Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành kinh tế du lịch, sản phẩm cung ứng mang đặc thù phi vật chất và dịch vụ, với quá trình lao động mang nặng tính tiếp xúc trực tiếp giữa con người với con người. Sự phát triển của các cơ sở lưu trú và hệ thống nhà hàng - khách sạn tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao uy tín và chất lượng phục vụ. Trong bối cảnh đó, hoạt động giao tiếp ứng xử của đội ngũ nhân viên trực tiếp tiếp xúc với khách hàng giữ vai trò quyết định đến hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp lưu trú, đồng thời phản ánh nét đẹp văn hóa của một quốc gia. Xuất phát từ thực tế nghề nghiệp và yêu cầu nâng cao hiệu quả phục vụ, tác giả Phạm Thị Nhung (Lớp VH 902) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Tìm hiểu hoạt động giao tiếp ứng xử của nhân viên phục vụ tại khách sạn Hữu Nghị".
Mục đích nghiên cứu của đề tài là sưu tầm, tập hợp hệ thống tri thức về giao tiếp nói chung và giao tiếp ứng xử của nhân viên phục vụ trực tiếp trong khách sạn nói riêng, từ đó đóng góp các căn cứ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao tiếp ứng xử tại Khách sạn Hữu Nghị – Hải Phòng.
Để hiện thực hóa mục đích trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu những tri thức về giao tiếp ứng xử trong xã hội nói chung và trong khách sạn nói riêng.
- Tìm hiểu hoạt động giao tiếp ứng xử của nhân viên phục vụ tại khách sạn Hữu Nghị.
- Đề xuất một số biện pháp kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp ứng xử tại khách sạn Hữu Nghị.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao tiếp ứng xử giữa nhân viên phục vụ với khách hàng trong không gian khách sạn.
- Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu diễn ra tại Khách sạn Hữu Nghị – Hải Phòng, tập trung chủ yếu vào nhóm nhân viên phục vụ trực tiếp tại bộ phận lễ tân và bộ phận buồng phòng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết tâm lý học, xã hội học và giáo trình chuyên ngành du lịch - khách sạn trong và ngoài nước:
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được cấu trúc thành 3 chương nội dung chính:
Chương I: Cơ sở lí luận về giao tiếp ứng xử
Chương I tổng hợp có hệ thống các khái niệm, quy luật và cơ chế tâm lý xã hội chi phối quá trình giao tiếp ứng xử của con người.
- Khái niệm và chức năng: Giao tiếp được định nghĩa là quá trình trao đổi thông tin hai chiều nhằm nhận biết và tác động lẫn nhau để đạt mục đích nhất định. Giao tiếp đảm nhận 5 chức năng cơ bản: (1) Chức năng thông báo/truyền tin; (2) Chức năng điều khiển, điều chỉnh hành vi và hoạt động; (3) Chức năng tạo lập quan hệ; (4) Chức năng giải trí; (5) Chức năng tự thể hiện.
- Phân loại giao tiếp: Tác giả phân chia giao tiếp theo các tiêu chí:
- Theo tính chất tiếp xúc: Giao tiếp trực tiếp (đối thoại, độc thoại) và giao tiếp gián tiếp (qua thư từ, điện thoại, phương tiện kỹ thuật).
- Theo số người tham dự: Giao tiếp song phương (2 người) và giao tiếp nhóm.
- Theo mục đích: Giao tiếp chính thức (ấn định theo pháp luật, chuẩn mực, nghi thức) và không chính thức (mang tính cá nhân, thân tình).
- Theo khoảng cách không gian: Giao tiếp ngoại giao (1,2m – 4m), giao tiếp thân mật (từ 0,2m), giao tiếp thân thiết đằm thắm (từ 0,5m), giao tiếp thân tình thắm thiết như ruột thịt (0,03m đến liền kề).
