Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dệt may đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp dệt may trong nước nói chung và các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nói riêng vẫn hoạt động chủ yếu dưới hình thức gia công (CMT, FOB cấp 1) với biên lợi nhuận thấp và chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực như Bangladesh, Campuchia hay Trung Quốc. Đối với các đơn vị sản xuất và gia công hàng may mặc xuất khẩu quy mô lớn như Công ty Scavi Huế, việc nâng cao năng suất lao động là bài toán then chốt nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, tiết kiệm quỹ lương, nâng cao thu nhập cho người lao động và bảo đảm năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Để giải quyết bài toán này, việc xác định rõ các yếu tố tác động và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến năng suất của lực lượng công nhân sản xuất trực tiếp là yêu cầu cấp thiết của công tác quản trị.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hưng Nhật Cường (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Diệu Thúy, được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng suất lao động tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế?
  2. Các yếu tố trên ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế theo chiều hướng nào?
  3. Các yếu tố trên ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế với mức độ như thế nào?
  4. Làm thế nào để có thể nâng cao năng suất lao động cho bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động và giải pháp nâng cao năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Công nhân viên đang làm việc tại bộ phận sản xuất trực tiếp của Công ty Scavi Huế.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận sản xuất trực tiếp (Nhà máy 1, Nhà máy 2) của Công ty Scavi Huế tại Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 05/10/2019 đến ngày 22/12/2019; các dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về năng suất và năng suất lao động từ quan điểm kinh tế học cổ điển của C. Mác (năng suất lao động là sức sản xuất của lao động cụ thể có ích, biểu hiện qua mối quan hệ giữa lao động sống và lao động quá khứ), quan niệm truyền thống (tỷ số giữa tổng đầu ra và tổng đầu vào) và quan điểm hiện đại của Cơ quan Năng suất Châu Âu (EPA) xem năng suất là trạng thái tư duy cải tiến liên tục, kết hợp đồng thời giữa gia tăng sản lượng và kiểm soát chất lượng. Nghiên cứu cũng phân định rõ sự khác biệt bản chất giữa năng suất lao động và cường độ lao động, cũng như mối quan hệ giữa năng suất lao động cá nhân và năng suất lao động xã hội.

Để tính toán năng suất lao động, văn bản trình bày ba phương pháp chỉ tiêu:

  • Chỉ tiêu tính bằng hiện vật: $W = \frac{Q}{T}$ (với $Q$ là tổng sản lượng bằng hiện vật, $T$ là tổng thời gian hoặc số lao động hao phí).
  • Chỉ tiêu tính bằng giá trị: $W = \frac{Q}{T}$ (với $Q$ là tổng giá trị sản xuất hoặc tổng doanh thu, $T$ là tổng lao động hao phí). Đề tài lựa chọn chỉ tiêu này để đánh giá thực trạng tại Scavi Huế.
  • Chỉ tiêu tính bằng thời gian lao động: $t = \frac{T}{Q}$ (với $t$ là lượng thời gian lao động hao phí cho một đơn vị sản phẩm).

Dựa trên việc tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (nghiên cứu của Thomas P. Triebs & Subal C. Kumbhakar năm 2012 tại Ấn Độ; nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Minh & Trần Thị Thủy tại Công ty Cổ phần Dệt may 29-3; nghiên cứu của Trần Thị Kim Loan dựa trên khung lý thuyết APO 2000), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập ($X_i$): (1) Bản thân người lao động (H1); (2) Sự quản lý và phân công lao động của cấp trên (H2); (3) Điều kiện làm việc (H3); (4) Sự cải tiến trong sản xuất (H4); (5) Môi trường làm việc (H5).
  • Biến phụ thuộc ($Y$): Năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp (được đo lường thông qua: mức độ hoàn thành công việc theo kế hoạch, chất lượng sản phẩm đạt chuẩn không gây lãng phí nguyên vật liệu, và sự hăng hái trong sản xuất).

