Tổng quan luận án
Năng suất lao động giữ vai trò then chốt trong việc gia tăng khối lượng sản phẩm cho xã hội, hạ thấp giá thành sản phẩm, nâng cao mức sống dân cư và tạo nguồn tích lũy phát triển sản xuất. Tăng năng suất lao động là điều kiện tiên quyết để củng cố năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, mở rộng xuất khẩu và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của nâng cao năng suất đã được khẳng định qua nhiều văn bản chủ trương và chính sách:
- Quyết định ngày 21 tháng 5 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình quốc gia "Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020", trong đó nhấn mạnh vai trò nền tảng của Nhà nước và xác định doanh nghiệp là trung tâm của các hoạt động cải tiến, đổi mới công nghệ.
- Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII đề ra mục tiêu giai đoạn 2016–2020 đạt tốc độ tăng năng suất lao động bình quân hằng năm cao hơn 5,5%.
- Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27 tháng 9 năm 2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư xác định mục tiêu tốc độ tăng năng suất lao động bình quân trên 7%/năm giai đoạn 2021–2025 và khoảng 7,5%/năm đến năm 2030.
- Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII (năm 1996) và Hiến pháp năm 2013 khẳng định phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, giữ vai trò động lực thúc đẩy nâng cao năng suất lao động.
Tuy vậy, thực tiễn triển khai các chính sách khoa học và công nghệ tại Việt Nam thường tập trung vào hoạt động nghiên cứu tạo ra tri thức mà chưa chú trọng đúng mức đến khâu phổ biến và ứng dụng để tạo ra giá trị kinh tế. Khu vực doanh nghiệp – nơi trực tiếp đưa các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất – vẫn đầu tư cho đổi mới công nghệ ở mức thấp. Các công trình nghiên cứu trong nước về tác động của tiến bộ công nghệ đến năng suất lao động còn gặp nhiều bất cập về nguồn dữ liệu và phương pháp luận, chưa phân tách rành mạch tác động riêng của công nghệ với các yếu tố khác.
Từ bối cảnh đó, vấn đề quản lý được đặt ra là: Vai trò của tiến bộ công nghệ trong tăng năng suất lao động ở Việt Nam như thế nào để định hướng cho các giải pháp thúc đẩy hoạt động khoa học và công nghệ làm tăng năng suất lao động?
Để giải quyết vấn đề quản lý trên, luận án xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Hiện trạng năng suất lao động của Việt Nam đang như thế nào?
- Tiến bộ công nghệ tác động như thế nào vào tăng năng suất lao động của Việt Nam?
- Các gợi ý chính sách từ các kết quả nghiên cứu để thúc đẩy tiến bộ khoa học và công nghệ đóng góp vào tăng năng suất lao động?
Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá vai trò, tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động của Việt Nam; đồng thời xây dựng phương pháp xác định tác động này trong điều kiện dữ liệu thống kê hiện có.
Luận án triển khai 4 mục tiêu cụ thể:
- Xử lý số liệu thống kê tính toán chỉ tiêu năng suất lao động và tốc độ tăng năng suất lao động của Việt Nam giai đoạn 2011–2018;
- Đưa ra cách tiếp cận xử lý dữ liệu đánh giá tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động trong điều kiện dữ liệu thống kê hiện nay của Việt Nam;
- Đánh giá tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động của nền kinh tế và khối doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo;
- Đề xuất các giải pháp thúc đẩy tiến bộ công nghệ nhằm nâng cao năng suất lao động dựa trên kết quả phân tích thực trạng.
Đối tượng nghiên cứu: Việc tính toán mức độ đóng góp của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động dựa trên phương pháp thống kê và các mô hình kinh tế lượng phù hợp.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2011–2018 (kết hợp chuỗi dữ liệu phục vụ phân tích so sánh từ năm 2010), gắn với mốc khởi đầu Kế hoạch phát triển kinh tế 2010–2020 và Chương trình quốc gia nâng cao năng suất, chất lượng.
