Luận án đánh giá phòng khám vệ tinh BV Quận Thủ Đức tại Bình Chiểu

Luận án đánh giá mô hình phòng khám đa khoa vệ tinh Bệnh viện quận Thủ Đức tại Bình Chiểu giai đoạn 2016-2019. Phân tích kết quả hoạt động và sự hài lòng người bệnh.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2022

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mô hình Phòng khám Vệ tinh Bình Chiểu Giải pháp Giảm tải Y tế TP

Hệ thống y tế Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về tình trạng quá tải tại các bệnh viện tuyến trên, trong khi y tế cơ sở thường xuyên vắng bệnh nhân. Thực trạng này tạo ra một mô hình 'tháp ngược' bất hợp lý, gây áp lực nặng nề lên các cơ sở y tế tuyến cuối và ảnh hưởng đến chất lượng khám chữa bệnh cho người dân. Nhằm khắc phục tình trạng này, Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh đã tiên phong triển khai mô hình phòng khám vệ tinh, với mục tiêu đưa dịch vụ y tế chất lượng cao đến gần người dân hơn, giảm bớt gánh nặng cho các bệnh viện tuyến trên.

Trong bối cảnh đó, năm 2016, Bệnh viện Quận Thủ Đức đã mạnh dạn thí điểm thành lập Phòng khám đa khoa vệ tinh tại Phường Bình Chiểu. Đây là phòng khám vệ tinh đầu tiên của cả nước được đặt tại một trạm y tế, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc đổi mới mô hình cung cấp dịch vụ y tế. Việc đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu giai đoạn 2016-2019 trở nên vô cùng cấp thiết, nhằm xác định hiệu quả hoạt động, mức độ hài lòng của người bệnh, tính phù hợp và khả năng duy trì của mô hình này. Nghiên cứu sâu rộng về phòng khám vệ tinh Bình Chiểu sẽ cung cấp những dữ liệu quan trọng, làm cơ sở cho việc cải thiện chất lượng dịch vụ và nhân rộng mô hình trên toàn thành phố, góp phần giải quyết bài toán giảm tải cho hệ thống y tế TP.HCM.

Các câu hỏi cốt lõi đặt ra bao gồm liệu phòng khám vệ tinh Bình Chiểu có tốt không, mô hình này đã thực sự giúp giảm tải bệnh viện như thế nào và người dân Bình Chiểu hài lòng với phòng khám vệ tinh không. Việc phân tích toàn diện sẽ không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thành công và hạn chế của mô hình mà còn đưa ra các khuyến nghị thiết thực để tối ưu hóa hoạt động của các phòng khám đa khoa vệ tinh trong tương lai. Đây là một bước đi chiến lược, định hình lại cách thức chăm sóc sức khỏe ban đầu, hướng tới một hệ thống y tế công bằng và hiệu quả hơn.

1.1. Thực trạng quá tải bệnh viện tuyến trên và nhu cầu cấp thiết

Tình trạng quá tải tại các bệnh viện tuyến trung ương và tỉnh/thành phố lớn đã trở thành vấn đề nan giải trong nhiều năm qua. Số lượng bệnh nhân đổ về các cơ sở này vượt xa khả năng đáp ứng về cơ sở vật chất, nhân lực và trang thiết bị. Điều này dẫn đến chất lượng dịch vụ giảm sút, thời gian chờ đợi kéo dài và áp lực lớn lên đội ngũ y bác sĩ. Trong khi đó, các tuyến y tế cơ sở lại hoạt động dưới công suất, gây lãng phí nguồn lực. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là tìm kiếm các giải pháp sáng tạo nhằm phân bổ nguồn lực y tế hợp lý hơn, đưa dịch vụ đến gần dân và giảm áp lực cho tuyến trên. Mô hình y tế cơ sở mới, điển hình là phòng khám đa khoa vệ tinh, là một trong những chiến lược trọng tâm để giải quyết thách thức này, hướng tới cải thiện toàn diện chất lượng khám chữa bệnh.

