Giáo trình Nghiệp vụ Giao tiếp và Lễ tân Ngoại giao — Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội

Tổng quan về giáo trình

"Nghiệp vụ giao tiếp và lễ tân ngoại giao" là giáo trình do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức biên soạn, được xây dựng với thời lượng 3 tín chỉ, giảng dạy cho sinh viên Khoa Du lịch học ở học kỳ VI hoặc VII — tức giai đoạn người học đã được trang bị những kiến thức cơ bản về du lịch. Phần Mở đầu nêu rõ giáo trình cũng có thể được dùng cho sinh viên các ngành gần, học chính thức hoặc tham khảo, theo chủ trương liên thông giữa các ngành học của Trường.

Điểm đáng chú ý trong cách đặt vấn đề của nhóm biên soạn là sự thừa nhận giới hạn ngay từ đầu: việc giảng dạy toàn bộ nội dung của môn Nghiệp vụ Ngoại giao với tư cách một môn kỹ năng — nghiệp vụ dành cho người làm đối ngoại chuyên nghiệp là "không thể" (vì quy mô kiến thức lớn) và "không thực cần thiết" (vì nhiều nội dung chuyên biệt). Từ lập luận này, giáo trình khoanh vùng vào phần được đánh giá là gần gũi và hữu ích hơn cả với các ngành định hướng thực hành — nghiệp vụ lễ tân ngoại giao — và đặt tên môn học là "Nghiệp vụ giao tiếp & lễ tân ngoại giao".

Mục tiêu môn học được trình bày theo ba nhóm. Về kiến thức: hiểu biết chung về cơ chế, nguyên tắc, nội dung của giao tiếp; phân biệt được các dạng thức giao tiếp (chính thức và phi chính thức; cá nhân, nhóm nhỏ và công chúng, nhóm lớn; thông thường và quốc tế); hiểu nguyên tắc và nội dung cơ bản của lễ nghi, lễ tân nhà nước (đối nội và đối ngoại), lễ tân ngoại giao. Về kỹ năng: chủ động áp dụng nguyên tắc và nghiệp vụ giao tiếp trong sinh hoạt, học tập và thực hành nghề; hình thành thói quen giao tiếp phù hợp hoàn cảnh; thực hành thuyết trình, giao tiếp liên cá nhân, xử lý tình huống đa văn hóa, giao tiếp qua thư điện tử. Về phẩm chất: tự tin, nhạy bén trong môi trường làm việc có yếu tố nước ngoài, thái độ làm việc chuyên nghiệp, lắng nghe và thấu hiểu khi phục vụ khách hàng.

Nhiệm vụ của sinh viên được liệt kê cụ thể: tham dự bài giảng, nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo, làm bài tập hay tiểu luận, tham gia thảo luận nhóm và thuyết trình trên lớp.

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình chia làm hai phần lớn: Phần 1 — Nghiệp vụ giao tiếp (Chương 1 đến Chương 4) và Phần 2 — Nghiệp vụ lễ tân ngoại giao (Chương 5 đến Chương 7). Kết thúc mỗi chương phần 1 là một mục "Bàn luận" đặt ra vấn đề tranh biện.

Chương 1 — Các khái niệm cơ bản xây dựng hệ thuật ngữ nền: giao tiếp, ứng xử, phép lịch sự — xã giao, tập quán và nghi lễ giao tiếp, văn hóa giao tiếp, kỹ năng giao tiếp và nghiệp vụ giao tiếp. Chương dẫn nhiều định nghĩa đối chiếu: "Từ điển Tâm lý học" của Nguyễn Khắc Viện, "Tâm lý học đại cương" do Trần Thị Minh Đức chủ biên, "Giáo trình Kỹ năng giao tiếp" của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội do Ths. Chu Văn Đức chủ biên, "Kỹ năng giao tiếp" của Trịnh Xuân Dũng và Đinh Văn Đáng, "Khoa học giao tiếp" của Nguyễn Ngọc Lâm. Ở mục ứng xử, giáo trình dẫn Đoàn Văn Chúc (Xã hội hóa văn hóa) với bốn tiêu chí để một ứng xử trở thành khuôn mẫu văn hóa: tính thời gian, tính không gian, tác dụng chỉ nam cho các thành viên, và hàm chứa một giá trị xã hội. Chuỗi khái niệm ứng xử → tập quán cá nhân → tập quán xã hội → phong tục xã hội được xây dựng theo lôgic lặp lại về thời gian và mở rộng về không gian. Bàn luận 1 đặt câu hỏi "Giao tiếp hay truyền thông?", kết luận giao tiếp nằm trong truyền thông nhưng không phải mọi truyền thông đều là giao tiếp, vì có truyền thông nội biên và có truyền thông một chiều không phản hồi.