- Phạm vi không gian và cấp độ phân tích: Toàn bộ nền kinh tế quốc dân thông qua dữ liệu các ngành kinh tế cấp I; phân tích chuyên sâu khối doanh nghiệp thuộc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, phân thành 4 nhóm cấp độ công nghệ: công nghệ cao, công nghệ trung bình cao, công nghệ trung bình và công nghệ thấp.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan lịch sử cho thấy phong trào nâng cao năng suất bắt đầu từ thập niên 1950 tại Mỹ và Tây Âu thông qua Ủy ban Hỗ trợ Sản xuất và Kế hoạch Marshall. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2001) trong cuốn Cẩm nang đo năng suất đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường:
- Năng suất đa yếu tố: KLEMS (đầu vào gồm vốn, lao động, năng lượng, nguyên vật liệu, dịch vụ), năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) tính theo tổng giá trị sản xuất và TFP tính theo giá trị tăng thêm.
- Năng suất một yếu tố: Năng suất lao động và năng suất vốn tính theo tổng giá trị sản xuất hoặc theo giá trị tăng thêm.
- Đo lường đầu vào lao động: Số lượng lao động (N), số lao động quy đổi làm việc toàn thời gian (FTE), số giờ lao động (H) và đầu vào lao động điều chỉnh theo chất lượng (QALI).
- Erwin Diewert (2007) phân tích các vấn đề đo lường năng suất dựa trên hệ thống tài khoản quốc gia, chỉ rõ sự chệch biến khi không phân tách lao động theo kỹ năng và thời gian làm việc.
Về lý thuyết tăng trưởng và tác động của công nghệ:
- Roy Harrod (1939), Evsey Domar (1946) và Robert Solow (1956, 1957) thiết lập phương pháp hạch toán tăng trưởng. Robert Solow (1957) chứng minh công nghệ đóng góp 38% tăng trưởng của Mỹ trong nửa đầu thế kỷ 20 thông qua chỉ số TFP (phần dư Solow).
- Romer (1978) phát triển mô hình tăng trưởng nội sinh. Olley và Pakes (1996) sử dụng biến đầu tư để kiểm soát tính nội sinh của hàm sản xuất. Levinsohn và Petrin (2003) dùng đầu vào trung gian thay thế vốn đầu tư làm biến điều khiển.
- Farrell (1957) đặt nền tảng đo lường hiệu quả kỹ thuật qua đường biên sản xuất. Charnes, Cooper và Rhodes (1978) đề xuất phương pháp bao dữ liệu (DEA) theo mô hình CCR. Caves, Christensen và Diewert (1982), Färe và cộng sự (1992, 1994) phát triển chỉ số năng suất Malmquist (MPI), phân tách thay đổi TFP thành thay đổi hiệu quả kỹ thuật (EC) và thay đổi công nghệ (TC); trong đó EC tách tiếp thành hiệu quả thuần (PE) và hiệu quả quy mô (SE).
- Aigner, Lovell và Schmidt (1977), Meeusen và van den Broeck (1977), Battese và Corra (1977), Battese và Coelli (1995), Coelli, O'Donnell và Battese (2005) xây dựng và phát triển phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA). Bauer (1990) phân tách thay đổi TFP thành tiến bộ công nghệ, hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô. Ray (1998) thiết lập công thức đo hiệu quả quy mô cho hàm Translog.
- Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tiêu biểu: Ceyhun Elgin và Selman Cakir (2014) dùng SFA cho dữ liệu 160 quốc gia giai đoạn 1960–2009; Jorge Oliveira Pires và Fernando Garcia (2012) phân tích SFA trên 75 quốc gia giai đoạn 1995–2000; Alice Shiu và Almas Heshmati (2006) sử dụng hàm Translog cho 30 tỉnh của Trung Quốc giai đoạn 1993–2003.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam:
- Thống kê nhà nước và tổ chức quốc tế: Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia (2005) định nghĩa năng suất lao động xã hội bằng GDP chia cho tổng số người làm việc bình quân; Báo cáo của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO), Báo cáo Cộng đồng các nước Đông Nam Á 2015 của ILO và ADB phân tích năng suất ở cấp nền kinh tế và ngành.
