Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự phát triển của công nghệ số, không gian ảo và dữ liệu lớn đã tác động sâu rộng đến toàn bộ cấu trúc kinh tế - xã hội, trong đó du lịch là một trong những ngành chịu sự chuyển dịch mạnh mẽ nhất. Xu hướng toàn cầu hiện nay tập trung vào việc kiến tạo nền tảng du lịch số (tài nguyên số, không gian số), hướng tới xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh. Trong bối cảnh đó, di sản văn hóa giữ vị trí trung tâm, vừa là tài nguyên du lịch cốt lõi mang lại động lực thu hút du khách, vừa là đối tượng cần được bảo tồn và trao truyền nguyên vẹn giá trị cho các thế hệ tương lai. Mối quan hệ tương hỗ giữa bảo tồn di sản và chuyển đổi số đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa phương thức quản lý, diễn giải và khai thác du lịch tại các điểm đến di sản.

Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội là Di sản Văn hóa Thế giới có bề dày lịch sử kéo dài qua nhiều triều đại (từ thời Tiền Thăng Long thế kỷ 7–9 qua thời Đinh - Tiền Lê, Lý, Trần, Lê sơ, Mạc, Lê Trung hưng đến thời Nguyễn). Đây là điểm đến du lịch văn hóa có tầng văn hóa dày đặc và giá trị khoa học tiêu biểu. Tuy nhiên, việc phát huy các giá trị kiến trúc, hiện vật khảo cổ học vốn nằm sâu trong lòng đất hoặc đã bị phá hủy bởi biến cố lịch sử gặp nhiều trở ngại nếu chỉ áp dụng các hình thức thuyết minh, trưng bày truyền thống. Nhận thức được tiềm năng to lớn của công nghệ hiện đại trong việc tái hiện quá khứ và nâng cao trải nghiệm của du khách, tác giả thực hiện đề tài niên luận nhằm nghiên cứu việc ứng dụng công nghệ 4.0 để phát triển du lịch thông minh tại di sản này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là:

  • Tìm hiểu, phân tích và đánh giá tiềm năng cũng như thực trạng ứng dụng công nghệ 4.0 trong hoạt động phát triển du lịch thông minh tại di sản văn hóa Hoàng thành Thăng Long.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể nhằm đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại phục vụ công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản gắn liền với phát triển du lịch thông minh bền vững.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, đề tài thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về di sản văn hóa, Cách mạng công nghiệp 4.0 và hoạt động ứng dụng công nghệ 4.0 trong phát triển du lịch thông minh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động ứng dụng công nghệ 4.0 nhằm phát triển du lịch thông minh tại Hoàng thành Thăng Long trong giai đoạn từ năm 2010 đến nay.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi để khai thác hiệu quả tiềm năng công nghệ 4.0 trong phát triển du lịch thông minh tại khu di sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghệ 4.0 để phát triển du lịch thông minh tại Di sản văn hóa Hoàng thành Thăng Long.
  • Phạm vi không gian: Khu di sản văn hóa Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực tiễn hoạt động du lịch, kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các hệ thống văn bản pháp lý, định nghĩa học thuật quốc tế và trong nước:

