Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi tt luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2021

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa người cao tuổi

1.2. Một số bệnh phối hợp thường gặp ở người cao tuổi

1.3. Siêu âm bụng trong chẩn đoán sỏi đường mật chính

1.4. Chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán sỏi đường mật chính

1.5. Điều trị sỏi đường mật chính

1.6. Điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi

1.7. Sơ lược về nội soi đường mật trong mổ

1.8. Tán sỏi bằng điện – thủy lực

1.9. Tình hình nghiên cứu chẩn đoán và điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Cỡ mẫu

2.4.3. Nội dung nghiên cứu

2.4.3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.4.3.2. Đặc điểm lâm sàng, siêu âm và chụp cắt lớp vi tính
2.4.3.3. Đánh giá kết quả điều trị

2.5. Quy trình kỹ thuật phẫu thuật

2.6. Thu thập và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Tuổi

3.1.2. Giới tính

3.1.3. Bệnh lý nội khoa mạn tính kèm theo

3.2. Đặc điểm lâm sàng, siêu âm bụng và chụp cắt lớp vi tính

3.2.1. Đặc điểm lâm sàng sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi

3.2.2. Đặc điểm siêu âm sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi

3.2.3. Đặc điểm chụp cắt lớp vi tính sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

3.3.1. Số lượng trocar và đặc điểm trong phẫu thuật

3.3.2. Tỷ lệ phẫu thuật nội soi thành công

3.3.3. Kỹ thuật lấy sỏi

3.3.4. Vai trò của nội soi đường mật và tán sỏi điện – thủy lực trong mổ

3.3.5. Xử lý chỗ mở ống mật chủ

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính

Sỏi đường mật chính là một trong những bệnh lý phổ biến ở người cao tuổi. Việc điều trị sỏi đường mật chính bằng phương pháp phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật đang trở thành xu hướng mới. Phương pháp này không chỉ giúp giảm thiểu xâm lấn mà còn mang lại hiệu quả cao trong việc loại bỏ sỏi. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của phương pháp này đạt tới 98,61%.

1.1. Đặc điểm lâm sàng của sỏi đường mật chính ở người cao tuổi

Người cao tuổi thường có triệu chứng lâm sàng không điển hình. Đau hạ sườn phải, sốt và vàng da là những triệu chứng thường gặp. Siêu âm và chụp cắt lớp vi tính là những phương pháp chẩn đoán chính xác giúp xác định tình trạng sỏi.

1.2. Tình hình nghiên cứu về phẫu thuật nội soi ở Việt Nam

Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính đã được áp dụng từ những năm 1990. Tuy nhiên, nghiên cứu về ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi vẫn còn hạn chế.

II. Thách thức trong điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi

Điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi gặp nhiều thách thức do sự lão hóa và các bệnh lý kèm theo. Các phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định phương pháp điều trị. Sự gia tăng bệnh lý nội khoa như đái tháo đường và bệnh tim mạch làm tăng nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật.

2.1. Các bệnh lý nội khoa thường gặp ở người cao tuổi

Người cao tuổi thường mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch. Những bệnh lý này có thể làm tăng nguy cơ biến chứng trong quá trình phẫu thuật.

2.2. Nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật

Nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật sỏi đường mật chính ở người cao tuổi cao hơn so với người trẻ tuổi. Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật có thể lên tới 1,39%, trong khi tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là 8,45%.

III. Phương pháp phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật

Phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật là phương pháp ít xâm lấn, an toàn và hiệu quả trong điều trị sỏi đường mật chính. Phương pháp này cho phép phẫu thuật viên quan sát và can thiệp trực tiếp vào đường mật, giúp tăng tỷ lệ thành công trong việc loại bỏ sỏi.

3.1. Quy trình phẫu thuật nội soi

Quy trình phẫu thuật bao gồm việc gây mê, đặt trocar, và thực hiện các bước lấy sỏi qua ống mật chủ. Nội soi đường mật giúp xác định tình trạng sỏi còn sót hay không.

3.2. Kỹ thuật tán sỏi điện thủy lực

Tán sỏi điện - thủy lực là một kỹ thuật hiệu quả trong việc xử lý sỏi lớn hoặc sỏi kẹt trong đường mật. Kỹ thuật này giúp tăng tỷ lệ sạch sỏi và rút ngắn thời gian phẫu thuật.

IV. Kết quả nghiên cứu về phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính

Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật có tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng. Tỷ lệ sạch sỏi đạt 90,14%, cho thấy hiệu quả của phương pháp này trong điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi.

