Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu tiêu thụ thực phẩm tại Việt Nam, thịt lợn luôn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng khối lượng thịt thương phẩm lưu thông trên thị trường, vượt trội so với thịt gia cầm (14,3 - 15,1%) và thịt trâu bò (8,2 - 12,1%). Trước định hướng phát triển chăn nuôi và chương trình "nạc hóa" đàn lợn, các giống lợn ngoại năng suất cao như Yorkshire và Landrace được đưa vào nuôi dưỡng quy mô công nghiệp tại các nông hộ và trang trại tập trung. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi lợn nái sinh sản phụ thuộc chặt chẽ vào năng suất cá thể, trong đó bệnh viêm tử cung là một trong những trở ngại bệnh lý phổ biến nhất sau khi sinh. Bệnh gây tổn thương đường sinh dục, làm suy giảm tiết sữa, khiến lợn con còi cọc, đồng thời kéo dài thời gian động dục trở lại, tăng tỷ lệ phối giống không đậu thai hoặc dẫn tới vô sinh loại thải.
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại Trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình (xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình) – một cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô trên 1.000 nái sinh sản, đề tài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tuyền được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
-
Mục đích nghiên cứu:
- Xác định thực trạng mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Xác định ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến một số chỉ tiêu sinh sản của đàn lợn nái sau điều trị.
- Đề xuất biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung có hiệu quả tại cơ sở.
-
Mục tiêu nghiên cứu: Xác định hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn, phấn đấu đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (gồm hai giống thuần Landrace và Yorkshire ở các giai đoạn hậu bị, nái chửa và nái nuôi con).
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Công ty TNHH Lý Yên Bình, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Thời gian nghiên cứu: Thời gian theo dõi trực tiếp từ ngày 20/11/2015 đến ngày 25/05/2016; kết hợp hồi cứu số liệu dịch tễ lưu trữ tại cơ sở từ năm 2014 đến tháng 05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu lâm sàng kết hợp điều tra dịch tễ học thú y trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp. Cơ sở khoa học của công trình dựa trên mối liên hệ giữa cấu trúc giải phẫu - sinh lý đường sinh dục lợn nái và cơ chế bệnh sinh của các dạng viêm nhiễm tử cung sau khi sinh:
- Khung giải phẫu và sinh lý sinh sản: Cơ quan sinh dục lợn nái được phân thành bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu tạo gờ thịt cài răng lược; thân tử cung ngắn 3 - 5 cm; sừng tử cung uốn lượn dài 0,5 - 1 m; vòi Fallop; buồng trứng nặng 3 - 5 g). Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày (biến động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai dao động 113 - 115 ngày (trung bình 114 ngày).
- Căn bệnh học viêm tử cung: Nghiên cứu phân định 4 thể bệnh gồm viêm cổ tử cung (Cervicitis), viêm nội mạc tử cung (Endometritis - gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis). Mầm bệnh cơ hội thường gặp gồm Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella, Brucella. Các yếu tố thúc đẩy bệnh gồm sai sót kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ, vệ sinh chuồng trại kém, tinh dịch nhiễm khuẩn, dinh dưỡng mất cân đối (thiếu vitamin A gây sừng hóa niêm mạc, thừa năng lượng gây khó đẻ) và stress nhiệt độ.
- Dược lý học ứng dụng: Khóa luận khảo sát tác dụng diệt khuẩn của hoạt chất sát trùng chứa 3% I-ốt (Biocid-30), kết hợp hai nhóm kháng sinh chính là Amoxicillin phổ rộng (biệt dược Amoxinject LA) và tổ hợp Macrolide - Aminoglycoside (Tylo-genta: Tylosin tartrate kết hợp Gentamycin sulfate), phối hợp thuốc hạ sốt, giảm đau (Analgin) và thuốc tăng lực chuyển hóa (Catosail).
Phương pháp nghiên cứu thực địa được triển khai theo các quy chuẩn thực hành thú y:
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt tăng, giảm ăn, giảm tiết sữa, trạng thái cong lưng rặn) và biến đổi thực thể tại âm hộ (sưng đỏ, niêm dịch lẫn mủ trắng đục hoặc phớt hồng, dịch rỉ viêm mùi tanh thối).
- Phương pháp khảo sát dịch tễ: Thu thập dữ liệu trên quy mô toàn trại qua sổ theo dõi phối giống, đỡ đẻ của phòng kỹ thuật; theo dõi trực tiếp 290 nái đẻ trong giai đoạn từ tháng 12/2015 đến tháng 04/2016 để tính toán tỷ lệ mắc theo giống, theo lứa đẻ và theo tháng.