1.2. Phòng khám đa khoa vệ tinh Bình Chiểu Mô hình tiên phong tại Việt Nam

Phòng khám đa khoa vệ tinh Bệnh viện Quận Thủ Đức tại Phường Bình Chiểu ra đời vào năm 2016, đánh dấu lần đầu tiên một mô hình phòng khám vệ tinh được đặt tại trạm y tế xã/phường tại Việt Nam. Sáng kiến này của Sở Y tế TP.HCM và Bệnh viện Quận Thủ Đức đã tạo tiền đề quan trọng, nhằm thí điểm khả năng giảm tải bệnh viện và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân địa phương. Phòng khám vệ tinh Bình Chiểu được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như một cầu nối, mang lại các dịch vụ khám chữa bệnh ban đầu chất lượng, giảm thiểu số lượng bệnh nhân phải chuyển lên tuyến trên không cần thiết. Việc đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu sẽ cung cấp thông tin giá trị về hiệu quả của cách tiếp cận mới mẻ này.

II. Đánh giá Kết quả Hoạt động Phân tích Hiệu quả Phòng khám Vệ tinh Bình Chiểu 2016 2019

Nghiên cứu về đánh giá kết quả phòng khám vệ tinh Bình Chiểu 2016-2019 đã tiến hành phân tích sâu rộng các chỉ số hoạt động, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của mô hình trong giai đoạn thí điểm. Mục tiêu chính là đánh giá xem liệu mô hình phòng khám vệ tinh này có thực sự đáp ứng được nhu cầu khám chữa bệnh của người dân Phường Bình Chiểu và góp phần giảm tải bệnh viện Quận Thủ Đức hay không. Kết quả hoạt động được xem xét qua nhiều khía cạnh, từ số lượng bệnh nhân, cơ cấu bệnh tật cho đến việc triển khai các dịch vụ y tế. Việc này giúp xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả phòng khám vệ tinh.

Các dữ liệu thu thập từ năm 2016 đến 2019 đã chỉ ra những thay đổi đáng kể trong mô hình bệnh tật và thói quen khám bệnh của người dân tại khu vực. Sự hiện diện của phòng khám đa khoa vệ tinh đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản, giúp họ không phải di chuyển xa đến các bệnh viện tuyến trên cho những trường hợp bệnh không quá phức tạp. Tuy nhiên, việc đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu cũng đồng thời làm sáng tỏ các vấn đề còn tồn tại, như việc đảm bảo đầy đủ nhân lực chuyên môn, nâng cấp cơ sở vật chất và hoàn thiện các quy trình hành chính để tối ưu hóa hoạt động. Đây là những yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững và khả năng nhân rộng của mô hình trên toàn TP.HCM.

Phân tích kết quả không chỉ dừng lại ở các chỉ số định lượng mà còn đi sâu vào chất lượng dịch vụ, từ đó đưa ra những đề xuất cụ thể nhằm cách triển khai phòng khám vệ tinh hiệu quả. Điều này bao gồm việc cải thiện quy trình chuyển tuyến, mở rộng danh mục dịch vụ và tăng cường công tác truyền thông để người dân hiểu rõ hơn về lợi ích của phòng khám vệ tinh Thủ Đức. Việc đánh giá định kỳ và hệ thống là cần thiết để liên tục điều chỉnh và hoàn thiện mô hình, đảm bảo rằng phòng khám vệ tinh Bình Chiểu thực sự phục vụ tốt nhất cho cộng đồng.

2.1. Đánh giá số liệu khám chữa bệnh và cơ cấu bệnh tật

Trong giai đoạn 2016-2019, phòng khám vệ tinh Bình Chiểu đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số lượt khám bệnh. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy, mô hình đã thu hút một lượng lớn bệnh nhân đến khám và điều trị các bệnh thông thường, giảm áp lực cho Bệnh viện Quận Thủ Đức. Nghiên cứu cũng phân tích mô hình bệnh tật tại phòng khám đa khoa vệ tinh này, chỉ ra các nhóm bệnh phổ biến như bệnh đường hô hấp, tiêu hóa, và các bệnh mãn tính không lây. Sự hiện diện của phòng khám đã giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời các tình trạng này ngay tại cộng đồng, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh Bình Chiểu. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu.

