Khóa luận ứng dụng phương trình Pell trong số học phổ thông

Khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Toán về ứng dụng phương trình Pell trong giải các bài toán số học phổ thông và Olympic Toán học.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách ứng dụng phương trình Pell trong bài toán số học phổ thông

Phương trình Pell là một trong những chủ đề hấp dẫn và quan trọng trong số học, đặc biệt trong bối cảnh toán học phổ thôngOlympic toán. Dù mang tên nhà toán học John Pell, phương trình này thực chất đã được Brahmagupta nghiên cứu từ thế kỷ thứ VII. Ứng dụng phương trình Pell trong bài toán số học không chỉ giúp giải quyết các bài toán tìm nghiệm nguyên mà còn mở rộng sang lĩnh vực xấp xỉ Diophantine, lý thuyết số đại số và mật mã học. Trong các kỳ thi học sinh giỏi quốc gia và quốc tế, nhiều bài toán tưởng chừng phức tạp lại có thể quy về dạng phương trình Pell dương hoặc phương trình Pell âm. Việc nhận diện và vận dụng đúng cấu trúc nghiệm của phương trình Pell giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải và tăng độ chính xác. Theo khóa luận của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2018), phương trình Pell thường xuất hiện dưới dạng ẩn trong các đề thi, yêu cầu học sinh có nền tảng vững về đồng nhất thức Brahmagupta-Fibonacci và kỹ năng biến đổi đại số linh hoạt. Do đó, hiểu rõ bản chất và ứng dụng phương trình Pell là chìa khóa để chinh phục các bài toán số học nâng cao.

1.1. Định nghĩa và lịch sử hình thành phương trình Pell

Phương trình Pell chuẩn có dạng x² – Dy² = 1, trong đó D là số nguyên dương không phải là số chính phương. Mặc dù mang tên Pell, phương trình này đã được các nhà toán học Ấn Độ như BrahmaguptaBhaskara II nghiên cứu từ thế kỷ VII–XII. Họ phát triển đồng nhất thức Brahmagupta, nền tảng để xây dựng nghiệm từ nghiệm cơ sở. Về sau, Lagrange chứng minh rằng phương trình Pell luôn có vô số nghiệm nguyên dương khi D không là bình phương. Điều này tạo cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc ứng dụng phương trình Pell trong bài toán số học ở cấp phổ thông.

1.2. Vai trò của phương trình Pell trong chương trình toán phổ thông

Trong chương trình toán học phổ thông, đặc biệt ở các lớp chuyên và đội tuyển Olympic, phương trình Pell thường xuất hiện dưới dạng bài toán tìm nghiệm nguyên hoặc chứng minh tính vô hạn của tập nghiệm. Các đề thi học sinh giỏi quốc gia và quốc tế (IMO, APMO) thường lồng ghép phương trình kiểu Pell vào các bài toán dãy số, phương trình Diophantine hoặc bất đẳng thức số học. Việc nhận diện được cấu trúc Pell giúp học sinh tiếp cận bài toán một cách hệ thống thay vì mò mẫm. Do đó, ứng dụng phương trình Pell trở thành kỹ năng thiết yếu cho học sinh định hướng thi đấu toán.

II. Thách thức khi giải bài toán số học bằng phương trình Pell

Mặc dù phương trình Pell mang lại nhiều lợi thế trong giải toán, việc áp dụng nó vào bài toán số học không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức chính là khả năng nhận diện bài toán có thể quy về dạng Pell. Nhiều bài toán được ngụy trang dưới lớp vỏ của phương trình bậc hai, dãy truy hồi hoặc biểu thức đại số phức tạp. Ngoài ra, học sinh thường gặp khó khăn trong việc tìm nghiệm cơ sở nhỏ nhất, đặc biệt khi D lớn. Việc tính toán nghiệm ban đầu đòi hỏi kỹ năng sử dụng phân số liên tục, một nội dung không nằm trong chương trình phổ thông chính quy. Bên cạnh đó, phương trình Pell âm (x² – Dy² = –1) chỉ có nghiệm trong một số trường hợp nhất định của D, gây nhầm lẫn nếu không nắm vững điều kiện tồn tại. Theo Barbeau (2003), nhiều học sinh bỏ sót nghiệm hoặc kết luận sai do chưa hiểu rõ tính chu kỳ của nghiệm trong phương trình Pell. Do đó, để ứng dụng phương trình Pell hiệu quả, cần rèn luyện khả năng biến đổi đại số, nắm vững lý thuyết và thực hành nhiều dạng bài.