  • Di sản văn hóa: Tiếp cận theo định nghĩa của UNESCO (1982) về văn hóa, tư tưởng Hồ Chí Minh về nguồn gốc văn hóa và các quy định tại Luật Di sản văn hóa (2001) của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Di sản văn hóa được phân loại thành di sản văn hóa vật thể (di tích, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia) và di sản văn hóa phi vật thể (tiếng nói, chữ viết, lễ hội, nghệ thuật trình diễn, tri thức dân gian). Đặc điểm cốt lõi của di sản bao gồm yếu tố giá trị đại diện và yếu tố thời gian (tính kế thừa từ quá khứ).
  • Cách mạng công nghiệp 4.0: Kế thừa tiến trình lịch sử từ cơ khí hóa (1784), điện khí hóa (1870), tự động hóa/điện tử (1969) đến kỷ nguyên số hóa tích hợp hệ thống mạng vật lý - không gian ảo (CPS), Internet vạn vật (IoT), Internet của các dịch vụ (IoS), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Điện toán đám mây theo định nghĩa tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF lần thứ 46).
  • Du lịch thông minh (Smart Tourism): Vận dụng khái niệm của Olimpia Martucci, Alessia Acampora, Gabriella Arcese và Stefano Poponi (2020), xác định du lịch thông minh là loại hình du lịch gắn với ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) nhằm tạo điều kiện tương tác chặt chẽ giữa du khách, chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng điểm đến.
  • Hệ sinh thái và thành tố du lịch thông minh: Dựa trên mô hình hệ sinh thái phát triển du lịch thông minh bền vững của Hiệp hội Học thuật Châu Á (AASIC, 2018) và phân loại 3 nhóm thành tố kỹ thuật:
    1. Cơ sở dữ liệu số hóa di sản và du lịch: Dữ liệu phi vật thể, dữ liệu vật thể 3D/360 Panorama/AR/VR, dữ liệu sản phẩm - dịch vụ.
    2. Hệ thống phần mềm người dùng: Cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động, bản đồ số, ấn phẩm điện tử.
    3. Hệ thống phần mềm đơn vị quản lý: Quản lý cơ sở dữ liệu số hóa, phần mềm phân tích - giám sát trung tâm ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
  • Mối quan hệ tương hỗ: Khung phân tích xác lập tác động 3 chiều: Di sản văn hóa tạo động lực và tài nguyên cho du lịch; du lịch tạo nguồn lực tái đầu tư bảo tồn; công nghệ 4.0 đóng vai trò công cụ then chốt giúp số hóa, phục dựng chuẩn xác và nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả đã triển khai kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật:

  • Phương pháp khảo sát thực tế: Trực tiếp tham quan, khảo sát không gian, cơ sở hạ tầng, hệ thống kỹ thuật và các hoạt động trải nghiệm công nghệ đang vận hành tại Khu di tích Hoàng thành Thăng Long.
  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp các tư liệu lịch sử, báo cáo khảo cổ học, văn bản quản lý nhà nước, đề án phát triển du lịch thông minh và các bài báo khoa học liên quan đến chuyển đổi số di sản.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và xử lý dữ liệu: Xử lý và đối chiếu các số liệu thống kê về lượng khách du lịch, doanh thu vé tham quan, tỷ lệ sử dụng internet và mức độ ứng dụng công nghệ tại các điểm đến.
  • Phương pháp tổng hợp và mô hình hóa: Rút ra các kết luận thực tiễn để xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các báo cáo chính thức từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Sở Du lịch Hà Nội, Ban Quản lý Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long, Viện Nghiên cứu Kinh thành (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) cùng các tư liệu nghiên cứu từ các chuyên gia khảo cổ và bảo tồn di sản.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DI SẢN VĂN HÓA VÀ HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ 4.0 ĐỂ PHÁT TRIỂN DU LỊCH THÔNG MINH

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về di sản văn hóa, bản chất của Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự hình thành của du lịch thông minh. Nội dung chương chỉ rõ công nghệ 4.0 khi xâm nhập vào các ngành kinh tế - xã hội (giáo dục, y tế, nông nghiệp) đều tạo ra sự dịch chuyển phương thức vận hành, và ngành du lịch cũng không nằm ngoài quy luật đó.

Trong lĩnh vực du lịch, công nghệ 4.0 làm thay đổi căn bản ba phân mảng:

  • Quảng bá và tiếp thị: Chuyển đổi từ tiếp thị truyền thống (truyền hình, tờ rơi) sang tiếp thị số, website thông minh, mạng xã hội, dữ liệu số hóa 3D/4D.
  • Kinh doanh dịch vụ: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thông qua Internet vạn vật, nền tảng đặt phòng/tour trực tuyến, giảm chi phí trung gian.
  • Đào tạo nhân lực: Thúc đẩy đổi mới giáo trình, tăng cường kỹ năng thực hành công nghệ và ngoại ngữ.

Chương này phân tích các công nghệ trụ cột của du lịch thông minh bao gồm: Công nghệ số hóa 3D (quét laser/tia hồng ngoại tái hiện không gian và hiện vật); Ứng dụng di động (Mobile apps); Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chatbot (tương tác dạng văn bản và âm thanh); Internet vạn vật (IoT); Hệ thống đánh giá trực tuyến (Rating & Review); Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR).

