Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh luôn đứng trước áp lực phải tối ưu hóa chi phí sản xuất để hạ giá thành nhưng vẫn phải duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Nâng cao năng suất lao động là nhân tố quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, khả năng tích lũy mở rộng sản xuất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo số liệu trích dẫn từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) về năng suất lao động khu vực ASEAN, giai đoạn 2007–2015 khoảng cách năng suất lao động giữa các nước ASEAN so với Việt Nam đã thu hẹp từ mức 2,12 lần (năm 2007) xuống còn 1,94 lần (năm 2015). Tuy nhiên, năng suất lao động của Việt Nam vẫn ở mức thấp so với khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, chỉ bằng 1/5 của Malaysia, 2/5 của Thái Lan, 1/18 của Singapore, 1/10 của Nhật Bản và 1/10 của Hàn Quốc.

Tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Một thành viên Thiết bị y tế 130 Armephaco (tiền thân là doanh nghiệp quốc phòng chuyển sang mô hình công ty TNHH MTV), việc nâng cao năng suất lao động đã được ban lãnh đạo quan tâm thông qua công tác đào tạo đội ngũ công nhân kỹ thuật. Mặc dù vậy, tốc độ tăng năng suất lao động của đơn vị vẫn còn chậm, chưa ổn định và chưa khai thác hết các tiềm năng sẵn có. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện năng suất lao động tại đơn vị mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động tại Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco. Để thực hiện mục đích này, khóa luận triển khai ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về lao động, năng suất lao động và các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng suất lao động và công tác quản trị lao động tại Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco giai đoạn 2013–2015; chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng suất lao động tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng suất lao động và các nhân tố quản trị nhân lực ảnh hưởng đến năng suất lao động tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco, địa chỉ tại Khu tập thể xí nghiệp 130, xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được khảo sát và thu thập trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 26/02/2016 đến ngày 29/04/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm, quan điểm kinh tế học và tài liệu chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý và lý luận: Khái niệm lao động trích dẫn theo Bộ luật Lao động (1994); quan điểm của C. Mác về lao động, năng suất lao động và vai trò quyết định của năng suất đối với sự phát triển của chế độ xã hội; các khái niệm và định nghĩa về năng suất lao động trong doanh nghiệp thương mại theo Giáo trình Kinh tế doanh nghiệp Thương mại (PGS.TS. Phạm Công Đoàn & TS. Nguyễn Cảnh Lịch, 2013); các định nghĩa năng suất theo Từ điển Oxford và Từ điển Kinh tế học hiện đại MIT do GS.PTS. Nguyễn Đình Phan (2009) biên dịch.
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường năng suất lao động: Khóa luận hệ thống hóa 3 nhóm chỉ tiêu tính toán:
    1. Chỉ tiêu tính bằng hiện vật: $W = \frac{Q}{T}$ (với $Q$ là tổng sản lượng hiện vật, $T$ là tổng số lao động).
    2. Chỉ tiêu tính bằng tiền (giá trị): $W = \frac{Q}{T}$ (với $Q$ là giá trị sản lượng, doanh thu hoặc lợi nhuận, $T$ là tổng số lao động).
    3. Chỉ tiêu tính bằng thời gian lao động: $L = \frac{T}{Q}$ (với $L$ là lượng lao động hao phí cho một đơn vị sản phẩm; phân tách thành lượng lao động công nghệ $L_{cn}$, lượng lao động chung $L_{ch}$, lượng lao động sản xuất $L_{sx}$, và lượng lao động đầy đủ $L_{đđ}$).
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Khóa luận phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành 5 nhóm: (1) Nhóm nhân tố thuộc về người lao động (ý thức, trình độ chuyên môn, động lực thu nhập); (2) Nhóm nhân tố liên quan đến công cụ lao động (công nghệ, máy móc, trang thiết bị, mặt bằng); (3) Nhóm nhân tố liên quan đến đối tượng lao động (nguyên vật liệu, kết cấu hàng hóa); (4) Nhóm nhân tố tổ chức và quản lý lao động (phân tích công việc, tổ chức nơi làm việc, tuyển dụng, đào tạo, định mức lao động, đánh giá thực hiện công việc, năng lực lãnh đạo); (5) Nhóm cơ chế, chính sách nhà nước (môi trường pháp lý, lương tối thiểu, quy định thời giờ làm việc và nghỉ ngơi).

