Luận văn ThS Nguyễn Thùy Dương: Tuân thủ rửa tay điều dưỡng BV Sản Nhi Bắc Ninh

Tìm kiếm luận văn hoàn chỉnh? Tải ngay mẫu luận văn đầy đủ, chi tiết ngày 12/7/2018, giúp ích cho mọi nghiên cứu và báo cáo học thuật.

Chuyên ngành

Quản lý bệnh viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Quản lý bệnh viện

2018

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng Vì sao tuân thủ rửa tay thường quy là chìa khóa

Tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện (KSNK), đảm bảo an toàn cho người bệnh và nhân viên y tế. Việc thực hành vệ sinh tay đúng cách giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và mầm bệnh, đặc biệt trong môi trường nhạy cảm như Bệnh viện Sản Nhi. Nghiên cứu tập trung vào thực trạng tuân thủ rửa tay của điều dưỡng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh nhằm đánh giá mức độ tuân thủ, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện. Đây là vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự chú trọng liên tục để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của vệ sinh tay trong phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện

Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản, ít tốn kém nhưng mang lại hiệu quả cao nhất trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV). Mỗi năm, hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới mắc NKBV, gây ra gánh nặng về chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong đáng kể. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã nhấn mạnh vai trò thiết yếu của việc vệ sinh tay đúng quy trình của nhân viên y tế như một phần không thể thiếu của an toàn người bệnh. Tại các bệnh viện, đặc biệt là Bệnh viện Sản Nhi với nhóm đối tượng nhạy cảm như trẻ sơ sinh và sản phụ, nguy cơ lây nhiễm chéo càng cao. Do đó, việc tuân thủ rửa tay thường quy không chỉ là trách nhiệm mà còn là đạo đức nghề nghiệp, góp phần trực tiếp vào chất lượng chăm sóc và giảm thiểu nguy cơ NKBV. Bằng cách loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh trên bàn tay, điều dưỡng viên và các cán bộ y tế có thể phá vỡ chuỗi lây truyền, bảo vệ sức khỏe cho cả bệnh nhân và chính bản thân họ. Nâng cao nhận thức và thực hành vệ sinh tay là mục tiêu hàng đầu trong mọi chương trình KSNK.

1.2. Khái niệm rửa tay thường quy và vai trò kiểm soát nhiễm khuẩn

Rửa tay thường quy (RTTQ) là quá trình vệ sinh tay bằng nước và xà phòng, hoặc dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn theo một quy trình chuẩn nhằm loại bỏ chất bẩn, vi sinh vật vãng lai trên da tay. Đây là một phần quan trọng của quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn do Bộ Y tế ban hành. Quy trình này bao gồm 6 bước được thực hiện liên tục trong khoảng 30 giây tối thiểu, đảm bảo tất cả các vùng da tay có khả năng gây bệnh lớn nhất được làm sạch. Vai trò của RTTQ trong KSNK là không thể phủ nhận: giảm đáng kể số lượng vi khuẩn trên tay, hạn chế lây truyền mầm bệnh từ nhân viên y tế sang bệnh nhân và ngược lại. Việc tuân thủ rửa tay thường quy đặc biệt quan trọng trước và sau khi tiếp xúc với bệnh nhân, trước các thủ thuật vô khuẩn, sau khi tiếp xúc với máu/dịch cơ thể và sau khi tiếp xúc với môi trường xung quanh bệnh nhân. Nắm vững và thực hành đúng quy trình rửa tay 6 bước là yêu cầu bắt buộc đối với mọi điều dưỡng để đảm bảo môi trường điều trị an toàn.

II. Thực trạng đáng lo ngại Vấn đề tuân thủ rửa tay điều dưỡng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh

Mặc dù tầm quan trọng của vệ sinh tay nhân viên y tế đã được nhận thức rộng rãi, thực trạng tuân thủ rửa tay của điều dưỡng tại các cơ sở y tế vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh năm 2018 chỉ ra những khía cạnh đáng chú ý về mức độ tuân thủ, phản ánh cần có những can thiệp kịp thời. Việc đánh giá đúng mức độ tuân thủ và xác định các rào cản là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả, hướng tới mục tiêu an toàn người bệnh tối ưu. Hiểu rõ vấn đề giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược phù hợp.