Để chứng minh vai trò của công nghệ đối với việc bảo tồn di sản, tác giả phân tích các trường hợp điển hình:

  • Phục dựng cổng thành Namdaemun (Hàn Quốc): Bị cháy năm 2008, được phục hồi chính xác sau 5 năm nhờ hồ sơ dữ liệu quét 3D scanning không gian thực bằng tia hồng ngoại.
  • Nhà thờ Đức Bà Paris (Pháp): Quá trình phục chế sau hỏa hoạn được hỗ trợ toàn diện từ kho dữ liệu số hóa 3D lập trước đó.
  • Đình Tiền Lệ (Hoài Đức, Hà Nội): Công trình di sản đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng công nghệ quét 3D scanning để lập hồ sơ bóc tách chi tiết cấu kiện kiến trúc phục vụ nghiên cứu và bảo tồn.
Nhóm thành tố du lịch thông minh Thành phần chi tiết theo mô hình lý thuyết
I. Cơ sở dữ liệu số hóa Di sản và Du lịch - Dữ liệu số di sản văn hóa phi vật thể (Văn bản, hình ảnh, phim).
- Dữ liệu số di sản văn hóa vật thể (Số hóa 3D, 360 Panorama, AR/VR).
- Dữ liệu số sản phẩm, dịch vụ, làng nghề truyền thống.
II. Hệ thống phần mềm người dùng - Cổng thông tin điện tử tổng hợp về du lịch.
- Ứng dụng du lịch đa nền tảng trên điện thoại thông minh.
- Bản đồ số di sản và du lịch.
- Ấn phẩm điện tử (E-guidebook, E-book).
III. Hệ thống phần mềm cho đơn vị quản lý - Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu số hóa di sản.
- Trung tâm giám sát, điều hành và phân tích dữ liệu du khách ứng dụng AI.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH THÔNG MINH TẠI DI SẢN VĂN HÓA HOÀNG THÀNH THĂNG LONG

Chương 2 trình bày bức tranh thực tiễn về phát triển du lịch thông minh trên thế giới, tại Việt Nam và đi sâu vào trường hợp Di sản văn hóa Hoàng thành Thăng Long.

1. Kinh nghiệm quốc tế và thực trạng tại Việt Nam

Tác giả tổng hợp kinh nghiệm phát triển du lịch thông minh tại các đô thị tiêu biểu:

  • Dubai (UAE): Triển khai thủ tục sân bay thông minh, hộ chiếu điện tử trên điện thoại (Emirates Smart Wallet), thẻ giao tiếp trường gần NFC, xe đẩy hành lý thông minh tương tác thời gian thực, hệ thống hướng dẫn viên du lịch ảo Nahaam và phương tiện tự hành.
  • Lyon (Pháp): Định hướng phát triển bền vững kết hợp công nghệ; cung cấp thẻ thông minh Lyon city card, hợp tác với Mobee Travel hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận điểm đến, ứng dụng Traboules (đạt danh hiệu Thủ đô Du lịch thông minh châu Âu năm 2019).
  • Venice (Ý): Ứng dụng VeneziaUnica hỗ trợ kết nối trực tiếp du khách với nhà cung cấp dịch vụ.
  • Barcelona (Tây Ban Nha): Cổng thông tin barcelonaturisme.com tích hợp ứng dụng đa ngôn ngữ.
  • Salzburg (Áo): Ứng dụng Salzburger Mittagsplaner hỗ trợ đặt chỗ, xem thực đơn và phản hồi dịch vụ.
  • Seoul (Hàn Quốc): Phát triển hạ tầng số từ năm 2009, ứng dụng công nghệ xe điện OLEV, triển khai nền tảng du lịch Metaverse và phân tích dữ liệu lớn (Big Data).
  • Singapore: Phát triển sự kiện hỗn hợp (hybrid event) với trường quay 3D tại Trung tâm Sands Expo (MBS), áp dụng màn hình cảm ứng không tiếp xúc và cảm biến hồng ngoại tại sân bay Changi.

