thái ấp quý tộc (6/15 bia), phản ánh quá trình tư hữu hóa ruộng đất và phát triển kinh tế trang điền.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc để tái cấu trúc giáo trình Lịch sử Tư tưởng Việt Nam, xác lập hệ hình "Phật giáo Nhất tông đa giáo điển" thời Lý–Trần.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy chuẩn mẫu mực trong việc tích hợp Thuyên thích học với Giám định văn bản Hán Nôm trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng tôn giáo.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách di sản: Cung cấp hồ sơ văn bản học xác thực phục vụ công tác quy hoạch, phục dựng không gian kiến trúc và nghi lễ tại các quần thể di tích quốc gia đặc biệt (Khu di tích Yên Tử, chùa Bái Đính cổ, Phật Tích, tháp Tường Long, chùa Đọi Sơn).

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu: (1) Nguồn tư liệu văn bia chịu sự hủy hoại cơ học qua thời gian và chiến tranh (đặc biệt là cuộc tàn phá văn hóa thời Minh), dẫn đến tình trạng mờ xước, khuyết chữ ở một số bia thời Trần; (2) Phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung ở khu vực đồng bằng và trung du Bắc Bộ (Thanh Hóa, Hà Nam, Ninh Bình, Hưng Yên, Hải Dương), chưa bao quát toàn bộ vùng biên viễn phía Nam của Đại Việt thời bấy giờ; (3) Tư liệu văn khắc trên kim loại (chuông đồng) chỉ được sử dụng làm tài liệu đối chiếu bổ trợ, chưa được xử lý định lượng toàn diện ngang hàng với bia đá.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    1. Ứng dụng công nghệ quét 3D Laser Scanning và Trí tuệ nhân tạo (AI OCR) để nhận diện và khôi phục các ký tự Hán Nôm bị mờ biến trên các văn bia ma nhai thời Lý–Trần.
    2. Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu văn khắc Phật giáo Đại Việt với hệ thống văn bia Phật giáo thời Tống–Nguyên (Trung Quốc), Goryeo (Triều Tiên) và Pagan (Myanmar) để định vị mạng lưới giao lưu văn hóa Phật giáo Đông Á thế kỷ XI–XIV.
    3. Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa GIS (Geographic Information System) tích hợp tọa độ không gian chùa tháp thời Lý–Trần với dữ liệu minh văn phục vụ công tác bảo tồn di sản số.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các chuyên ngành Hán Nôm, Lịch sử, Triết học và Phật học, với tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu trung đại Việt Nam và quốc tế.
  • Tác động văn hóa và xã hội: Đóng góp cứ liệu lịch sử vững chắc khẳng định chủ quyền văn hóa, cung cấp luận cứ khoa học cho các hồ sơ đệ trình UNESCO công nhận Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc là Di sản Thế giới.
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp bản dịch chú chuẩn xác cho 10 văn bia tiêu biểu tại phần Phụ lục, giải quyết dứt điểm nhiều tranh cãi về mặt dịch thuật thuật ngữ Phật học tồn tại suốt nhiều thập kỷ trong các tuyển tập Thơ văn Lý–Trần.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành kết hợp văn bản học với thuyên thích học tư tưởng.
  • Các chuyên gia nghiên cứu Hán Nôm và Triết học: Thụ hưởng hệ thống dữ liệu văn bia đã được hiệu đính chuẩn xác cùng bảng tra cứu 25 thuật ngữ Phật học cổ chuyên sâu.
  • Cơ quan quản lý văn hóa và Bảo tồn di tích: Sử dụng dữ liệu mô tả kiến trúc, tượng pháp và không gian chùa tháp để định hướng trùng tu các di tích thời Lý–Trần đảm bảo tính chân xác lịch sử.
  • Giới nghiên cứu Phật học quốc tế: Có nguồn tư liệu sơ cấp tin cậy để nghiên cứu về tiến trình bản địa hóa Phật giáo tại Đông Nam Á.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh cấu trúc tư tưởng "Thiền – Giáo dung thông" của Phật giáo Lý–Trần thông qua cứ liệu kinh Pháp HoaHoa Nghiêm. Luận án mở rộng Lý thuyết Trường Tôn giáo của Bourdieu để chứng minh rằng tại Đại Việt thời Lý–Trần, tri thức kinh điển Đại thừa không tách rời trải nghiệm trực giác Thiền định mà là "vốn biểu trưng" bắt buộc định hình nên toàn bộ diễn ngôn chính trị và sinh hoạt văn hóa cung đình lẫn dân gian.

