Nghiên cứu can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành an toàn vệ sinh lao động cho công nhân rác thải Hà Nội

Can thiệp an toàn vệ sinh lao động công nhân xử lý rác thải Hà Nội. Bài viết cung cấp các biện pháp bảo vệ sức khỏe và giảm thiểu rủi ro lao động.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y tế công cộng

2021

212
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án tiến sĩ y tế công cộng nghiên cứu công nhân thu gom chất thải rắn

Luận án tiến sĩ y tế công cộng của Đỗ Thị Thu Hà thuộc Trường Đại học Y tế công cộng, thực hiện giai đoạn 2017-2019. Nghiên cứu tập trung vào nhóm công nhân thu gom chất thải rắn đô thị tại hai quận Ba Đình và Hai Bà Trưng, Hà Nội. Đây là nhóm lao động đặc thù, thường xuyên tiếp xúc với nhiều yếu tố nguy hại trong môi trường làm việc. Công việc đòi hỏi vận động thể lực cường độ cao, tiếp xúc trực tiếp với chất thải, bụi bẩn và vi sinh vật gây bệnh. Luận án xây dựng chương trình can thiệp nhằm nâng cao kiến thức và thực hành an toàn vệ sinh lao động cho nhóm đối tượng này. Nghiên cứu được triển khai dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thúy Quỳnh và TS. Lê Thị Kim Ánh. Tổng Công ty URENCO là đơn vị phối hợp chính, cung cấp dữ liệu và tạo điều kiện cho quá trình can thiệp tại hiện trường.

1.1. Đối tượng và bối cảnh nghiên cứu

Công nhân thu gom chất thải rắn đô thị là lực lượng lao động thiết yếu trong hệ thống quản lý môi trường đô thị. Nhóm đối tượng này thường xuyên đối mặt với điều kiện lao động khắc nghiệt: tiếp xúc chất thải nguy hại, bụi, vi sinh vật, khí độc. Thời gian lao động kéo dài, cường độ vận động cao. Tại Hà Nội, Tổng Công ty URENCO quản lý hoạt động thu gom chất thải tại nhiều quận nội thành. Hai quận Ba Đình và Hai Bà Trưng được chọn làm địa điểm nghiên cứu do có mật độ dân số cao, lượng chất thải lớn và số lượng công nhân đông. Nghiên cứu triển khai trong ba năm (2017-2019), cho phép đánh giá toàn diện hiệu quả can thiệp theo thời gian.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận của luận án

Luận án đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả thực trạng kiến thức và thực hành an toàn vệ sinh lao động cùng các vấn đề sức khỏe thường gặp ở công nhân thu gom chất thải rắn. Thứ hai, đánh giá hiệu quả của chương trình can thiệp nhằm nâng cao kiến thức, thực hành và cải thiện tình hình sức khỏe. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Thiết kế nghiên cứu can thiệp có nhóm chứng, tiến hành trước và sau can thiệp. Công cụ thu thập dữ liệu bao gồm phiếu hỏi, khám lâm sàng và đo lường các chỉ số sức khỏe. Chương trình can thiệp sử dụng mô hình IEC (Thông tin - Giáo dục - Truyền thông) kết hợp nhiều hình thức truyền tải khác nhau.

II. Phân tích thực trạng sức khỏe và vấn đề an toàn vệ sinh lao động

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc các vấn đề sức khỏe ở nhóm công nhân thu gom chất thải rắn đô thị cao hơn đáng kể so với nhóm chứng. Rối loạn cơ xương là vấn đề phổ biến nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lao động và chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng hô hấp như ho, thở khò khè, khó thở xuất hiện ở tỷ lệ đáng báo động. Nghiên cứu quốc tế ghi nhận 31,7% công nhân bị viêm mũi, 25% bị ho thường xuyên. Tại Việt Nam, tỷ lệ triệu chứng hô hấp ở nhóm công nhân này cao hơn nhiều so với nhóm bán rau và nhân viên văn phòng. Các vấn đề da liễu, tai nạn thương tích trong lao động cũng ghi nhận ở mức cao. Thực hành an toàn vệ sinh lao động còn nhiều hạn chế. Công nhân chưa nhận thức đầy đủ về các yếu tố nguy hại. Việc sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân chưa thường xuyên và đúng quy cách. Kiến thức về phòng ngừa bệnh tật nghề nghiệp còn thiếu hụt.

2.1. Tỷ lệ các vấn đề sức khỏe thường gặp

Rối loạn cơ xương chiếm tỷ lệ cao nhất trong các vấn đề sức khỏe ghi nhận. Các triệu chứng đau lưng, đau vai gáy, đau khớp gối ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lao động. Vấn đề hô hấp đứng thứ hai về tỷ lệ mắc. Công nhân thường xuyên hít phải bụi, khí độc từ chất thải phân hủy. Triệu chứng ho, thở khò khè, viêm mũi được ghi nhận ở nhiều nghiên cứu trên thế giới. Tại Ấn Độ, Mariammal phát hiện tỷ lệ thở khò khè ở công nhân thu gom chất thải là 31,7%. Nghiên cứu của Prisca S ghi nhận 54,9% công nhân có triệu chứng ho. Các vấn đề da liễu do tiếp xúc hóa chất và vi sinh vật cũng chiếm tỷ lệ đáng kể.

2.2. Thực trạng kiến thức và thực hành an toàn lao động

Kiến thức về an toàn vệ sinh lao động của công nhân thu gom chất thải rắn còn nhiều hạn chế. Phần lớn công nhân chưa hiểu biết đầy đủ về các yếu tố nguy hại trong môi trường làm việc. Nhận thức về nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp và cách phòng ngừa chưa cao. Thực hành sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân chưa đạt yêu cầu. Nhiều công nhân không sử dụng găng tay, khẩu trang, ủng thường xuyên trong quá trình lao động. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu đào tạo bài bản, điều kiện làm việc nóng bức gây khó chịu khi mang thiết bị bảo hộ. Công tác giám sát an toàn lao động tại đơn vị chưa được thực hiện chặt chẽ. Đây là cơ sở để xây dựng chương trình can thiệp phù hợp.

III. Giải pháp can thiệp nâng cao kiến thức thực hành an toàn vệ sinh lao động

Chương trình can thiệp được xây dựng dựa trên khung lý thuyết về thay đổi hành vi sức khỏe. Mô hình can thiệp sử dụng kết hợp nhiều phương pháp tiếp cận. Biện pháp thông tin, giáo dục, truyền thông là phương pháp tác động trực tiếp đến nhận thức công nhân. Nội dung truyền thông tập trung vào nhận diện yếu tố nguy hại, cách phòng ngừa và sử dụng đúng phương tiện bảo vệ cá nhân. Hình thức truyền tải đa dạng: tập huấn nhóm nhỏ, tài liệu hướng dẫn, pa nô áp phích tại nơi làm việc. Biện pháp cải thiện quy trình kỹ thuật và tổ chức lao động được phối hợp triển khai. Công ty cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân đảm bảo chất lượng. Quy trình làm việc được điều chỉnh giảm thiểu tiếp xúc với yếu tố nguy hại. Chương trình can thiệp kéo dài đủ thời gian để đánh giá hiệu quả thay đổi hành vi bền vững. Kết quả cho thấy kiến thức và thực hành an toàn lao động cải thiện rõ rệt sau can thiệp.

3.1. Mô hình can thiệp IEC và nội dung truyền thông

Mô hình IEC (Information - Education - Communication) là nền tảng cốt lõi của chương trình can thiệp. Thông tin cung cấp kiến thức cơ bản về vệ sinh lao động, các yếu tố nguy hại và hậu quả sức khỏe. Giáo dục giúp công nhân hiểu rõ nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và cách phòng ngừa. Truyền thông sử dụng nhiều kênh tiếp cận: buổi tập huấn trực tiếp, tài liệu in, hình ảnh minh họa tại hiện trường. Nội dung được xây dựng phù hợp với trình độ nhận thức của đối tượng. Ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, dễ nhớ. Các buổi tập huấn có phần thực hành giúp công nhân nắm vững kỹ năng sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân. Đánh giá sau mỗi buổi tập huấn đảm bảo công nhân tiếp thu đầy đủ kiến thức cốt lõi.