- Phương pháp bố trí thực nghiệm so sánh phác đồ điều trị:
- Biện pháp cục bộ (áp dụng chung cho cả hai nhóm): Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 tỷ lệ 1/2000 (1.000 - 2.000 ml/con), sau 30 phút tống dịch viêm ra ngoài, tiếp tục bơm trực tiếp vào tử cung hỗn dịch kháng sinh gồm Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g hòa tan trong 50 ml nước cất.
- Biện pháp toàn thân theo 2 nhóm nghiệm thức:
- Phác đồ 1 (n = 23 con): Tiêm bắp Amoxinject LA (1 mg/10 - 15 kg thể trọng), phối hợp Analgin (1 mg/10 - 15 kg thể trọng) và Catosail (1 mg/10 - 15 kg thể trọng); liệu trình tiêm cách ngày 1 mũi (dùng 3 - 5 ngày).
- Phác đồ 2 (n = 20 con): Tiêm bắp Tylo-genta (1 mg/10 - 15 kg thể trọng), phối hợp Analgin (1 mg/10 - 15 kg thể trọng) và Catosail (1 mg/10 - 15 kg thể trọng); liệu trình tiêm mỗi ngày 1 mũi, dùng liên tục 3 - 5 ngày.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi, sử dụng Microsoft Excel để tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$), sai số trung bình ($m_x$) và tỷ lệ phần trăm (%).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc áp dụng giống ngoại Landrace và Yorkshire tại các trang trại tập trung, cũng như rào cản từ các bệnh sản khoa. Phần này xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu, chỉ tiêu kỹ thuật cần đạt (tỷ lệ khỏi trên 90%), cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp giải pháp can thiệp thú y an toàn, tiết kiệm chi phí tại trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế về giải phẫu, sinh lý sinh dục lợn nái; phân tích chi tiết cơ chế bệnh học của 4 thể viêm tử cung, căn nguyên vi sinh vật và các yếu tố ngoại cảnh tác động. Đồng thời, tác giả rà soát các thành tựu nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Phùng Thị Vân, Nguyễn Xuân Bình) và quốc tế (Xobko, Giadenko, Vadec, Kaminski) về tỷ lệ mắc bệnh, biểu hiện sốt chu kỳ sáng - chiều, cũng như giới thiệu đặc tính lý hóa, dược lực học của các chế phẩm Biocid-30, Amoxinject LA và Tylo-genta.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày chi tiết về đối tượng đàn lợn nái, địa điểm (trại lợn Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, Hòa Bình), thời gian thực hiện (20/11/2015 – 25/05/2016). Chương này mô tả cụ thể 6 nội dung theo dõi: biến động cơ cấu đàn; tỷ lệ và cường độ mắc bệnh qua 3 năm; tỷ lệ bệnh theo lứa đẻ, giống và tháng nuôi; quy trình bố trí sơ đồ thí nghiệm kiểm chứng 2 phác đồ điều trị; cùng toàn bộ hệ thống công thức toán học tính toán tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị và các chỉ số sinh sản.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đây là chương nội dung trọng tâm của khóa luận, bao gồm 2 mảng công việc:
- Kết quả phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp thực hiện đỡ đẻ an toàn cho 52 nái (đạt 98,08%), tiêm Dextran-Fe và cắt tai/đuôi cho 172 lợn con (đạt 100%), thiến 38 lợn đực con (đạt 100%), tiêm phòng vaccine các loại (Dịch tả, Lở mồm long móng, Khô thai Parvo, Giả dại) đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%, điều trị phân trắng lợn con khỏi 92,73% (102/110 con) và viêm phổi khỏi 71,43% (8/10 con).