4.1. Tỷ lệ thành công và biến chứng

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật là 98,61%. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là 8,45%, cho thấy phương pháp này an toàn và hiệu quả.

4.2. Theo dõi sau phẫu thuật

Theo dõi sau phẫu thuật cho thấy tỷ lệ tái phát sỏi là 7,04%. Không có trường hợp nào hẹp đường mật ngoài gan, cho thấy sự thành công của phương pháp trong việc điều trị sỏi.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật là phương pháp hứa hẹn trong điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi. Nghiên cứu cần tiếp tục để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và cải thiện kỹ thuật phẫu thuật.

5.1. Tương lai của phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi sẽ tiếp tục phát triển với các công nghệ mới, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân cao tuổi.

5.2. Nghiên cứu và ứng dụng mới

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị sỏi đường mật chính, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân cao tuổi để cải thiện kết quả điều trị.

17/07/2025
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi tt luận án tiến sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa người cao tuổi Tại Việt Nam, theo pháp lệnh người cao tuổi số 23/2000/PL – UBTVQH ban hành 28/4/2000, người cao tuổi là những người từ 60 tuổi trở lên. Trong Luật người cao tuổi của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, năm 2009, người cao tuổi là những người đủ từ 60 tuổi trở lên. Một số bệnh phối hợp thường gặp ở người cao tuổi Do đặc điểm về sinh lý, người cao tuổi có những thay đổi bất lợi cho sức khỏe.

Khác với người trẻ, ở bệnh nhân cao tuổi ngoài bệnh chính thường kèm theo những bệnh lý mạn tính khác như bệnh về tim mạch, bệnh về rối loạn chuyển hóa, hô hấp, tiết niệu. Thường gặp nhất là bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh hô hấp, bệnh thận. Bệnh nhân càng cao tuổi thì tỷ lệ mắc bệnh phối hợp và số bệnh phối hợp càng tăng. Siêu âm bụng trong chẩn đoán sỏi đường mật chính Siêu âm là một trong những phương pháp hữu hiệu trong chẩn đoán sỏi mật.

Đây là phương pháp chẩn đoán kinh điển không xâm hại, kết quả tương đối chính xác, có thể phát hiện sỏi có kích thước từ 2mm 4 trở lên, dễ thực hiện và ít tốn kém. Siêu âm giúp xác định dấu hiệu của tắc mật, biểu hiện bằng đường mật trong và ngoài gan giãn; giúp xác định dấu hiệu trực tiếp của sỏi, biểu hiện bằng cấu trúc phản âm dày có bóng lưng, giúp xác định vị trí, kích thước và số lượng của sỏi. Chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán sỏi đường mật chính Chụp cắt lớp vi tính là phương pháp chẩn đoán sỏi mật hiện đại, không xâm lấn, cho kết quả chính xác trong việc phát hiện sỏi đường mật, tình trạng cây đường mật. Với máy chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt (MSCT) và kỹ thuật dựng hình (reconstruction) giúp khảo sát toàn bộ cây đường mật, số lượng, vị trí, kích thước sỏi đường mật với độ nhạy và độ đặc hiệu lên tới 95-100%.

Chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt đặc biệt có giá trị chẩn đoán sỏi mật trong những trường hợp siêu âm bị hạn chế như bệnh nhân mập, bụng chướng hơi, đã phẫu thuật sỏi mật nhiều lần làm thay đổi cấu trúc giải phẫu.5 Điều trị sỏi đường mật chính Ngày nay điều trị sỏi đường mật chính có nhiều phương pháp như mổ mở, phẫu thuật nội soi, nội soi lấy sỏi và tán sỏi, lấy sỏi mật qua da. Mỗi phương pháp có chỉ định và ưu, nhược điểm riêng, tùy vào tình trạng bệnh, trang thiết bị hiện có và khả năng của bác sĩ để lựa chọn phương pháp thích hợp nhất. Khuynh hướng chung hiện nay là áp dụng phương pháp điều trị “xâm lấn tối thiểu, hiệu quả tối đa”. Dù áp dụng phương pháp nào cũng nhằm mục tiêu lấy hết sỏi, lập lại lưu thông đường mật, ít biến chứng và bệnh nhân mau hồi phục.3 Điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi OMC được thực hiện và báo cáo lần đầu tiên bởi Stoker năm 1991 tại Massachusetts, Hoa Kỳ.