- Viện Năng suất Việt Nam (Nguyễn Thị Lê Hoa, 2014; Báo cáo năng suất Việt Nam thường niên 2010–2019) và các đề tài cấp tỉnh (Vĩnh Long 2016, Sóc Trăng 2015, Bến Tre 2016, Bình Định 2014, Cà Mau 2014, Long An 2016, Trà Vinh 2015, Ninh Thuận 2017, Đà Nẵng 2019) đã tính toán năng suất lao động, năng suất vốn, TFP nhưng chỉ đo theo số người làm việc, chưa tính theo giờ và chủ yếu phân tích định tính.
- Đinh Văn Ân và Nguyễn Thị Tuệ Anh (2008), Viện Khoa học lao động và xã hội (2013), Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (2014) tập trung vào khía cạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế tác động đến năng suất.
- Tăng Văn Khiên (2005, 2018) và Trần Thọ Đạt (2005) hạch toán tăng trưởng TFP; Tăng Văn Khiên (2007) dùng chỉ số năng lực công nghệ theo khung Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF); Tăng Văn Khiên (2018) nghiên cứu TFP các ngành công nghiệp chủ lực.
- Nguyễn Khắc Minh và cộng sự (2004, 2007, 2008) ước lượng hàm sản xuất CES giai đoạn 1985–2006; Nguyễn Khắc Minh và Nguyễn Lan Hương (2004) dùng DEA; Nguyễn Khắc Minh (2008) áp dụng DEA cho công nghiệp chế biến; Nguyễn Khắc Minh và Giang Thanh Long (2008) ứng dụng SFA phân tách TFP ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giai đoạn 2003–2007.
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả tiêu biểu |
Phương pháp / Mô hình |
Giới hạn mà luận án nhận diện |
| Hạch toán tăng trưởng |
Robert Solow (1957), Tăng Văn Khiên (2005, 2018), Trần Thọ Đạt (2005) |
Số dư Solow (Hạch toán tăng trưởng TFP) |
TFP là phần dư gộp, chứa nhiều yếu tố ngoài công nghệ; không đo trực tiếp tác động vào năng suất lao động. |
| Phân tích biên phi tham số |
Charnes và cộng sự (1978), Färe và cộng sự (1994), Nguyễn Khắc Minh (2004, 2008) |
DEA, Chỉ số Malmquist (MPI) |
Không đòi hỏi giả định dạng hàm nhưng nhạy cảm với sai số ngẫu nhiên; chưa liên kết trực tiếp với phương trình tăng năng suất lao động. |
| Phân tích biên tham số |
Battese và Coelli (1995), Nguyễn Khắc Minh và Giang Thanh Long (2008) |
Mô hình hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) |
Đã phân tách được TFP cho công nghiệp chế biến giai đoạn 2003–2007 nhưng chưa mô hình hóa đóng góp trực tiếp vào tăng năng suất lao động. |
| Thống kê năng suất thực nghiệm |
Viện Năng suất Việt Nam (2010–2019), Tổng cục Thống kê (2005) |
Thống kê mô tả chỉ tiêu cấp vĩ mô và địa phương |
Chỉ đo năng suất lao động theo số lượng người (N), chưa tính theo giờ (H); chưa bóc tách đóng góp định lượng của tiến bộ công nghệ. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
- Khắc phục hạn chế của việc chỉ đo năng suất lao động theo số người bằng cách xây dựng quy trình xử lý số liệu thống kê để tính toán năng suất lao động theo giờ và theo giá trị tăng thêm ở cả cấp nền kinh tế và cấp ngành.
- Phân tách rành mạch thành phần tiến bộ công nghệ ra khỏi TFP bằng việc kết hợp mô hình tham số (SFA) làm trọng tâm và mô hình phi tham số (DEA - chỉ số Malmquist) để đối chiếu, qua đó lượng hóa trực tiếp đóng góp của tiến bộ công nghệ vào tốc độ tăng năng suất lao động.
- Thiết lập phương pháp chuẩn hóa và xử lý nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp hiện có của Việt Nam (về giá trị tăng thêm, vốn và lao động) nhằm đáp ứng yêu cầu đầu vào cho các mô hình kinh tế lượng đường biên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của luận án dựa trên các quan niệm chuẩn hóa về năng suất:
- Năng suất lao động theo giá trị tăng thêm: Loại bỏ chi phí trung gian (nguyên vật liệu, dịch vụ mua ngoài), phản ánh đúng hiệu quả sử dụng lao động do chính cơ sở sản xuất tạo ra:
$$\text{Năng suất lao động} = \frac{\text{Giá trị tăng thêm}}{\text{Đầu vào lao động}}$$
- Đầu vào lao động được xem xét qua 4 thước đo: Số lượng lao động ($N$), số lao động quy đổi toàn thời gian ($FTE$), số giờ lao động ($H$) và lao động điều chỉnh chất lượng ($QALI$). Trong đó, thước đo theo giờ lao động phản ánh sát thực tế nhất mức độ huy động lao động.
- Khung phân tích phân tách năng suất của Farrell (1957) và Bauer (1990): Năng suất của một đơn vị kinh tế chịu tác động bởi 3 yếu tố:
- Tiến bộ công nghệ (Technological Progress - TP): Biểu diễn bằng sự dịch chuyển lên phía trên của đường biên hàm sản xuất theo thời gian;
- Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE): Phản ánh khả năng của đơn vị trong việc dịch chuyển từ phía trong tiếp cận đường biên sản xuất;
- Hiệu quả kinh tế theo quy mô (Scale Effect - SE): Sự dịch chuyển dọc theo đường biên sản xuất để đạt tới điểm quy mô tối ưu (MPSS).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Tổng hợp và hệ thống hóa lý thuyết về năng suất và các nhân tố tác động; thu thập thông tin thứ cấp từ Niên giám thống kê, báo cáo của Tổng cục Thống kê, Bộ Khoa học và Công nghệ; phương pháp thống kê mô tả xu hướng dữ liệu.
- Phương pháp định lượng phi tham số: Sử dụng mô hình DEA và Chỉ số năng suất Malmquist (MPI) với 2 biến đầu vào (vốn $K$, lao động $L$) và 1 biến đầu ra (giá trị tăng thêm $Y$). Phân tách chỉ số Malmquist:
$$MPI_o = EC_o \times TC_o$$
Trong đó $EC_o$ đo lường thay đổi hiệu quả kỹ thuật, tiếp tục phân tách thành thay đổi hiệu quả thuần ($PE$) và thay đổi hiệu quả quy mô ($SE$); $TC_o$ đo lường thay đổi công nghệ giữa hai thời kỳ $t$ và $t+1$.
- Phương pháp định lượng tham số: Ứng dụng mô hình hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) dạng Cobb-Douglas và Translog, ước lượng bằng phương pháp hợp lý cực đại (MLE). Sai số mô hình gồm hai thành phần: nhiễu ngẫu nhiên đối xứng ($v$) và thành phần phi hiệu quả kỹ thuật không âm ($u$).
- Dạng hàm Cobb-Douglas:
$$\ln y_{it} + u_{it} = \beta_0 + \beta_l \ln l_{it} + \beta_k \ln k_{it} + \beta_t t + v_{it}$$
- Dạng hàm Translog:
$$\ln y_{it} + u_{it} = \beta_0 + \beta_t t + \beta_l \ln l_{it} + \beta_k \ln k_{it} + 0,5 \beta_{tt} t^2 + 0,5 \beta_{kk} (\ln k_{it})^2 + 0,5 \beta_{ll} (\ln l_{it})^2 + \beta_{tl} t \ln l_{it} + \beta_{tk} t \ln k_{it} + \beta_{lk} \ln k_{it} \ln l_{it} + v_{it}$$
- Phương trình phân tách tốc độ tăng năng suất lao động: Tác giả tích hợp phương pháp phân tách tăng trưởng TFP của Bauer (1990) vào mô hình số dư Solow:
$$g(Y/L) = \alpha \cdot g(K/L) + \frac{\partial \ln f(k, l, t)}{\partial t} + (\varepsilon_k + \varepsilon_l - 1)\left(\frac{\varepsilon_k}{\varepsilon_k + \varepsilon_l} g_k + \frac{\varepsilon_l}{\varepsilon_k + \varepsilon_l} g_l\right) + \left(-\frac{\partial u}{\partial t}\right)$$
Trong đó:
- $g(Y/L)$ là tốc độ tăng năng suất lao động;
- $\alpha \cdot g(K/L)$ là phần đóng góp từ tăng trang bị vốn trên lao động;
- $\frac{\partial \ln f(k, l, t)}{\partial t}$ là đóng góp của tiến bộ công nghệ;
- Thành phần thứ ba thể hiện sự thay đổi hiệu quả theo quy mô;
- Thành phần $-\frac{\partial u}{\partial t}$ thể hiện sự thay đổi hiệu quả kỹ thuật.
Nguồn dữ liệu: Luận án khai thác dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê, các cuộc Điều tra doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê, hệ thống tài khoản quốc gia và báo cáo từ Bộ Khoa học và Công nghệ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về năng suất lao động, các yếu tố tác động và vai trò của tiến bộ công nghệ. Luận án truy nguyên lịch sử hình thành khái niệm năng suất từ thập niên 1950 gắn với Kế hoạch Marshall, phân tích chi tiết Cẩm nang đo năng suất của OECD (2001) và công trình của Erwin Diewert (2007). Tác giả làm rõ các mốc phát triển lý thuyết tăng trưởng từ Solow (1956, 1957) đến các đóng góp của Romer (1978), Olley và Pakes (1996), Levinsohn và Petrin (2003). Về phương pháp đường biên, chương này điểm lại lý thuyết của Farrell (1957), mô hình DEA của Charnes và cộng sự (1978), chỉ số Malmquist của Färe và cộng sự (1994), mô hình SFA của Aigner và cộng sự (1977), Battese và Coelli (1995), Coelli và cộng sự (2005).
Đối với các nghiên cứu tại Việt Nam, chương 1 điểm lại các báo cáo của Tổng cục Thống kê, Viện Năng suất Việt Nam (giai đoạn 2010–2019), các công trình nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu của Đinh Văn Ân và Nguyễn Thị Tuệ Anh (2008), các nghiên cứu kinh tế lượng của Tăng Văn Khiên (2005, 2007, 2018), Trần Thọ Đạt (2005), Nguyễn Khắc Minh và cộng sự (2004, 2008), Nguyễn Khắc Minh và Giang Thanh Long (2008). Chương 1 đúc kết các khoảng trống nghiên cứu chính: thiếu vắng phép đo năng suất lao động theo giờ; phương pháp hạch toán Solow gộp chung nhiều yếu tố vào TFP; các nghiên cứu SFA và DEA trước đây mới dừng ở tăng trưởng đầu ra cấp ngành mà chưa mô hình hóa đóng góp trực tiếp của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động của nền kinh tế và khối doanh nghiệp.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu năng suất lao động và tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và thiết lập khung phương pháp định lượng. Tác giả phân tích chi tiết hai cách tính năng suất lao động (theo giá trị sản xuất và theo giá trị tăng thêm), chứng minh giá trị tăng thêm là thước đo phù hợp hơn vì triệt tiêu ảnh hưởng của chi phí trung gian. Luận án phân tích 4 cách đo đầu vào lao động ($N, FTE, H, QALI$) và khẳng định sự cần thiết phải tính năng suất theo giờ.
Về phương pháp đánh giá tác động, chương này phân tích 4 phương pháp theo Coelli và cộng sự (2005) và phân chia thành hai nhóm:
- Tiếp cận phi tham số: Trình bày thuật toán DEA và chỉ số năng suất Malmquist, công thức phân tách $MPI$ thành thay đổi hiệu quả ($EC$) và thay đổi công nghệ ($TC$).
- Tiếp cận tham số: Trình bày chi tiết mô hình SFA sai số kép, giải thích cơ chế phân tách thành phần xác định và thành phần nhiễu ngẫu nhiên qua các biểu đồ hàm sản xuất biên. Tác giả thiết lập dạng hàm Cobb-Douglas và Translog, diễn giải các biến tương tác thời gian ($t, t^2, t \ln k, t \ln l$).
Đặc biệt, chương 2 xây dựng phương trình tích hợp phân tách tốc độ tăng năng suất lao động thành 4 nhân tố: trang bị vốn, tiến bộ công nghệ, hiệu quả quy mô và hiệu quả kỹ thuật. Cuối chương, tác giả xây dựng quy trình xử lý dữ liệu thống kê thứ cấp hiện có tại Việt Nam (giá trị tăng thêm, vốn, số lao động và ước lượng giờ làm việc) nhằm chuẩn hóa biến đầu vào cho mô hình.
Chương 3: Đánh giá năng suất lao động và tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động của Việt Nam
Chương 3 trình bày các kết quả tính toán thực nghiệm cho giai đoạn 2011–2018 (kết hợp chuỗi số liệu từ năm 2010):
- Thực trạng năng suất lao động: Năng suất lao động của Việt Nam ghi nhận sự cải thiện qua các năm nhưng tốc độ tăng trưởng chỉ duy trì ở mức ổn định, chưa tạo ra bước chuyển biến mang tính nhảy vọt, mức năng suất tuyệt đối vẫn ở mức thấp khi đặt trong tương quan so sánh với các quốc gia Châu Á. Việc tính toán năng suất lao động theo giờ bước đầu phản ánh rõ nét hơn cường độ và hiệu quả sử dụng lao động thực tế so với chỉ tiêu tính theo người.
- Kết quả từ mô hình DEA (chỉ số Malmquist) và SFA:
- Ở cấp độ toàn bộ nền kinh tế (các ngành kinh tế cấp I), tiến bộ công nghệ là nhân tố chính tác động đến tăng năng suất lao động, song tỷ trọng đóng góp thực tế còn ở mức khiêm tốn, chưa giữ vị trí động lực chủ đạo.
- Ở khối doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, đóng góp của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động thể hiện rõ nét hơn, tuy nhiên khu vực này mới đạt tốc độ tăng năng suất lao động ở mức vừa phải.
- Phân tích theo 4 cấp độ công nghệ cho thấy sự phân hóa sâu sắc: Nhóm ngành công nghiệp công nghệ trung bình và công nghệ cao có mức năng suất lao động, tốc độ tăng năng suất lao động và mức độ tiến bộ công nghệ vượt trội so với nhóm ngành công nghệ thấp.
- Hiệu quả kỹ thuật của các ngành kinh tế so với đường biên sản xuất tiềm năng còn ở mức thấp, phản ánh tình trạng lãng phí nguồn lực trong sản xuất kinh doanh và năng lực hấp thụ công nghệ tại các doanh nghiệp còn nhiều hạn chế.
Chương 4: Kiến nghị giải pháp nâng cao năng suất lao động dựa trên thúc đẩy tiến bộ công nghệ
Trên cơ sở các kết quả định lượng ở chương 3 và phân tích thực trạng chính sách khoa học và công nghệ hiện hành, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp chính sách trọng tâm:
- Xây dựng đồng bộ các chương trình quốc gia thúc đẩy tiến bộ công nghệ gắn liền với mục tiêu nâng cao năng suất lao động trong từng giai đoạn.
- Ban hành chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ, hỗ trợ đổi mới thiết bị và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng ưu tiên phát triển các phân ngành công nghiệp có trình độ công nghệ trung bình và công nghệ cao.
- Thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đặc biệt tập trung vào các nghiên cứu ứng dụng trong khu vực doanh nghiệp tư nhân nhằm thu hẹp khoảng cách công nghệ với các nước phát triển.
- Nâng cao năng lực hấp thụ tiến bộ kỹ thuật và hiệu quả quản trị tại các doanh nghiệp, hạn chế lãng phí các yếu tố đầu vào nhằm thu hẹp khoảng cách tới đường biên hiệu quả kỹ thuật.
- Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia đồng bộ, kết nối chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và khối doanh nghiệp nhằm tạo dòng chảy tri thức chuyển hóa thành giá trị kinh tế gia tăng.