2.2. Hiệu quả triển khai dịch vụ và nhân lực y tế

Phòng khám vệ tinh Bình Chiểu đã triển khai nhiều dịch vụ khám chữa bệnh cơ bản, bao gồm khám nội, ngoại, nhi, siêu âm, xét nghiệm. Tuy nhiên, theo luận án, vấn đề nhân lực y tế và cơ sở vật chất vẫn còn là thách thức. Việc bổ sung và hoàn thiện cơ sở vật chất, cũng như tăng cường đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả phòng khám vệ tinh và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tổng thể. Việc đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc thể chế hóa các giải pháp bằng văn bản do Sở Y tế phê duyệt, nhằm chuẩn hóa quy trình và đảm bảo tính bền vững của dịch vụ.

III. Bí quyết Nâng cao Sự Hài lòng Người bệnh tại Phòng khám Vệ tinh Bình Chiểu

Một trong những yếu tố then chốt để đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu thành công chính là sự hài lòng người bệnh. Nghiên cứu đã tập trung phân tích kỹ lưỡng mức độ hài lòng của bệnh nhân đối với các dịch vụ khám và điều trị tại phòng khám đa khoa vệ tinh này trong năm 2019. Kết quả này không chỉ phản ánh chất lượng dịch vụ hiện tại mà còn là kim chỉ nam cho các nỗ lực cải tiến trong tương lai, nhằm đảm bảo rằng mô hình thực sự đáp ứng được mong đợi của cộng đồng. Việc hiểu rõ những yếu tố tác động đến mức độ hài lòng bệnh nhân phòng khám Bình Chiểu sẽ giúp phòng khám vệ tinh Thủ Đức xây dựng các chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng khám chữa bệnh Bình Chiểu và củng cố niềm tin của người dân.

Nghiên cứu đã sử dụng bộ công cụ chuẩn hóa để đánh giá mức độ hài lòng người bệnh, bao gồm các khía cạnh như thái độ phục vụ của nhân viên y tế, chất lượng chuyên môn, cơ sở vật chất, quy trình khám bệnh và thời gian chờ đợi. Các bài báo khoa học liên quan đến luận án cũng đã được công bố, trong đó có bài 'Mức độ hài lòng của người bệnh tại phòng khám đa khoa vệ tinh đặt tại trạm y tế Phường Bình Chiểu, quận Thủ Đức, TP.HCM' (Tạp chí Y học dự phòng, 2019), cung cấp dữ liệu định lượng về các chỉ số hài lòng. Phát hiện từ nghiên cứu này chỉ ra rằng, mặc dù phòng khám vệ tinh Bình Chiểu đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc phục vụ cộng đồng, vẫn còn những khía cạnh cần được cải thiện để đạt được mức độ hài lòng cao nhất. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả phòng khám vệ tinh và khả năng thu hút bệnh nhân.

Từ những phân tích về sự hài lòng người bệnh, luận án đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của bệnh nhân, bao gồm việc tăng cường giao tiếp, nâng cao kỹ năng mềm cho đội ngũ y tế, cải thiện cơ sở vật chất và đặc biệt là giảm thời gian chờ đợi của người bệnh. Việc liên tục lắng nghe phản hồi từ người dân và thực hiện các điều chỉnh cần thiết là bí quyết nâng cao sự hài lòng, qua đó khẳng định giá trị và vai trò của mô hình y tế cơ sở này trong hệ thống y tế TP.HCM. Đây là bước đi quan trọng để củng cố và nhân rộng mô hình phòng khám vệ tinh hiệu quả.