- Phương tiện và ảnh hưởng tâm lý: Hệ thống phương tiện gồm ngôn ngữ (nói, viết) và phi ngôn ngữ (nét mặt, ánh mắt, giọng nói, cử chỉ, tư thế, trang phục). Quá trình tác động lẫn nhau diễn ra qua các phương thức: vâng theo, va chạm - xung đột, và hoạt động tích cực (với hai trạng thái tâm lý: cô đơn hoặc hòa nhập thông qua nhập tâm, bắt chước, học tập).
- Bản chất và các kiểu ứng xử: Ứng xử là sự phản ứng có lựa chọn của con người trước tác động của người khác trong tình huống cụ thể, xuất phát từ cái tâm, cái tình. Tác giả phân loại ứng xử theo yêu cầu đạo đức (tốt/đúng mực - xấu), giá trị nhân văn (5 nhóm giá trị từ bản thân đến cộng đồng thế giới và môi trường Trái Đất), phong cách cá nhân (độc đoán, tự do, dân chủ), tâm thế (D. Uznadze), kiểu khí chất thần kinh (mạnh mẽ, linh hoạt, bình thản, chậm), và điệu bộ thái độ (hiển nhiên, bắt buộc, tự do).
Chương II: Hoạt động giao tiếp ứng xử trong kinh doanh khách sạn
Chương II chuyển giao cơ sở lý luận vào môi trường kinh doanh dịch vụ khách sạn.
- Bản chất và đặc điểm kinh doanh khách sạn: Khách sạn là cơ sở phục vụ nhu cầu lưu trú ngắn ngày, kết hợp ăn uống và giải trí. Sản phẩm khách sạn mang tính phi vật chất, không thể lưu kho, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời tại chỗ; quy mô lao động lớn (trung bình từ 12 đến 14 nhân viên/buồng khách) và vận hành liên tục 24/24 giờ.
- Giao tiếp ứng xử trong quy trình phục vụ khách:
- Giai đoạn đón tiếp: Đóng vai trò tạo ấn tượng ban đầu. Nhân viên cần áp dụng 3 nguyên tắc kinh doanh: (1) Làm cho khách hàng vui sướng; (2) Khách hàng ai cũng quan trọng (xem khách hàng như "Nữ hoàng"); (3) Vì khách hàng. Thao tác chuẩn mực bao gồm: tươi cười chào đón, ánh mắt thân thiện, đứng thẳng người, trang phục gọn gàng, giọng nói rõ ràng nhẹ nhàng, đối xử bình đẳng và giữ vệ sinh khu vực làm việc.
- Giai đoạn phục vụ: Quá trình chuyển giao sản phẩm phải thỏa mãn 4 yếu tố: lôi cuốn sự chú ý, kích động sự quan tâm, tạo sự khát vọng và gợi ý hành động. Khi xử lý phàn nàn về tiện nghi hoặc thái độ, nhân viên phải bình tĩnh lắng nghe, ghi nhận chi tiết, xin lỗi chân thành, đưa ra giải pháp và kiểm tra sự hài lòng theo nguyên tắc "khách hàng luôn luôn đúng".
- Giai đoạn tiễn khách: Nhân viên hỗ trợ thanh toán chính xác, giúp vận chuyển hành lý, hỗ trợ phương tiện nếu cần, nói lời cảm ơn, chúc may mắn và hẹn gặp lại; biến sự hài lòng của khách thành kênh quảng cáo truyền miệng miễn phí.