2.1. Khó khăn trong việc nhận diện dạng phương trình Pell

Nhiều bài toán số học không trực tiếp cho phương trình dạng x² – Dy² = ±1 mà yêu cầu biến đổi qua nhiều bước. Ví dụ, một phương trình như x² – 2xy – y² = 1 có thể được viết lại thành (x – y)² – 2y² = 1, từ đó quy về Pell với D = 2. Tuy nhiên, học sinh thiếu kinh nghiệm thường không nhận ra phép đổi biến này. Việc nhận diện phương trình Pell ẩn đòi hỏi tư duy linh hoạt và kiến thức sâu về đồng nhất thức đại số.

2.2. Sai lầm phổ biến khi tìm nghiệm phương trình Pell

Một sai lầm phổ biến là cho rằng mọi phương trình x² – Dy² = 1 đều có nghiệm nguyên dương nhỏ dễ tìm. Thực tế, với D = 61, nghiệm cơ sở nhỏ nhất là (x, y) = (1766319049, 226153980) – một cặp số khổng lồ. Nếu không dùng phân số liên tục hoặc phần mềm hỗ trợ, học sinh gần như không thể tìm được nghiệm này bằng tay. Do đó, trong bối cảnh thi cử, các đề thường chọn D sao cho nghiệm cơ sở nhỏ, nhưng vẫn cần hiểu rõ nguyên lý tồn tại nghiệm để tránh kết luận sai.

III. Phương pháp giải phương trình Pell dương trong số học

Phương trình Pell dương có dạng x² – Dy² = 1, với D là số nguyên dương không chính phương. Phương pháp giải chuẩn dựa trên phân số liên tục của √D. Theo Lagrange, chu kỳ của phân số liên tục này luôn hữu hạn và nghiệm cơ sở nhỏ nhất (x₁, y₁) chính là tử và mẫu của xấp xỉ tốt nhất cho √D tại bước cuối chu kỳ. Từ nghiệm cơ sở, mọi nghiệm khác được sinh ra theo công thức: xₙ + yₙ√D = (x₁ + y₁√D)ⁿ. Đây là hệ quả trực tiếp của đồng nhất thức Brahmagupta-Fibonacci, cho phép “nhân” hai nghiệm để tạo nghiệm mới. Trong toán học phổ thông, học sinh thường được hướng dẫn dùng phép thử nhỏ để tìm nghiệm cơ sở khi D ≤ 20. Với D lớn hơn, cần kết hợp suy luận số học và kiểm tra điều kiện chia hết. Ví dụ, với D = 2, nghiệm cơ sở là (3,2); với D = 3, là (2,1). Việc nắm vững công thức nghiệm tổng quát giúp giải nhanh các bài toán yêu cầu chứng minh tính vô hạn của nghiệm hoặc tìm nghiệm thứ n.

3.1. Tìm nghiệm cơ sở bằng phân số liên tục

Phân số liên tục của √D có dạng tuần hoàn. Ví dụ, √2 = [1; (2)], √3 = [1; (1,2)]. Nghiệm cơ sở của phương trình Pell dương chính là tử và mẫu của hội tụ tại vị trí cuối chu kỳ. Với √2, hội tụ thứ 1 là 3/2 → nghiệm (3,2). Phương pháp này đảm bảo tìm được nghiệm nhỏ nhất, nhưng đòi hỏi kiến thức vượt chương trình phổ thông. Trong thực hành thi, thường dùng phép thử có hệ thống kết hợp bất đẳng thức để giới hạn miền nghiệm.