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp duy vật lịch sử để phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa công tác quản trị nhân sự với sự biến động của năng suất lao động theo tiến trình thời gian 2013–2015.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát hành vi, thao tác làm việc tại xưởng sản xuất; phỏng vấn trực tiếp người lao động và cán bộ quản lý; điều tra khảo sát bằng bảng hỏi trắc nghiệm khách quan đối với cán bộ, công nhân viên công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh, tài liệu lưu trữ của Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Tài chính – Kế toán; thu thập dữ liệu bên ngoài từ giáo trình chuyên ngành (Kinh tế lao động của PGS.TS. Mai Quốc Chánh và PGS.TS. Phạm Đức Thành, 2012; Tâm lý học lao động của ThS. Lương Văn Úc và TS. Phạm Thúy Hương), sách báo và số liệu thống kê.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối, tổng hợp và xử lý số liệu thông qua các công cụ hỗ trợ như Microsoft Word và Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài "Nâng cao năng suất lao động tại Công ty TNHH MTV TBYT 130 Armephaco"

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất lao động đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế trong bối cảnh cạnh tranh thị trường. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây có liên quan tại Trường Đại học Thương mại như:

  • Đề tài nghiên cứu của Trần Thị Thêm (2013) về năng suất lao động của nhân viên trực tiếp kinh doanh tại Công ty TNHH Mỹ phẩm Marado.
  • Đề tài nghiên cứu của Trần Văn Toàn (2013) về năng suất lao động của nhân viên bán hàng tại Công ty Cổ phần Thăng Long.

Qua tổng quan, tác giả khẳng định đề tài tại Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco là một công trình độc lập, không trùng lặp về khách thể và địa bàn nghiên cứu. Chương này cũng xác lập rõ mục tiêu chung, các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian, cùng hệ thống phương pháp luận, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu áp dụng trong khóa luận.

Chương 2: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao năng suất lao động trong doanh nghiệp

Chương 2 trình bày các khái niệm nền tảng về lao động và phân loại lao động (lao động trực tiếp gồm sản xuất chính, phụ trợ; lao động gián tiếp gồm chuyên viên chính, chuyên viên, cán sự, nhân viên). Tác giả định nghĩa năng suất lao động, phân biệt giữa năng suất lao động cá nhân và năng suất lao động xã hội, đồng thời luận giải ý nghĩa kinh tế của việc nâng cao năng suất lao động trong việc mở rộng quy mô tiêu thụ, giảm giá thành sản phẩm và nâng cao đời sống người lao động.

Chương này đi sâu phân tích ưu điểm, hạn chế của ba phương pháp xác định năng suất lao động (bằng hiện vật, bằng tiền và bằng thời gian hao phí), từ đó cung cấp khung đánh giá toàn diện về 5 nhóm nhân tố tác động đến năng suất lao động, đặc biệt nhấn mạnh vai trò trung tâm của công tác tổ chức và quản lý nhân lực trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh.

Chương 3: Thực trạng năng suất lao động tại Công ty TNHH MTV TBYT 130 Armephaco

Chương 3 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của công ty: thành lập ngày 15/07/1969 từ xưởng XY3 thuộc tuyến hậu cần quân y, chuyển sang cơ chế hạch toán kinh doanh từ năm 1987, trở thành công ty thành viên trực thuộc Công ty Dược và Trang thiết bị y tế Quân đội theo Quyết định số 470/QĐ-QP ngày 17/04/1996, và chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco vào ngày 03/07/2015. Doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000, hoạt động trên diện tích hơn 14.000 m² tại xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, Hà Nội, với cơ cấu gồm Ban Giám đốc, 4 phòng chức năng (Hành chính – Nhân sự, Tài chính – Kế toán, Kinh doanh, Kế hoạch vật tư) và 2 phân xưởng (Phân xưởng I: Cơ điện lạnh; Phân xưởng II: Cơ khí).

Tác giả phân tích cụ thể các nguồn lực và thực trạng quản trị nhân lực của công ty giai đoạn 2013–2015:

Bảng 1: Cơ cấu nhân lực của công ty giai đoạn 2013–2015 (Đơn vị: Người)

Tiêu chí phân loại Năm 2013 Tỷ trọng (%) Năm 2014 Tỷ trọng (%) Năm 2015 Tỷ trọng (%) So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
Tổng số lao động 148 100 186 100 195 100 +25,68 +4,84
Tính chất lao động:
- Lao động trực tiếp 105 70,95 143 76,88 151 77,44 +36,19 +5,59
- Lao động gián tiếp 43 29,05 43 23,12 44 22,56 0,00 +2,33
Giới tính:
- Nam 129 87,16 167 89,78 175 89,74 +29,46 +4,79
- Nữ 19 12,84 19 10,22 20 10,26 0,00 +5,26
Trình độ chuyên môn:
- Đại học trở lên 31 20,95 31 16,67 32 16,41 0,00 +3,23
- Trung cấp, Cao đẳng 56 37,83 68 36,56 73 37,44 +21,43 +7,35
- Trình độ khác 61 41,22 87 46,77 90 46,15 +42,62 +3,45
Độ tuổi:
- Dưới 45 tuổi 108 72,97 146 78,49 154 78,97 +35,19 +5,48
- Trên 45 tuổi 40 27,03 40 21,51 41 21,03 0,00 +2,50

Bảng 2: Cơ cấu nguồn vốn của công ty giai đoạn 2013–2015

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
Tổng nguồn vốn Tỷ đồng 95 119 130 +25,26 +9,24
- Vốn lưu động Tỷ đồng 39 52 59 +33,33 +13,46
- Vốn cố định Tỷ đồng 56 67 71 +19,64 +5,97

Bảng 3: Kết quả tuyển dụng lao động giai đoạn 2013–2015 (Đơn vị: Người)

Chỉ tiêu phân loại Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Chênh lệch 2014/2013 Chênh lệch 2015/2014
Tổng số tuyển dụng 7 41 13 +34 -28
- Nam 6 41 11 +35 -30
- Nữ 1 0 2 -1 +2
- Trình độ Đại học trở lên 0 0 0 0 0
- Trình độ Trung cấp – Cao đẳng 0 5 2 +5 -3
- Lao động phổ thông 7 36 11 +29 -25

Về công tác đào tạo, trong năm 2015 công ty chi trả tổng kinh phí đào tạo là 150 triệu đồng cho 116 lượt người lao động (chi phí bình quân đạt 1,293 triệu đồng/người). Trong đó có 6 cán bộ quản lý và kỹ thuật (3 người học chính trị cấp cao, 2 người học quản trị doanh nghiệp, 1 người học quản lý dự án) và 110 công nhân (21 người đào tạo nghề, 32 người bổ túc tay nghề, 22 người nâng cao tay nghề, 27 người thi nâng bậc, 8 người thi thợ giỏi).

Về cơ cấu phân công lao động theo chức năng năm 2015: Cán bộ quản lý chiếm 37 người (18,97%), công nhân kỹ thuật chiếm 156 người (80,00%), nhân viên tạp vụ chiếm 2 người (1,03%). Về hợp đồng lao động tính đến cuối năm 2015: Hợp đồng không xác định thời hạn có 102 người, hợp đồng xác định thời hạn có 68 người, và hợp đồng thời vụ có 25 người.

Về chế độ tiền lương và đãi ngộ: Khối lao động gián tiếp hưởng lương theo thời gian và hệ số cấp bậc; khối lao động trực tiếp hưởng lương theo sản phẩm dựa trên đơn giá định mức. Công ty thực hiện chính sách hỗ trợ đóng 21% BHXH (trong tổng mức 30,5%), trợ cấp ăn trưa 20.000 đồng/ngày, hỗ trợ làm thêm ca tối 10.000 đồng/người, trợ cấp xăng xe cho cán bộ đi công tác 1,5 triệu đồng/tháng, cùng phụ cấp độc hại theo quy định. Công tác đánh giá nhân sự áp dụng thang điểm phân loại A–B–C–D và phương pháp nhật ký ghi chép.

Đánh giá hạn chế: Tác giả chỉ ra công tác kỷ luật lao động chưa thực sự nghiêm (vẫn còn tình trạng chấm công rồi bỏ về); định mức lao động thay đổi thường xuyên dẫn tới thắc mắc về tiền lương; chất lượng tuyển dụng đầu vào chưa cao do phần lớn là lao động phổ thông chưa qua đào tạo kỹ thuật, gây tốn kém thời gian và chi phí đào tạo lại.

Chương 4: Giải pháp nâng cao năng suất lao động tại Công ty TNHH MTV TBYT 130 Armephaco

Chương 4 đưa ra định hướng hoạt động, phương hướng và mục tiêu nâng cao năng suất lao động cho năm 2016 và giai đoạn tiếp theo, đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao hiệu quả của công tác đào tạo và phát triển nhân lực: Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp với từng nhóm chức danh, tập trung vào bồi dưỡng kỹ năng thực hành cho công nhân trực tiếp sản xuất thiết bị y tế.
  2. Tăng cường kỷ luật lao động: Siết chặt quy trình chấm công, kiểm soát giờ giấc làm việc, gắn kỷ luật lao động với trách nhiệm vật chất và xét thưởng định kỳ.
  3. Tăng cường khả năng lãnh đạo, trình độ tổ chức phân công lao động của nhà quản trị: Hoàn thiện bản mô tả công việc, chuẩn hóa quy trình định biên và định mức lao động dựa trên khảo sát thực tế để đảm bảo tính ổn định.
  4. Sử dụng đòn bẩy tạo động lực thúc đẩy người lao động làm việc: Kết hợp hài hòa giữa kích thích vật chất (lương sản phẩm, tiền thưởng, phụ cấp độc hại, trợ cấp ăn ca) và kích thích tinh thần nhằm khuyến khích sự gắn bó của người lao động.
  5. Hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động: Nâng cao tiêu chuẩn lựa chọn đầu vào, hạn chế tuyển dụng lao động hoàn toàn chưa qua đào tạo, đa dạng hóa các kênh thông tin tuyển dụng.

Chương này kết thúc bằng các kiến nghị gửi tới cơ quan cấp trên và ban lãnh đạo công ty nhằm tạo điều kiện về cơ chế và vốn đầu tư cho việc đổi mới công nghệ.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa được bộ dữ liệu toàn diện về tình hình nhân sự, cơ cấu vốn và quản trị nhân lực của Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco trong 3 năm liên tiếp (2013–2015), phản ánh sự chuyển biến về quy mô từ 148 lao động (năm 2013) lên 195 lao động (năm 2015) và vốn sản xuất từ 95 tỷ đồng lên 130 tỷ đồng.
  • Đánh giá chi tiết các chỉ số thực trạng về công tác tuyển dụng, đào tạo (116 lượt người với kinh phí 150 triệu đồng năm 2015), cơ cấu hợp đồng lao động, phân công chức năng và chính sách đãi ngộ phúc lợi tại đơn vị.
  • Đóng góp của đề tài là việc làm rõ các mắt xích quản trị nhân lực tác động trực tiếp đến năng suất lao động tại một doanh nghiệp quốc phòng chuyển đổi sang loại hình công ty TNHH một thành viên hoạt động theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2000, từ đó đề xuất hệ thống 5 giải pháp đồng bộ gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do thời gian thực tập và nghiên cứu thực tế có hạn (diễn ra từ ngày 26/02/2016 đến ngày 29/04/2016), kinh nghiệm thực tế của tác giả còn hạn chế nên việc phân tích năng suất lao động theo phương pháp khảo sát định mức thời gian công nghệ chưa thể bao quát hết toàn bộ các dòng sản phẩm cơ khí y tế phức tạp. Ngoài ra, việc tiếp cận dữ liệu phụ thuộc vào nguồn báo cáo nội bộ và tài liệu chuẩn của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi phân tích sang giai đoạn sau năm 2015 nhằm đánh giá mức độ hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất; đi sâu khảo sát định lượng mối quan hệ tương quan giữa sự biến động của định mức tiền lương với năng suất lao động thực tế của từng tổ sản xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học (đặc biệt là Trường Đại học Thương mại) khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chủ đề năng suất lao động trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp mẫu phân tích cơ cấu lao động đa chiều (theo tính chất, giới tính, độ tuổi, trình độ, hợp đồng), phương pháp khảo sát thực trạng tuyển dụng – đào tạo – trả lương, cùng hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về doanh nghiệp ngành cơ khí thiết bị y tế.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài này được thực hiện trong thời gian nào và tại đơn vị nào?