Tại Việt Nam, số liệu năm 2019 cho thấy cả nước đón hơn 18 triệu lượt khách quốc tế, trong đó trên 70% tra cứu thông tin qua Internet và trên 60% đặt dịch vụ trực tuyến. Tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt 68,7% (cao hơn mức trung bình 51,4% của thế giới). Thực trạng ứng dụng công nghệ được Tổng cục Du lịch đánh giá qua 4 nhóm chủ thể:

Chủ thể Chỉ tiêu công nghệ 4.0 Đánh giá hiện trạng triển khai tại Việt Nam
Cơ quan quản lý Dịch vụ công, E-marketing, CSDL ngành, Thị thực/Thuế/Thanh toán điện tử 100% áp dụng dịch vụ công một cửa; 100% có website; 80% có mạng nội bộ điều hành. E-marketing và kết nối liên thông số liệu chưa đạt hiệu quả cao; CSDL ngành còn thiếu mảng nhân lực, thanh tra.
Điểm đến du lịch Website, Ứng dụng di động, Wifi/5G, Thuyết minh tự động, Camera giám sát 100% điểm đến có website (chủ yếu là văn bản và ảnh tĩnh); ứng dụng di động và robot thuyết minh đang thí điểm tại Hà Nội (Văn Miếu 8 ngôn ngữ), Huế (5 ngôn ngữ); camera an ninh phổ biến tại các điểm lớn.
Doanh nghiệp du lịch Website giới thiệu, Bán hàng trực tuyến, Sàn giao dịch điện tử Gần 100% doanh nghiệp có website; trên 50% bán hàng và thanh toán trực tuyến nhưng hiệu quả chưa đồng đều; ~10 sàn nội địa (Tripi.vn, gotadi.com...) chỉ chiếm ~20% thị phần giao dịch, 80% còn lại thuộc về sàn ngoại.
Khách du lịch Tra cứu thông tin, Đặt mua dịch vụ, Thanh toán trực tuyến, Phản hồi xã hội >70% khách quốc tế tra cứu Internet; >60% đặt tour trực tuyến; >50% dân số nội địa sử dụng Internet và >30% tham gia mạng xã hội phục vụ nhu cầu du lịch.

Các ứng dụng tiêu biểu trong nước bao gồm: Hệ thống myhanoi.vn và app myhanoi (Hà Nội); Chatbot Da Nang Fantasticity (Đà Nẵng); Ứng dụng Vibrant Ho Chi Minh City (TP. Hồ Chí Minh); App Du lịch Việt Nam an toàn và Thẻ Việt - Thẻ du lịch thông minh tích hợp vé điện tử "1 chạm, 4 thao tác" áp dụng tại di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám từ ngày 13/5/2022.

2. Thực trạng ứng dụng công nghệ tại Hoàng thành Thăng Long

Khu di sản được xây dựng từ năm 1010 dưới triều vua Lý Thái Tổ theo cấu trúc "tam trùng thành quách" (La thành, Hoàng thành, Cấm thành). Trải qua biến động lịch sử, phần lớn công trình cung điện cổ đã bị hủy hoại, dấu tích hiện diện chủ yếu dưới dạng nền móng khảo cổ học (tại khu khảo cổ 18 Hoàng Diệu phát lộ 53 dấu tích nền móng kiến trúc, 7 móng tường bao, 6 giếng nước).

Các hoạt động ứng dụng công nghệ 4.0 cụ thể tại di sản gồm:

