Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng dân cư trong việc phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên nghiên cứu trường hợp quận cầu giấy hà nội

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò của cộng đồng dân cư trong việc phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên nghiên cứu, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

189
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

0.1. Các nghiên cứu về tội phạm VTN và vai trò của cộng đồng dân cư trong phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm VTN ở nước ngoài

0.2. Những nghiên cứu trong nước

0.3. Đánh giá các nghiên cứu trước đó

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ TRONG VIỆC PHÒNG NGỪA, NGĂN CHẶN TỘI PHẠM VỊ THÀNH NIÊN

2.1. Các khái niệm công cụ

2.2. Các lý thuyết được vận dụng trong nghiên cứu đề tài

2.3. Quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về phòng chống tội phạm VTN

2.4. Các kinh nghiệm phòng ngừa tội phạm VTN tại cộng đồng ở một số nước trên thế giới

2.5. Vai trò của cộng đồng truyền thống Việt Nam trong phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm VTN

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TÌNH HÌNH TỘI PHẠM VỊ THÀNH NIÊN VÀ NHỮNG NGUY CƠ PHẠM TỘI CỦA VỊ THÀNH NIÊN Ở QUẬN CẦU GIẤY

3.1. Thực trạng tội phạm VTN ở quận Cầu Giấy

3.2. Những nguy cơ phạm tội của vị thành niên hiện nay

3.3. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VAI TRÒ PHÒNG NGỪA VÀ NGĂN CHẶN TỘI PHẠM VỊ THÀNH NIÊN TẠI QUẬN CẦU GIẤY CỦA CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ

4.1. Đặc điểm tình hình địa bàn và vai trò của các chủ thể trong phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm VTN tại quận Cầu Giấy

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm VTN của cộng đồng dân cư

4.3. Mô hình phòng ngừa tội phạm vị thành niên tại phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy

4.4. Giải pháp tăng cường vai trò của cộng đồng trong phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm VTN

4.5. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cộng đồng dân cư và phòng ngừa tội phạm vị thành niên

Cộng đồng dân cư đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tội phạm vị thành niên tại quận Cầu Giấy, Hà Nội. Nghiên cứu chỉ ra rằng, cộng đồng không chỉ là môi trường xã hội hóa mà còn là nơi giám sát và hỗ trợ thanh thiếu niên. Các hoạt động như giáo dục cộng đồng, quản lý xã hội, và phát triển cộng đồng đã góp phần giảm thiểu các hành vi phạm pháp. Cộng đồng cần tăng cường liên kết giữa các thành viên để tạo ra mạng lưới giám sát hiệu quả, từ đó ngăn chặn các nguy cơ phạm tội.

1.1. Vai trò của cộng đồng trong giáo dục và giám sát

Giáo dục cộng đồng là yếu tố then chốt trong việc định hướng giá trị và nhận thức cho thanh thiếu niên. Các chương trình giáo dục về đạo đức, lối sống và pháp luật được triển khai tại cộng đồng giúp thanh thiếu niên nhận thức rõ hơn về hậu quả của hành vi phạm pháp. Bên cạnh đó, giám sát cộng đồng thông qua các tổ chức như đoàn thể, hội phụ nữ, và nhóm thanh niên đã tạo ra mạng lưới bảo vệ, giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi sai lệch.

1.2. Phát triển cộng đồng và an ninh địa phương

Phát triển cộng đồng không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn góp phần tăng cường an ninh địa phương. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, tạo việc làm và nâng cao đời sống văn hóa đã giúp giảm thiểu các yếu tố tiêu cực dẫn đến tội phạm. Cộng đồng cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để xây dựng các chính sách phù hợp, đảm bảo an toàn xã hội và phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

II. Thực trạng tội phạm vị thành niên tại quận Cầu Giấy

Nghiên cứu chỉ ra rằng, tội phạm vị thành niên tại quận Cầu Giấy có xu hướng gia tăng cả về số lượng và mức độ nghiêm trọng. Các tội danh phổ biến bao gồm trộm cắp, cướp giật, và bạo lực. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là sự thiếu định hướng giá trị, ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường xã hội, và sự suy yếu của các liên kết cộng đồng. Cần có các biện pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn sự gia tăng của tội phạm vị thành niên.