3.1. Mức độ hài lòng của người bệnh Những yếu tố then chốt

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ hài lòng bệnh nhân phòng khám Bình Chiểu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thái độ phục vụ, năng lực chuyên môn của y bác sĩ, tiện nghi cơ sở vật chất và đặc biệt là thời gian chờ đợi. Kết quả từ 'Mức độ hài lòng của người bệnh tại phòng khám đa khoa vệ tinh đặt tại trạm y tế Phường Bình Chiểu, quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh' (Tạp chí Y học dự phòng, 2019) cho thấy, người bệnh thường hài lòng với thái độ và chuyên môn, nhưng còn một số e ngại về thời gian chờ và thủ tục. Việc cải thiện những khía cạnh này là trọng tâm để nâng cao tổng thể chất lượng khám chữa bệnh Bình Chiểu và tăng cường lòng tin của người dân vào phòng khám vệ tinh Thủ Đức.

3.2. Cải thiện thời gian chờ đợi và chất lượng dịch vụ

Thời gian chờ đợi của người bệnh là một chỉ số quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng. Nghiên cứu 'Đánh giá thời gian chờ đợi của người bệnh tại Phòng khám Đa khoa vệ tinh Bệnh viện quận Thủ Đức đặt tại Trạm Y tế phường Bình Chiểu, năm 2018' (Tạp chí Y học thực hành, 2020) đã phân tích chi tiết vấn đề này và đề xuất các giải pháp nhằm rút ngắn quy trình khám bệnh. Để cải thiện chất lượng khám chữa bệnh, phòng khám đa khoa vệ tinh cần xem xét việc tối ưu hóa quy trình tiếp đón, tăng cường nhân lực vào giờ cao điểm, và áp dụng công nghệ thông tin. Các giải pháp này không chỉ nâng cao trải nghiệm của bệnh nhân mà còn giúp tăng hiệu quả phòng khám vệ tinh tổng thể.

IV. Đánh giá Tính phù hợp và Khả năng Duy trì Tối ưu Mô hình Phòng khám Vệ tinh

Việc đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu không chỉ dừng lại ở kết quả hoạt động và sự hài lòng mà còn đi sâu vào phân tích tính phù hợp và khả năng duy trì của mô hình này trong dài hạn. Đây là yếu tố cốt lõi để xác định liệu mô hình y tế cơ sở này có thể được nhân rộng và phát triển bền vững trong hệ thống y tế TP.HCM hay không. Luận án của Trường Đại học Y tế công cộng đã đặc biệt chú trọng đến việc phân tích những thách thức và cơ hội liên quan đến quản lý, vận hành và các yếu tố thể chế, từ đó đưa ra những đề xuất mang tính chiến lược.

Tính phù hợp của phòng khám đa khoa vệ tinh được xem xét qua khả năng tích hợp vào hệ thống y tế hiện có, khả năng đáp ứng nhu cầu y tế đặc thù của cộng đồng địa phương, và sự tương thích với các chính sách y tế hiện hành. Khả năng duy trì lại tập trung vào các yếu tố về tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất và khuôn khổ pháp lý. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, để phòng khám vệ tinh Bình Chiểu có thể duy trì và phát triển, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, đặc biệt là Bệnh viện Quận Thủ Đức, Sở Y tế và chính quyền địa phương. Các vấn đề như con dấu riêng cho phòng khám để đơn giản hóa quy trình chuyển tuyến, cũng như việc bổ sung các dịch vụ như khám sức khỏe định kỳ theo Thông tư 14, là những điểm cần được cải thiện để tăng cường tính tự chủ và hiệu quả.

Phân tích này không chỉ làm rõ ưu nhược điểm mô hình phòng khám vệ tinh mà còn đề xuất cách triển khai phòng khám vệ tinh hiệu quả. Các giải pháp cần được thể chế hóa bằng văn bản do Sở Y tế phê duyệt, nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc hoạt động và mở rộng. Đặc biệt, việc lãnh đạo Sở Y tế và UBND Thành phố ban hành các văn bản hướng dẫn nhân rộng mô hình phòng khám đa khoa vệ tinh là cực kỳ quan trọng. Đây là những đóng góp thiết thực để không chỉ tối ưu hóa phòng khám vệ tinh Thủ Đức mà còn mở ra cơ hội nhân rộng mô hình trên toàn thành phố, góp phần giải quyết vấn đề giảm tải bệnh viện một cách bền vững.