3.2. Biện pháp cải thiện kỹ thuật và tổ chức lao động

Biện pháp cải thiện kỹ thuật tập trung vào tối ưu hóa quy trình thu gom và vận chuyển chất thải. Thiết bị, dụng cụ lao động được nâng cấp giảm tải vận động cơ học cho công nhân. Xe thu gom được cải tiến giúp giảm tiếp xúc trực tiếp với chất thải. Biện pháp tổ chức lao động bao gồm sắp xếp thời gian làm việc hợp lý, bố trí ca kíp phù hợp. Công ty đảm bảo cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân: găng tay, khẩu trang, ủng, quần áo bảo hộ. Chất lượng và chủng loại thiết bị được kiểm tra định kỳ. Quy trình giám sát an toàn lao động được thiết lập và duy trì. Biện pháp này mang tính bền vững, giảm thiểu nguy cơ tai nạn và bệnh nghề nghiệp cho toàn bộ lực lượng lao động.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu can thiệp y tế công cộng

Luận án tiến sĩ y tế công cộng này đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Chương trình can thiệp nâng cao kiến thức và thực hành an toàn vệ sinh lao động cho công nhân thu gom chất thải rắn đô thị có hiệu quả rõ rệt. Kiến thức về nhận diện yếu tố nguy hại, cách phòng ngừa bệnh tật cải thiện đáng kể sau can thiệp. Thực hành sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân được duy trì tốt hơn. Tỷ lệ các vấn đề sức khỏe cơ xương, hô hấp có xu hướng giảm sau thời gian can thiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho việc xây dựng chính sách bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp. Mô hình can thiệp có tính ứng dụng cao, có thể nhân rộng tại các đơn vị thu gom chất thải khác trên cả nước. Phát hiện của luận án đóng góp vào kho tàng kiến thức về sức khỏe nghề nghiệp nhóm lao động đặc thù tại Việt Nam. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong phòng ngừa bệnh tật cho nhóm lao động phi chính thức trong lĩnh vực môi trường đô thị.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

Luận án đóng góp quan trọng vào lĩnh vực sức khỏe nghề nghiệp tại Việt Nam. Đây là nghiên cứu can thiệp đầu tiên tập trung vào nhóm công nhân thu gom chất thải rắn đô thị tại Hà Nội. Kết quả cung cấp dữ liệu về thực trạng sức khỏe, kiến thức và thực hành an toàn lao động. Nghiên cứu xây dựng và đánh giá mô hình can thiệp có hiệu quả, tạo cơ sở khoa học cho việc nhân rộng. Về thực tiễn, mô hình can thiệp được thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương, chi phí hợp lý, dễ triển khai. Đơn vị quản lý có thể áp dụng trực tiếp vào chương trình đào tạo và chăm sóc sức khỏe công nhân. Kết quả nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín, lan tỏa giá trị học thuật.

4.2. Khuyến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên kết quả đạt được, luận án đưa ra một số khuyến nghị. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, cần hoàn thiện chính sách bảo vệ sức khỏe công nhân môi trường. Đào tạo an toàn vệ sinh lao động phải được tổ chức thường xuyên, không phải một lần. Doanh nghiệp cần đầu tư thiết bị bảo hộ chất lượng và giám sát việc sử dụng. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô sang nhiều địa phương khác. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả can thiệp dài hạn trên 12 tháng. Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của chương trình can thiệp. Ứng dụng công nghệ số trong truyền thông giáo dục sức khỏe cho nhóm lao động này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ y tế công cộng nghiên cứu can thiệp nâng cao kiến thức thực hành an toàn vệ sinh lao động phòng ngừa một số vấn đề sức khỏe tại hai quận thành phố hà nội năm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội, quá trình đô thị hóa nhanh chóng, mật độ dân cư tại các khu vực thành thị tăng nhanh khiến lượng chất thải phát sinh tại các đô thị ngày càng lớn. Tại Việt Nam, ở hầu hết tất cả các thành phố, thị xã, việc thu gom, phân loại, vận chuyển và xử lý chất thải do các công ty môi trường đô thị (MTĐT) thực hiện. Trong đó, quá trình thu gom chất thải rắn đô thị (TGCTRĐT) vẫn được thực hiện bằng sức người với các thiết bị thô sơ và mang tính chất thủ công. Với các thiết bị thu gom, vận chuyển thô sơ, công nhân TGCTRĐT phải làm việc ngoài trời, trên đường phố, chịu tác động trực tiếp của các yếu tố thời tiết khí hậu khắc nghiệt.

Hơn nữa, “chất thải không được phân loại đúng tại nguồn, không được xử lý ban đầu một cách phù hợp đã khiến cho công nhân TGCTRĐT phải tiếp xúc trực tiếp nhiều hơn với bụi bẩn, các vật sắc nhọn, các sinh vật lây nhiễm và các yếu tố độc hại khác”. Những yếu tố này khiến cho công nhân TGCTRĐT có nguy cơ cao mắc phải những vấn đề về sức khỏe như bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa, cơ xương, da liễu, tai nạn thương tích, rối loạn cơ xương (RLCX) (1-7) và bệnh nghề nghiệp (8). Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy các RLCX là một trong những rối loạn phổ biến mà công nhân TGCTRĐT gặp phải. Tỷ lệ công nhân TGCTRĐT mắc RLCX khá cao dao động với tỷ lệ khoảng 45%-92,5% (2, 9-11).

Trong đó, tỷ lệ RLCX ở công nhân TGCTRĐT cao nhất là 92,5% trong nghiên cứu của tác giả Ziaei và cộng sự năm 2018 tại Iran (11), 72,2% trong nghiên cứu Hàn Quốc (12) và 71% tại Ấn Độ (2). Các nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng, tỷ lệ công nhân TGCTRĐT có các chấn thương vùng thắt lưng dao động trong khoảng 16% đến 74% (13, 14). Tại Hà Lan, cứ 10.000 công nhân MTĐT thì có 19 người có nguy cơ mắc rối loạn cơ xương nghề nghiệp và con số này là 35 người đối với nhóm công nhân TGCTRĐT (15). Bên cạnh các nguy cơ RLCX, công nhân TGCTRĐT còn có nguy cơ mắc các bệnh khác.

và cộng sự năm 2012 đã chỉ ra tỷ lệ nhiễm viêm gan A ở những người TGCTRĐT là 61% (3). Nghiên cứu của tác giả Eskezia (2016) cho thấy hàng năm, tỷ lệ công nhân TGCTRĐT có ít nhất một chấn thương 2 nghề nghiệp là 34,3% (95%CI: 29,52 - 39,10) (5). Trong nghiên cứu của tác giả Hala Samir Abou-AlWafa tại Ai Cập năm 2011, nhóm công nhân TGCTRĐT thường xuyên phải tiếp xúc với khói diesel do làm việc gần nơi có nhiều phương tiện qua lại, nên tỷ lệ mắc các bệnh đường hô hấp cao hơn hẳn so với nhóm công nhân dịch vụ (25% so với 12,2%) (16). Tại Việt Nam, kết quả khám sức khỏe định kỳ của Công ty Môi trường đô thị Hà Nội năm 2016 cho thấy có tới 42% công nhân TGCTRĐT xếp loại sức khỏe loại III, IV, V là do mắc các bệnh về hô hấp, răng miệng, da liễu (17).

Kết quả các nghiên cứu về điều kiện lao động và vấn đề sức khỏe của công nhân MTĐT cho thấy do môi trường lao động (MTLĐ) có nhiều yếu tố bất lợi nên công nhân có nhiều vấn đề sức khỏe cần quan tâm như các rối loạn cơ xương, bệnh đường hô hấp, các bệnh da liễu hay tai nạn lao động, tai nạn thương tích… Tuy nhiên cho đến nay các nghiên cứu về vấn đề sức khoẻ và biện pháp nâng cao sức khoẻ cho công nhân TGCTRĐT còn hạn chế, đặc biệt ở Việt Nam. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là công nhân TGCTRĐT thường gặp vấn đề sức khoẻ nào liên quan đến nghề nghiệp? Kiến thức và thực hành phòng chống vấn đề sức khoẻ đó như thế nào? Cần làm gì để cải thiện sức khoẻ cho họ? Việc quan tâm, cải thiện điều kiện lao động, hạn chế các bệnh tật, tai nạn nghề nghiệp, thực hiện các biện pháp nâng cao sức khỏe cho công nhân MTĐT, trong đó có công nhân TGCTRĐT, là vấn đề hết sức cần thiết. Nghiên cứu: “Nghiên cứu can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành an toàn vệ sinh lao động phòng ngừa một số vấn đề sức khỏe thường gặp ở công nhân thu gom chất thải rắn đô thị tại hai quận thành phố Hà Nội, năm 2017-2019” được thực hiện để trả lời các câu hỏi nghiên cứu ở trên. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả một số vấn đề sức khỏe thường gặp, kiến thức và thực hành về an toàn vệ sinh lao động, phòng chống rối loạn cơ xương của công nhân thu gom chất thải rắn đô thị tại hai quận Hai Bà Trưng và Ba Đình, thành phố Hà Nội, năm 2017. Xây dựng các hoạt động can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành về an toàn vệ sinh lao động, phòng chống rối loạn cơ xương của công nhân thu gom rác thải rắn đô thị. Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành về an toàn vệ sinh lao động, phòng chống rối loạn cơ xương của công nhân thu gom chất thải rắn đô thị tại quận Ba Đình, thành phố Hà Nội, năm 2017 - 2019. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.

Một số khái niệm, thuật ngữ “Công nhân thu gom chất thải đô thị”: là “người thực hiện nhiệm vụ thu gom rác thải đô thị bao gồm quét, thu gom và vận chuyển rác đến nơi tập kết” (18, 19). “Lượng rác thải thu gom biến động theo thời điểm trong ngày, trong tuần và mùa vụ” (20). “Môi trường lao động”: là “không gian nơi con người lao động bao gồm các yếu tố môi trường tự nhiên và các yếu tố môi trường phát sinh trong môi trường lao động, có quan hệ mật thiết và ảnh hưởng đến sự phát triển của con người lao động và quá trình lao động, sản xuất” (21). “Điều kiện lao động” (ĐKLĐ): là “tổng thể các yếu tố về kinh tế, xã hội, tổ chức, kỹ thuật, tự nhiên thể hiện qua quá trình công nghệ, dụng cụ lao động, đối tượng lao động, môi trường lao động, con người lao động và sự tác động qua lại giữa chúng trong không gian và thời gian nhất định tạo nên những điều kiện cần thiết cho hoạt động của con người trong quá trình sản xuất” (21).“An toàn lao động”: là “giải pháp phòng, chống tác động của các yếu tố nguy hiểm nhằm bảo đảm không xảy ra thương tật, tử vong đối với con người trong quá trình lao động” (22).

“Vệ sinh lao động”: là “giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con người trong quá trình lao động” (22). “Yếu tố tác hại nghề nghiệp”: gồm yếu tố nguy hiểm và yếu tố có hại.“Yếu tố nguy hiểm là yếu tố gây mất an toàn, làm tổn thương hoặc gây tử vong cho con người trong quá trình lao động” (22). “Yếu tố có hại là yếu tố gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe con người trong quá trình lao động” (22). “Tâm lý lao động”: là “nhu cầu của công việc về khía cạnh tâm lý, tinh thần và nghiên cứu cách đánh giá khả năng tinh thần của các cá nhân để có thể tuyển chọn thích hợp về phương diện sức khỏe” (21).