  • Số hóa và phục dựng kiến trúc 3D:
    • Hoàng cung Thăng Long thời Lý: Đề tài do Viện Nghiên cứu Kinh thành thực hiện trong 10 năm (2011–2021). Đến tháng 4/2021 đã phục dựng 3D thành công toàn bộ quần thể gồm 64 công trình kiến trúc (38 cung điện và hành lang, 26 lầu lục giác cùng hệ thống tường bao, cổng vào, trang trí mái ngói âm dương, ngói ống gắn lá đề, rồng, phượng).
    • Chính điện Kính Thiên thời Lê sơ: Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội phối hợp với các chuyên gia tái hiện không gian 3D bộ mái và mặt bằng Đại Triều, phục vụ công tác nghiên cứu và định hướng phục dựng thực tế.
  • Trình chiếu công nghệ 3D Mapping:
    • Tái hiện hoạt cảnh "Hầm T1 trong đêm bão lửa" tại Hầm Chỉ huy Tác chiến Bộ Tổng Tham mưu nhân kỷ niệm 50 năm chiến thắng Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không.
    • Ứng dụng 3D Mapping trong trưng bày "Báu vật Hoàng cung Thăng Long" (tháng 9/2022) giới thiệu 29 cổ vật tiêu biểu thuộc các thời kỳ Lý, Trần, Lê sơ, Mạc, Lê Trung hưng.
  • Trường quay ảo và không gian tương tác: Xây dựng trường quay ảo hỗn hợp tại Cổng Đông và Lầu Lục Giác kết hợp bối cảnh lịch sử Thăng Long và các di sản Huế, Hội An, Mỹ Sơn phục vụ du khách trải nghiệm chụp ảnh check-in.
  • Hệ thống thuyết minh tự động và ứng dụng di động: Cung cấp ứng dụng di động "Hoàng thành Thăng Long" trên App Store và CH Play với các phiên bản ngôn ngữ tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Nhật (sau bổ sung tiếng Pháp, tiếng Trung). Triển khai tour tham quan ảo 360 độ tại Di tích Nhà và Hầm D67, Hầm Chỉ huy Tác chiến và Nhà trưng bày "Lịch sử nghìn năm từ lòng đất".
  • Trưng bày trực tuyến (Online Exhibition): Tổ chức Triển lãm online "Gió lành Đoan Dương" (tháng 6/2021) và Triển lãm "Đại tướng Võ Nguyên Giáp - Vị tướng huyền thoại".

Kết quả hoạt động du lịch và quảng bá:

  • Năm 2016: Hoàng thành Thăng Long và Khu di tích Cổ Loa đón gần 400.000 lượt khách.
  • Năm 2018: Đón 620.000 lượt khách.
  • Năm 2019: Doanh thu từ hoạt động du lịch ước đạt hơn 12 tỷ đồng.
  • Năm học 2018–2019: Chương trình giáo dục di sản đón hơn 19.000 học sinh.
  • Mục tiêu ước tính năm 2020: Đạt 970.000 lượt khách (tăng trưởng lượng khách và nguồn thu bình quân đạt khoảng 30%).

Đánh giá thực trạng:

  • Thuận lợi: Vị trí trung tâm Ba Đình kết nối thuận tiện với Lăng Bác, Văn Miếu, Bảo tàng Hồ Chí Minh; nguồn tài nguyên văn hóa đa tầng có giá trị di sản thế giới; môi trường chính trị an toàn.
  • Hạn chế và rào cản: Thiếu cơ chế, chính sách đặc thù và văn bản hướng dẫn về đầu tư công nghệ số cho di sản; đội ngũ quản lý còn thiếu kinh nghiệm trong vận hành marketing số; nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng yêu cầu kỹ năng số; hạ tầng công nghệ thông tin tại khu di tích còn thiếu tính đồng bộ; vấn đề bảo mật và an toàn an ninh mạng đòi hỏi chi phí đầu tư lớn.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP KHAI THÁC HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ 4.0 ĐỂ PHÁT TRIỂN DU LỊCH THÔNG MINH TẠI HOÀNG THÀNH THĂNG LONG

Chương 3 đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển du lịch thông minh tại di sản:

1. Các nhóm giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0

  • Giải pháp phát triển du lịch gắn liền với bảo tồn di sản: Sử dụng kết quả số hóa 3D để giám sát biến dạng công trình kiến trúc, phân tích cấu trúc vật liệu và lập phương án phục dựng chính xác các công trình đã mất (như Điện Kính Thiên); đảm bảo mọi hoạt động khai thác du lịch công nghệ cao không xâm phạm tính nguyên gốc và tính toàn vẹn của di tích.
  • Giải pháp đa dạng hóa hoạt động và dịch vụ du lịch: Mở rộng các sản phẩm trải nghiệm số như tour đêm thực tế ảo, ứng dụng kính VR/AR tái hiện các nghi lễ cung đình (Lễ hội đèn Quảng Chiếu, Lễ ban chiếu truyền ngôi, thi Đình); sản xuất sản phẩm lưu niệm bằng công nghệ in khắc 3D laser từ mẫu vật cổ vật; thương mại hóa các ấn phẩm số.
  • Giải pháp về nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo lại và bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thông tin cho cán bộ, nhân viên trung tâm bảo tồn; kết hợp giữa chuyên gia văn hóa, lịch sử với các kỹ sư công nghệ; liên kết với các trường đại học chuyên ngành du lịch để đổi mới chương trình giảng dạy theo chuẩn nhân lực số.
  • Giải pháp về cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật: Đầu tư nâng cấp hệ thống máy chủ, giải pháp lưu trữ dữ liệu lớn (Big Data), mạng đường truyền không dây tốc độ cao (Wifi miễn phí, hạ tầng sẵn sàng cho 5G); trang bị màn hình tương tác, hệ thống ki-ốt tra cứu thông tin và máy quét 3D chuyên dụng.
  • Giải pháp về đầu tư và xúc tiến du lịch: Đẩy mạnh hợp tác công - tư (PPP) trong việc phát triển các nền tảng ứng dụng du lịch; đa dạng hóa các kênh E-marketing trên mạng xã hội; kết nối dữ liệu du lịch Hoàng thành Thăng Long với Cổng thông tin du lịch Hà Nội (myhanoi.vn) và hệ thống du lịch quốc gia.