4.1. Phân tích thách thức trong quản lý và vận hành

Việc vận hành phòng khám vệ tinh Bình Chiểu gặp phải một số thách thức, điển hình là quy trình chuyển tuyến còn phức tạp do thiếu con dấu riêng. Theo luận án, Bệnh viện Quận Thủ Đức và phòng khám đa khoa vệ tinh cần xin đăng ký thêm con dấu ướt để hợp lý hóa các thủ tục hành chính. Ngoài ra, việc thiếu nhân lực và cơ sở vật chất chưa hoàn thiện cũng là những điểm nghẽn cần được giải quyết. Nghiên cứu đề xuất Bệnh viện cần tăng cường đầu tư, hoàn thiện hạ tầng và bổ sung nhân sự, đồng thời mở rộng các dịch vụ như khám sức khỏe định kỳ để nâng cao hiệu quả phòng khám vệ tinh và thu hút người dân.

4.2. Giải pháp thể chế hóa và nhân rộng mô hình phòng khám

Để đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu một cách toàn diện, luận án đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc thể chế hóa các giải pháp. Các quy trình phối hợp và quy chế hoạt động của mô hình phòng khám vệ tinh cần được thể chế hóa bằng văn bản do Sở Y tế phê duyệt. Đồng thời, Sở Y tế và UBND Thành phố cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể để nhân rộng phòng khám đa khoa vệ tinh tại TP.HCM. Việc này không chỉ tạo hành lang pháp lý vững chắc mà còn đảm bảo tính đồng bộ và bền vững khi mở rộng mô hình, góp phần vào mục tiêu giảm tải bệnh viện trên quy mô lớn.

V. Ứng dụng và Đóng góp Nghiên cứu Bài học từ Phòng khám Vệ tinh Bình Chiểu

Nghiên cứu đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng, không chỉ cho riêng Bệnh viện Quận Thủ Đức mà còn cho toàn bộ hệ thống y tế TP.HCM và các địa phương khác đang xem xét triển khai mô hình phòng khám vệ tinh. Luận án đã phân tích sâu về kết quả hoạt động và chất lượng khám chữa bệnh Bình Chiểu, cung cấp một cái nhìn khách quan và toàn diện về hiệu quả của sáng kiến này. Các phát hiện và khuyến nghị từ nghiên cứu đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho việc cải tiến và nhân rộng các phòng khám đa khoa vệ tinh, góp phần giảm tải bệnh viện và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân.

Một trong những đóng góp nổi bật là việc chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá sự hài lòng người bệnh tại phòng khám đa khoa vệ tinh. Công cụ này có thể được ứng dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng dịch vụ ở các phòng khám vệ tinh khác trong tương lai, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của các cuộc khảo sát. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đã phân tích tính phù hợp và khả năng duy trì khi triển khai mô hình phòng khám vệ tinh tại Trạm Y tế, cung cấp những bài học thực tiễn quý giá về các yếu tố thành công và những rào cản tiềm ẩn. Những thông tin này là căn cứ quan trọng để hoạch định chính sách, đảm bảo rằng các sáng kiến y tế mới được triển khai một cách khoa học và bền vững.

Các bài báo khoa học đã xuất bản liên quan đến luận án, như 'Nghiên cứu mô hình bệnh tật tại phòng khám đa khoa vệ tinh đặt tại trạm y tế phường Bình Chiểu, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh, năm 2016-2018' (Tạp chí Y học Việt Nam, 2021), đã củng cố thêm giá trị của nghiên cứu. Những phát hiện này không chỉ cung cấp dữ liệu định lượng về các chỉ số sức khỏe cộng đồng mà còn giúp định hướng các dịch vụ y tế phù hợp với nhu cầu thực tế của từng địa phương. Từ đó, các giải pháp phát triển phòng khám vệ tinh được đề xuất trở nên thiết thực và có khả năng ứng dụng cao, hướng tới một hệ thống y tế gần dân, chất lượng và hiệu quả hơn. Việc học hỏi từ phòng khám vệ tinh Bình Chiểu sