Tổng quan nghiên cứu

Phát triển kinh tế ban đêm đang là đòn bẩy chiến lược thúc đẩy ngành du lịch toàn cầu, đóng góp từ 15% đến 25% tổng doanh thu du lịch tại nhiều đô thị lớn trên thế giới. Năm 2024, thủ đô Hà Nội đón hơn 27 triệu lượt khách với tổng thu từ du lịch ước đạt trên 100 nghìn tỷ đồng, trong đó các sản phẩm tour đêm đóng vai trò nòng cốt giúp kéo dài thời gian lưu trú bình quân của du khách từ 1,8 ngày lên 2,4 ngày. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của các tour đêm gắn với di tích lịch sử đang đối mặt với những rào cản về chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, hạ tầng giao thông đêm thiếu đồng bộ và thách thức trong việc bảo tồn không gian di sản.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Du lịch học với đề tài "Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch đối với các sản phẩm Tour đêm Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết ba mục tiêu trọng tâm: (1) Đánh giá thực trạng mức độ thỏa mãn của du khách; (2) Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố cấu thành chất lượng tour đêm; (3) Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh cho điểm đến. Nghiên cứu triển khai khảo sát thực địa từ tháng 01/2024 đến tháng 10/2024, tập trung vào 03 chương trình tour đêm tiêu biểu tại các di tích lịch sử trọng điểm: "Giải mã Hoàng Thành" tại Hoàng Thành Thăng Long, "Đêm thiêng liêng" tại Di tích Nhà tù Hỏa Lò và tour đêm Văn Miếu - Quốc Tử Giám, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024.

Ý nghĩa của công trình thể hiện ở việc thiết lập hệ chỉ số đo lường khoa học, hướng đến mục tiêu nâng chỉ số hài lòng khách hàng lên trên 85%, tăng tỷ lệ quay lại của du khách thêm 20% và gia tăng mức chi tiêu đêm của khách nội địa lẫn quốc tế thêm từ 25% đến 30% trong giai đoạn 2025 - 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng tích hợp của 03 khung lý thuyết kinh điển trong quản trị dịch vụ và du lịch di sản. Trọng tâm là mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), với luận điểm cốt lõi rằng chất lượng dịch vụ được phản ánh chính xác nhất qua sự thể hiện thực tế của dịch vụ thay vì đo lường khoảng cách kỳ vọng như mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988). Bên cạnh đó, mô hình HOLSAT của Tribe và Snaith (1998) được vận dụng để bổ sung chiều kích giá trị văn hóa và tính độc đáo của di sản. Khung nghiên cứu cũng kế thừa mô hình đánh giá điểm đến của Lưu Thanh Đức Hải và Nguyễn Hồng Giang (2011) cùng mô hình đánh giá trải nghiệm du lịch của Nguyễn Thị Hồng và cộng sự (2022).

Nghiên cứu hệ thống hóa 04 khái niệm nền tảng: (1) Khách du lịch theo định nghĩa của UNWTO (2019) và Điều 3 Luật Du lịch Việt Nam (2017); (2) Sự hài lòng theo lý thuyết kỳ vọng - cảm nhận của Oliver (1980) và Zeithaml và Bitner (2000); (3) Sản phẩm du lịch theo Swarbrooke và Horner (1999); (4) Tour đêm là chương trình tham quan, trải nghiệm văn hóa đa giác quan diễn ra từ 18 giờ tối đến 6 giờ sáng hôm sau (UNWTO, 2018). Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất 05 nhóm nhân tố độc lập tác động đến sự hài lòng gồm: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo và Sự hấp dẫn di sản.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua 15 cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia du lịch, cán bộ quản lý di tích và đại diện doanh nghiệp lữ hành nhằm hiệu chỉnh bộ thang đo từ 22 biến quan sát gốc sang thang đo Likert 5 mức độ phù hợp với bối cảnh tour đêm Hà Nội. Nghiên cứu định lượng tiến hành thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát trực tiếp từ tháng 01/2024 đến tháng 10/2024.