2.1. Thực trạng tuân thủ quy trình rửa tay thường quy của điều dưỡng

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Dương (2018) tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh đã khảo sát thực trạng tuân thủ quy trình rửa tay thường quy của điều dưỡng. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ còn chưa đạt mức lý tưởng. Cụ thể, trong số các cơ hội được quan sát, tỷ lệ có rửa tay thường quy không phải lúc nào cũng đạt 100%. Mặc dù một số nghiên cứu trước đó của Hoàng Thị Xuân Hương (2010) tại Bệnh viện Đống Đa, Hà Nội ghi nhận tỷ lệ tuân thủ RTTQ là 60,4%, tình hình tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh cũng đối mặt với những thách thức tương tự. Một trong những điểm đáng lo ngại là việc điều dưỡng không nắm vững hoặc thực hiện sai thứ tự các bước trong quy trình rửa tay 6 bước. Nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ có 59,6% điều dưỡng sắp xếp đúng thứ tự 6 bước trong quy trình RTTQ, và phần lớn có sự nhầm lẫn giữa thứ tự của các bước 3, 4 và 5. Điều này có thể xuất phát từ việc không thuận tay hoặc thói quen rửa tay không đúng quy định đã hình thành từ trước, làm giảm hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.

2.2. Các yếu tố cản trở tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế, bao gồm cả điều dưỡng. Nghiên cứu đã xác định một số rào cản chính. Thứ nhất, kiến thức và thái độ của điều dưỡng về RTTQ đóng vai trò quan trọng. Khi không có kiến thức đúng về quy trình rửa tay thường quy sẽ dẫn đến thực hành không đúng, bao gồm bỏ sót bước hoặc sai kỹ thuật. Điều này làm giảm hiệu quả tối đa của vệ sinh bàn tay trong KSNK. Thứ hai, môi trường làm việc và khối lượng công việc cũng ảnh hưởng đáng kể. Áp lực công việc cao, thiếu thời gian hoặc quên lãng trong quá trình chăm sóc bệnh nhân có thể làm giảm tần suất rửa tay. Thứ ba, sự sẵn có và chất lượng của phương tiện rửa tay (xà phòng, nước sạch, dung dịch sát khuẩn chứa cồn) cũng là yếu tố quyết định. Cuối cùng, sự giám sát và nhắc nhở từ lãnh đạo, cùng với văn hóa an toàn tại bệnh viện, cũng tác động trực tiếp đến việc tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng tại BV Sản Nhi Bắc Ninh.

III. Phương pháp hiệu quả Hướng dẫn nâng cao tuân thủ rửa tay cho điều dưỡng

Để cải thiện tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng tại BV Sản Nhi Bắc Ninh, cần áp dụng các phương pháp và giải pháp toàn diện. Việc cung cấp kiến thức chuẩn xác, đào tạo kỹ năng thực hành và tạo môi trường hỗ trợ là những yếu tố then chốt. Những hướng dẫn chi tiết về quy trình rửa tay 6 bước và phương pháp đánh giá định kỳ sẽ giúp nhân viên y tế hình thành thói quen tốt, góp phần đáng kể vào kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và bảo vệ an toàn người bệnh.