- Kiến nghị hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia: Bổ sung thu thập chính thức số giờ lao động thực tế và các chỉ tiêu phân loại kỹ năng lao động phục vụ công tác nghiên cứu và hoạch định chính sách năng suất.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ khung lý luận về năng suất lao động, tốc độ tăng năng suất lao động, phương pháp tính theo giá trị tăng thêm; đề xuất quy trình xử lý số liệu thống kê để tính toán năng suất lao động theo số người và theo giờ lao động ở cấp nền kinh tế và cấp ngành tại Việt Nam.
- Thiết lập khung phân tích định lượng đo lường tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động, tích hợp phương pháp tham số (SFA) và phi tham số (chỉ số Malmquist trên nền DEA), khắc phục được hạn chế đồng nhất TFP với tiến bộ công nghệ của mô hình hạch toán Solow.
- Đề xuất giải pháp xử lý nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp hiện hành (giá trị tăng thêm, vốn, lao động) nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt dữ liệu đầu vào cho các mô hình kinh tế lượng đường biên tại Việt Nam.
Về mặt thực tiễn:
- Đánh giá toàn diện thực trạng năng suất lao động Việt Nam giai đoạn 2010–2018, chỉ rõ mức năng suất tăng trưởng ổn định nhưng mức tuyệt đối vẫn thấp so với khu vực Châu Á.
- Xác định bằng mô hình định lượng rằng tiến bộ công nghệ là nhân tố chính tác động tới tăng năng suất lao động, nhưng ở cấp nền kinh tế mức đóng góp còn khiêm tốn; khối doanh nghiệp chế biến, chế tạo có mức đóng góp nổi bật hơn nhưng tốc độ tăng năng suất chung chỉ ở mức vừa phải.
- Chứng minh thực nghiệm sự cách biệt rõ rệt giữa các cấp độ công nghệ: Ngành công nghiệp công nghệ trung bình và cao có mức năng suất, tốc độ tăng và tiến bộ công nghệ vượt trội so với ngành công nghệ thấp.
- Chỉ ra mức hiệu quả kỹ thuật của các ngành còn thấp so với đường biên sản xuất tối ưu, phản ánh sự lãng phí nguồn lực và năng lực hấp thụ công nghệ còn yếu.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chính sách phát triển khoa học công nghệ, thúc đẩy R&D khu vực tư nhân, chuyển dịch cơ cấu sang ngành công nghệ cao và kiến nghị bổ sung chỉ tiêu thống kê giờ làm việc vào hệ thống thống kê quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế:
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống dữ liệu thống kê thứ cấp của Tổng cục Thống kê, vốn chưa có sẵn chỉ tiêu số giờ làm việc thực tế và chỉ tiêu lao động điều chỉnh theo chất lượng ($QALI$). Do đó, các chỉ tiêu theo giờ phải dựa trên các giả định và kỹ thuật ước tính thống kê.
- Luận án chưa thể khai thác sâu các biến số vi mô về chi tiêu R&D cụ thể hoặc đặc điểm quản trị chi tiết ở cấp độ từng doanh nghiệp cá thể do giới hạn của chuỗi dữ liệu điều tra thống kê thứ cấp.
- Phương pháp DEA vẫn tồn tại độ nhạy cảm nhất định đối với việc lựa chọn tập hợp các biến số đầu vào và đầu ra.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng việc thu thập dữ liệu sơ cấp hoặc kết nối các bộ dữ liệu điều tra chuyên sâu về đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp để đưa các biến số đo lường năng lực công nghệ trực tiếp vào mô hình.
- Ứng dụng phương pháp tính toán đầu vào lao động điều chỉnh theo kỹ năng ($QALI$) khi hệ thống thống kê quốc gia cập nhật đầy đủ thông tin phân tổ thù lao và trình độ người lao động.