2. Kiến nghị và đề xuất đối với các chủ thể liên quan

  • Đối với Nhà nước: Ban hành cơ chế, chính sách đặc thù khuyến khích đầu tư chuyển đổi số trong bảo tồn di sản; thiết lập khung pháp lý chuẩn hóa cơ sở dữ liệu số hóa tài nguyên văn hóa và an toàn thông tin mạng.
  • Đối với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể; triển khai nền tảng số dùng chung kết nối các điểm đến di sản trong cả nước.
  • Đối với Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội: Bố trí ngân sách thỏa đáng cho các dự án số hóa và phục dựng không gian di sản Thăng Long; chỉ đạo các sở, ngành (Sở Du lịch, Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Giáo dục và Đào tạo) phối hợp chặt chẽ trong việc phát triển sản phẩm du lịch thông minh và giáo dục di sản.
  • Đối với các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành: Chủ động xây dựng các tour du lịch kết nối Hoàng thành Thăng Long với các điểm đến lân cận (Văn Miếu, Phủ Chủ tịch, Bảo tàng Lịch sử Quân sự); tích hợp ứng dụng thuyết minh tự động và thanh toán không tiền mặt vào lịch trình cung cấp cho du khách.

Kết quả và đóng góp

Văn bản niên luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Khái quát hóa hệ thống lý luận: Xác lập rõ nét mô hình 3 nhóm thành tố của du lịch thông minh ứng dụng cho loại hình di sản văn hóa và làm sáng tỏ mối quan hệ tương hỗ giữa di sản, du lịch và công nghệ số.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh toàn diện về các dự án công nghệ đã và đang triển khai tại Hoàng thành Thăng Long (công trình phục dựng 3D 64 kiến trúc hoàng cung thời Lý của Viện Nghiên cứu Kinh thành sau 10 năm nghiên cứu; ứng dụng 3D Mapping Hầm T1 và Trưng bày Báu vật Hoàng cung với 29 hiện vật; triển khai app di động đa ngôn ngữ).
  • Phân tích số liệu kinh tế - du lịch: Tổng hợp các chỉ số phát triển du lịch của khu di sản (từ gần 400.000 lượt khách năm 2016 lên 620.000 lượt năm 2018; doanh thu năm 2019 đạt trên 12 tỷ đồng; hơn 19.000 học sinh tham gia chương trình giáo dục di sản năm học 2018–2019).
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Định hình hệ thống giải pháp đồng bộ 5 nhóm và phân định trách nhiệm cụ thể của 4 nhóm cơ quan, tổ chức nhằm khai thác hiệu quả tài nguyên công nghệ trong du lịch di sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào không gian Khu di tích Hoàng thành Thăng Long tại Hà Nội. Nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu dựa vào các báo cáo tổng kết giai đoạn 2016–2022; chưa triển khai các mẫu khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc hành vi tiếp nhận công nghệ của du khách quốc tế và nội địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về hiệu quả kinh tế - xã hội của các sản phẩm du lịch công nghệ cao (VR/AR, Metaverse, 3D Mapping); nghiên cứu tích hợp hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo luồng khách và cá nhân hóa trải nghiệm du khách tại các điểm đến di sản thế giới tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Du lịch học, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn, Quản lý Văn hóa, Bảo tàng học và Khoa học Xã hội Nhân văn có nhu cầu tìm hiểu về chuyển đổi số di sản và Smart Tourism.
  • Cán bộ quản lý di sản và doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo các mô hình ứng dụng công nghệ thực tế (quét 3D scanning, 3D mapping, tour 360 độ, phần mềm thuyết minh tự động) và các đề xuất giải pháp chính sách phát triển sản phẩm du lịch thông minh tại các đô thị lịch sử.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án phục dựng 3D Hoàng cung Thăng Long thời Lý do đơn vị nào thực hiện và quy mô ra sao?

