Tỷ lệ và mức độ biểu hiện trầm cảm ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên

Nghiên cứu trầm cảm và yếu tố liên quan ở bệnh nhân ung thư tại trung tâm ung bướu Thái Nguyên năm 2018, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tâm thần.

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

74
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về bệnh ung thư

1.2. Các giai đoạn của bệnh ung thư

1.3. Cơ chế bệnh sinh của ung thư

1.4. Thực trạng ung thư trên thế giới và Việt Nam

1.5. Thực trạng trầm cảm của người bệnh ung thư và các yếu tố liên quan

1.6. Đại cương về trầm cảm

1.7. Phân loại trầm cảm

1.8. Điều trị trầm cảm

1.9. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở người bệnh ung thư

1.10. Phương pháp đo lường trầm cảm

1.11. Tác động của trầm cảm trên người bệnh ung thư

1.12. Ứng dụng học thuyết: The Unpleasant Symptom Model

1.13. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu và Phương pháp chọn mẫu

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Phương pháp và quy trình thu thập số liệu

2.9. Các biến số nghiên cứu

2.10. Thang đo và tiêu chí đánh giá

2.11. Phương pháp phân tích số liệu

2.12. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu

2.13. Hạn chế của nghiên cứu, sai số và biện pháp khắc phục sai số

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tuổi của đối tượng nghiên cứu

3.3. Phân bố người bệnh theo giới

3.4. Phân bố người bệnh theo trình độ học vấn

3.5. Phân bố người bệnh theo nghề nghiệp

3.6. Phân bố người bệnh theo thu nhập

3.7. Phân bố người bệnh theo tình trạng hôn nhân

3.8. Phân bố người bệnh theo thời gian phát hiện bệnh

3.9. Phân bố người bệnh theo loại ung thư đang mắc

3.10. Đánh giá biểu hiện trầm cảm của người bệnh ung thư

3.11. Tỷ lệ biểu hiện trầm cảm của người bệnh ung thư

3.12. Mức độ biểu hiện trầm cảm

3.13. Mức độ biểu hiện trầm cảm chung

3.14. Mức độ biểu hiện trầm cảm theo nhóm tuổi

3.15. Mức độ biểu hiện trầm cảm theo giới

3.16. Mức độ trầm cảm biểu hiện trầm cảm theo trình độ học vấn

3.17. Mức độ biểu hiện trầm cảm theo nghề nghiệp

3.18. Mức độ trầm cảm biểu hiện trầm cảm theo thu nhập

3.19. Mức độ biểu hiện trầm cảm theo thời gian phát hiện bệnh

3.20. Mức độ biểu hiện trầm cảm theo loại bệnh ung thư

3.21. Phân bố mức độ biểu hiện trầm cảm theo giai đoạn bệnh

3.22. Mối liên quan giữa các yếu tố với mức độ biểu hiện trầm cảm

3.23. Mối tương quan giữa các yếu tố giới, nơi ở hiện tại và tham gia bảo hiểm y tế với biểu hiện trầm cảm

3.24. Mối tương quan giữa các yếu tố mức độ lo âu và hỗ trợ xã hội với mức độ biểu hiện trầm cảm

3.25. Mối tương quan giữa các yếu tố tuổi, giới tính, học vấn, tình trạng hôn nhân với mức độ biểu hiện trầm cảm

3.26. Mối tương quan giữa các yếu tố nghề nghiệp, tham gia bảo hiểm y tế, nơi ở hiện tại, mức thu nhập với mức độ biểu hiện trầm cảm

3.27. Mối tương quan giữa các yếu tố giai đoạn bệnh thời gian mắc bệnh và loại ung thư đang mắc với mức độ trầm cảm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu

4.2. Trình độ học vấn

4.3. Tình trạng hôn nhân

4.4. Đặc điểm về bệnh ung thư của đối tượng nghiên cứu

4.5. Loại bệnh ung thư đang mắc

4.6. Thời gian diễn biến bệnh đến khi được chẩn đoán ung thư

4.7. Giai đoạn bệnh hiện tại

4.8. Tình trạng lo âu của người bệnh

4.9. Mức độ hỗ trợ xã hội cho bệnh nhân ung thư

4.10. Tình trạng trầm cảm của bệnh nhân ung thư

4.11. Mối tương quan và mức độ ảnh hưởng giữa trầm cảm với các yếu tố hỗ trợ xã hội, giới tính, trình độ học vấn, giai đoạn bệnh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu

Phụ lục 2. Bộ công cụ nghiên cứu

Phụ lục 3. Danh sách đối tượng tham gia nghiên cứu

Phụ lục 4. Biên bản bảo vệ luận văn thạc sĩ

Phụ lục 5. Biên bản chỉnh sửa luận văn sau bảo vệ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tỷ Lệ Trầm Cảm Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Ung thư là một gánh nặng toàn cầu, và trầm cảm là một biến chứng tâm lý thường gặp ở bệnh nhân ung thư. Theo thống kê của Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), số ca mắc ung thư mới và tử vong do ung thư đang gia tăng. Tại Việt Nam, số người mắc ung thư cũng có xu hướng tăng nhanh. Trầm cảm ở bệnh nhân ung thư có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm tác động của bệnh, các phương pháp điều trị và các yếu tố tâm lý xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ trầm cảm và các yếu tố liên quan tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Việc hiểu rõ thực trạng này là rất quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân ung thư.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Trầm Cảm Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Trầm cảm là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi buồn phiền, mất hứng thú, cảm giác tội lỗi, rối loạn giấc ngủ, chán ăn, mệt mỏi và kém tập trung. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa trầm cảm là một rối loạn tâm thần thường gặp, có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, ở mọi lứa tuổi và quốc gia. Trầm cảm ở bệnh nhân ung thư có thể được phân loại theo mức độ nghiêm trọng (nhẹ, vừa, nặng) và theo các tiêu chuẩn chẩn đoán khác nhau.

1.2. Dịch Tễ Học Trầm Cảm và Ung Thư Trên Thế Giới và Việt Nam

Trên toàn cầu, trầm cảm là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn. Tại Việt Nam, các bệnh lý về tâm thần như trầm cảm chiếm một tỷ lệ đáng kể trong gánh nặng bệnh tật. Tỷ lệ trầm cảm ở bệnh nhân ung thư có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và các yếu tố khác. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng trầm cảm có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng của bệnh nhân ung thư.

II. Yếu Tố Nguy Cơ Trầm Cảm Thường Gặp Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm ở bệnh nhân ung thư. Các yếu tố này bao gồm tiền sử trầm cảm, các vấn đề sức khỏe tâm thần khác, thiếu sự hỗ trợ xã hội, đau mãn tính, mệt mỏi, các tác dụng phụ của điều trị ung thư và các vấn đề tài chính. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, giai đoạn bệnh và mức độ hỗ trợ xã hội để xác định mối liên quan của chúng với tình trạng trầm cảm của bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

2.1. Ảnh Hưởng Của Giai Đoạn Ung Thư Đến Tâm Lý Bệnh Nhân

Giai đoạn ung thư có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý bệnh nhân. Bệnh nhân ung thư ở giai đoạn muộn thường phải đối mặt với nhiều thách thức hơn, bao gồm đau đớn, suy giảm chức năng và tiên lượng xấu hơn. Điều này có thể dẫn đến tăng nguy cơ trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa giai đoạn bệnhmức độ trầm cảm của bệnh nhân ung thư.

2.2. Vai Trò Của Hỗ Trợ Xã Hội Trong Giảm Trầm Cảm

Hỗ trợ xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm trầm cảm và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Bệnh nhân ung thưhỗ trợ xã hội tốt thường có khả năng đối phó với bệnh tật và điều trị tốt hơn. Nghiên cứu này sử dụng thang đo Zimet, Dahlem để đo lường mức độ hỗ trợ xã hội và đánh giá mối liên quan của nó với tình trạng trầm cảm.