“Sinh lý lao động”: là các biến đổi sinh lý của các cơ quan chức năng của cơ thể trong điều kiện lao động (21). 5 “Ecgônômi” là “lĩnh vực kiến thức, nghiên cứu tổng hợp hoạt động của con người trong mối liên quan với kỹ thuật máy móc và môi trường nhằm mục đích đảm bảo hiệu quả lao động, sức khỏe an toàn và sự thoải mái” (21). “Bệnh nghề nghiệp” (BNN) là “bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động (NLĐ)” (22). “Chất thải” là “vật chất được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác.

Hay nói cách khác, chất thải là sản phẩm được phát sinh trong quá trình sinh hoạt của con người, sản xuất công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, thương mại, du lịch, giao thông, sinh hoạt tại các hộ gia đình, trường học, các khu dân cư, nhà hàng, khách sạn” (23). “Chất thải rắn” (CTR) là “chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác” (24). Theo Bộ Tài nguyên và môi trường, “Có nhiều cách phân loại CTR. Nếu phân chia theo nguồn gốc phát sinh, có thể chia CTR sinh hoạt đô thị, CTR xây dựng, CTR nông thôn, nông nghiệp và làng nghề, CTR công nghiệp, CTR y tế.

Mặt khác, nếu phân chia theo tính chất độc hại của CTR thì chia ra làm 2 loại: CTR nguy hại và CTR thông thường” (25). Các nguồn phát sinh và hình thức thu gom, phân loại chất thải rắn đô thị 1. Các nguồn phát sinh chất thải rắn đô thị Quá trình phát sinh CTR luôn đi đôi với quá trình sản xuất và sinh hoạt của con người. Theo Báo cáo Môi trường quốc gia năm 2011 về chất thải rắn thì các nguồn phát sinh CTR ở đô thị chủ yếu là CTR sinh hoạt chiếm khoảng 60 - 70%, còn lại là các loại CTR khác như CTR công nghiệp, CTR y tế, CTR điện tử….

CTR sinh hoạt phát sinh chủ yếu từ các hộ gia đình, các khu tập thể, chất thải đường phố, chợ, các trung tâm thương mại, văn phòng, các cơ sở nghiên cứu, trường học,. CTR công nghiệp phát sinh từ các cơ sở công nghiệp nằm trong đô thị, hoặc từ các khu công nghiệp. CTR y tế phát sinh từ các bệnh viện, các cơ sở khám chữa bệnh,… Trong đó tỷ trọng nguồn phát sinh rác từ các hộ dân chiếm 57,91%, rác đường phố chiếm 14,29%, rác công sở chiếm 2,8%, rác chợ chiếm 13%, rác thương nghiệp chiếm 12% (25). 6 Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Nông, “mỗi nguồn thải khác nhau lại có thành phần chất thải khác nhau như: Khu dân cư và thương mại có thành phần chất thải đặc trưng là chất thải thực phẩm, giấy, carton, nhựa, vải, cao su, rác vườn, gỗ, nhôm.; Chất thải từ dịch vụ như rửa đường và hẻm phố chứa bụi, rác, xác động vật, xe máy hỏng, can sữa, nhựa hỗn hợp.

Theo Báo cáo Môi trường quốc gia năm 2011, “thành phần chủ yếu trong CTR đô thị là chất hữu cơ (rác thực phẩm), chiếm tỷ lệ khá cao từ 60 - 75% trên tổng khối lượng chất thải (25). Các hình thức thu gom và phân loại chất thải rắn đô thị 1. Trên thế giới Trên thế giới, các nước phát triển đã hoàn thiện và đưa vào hoạt động rất hiệu quả hệ thống phân loại, thu gom rác thải và các chính sách về chi phí đi kèm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