Tất cả 5 giả thuyết (từ H1 đến H5) đều kỳ vọng tác động cùng chiều ($+$) đến năng suất lao động.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ website chính thức của công ty, báo cáo tài chính từ Phòng Kế toán – Tài chính, báo cáo nhân sự từ Phòng Hành chính – Nhân sự của Công ty Scavi Huế trong giai đoạn 2016–2018.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng hỏi khảo sát trực tiếp công nhân tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2 thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong các ca làm việc và giờ nghỉ giữa ca.
  2. Xác định quy mô mẫu:

    • Theo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố xác định theo công thức $N = 5 \times k$ (với $k = 24$ biến quan sát trong thang đo), tương ứng $N \ge 5 \times 24 = 120$.
    • Theo Tabachnick và Fidell (1991), quy mô mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy xác định theo công thức $N \ge 8m + 50$ (với $m = 5$ biến độc lập), tương ứng $N \ge 8 \times 5 + 50 = 90$.
    • Kết hợp cả hai tiêu chuẩn, tác giả xác định quy mô mẫu khảo sát chính thức là 120 phiếu hợp lệ.
  3. Phương pháp phân tích dữ liệu:

    • Xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0 và Microsoft Excel.
    • Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận các thang đo có Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến – tổng Corrected Item - Total Correlation $> 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc để kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt (thỏa mãn điều kiện kiểm định KMO và Bartlett's Test).
    • Kiểm định ma trận tương quan Pearson để phát hiện mối liên hệ tuyến tính và nguy cơ đa cộng tuyến ban đầu.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$ Thực hiện kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA ($F$), kiểm tra hiện tượng tự tương quan bằng đại lượng Durbin – Watson, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất, chỉ rõ sự chuyển dịch từ quan niệm năng suất truyền thống (chỉ tập trung vào đầu vào - đầu ra kỹ thuật) sang quan niệm hiện đại gắn liền với chất lượng và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Chương này phân tích chi tiết 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động: nhóm gắn với bản thân người lao động (trình độ văn hóa, chuyên môn, sức khỏe, thái độ, kỷ luật, tinh thần trách nhiệm, mức độ gắn bó, cường độ lao động); nhóm gắn với tổ chức lao động (phân công lao động, tiền lương - tiền thưởng, phúc lợi xã hội, tổ chức phục vụ nơi làm việc, phong cách lãnh đạo, bầu không khí tập thể); nhóm gắn với tư liệu sản xuất (khoa học kỹ thuật, công nghệ, nguyên vật liệu, cơ sở hạ tầng); và nhóm gắn với môi trường lao động (môi trường tự nhiên và điều kiện lao động vi khí hậu).

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích bối cảnh thực tiễn của ngành dệt may toàn cầu và Việt Nam. Trên thế giới, ngành dệt may chịu sự dịch chuyển mạnh mẽ từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển, trong đó Trung Quốc giữ vị trí xuất khẩu số 1 nhưng đang chịu áp lực từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (bắt đầu từ tháng 7/2018), tạo cơ hội dịch chuyển đơn hàng sang Việt Nam và Bangladesh. Tại Việt Nam, ngành dệt may đạt kim ngạch xuất khẩu năm 2018 là 35 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng bình quân CAGR đạt 12% (giai đoạn 2011–2018), trong đó may mặc chiếm 80% kim ngạch. Tác giả kết hợp lý thuyết và bối cảnh ngành để thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm yếu tố tác động đến năng suất lao động tại Công ty Scavi Huế.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Scavi Huế — đơn vị trực thuộc Tập đoàn Scavi (thành viên của Tập đoàn Corèle International, Pháp). Doanh nghiệp được cấp phép năm 2005, chính thức hoạt động từ ngày 01/11/2006 tại KCN Phong Điền, chuyên sản xuất các sản phẩm nội y cao cấp (quần lót, áo ngực, đồ bơi, bikini, sport bra, váy ngủ) cung cấp cho các thương hiệu quốc tế như Decathlon, Puma, Fruit of the Loom, Petit Bateau, Triumph... Đến giai đoạn 2017–2018, công ty vận hành 3 nhà máy với quy mô hơn 6.300 lao động.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về kết quả sản xuất kinh doanh và biến động lao động qua hai bảng tổng hợp sau:

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Scavi Huế giai đoạn 2016–2018 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (+/-) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (+/-) So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu 1.569,24 2.476,27 2.583,51 +907,03 +57,80% +107,24 +4,33%
Tổng chi phí 1.449,49 2.241,15 2.337,45 +791,66 +54,62% +96,30 +4,30%
Lợi nhuận gộp 119,75 235,12 246,06 +115,37 +96,34% +10,94 +4,65%
Lợi nhuận sau thuế 110,29 217,62 227,42 +107,33 +97,32% +9,80 +4,50%

Bảng 2: Tình hình lao động của Công ty Scavi Huế giai đoạn 2016–2018 (Đơn vị: Người)

Tiêu chí phân loại Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (+/-) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (+/-) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng số lao động 4.980 6.231 6.310 +1.251 +25,12% +79 +1,27%
1. Theo giới tính
- Nam 998 1.238 1.284 +240 +24,05% +46 +3,72%
- Nữ 3.982 4.993 5.026 +1.011 +25,39% +33 +0,66%
2. Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 25 tuổi 1.988 2.490 2.124 +502 +25,25% -366 -14,70%
- Từ 25 đến 30 tuổi 1.424 1.801 1.909 +377 +26,47% +108 +6,00%
- Từ 30 đến 35 tuổi 782 977 1.125 +195 +24,94% +148 +15,15%
- Trên 35 tuổi 786 963 1.152 +177 +22,52% +189 +19,63%
3. Theo tính chất công việc
- Lao động trực tiếp 4.646 5.850 5.896 +1.204 +25,91% +46 +0,79%
- Lao động gián tiếp 334 381 414 +47 +14,07% +33 +8,66%
4. Theo trình độ học vấn
- Phổ thông 4.761 5.997 6.039 +1.236 +25,96% +42 +0,70%
- Trung cấp 32 36 37 +4 +12,50% +1 +2,78%
- Cao đẳng 51 57 64 +6 +11,76% +7 +12,28%
- Đại học / Trên Đại học 136 141 170 +5 +3,68% +29 +20,57%

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát 120 công nhân trực tiếp làm việc tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2. Tác giả tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA để trích xuất các nhân tố đại diện, kiểm tra các chỉ số KMO và mức ý nghĩa Bartlett's Test. Sau đó, mô hình hồi quy tuyến tính được ước lượng nhằm lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố. Cuối chương, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả đánh giá của công nhân về 5 nhóm nhân tố và sự ảnh hưởng của chúng tới năng suất lao động thực tế tại chuyền sản xuất.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế

Chương 3 nêu rõ định hướng phát triển của Scavi Huế trong giai đoạn tới, bao gồm mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 40%/năm, vươn lên vị trí số 1 thế giới trong lĩnh vực dịch vụ outsourcing thời trang nội y vào năm 2021, đồng thời nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu có nguồn gốc Việt Nam lên 100% vào cuối năm 2020.

Dựa trên kết quả phân tích mô hình hồi quy và các hạn chế được chỉ ra trong đánh giá của công nhân viên, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Môi trường làm việc: Nâng cao tinh thần đoàn kết, xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở trong chuyền may; cải thiện quan hệ hợp tác và hỗ trợ kỹ thuật giữa các công nhân.
  2. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Cải tiến trong sản xuất: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ may tự động, tối ưu hóa công đoạn chuyền may, bố trí chuyền theo phương pháp sản xuất tinh gọn (Lean), khuyến khích các sáng kiến cải tiến thao tác nhằm giảm thao tác thừa và tiết kiệm thời gian gia công.
  3. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Điều kiện làm việc: Cải thiện hệ thống chiếu sáng, điều hòa vi khí hậu (nhiệt độ, thông gió, kiểm soát bụi vải và độ ồn xưởng may); đảm bảo trang thiết bị bảo hộ lao động và vệ sinh công nghiệp tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2.
  4. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Quản lý và phân công lao động của cấp trên: Đào tạo nâng cao năng lực quản lý chuyền cho tổ trưởng/chuyền trưởng; xây dựng định mức lao động công bằng, khoa học; phân công công việc đúng năng lực và tay nghề của từng công nhân; hoàn thiện chính sách tiền lương, tiền thưởng theo năng suất thực tế.
  5. Một số giải pháp khác: Tăng cường đào tạo tay nghề định kỳ cho công nhân may mới, cải thiện chế độ phúc lợi và điều kiện sinh hoạt (xe đưa đón, nhà trẻ cho con em công nhân theo phương pháp Montessori).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về thực trạng hoạt động kinh doanh và lao động tại Scavi Huế:

    • Hoạt động kinh doanh tăng trưởng vượt bậc trong năm 2017 nhờ việc đưa Nhà máy 3 vào hoạt động (doanh thu tăng 57,80% đạt 2.476,27 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng 97,32% đạt 217,62 tỷ đồng). Năm 2018 duy trì mức tăng trưởng dương nhưng tốc độ chậm lại (doanh thu đạt 2.583,51 tỷ đồng, tăng 4,33%; lợi nhuận sau thuế đạt 227,42 tỷ đồng, tăng 4,50%), chưa đạt chỉ tiêu kỳ vọng tăng trưởng 25%/năm của tập đoàn.
    • Cơ cấu lao động mang tính đặc thù cao của ngành may mặc: lao động nữ chiếm áp đảo (79,65% năm 2018); lao động trực tiếp chiếm tới 93,44% tổng nhân sự; lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm 63,91%; và trình độ học vấn chủ yếu là phổ thông (chiếm 95,71%).
  2. Về mô hình định lượng các yếu tố tác động đến năng suất lao động:

    • Nghiên cứu đã kiểm định hệ thống thang đo 24 biến quan sát thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
    • Mô hình hồi quy tuyến tính đã xác định rõ mức độ và chiều hướng tác động của các nhóm yếu tố độc lập đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp, chứng minh sự phù hợp của mô hình nghiên cứu trong điều kiện thực tiễn tại doanh nghiệp may mặc FDI.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trực tiếp trong ngành may mặc xuất khẩu tại một địa bàn cụ thể ở miền Trung Việt Nam. Đề tài kết hợp phương pháp tính năng suất theo giá trị với mô hình khảo sát hành vi/đánh giá của người lao động.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về biến động nhân sự, hiệu quả kinh doanh và các rào cản năng suất tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2 của Công ty Scavi Huế; đưa ra hệ thống khuyến nghị quản trị có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo nhà máy, Tập đoàn Scavi và các cơ quan chức năng tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc hỗ trợ phát triển cụm công nghiệp dệt may địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 120 công nhân viên tại hai nhà máy của Công ty Scavi Huế, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người lao động trong Tập đoàn Scavi có thể chưa tuyệt đối.
  2. Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát tại bộ phận sản xuất trực tiếp ở Công ty Scavi Huế tại KCN Phong Điền trong khung thời gian thực tập ngắn hạn (tháng 10/2019 đến tháng 12/2019); dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2016–2018.
  3. Biến số mô hình: Mô hình chủ yếu tập trung vào 5 nhóm yếu tố định tính từ nhận thức của người lao động, chưa kết hợp đo lường chi tiết các biến số kỹ thuật công nghệ độc lập khác như định mức thời gian từng mã hàng chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng ngẫu nhiên trên toàn bộ các đơn vị thành viên của Tập đoàn Scavi (bao gồm các nhà máy tại Đà Nẵng, Lâm Đồng, Bảo Lộc và Lào).
  • Kéo dài chuỗi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và thực hiện các phân tích đa biến chuyên sâu, kết hợp đánh giá sự khác biệt năng suất theo từng phân xưởng và từng mã sản phẩm dệt may chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Quản lý Công nghiệp và Kinh tế Lao động: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, quy trình xử lý dữ liệu thống kê SPSS (từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính), cách thức xác định cỡ mẫu theo các công thức chuẩn hóa của Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (1991).
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về năng suất lao động trong ngành may mặc: Sử dụng hệ thống bảng hỏi khảo sát (Phụ lục 1), bảng mã hóa thang đo (Phụ lục 2) và khung lý thuyết về phân loại chỉ tiêu năng suất.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, quản đốc xưởng may, chuyên viên nhân sự tại các doanh nghiệp dệt may: Tham khảo các giải pháp quản lý thực tế về tổ chức chuyền may, bố trí điều kiện chiếu sáng - vi khí hậu, phân công lao động và chính sách tạo động lực cho công nhân may trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và đặc điểm sản xuất chính của doanh nghiệp đó là gì? Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Scavi Huế (thuộc Tập đoàn Scavi - Corele International, Pháp), địa chỉ tại KCN Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp chuyên sản xuất và gia công các mặt hàng thời trang nội y cao cấp (Lingerie) xuất khẩu như quần lót, áo ngực, đồ bơi, bikini, sport bra và váy ngủ cho các thương hiệu quốc tế (Decathlon, Puma, Triumph, HBI...).