2.3. Tác Động Của Lo Âu Đến Trầm Cảm Ở Bệnh Nhân Ung Thư

Lo âu thường đi kèm với trầm cảmbệnh nhân ung thư. Lo âu có thể làm tăng thêm gánh nặng tâm lý và ảnh hưởng đến khả năng đối phó với bệnh tật. Nghiên cứu này sử dụng thang điểm Zung để đánh giá mức độ lo âu và xác định mối liên quan của nó với tình trạng trầm cảm.

III. Phương Pháp Sàng Lọc Trầm Cảm Hiệu Quả Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Việc sàng lọc trầm cảm là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời trầm cảm ở bệnh nhân ung thư. Có nhiều công cụ sàng lọc trầm cảm khác nhau, bao gồm bảng câu hỏi tự đánh giá và phỏng vấn lâm sàng. Nghiên cứu này sử dụng bộ công cụ Beck Depression Inventory (BDI) để xác định tình trạng trầm cảm của bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. BDI là một công cụ được sử dụng rộng rãi và đã được chứng minh là có độ tin cậy và giá trị cao.

3.1. Giới Thiệu Về Thang Đánh Giá Beck Depression Inventory BDI

Thang đánh giá Beck Depression Inventory (BDI) là một công cụ tự đánh giá được sử dụng để đo lường mức độ trầm cảm. BDI bao gồm 21 câu hỏi, mỗi câu hỏi đánh giá một triệu chứng của trầm cảm. Bệnh nhân ung thư được yêu cầu chọn câu trả lời phù hợp nhất với cảm xúc của họ trong hai tuần qua. Điểm số BDI được sử dụng để xác định mức độ trầm cảm (nhẹ, vừa, nặng).

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Các Phương Pháp Sàng Lọc Trầm Cảm

Mỗi phương pháp sàng lọc trầm cảm đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Bảng câu hỏi tự đánh giá như BDI dễ sử dụng và tiết kiệm thời gian, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi sự chủ quan của bệnh nhân ung thư. Phỏng vấn lâm sàng có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn, nhưng đòi hỏi chuyên gia có kinh nghiệm. Việc lựa chọn phương pháp sàng lọc trầm cảm phù hợp cần dựa trên mục tiêu nghiên cứu và nguồn lực sẵn có.

IV. Ảnh Hưởng Trầm Cảm Đến Chất Lượng Sống Bệnh Nhân Ung Thư

Trầm cảm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Trầm cảm có thể làm giảm khả năng đối phó với bệnh tật, ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội, làm giảm năng suất làm việc và tăng nguy cơ tự tử. Nghiên cứu này xem xét mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và các yếu tố khác như mức độ lo âuhỗ trợ xã hội để đánh giá tác động của trầm cảm đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Trầm Cảm và Khả Năng Đối Phó Với Bệnh Tật

Trầm cảm có thể làm giảm khả năng đối phó với bệnh tật của bệnh nhân ung thư. Bệnh nhân ung thư bị trầm cảm có thể gặp khó khăn trong việc tuân thủ điều trị, duy trì lối sống lành mạnh và tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác. Điều này có thể dẫn đến tiên lượng xấu hơn và giảm chất lượng cuộc sống.

4.2. Tác Động Của Trầm Cảm Đến Các Mối Quan Hệ Xã Hội

Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân ung thư. Bệnh nhân ung thư bị trầm cảm có thể cảm thấy cô đơn, bị cô lập và khó khăn trong việc giao tiếp với người khác. Điều này có thể dẫn đến giảm hỗ trợ xã hội và tăng cảm giác cô đơn.

V. Điều Trị Trầm Cảm Hiệu Quả Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Có nhiều phương pháp điều trị trầm cảm hiệu quả cho bệnh nhân ung thư. Các phương pháp này bao gồm liệu pháp tâm lý, thuốc chống trầm cảm và các phương pháp hỗ trợ khác. Việc lựa chọn phương pháp điều trị trầm cảm phù hợp cần dựa trên mức độ nghiêm trọng của trầm cảm, các vấn đề sức khỏe khác và sở thích của bệnh nhân ung thư. Nghiên cứu này không tập trung vào điều trị trầm cảm, nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và giới thiệu bệnh nhân ung thư bị trầm cảm đến các chuyên gia tâm lý.