- Đặc trưng tâm lý và tập quán của khách quốc tế: Tác giả phân tích phản ứng hành vi qua tình huống giả định "$1 cuối cùng" (của Giáo sư Đại học Wakayama - Nhật Bản) và tổng hợp đặc trưng giao tiếp của các thị trường khách du lịch:
| Quốc tịch / Khu vực |
Đặc điểm tính cách và sở thích du lịch |
Lưu ý và kiêng kỵ trong giao tiếp ứng xử |
| Người Anh |
Lạnh lùng, trầm lắng, ngắn gọn, nghiêm nghị; thích nơi khí hậu nóng, bãi tắm đẹp, chơi thể thao, giải trí. |
Kỵ số 13; quý mèo, thích hoa tươi; không thích nhận quà tặng có giá trị cao. |
| Người Pháp |
Thông minh, lịch thiệp, hài hước, châm biếm; thích khách sạn 3-4 sao, khám phá, yêu cầu chất lượng cao. |
Kỵ hoa cúc, không thích hoa cẩm chướng; kỵ số 13; không thích ngồi ăn chung với người lạ. |
| Người Đức |
Tư duy logic, chặt chẽ, sống và làm việc theo kế hoạch; thích nơi có an ninh tốt, hay đánh giá chất lượng. |
Phong cách giao tiếp rõ ràng, sòng phẳng; đòi hỏi sự chuẩn xác và đúng kế hoạch. |
| Người Italia |
Lạc quan, hào phóng, chuộng hình thức trang trọng; thích đi du lịch cả gia đình, mua sắm ban đêm. |
Kỵ tặng hoa cúc và tặng số lượng hoa lẻ; khi uống rượu tuyệt đối không được để bị say. |
| Người Mỹ |
Năng động, thực tế, đề cao chủ nghĩa cá nhân ("hãy tự mình làm lấy cho mình"); thích du lịch biển, thăm chiến trường xưa. |
Kỵ số 13; quan hệ rộng nhưng khó kết bạn lâu bền; rất quan tâm đến an ninh trật tự. |
| Người Nhật |
Cần cù, kỷ luật cao, điềm tĩnh, trung thành với truyền thống; ưa chuộng màu đen và màu đỏ. |
Thích số lẻ, kỵ số 4; coi trọng sự chu tất, lễ nghi và tính tự chủ trong ứng xử. |
| Người Thụy Sĩ |
Lịch sự, chính xác, kiên trì, học vấn cao (thường nói 3 thứ tiếng Anh - Pháp - Đức); thích khách sạn từ 3 sao trở lên. |
Coi trọng ấn tượng đầu tiên; thích sự yên tĩnh và tính chuyên nghiệp lâu năm. |
| Người Ấn Độ |
Phong tục gắn chặt với đẳng cấp và tôn giáo; khi chào thường chắp tay trước ngực; thích đi tour trọn gói. |
Thích ở các phòng có số 11, 21, 31...; ghét các phòng mang số 41 và 141. |
| Người Nga |
Thẳng thắn, dứt khoát, dễ hòa nhập, cởi mở, chân thành, ít lễ nghi; thích du lịch biển, an toàn. |
Giao tiếp bình dị, không câu nệ hình thức phức tạp. |
| Đông Nam Á |
Coi trọng phong thái lịch thiệp, giữ gìn hòa khí trong thương thảo. |
Tuyệt đối không ngồi vắt chân chữ ngũ hoặc hướng đế giày vào người đối diện. |
Chương III: Thực trạng giao tiếp ứng xử với khách của nhân viên phục vụ tại khách sạn Hữu Nghị
Chương III đi sâu khảo sát thực tiễn tại Khách sạn Hữu Nghị – Hải Phòng.
- Khái quát về Khách sạn Hữu Nghị:
- Tọa lạc tại số 60–62 Điện Biên Phủ, Hải Phòng (khu vực "Phố Tây"), trực thuộc Công ty Du lịch Hải Phòng.
- Khách sạn thành lập theo Quyết định số 292 ngày 11/10/1995 của Tổng cục Du lịch, Giấy phép ĐKKD số 301226 ngày 08/12/1995 của Ủy ban Kế hoạch TP. Hải Phòng.
- Quy mô xây dựng: Hoàn thiện công trình 12 tầng (tòa nhà 11 tầng nổi bật) vào năm 1996 với tổng vốn 50 tỷ đồng (vay ưu đãi từ Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Hải Phòng), diện tích mặt bằng 1.958 m2.
- Năm 1997 được Tổng cục Du lịch cấp hạng 3 sao đầu tiên tại Hải Phòng; sau đó nâng cấp đạt tiêu chuẩn 4 sao; chính thức cổ phần hóa từ tháng 01/2006.
- Cơ sở dịch vụ: 127 phòng ngủ, 4 căn hộ/biệt thự; 3 nhà hàng (Sao Mai ở tầng 10, Vinh Hoa và Hoa Phượng ở tầng trệt), 3 quầy bar 24/24; cụm thể thao (bể bơi, sân tennis), CLB chăm sóc sức khỏe (sauna, massage chân, bồn tắm thủy lực), trung tâm thương mại, dịch vụ lữ hành, đại lý vé máy bay.
Bảng giá phòng và cơ cấu buồng phòng tại Khách sạn Hữu Nghị:
| Loại phòng / Phân loại |
Diện tích |
Số lượng |
Giá áp dụng khách Việt Nam (VNĐ/ngày) |
Giá áp dụng khách quốc tế (USD/ngày) |
| Phòng Suite |
- |
- |
1.000.000 (đơn/đôi) |
Đơn: 120 USD / Đôi: 140 USD |
| Phòng Deluxe |
- |
- |
600.000 (đơn/đôi) |
Đơn: 70 USD / Đôi: 80 USD |
| Phòng cao cấp |
28 m2 |
103 |
- |
Đơn: 30 USD / Đôi: 50 USD |
| Dãy hạng nhất |
32 m2 |
16 |
- |
Đơn: 35 USD / Đôi: 75 USD |
| Dãy cao cấp |
62 m2 |
08 |
- |
Đơn: 85 USD / Đôi: 150 USD |
| Biệt thự |
82 m2 |
04 |
- |
- |
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Ban lãnh đạo gồm 5 người (Hội đồng quản trị, 1 Giám đốc điều hành chung và 3 Phó Giám đốc phụ trách các khối: thị trường - du lịch; kế toán - lễ tân - nhà hàng; buồng - mỹ nghệ). Các bộ phận chuyên môn gồm: Kế toán tài chính, Kinh doanh (marketing), Lễ tân, Buồng, Nhà hàng, Du lịch, Thu ngân, Bảo vệ, Vệ sinh cây cảnh.
- Thị trường mục tiêu và năng lực cạnh tranh: Khách nội địa đến từ Hải Phòng, Hà Nội, TP.HCM, Quảng Ninh, Lạng Sơn; khách quốc tế chủ yếu là Pháp, Nhật, Đức, Trung Quốc (nhiều khách Nhật lưu trú dài hạn 3–4 năm). Thị trường mục tiêu tập trung vào khách Pháp và Nhật Bản. Giá thuê phòng tại Hữu Nghị dao động từ 45–60 USD/đêm, có tính cạnh tranh cao so với mức 50–70 USD/đêm của các khách sạn 4 sao khác tại địa bàn.
- Hoạt động giao tiếp tại Bộ phận Lễ tân:
- Nhân sự gồm 15 nhân viên dưới sự quản lý của Giám đốc lễ tân. Tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe: tuổi đời không quá 25, nam cao từ 1m65 trở lên, nữ da trắng mịn, giọng nói truyền cảm, tốt nghiệp đại học, thông thạo 1–2 ngoại ngữ.
- Quy trình giao tiếp được triển khai bài bản qua 3 khâu: đón tiếp (chào hỏi niềm nở, giới thiệu bán phòng), phục vụ lưu trú (điều phối dịch vụ, giải quyết khiếu nại), và thanh toán tiễn khách.
- Khóa luận dẫn chứng tình huống xử lý khiếu nại thực tế: Một nữ du khách người Mỹ tại phòng 408 bức xúc vì điều hòa hỏng trong thời tiết oi bức. Nhân viên lễ tân đã giữ thái độ lắng nghe, chân thành xin lỗi, giải thích nhẹ nhàng và lập tức điều phối bộ phận sửa chữa khắc phục, giải tỏa hoàn toàn sự căng thẳng của khách.