3.2. Xây dựng dãy nghiệm từ nghiệm cơ sở

Sau khi có nghiệm cơ sở (x₁, y₁), mọi nghiệm (xₙ, yₙ) được xác định bởi xₙ + yₙ√D = (x₁ + y₁√D)ⁿ. Điều này dẫn đến công thức truy hồi: xₙ₊₁ = x₁xₙ + Dy₁yₙ, yₙ₊₁ = x₁yₙ + y₁xₙ. Ví dụ, với D = 2 và (x₁, y₁) = (3,2), ta có (x₂, y₂) = (17,12). Dãy nghiệm Pell thường xuất hiện trong các bài toán dãy số, giúp liên hệ giữa đại số và số học.

IV. Phương pháp xử lý phương trình Pell âm và biến thể

Phương trình Pell âm có dạng x² – Dy² = –1. Khác với phương trình dương, phương trình Pell âm không phải lúc nào cũng có nghiệm. Điều kiện cần và đủ để tồn tại nghiệm là chu kỳ phân số liên tục của √D có độ dài lẻ. Ví dụ, với D = 2 (√2 = [1;(2)], chu kỳ độ dài 1 – lẻ), phương trình x² – 2y² = –1 có nghiệm (1,1). Nhưng với D = 3 (√3 = [1;(1,2)], chu kỳ độ dài 2 – chẵn), phương trình x² – 3y² = –1 vô nghiệm. Trong bài toán số học phổ thông, phương trình Pell âm thường xuất hiện trong các bài tìm nghiệm nguyên của phương trình bậc hai hoặc chứng minh tính chất chia hết. Ngoài ra, các biến thể của phương trình Pell như x² – Dy² = N (với N ≠ ±1) cũng được khảo sát, gọi là phương trình Pell tổng quát. Việc giải dạng này đòi hỏi tìm một nghiệm riêng, sau đó kết hợp với nghiệm của phương trình Pell dương tương ứng.

4.1. Điều kiện tồn tại nghiệm của phương trình Pell âm

Không phải mọi D đều cho nghiệm phương trình Pell âm. Theo lý thuyết số, x² – Dy² = –1 có nghiệm nguyên khi và chỉ khi chu kỳ phân số liên tục của √D là số lẻ. Điều này tương đương với việc số lớp của Q(√–D) có cấp chẵn – một kết quả sâu trong lý thuyết số đại số. Tuy nhiên, ở cấp phổ thông, học sinh chỉ cần ghi nhớ một số D tiêu biểu như 2, 5, 10, 13, 17 có nghiệm, còn 3, 6, 7, 11 thì không.

4.2. Ứng dụng phương trình Pell tổng quát trong bài tập

Phương trình dạng x² – Dy² = N (N ≠ ±1) xuất hiện nhiều trong đề thi Olympic. Cách giải thường gồm hai bước: (1) Tìm một nghiệm riêng (x₀, y₀); (2) Dùng nghiệm tổng quát của phương trình Pell dương x² – Dy² = 1 để sinh ra tất cả nghiệm. Ví dụ, phương trình x² – 2y² = 7 có nghiệm riêng (3,1), kết hợp với nghiệm Pell dương (3,2) để tạo dãy nghiệm vô hạn. Đây là ứng dụng phương trình Pell nâng cao, đòi hỏi tư duy tổng hợp.

V. Ứng dụng thực tiễn của phương trình Pell trong đề thi học sinh giỏi

Trong các đề thi học sinh giỏiOlympic toán, phương trình Pell thường được lồng ghép khéo léo vào bài toán tìm nghiệm nguyên, dãy số hoặc chứng minh tính chất số học. Ví dụ, bài toán “Tìm tất cả các số nguyên dương n sao cho n² + 1 chia hết cho 2n + 1” có thể biến đổi thành phương trình Pell sau một vài bước đại số. Một ví dụ nổi bật khác là bài toán tìm tam giác vuông có cạnh nguyên và diện tích bằng chu vi – dẫn đến phương trình x² – 2y² = –1. Theo khóa luận của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2018), nhiều bài trong sách của Barbeau (2003) và đề thi VMO, TST có thể giải hiệu quả nhờ nhận diện cấu trúc Pell. Ngoài ra, phương trình Pell còn liên hệ với số Fibonaccisố Lucas, mở rộng sang tổ hợp và đại số. Việc luyện tập các bài tập ứng dụng phương trình Pell giúp học sinh phát triển tư duy phản xạ và kỹ năng biến đổi – yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong các kỳ thi toán nâng cao.