3.1. Hướng dẫn quy trình rửa tay 6 bước chuẩn Bộ Y tế và thời gian thực hiện

Quyết định số 7517/BYT-ĐTr ngày 12/10/2007 của Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn thực hiện quy trình rửa tay thường quy và sát khuẩn tay nhanh bằng dung dịch chứa cồn. Quy trình này bao gồm 6 bước cơ bản, mỗi bước chà 5 lần, với tổng thời gian tối thiểu để thực hiện là 30 giây. Các bước bao gồm: (1) làm ướt tay, lấy xà phòng; (2) chà lòng bàn tay vào nhau; (3) chà lòng bàn tay phải lên mu bàn tay trái và ngược lại; (4) chà hai lòng bàn tay vào nhau, đan các ngón tay; (5) chà mặt ngoài các ngón tay của bàn tay này vào lòng bàn tay kia; (6) chà ngón cái bàn tay này vào lòng bàn tay kia và ngược lại; (7) chà các đầu ngón tay vào lòng bàn tay kia và ngược lại; (8) rửa sạch tay dưới vòi nước chảy và làm khô tay. Việc tuân thủ đúng trình tự và thời gian của quy trình rửa tay 6 bước là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả loại bỏ vi khuẩn. Bệnh viện cần thường xuyên tổ chức tập huấn và nhắc nhở để điều dưỡng thực hành đúng chuẩn.

3.2. Đánh giá kiến thức thái độ và thực hành rửa tay để nâng cao tuân thủ

Để nâng cao tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng, việc đánh giá định kỳ kiến thức, thái độ và thực hành là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu định lượng đã sử dụng bảng câu hỏi phát vấn để đánh giá kiến thức và thái độ của điều dưỡng về RTTQ. Nhóm nghiên cứu đã được tập huấn về cách sử dụng và chấm điểm bộ công cụ này. Bên cạnh đó, phương pháp quan sát trực tiếp cơ hội rửa tay cũng được áp dụng để đánh giá thực hành. Các cuộc phỏng vấn sâu với lãnh đạo bệnh viện và trưởng khoa KSNK, cùng với thảo luận nhóm với điều dưỡng trưởng và đại diện điều dưỡng, đã cung cấp thông tin định tính giá trị. Việc phân tích mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành giúp xác định những khoảng trống cần cải thiện. Khi điều dưỡng có kiến thức đúng và thái độ tích cực về vai trò của RTTQ trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, khả năng tuân thủ rửa tay sẽ được nâng cao.

IV. Kết quả nghiên cứu thực tiễn Mức độ tuân thủ và yếu tố ảnh hưởng tại BV Sản Nhi

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng tuân thủ rửa tay của điều dưỡng và các yếu tố liên quan. Kết quả này không chỉ phản ánh mức độ nhận thức và thực hành của nhân viên y tế mà còn chỉ ra những khía cạnh cần được ưu tiên cải thiện trong công tác kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là cơ sở để phát triển các chiến lược can thiệp mục tiêu, nhằm tối ưu hóa hiệu quả tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng.

4.1. Thực trạng tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh

Nghiên cứu năm 2018 đã tiến hành quan sát 453 cơ hội rửa tay của 151 điều dưỡng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh. Kết quả chỉ ra một số điểm then chốt về tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng tại BV Sản Nhi Bắc Ninh. Mặc dù tỷ lệ có rửa tay trong số các cơ hội được quan sát đạt mức khá, nhưng sự tuân thủ đầy đủ từng bước trong quy trình rửa tay 6 bước vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện chỉ có 59,6% điều dưỡng sắp xếp đúng thứ tự 6 bước trong quy trình RTTQ, cho thấy sự nhầm lẫn phổ biến giữa các bước 3, 4 và 5. Điều này làm giảm hiệu quả của việc vệ sinh tay, tiềm ẩn nguy cơ lây lan mầm bệnh trong môi trường bệnh viện. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường đào tạo và giám sát, đặc biệt là về kỹ thuật rửa tay đúng chuẩn để đảm bảo tối đa hiệu quả trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.

4.2. Mối liên hệ giữa kiến thức thái độ và thực hành rửa tay thường quy

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa kiến thức, thái độ của điều dưỡng và tuân thủ rửa tay thường quy. Điều dưỡng có kiến thức đúng về vệ sinh bàn tay, đặc biệt là về quy trình rửa tay thường quy và dung dịch rửa tay phù hợp, thường có tỷ lệ tuân thủ cao hơn. Tương tự, thái độ tích cực về vai trò của RTTQ trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện cũng thúc đẩy hành vi tuân thủ. Ngược lại, việc thiếu kiến thức chính xác về các bước rửa tay, hoặc nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của nó, dẫn đến việc thực hành không đúng, bao gồm bỏ sót bước hoặc sai kỹ thuật. Điều này làm giảm hiệu quả vệ sinh bàn tay và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện. Do đó, việc nâng cao kiến thức và củng cố thái độ đúng đắn là hai trụ cột quan trọng trong mọi chiến lược cải thiện tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng.

V. Nâng cao hiệu quả tuân thủ rửa tay Bí quyết và Giải pháp toàn diện cho BV Sản Nhi

Để cải thiện bền vững tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng tại BV Sản Nhi Bắc Ninh, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược rõ ràng. Từ việc tăng cường đào tạo đến việc đầu tư cơ sở vật chất và thay đổi văn hóa làm việc, mỗi bước đều đóng góp vào mục tiêu lớn hơn là đảm bảo an toàn người bệnh và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Việc xây dựng một chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện hiệu quả đòi hỏi sự cam kết từ mọi cấp độ.

5.1. Giải pháp nâng cao tuân thủ rửa tay tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh

Căn cứ vào kết quả nghiên cứu, Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh cần thực hiện các giải pháp nâng cao tuân thủ rửa tay toàn diện. Đầu tiên, bệnh viện cần tăng cường các buổi tập huấn chuyên sâu về quy trình rửa tay thường quy 6 bước chuẩn Bộ Y tế, đặc biệt chú trọng vào việc sửa chữa các lỗi sai thường gặp ở các bước 3, 4, 5. Các buổi tập huấn này cần được tổ chức định kỳ, có sự tham gia của các chuyên gia KSNK và sử dụng các phương pháp đào tạo trực quan, thực hành tại chỗ. Thứ hai, bệnh viện cần đảm bảo đầy đủ và dễ tiếp cận các phương tiện rửa tay (xà phòng, nước sạch, dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn) tại tất cả các vị trí cần thiết. Thứ ba, tăng cường công tác giám sát định kỳ, trực tiếp và ẩn danh, cùng với việc phản hồi kịp thời và mang tính xây dựng cho điều dưỡng. Cuối cùng, cần xây dựng một văn hóa an toàn người bệnh mạnh mẽ, nơi việc tuân thủ vệ sinh tay được coi là trách nhiệm chung và được ghi nhận, khuyến khích.

5.2. An toàn người bệnh và tầm nhìn tương lai trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện

Việc nâng cao tuân thủ rửa tay thường quy của điều dưỡng không chỉ là mục tiêu riêng lẻ mà còn là một phần không thể thiếu trong chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện tổng thể, hướng tới an toàn người bệnh tối ưu. Trong tương lai, các bệnh viện cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới để hỗ trợ vệ sinh tay, ví dụ như hệ thống nhắc nhở tự động hoặc giám sát điện tử. Việc lồng ghép các chỉ số tuân thủ rửa tay vào hệ thống đánh giá chất lượng bệnh viện, gắn liền với các chính sách khen thưởng và kỷ luật, sẽ thúc đẩy trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, cần mở rộng các chiến dịch truyền thông giáo dục không chỉ cho nhân viên y tế mà còn cho bệnh nhân và người nhà, nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của vệ sinh tay. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường y tế an toàn tuyệt đối, nơi nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện được kiểm soát ở mức thấp nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
12 7 2018 luan van hoan chinh 1 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nhiễm khuẩn bệnh viện 1. Khái niệm Theo WHO, nhiễm khuẩn bệnh viện là các nhiễm khuẩn mắc phảitrong thời gian người bệnh điều trị tại bệnh viện và nhiễm khuẩn này không hiện diện cũng như nằm trong giai đoạn ủ bệnh tại thời điểm nhập viện. NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện thườngxuất hiện sau 48 giờ kể từ khi người bệnh nhập viện.

NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện được chẩn đoán dựa vào định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán cho từng vị trí NKBV, ví dụ nhiễm khuẩn vết mổ sau phẫu thuật, nhiễm khuẩn máu có liên quan đến dụng cụ đặt trong lòng mạch, nhiễm khuẩn đường tiết niệu… Hiện nay theo hướng dẫn từ Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ (CDC) và các Hội nghị Quốc tế đã mở rộng định nghĩa ca bệnh cho các vị trí nhiễm khuẩn khác nhau và hiện đang được áp dụng để giám sát NKBV trên toàn cầu. Dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng và sinh học, các nhà khoa học đã xác định có khoảng 50 loại NKBV khác nhau có thể xảy ra tại bệnh viện. Tác nhân gây nhiễm khuẩn biện viện Nhiễm khuẩn bệnh viện gây ra bởi các vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng. Nhiễm trùng đường tiết niệu thông qua thủ thuật đặt dẫn lưu nước tiểu không đảm bảo vô khuẩn là phổ biến nhất, đứng hàng thứ hai là viêm phổi.

NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện do vi rút thường gặp ở trẻ em hơn là người trưởng thành và thường mang nguy cơ bùng nổ thành dịch. NKBV do nấm thường do điều trị kháng sinh kéo dài hoặc bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch.Cơ chế lây truyền các tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện Có 3 đường lây truyền các tác nhân gây NKBV chính trong cơ sở y tế là lây truyền qua đường tiếp xúc, đường giọt bắn và không khí. - Lây qua đường tiếp xúc:Là đường lây nhiễm quan trọng và phổ biến nhất trong NKBV (chiếm khoảng 90% các NKBV), được chia làm hai loại khác nhau là lây nhiễm qua đường tiếp xúc trực tiếp (tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân gây bệnh) và lây nhiễm qua tiếp xúc gián tiếp (tiếp xúc qua bàn tay NVYT, bơm kim 5 tiêm, các dụng cụ thăm khám, điều trị có tính chất xâm nhập, các chất thải ô nhiễm như bông băng, dịch rỉ vết thương, vết loét, vết bỏng…). - Lây qua đường không khí: Xảy ra do các giọt bắn li ti chứa tác nhân gây bệnh, có kích thước < 5µm.

Mầm bệnh được thải ra khỏi nguồn truyền nhiễm qua nói, ho, hắt hơi, khạc nhổ. làm văng, bắn ra các hạt ô nhiễm (nước bọt, đờm dãi, máu, dịch cơ thể.) có chứa mầm bệnh. - Lây qua đường giọt bắn: Khi các tác nhân gây bệnh chứa trong các giọt nhỏ bắn ra khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện bắn vào kết mạc mắt, niêm mạc mũi, miệng của người tiếp xúc, các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm có trong các giọt bắn có thể truyền bệnh từ người sang người trong một khoảng cách ngắn ( <1m). Các giọt bắn có kích thước rất khác nhau, thường >5µm, có khi lên tới 30µm hoặc lớn hơn.

Một số tác nhân gây bệnh qua đường giọt bắn cũng có thể truyền qua đường tiếp xúc trực tiếp hoặc tiếp xúc gián tiếp. Tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện xảy ra ở khắp nơi trên thế giới, hệ thống y tế của tất cả các nước phát triển và nước đang phát triển đều chịu tác động nghiêm trọng của NKBV. WHO tiến hành điều tra cắt ngang NKBV tại 55 bệnh viện của 14 nước trên thế giới đại diện cho các khu vực Châu Âu và Tây Thái Bình Dương đã công bố tỷ lệ NKBV là 8,7%. WHO ước tính ở bất cứ thời điểm nào cũng có hơn 1,4 triệu người bệnh trên thế giới mắc NKBV.

Theo ước tính của WHO, có hơn 4.000 bệnh nhân bị ảnh hưởng mỗi năm ở châu Âu, và 37.000 trường hợp tử vong vì các NKBV. Tại Mỹ, hàng năm ước tính có khoảng 2 triệu bệnh nhân bị NKBV, làm 90.000 người tử vong, chi phí chăm sóc tăng 4,5 tỉ đô la. Tại Anh, mỗi năm có khoảng 100.000 người mắc NKBV với trên 5000 ca tử vong, chi phí tăng thêm 1 tỉ bảng Anh. Ở các nước đang phát triển, tình hình NKBV còn nặng nề hơn do không đủ nguồn lực cho công tác KSNK.

Tỷ lệ NKBV tại Kuwaiti (2013) là 15,5%. NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện không chỉ gây bệnh cho bệnh nhân mà còn cho cả NVYT. NKBV là một vấn đề lớn liên quan đến sự an toàn và là gánh nặng đối với người 6 bệnh ở các nước đang phát triển, gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng không thể lường trước đến cả người bệnh và hệ thống y tế. Tại Việt Nam, quy chế chống NKBV lần đầu tiên được Bộ Y tế ban hành vào năm 1997 theo quyết định số 1895/1997/BYT-QĐ.

Tình hình NKBV tại Việt Nam chưa được xác định một cách đầy đủ. Có ít tài liệu và giám sát về NKBV được công bố. Đến nay mới có ba cuộc điều tra cắt ngang mang tính khu vực do Vụ Điều trị Bộ Y tế (nay là Cục Quản lý khám, chữa bệnh) được thực hiện. Điều tra năm 1998 trên 901 bệnh nhân trong 12 bệnh viện toàn quốc cho thấy tỉ lệ NKBV là 11,5%; trong đó nhiễm khuẩn vết mổ chiếm 51% trong tổng số các NKBV.

Điều tra năm 2001 xác định tỉ lệ NKBV là 6,8% trong 11 bệnh viện và viêm phổi bệnh viện là nguyên nhân thường gặp nhất (41,. Đến điều tra năm 2005 tỷ lệ NKBV trong 19 bệnh viện toàn quốc cho thấy là 5,7% và viêm phổi bệnh viện cũng là nguyên nhân thường gặp nhất (55,4%). Tuy nhiên, những điều tra trên với cỡ mẫu không lớn, lại điều tra tại một thời điểm nên chưa thế kết luận rằng tỷ lệ nhiễm khuẩn của các bệnh viện Việt Nam là thấp và công tác KSNK của Việt Nam đã tốt. Thực trạng NKBV hiện xảy ra tương đối phổ biến tại các bệnh viện trên cả nước.

Nghiên cứu của Bùi Quan Vi tại bệnh viện đa khoa Phú Tân, An Giang năm 2016 cho thấy tỷ lệ người bệnh nội trú mắc 1 loại NKBV là 5,6% và mắc 2 loại NKBV là 0,3%. Sự khác biệt về tỷ lệ NKBV giữa các khu vực điều trị và các khoa, phòng có ý nghĩa thống kê,. Tầm quan trọng của vệ sinh tay 1. Bàn tay là vật trung gian truyền bệnh Nhiễm khuẩn bệnh viện lây truyền qua một số con đường, trong đó lây truyền thông qua bàn tay của NVYT là phổ biến nhất.

NVYT hàng ngày dùng bàn tay là công cụ để khám chữa bệnh và chăm sóc người bệnh, do đó bàn tay của NVYT thường xuyên tiếp xúc với da, máu, dịch tiết sinh học của người bệnh. Các vi khuẩn từ người bệnh truyền qua tay của NVYT, làm cho bàn tay của NVYT là nguồn chứa các vi khuẩn gây bệnh. 5 bước bàn tay phát tán mầm bệnh: - Mầm bệnh định cư trên da người bệnh và bề mặt các đồ vật - Mầm bệnh bám vào da tay của NVYT 7 - Mầm bệnh sống trên da tay - Rửa tay ít dẫn đến da tay nhiễm khuẩn - Da tay nhiễm khuẩn phát tán mầm bệnh sang người bệnh, đồ vật. Các chủng vi khuẩn thường có trên bàn tay NVYT : - Vi khuẩn định cư: ít có khả năng gây nhiễm khuẩn trừ khi chúng xâm nhập vào cơ thể qua các thủ thuật xâm lấn như phẫu thuật, đặt ống xông,.