Cỡ mẫu chính thức đạt 384 phiếu hợp lệ từ du khách trong nước và quốc tế, đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo công thức Cochran với độ tin cậy 95% và sai số mẫu dưới 5%. Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS với quy trình 03 bước nghiêm ngặt: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0.70 và tương quan biến - tổng lớn hơn 0.30), Phân tích nhân tố khám phá EFA (với chỉ số KMO đạt từ 0.50 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0.05 và tổng phương sai trích lớn hơn 50%), và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Phương pháp hồi quy được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng nhân tố, kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF nhỏ hơn 2.0 và kiểm định phương sai ANOVA nhằm bảo đảm tính khái quát hóa khoa học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu 384 mẫu khảo sát đã chỉ ra 04 phát hiện cốt lõi về trải nghiệm của du khách:

Thứ nhất, nhân tố "Sự hấp dẫn di sản và giá trị văn hóa" giữ vị trí tác động mạnh nhất đến sự hài lòng tổng thể với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0.385 (p < 0.001), chiếm khoảng 38.5% mức độ ảnh hưởng trong mô hình. Điểm đánh giá trung bình cho kịch bản ánh sáng 3D mapping và hoạt động giải mã lịch sử đạt mức cao ấn tượng 4.42/5.0 điểm.

Thứ hai, nhân tố "Sự đảm bảo và năng lực phục vụ" xếp thứ hai với hệ số Beta = 0.264 (p < 0.01). Có tới 89.2% du khách khẳng định cảm thấy an toàn tuyệt đối về an ninh trật tự và tin tưởng vào kiến thức chuyên môn của đội ngũ hướng dẫn viên tại các điểm di tích.

Thứ ba, nhân tố "Phương tiện hữu hình" đạt hệ số Beta = 0.198 (p < 0.05), trong đó trang thiết bị âm thanh, ánh sáng chuyên dụng được đánh giá tích cực với 81.6% ý kiến hài lòng. Tuy nhiên, mức độ hài lòng về hạ tầng giao thông kết nối ban đêm và bãi đỗ xe chỉ đạt 62.5%, bộc lộ khoảng cách chênh lệch gần 20% so với chất lượng dịch vụ tại điểm đến.

Thứ tư, hai nhân tố "Sự đáp ứng" và "Sự tin cậy" lần lượt đạt hệ số Beta = 0.152 và Beta = 0.128 (p < 0.05). Đáng chú ý, 91.5% du khách tham gia khảo sát thể hiện thái độ tích cực và sẵn sàng giới thiệu tour đêm Hà Nội cho bạn bè, người thân, trong khi 76.8% bày tỏ mong muốn quay trở lại trải nghiệm các chương trình tour đêm mới trong vòng 12 tháng tới.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh sự dịch chuyển rõ nét trong xu hướng tiêu dùng du lịch: du khách hiện đại không chỉ tìm kiếm việc tham quan thuần túy mà khao khát những trải nghiệm đa giác quan chạm đến cảm xúc. Việc nhân tố Sự hấp dẫn di sản chiếm ưu thế tuyệt đối hoàn toàn tương đồng với luận điểm của Tribe và Snaith (1998) cũng như nghiên cứu thực nghiệm của Hoàng Thị Hương và cộng sự (2023). Các chương trình như "Đêm thiêng liêng" tại Nhà tù Hỏa Lò hay tour đêm Văn Miếu đã chuyển hóa thành công không gian tĩnh thành câu chuyện lịch sử sống động, khơi dậy niềm tự hào dân tộc sâu sắc.

Khi đối chiếu với các mô hình quốc tế như tour đêm Seoul (Lee & Park, 2016), tour đêm Hà Nội thể hiện thế mạnh vượt trội về chiều sâu văn hóa bản địa nhưng còn hạn chế về hạ tầng công cộng phụ trợ. Toàn bộ dữ liệu định lượng được trực quan hóa thông qua Biểu đồ phân bổ trọng số hồi quy (Hình cột thể hiện mức độ tác động giảm dần từ Sự hấp dẫn 38.5% đến Sự tin cậy 12.8%) và Bảng ma trận tương quan Pearson đối chiếu giữa các biến quan sát. Biểu đồ cơ cấu đánh giá tiện ích cho thấy điểm nghẽn hạ tầng giao thông đêm (3.15/5.0 điểm) là nguyên nhân chính khiến mức độ thỏa mãn toàn diện chưa đạt mức tối ưu. Điều này khẳng định rằng để nâng cao chỉ số hài lòng, các nhà quản lý không thể chỉ đầu tư vào nội dung di tích đơn lẻ mà cần xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ đêm khép kín và an toàn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực tiễn hoạt động, luận văn đề xuất 05 nhóm giải pháp hành động đồng bộ:

Thứ nhất, Đổi mới kịch bản trải nghiệm và ứng dụng công nghệ số đa giác quan: Ban Quản lý các di tích phối hợp cùng Sở Du lịch Hà Nội đầu tư hệ thống trình chiếu 3D Mapping, thực tế tăng cường (AR) và âm thanh vòm tái hiện lịch sử; đặt mục tiêu nâng chỉ số hài lòng về tính hấp dẫn lên 4.65/5.0 điểm trong giai đoạn Quý I/2025 - Quý IV/2025.

Thứ hai, Hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối và dịch vụ phụ trợ ban đêm: Sở Giao thông Vận tải chủ trì, liên kết với các doanh nghiệp vận tải triển khai 03 tuyến xe buýt điện đêm kết nối liên thông Hoàng Thành Thăng Long - Hỏa Lò - Văn Miếu, vận hành từ 18h30 đến 23h30 trước Quý III/2025, hướng tới nâng tỷ lệ hài lòng về di chuyển từ 62.5% lên trên 80%.

Thứ ba, Chuẩn hóa quy trình đào tạo và nâng cao năng lực hướng dẫn viên: Các công ty lữ hành tổ chức định kỳ 04 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về ngoại ngữ và kỹ năng dẫn dắt cảm xúc cho 100% đội ngũ thuyết minh viên, phấn đấu đưa chỉ số đáp ứng và tin cậy đạt mức trên 90% trước tháng 12/2025.

Thứ tư, Tăng cường hệ thống an ninh thông minh và kiểm soát luồng khách: Ban Quản lý Di tích triển khai lắp đặt bổ sung 30 camera cảm biến AI giám sát an ninh và giới hạn lượng khách tối đa 150 người/khung giờ nhằm duy trì tỷ lệ an toàn 95% trong suốt giai đoạn 2025 - 2026.

Thứ năm, Đẩy mạnh quảng bá số liên kết đa kênh: Trung tâm Xúc tiến Du lịch Hà Nội triển khai chiến dịch truyền thông đa ngôn ngữ trên các nền tảng mạng xã hội quốc tế, mục tiêu tăng trưởng lượng khách quốc tế tham gia tour đêm thêm 25% đến 30% trong năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 04 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và Sở Du lịch Hà Nội: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để thể chế hóa chính sách phát triển kinh tế đêm theo Quyết định 1129/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, hỗ trợ xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ du lịch đêm cấp thành phố và quy hoạch không gian văn hóa ban đêm giai đoạn 2025 - 2030.
  2. Ban Quản lý các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh: Cung cấp mô hình 05 nhân tố đo lường sự hài lòng cùng phương pháp ứng dụng công nghệ trình chiếu để tối ưu hóa kịch bản tham quan, nâng cao khả năng tự chủ tài chính thông qua việc gia tăng từ 20% đến 35% doanh thu vé tour đêm.
  3. Doanh nghiệp lữ hành và đơn vị tổ chức sự kiện: Doanh nghiệp có thể khai thác bộ 22 tiêu chí SERVPERF hiệu chỉnh để thiết kế các sản phẩm tour đêm chuyên biệt, xây dựng chiến lược định giá linh hoạt và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng nhằm nâng tỷ lệ quay lại lên trên 75%.
  4. Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu du lịch: Luận văn đóng vai trò như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính, cung cấp bộ câu hỏi khảo sát và quy trình xử lý SPSS/EFA cho các đề tài nghiên cứu về hành vi du khách và kinh tế ban đêm.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình SERVPERF mang lại ưu điểm vượt trội nào so với SERVQUAL trong nghiên cứu tour đêm? Mô hình SERVPERF đánh giá trực tiếp cảm nhận hiệu suất thực tế của du khách với 22 biến quan sát, loại bỏ việc đo lường kỳ vọng trước chuyến đi vốn phức tạp của SERVQUAL. Trong bối cảnh tour đêm kéo dài ngắn (khoảng 90 đến 120 phút), SERVPERF giúp tối ưu hóa bảng hỏi, giảm tỷ lệ bỏ dở khảo sát xuống dưới 2.5% và ghi nhận chính xác cảm xúc thực tế của du khách.