- Kết quả chuyên đề nghiên cứu: Khảo sát quy mô nái từ năm 2014 đến tháng 05/2016 (tăng từ 1.189 con lên 1.434 con); xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung biến động từ 13,20% đến 14,83%; phân tích tỷ lệ mắc theo lứa đẻ (lứa 1 cao nhất với 26,47%), theo giống (Landrace 16,92% cao hơn Yorkshire 13,13%), theo tháng (tháng 1 cao nhất với 18,97%). Phân tích đối sánh 2 phác đồ điều trị cho thấy cả hai đều đạt hiệu lực cao (Phác đồ 1 đạt 91,30%; Phác đồ 2 đạt 90,00%), thời gian động dục lại sau cai sữa từ 6,50 đến 7,76 ngày, chi phí thuốc chênh lệch thấp (129.200 đồng so với 125.000 đồng/con khỏi). Đồng thời, tác giả theo dõi 5 chỉ tiêu năng suất sinh sản lứa sau của nái đã khỏi bệnh so sánh với nái bình thường.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết lại các chỉ số dịch tễ cốt lõi và kết quả thử nghiệm lâm sàng đạt yêu cầu kỹ thuật đề ra ban đầu; đưa ra các đề xuất về thực hành vệ sinh chuồng nuôi, che chắn chống rét mùa đông, nâng cao tay nghề đỡ đẻ và khuyến cáo đưa Phác đồ 1 vào ứng dụng thường quy tại cơ sở.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
1. Dữ liệu dịch tễ học bệnh viêm tử cung tại cơ sở
Qua điều tra hồi cứu và theo dõi trực tiếp, tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại Công ty TNHH Lý Yên Bình được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Tỷ lệ mắc và điều trị bệnh viêm tử cung giai đoạn 2014 - 2016
| Năm |
Số con điều tra (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 2014 |
1.000 |
132 |
13,20 |
115 |
87,12 |
| 2015 |
1.200 |
178 |
14,83 |
161 |
90,45 |
| 2016 |
290 |
43 |
14,83 |
39 |
90,70 |
Tỷ lệ mắc bệnh tại cơ sở tương đối ổn định (13,20% - 14,83%), trong khi tỷ lệ điều trị khỏi tăng dần qua các năm (từ 87,12% lên 90,70%), phản ánh sự cải thiện trong công tác phát hiện bệnh và kỹ thuật can thiệp thú y.
Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh phân theo lứa đẻ và giống lợn (theo dõi trên 290 nái năm 2016)
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số nái kiểm tra (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Theo lứa đẻ |
Lứa 1 |
68 |
18 |
26,47 |
|
Lứa 2 |
72 |
7 |
9,72 |
|
Lứa 3 |
75 |
8 |
10,67 |
|
Lứa 4 |
75 |
10 |
13,33 |
| Theo giống |
Yorkshire |
160 |
21 |
13,13 |
|
Landrace |
130 |
22 |
16,92 |
| Tính chung |
|
290 |
43 |
14,83 |
Kết quả chỉ ra rằng lợn nái đẻ lứa đầu có nguy cơ mắc bệnh cao nhất (26,47%) do khung xương chậu hẹp, đường sinh dục chưa giãn nở hoàn toàn, quá trình chuyển dạ kéo dài gây tổn thương xây xát niêm mạc. Về yếu tố giống, giống Landrace mắc bệnh cao hơn Yorkshire (16,92% so với 13,13%), do đặc điểm ngoại hình dài đòn, xương mỏng và mức độ thích nghi khí hậu nhiệt đới kém hơn.
Xét theo biến thiên thời gian (từ tháng 12/2015 đến tháng 04/2016, theo dõi 58 nái/tháng), tỷ lệ mắc cao nhất rơi vào tháng 1 (18,97%) và tháng 12 (17,24%), thấp nhất vào tháng 3 (10,34%). Tác giả xác định nền nhiệt độ xuống thấp và sự chênh lệch nhiệt độ ngày - đêm lớn trong mùa đông miền Bắc làm giảm sức đề kháng của con vật, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhiễm.
2. Đánh giá hiệu lực của hai phác đồ điều trị
Bảng 3: So sánh hiệu quả điều trị và khả năng hồi phục sinh sản giữa hai phác đồ
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Phác đồ 1 (Amoxinject LA) |
Phác đồ 2 (Tylo-genta) |
| Số lợn thử nghiệm |
con |
23 |
20 |
| Số lợn điều trị khỏi |
con |
21 |
18 |
| Tỷ lệ khỏi bệnh |
% |
91,30 |
90,00 |
| Thời gian điều trị trung bình |
ngày |
5,50 - 6,00 |
3,00 |
| Số nái động dục trở lại |
con |
21 |
18 |
| Tỷ lệ động dục trở lại |
% |
91,30 |
90,00 |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa |
ngày |
6,50 |
7,76 |
| Chi phí thuốc trung bình / 1 con khỏi |
VNĐ |
129.200 |
125.000 |
| Tỷ lệ phối giống đậu thai lần 1 |
% |
90,48 (19/21 con) |
88,89 (16/18 con) |
| Tỷ lệ phối giống đậu thai lần 2 |
% |
100 (2/2 con) |
100 (2/2 con) |
Cả hai phác đồ đều vượt mục tiêu đề ra (tỷ lệ khỏi > 90%). Mặc dù Phác đồ 2 có thời gian tiêm rút ngắn hơn, Phác đồ 1 thể hiện ưu thế về khoảng cách động dục lại ngắn hơn (6,50 ngày so với 7,76 ngày) và tỷ lệ đậu thai ngay lần phối đầu cao hơn (90,48% so với 88,89%). Chênh lệch chi phí giữa hai phác đồ không đáng kể (khoảng 4.200 đồng/con).