2.1. Nguy cơ phạm tội và hành vi sai lệch

Nguy cơ phạm tội của thanh thiếu niên tại quận Cầu Giấy chủ yếu xuất phát từ sự thiếu định hướng giá trị và ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường xã hội. Các hành vi sai lệch như sử dụng chất kích thích, tham gia vào các nhóm bạo lực, và lui tới các khu vực có nguy cơ cao đã làm gia tăng tỷ lệ phạm tội. Cộng đồng cần tăng cường các hoạt động giáo dục và hỗ trợ để giúp thanh thiếu niên tránh xa các nguy cơ này.

2.2. Địa bàn và xu hướng tội phạm

Địa bàn quận Cầu Giấy với tốc độ đô thị hóa nhanh đã trở thành môi trường tiềm ẩn nhiều nguy cơ phạm tội. Các khu vực tập trung đông dân cư, khu vực có nhiều quán bar, và các khu vực thiếu ánh sáng là nơi thường xuyên xảy ra các vụ phạm tội. Xu hướng tội phạm ngày càng trẻ hóa, với nhiều vụ án do thanh thiếu niên dưới 16 tuổi gây ra. Cần có các biện pháp quản lý và giám sát chặt chẽ hơn tại các khu vực này.

III. Giải pháp tăng cường vai trò cộng đồng

Để tăng cường vai trò của cộng đồng dân cư trong phòng ngừa tội phạm vị thành niên, cần thực hiện các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp bao gồm cải thiện môi trường kinh tế - xã hội, tăng cường giáo dục đạo đức và lối sống, và xây dựng mạng lưới giám sát cộng đồng. Cộng đồng cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức chính trị - xã hội và chính quyền địa phương để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp này.

3.1. Cải thiện môi trường kinh tế xã hội

Cải thiện môi trường kinh tế - xã hội là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu các nguy cơ phạm tội. Các dự án tạo việc làm, nâng cao đời sống văn hóa, và cải thiện cơ sở hạ tầng đã góp phần tạo ra môi trường sống lành mạnh cho thanh thiếu niên. Cộng đồng cần chủ động tham gia vào các dự án này để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

3.2. Tăng cường giáo dục và giám sát

Tăng cường giáo dục về đạo đức, lối sống và pháp luật là biện pháp hiệu quả để ngăn chặn tội phạm. Các chương trình giáo dục cần được triển khai rộng rãi tại cộng đồng, đặc biệt là tại các trường học và khu dân cư. Bên cạnh đó, giám sát cộng đồng thông qua các tổ chức như đoàn thể, hội phụ nữ, và nhóm thanh niên đã tạo ra mạng lưới bảo vệ, giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi sai lệch.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng dân cư trong việc phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên nghiên cứu trường hợp quận cầu giấy hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên của cộng đồng dân cư. Chương 3: Tình hình tội phạm vị thành niên và những nguy cơ phạm tội của vị thành niên ở quận Cầu Giấy. Chương 4: Thực trạng vai trò phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm VTN tại quận Cầu Giấy của cộng đồng dân cư.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các nghiên cứu về tội phạm VTN và vai trò của cộng đồng dân cư trong phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm VTN ở nước ngoài 1. Cơ sở triết học về hành vi tội phạm Mỗi cách giải thích về hành vi, cho dù đó là hành vi truyền thống hay lệch chuẩn, đều dựa trên một số giả định ngầm về liên hệ giữa cá nhân và thế giới mà họ hoạt động. Có nhiều tranh cãi về các nguyên nhân của tội phạm và làm thế nào để đối phó với người phạm tội.