5.1. Phân tích bài toán Olympic tiêu biểu dùng phương trình Pell

Một bài toán kinh điển: “Chứng minh tồn tại vô số số nguyên dương n sao cho n² + (n+1)² là số chính phương”. Biến đổi: 2n² + 2n + 1 = m² → (2n+1)² – 2m² = –1. Đây chính là phương trình Pell âm với D = 2, có nghiệm (1,1). Từ đó sinh ra vô số nghiệm → vô số n thỏa mãn. Bài toán minh họa rõ cách quy bài toán số học về phương trình Pell để khai thác tính vô hạn nghiệm.

5.2. Tài liệu và nguồn tham khảo cho học sinh chuyên Toán

Các nguồn học phương trình Pell hiệu quả gồm: sách “Pell’s Equation” của Edward J. Barbeau, tài liệu Olympic của Titu Andreescu, và khóa luận của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2018). Ngoài ra, các diễn đàn như Art of Problem Solving (AoPS) cung cấp hàng trăm bài tập có lời giải chi tiết. Việc kết hợp lý thuyết với thực hành qua bài tập số học là chìa khóa thành công.

VI. Tương lai và hướng phát triển của phương trình Pell trong giáo dục

Mặc dù phương trình Pell là chủ đề cổ điển, nó vẫn giữ vai trò sống còn trong giáo dục toán học hiện đại, đặc biệt ở cấp phổ thông chuyên và đại học. Trong bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục, việc tích hợp các chủ đề toán học nâng cao như Pell vào giảng dạy giúp phát triển tư duy logic và năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Ngoài ra, phương trình Pell có ứng dụng trong mật mã học (ví dụ: hệ mã dựa trên đường cong elliptic) và lý thuyết xấp xỉ, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành. Tương lai, với sự hỗ trợ của công nghệ tính toán, học sinh có thể khám phá nghiệm Pell với D lớn, từ đó hiểu sâu hơn bản chất chu kỳ và cấu trúc đại số. Các sáng kiến kinh nghiệm như khóa luận của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2018) cần được nhân rộng để làm tài liệu tham khảo cho giáo viên và sinh viên sư phạm Toán. Việc đưa ứng dụng phương trình Pell trong bài toán số học vào chương trình bồi dưỡng học sinh giỏi là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo mũi nhọn.

6.1. Vai trò của phương trình Pell trong đổi mới giáo dục toán

Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh phát triển năng lực, trong đó tư duy toán học là cốt lõi. Phương trình Pell là ví dụ lý tưởng để rèn luyện năng lực này: từ nhận diện vấn đề, biến đổi đại số, đến khái quát hóa nghiệm. Việc đưa nội dung này vào chuyên đề bồi dưỡng giúp học sinh tiếp cận toán học như một khoa học khám phá, không chỉ là công cụ tính toán.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng từ phương trình Pell

Từ phương trình Pell, có thể mở rộng sang phương trình Markov, đường cong Pell, hoặc nhóm đơn vị trong vành số nguyên. Các hướng này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn liên hệ với khoa học máy tínhan toàn thông tin. Do đó, ứng dụng phương trình Pell là cánh cửa mở vào thế giới toán học hiện đại cho học sinh phổ thông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn sử dụng phần mềm matlab trong dạy học nội dung nguyên hàm tích phân và ứng dụng chương trình toán lớp 12 ban cơ bản2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 1 KIEN THUC CHUAN BI 1.1 Dồng nhất thức Brahmagupta-Tibonacci. 2 PHƯƠNG TRÌNH PELL DƯƠNG 2.1 Định nghĩa phương trình Padll.2 Sự tồn tại nghiệm và công thức nghiệm. 3 PHUGNG TRINH PELL AM 14 3.1 Định nghĩa phương trình Pelân .2 Sự tồn tại nghiệm và cũng thức. 14 4 PHƯƠNG TRÌNH PELL CHỨA THAM SỐ 20 5 MỘT SỐ VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP ÁP DỤNG 24 ðL Một gỔVÍdU .2 Tài tập áp dụng.

Tầi liệu tham khảo 46 Mục lục Mở đầu 1 KIEN THUC CHUAN BI 1.1 Dồng nhất thức Brahmagupta-Tibonacci. 2 PHƯƠNG TRÌNH PELL DƯƠNG 2.1 Định nghĩa phương trình Padll.2 Sự tồn tại nghiệm và công thức nghiệm. 3 PHUGNG TRINH PELL AM 14 3.1 Định nghĩa phương trình Pelân .2 Sự tồn tại nghiệm và cũng thức. 14 4 PHƯƠNG TRÌNH PELL CHỨA THAM SỐ 20 5 MỘT SỐ VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP ÁP DỤNG 24 ðL Một gỔVÍdU .2 Tài tập áp dụng.

Tầi liệu tham khảo 46 2. Mục đích nghiền cứu Mục đích chính của khóa luận này là trình bày những hiểu biết cử bản về phương trình Dell và những biến thể của nó. Ngoài ra tác giá cồn đưa ra một số ví dụ về bài tập số học liên quan đến phương trình Foll xnất hiện trong các đề thì học sinh giỏi và một số hài tập ấp đụng lý thuyết phương trình Pell trong cuốn sách Edward, J.Barbeau, Pell's Equation, Problem Books in Mathematics (2003). 3, Đối tượng nghiên cứu - Lý khuyêL cơ bản về phương trình Pell.

- Các bài tập số học liên quan dến phương trình Pell xuất hiện trong các đề thì học sinh giỏi cũng như trong các đề thi toán Olimpiad. Nhiệm vụ nghiên cu - Nghiên cứu các tài liệu, giáo trình về phương trình Pell. - Nghiên cứu các bài tập số học liên quan đến phương trình Pell 5. Phương phắp nghiền cứu - Phương pháp nghiên cứu lí luận: đọc giáo trình, tài Hẹu liền quan đến phương trinh Pell và các bài tập số học.

- Phương pháp tổng kết lý luận: Từ việc nghiên cứu tài liệu, giáu trình tổng kết được những lý thuyết cơ bản về phương trình Pell đồng thời tổng kết được một, số bài tập số học tiêu biểu liên quan đến phương trình Pell. Ý nghĩa khoa học thực tiễn Khóa luận này có thé làm tài liệu tham khảo các sinh viên chuyên ngành sư phạm Toán đông thời có thể làm tài liện tham khảo cho đấi tượng là các giáo viên phd thang và các bạn học sinh. Cấu trúc khỏa luận Cụ thể trong khóa luận này, Lác giả để cập đến phương trình Pell, liên hệ nó với xấp xỉ Diophantine. Ngoài ra, Lắc giả thảo luận vài điểm về tính giải dược của phương trình Pell âm.

Dể chỉ ra phương trình P'ell = Vậy, với ¿ là số nguyên dương tùy ý, tồn tại ru,m € Z „mở < g € + sao cho: Vì œ là số vô tÏ nên (11) Chứng mình tính võ hạn của cặp số nguyén (m,n).x#' | lx~ “| < al: Từ (1.1) suy ra A + ø, Giả sử A chỉ gồm hữu hạn phần tử. Khi đó tổn tại z > 0 sao cho le —. n ] > Chạn ¿ đã lớn sao cho — < e. Vậy tồn tai (n’, 2") ¢€ Bx BZ sao cho q néu (m’,n’) € 4.

Suy ra mau Lhuẫn với giả thiết. Vậy Bổ đề được chứng minh. À Nhận xét : 6 chương sau chúng ta sẽ tìm hiểu áp dung eta Ba dé này vào việc chứng minh tính chất tằn tại nghiệm của phương trình Pell. Ngoai ra theo hiểu biết của tác giả, dây là tình huống đầu tiên P.DirichleL gử dụng nguyên lý "nhốt thỏ vào lồng! nổi tiếng của inh.2 Bổ đề Dirichlet Bồ đề 1.