3. Ảnh hưởng của bệnh đến khả năng sản xuất ở lứa kế tiếp
Bảng 4: So sánh năng suất sinh sản lứa sau giữa nái từng mắc bệnh và nái khỏe mạnh
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Lứa 1 sau điều trị |
Lứa 2 sau điều trị |
Lứa 3 sau điều trị |
Lứa 4 sau điều trị |
Nái bình thường |
| Số nái theo dõi |
con |
7 |
2 |
3 |
2 |
10 |
| Số con sơ sinh đẻ ra/lứa |
con |
$8,53 \pm 0,48$ |
$9,24 \pm 0,56$ |
$10,86 \pm 0,56$ |
$8,33 \pm 0,39$ |
$11,03 \pm 0,33$ |
| Số con để nuôi |
con |
$7,06 \pm 0,45$ |
$8,96 \pm 0,48$ |
$9,63 \pm 0,51$ |
$8,12 \pm 0,67$ |
$10,79 \pm 0,45$ |
| Số con nuôi đến cai sữa |
con |
$6,72 \pm 0,31$ |
$7,65 \pm 0,55$ |
$8,13 \pm 0,48$ |
$6,73 \pm 0,52$ |
$10,33 \pm 0,45$ |
| Khối lượng sơ sinh tb/con |
kg |
$1,48 \pm 0,06$ |
$1,50 \pm 0,07$ |
$1,55 \pm 0,05$ |
$1,56 \pm 0,16$ |
$1,57 \pm 0,16$ |
| Khối lượng cai sữa tb/con |
kg |
$5,35 \pm 0,56$ |
$5,50 \pm 0,06$ |
$6,04 \pm 0,01$ |
$5,63 \pm 0,09$ |
$6,05 \pm 0,004$ |
Dữ liệu chứng minh bệnh viêm tử cung để lại di chứng rõ rệt lên năng suất lứa đẻ tiếp theo: đàn nái từng bị bệnh có số con sơ sinh/lứa (8,33 - 10,86 con) và số con cai sữa/lứa (6,72 - 8,13 con) thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nái khỏe mạnh bình thường (tương ứng 11,03 con và 10,33 con). Mức độ suy giảm thể hiện nặng nề nhất ở nái đẻ lứa 1 và lứa 2 ngay sau khi mắc bệnh.
4. Đóng góp và kiến nghị của tác giả
- Khóa luận chuẩn hóa quy trình điều trị kết hợp: thụt rửa sát trùng niêm mạc tử cung bằng dung dịch Biocid-30 đúng nồng độ 1/2000, tống xuất dịch rỉ viêm, sau đó bơm trực tiếp hỗn dịch Penicillin - Streptomycin tại chỗ và tiêm kháng sinh toàn thân.
- Tác giả khuyến nghị trang trại cần chú trọng công tác giữ ấm, che chắn chuồng nuôi trong giai đoạn mùa đông (đặc biệt là tháng 12 và tháng 1); kiểm soát chặt chẽ vệ sinh thụ tinh nhân tạo và quy trình đỡ đẻ nhằm hạn chế can thiệp thô bạo vào đường sinh dục lợn nái.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp mô hình mẫu về phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng, kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu dịch tễ học sản khoa trên đàn gia súc sinh sản.
- Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y chỉ đạo tuyến trang trại: Tham khảo trực tiếp quy trình can thiệp thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 kết hợp kháng sinh tại chỗ (Penicillin + Streptomycin) và liều dùng của hai phác đồ tiêm Amoxinject LA hoặc Tylo-genta.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Phần 4 (tiểu mục 4.2 và 4.3), nơi trình bày chi tiết về quy trình chăm sóc nái chờ đẻ/nuôi con, các bước thụ tinh nhân tạo, lịch phòng vaccine chuẩn cho trại nái quy mô công nghiệp và bảng hạch toán chi phí thuốc điều trị thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trang trại xảy ra cao nhất ở lứa đẻ nào và do nguyên nhân gì?