5.1. Các Loại Liệu Pháp Tâm Lý Phổ Biến Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Có nhiều loại liệu pháp tâm lý có thể giúp bệnh nhân ung thư đối phó với trầm cảm. Các loại liệu pháp tâm lý phổ biến bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), liệu pháp tâm động học và liệu pháp nhóm. CBT giúp bệnh nhân ung thư thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực, trong khi liệu pháp tâm động học tập trung vào các vấn đề tâm lý sâu sắc hơn.

5.2. Vai Trò Của Thuốc Chống Trầm Cảm Trong Điều Trị

Thuốc chống trầm cảm có thể giúp giảm các triệu chứng của trầm cảmbệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, thuốc chống trầm cảm có thể gây ra các tác dụng phụ và cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc lựa chọn thuốc chống trầm cảm phù hợp cần dựa trên các vấn đề sức khỏe khác và các loại thuốc khác mà bệnh nhân ung thư đang sử dụng.

VI. Kết Luận Tỷ Lệ Trầm Cảm và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tỷ lệ trầm cảm và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ trầm cảmbệnh nhân ung thư là cao và có mối liên quan với nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, hỗ trợ xã hộimức độ lo âu. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị trầm cảm và phát triển các chương trình phòng ngừa trầm cảm cho bệnh nhân ung thư.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Trầm Cảm

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ trầm cảmbệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên là 74,8%. Trong đó, trầm cảm nhẹ là 16,8%, trầm cảm vừa là 49% và trầm cảm nặng là 9,0%. Kết quả này cho thấy trầm cảm là một vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến ở bệnh nhân ung thư.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Trầm Cảm

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị trầm cảm cho bệnh nhân ung thư. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về các yếu tố bảo vệ có thể giúp giảm nguy cơ trầm cảmbệnh nhân ung thư. Việc phát triển các chương trình phòng ngừa trầm cảm và nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần cho bệnh nhân ung thư cũng là rất quan trọng.

05/06/2025
Luận văn thực trạng biểu hiện trầm cảm và một số yếu tố liên quan của người bệnh ung thư tại trung tâm ung bướu bệnh viện trung ương thái nguyên năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về bệnh ung thư 1. Theo tổ chức Y tế thế giới, ung thư là một bệnh lý ác tính của tế bào, khi bị kích thích bởi các tác nhân gây ung thư thì tế bào tăng sinh một cách vô hạn, không tuân theo các cơ chế kiểm soát về mặt phát triển của cơ thể [54], [3]. Các giai đoạn của bệnh ung thư Trên lâm sàng thường dùng xếp loại giai đoạn TNM theo hiệp hội chống ung thư quốc tế (UICC 2010).

Trong đó T (Tumor): xét tới kích thước nguyên phát của khối u; N (Node): xét tới mức độ di lan rộng đến các hạch bạch huyết; M (Metastasis): xét tới di căn. Tùy từng loại ung thư sẽ có phân lớp T, N, M khác nhau và từ đó có chẩn đoán giai đoạn bệnh khác nhau. Cơ chế bệnh sinh của ung thư 1. Cơ chế gen Quá trình sinh bệnh ung thư liên quan chặt chẽ đến tổn thương 2 nhóm gen: gen sinh ung thư và gen kháng ung thư.

Hai loại gen này bình thường trong tế bào đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát quá trình sinh sản tế bào, sự biệt hoá tế bào và quá trình chết theo chương trình của tế bào, giúp cho sự ổn định sinh học của cơ thể. Gen sinh ung thư, kiểm soát theo hướng tích cực, mã hoá những protein truyền những tín hiệu phân bào. Khi các gen này bị tổn thương như bị đột biến sẽ truyền tín hiệu phân bào sai lạc mà cơ thể không kiểm soát được, dẫn đến sinh ung thư. Trái với các gen sinh ung thư, các gen kháng ung thư mã hoá cho những protein kiểm soát phân bào theo hướng ức chế, làm chu kỳ phân bào bị dừng ở một pha, các gen kháng ung thư còn có chức năng làm biệt hoá tế bào, hoặc mã hoá tế bào chết theo chương trình, khi các gen kháng ung thư bị bất hoạt do đột biến sẽ làm biến đổi tế bào lành thành tế bào ác tính [9], [5].