Cho œ là một số tô tỉ, khả đó kồn ini nô hạn căn sỐ nguyên (mm) trong dá m là số nguyễn dương thủa miễn 1 Chứng mình, Trước hẾt ta chíng mình tính tần tại của cặp số nguyên (m,n). Với ạ là một số nguyên dương, ta xét các đây phần lẻ {{ka}}ƒ¿. Chia đoạn [0,1] ra ¿ đoạn bằng nhau như sau: [0,1]= Bu. Khi dé tén tai 4, > tg € {0,1,.,y} sao cho Ito} — (teal s 2,gq kéo theo 1 lii+~ [is] = se — [sel)| š z kéo Llieo 1 Kt ~t2)o-- ([he] - [ta])| <7.

kéo theo _ mai - [sal|„ 1 ty — te © g@Œ¡— Đặt m =[ha]- [te], „ =h nứa, khi đó ta có 2. Mục đích nghiền cứu Mục đích chính của khóa luận này là trình bày những hiểu biết cử bản về phương trình Dell và những biến thể của nó. Ngoài ra tác giá cồn đưa ra một số ví dụ về bài tập số học liên quan đến phương trình Foll xnất hiện trong các đề thì học sinh giỏi và một số hài tập ấp đụng lý thuyết phương trình Pell trong cuốn sách Edward, J.Barbeau, Pell's Equation, Problem Books in Mathematics (2003). 3, Đối tượng nghiên cứu - Lý khuyêL cơ bản về phương trình Pell.

- Các bài tập số học liên quan dến phương trình Pell xuất hiện trong các đề thì học sinh giỏi cũng như trong các đề thi toán Olimpiad. Nhiệm vụ nghiên cu - Nghiên cứu các tài liệu, giáo trình về phương trình Pell. - Nghiên cứu các bài tập số học liên quan đến phương trình Pell 5. Phương phắp nghiền cứu - Phương pháp nghiên cứu lí luận: đọc giáo trình, tài Hẹu liền quan đến phương trinh Pell và các bài tập số học.

- Phương pháp tổng kết lý luận: Từ việc nghiên cứu tài liệu, giáu trình tổng kết được những lý thuyết cơ bản về phương trình Pell đồng thời tổng kết được một, số bài tập số học tiêu biểu liên quan đến phương trình Pell. Ý nghĩa khoa học thực tiễn Khóa luận này có thé làm tài liệu tham khảo các sinh viên chuyên ngành sư phạm Toán đông thời có thể làm tài liện tham khảo cho đấi tượng là các giáo viên phd thang và các bạn học sinh. Cấu trúc khỏa luận Cụ thể trong khóa luận này, Lác giả để cập đến phương trình Pell, liên hệ nó với xấp xỉ Diophantine. Ngoài ra, Lắc giả thảo luận vài điểm về tính giải dược của phương trình Pell âm.

Dể chỉ ra phương trình P'ell = là giải được, tác giả sử dụng Bổ đề Dirichlet nổi tiếng về xấn xỉ một số võ lỷ bởi những số hữu tỷ. 'Tiếp đến tác giả trình bày cách dùng đồng nhất thức Brahmagupia-Fibonaedi để dẫn ra công Lhức truy hồi của nghiệm (dược trình bày trong chương 1 và 2). Khác với phương trình Pell (duong): 2? - dy? = 1 ma ta dé c&p ở trên, phương trình Pell am ax?— dy? = -1 và, phương trinh Pell chita tham sé 2? - dy? = m không phải hao giờ cùng có nghiệm. Chương 3 và 4 đành cho việc nghiên cứn những cản hỏi kiểu này.

Đặc biệt xem như ứng dụng, chương 5 của khóa luận nhằm tần hiểu một số bài lập gỗ học "rung học Phổ thông xuất hiệu trong các đề Lhi học sinh giỏi liên quan đến phương Lrình Pell. Khóa luận dược trình bày trong năm chương: Chương l1: Kiên thức chuẩn bị Chương 2: Phương trình Pell dương Chương 3: Phương trình Pell âm Chương 4: Phương trình Pell chứa tham số Chương 5: Một gỗ ví dụ và bài uập áp dụng Vậy, với ¿ là số nguyên dương tùy ý, tồn tại ru,m € Z „mở < g € + sao cho: Vì œ là số vô tÏ nên (11) Chứng mình tính võ hạn của cặp số nguyén (m,n).x#' | lx~ “| < al: Từ (1.1) suy ra A + ø, Giả sử A chỉ gồm hữu hạn phần tử. Khi đó tổn tại z > 0 sao cho le —. n ] > Chạn ¿ đã lớn sao cho — < e.