Theo số liệu khảo sát 290 nái đẻ năm 2016, bệnh xảy ra cao nhất ở nái đẻ lứa 1 với tỷ lệ 26,47% (18/68 con), vượt trội so với nái đẻ lứa 2 (9,72%), lứa 3 (10,67%) và lứa 4 (13,33%). Nguyên nhân do lợn nái đẻ lứa đầu có xương chậu hẹp, đường sinh dục chưa hoàn thiện về độ đàn hồi, dẫn đến hiện tượng rặn đẻ khó, thời gian đẻ kéo dài, dễ bị sót nhau hoặc tổn thương xây xát niêm mạc khi can thiệp đỡ đẻ, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhiễm.
2. Sự khác biệt về hiệu quả kỹ thuật và chi phí giữa Phác đồ 1 (Amoxinject LA) và Phác đồ 2 (Tylo-genta) là gì?
Về tỷ lệ khỏi bệnh, cả hai phác đồ tương đương nhau (Phác đồ 1 đạt 91,30%; Phác đồ 2 đạt 90,00%). Tuy nhiên, Phác đồ 1 vượt trội hơn ở các chỉ tiêu sinh sản sau hồi phục: thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn hơn (6,50 ngày so với 7,76 ngày) và tỷ lệ đậu thai ngay lần phối giống thứ nhất cao hơn (90,48% so với 88,89%). Chi phí thuốc điều trị trung bình cho một con khỏi bệnh giữa hai phác đồ chênh lệch không đáng kể: 129.200 đồng (Phác đồ 1) so với 125.000 đồng (Phác đồ 2).
3. Yếu tố giống và thời tiết ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh tại cơ sở?
Về giống, giống lợn Landrace có tỷ lệ mắc bệnh (16,92%) cao hơn giống Yorkshire (13,13%) do đặc tính thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới của Landrace kém hơn. Về thời tiết, tỷ lệ mắc bệnh phân bố cao nhất vào mùa đông: tháng 1 đạt 18,97% và tháng 12 đạt 17,24%, trong khi tháng 3 chỉ chiếm 10,34%. Sự chênh lệch nhiệt độ ngày - đêm lớn và công tác chống rét chưa triệt để là nguyên nhân làm suy giảm sức đề kháng của lợn mẹ.
4. Bệnh viêm tử cung ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến năng suất đàn con ở các lứa sinh sản tiếp theo?
Lợn nái sau khi điều trị khỏi bệnh và giữ lại sản xuất có các chỉ tiêu sinh sản lứa kế tiếp kém hơn nái bình thường không mắc bệnh. Cụ thể, số con sơ sinh đẻ ra/lứa chỉ đạt 8,33 - 10,86 con (so với 11,03 con ở nái khỏe), số con nuôi sống đến cai sữa chỉ đạt 6,72 - 8,13 con (so với 10,33 con ở nái khỏe), và khối lượng cai sữa trung bình/con đạt 5,35 - 6,04 kg (so với 6,05 kg ở nái khỏe). Di chứng suy giảm biểu hiện rõ rệt nhất ở nái đẻ lứa 1 và lứa 2 ngay sau khi khỏi bệnh.
5. Quy trình thụt rửa tử cung cục bộ tại trại được tiến hành như thế nào?
Quy trình gồm hai bước kế tiếp: Đầu tiên, pha 1 ml dung dịch sát trùng Biocid-30 với 2.000 ml nước sạch (tỷ lệ 1/2000), thụt rửa cho mỗi nái từ 1.000 đến 2.000 ml dung dịch đã pha, sau đó chờ khoảng 30 phút để dung dịch sát trùng cùng dịch viêm tống tháo ra ngoài. Tiếp theo, hòa tan hỗn hợp kháng sinh gồm 1.000.000 UI Penicillin và 1 g Streptomycin trong 50 ml nước cất rồi bơm trực tiếp vào xoang tử cung của nái.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tuyền đã phản ánh chính xác thực trạng dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại Trại lợn Công ty TNHH Lý Yên Bình giai đoạn 2014 - 2016 với tỷ lệ mắc dao động 13,20% - 14,83%, tập trung cao nhất ở nái đẻ lứa 1, giống Landrace và các tháng mùa đông có nền nhiệt độ thấp. Công trình đã thử nghiệm thành công hai phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa tử cung bằng Biocid-30, kháng sinh tại chỗ và kháng sinh toàn thân, trong đó Phác đồ 1 (sử dụng Amoxinject LA) đạt tỷ lệ khỏi 91,30%, rút ngắn thời gian động dục lại sau cai sữa xuống 6,50 ngày và đạt tỷ lệ đậu thai lần đầu 90,48%. Kết quả nghiên cứu đồng thời chứng minh những tác động bất lợi lâu dài của bệnh lên năng suất đàn con ở các lứa kế tiếp, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn tin cậy cho công tác quản trị dịch bệnh sinh sản tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.