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn sau năm 2018 để đánh giá các tác động mới từ làn sóng Cách mạng công nghiệp lần thứ tư theo tinh thần Nghị quyết 52-NQ/TW.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên kinh tế: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận kết hợp giữa SFA và DEA; công thức toán kinh tế phân tách tốc độ tăng năng suất lao động (tích hợp Bauer và Solow); kỹ thuật xử lý dữ liệu vĩ mô và ngành trong điều kiện dữ liệu thống kê tại các nước đang phát triển còn hạn chế.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện phương pháp tính toán chỉ tiêu năng suất lao động xã hội theo giờ và xây dựng quy trình công bố định kỳ chỉ tiêu TFP cấp quốc gia và cấp ngành.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách khoa học và công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ, Ban chỉ đạo Chương trình quốc gia nâng cao năng suất): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự vượt trội của ngành công nghệ trung bình và cao, định hướng chính sách hỗ trợ R&D hướng vào ứng dụng thực tiễn trong khối doanh nghiệp tư nhân và nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của nền kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng hai phương pháp định lượng nào để đo lường tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động?
Luận án sử dụng phương pháp tham số là Phân tích hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) và phương pháp phi tham số là Phân tích bao dữ liệu (DEA) kết hợp Chỉ số năng suất Malmquist (MPI). Trong đó, SFA đóng vai trò mô hình ước lượng cốt lõi, còn chỉ số Malmquist dựa trên DEA được dùng để đối chiếu và củng cố các kết luận nghiên cứu.
2. Vì sao luận án không đồng nhất tăng trưởng TFP trong mô hình Solow với tiến bộ công nghệ?
Theo luận án, chỉ số TFP trong mô hình Solow được tính toán dưới dạng phần dư sau khi trừ đi phần đóng góp của vốn và lao động từ tăng trưởng đầu ra. Do đó, TFP không chỉ chứa đựng yếu tố công nghệ mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác như hiệu quả kỹ thuật, tổ chức quản lý, phân bổ nguồn lực và lợi thế quy mô. Việc đồng nhất TFP với tiến bộ công nghệ sẽ dẫn đến sai lệch trong đánh giá chính sách.
3. Sự phân hóa về năng suất lao động giữa các nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
Kết quả ước lượng của luận án cho thấy sự phân hóa rõ ràng giữa các phân ngành: Nhóm ngành công nghiệp công nghệ trung bình và công nghệ cao đạt mức năng suất lao động, tốc độ tăng năng suất lao động và mức độ đóng góp của tiến bộ công nghệ vượt trội hơn hẳn so với nhóm ngành công nghiệp công nghệ thấp.
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra thực trạng gì về hiệu quả kỹ thuật của các ngành kinh tế Việt Nam?
Hiệu quả kỹ thuật của các ngành kinh tế so với đường biên sản xuất tối ưu đạt mức thấp. Điều này chứng minh quá trình sản xuất kinh doanh còn nhiều thất thoát, lãng phí nguồn lực và năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp còn hạn chế, khiến các đơn vị chưa khai thác hết công suất tiềm năng của công nghệ hiện có.
5. Đầu vào lao động được phân loại theo các tiêu chí nào trong cơ sở lý thuyết của luận án?
Dựa theo hướng dẫn của OECD (2001), luận án phân loại 4 thước đo đầu vào lao động:
- Số lượng lao động ($N$);
- Số lao động quy đổi làm việc toàn thời gian ($FTE$);
- Số giờ lao động thực tế ($H$);
- Đầu vào lao động được điều chỉnh theo chất lượng ($QALI$).
Kết luận
Luận án đã giải quyết bài toán đo lường tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2018 thông qua việc kết hợp mô hình hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) và chỉ số năng suất Malmquist (DEA). Kết quả định lượng khẳng định tiến bộ công nghệ là nhân tố chính tác động tới tăng năng suất lao động, song mức độ đóng góp ở quy mô toàn bộ nền kinh tế vẫn còn khiêm tốn và mức hiệu quả kỹ thuật so với đường biên tiềm năng còn thấp. Sự vượt trội của nhóm ngành công nghiệp công nghệ trung bình và cao cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang lại căn cứ khoa học trực tiếp cho công tác hoạch định chính sách khoa học công nghệ và hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu thống kê năng suất quốc gia.