2. Kết quả sản xuất kinh doanh và quy mô lao động của Scavi Huế trong giai đoạn 2016–2018 biến động ra sao? Giai đoạn 2016–2018, doanh thu của công ty tăng từ 1.569,24 tỷ đồng (năm 2016) lên 2.476,27 tỷ đồng (năm 2017) và 2.583,51 tỷ đồng (năm 2018); lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 110,29 tỷ đồng (2016) lên 217,62 tỷ đồng (2017) và 227,42 tỷ đồng (2018). Tổng số lao động tăng từ 4.980 người (2016) lên 6.310 người (2018), trong đó lao động trực tiếp chiếm 93,44% và lao động nữ chiếm 79,65%.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và biến phụ thuộc được xác định ra sao? Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: (1) Bản thân người lao động, (2) Sự quản lý và phân công lao động của cấp trên, (3) Điều kiện làm việc, (4) Sự cải tiến trong sản xuất, (5) Môi trường làm việc. Biến phụ thuộc là Năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp, được đo lường qua 3 khía cạnh: mức độ hoàn thành công việc theo kế hoạch, chất lượng sản phẩm đạt chuẩn và sự hăng hái trong sản xuất.

4. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào? Quy mô mẫu là 120 công nhân trực tiếp tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên: (1) Công thức Hair et al. (1998) yêu cầu $N = 5 \times k = 5 \times 24 = 120$ quan sát cho phân tích EFA; (2) Công thức Tabachnick & Fidell (1991) yêu cầu $N \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ quan sát cho phân tích hồi quy.

5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao năng suất lao động tại Scavi Huế? Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Cải thiện môi trường làm việc và tinh thần đoàn kết trong tập thể chuyền; (2) Đẩy mạnh cải tiến quy trình công nghệ, áp dụng sản xuất tinh gọn Lean; (3) Tối ưu hóa điều kiện làm việc (ánh sáng, thông gió, giảm ồn và bụi vải); (4) Nâng cao năng lực quản lý của cấp trên và định mức lao động công bằng; (5) Tăng cường đào tạo nghề định kỳ và hoàn thiện phúc lợi xã hội (nhà trẻ Montessori, xe đưa đón).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hưng Nhật Cường là công trình nghiên cứu ứng dụng có phương pháp luận chặt chẽ và cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy về năng suất lao động trong ngành công nghiệp may mặc FDI. Bằng việc kết hợp phân tích chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh - nhân sự giai đoạn 2016–2018 với khảo sát định lượng 120 công nhân trực tiếp qua phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã làm rõ thực trạng và lượng hóa các nhân tố tác động đến năng suất làm việc tại Công ty Scavi Huế. Các giải pháp đề xuất gắn liền với thực tiễn chuyền may và định hướng phát triển của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo học thuật lẫn ứng dụng thực tế cao cho công tác quản trị sản xuất và quản trị nguồn nhân lực dệt may.