Cơ chế tế bào Người trưởng thành bình thường trung bình có khoảng 1 triệu tỷ tế bào. Số lượng tế bào mới trong cơ thể được tạo ra bằng số lượng tế bào chết đi và luôn giữ ở mức hằng định. Khi ung thư tế bào sinh sản vô hạn độ đã phá vỡ mức hằng định (tế bào sinh nhiều hơn tế bào chết). Ung thư là bệnh lý ác tính của tế bào mà tế bào tăng sinh vô hạn độ ngoài sự kiểm soát của cơ thể.

Cơ chế của tăng trưởng số lượng của các quần thể tế bào có thể do chu trình tế bào được rút ngắn dẫn đến tăng số lượng tế bào được tạo ra trong một đơn vị thời gian, hoặc do giảm vận tốc tế bào chết đi cũng đưa đến kết quả có nhiều tế bào được tạo ra hơn. Sự tăng sinh vô hạn độ của tế bào ung thư còn liên quan đến cơ chế mất sự ức chế tiếp xúc: tế bào bình thường khi đang ở quá trình phân chia nếu tiếp xúc với tế bào bình thường khác cũng đang phân bào thì quá trình phân bào chấm dứt. Trong ung thư cơ chế này không còn. Các tế bào ung thư giảm hoặc mất tính kết dính.

Tế bào ung thư có thể tiết ra một số men có thể gây tiêu collagen ở cấu trúc nâng đỡ của các mô. Có những giả thuyết khác nhau về nguồn gốc tế bào ung thư: Thuyết đơn dòng: ung thư sinh ra từ một tế bào; Thuyết đa dòng: tổ chức ung thư gồm nhiều loại tế bào [9], [5]. Thực trạng ung thư trên thế giới và Việt Nam. Theo thống kê của tổ chức nghiên cứu ung thư quốc tế trong năm 2012, toàn thế giới đã có 14.1 triệu trường hợp mắc mới, 8.2 triệu ca tử vong và 32.6 triệu người đang sống với bệnh ung thư trong vòng 5 năm.

Dự báo gánh nặng bệnh ung thư toàn cầu dự kiến sẽ tăng lên 21.7 triệu ca và 13 triệu ca tử vong vào năm 2030 [24]. Ung thư đã trở thành nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai chỉ sau bệnh tim mạch. Ung thư là một mối đe dọa đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển vì có hệ thống y tế yếu kém, không được trang bị các phương pháp điều trị ung thư phức tạp và chi phí điều trị ngày càng đắt tiền [26]. Tỉ lệ mắc bệnh ung thư hàng năm dao động từ 182 trường hợp trên 100.

Tỉ lệ này cao hơn ở nam giới (205 trên 100.000) so với phụ nữ (165 trên 100.000 ca ung thư mới phát hiện, ước tính trong năm 2020 sẽ có ít nhất gần 200.000 người mắc bệnh. Ở Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên và Thừa Thiên Huế tỷ lệ người mắc ung thư vú đứng thứ nhất và ung thư dạ dày đứng thứ hai. Riêng tại Cần Thơ, ung thư vú đứng hàng thứ hai sau ung thư cổ tử cung. Ở nam giới ung thư phế quản phổi đứng hàng đầu tại Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên; đứng thứ ba tại Huế và đứng thứ tư tại Cần Thơ.

Ung thư gan đứng hàng đầu tại Thừa Thiên Huế và Cần Thơ, đứng thứ hai tại Thái Nguyên, đứng thứ ba tại Hà Nội và Hải Phòng [1], [4]. Thực trạng trầm cảm của người bệnh ung thư và các yếu tố liên quan. Đại cương về trầm cảm Tổ chức y tế thế giới WHO định nghĩa: Trầm cảm là một rối loạn tâm thần thường gặp, đặc trưng bởi buồn phiền, mất hứng thú hoặc niềm vui, có cảm giác tội lỗi, ngủ không yên giấc, chán ăn, mệt mỏi, kém tập trung [53] Trầm cảm có thể xảy ra ở bất cứ ai, ở mọi lứa tuổi, ở bất kỳ quốc gia hay dân tộc nào. Trầm cảm biểu hiện khác nhau từ những biến động tâm trạng bình thường và cảm xúc ngắn ngủi tới những biến đổi tâm lý mạnh mẽ với những thách thức lớn trong cuộc sống hàng ngày.

Đặc biệt là khi mắc bệnh thời gian dài và với mức độ vừa hoặc nặng, trầm cảm có thể trở thành một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Trầm cảm có thể làm cho người bị ảnh hưởng phải chịu đựng rất nhiều và hoạt động không hiệu quả tại nơi làm việc, tại trường học cũng như tại gia đình. Nghiêm trọng hơn, trầm cảm có thể dẫn đến tự tử. Trên thế giới có hơn một triệu người chết do tự tử mỗi năm, trung bình có khoảng 3000 cái chết mỗi ngày [40].

Hàng năm, ở Mỹ có khoảng 6.7% (hơn 16 triệu người) mắc trầm cảm và đây được coi là căn bệnh tâm thần phổ biến nhất ở Mỹ. Gánh nặng của trầm cảm đang gia tăng trên toàn cầu. Rào cản đối với việc chăm sóc hiệu quả bao gồm một thiếu nguồn lực, thiếu đội ngũ nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu, và sự kỳ thị xã hội gắn liền với các rối loạn tâm thần. Tại Việt Nam, các bệnh lý về tâm thần như trầm cảm chiếm 18% gánh nặng bệnh tật [25], [28], [53].

Phân loại trầm cảm Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới: trong bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10-ICD 10 (1992) [56], các bệnh về cảm xúc được xếp ở mục F30-F39, gồm F30. Giai đoạn hưng cảm (Từ F30. Rối loạn cảm xúc lưỡng cực (Từ F31. Giai đoạn trầm cảm (Từ F32.

Rối loạn trầm cảm tái diễn (Từ F33. Các trạng thái rối loạn khí sắc (Từ F34. Các rối loạn khí sắc (cảm xúc) khác (Từ F38. Các rối loạn khí sắc (cảm xúc) không biệt định.1 Các nghiên cứu về sinh học thần kinh a) Các giả thuyết về mono-aminergic: Cho rằng có sự thiếu hụt noradrenaline, serotonine hoặc dopamine trong hệ thống thần kinh trung ương trong bệnh trầm cảm.

* Hệ Noradrenergic: Méthoxy-Hydroxy-Phényl-Glycol (MHPG) và Dihydrophényl-Ethylène-Glycol (DOPEG) là những chất chuyển hoá của noradrenaline (NA). MHPG trong nước tiểu giảm ở trầm cảm nội sinh và rối loạn cảm xúc lưỡng cực, tỷ lệ MHPG. trong nước tiểu tăng cao trong giai đoạn hưng cảm và thấp trong giai đoạn trầm cảm. * Hệ Sérotoninergic: Sérotonine trong tiểu cầu thường xuyên giảm ở những bệnh nhân trầm cảm nội sinh, tỷ lệ này có xu hướng bình thường khi khỏi bệnh.

Tỷ lệ 5HIAA (5-Hydroxy Indol Acetic Acide) giảm trong dịch não tuỷ ở bệnh nhân trầm cảm * Hệ Dopaminergic: Chất chuyển hoá chính của dopanine là homovanillique acide (HVA).Wielner (1988), thấy tỷ lệ của HVA trong dịch não tuỷ giảm ở người trầm cảm. b) Các thuyết nội tiết * Trục Dưới đồi-Tuyến yên-Tuyến thượng thận: theo Nemeroff (1992) thấy có sự tăng tiết của hormon tuyến thượng thận ở bệnh nhân trầm cảm 8 Krishman và cộng sự (1991) phát hiện hiện tượng tăng sản tuyến yên, ACTH đáp ứng kém khi kích thích bởi Corticotropin Releasing Hormone (CRF ) ở bệnh nhân trầm cảm. Hypothalamus tăng tiết CRF trong thời gian dài, làm giảm nhạy cảm của các thụ thể với CRF của các tế bào tiết ACTH, làm phì đại tuyến yên theo cơ chế dinh dưỡng. * Trục dưới đồi-Tuyến yên-Tuyến giáp: Dopamine kích thích bài tiết TRH, 5HT lại ức chế, sự giảm đáp ứng TSH với kích thích bởi TRH được quan sát thấy ở khoảng 25% số bệnh nhân trầm cảm tái diễn.

ở bệnh nhân trầm cảm điển hình, đáp ứng của TSH giảm 15-56% và bình thường khi khỏi bệnh [10], [37], [41]. Các nghiên cứu về di truyền Nguy cơ bệnh lý tăng cao của rối loạn cảm xúc lưỡng cực và trầm cảm ở gia đình có người bị rối loạn cảm xúc.Winokur (1969) cho rằng rối loạn cảm xúc có liên quan với nhiễm sắc thể X. Với quan hệ họ hàng (cấp 2 ), nguy cơ mắc rối loạn cảm xúc lưỡng cực là 0,6 % và nguy cơ mắc rối loạn trầm cảm là 9,1% (5,9- 15,4), [10]. Các thuyết Enzym a) Enzym tổng hợp: Trong số các enzym tổng hợp chỉ có hoạt động của Tyrosine hydroxylasevà dopamine bêtahydroxylase (DBH) được kiểm tra.

Trong một nghiên cứu dài hạn của Ikeda.Y(1982) cho thấy tỷ lệ DBH tăng cao trong huyết tương của cơn hưng cảm và giảm dần một cách bền vững ở pha trầm cảm. b) Các enzym thoái hoá: * Catéchol-o-Méthyl-Transferase (COMT): Là men can thiệp vào quá trình chuyển méthyl của các catécholamine trong hồng cầu. Một số tác giả cho là hoạt động của men này giảm trong trầm cảm đơn cực. * Mono-Amine-oxydase (MAO): MAO là enzzym cơ bản đối với sự thoái hoá của các Mono-Amine ngoại vi và ở hệ thần kinh trung ương, hoạt động của enzym 9 nằm trong tiểu cầu.

Các nghiên cứu cho thấy có sự tăng hoạt động của MAO tiểu cầu tại những người trầm cảm. c) Các thuyết về màng sinh học: Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm hàng ngày hoặc sốc điện đã làm giảm số lượng các bêta adrenergic và 5HT2. Hiệu quả của thuốc chống trầm cảm sau 10-15 ngày cũng phù hợp với việc giảm số lượng các thụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tỷ lệ và yếu tố liên quan đến trầm cảm ở bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng trầm cảm ở bệnh nhân ung thư, một vấn đề thường bị bỏ qua trong quá trình điều trị. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra tỷ lệ mắc trầm cảm mà còn phân tích các yếu tố liên quan, từ đó giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe tâm lý của bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến việc cải thiện chất lượng chăm sóc và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe tâm lý, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tâm lý học trị liệu tâm lý cho một trường hợp trầm cảm ở thanh niên, nơi nghiên cứu về các phương pháp trị liệu tâm lý cho thanh niên mắc trầm cảm. Ngoài ra, tài liệu Thực trạng lo âu trầm cảm stress ở người bệnh máu ác tính tại trung tâm huyết học truyền máu bệnh viện bạch mai năm 2024 cũng cung cấp thông tin hữu ích về tình trạng tâm lý của bệnh nhân mắc bệnh lý nghiêm trọng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Gánh nặng của người chăm sóc bệnh sau phẫu thuật ung thư trực tràng và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện k năm 2024, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về áp lực mà người chăm sóc bệnh nhân phải đối mặt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa bệnh lý và sức khỏe tâm lý, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng hỗ trợ cho bệnh nhân.