- Hoạt động giao tiếp tại Bộ phận Buồng phòng:
- Bộ phận gồm 50 nhân viên (2 trưởng bộ phận, 12 nhân viên trực buồng tốt nghiệp đại học có trình độ ngoại ngữ, cùng đội ngũ nhân viên dọn phòng), quản lý toàn bộ hệ thống buồng nghỉ.
- Đây là bộ phận phối hợp chặt chẽ với lễ tân, tạo ra từ 50% đến 60% tổng doanh thu của khách sạn. Nhân viên trực buồng trực tiếp dẫn khách nhận phòng, hướng dẫn sử dụng trang thiết bị và thể hiện thái độ phục vụ ân cần, chu đáo.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giao tiếp, văn hóa giao tiếp và nghệ thuật ứng xử trong môi trường kinh doanh khách sạn.
- Phân tích chi tiết thực trạng tổ chức bộ máy và hoạt động giao tiếp ứng xử của đội ngũ nhân viên tại Khách sạn Hữu Nghị – Hải Phòng; làm rõ quy trình tiếp xúc khách tại bộ phận lễ tân (15 nhân viên) và bộ phận buồng (50 nhân viên quản lý 127 phòng/4 căn hộ).
- Khảo sát biểu giá dịch vụ, cơ cấu doanh thu (buồng phòng đóng góp 50-60% doanh thu) và phân đoạn thị trường khách quốc tế (khách Pháp, Nhật Bản lưu trú dài hạn).
- Phân tích các tình huống giao tiếp thực tế và nhận diện ưu điểm trong tác phong phục vụ lịch sự, thân thiện của đội ngũ nhân sự.
-
Định hướng và giải pháp phát triển của đơn vị:
Khóa luận phản ánh các kế hoạch nâng cao chất lượng và quy mô của khách sạn:
- Đầu tư xây dựng thêm một tòa nhà 15 tầng liền kề đạt tiêu chuẩn 5 sao để mở rộng phòng nghỉ, phòng hội nghị quốc tế và dịch vụ tiệc cưới.
- Nâng cấp, cải tạo toàn diện hệ thống cơ sở hạ tầng, thay mới trang thiết bị buồng phòng đang xuống cấp.
- Cử cán bộ, nhân viên đi đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng quản lý tại nước ngoài.
- Dự kiến thiết lập văn phòng đại diện tại một số thị trường trọng điểm quốc tế như Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan nhằm mở rộng quảng bá thương hiệu.
-
Đóng góp của tác giả:
Tác giả đã gắn kết thành công lý thuyết tâm lý học ứng xử và văn hóa các quốc gia với thực tiễn nghiệp vụ khách sạn tại địa phương; cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng giao tiếp dịch vụ tại một khách sạn 3-4 sao thời kỳ đầu chuyển đổi cổ phần hóa ở Hải Phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài tập trung phạm vi khảo sát chủ yếu tại hai bộ phận trực tiếp (lễ tân và buồng phòng) của một khách sạn cụ thể (Khách sạn Hữu Nghị – Hải Phòng), chưa khảo sát sâu toàn diện các bộ phận dịch vụ bổ trợ khác như nhà hàng hay trung tâm thương mại.
- Cơ sở hạ tầng của khách sạn tại thời điểm nghiên cứu có một số hạng mục trang thiết bị bắt đầu xuống cấp do thời gian vận hành; hoạt động quảng bá còn phụ thuộc nhiều vào website và thông tin truyền miệng do chưa có văn phòng đại diện ở nước ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát hoạt động giao tiếp ứng xử sang các bộ phận ẩm thực (nhà hàng Sao Mai, Vinh Hoa, Hoa Phượng), quầy bar và bộ phận lữ hành.
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá định lượng mức độ hài lòng của từng phân khúc khách quốc tế đối với kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ của nhân viên khách sạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, Văn hóa Du lịch: Tham khảo khung lý luận về tâm lý học giao tiếp, các nguyên tắc ứng xử và bảng tổng hợp đặc điểm tâm lý, tập quán kiêng kỵ của du khách quốc tế (Chương I và Chương II).
- Nhà quản trị và nhân viên khách sạn: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy lễ tân - buồng phòng, tiêu chuẩn tuyển dụng nhân sự tiếp xúc trực tiếp và phương pháp xử lý phàn nàn của khách hàng trong hoạt động thực tế (Chương III).
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Hữu Nghị được thành lập vào năm nào và có quy mô xây dựng ban đầu ra sao?
Khách sạn Hữu Nghị được thành lập theo Quyết định số 292 ngày 11/10/1995 của Tổng cục Du lịch và Giấy phép ĐKKD số 301226 ngày 08/12/1995 của Ủy ban Kế hoạch TP. Hải Phòng. Khách sạn được xây dựng trên diện tích 1.958 m2 với tổng số vốn đầu tư 50 tỷ đồng (vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Hải Phòng), hoàn thiện công trình 12 tầng vào năm 1996 và được công nhận 3 sao đầu tiên tại Hải Phòng vào năm 1997.
2. Bộ phận buồng phòng đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng doanh thu của Khách sạn Hữu Nghị?
Bộ phận buồng phòng phối hợp cùng bộ phận lễ tân cung cấp dịch vụ lưu trú, tạo ra nguồn thu chiếm từ 50% đến 60% trong tổng doanh thu của Khách sạn Hữu Nghị.
3. Khách sạn Hữu Nghị đặt ra tiêu chuẩn tuyển chọn nhân viên lễ tân như thế nào?
Tiêu chuẩn tuyển dụng lễ tân tại khách sạn rất khắt khe: độ tuổi không quá 25; nam cao từ 1m65 trở lên, nữ có làn da trắng mịn, nét mặt tươi vui, giọng nói dịu dàng; tốt nghiệp đại học, thông thạo từ 1 đến 2 ngoại ngữ; nắm vững văn bản pháp quy du lịch, có kiến thức về kế toán, marketing, văn hóa - lịch sử và kỹ năng ứng xử linh hoạt.
4. Khách sạn đã xử lý tình huống phàn nàn của nữ du khách Mỹ phòng 408 như thế nào?
Khi khách nữ người Mỹ bức xúc vì điều hòa phòng 408 hỏng giữa thời tiết oi bức, nhân viên lễ tân đã lắng nghe với thái độ thông cảm, chân thành xin lỗi, cam kết cử bộ phận sửa chữa lên xử lý ngay trong ít phút và cảm ơn sự góp ý của khách, qua đó làm khách bình tĩnh và hài lòng trở lại.
5. Khách du lịch người Pháp và người Ấn Độ có những nét kiêng kỵ gì trong giao tiếp ứng xử theo ghi nhận của tác giả?
Theo tổng hợp của khóa luận: Người Pháp kiêng kỵ hoa cúc, không thích hoa cẩm chướng, kỵ số 13 và không thích ngồi ăn chung với người lạ. Trong khi đó, người Ấn Độ thường chắp tay trước ngực khi chào, thích ở các phòng mang số 11, 21, 31... nhưng đặc biệt ghét các phòng mang số 41 và 141.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Nhung đã hệ thống hóa sâu sắc các cơ sở lý luận về tâm lý học và nghệ thuật giao tiếp ứng xử trong kinh doanh lưu trú du lịch. Bằng việc khảo sát thực tiễn hoạt động của bộ phận lễ tân và buồng phòng tại Khách sạn Hữu Nghị – Hải Phòng, công trình đã làm rõ vai trò then chốt của kỹ năng giao tiếp đối với việc duy trì chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu doanh nghiệp. Các dữ liệu về tổ chức bộ máy, cơ cấu thị trường và quy tắc ứng xử đa văn hóa được trình bày trong khóa luận mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và quản trị nhân sự ngành khách sạn.