Mỗi khoa học đều có trường phái tư tưởng của mình. Trong xã hội học tội phạm có hai trường phái tư tưởng chủ yếu là Cổ Điển và Thực chứng. Trường phái cổ điển (Classical School) có nguồn gốc từ quan điểm của các học giả như Cesare Bonesana (1738 - 1794), Jeremy Bentham (1748 - 1832)… Quan điểm trường phái cổ điển đặt niềm tin về con người và các chức năng của xã hội trong việc đối phó với sự lệch lạc, cho rằng con người có được ý chí tự do, việc lựa chọn hành động là kết quả của việc tính toán được mất của hành vi, cá nhân thực hiện một quyết định có ý thức để thực hiện tội phạm dựa trên những mong đợi của một kết quả lợi ích. Trường phái cổ điển tìm cách ngăn chặn và răn đe tội phạm bởi sự trừng phạt người phạm tội vì hành vi phạm tội.

Cá nhân nên tránh phạm tội bằng cách biết nỗi đau, hậu quả của việc bị bắt và trừng phạt. Trái ngược với trường phái cổ điển, trường phái thực chứng (Positivistic School) cho rằng hành vi cá nhân được xác định bởi các yếu tố kiểm soát bên ngoài cá nhân. Do đó, việc thay đổi hành vi cá nhân không thể chỉ thông qua việc nâng cao mức độ trừng phạt, thay vào đó, việc thay đổi hành vi có thể được thực hiện bằng cách xác định và loại bỏ các yếu tố bên ngoài đang gây ảnh hưởng đến những hành động của cá nhân. Trường phái thực chứng từ thế kỷ 18 đã trở thành một trào lưu tư tưởng chủ đạo, là cơ sở của phương pháp luận và những tiến bộ khoa học trong tâm lý học và xã hội học.

Cả hai trường phái này đều ảnh hưởng đến công tác phòng ngừa tội phạm hiện nay. Trong khi chế độ tư pháp VTN hiện nay chú trọng đến các nhân tố bên ngoài gây ra tội phạm đồng thời tìm kiếm phương pháp để điều chỉnh các sai lệch 16 dẫn đến hành vi phạm tội của VTN thì hệ thống hình sự vẫn chú trọng đến các biện pháp trừng phạt. Các nghiên cứu về tội phạm VTN ở cấp độ cá nhân Giải thích về nguyên nhân dẫn đến VTN phạm tội thông thường được phân thành 03 cấp độ khác nhau: cá nhân, xã hội vi mô và xã hội vĩ mô. Giải thích về sự lệch lạc ở cấp độ cá nhân chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ sinh học và tâm lý học.

Các nghiên cứu sinh học Cách giải thích theo quan điểm sinh học là một trong những lý thuyết sớm nhất về tội phạm. Những tiến bộ về y tế, đặc biệt là trong thế kỷ XVIII đã hỗ trợ cho việc giải thích nguyên nhân hành vi lệch chuẩn cá nhân dựa trên đặc điểm sinh học. Giả định cơ bản được thực hiện bởi các nhà lý thuyết sinh học là nếu đặc điểm sinh học của cá nhân chi phối khả năng thể chất của họ thì những đặc điểm này cũng có thể góp phần chi phối vào việc thực hiện các loại hành vi ở con người, trong đó có các hành vi phạm tội. Người phạm tội có các đặc điểm sinh học đặc trưng mà có thể quan sát được.

Tuy nhiên cũng có những nghiên cứu thừa nhận rằng, các nhà tội phạm học trường phái này chưa làm rõ được cơ chế tác động của các nhân tố sinh học dẫn tới hành vi phạm tội. * Các đặc điểm hình thể có thể quan sát được của người phạm tội. Cesare Lombroso, người được coi là cha đẻ của tội phạm học hiện đại, đã dựa trên quan điểm của Charles Darwin về sự tiến hóa, cho rằng tội phạm là do sự lệch lạc về tiến hóa, những cá nhân này mang các đặc điểm của tổ tiên, gọi là hiện tượng “lại giống” và không có được thể chất hoặc tinh thần tiến hóa như phần còn lại của xã hội, từ đó ông nhận định rằng nguồn gốc của nhiều tội ác là bẩm sinh và nhiều cá nhân được sinh ra với những khuynh hướng sai lệch, bất kể nỗ lực giáo dục của cha mẹ để cải tạo chúng [92]. Nhà tội phạm học Gina Lombroso Ferrero (1911) khi quan sát hành vi phạm tội ở trẻ em cũng cho rằng hành vi này là do những sai lệch của tâm lý và thể chất kém phát triển con người.

Theo tác giả bản năng nguyên thủy phổ biến trong hầu hết mọi trẻ em, bên cạnh đó, Lombroso Ferrero nhấn mạnh hậu quả của các chấn thương do tai nạn và bị bỏ rơi mà trẻ trải nghiệm trong thời thơ ấu có thể tổn hại 17 tạm thời hoặc vĩnh viễn đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ. Bà kết luận số trẻ em có các biểu hiện như: dễ tức giận, mong muốn báo thù, sự biếng nhác, người tăng động và thiếu sự đồng cảm… dễ dẫn đến tội phạm [77]. Nhà tội phạm học Garofalo cũng cho rằng một tên tội phạm sinh ra đã có thiên hướng "bạo lực và đổ máu", thiên hướng này được biểu hiện ở các đặc điểm vật lý, hình thể và sinh lý khác của trẻ. Ông đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của các mô tả về "bộ mặt điển hình" với đặc trưng như trán dô, mày cao, cằm chìa… [75].

Kretschmer và Sheldon (1921) cũng tin rằng đặc điểm sinh học – vật lý của một người là đủ để quan sát về đặc điểm tâm lý của họ (đặc điểm tính cách, tính khí, khả năng, cá tính của một người), ví dụ đặc điểm cao gầy là phổ biến nhất ở tội phạm, các cá nhân cao gầy có nhiều khả năng để thực hiện hành vi phạm tội hơn là thanh niên khác [122]… Hỗ trợ cho các mối quan hệ giữa hình thể và phạm pháp cũng được tìm thấy trong các nghiên cứu của Sheldon Glueck và Eleanor Glueck (1956) và Juan Cortes (1972). Tuy nhiên vấn đề cơ chế sinh học tác động ra sao tới việc dẫn tới hành vi phạm pháp vẫn chưa được các nhà tội phạm học theo quan điểm sinh học làm rõ, các cơ chế hoạt động cụ thể của các đặc tính di truyền (như nguyên nhân của hành vi lệch lạc) vẫn chưa được giải đáp. * Các nghiên cứu về Gen và di truyền Giải thích sinh học thường nhấn mạnh vai trò yếu tố di truyền (gen) đến hành vi. Hai phương pháp cơ bản để kiểm tra giả thuyết này là so sánh hành vi của các cặp song sinh (cả các cặp song sinh cùng trứng – MZ và song sinh khác trứng DZ) và so sánh hành vi của con cái với cha mẹ sinh học của họ.

Các nghiên cứu thấy rằng hành vi tương tự giữa những người song sinh cùng trứng cao hơn những người song sinh khác trứng. Nghiên cứu của Newman và các cộng sự (1937), cho thấy sự tương tự về mặt hành vi giữa các cặp MZ cao gấp đôi DZ. Tương tự như vậy, nghiên cứu của Christiansen (1974) sử dụng đăng ký của 6.000 cặp song sinh ở Đan Mạch, phát hiện ra hành vi phạm tội của các cặp song sinh MZ cao gấp 3 lần các đôi DZ khi hồ sơ tội phạm đã được kiểm tra. Nghiên cứu của Hutchings và Mednick (1977) sử dụng một mẫu lớn về tội phạm và bố mẹ, cho thấy có 49% thanh niên tội 18 phạm có cha là tội phạm hình sự, trong khi chỉ có 31% có người cha không phải là tội phạm [97]… Một ví dụ thứ hai là vấn đề hội chứng thiếu chú ý/rối loạn tăng động (ADHD), trẻ em mắc chứng rối loạn này là liên tục gây rối, hành động bốc đồng, có thể dễ dàng thất vọng, dễ thay đổi tâm trạng và hành động không thích hợp (Ward, 2000).

Anderson (1997) ghi nhận có một cơ sở di truyền mạnh mẽ cho ADHD như đã chứng minh trong một số nghiên cứu. Các nghiên cứu cho thấy rằng yếu tố di truyền có ảnh hưởng tới hành động của các cá nhân. Tiến xa hơn Han Brunnen (1993) còn cho rằng hành vi sai lệch là do nhiễm sắc thể, cụ thể do những lỗi cấu trúc ở nhiễm sắc thể X, đàn ông thường phạm tội nhiều hơn đàn bà là do chỉ có một nhiễm sắc thể X. * Các nghiên cứu về các yếu tố sinh học khác Các yếu tố sinh học như hormone, hệ thần kinh hay trao đổi chất cũng đã được nghiên cứu để tìm kiếm những mối liên hệ với các hành vi tội phạm ở VTN.

Ví dụ nghiên cứu về testosterone cho thấy nó làm con người trờ nên hung hăng hơn. Tuổi VTN có thể do lượng tiết tố tăng đột biến là nguyên nhân gây ra sự mất kiểm soát hành vi nên dễ bột phát các hành vi phạm pháp. Nghiên cứu về trao đổi chất cho thấy các chất kích thích như bia rượu, ma túy… gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh và gây mất kiểm soát dẫn đến hành vi phạm tội. Xu hướng gần đây trong việc tìm kiếm những giải thích sinh học của các hành vi là phương pháp tiếp cận sinh học xã hội – biosociology, đề cập đến ý tưởng rằng đặc điểm sinh học của sinh vật và môi trường xung quanh là liên quan mật thiết.

Các môi trường đóng một vai trò trong việc hình thành các sinh vật và sinh vật thông qua các hoạt động hàng ngày của mình để thích ứng môi trường. Trong điều kiện của hành vi lệch lạc, quan điểm cũ cho rằng lệch lạc là một kết quả trực tiếp của tình trạng sinh học là không còn đứng vững được. Thay vào đó, sinh học xã hội cho thấy lệch lạc xảy ra khi điều kiện sinh học trùng hợp với các yếu tố xã hội hay môi trường thích hợp. Những lời giải thích hành vi của sinh học - xã hội học hiện đại chứa cả yếu tố sinh học và xã hội học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai trò cộng đồng dân cư trong phòng ngừa tội phạm vị thành niên tại quận Cầu Giấy, Hà Nội" khám phá những cách thức mà cộng đồng có thể tham gia vào việc ngăn chặn tội phạm vị thành niên, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác giữa các tổ chức xã hội, gia đình và chính quyền địa phương. Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, từ việc giáo dục thanh thiếu niên đến việc tạo ra môi trường sống an toàn hơn. Độc giả sẽ nhận thấy rằng sự tham gia tích cực của cộng đồng không chỉ giúp giảm thiểu tội phạm mà còn xây dựng một xã hội vững mạnh hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các biện pháp phòng ngừa tội phạm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học phòng ngừa các tội phạm về cờ bạc trên địa bàn thành phố hà nội, nơi phân tích các chiến lược phòng ngừa tội phạm cờ bạc. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ các biện pháp tư pháp đối với người dưới 18 tuổi phạm tội từ thực tiễn thành phố hội an tỉnh quảng nam sẽ cung cấp cái nhìn về các biện pháp tư pháp dành cho thanh thiếu niên. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học phòng ngừa tội sử dụng mạng máy tính mạng viễn thông phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản ở thành phố hà nội, tài liệu này đề cập đến các biện pháp phòng ngừa tội phạm liên quan đến công nghệ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề phòng ngừa tội phạm trong xã hội hiện đại.