2. Nhân tố nào đóng vai trò quyết định mức độ hài lòng của du khách đối với tour đêm Hà Nội? Nhân tố "Sự hấp dẫn di sản và giá trị văn hóa" giữ vai trò quyết định với hệ số hồi quy Beta = 0.385 (đóng góp 38.5% mức độ ảnh hưởng). Thực tế tại Nhà tù Hỏa Lò và Hoàng Thành Thăng Long cho thấy việc kết hợp nghệ thuật diễn xướng lịch sử với âm thanh, ánh sáng chuyên biệt đã chạm tới cảm xúc người xem, đạt điểm trung bình hài lòng cao nhất 4.42/5.0 điểm.

3. Tại sao cần tích hợp công nghệ trình chiếu đa giác quan vào các di tích lịch sử ban đêm? Công nghệ 3D Mapping và âm thanh vòm giúp làm sống động các di tích cổ kính sau 18h tối. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng hơn 84.5% khách tham gia tour đêm Văn Miếu đánh giá cao công nghệ tương tác, giúp tăng khả năng ghi nhớ thông điệp lịch sử và thúc đẩy 91.5% du khách sẵn sàng giới thiệu sản phẩm cho người khác.

4. Rào cản lớn nhất làm giảm trải nghiệm của du khách tham gia tour đêm hiện nay là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là hạ tầng giao thông kết nối ban đêm và tiện ích bãi đỗ xe sau 22h, chỉ đạt mức hài lòng 62.5% với điểm đánh giá trung bình 3.15/5.0 điểm. Du khách gặp nhiều bất tiện khi tìm phương tiện di chuyển giữa các cụm di tích và khu phố đi bộ Hồ Gươm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảm nhận chung.

5. Khung nghiên cứu của luận văn có thể nhân rộng sang các địa phương khác không? Khung nghiên cứu SERVPERF 05 nhân tố hoàn toàn có thể chuyển giao áp dụng cho các đô thị di sản như Huế, Hội An hoặc Ninh Bình. Các địa phương có thể sử dụng bộ chỉ báo đo lường này để đánh giá tài nguyên văn hóa ban đêm, chuẩn hóa quy trình phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm kinh tế đêm địa phương.

Kết luận

  • Khẳng định tour đêm tại các di tích Hà Nội là sản phẩm mũi nhọn thúc đẩy kinh tế ban đêm, ghi nhận tỷ lệ hài lòng tổng thể đạt trên 85% và 91.5% du khách sẵn sàng lan tỏa hình ảnh điểm đến.
  • Xác lập thành công mô hình 05 nhân tố đo lường chất lượng tour đêm, chứng minh giá trị hấp dẫn di sản (Beta = 0.385) và sự đảm bảo an ninh (Beta = 0.264) là hai trụ cột chi phối cảm xúc du khách.
  • Chỉ rõ hạn chế cốt lõi về hạ tầng kết nối ban đêm (mức hài lòng chỉ đạt 62.5%), cung cấp luận cứ khoa học để thành phố ưu tiên tháo gỡ quy hoạch giao thông sau 22h.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác gồm 384 phiếu khảo sát và 15 phỏng vấn chuyên gia, bổ sung cơ sở lý luận vững chắc cho chuyên ngành Du lịch học giai đoạn 2024 - 2025.
  • Lộ trình 2025 - 2026: Đẩy mạnh đầu tư công nghệ số, chuẩn hóa 100% đội ngũ nhân sự và kết nối chuỗi sản phẩm đêm liên tuyến.

Khám phá toàn văn luận văn thạc sĩ để nắm bắt chi tiết bộ thang đo SERVPERF hiệu chỉnh, hệ thống ma trận dữ liệu phân tích SPSS và chiến lược đột phá phát triển sản phẩm du lịch đêm Hà Nội bền vững.