Theo tác giả, qua phẫu thuật nội soi có thể điều trị một thì cho bệnh vừa có sỏi túi mật, vừa có sỏi ống mật chủ. Từ đó đến nay phương pháp này ngày càng được ứng dụng nhiều, nhất là những bệnh viện có được trang bị các thiết bị hỗ trợ khác như nội soi đường mật, tán sỏi đường mật. Sơ lược về nội soi đường mật trong mổ Trong phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính không thể sờ nắn trực tiếp đường mật bằng tay như trong phẫu thuật mở kinh điển, vì vậy nội soi là cách tốt nhất để khẳng định sỏi còn sót hay đã được lấy hết, đường mật có hẹp hay không, hẹp nhiều hay ít và tình trạng của cơ vòng Oddi. Với sỏi trong gan, nội soi giúp phát hiện và lấy những sỏi to nằm trong đường mật các hạ phân thùy.

Sỏi nằm trong những đường mật xa hơn nữa ống soi cũng không thể tiếp cận tới. Ngoài chức năng quan sát đường mật, ống soi đường mật còn có kênh thao tác 3mm, qua kênh này có thể giúp lấy sỏi bằng rọ, tán sỏi, bơm rửa, nong và sinh thiết đường mật. Tán sỏi bằng điện – thủy lực Tán sỏi bằng điện - thủy lực (Electrohydraulic Lithotripsy: EHL) đã giải quyết nhiều khó khăn trong lấy sỏi đường mật mà nhiều phương tiện khác không giải quyết được, nhất là sỏi đường mật trong gan. ❖ Nguyên lý và kỹ thuật Cơ chế làm vỡ sỏi trong tán điện – thủy lực là tạo chấn động trực tiếp của tia lửa lên sỏi và nhiệt độ cao của tia lửa tạo ra bong bóng khí trong nước do sự giãn nở đột ngột.

Bóng khí này nở ra rất nhanh tạo hiệu ứng giống như một vụ nổ nhỏ (small explosion) tạo ra chấn động va đập vào sỏi. ❖ Ưu điểm Kích thước dây tán nhỏ, mềm có thể đưa qua kênh tháo tác của ống soi đường mật, có thể tiếp cận tới những viên sỏi nằm ở đường mật trong gan. Nếu sử dụng thành thạo rất hữu ích trong việc giải quyết sỏi to, sỏi kẹt trong đường mật. Giúp tỷ lệ lấy sạch sỏi cao và rút ngắn thời gian phẫu thuật.

Tình hình nghiên cứu chẩn đoán và điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi Cho đến nay, siêu âm là một trong những phương pháp hữu hiệu trong chẩn đoán sỏi mật. Đây là phương pháp chẩn đoán kinh điển không xâm lấn, kết quả tương đối chính xác, có thể phát hiện sỏi có kích thước từ 2mm trở lên, dễ thực hiện và ít tốn kém. Siêu âm chẩn đoán sỏi đường mật chính độ nhạy chỉ khoảng 50 – 85% và độ đặc hiệu khoảng 80 – 90%. Độ nhạy của chẩn đoán sỏi đường mật chính trên siêu âm nói chung và siêu âm ngả bụng nói riêng tùy thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của người làm và tình trạng của bệnh nhân.

Chụp cắt lớp vi tính là phương pháp chẩn đoán sỏi mật hiện đại, không xâm lấn, cho kết quả chính xác trong việc phát hiện sỏi đường mật, tình trạng cây đường mật. Với máy chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt và kỹ thuật dựng hình (reconstruction) giúp khảo sát toàn bộ cây đường mật; xác định số lượng, vị trí, kích thước sỏi đường mật với độ nhạy và độ đặc hiệu lên tới 95-100%. Stoker là người đầu tiên thực hiện điều trị sỏi đường mật chính bằng PTNS vào năm 1991 tại Massachusetts, Hoa Kỳ. Từ đó đến nay đã có nhiều báo cáo với kết quả thành công từ 80-98%.

Theo Sharma và cộng sự cắt túi mật nội soi là tiêu chuẩn vàng trong điều trị sỏi túi mật. Tiêu chuẩn vàng trong điều trị sỏi OMC đơn thuần là nội soi mật tụy ngược dòng. Ngược lại, trường hợp sỏi OMC kèm theo sỏi túi mật là một thử thách trong điều trị. Lee và cộng sự nghiên cứu điều trị sỏi OMC bằng PTNS ở bệnh nhân cao tuổi, tác giả cho rằng yếu tố tuổi được xem như một thử thách; sự gia tăng bệnh lý nội khoa phối hợp như đái tháo đường, bệnh lý tim mạch, bệnh lý hô hấp và sự suy yếu của đa cơ quan sẽ làm chậm hồi phục sau mổ.