Khóa luận được sinh viên Trần Thị Yến Nhi thực hiện từ ngày 26/02/2016 đến ngày 29/04/2016 tại Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco (địa chỉ tại Khu tập thể xí nghiệp 130, xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Thanh Hà.

Cơ cấu nhân lực của Công ty 130 Armephaco năm 2015 có đặc điểm gì nổi bật?

Năm 2015, công ty có tổng số 195 lao động. Cơ cấu nhân sự có đặc thù: lao động trực tiếp chiếm đa số với 77,44% (151 người); lao động nam chiếm 89,74% (175 người); độ tuổi dưới 45 tuổi chiếm 78,97% (154 người); về trình độ có 16,41% trình độ đại học trở lên, 37,44% trình độ trung cấp – cao đẳng và 46,15% là trình độ khác/lao động phổ thông.

Kinh phí và quy mô đào tạo nhân lực của công ty trong năm 2015 được ghi nhận như thế nào?

Trong năm 2015, công ty đã tổ chức đào tạo cho 116 lượt cán bộ công nhân viên với tổng kinh phí là 150 triệu đồng, tương ứng mức chi phí đào tạo bình quân đạt 1,293 triệu đồng/người. Quy mô gồm 6 cán bộ quản lý/kỹ thuật và 110 công nhân sản xuất.

Công ty áp dụng hình thức trả lương và các chế độ phúc lợi nào cho người lao động?

Công ty áp dụng hình thức trả lương theo thời gian kết hợp hệ số cấp bậc cho khối lao động gián tiếp và trả lương theo sản phẩm hoàn thành cho khối công nhân trực tiếp. Về phúc lợi, công ty hỗ trợ đóng 21% BHXH, trợ cấp tiền ăn trưa 20.000 đồng/ngày, hỗ trợ làm thêm ca tối 10.000 đồng/ngày, chi trả phụ cấp độc hại và trợ cấp xăng xe công tác 1,5 triệu đồng/tháng cho cán bộ.

Những hạn chế chính trong công tác quản lý lao động tại công ty được tác giả chỉ ra là gì?

Các hạn chế gồm có: việc xét xử kỷ luật lao động chưa nghiêm (còn hiện tượng chấm công rồi bỏ về hoặc nghỉ không báo trước); định mức lao động cho sản phẩm thường xuyên thay đổi gây thắc mắc về tiền lương; công tác tuyển dụng đầu vào chủ yếu tuyển lao động phổ thông chưa qua đào tạo nghề khiến công ty phải mất nhiều thời gian và chi phí đào tạo lại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về năng suất lao động và đo lường năng suất trong doanh nghiệp. Thông qua các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, tác giả đã phản ánh trung thực bức tranh thực trạng về nguồn lực, cơ cấu lao động, công tác tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ tại Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco giai đoạn 2013–2015. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế về kỷ luật, định mức và chất lượng lao động đầu vào, đề tài đã đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị cụ thể nhằm nâng cao năng suất lao động tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.