  2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với cách tiếp cận trích dẫn minh họa sử liệu của Hoàng Xuân Hãn (1949) hay khái quát hóa triết học của Nguyễn Đăng Thục (1992), luận án là công trình đầu tiên thực hiện thao tác định lượng toàn bộ văn bia hiện còn kết hợp phương pháp Thuyên thích học liên văn bản (Intertextual Hermeneutics), đối chiếu từng mệnh đề chữ Hán trên bia đá với nguyên bản Tam tạng kinh điển để giải mã các "mã văn hóa" tiềm ẩn.

  3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất từ dữ liệu định lượng là gì? Tỷ lệ áp đảo của giới trí thức Nho gia trong việc trước tác và xây dựng thiết chế Phật giáo: 69.6% tác giả soạn văn bia và 75.0% chủ thể khởi xướng hưng công là Nho sĩ, quan lại và hoàng tộc. Kết quả này đảo ngược định kiến lâu nay về sự phân lập ranh giới triệt để giữa Nho và Phật thời trung đại.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn tắc gồm 4 bước: (1) Sàng lọc văn bản theo 4 tiêu chí nghiêm ngặt; (2) Phân tích từ vựng và khảo dị dị bản chữ Hán; (3) Mã hóa chủ đề theo 4 thành tố tôn giáo; (4) Đối chiếu chéo văn bản học với chính sử và kinh điển gốc. Bảng chú thích 10 văn bia tiêu biểu ở phụ lục đóng vai trò là bộ mã dữ liệu chuẩn (Benchmark dataset).

  5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo? Xây dựng "Kho ngữ liệu số hóa Văn khắc Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ" (Vietnamese Buddhist Epigraphy Digital Corpus), ứng dụng AI để phân tích phong cách học (Stylometry), khôi phục văn bản suy hao và tích hợp không gian bản đồ di sản số phục vụ nghiên cứu quốc tế.

Kết luận

Luận án "Văn hóa tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia Lý–Trần" của tác giả Mai Thị Thơm là một công trình nghiên cứu mẫu mực, tạo nên những đóng góp khoa học có giá trị trường tồn:

  1. Xác lập bức tranh toàn cảnh về văn hóa vật thể và phi vật thể của Phật giáo Lý–Trần qua 28 văn bia tiêu biểu, phục dựng chi tiết hệ thống danh xưng, bình đồ kiến trúc và 4 loại hình lễ hội quốc gia.
  2. Chứng minh vững chắc nền tảng triết học của Phật giáo Lý–Trần được xây dựng trên hai trụ cột kinh điển Pháp Hoa (thuyết "Ẩn thực hiển quyền") và Hoa Nghiêm (thuyết "Chân không diệu hữu"), định hình truyền thống "Thiền – Giáo dung thông".
  3. Làm sáng tỏ bản chất của hiện tượng "Tam giáo tịnh hành", chứng minh vai trò tích cực của trí thức Nho gia trong việc bồi đắp và duy trì không gian văn hóa Phật giáo Đại Việt.
  4. Đột phá về phương pháp luận khi kết hợp nhuần nhuyễn Văn bản học Hán Nôm truyền thống với Thuyên thích học hiện đại và phân tích định lượng xã hội học tôn giáo.
  5. Hiệu đính, dịch chú và giải mã thành công hệ thống thuật ngữ Phật học cổ, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy cho công tác bảo tồn, trùng tu di sản và nghiên cứu học thuật trong nước và quốc tế.