Ở Việt Nam, điều trị sỏi OMC bằng PTNS được Nguyễn Đình Song Huy ứng dụng lần đầu tiên tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 1998; 7 tiếp theo là Nguyễn Hoàng Bắc tại Bệnh viện Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh năm 1999. Những năm tiếp theo nhiều bệnh viện khác cũng áp dụng phương pháp này. Năm 2007, Nguyễn Hoàng, báo báo cáo nghiên cứu trên 172 bệnh nhân, sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi, tỷ lệ phẫu thuật nội soi thành công là 97,7%, chuyển mổ mở 2,3%, tỷ lệ sạch sỏi 69,2%, chảy máu sau mổ 2%, tụ dịch sau mổ 2,3%, rò mật 1,2%, nhiễm trùng vết mổ 0,6%. Năm 2009, Ngô Đắc Sáng và cộng sự báo cáo nghiên cứu 54 bệnh nhân sỏi đường mật chính được điều trị bằng PTNS tại Bệnh viện Việt Đức cho kết quả: Khâu kín chỗ mở OMC là 52,7%.

Tỷ lệ sạch sỏi là 100%. Thời gian nằm viện sau mổ trung bình 8,65+2,1 ngày. Tỷ lệ biến chứng sau mổ là 12,7%. Nghiên cứu của Sử Quốc Khởi (2019), tỷ lệ thành công của PTNS là 97,08%, tai biến trong mổ là 3,9%, biến chứng sau mổ 3,9%.

Tỷ lệ sạch sỏi chung sau mổ 83%. Đến nay, điều trị sỏi đường mật chính chưa có phương pháp nào được chứng minh là tối ưu nhất trong mọi trường hợp, nhất là ở bệnh nhân cao tuổi. Ở Việt Nam, phẫu thuật nội soi trong điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân trẻ tuổi đã có nhiều nghiên cứu chứng minh là an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, theo thông tin chúng tôi có được, vẫn chưa có nghiên cứu nào về phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính dành riêng cho bệnh nhân cao tuổi.

8 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tượng nghiên cứu 2.1 Đối tượng nghiên cứu Tất cả bệnh nhân sỏi đường mật chính được điều trị bằng phẫu thuật nội soi kết hợp với nội soi đường mật trong mổ tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ từ 20/05/2016 đến 26/11/2020.2 Tiêu chuẩn chọn bệnh Tất cả các bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên có sỏi đường mật chính được chẩn đoán xác định lần đầu hoặc tái phát bằng lâm sàng, siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) trước mổ bao gồm sỏi ống mật chủ, sỏi ống gan chung, hai nhánh gan phải và trái, ống mật chủ giãn từ 8mm trở lên. Chọn các trường hợp sau: - Sỏi ống mật chủ đơn thuần có kích thước > 15mm. - Sỏi OMC chống chỉ định lấy sỏi qua NSMTND hoặc đã lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng thất bại. - Sỏi OMC kèm theo sỏi túi mật hoặc/và sỏi đường mật trong gan.

- Được phẫu thuật viên xác định có sỏi đường mật chính bằng: Lấy được sỏi và/hoặc nội soi đường mật trong mổ có sỏi. - Bệnh nhân có ASA từ I – III.3 Tiêu chuẩn loại trừ - Bệnh nhân có chống chỉ định PTNS: Có bệnh lý nội khoa nặng kèm theo như suy gan, suy thận, suy tim, suy hô hấp, tiền căn đã phẫu thuật bụng do ung thư. - Bệnh nhân bị sỏi đường mật chính có biến chứng nặng như: viêm phúc mạc nặng, sốc nhiễm trùng đường mật, viêm tụy cấp chưa được điều trị nội khoa ổn định. - Bệnh nhân có kèm theo u đường mật hoặc hẹp đường mật ngoài gan.

9 - Bệnh nhân từ chối tham gia nghiên cứu hoặc không tuân thủ theo quy trình nghiên cứu, hồ sơ không thu thập đủ số liệu theo quy trình.2 Phương pháp nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" trình bày những tiến bộ trong lĩnh vực phẫu thuật nội soi, đặc biệt là trong việc điều trị sỏi đường mật chính cho người cao tuổi. Bài viết nhấn mạnh những lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu đau đớn, thời gian hồi phục nhanh chóng và tỷ lệ biến chứng thấp. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mà còn giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng phẫu thuật nội soi, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh học và đánh giá kết quả điều trị nang thận bằng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt chỏm nang, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về phẫu thuật nội soi trong điều trị nang thận. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi sử dụng tấm lưới nhân tạo 3d ngoài phúc mạc điều trị thoát vị bẹn hai bên người lớn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản bể thận kiểu cắt rời sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị các vấn đề liên quan đến niệu quản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong y học hiện đại.