Cần rửa tay bằng hóa chất khử khuẩn như cồn hoặc dung dịch sát khuẩn chứa cồn với thời gian đù dài nhằm loại bỏ các vi khuẩn này. - Vi khuẩn vãng lai: loại vi khuẩn này xuất hiện ở bàn tay NVYT khi bàn tay bị nhiễm bẩn từ người bệnh hoặc các đồ vật bẩn trong môi trường bệnh viện khi chăm sóc và điều trị. Vi khuẩn vãng lai gồm mọi sinh vật có mặt trong môi trường bệnh viện (vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng) và là nguyên nhân chính gây NKBV. Có thể loại bỏ hầu hết các vi khuẩn này bằng biện pháp RTTQ với nước và xà phòng thường hoặc dung dịch rửa tay có chứa cồn.

Hiệu quả của tuân thủ rửa tay và mối liên quan với nhiễm khuẩn bệnh viện Sự tuân thủ rửa tay của NVYT (như rửa tay với nước và xà phòng, rửa tay với dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn) được coi là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất để phòng ngừa NKBV.Sát trùng tay giúp giảm tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc sức khỏe tại các cơ sở y tế. Trong những năm gần đây, vấn đề vệ sinh tay ngày càng được chú ý nhiều hơn. Đây là biện pháp hàng đầu để ngăn chặn sự lây lan của kháng kháng sinh và giảm các nhiễm trùng liên quan đến NKBV. Lần đầu tại Hoa Kỳ, biện pháp khử khuẩn bằng dung dịch chứa cồn được khuyến khích áp dụng tại tất cả các cơ sở y tế.

Nhiều nghiên cứu cũng đưa ra bằng chứng thuyết phục rằng việc cải thiện vệ sinh bàn tay giúp dự phòng NKBV và giảm sự lây truyền tác nhân gây bệnh truyền nhiễm trong các cơ sở y tế. Sự tuân thủ quy trình vệ sinh bàn tay có thể làm giảm ít nhất 20% nguy cơ gia tăng NKBV. Năm 2002, CDC yêu cầu các bệnh viện khuyến khích NVYT khử khuẩn tay bằng cồn trong mọi thao tác chăm sóc, điều trị người bệnh. Năm 2004, WHO bắt đầu xây dựng hướng dẫn thực hành vệ sinh tay trong 8 các cơ sở y tế.

Với sự tham gia của nhiều chuyên gia quốc tế hàng đầu trong lĩnh vực này, qua nhiều lần sửa đổi, bản hướng dẫn chính thức được ban hành năm 2009. Cùng với bản hướng dẫn này, WHO kêu gọi các quốc gia cam kết tham gia chiến dịch vệ sinh tay và lấy ngày 05/05 hàng năm là “Ngày rửa tay toàn cầu”. Với những hiểu biết về vai trò vệ sinh tay và NKBV trong các cơ sở y tế, ngày 05/05/2009, WHO đã ra lời kêu gọi toàn thế giới với khẩu hiệu: “Vì sự sống hãy rửa tay”mong muốn đến 05/05/2010 sẽ có 10.000 bệnh viện toàn thế giới ủng hộ. Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 18/2009/TT-BYT ngày 14/10/2009 về việc hướng dẫn tổ chức thực hiện công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở khám, chữa bệnh, trong đó đã quy định thầy thuốc, NVYT phải rửa tay theo quy định và theo hướng dẫn của cơ sở khám chữa bệnh và Quyết định số 7517/BYT-ĐTr ngày 12/10/2007 về việc hướng dẫn thực hiện Quy trình rửa tay thường quy và sát khuẩn tay nhanh bằng dung dịch chứa cồn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