Chương 2 — Chức năng, vai trò, cấu trúc và phân loại giao tiếp triển khai sáu chức năng: truyền đạt và tiếp nhận thông tin; nhận thức; phối hợp, tổ chức hành động; điều khiển hành vi; và chức năng tâm lý. Chức năng phối hợp được phân tầng ba cấp — phối hợp cá thể, cá thể với nhóm, nhóm với nhóm — với ví dụ dàn nhạc dưới sự điều khiển của nhạc trưởng và ví dụ các nhóm thợ xây nhà theo thứ tự. Chức năng điều khiển hành vi cũng được phân tầng bốn cấp: cá nhân, nhóm, tập thể, xã hội — trong đó điều khiển hành vi tập thể phải theo quy định chung, còn điều khiển hành vi xã hội phải theo luật định. Chương giới thiệu khái niệm biên giao tiếp (giới hạn theo chiều rộng) và phạm vi giao tiếp (giới hạn nội dung theo chiều sâu), ba rào cản (văn hóa, ngôn ngữ, địa lý), ba kiểu cấu trúc (đóng — mở, ngắn — dài, rút gọn) và phân loại trực tiếp/gián tiếp.

Chương 3 — Phương tiện và kỹ thuật giao tiếp chia phương tiện thành ngôn ngữ (nói, văn bản), phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể, nụ cười và tiếng cười, ánh mắt, hơi thở, trang phục và phụ kiện) và phụ trợ. Chương dẫn nghiên cứu của Mehrabian và Birdwhistell về tỷ lệ dưới 35% lời nói so với hơn 65% giao tiếp không lời, dẫn nghiên cứu của giáo sư Richard Davidson (Đại học Wisconsin, Madison) về tiếng cười làm tăng xung điện ở bán cầu não trái. Phần kỹ thuật giao tiếp gồm lắng nghe (bốn kỹ thuật: chủ động, trong sự tôn trọng, thể hiện thái độ hưởng ứng, ghi chép), đặt câu hỏi (theo nội dung và theo tâm lý người nói), khen ngợi, đàm phán và thương lượng, đọc và tóm tắt, viết. Giáo trình giới thiệu chi tiết phương pháp đọc SQ3R của Robinson, Francis Pleasant (Survey — Question — Read — Review — Recite) với lịch dò bài theo ngày, và tám nguyên tắc viết email của bà Bertolo. Phần viết bao gồm cả soạn thảo công văn, viết báo cáo, viết thông báo, phát biểu và thuyết trình. Bàn luận 3 đặt câu hỏi "Kỹ thuật hay nghệ thuật?", kết luận giao tiếp thực tiễn là nghệ thuật vì tính uyển chuyển, khác với kỹ thuật giao tiếp — được ví như "đề cương" hay "cốt truyện" chưa viết thành chữ.

Chương 4 — Giao tiếp quốc tế có dung lượng lớn nhất phần 1, gồm ba khối. Khối thứ nhất là tâm lý và tập quán giao tiếp của cư dân thế giới, tiếp cận theo hai trục: theo tôn giáo (Kitô giáo, Hồi giáo, Phật giáo, Ấn Độ giáo) và theo châu lục (Châu Âu — Bắc Mỹ, Châu Á, Nam Mỹ, Châu Phi, Châu Úc). Khối thứ hai là tâm lý và tập quán giao tiếp của người Việt Nam, dựa nhiều vào Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam của Trần Ngọc Thêm, cùng phần so sánh đặc điểm tính cách ba miền Bắc — Trung — Nam. Khối thứ ba là các vấn đề văn hóa xuyên quốc gia (ngôn ngữ nói, ngôn ngữ cử chỉ, ẩm thực, quan niệm hệ giá trị) và phép lịch sự xã giao quốc tế (chào hỏi, bắt tay, giới thiệu, trao và nhận danh thiếp, tặng hoa và quà, ôm hôn).

Chương 5 — Các khái niệm cơ bản (phần lễ tân) phân biệt lễ nghi, lễ tân, ngoại giao, lễ tân nhà nước, lễ tân đối ngoại, lễ tân ngoại giao, nghiệp vụ lễ tân ngoại giao. Chương kết thúc bằng hai bảng đối chiếu: Bảng 1 phân biệt Lễ nghi — Lễ tân — Ngoại giao theo nội dung, hình thức, phạm vi; Bảng 2 phân biệt Lễ tân ngoại giao — Lễ tân Nhà nước — Lễ tân đối ngoại.

Chương 6 — Các vấn đề chung trình bày lịch sử ngoại giao thế giới và sự ra đời các điều ước quốc tế, cơ quan đại diện ngoại giao, ngôi thứ ngoại giao, quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao, tiếp xúc và đàm phán ngoại giao, và ngoại giao Việt Nam.

Chương 7 — Nghiệp vụ lễ tân ngoại giao là phần nghiệp vụ trọng tâm, gồm ba mảng: đón tiếp và tổ chức hậu cần (nghiệp vụ đoàn ra — đoàn vào), tổ chức sự kiện ngoại giao (họp báo, thăm viếng, hội nghị, hội đàm), tổ chức chiêu đãi ngoại giao/tiệc ngoại giao. Phần ứng dụng khép lại bằng hai mục riêng cho ngành du lịch: ứng dụng trong kinh doanh cơ sở lưu trú và ứng dụng trong hoạt động lữ hành, cùng phần tham khảo về xã giao quốc tế trong giao tiếp xã hội thông thường.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nền tảng lý thuyết thứ nhất là mô hình truyền thông — giao tiếp: người gửi mã hóa thông điệp, chuyển qua phương tiện, người nhận giải mã và phản hồi, với yếu tố "nhiễu" tác động. Sơ đồ cấu trúc giao tiếp thông thường trong mục 2.3 thể hiện đầy đủ các thành tố chủ thể — khách thể — truyền thông tin — nhận thông tin — phản hồi — nhiễu. Bàn luận 3 bổ sung cách hiểu giao tiếp như một tiến trình kỹ thuật gồm tám yếu tố: người phát tín hiệu, người nhận, tổng số các giác quan cảm nhận, những yếu tố chứa đựng thông tin, thông tin, sự đáp ứng thông tin, sự phản hồi thông tin và hoàn cảnh.

Nền tảng thứ hai là luận điểm văn hóa gốc nông nghiệp chi phối văn hóa giao tiếp Việt. Từ đây suy ra các đặc trưng: vừa thích giao tiếp vừa rụt rè; trọng tình; ưa tìm hiểu, quan sát, đánh giá đối tượng; trọng danh dự dẫn đến bệnh sĩ diện; ưa tế nhị, ý tứ, trọng hòa thuận nên "vòng vo tam quốc" và thiếu tính quyết đoán; hệ thống xưng hô trên 60 từ; kiêng tên riêng; ít dùng cảm ơn, xin lỗi khái quát; và "bệnh giờ cao su".

Nền tảng thứ ba là khung pháp lý quốc tế của lễ tân ngoại giao. Giáo trình dựng một trục lịch sử văn kiện: Hiệp ước 1250 giữa Anh và đế quốc La Mã thần thánh (lần đầu cam kết lập các đại sứ quán thường trú) → Hiệp ước Westphalie 1648 (xác định hình thức đại sứ quán) → Hiệp ước Tilzitt 1807 (Pháp — Nga hoàng, nguyên tắc hỗ trợ, bình đẳng) → Quy chế Viên 1815 (quy định ngôi thứ ba cấp, điều 4 về tính ngôi thứ theo ngày thông báo) → Nghị định thư Aix-la-Chapelle 1818 → Công ước La Habana 1928 (quyền tài phán) → Công ước Viên 1961 về quan hệ ngoại giao và Công ước Viên 1963 về quan hệ lãnh sự. Điều 13 và Điều 14 Công ước Viên 1961 được dẫn nguyên văn về thời điểm đảm nhiệm chức vụ và ba cấp người đứng đầu cơ quan đại diện. Giáo trình ghi nhận Việt Nam tuyên bố tham gia Công ước Viên năm 1980 với hai điều bảo lưu về nội dung.

Các khung phân tích và bảng phân loại

Giáo trình sử dụng nhiều bảng phân loại và bộ nguyên tắc có thể tra cứu trực tiếp.

Về nguyên tắc lễ tân ngoại giao, có tám nguyên tắc: tôn trọng lẫn nhau; bình đẳng, không phân biệt đối xử; có đi có lại; kết hợp luật pháp quốc tế với quy định quốc gia và truyền thống dân tộc; nắm vững nội dung, ý nghĩa và mục đích của từng sự kiện; phân tích quy mô và khả năng của nhà tổ chức; nghiêm túc, chu đáo trong xây dựng chương trình; linh hoạt uyển chuyển cho từng tình huống.

Về nguyên tắc ngôi thứ, có tám nguyên tắc: tôn ti trật tự; thứ tự chính thức của ngôi thứ; bình đẳng giữa các nhà nước; ngôi thứ không ủy quyền; nhường chỗ và lịch sự với phụ nữ; linh hoạt và có tiêu chí; tôn trọng khách nước ngoài; quan tâm đến các cặp vợ chồng. Giáo trình phân biệt hai loại ngôi thứ — pháp lý (dựa trên văn bản quy phạm) và xã giao (dựa trên phép lịch sự) — và nêu rõ khi cùng dự một hoạt động thì ưu tiên ngôi thứ pháp lý.

Về quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao, giáo trình dẫn ba học thuyết nền (thuyết "tính cách đại diện", thuyết "trị ngoại pháp quyền", thuyết "lợi ích công vụ và có đi có lại") rồi liệt kê mười ba nhóm quyền, từ bất khả xâm phạm thân thể, trụ sở, hồ sơ tài liệu, túi ngoại giao đến miễn xét xử hình sự, dân sự và hành chính (kèm ba ngoại lệ về bất động sản tư nhân, thừa kế, hoạt động nghề nghiệp hoặc thương mại), quyền phản tố, miễn thuế, miễn khám xét hành lý, tự do đi lại. Lời nói đầu Công ước Viên 1961 được dẫn để nhấn mạnh: mục đích của quyền ưu đãi và miễn trừ "không phải là để làm lợi cho cá nhân mà để đảm bảo cho các cơ quan đại diện ngoại giao thực hiện có hiệu quả các chức năng của họ".

Về đàm phán, giáo trình phân biệt chiến lược (kế hoạch chung) với chiến thuật (thủ thuật triển khai), nêu bốn kiểu đàm phán: mặc cả thương mại, kiểu cứng (kiểu sức mạnh), kiểu mềm, kiểu nguyên tắc — kiểu cuối do các nhà nghiên cứu Mỹ đề xướng với đặc trưng tách vấn đề khỏi con người, coi đối tác là cộng sự cùng giải quyết vấn đề. Sáu vai trò của đàm phán ngoại giao được liệt kê, trong đó có "thiết lập và duy trì quan hệ", "thích nghi với môi trường quốc tế luôn thay đổi", "duy trì môi trường hòa bình hoặc kết thúc chiến tranh". Bên cạnh đó là bảy đặc điểm, trong đó đáng chú ý là luận điểm "đàm phán là một hành vi thừa nhận nhau" và sự phân biệt "cái đàm phán được" với "cái không đàm phán được".

Kỹ năng được phát triển

Nhóm kỹ năng kỹ thuật: soạn công văn (theo bảy yêu cầu về trích yếu, thể thức, cơ quan ban hành và nhận, thời gian, số và ký hiệu), viết báo cáo và dự thảo báo cáo, viết thông báo (sáu yếu tố bố cục từ quốc hiệu — tiêu ngữ đến ký đóng dấu), viết email theo tám nguyên tắc (câu 15 từ hoặc ít hơn, mở đầu và kết thúc không quá 7 dòng, thân không quá 5 dòng, thận trọng với Blind Copy và Reply All), tóm tắt văn bản theo yêu cầu khách quan và trung thực với văn bản gốc.

Nhóm kỹ năng phân tích: giải mã ngôn ngữ cơ thể, đọc cảm xúc qua ánh mắt, phân biệt ứng xử — tập quán — phong tục — khuôn mẫu văn hóa, nhận diện khác biệt liên văn hóa. Chương 4 cung cấp bảng tra cứu mười lăm dấu hiệu tay (A đến O) với ý nghĩa đối lập nhau ở các nền văn hóa — ví dụ ký hiệu ngón cái và ngón trỏ tạo chữ O nghĩa là "ok" ở Châu Âu và Bắc Mỹ, "số 0, vô dụng" ở Tunisia, Pháp, Bỉ, "tiền, đồng xu" ở Nhật Bản, và là sự sỉ nhục ở Hy Lạp, Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ. Kèm theo là bảng đối chiếu ngôn ngữ cử chỉ (gật đầu, hất đầu ra sau, nhướng lông mày, nháy mắt, mắt lim dim, vỗ nhẹ lên mũi, khua tay, khoanh tay, chỉ trỏ) qua các nền văn hóa.

Nhóm năng lực thực hành nghiệp vụ: quy trình lễ tân đoàn ra (tổ chức tiền trạm, thủ tục hộ chiếu — visa — xuất nhập cảnh — bảo hiểm, bố trí ăn nghỉ và phương tiện, liên hệ Hàng không Việt Nam thực hiện quy chế chuyên cơ, liên hệ Bộ Tư lệnh Cảnh vệ, lập dự toán, chuẩn bị tặng phẩm); quy trình đón đoàn vào theo từng cấp trưởng đoàn; tổ chức họp báo, hội nghị, hội đàm, chiêu đãi; nguyên tắc xếp chỗ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Cách tiếp cận sư phạm của giáo trình có thể nhận diện qua cấu trúc lặp lại ở mỗi chương. Mỗi chương mở đầu bằng khối "Mục tiêu" chia ba tầng — kiến thức, kỹ năng, thái độ. Chương 1 nêu mục tiêu thái độ là "người học có thái độ đúng mực, niềm nở, lịch sự trong giao tiếp"; Chương 2 nêu "người học hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp như một kỹ năng mềm quan trọng"; Chương 4 nêu mục tiêu kỹ năng là hình thành các kỹ năng theo phép lịch sự xã giao quốc tế: bắt tay, chào hỏi, ôm hôn, tặng hoa và quà. Cách viết mục tiêu này cho phép đối chiếu trực tiếp giữa nội dung dạy và kết quả đầu ra kỳ vọng.

Đặc điểm thứ hai là hệ thống bốn mục Bàn luận đặt ở cuối các chương phần 1: "Giao tiếp hay truyền thông?" (Bàn luận 1), "Giao tiếp và nghiệp vụ giao tiếp trong du lịch" (Bàn luận 2), "Kỹ thuật hay nghệ thuật?" (Bàn luận 3), "Những ưu và nhược điểm của người Việt trong giao tiếp quốc tế" (Bàn luận 4). Các mục này không tóm tắt lại nội dung chương mà đặt ra một câu hỏi mở, trình bày lập luận hai chiều rồi đi tới kết luận — cấu trúc phù hợp cho thảo luận nhóm và thuyết trình, hai hoạt động được nêu trong Nhiệm vụ của sinh viên.

Đặc điểm thứ ba là hệ thống các ô Tham khảo chèn xen giữa nội dung chính. Có thể kể: "Thủ tục cho phép Họp báo", "Tặng quà trong lễ đón thăm", "Hướng dẫn về phát biểu trong sự kiện ngoại giao", "Thủ tục tổ chức hội nghị", "Xã giao quốc tế ứng dụng trong giao tiếp xã hội thông thường", ô "Những sai lầm khủng khiếp trong quảng cáo", ô "So sánh cực vui về văn hóa Phương Tây và Phương Đông" (dựa trên triển lãm tranh "East meets West" của họa sĩ Lưu Dương), và bảng "Các dấu hiệu tay phổ biến và ý nghĩa ở các nền văn hóa". Đây là các khối tư liệu tra cứu và minh họa, tách khỏi mạch lập luận chính.

Về case study, giáo trình dùng khá dày các tình huống có thật hoặc điển tích. Một số ví dụ tiêu biểu: vụ tranh chấp ngôi thứ giữa người hầu cận của Đại sứ Pháp và Đại sứ Tây Ban Nha tại London ngày 30/9/1661, dẫn tới việc vua Louis 14 trục xuất đại sứ Tây Ban Nha và đe dọa tuyên chiến; sai lầm phiên âm tên Coca Cola sang tiếng Trung thành "KeKouKeLa" và việc phải tra cứu 40.000 từ đồng âm để tìm ra "Kokoukole"; câu khẩu hiệu "Nothing sucks like Electrolux"; xe Ford Pinto ở Brazil; Chevy Nova với "No va" trong tiếng Tây Ban Nha; cách nước Nhật xử lý vấn đề ngôi thứ khi tổng thống Bill Clinton dự lễ tang Nhật hoàng Hirohito năm 1997; việc tổng thống Pháp Charles de Gaulle phải chấm dứt chuyến thăm chính thức Canada năm 1967 sau bài phát biểu bị coi là can thiệp vào công việc nội bộ; câu chuyện hai thầy đoán mộng cùng một nội dung nhưng khác cách truyền đạt; câu chuyện "Mẹ hiền dạy con" về mẹ Mạnh Tử ba lần chuyển nhà.

Về đánh giá, giáo trình không trình bày một hệ thống kiểm tra riêng, nhưng Nhiệm vụ của sinh viên xác định bốn dạng hoạt động được yêu cầu: tham dự bài giảng, nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo, làm bài tập hay tiểu luận theo yêu cầu của giảng viên, tham gia thảo luận nhóm và thuyết trình trên lớp. Riêng kỹ năng thuyết trình được Chương 3 hướng dẫn thành quy trình sáu bước, từ xác định mục đích, tìm hiểu đối tượng nghe, viết ra toàn bộ bài, tập nói và tính thời gian, chuẩn bị mở đầu và kết thúc, cho tới việc khảo sát trước địa điểm và phương tiện kỹ thuật phụ trợ.

Về tự học, phương pháp đọc SQ3R được trình bày với đầy đủ các bước và lịch dò bài trải năm ngày cộng cuối tuần, kèm mẹo "càng dùng nhiều giác quan khi học thì càng nhớ nhanh và nhớ lâu" với ba mức: nhìn — nói — nghe (gấp ba), nhìn — nói — nghe — viết (gấp tư). Bên cạnh phương pháp đọc hiệu quả, giáo trình phân biệt riêng "phương pháp đọc sáng tạo" là suy ra những hệ quả, giá trị liên quan, tương đồng, phái sinh — kèm lưu ý không để mức sáng tạo đi quá xa dẫn đến lạc đề.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung được cập nhật rõ nhất là phần công nghệ và truyền thông. Chương 2 và Chương 3 đề cập chat voice, chat skype, webcam, thư điện tử, thuật toán đám mây, các mạng xã hội Facebook, Youtube, Wikipedia, Twitter, Myspace. Giáo trình ghi nhận việc các trường đại học lớn của Mỹ và các nước phát triển đã thay thế phỏng vấn trực tiếp bằng phỏng vấn qua Skype với ứng viên nộp đơn. Bàn luận 1 dựng một tuyến lịch sử công nghệ truyền thông từ phát minh "movable type" của thợ kim hoàn Gutenberg ở Mainz năm 1448 và việc ông vỡ nợ sau khi hợp tác kinh doanh với Johannes Fust năm 1455, tới sự hồi sinh của cái tên Movable Type năm 2001 khi vợ chồng Ben và Mena Trott ở San Francisco thất nghiệp trong khủng hoảng dotcom lập blog Dollarshort rồi xây dựng công cụ đăng blog. Cặp đối chiếu này được dùng để đánh dấu bước chuyển từ "truyền thông đại chúng" sang "truyền thông cá nhân".

Nội dung thứ hai mang tính thời sự là phần ngoại giao Việt Nam đương đại trong Chương 6. Giáo trình trình bày các mốc: gia nhập Liên Hợp Quốc (9/1977), tham gia Hội đồng tương trợ kinh tế (6/1978), ký Hiệp ước hữu nghị và Hợp tác với Liên Xô (11/1978), Đại hội Đảng lần thứ VI (12/1986) khởi đầu Đổi mới, Nghị quyết 13 của Bộ Chính trị (5/1988) tạo bước ngoặt, gia nhập Phong trào Không liên kết (1976), Tổ chức Pháp ngữ (1986), ASEAN (1995), ASEM (1996), APEC (1998), trở thành thành viên thứ 150 của WTO (11/2006) và việc Hoa Kỳ dành quy chế thương mại bình thường vĩnh viễn (11/2006). Phần "Một số điểm nhấn" tổng kết năm 2010 với vai trò Chủ tịch ASEAN, chủ đề "Hướng tới cộng đồng ASEAN: từ tầm nhìn đến hành động", các Hội nghị cấp cao ASEAN 16 và 17, AIPA 31, EAS, ARF, ADMM+, MACOSA; việc hoàn thành phân giới cắm mốc trên toàn tuyến biên giới đất liền Việt — Trung với ba văn kiện pháp lý được công bố; kim ngạch thương mại Việt — Trung vượt mục tiêu 25 tỷ USD; ký tắt Hiệp định đối tác và hợp tác toàn diện (PCA) với EU sau 9 vòng đàm phán; ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Anh; và việc UNESCO công nhận Hoàng thành Thăng Long là Di sản văn hóa thế giới đúng dịp Đại lễ 1.000 năm Thăng Long — Hà Nội.

Đáng chú ý là giáo trình không né tránh việc nêu các mặt tồn tại. Phần tổng kết ngoại giao thẳng thắn nêu: sự phối hợp giữa các Bộ, ngành, địa phương, đoàn thể và doanh nghiệp "không phải lúc nào cũng thực sự chặt chẽ và hiệu quả"; việc rà soát, đôn đốc đàm phán và triển khai các thỏa thuận "có lúc có nơi vẫn chưa đủ quyết liệt"; các kiến nghị đối sách "cần sâu sắc hơn, kịp thời hơn". Tương tự, Bàn luận 4 nêu hạn chế ngoại ngữ, đặc biệt tiếng Anh, của đa phần người Việt; xu hướng vọng ngoại ở một bộ phận giới trẻ; và tình trạng hàng truyền thống được sản xuất cẩu thả, làm hàng nhái, hàng giả, làm sai lệch hình ảnh văn hóa bản địa.

Về liên hệ ngành nghề, giáo trình xây dựng một mô hình giao tiếp du lịch bốn thành phần: nhà cung ứng du lịch (người phục vụ dịch vụ), chính quyền địa phương, dân cư địa phương, khách du lịch. Vì mỗi quan hệ là tương tác hai chiều nên có ít nhất sáu quan hệ cụ thể. Giáo trình mô tả diễn tiến tâm lý của dân cư địa phương với du khách theo thời gian — từ tiếp đón nồng nhiệt, chuyển sang quan hệ buôn bán, rồi nghi lễ xã giao, rồi khó chịu và có thể chống đối — và cảnh báo đây là dấu hiệu kết thúc chu kỳ sống của điểm du lịch. Bốn tiêu chí khách du lịch dùng để lựa chọn nhà cung ứng cũng được nêu: sức lôi cuốn, sự kích động quan tâm, tạo khát vọng, gợi ý hành động. Phần so sánh dẫn số liệu du khách đến Thái Lan năm 2011 gần 20 triệu lượt, dẫn slogan "Malaysia — Truly Asia" và mô tả cách bố trí quầy thông tin, ấn phẩm miễn phí, câu "May I help you?" tại sân bay Malaysia.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng chính được xác định rõ trong phần Mở đầu: sinh viên Khoa Du lịch học của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội, học ở học kỳ VI hoặc VII. Việc bố trí ở học kỳ này gắn với một điều kiện tiên quyết được nêu tường minh: người học "đã được trang bị những kiến thức cơ bản về du lịch". Nói cách khác, giáo trình giả định người học đã có nền tảng ngành và đang bước vào giai đoạn học các môn kỹ năng — nghiệp vụ chuẩn bị cho thực hành nghề.

Nhóm đối tượng thứ hai là sinh viên các ngành gần, học chính thức hoặc tham khảo tùy theo chương trình đào tạo, theo chủ trương liên thông giữa các ngành học của Trường. Phần Mở đầu Chương 5 mở rộng thêm một bước: "Việc tìm hiểu về kiến thức ngoại giao cơ bản cũng như nghiệp vụ lễ tân ngoại giao là cần thiết với các sinh viên không chỉ là sinh viên ngành Ngoại giao."

Về kiến thức nền cần có, ngoài nền tảng du lịch học, giáo trình đòi hỏi khả năng đọc hiểu các văn bản pháp lý quốc tế — Công ước Viên 1961 và 1963 được dẫn ở cấp độ điều khoản — và các văn bản pháp quy Việt Nam, gồm Hiến pháp 1992 (Điều 141 về quốc kỳ, Điều 142 về quốc huy, Điều 143 về quốc ca). Phần đàm phán và ngôi thứ đòi hỏi tư duy phân tích tình huống hơn là ghi nhớ.

Về phía giảng viên, cấu trúc chương với mục tiêu ba tầng, mục Bàn luận đặt câu hỏi mở, và các ô Tham khảo tách rời cho phép tổ chức bài giảng theo hai lớp: lớp nội dung bắt buộc và lớp tư liệu mở rộng dùng cho thảo luận. Yêu cầu "làm bài tập hay tiểu luận theo yêu cầu của giảng viên" cho thấy giáo trình dành không gian để giảng viên tự thiết kế nhiệm vụ đánh giá.

Về tự học và tra cứu, các bảng phân loại — hai bảng phân biệt khái niệm ở Chương 5, bảng dấu hiệu tay, bảng ngôn ngữ cử chỉ theo nền văn hóa, các danh mục nguyên tắc lễ tân và nguyên tắc ngôi thứ, quy trình đón đoàn theo từng cấp — có thể sử dụng độc lập với mạch giảng, phục vụ người đang làm công tác đối ngoại hoặc lễ tân tại doanh nghiệp du lịch, khách sạn, cơ quan có yếu tố nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Phù hợp trước hết với sinh viên Khoa Du lịch học học kỳ VI hoặc VII của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội, nơi môn học được bố trí 3 tín chỉ. Ngoài ra, phần Mở đầu xác định sinh viên các ngành gần có thể dùng để học chính thức hoặc tham khảo tùy theo chương trình đào tạo. Chương 5 mở rộng phạm vi tới sinh viên ngoài ngành Ngoại giao có nhu cầu tìm hiểu kiến thức ngoại giao cơ bản.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Điều kiện được nêu trực tiếp là "đã được trang bị những kiến thức cơ bản về du lịch". Ngoài ra, một số phần đòi hỏi làm quen với văn bản pháp lý: Công ước Viên 1961 về quan hệ ngoại giao, Công ước Viên 1963 về quan hệ lãnh sự, và các điều 141–143 Hiến pháp 1992 về quốc kỳ, quốc huy, quốc ca. Mục tiêu về kỹ năng có nhắc "nắm vững ít nhất một ngoại ngữ để trở thành người thuyết trình chuyên nghiệp", đặt trong bối cảnh Bàn luận 4 ghi nhận hạn chế tiếng Anh là một rào cản cụ thể trong giao tiếp quốc tế của người Việt.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác biệt cấu trúc nằm ở việc ghép hai khối vốn thường được dạy tách rời — kỹ năng giao tiếp và nghiệp vụ lễ tân ngoại giao — dưới một logic đã được nhóm biên soạn giải thích: không dạy toàn bộ Nghiệp vụ Ngoại giao (vì quy mô lớn và nhiều nội dung chuyên biệt), mà chọn phần lễ tân ngoại giao là phần "gần gũi và hữu ích hơn cả đối với các ngành học định hướng thực hành". Khác biệt thứ hai là hướng ứng dụng du lịch được thể chế hóa thành các mục riêng: Bàn luận 2 về giao tiếp và nghiệp vụ giao tiếp trong du lịch, mục ứng dụng trong kinh doanh cơ sở lưu trú, mục ứng dụng trong hoạt động lữ hành. Khác biệt thứ ba là tuyến đối chiếu định nghĩa: thay vì đưa ra một định nghĩa duy nhất, Chương 1 dẫn song song năm nguồn (Nguyễn Khắc Viện, Trần Thị Minh Đức, Chu Văn Đức, Trịnh Xuân Dũng — Đinh Văn Đáng, Nguyễn Ngọc Lâm) rồi mới tổng hợp.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Giáo trình tự cung cấp câu trả lời trong Chương 3 qua phương pháp SQ3R: khảo sát tài liệu trước khi đọc (tiêu đề, đề mục, chú thích hình, đoạn đầu và cuối, phần tóm tắt), biến tiêu đề thành câu hỏi, đọc để tìm câu trả lời, ghi nhớ sau mỗi phần bằng lời của mình, và dò lại theo lịch nhiều ngày với flashcard và bản đồ thông tin. Mẹo được nêu là dùng nhiều giác quan: nhìn — nói — nghe cho hiệu quả gấp ba, thêm viết cho gấp tư. Với môn học này, các bảng phân loại ở Chương 5 và các danh mục nguyên tắc ở Chương 6, 7 phù hợp với cách học flashcard, còn các mục Bàn luận phù hợp với cách học viết tóm tắt lập luận.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình có mục Tài liệu tham khảo ở trang 316 và Phụ lục "Tâm lý và tập quán giao tiếp của một số nước" ở trang 310. Trong nội dung, các nguồn được trích dẫn có chú thích gồm: Trần Ngọc Thêm — Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam; Trần Thúy Anh (chủ biên) — Ứng xử văn hóa trong Du lịch, NXB ĐHQGHN; Đoàn Văn Chúc — Xã hội hóa văn hóa; Dale Carnegie — Đắc nhân tâm, NXB Trẻ 2010; Tạ Ngọc Tấn — Truyền thông đại chúng; TS. Dương Văn Quảng & TS. Vũ Dương Huân (chủ biên) — Từ điển thuật ngữ ngoại giao, NXB Thế giới, Hà Nội 2002; Nguyễn Xuân Sơn — Một số vấn đề cơ bản về ngoại giao và lễ tân ngoại giao, NXB Chính trị Quốc gia 1996; Võ Anh Tuấn — Lễ tân ngoại giao thực hành, NXB CTQG, Hà Nội 2000; Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Phân viện Hà Nội, Khoa Quan hệ quốc tế — Quan hệ quốc tế, lễ tân ngoại giao, NXB Chính trị Quốc gia 1997; Đại Từ điển Tiếng Việt, NXB TP. Hồ Chí Minh 2008; Từ điển Bách khoa Việt Nam; Robinson, Francis Pleasant — Học hiệu quả, Harper & Row, New York.

Kết luận

Giá trị sử dụng chính của giáo trình nằm ở chỗ nó không cố dạy toàn bộ nghiệp vụ ngoại giao mà khoanh vùng có lý do vào phần lễ tân, rồi nối phần đó với nền tảng giao tiếp và với thực hành nghề du lịch. Ba khối nội dung — khung khái niệm (Chương 1, 2, 5), khung liên văn hóa và pháp lý (Chương 3, 4, 6), khung quy trình nghiệp vụ (Chương 7) — có thể đọc theo trình tự hoặc tra cứu độc lập.

Lộ trình học gợi ý theo chính cấu trúc giáo trình: bắt đầu ở Chương 1 và 2 để nắm hệ khái niệm và mô hình giao tiếp; chuyển sang Chương 3 để thực hành các kỹ thuật cụ thể (lắng nghe, đặt câu hỏi, thuyết trình, soạn thảo văn bản); tiếp Chương 4 để bổ sung chiều liên văn hóa trước khi bước vào phần lễ tân; Chương 5 và 6 để dựng nền pháp lý và lịch sử; Chương 7 để tiếp cận quy trình nghiệp vụ. Bốn mục Bàn luận nên đọc sau chương tương ứng, dùng làm điểm xuất phát cho thảo luận nhóm và tiểu luận.

Nguồn bổ sung sẵn có ngay trong sách gồm Phụ lục về tâm lý và tập quán giao tiếp của một số nước (trang 310), danh mục Tài liệu tham khảo (trang 316) và các ô Tham khảo về thủ tục họp báo, thủ tục tổ chức hội nghị, hướng dẫn phát biểu trong sự kiện ngoại giao, tặng quà trong lễ đón thăm, xã giao quốc tế trong giao tiếp xã hội thông thường.