Dự án do Viện Nghiên cứu Kinh thành (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) chủ trì thực hiện trong thời gian 10 năm (từ 2011 đến tháng 4/2021). Dự án đã phục dựng thành công bằng công nghệ 3D toàn bộ 64 công trình kiến trúc thời Lý, bao gồm 38 cung điện và hành lang, 26 lầu lục giác cùng hệ thống tường bao, cổng ra vào dựa trên dấu tích khai quật khảo cổ học tại 18 Hoàng Diệu (với 53 dấu tích nền móng kiến trúc, 7 móng tường bao, 6 giếng nước).

2. Công nghệ 3D Mapping được triển khai trong những sự kiện cụ thể nào tại Hoàng thành Thăng Long?

Công nghệ 3D Mapping được ứng dụng trong hai hoạt động tiêu biểu:

  • Tái hiện hoạt cảnh "Hầm T1 trong đêm bão lửa" tại Hầm Chỉ huy Tác chiến của Bộ Tổng Tham mưu kỷ niệm 50 năm chiến thắng "Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không".
  • Trưng bày "Báu vật Hoàng cung Thăng Long" (tháng 9/2022) giới thiệu 29 cổ vật tiêu biểu qua các triều đại Lý, Trần, Lê sơ, Mạc, Lê Trung hưng nhằm mô phỏng hoa văn và chi tiết gốm ngự dụng.

3. Ứng dụng di động "Hoàng thành Thăng Long" hỗ trợ những ngôn ngữ nào?

Ứng dụng hướng dẫn tham quan được phát hành miễn phí trên hai nền tảng App Store và CH Play. Ban đầu ứng dụng hỗ trợ 3 ngôn ngữ gồm tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Nhật; từ năm 2018 được bổ sung thêm 2 ngôn ngữ là tiếng Pháp và tiếng Trung Quốc.

4. Tình hình lượng khách và doanh thu tại di tích trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?

Theo báo cáo của Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, năm 2016 khu di tích (cùng di tích Cổ Loa) đón gần 400.000 lượt khách; năm 2018 đạt 620.000 lượt; năm 2019 tổng thu từ khách du lịch ước đạt hơn 12 tỷ đồng; năm học 2018–2019 có hơn 19.000 học sinh tham gia chương trình giáo dục di sản; ước tính năm 2020 đạt 970.000 lượt khách (mức tăng trưởng bình quân về nguồn thu và lượng khách đạt khoảng 30%).

5. Những khó khăn, hạn chế chủ yếu khi triển khai du lịch thông minh tại Hoàng thành Thăng Long là gì?

Văn bản nêu rõ 4 khó khăn chính: Thiếu cơ chế, chính sách đặc thù và hướng dẫn chi tiết về chuyển đổi số cho di sản; ban tổ chức thiếu kinh nghiệm quản trị và tiếp thị trực tuyến; nguồn nhân lực du lịch còn hạn chế về kỹ năng ứng dụng công nghệ 4.0; hạ tầng cơ sở công nghệ thông tin tại khu di tích chưa đồng bộ và chi phí đảm bảo an toàn an ninh mạng còn cao.


Kết luận

Bản niên luận của sinh viên Phạm Thị Khánh Linh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về du lịch thông minh và làm rõ tiềm năng ứng dụng công nghệ 4.0 tại Di sản văn hóa Hoàng thành Thăng Long. Thông qua việc phân tích thực trạng các dự án phục dựng 3D, số hóa di vật, trình chiếu 3D mapping và ứng dụng di động, tác giả đã chỉ ra những kết quả đạt được cùng các rào cản về thể chế, nhân lực và hạ tầng kỹ thuật. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, góp phần định hướng bảo tồn và khai thác bền vững các giá trị di sản trong thời kỳ chuyển đổi số.