Vậy tồn tai (n’, 2") ¢€ Bx BZ sao cho q néu (m’,n’) € 4. Suy ra mau Lhuẫn với giả thiết. Vậy Bổ đề được chứng minh. À Nhận xét : 6 chương sau chúng ta sẽ tìm hiểu áp dung eta Ba dé này vào việc chứng minh tính chất tằn tại nghiệm của phương trình Pell.

Ngoai ra theo hiểu biết của tác giả, dây là tình huống đầu tiên P.DirichleL gử dụng nguyên lý "nhốt thỏ vào lồng! nổi tiếng của inh. Mục đích nghiền cứu Mục đích chính của khóa luận này là trình bày những hiểu biết cử bản về phương trình Dell và những biến thể của nó. Ngoài ra tác giá cồn đưa ra một số ví dụ về bài tập số học liên quan đến phương trình Foll xnất hiện trong các đề thì học sinh giỏi và một số hài tập ấp đụng lý thuyết phương trình Pell trong cuốn sách Edward, J.Barbeau, Pell's Equation, Problem Books in Mathematics (2003). 3, Đối tượng nghiên cứu - Lý khuyêL cơ bản về phương trình Pell.

- Các bài tập số học liên quan dến phương trình Pell xuất hiện trong các đề thì học sinh giỏi cũng như trong các đề thi toán Olimpiad. Nhiệm vụ nghiên cu - Nghiên cứu các tài liệu, giáo trình về phương trình Pell. - Nghiên cứu các bài tập số học liên quan đến phương trình Pell 5. Phương phắp nghiền cứu - Phương pháp nghiên cứu lí luận: đọc giáo trình, tài Hẹu liền quan đến phương trinh Pell và các bài tập số học.

- Phương pháp tổng kết lý luận: Từ việc nghiên cứu tài liệu, giáu trình tổng kết được những lý thuyết cơ bản về phương trình Pell đồng thời tổng kết được một, số bài tập số học tiêu biểu liên quan đến phương trình Pell. Ý nghĩa khoa học thực tiễn Khóa luận này có thé làm tài liệu tham khảo các sinh viên chuyên ngành sư phạm Toán đông thời có thể làm tài liện tham khảo cho đấi tượng là các giáo viên phd thang và các bạn học sinh. Cấu trúc khỏa luận Cụ thể trong khóa luận này, Lác giả để cập đến phương trình Pell, liên hệ nó với xấp xỉ Diophantine. Ngoài ra, Lắc giả thảo luận vài điểm về tính giải dược của phương trình Pell âm.

Dể chỉ ra phương trình P'ell = Vậy, với ¿ là số nguyên dương tùy ý, tồn tại ru,m € Z „mở < g € + sao cho: Vì œ là số vô tÏ nên (11) Chứng mình tính võ hạn của cặp số nguyén (m,n).x#' | lx~ “| < al: Từ (1.1) suy ra A + ø, Giả sử A chỉ gồm hữu hạn phần tử. Khi đó tổn tại z > 0 sao cho le —. n ] > Chạn ¿ đã lớn sao cho — < e. Vậy tồn tai (n’, 2") ¢€ Bx BZ sao cho q néu (m’,n’) € 4.

Suy ra mau Lhuẫn với giả thiết. Vậy Bổ đề được chứng minh. À Nhận xét : 6 chương sau chúng ta sẽ tìm hiểu áp dung eta Ba dé này vào việc chứng minh tính chất tằn tại nghiệm của phương trình Pell. Ngoai ra theo hiểu biết của tác giả, dây là tình huống đầu tiên P.DirichleL gử dụng nguyên lý "nhốt thỏ vào lồng! nổi tiếng của inh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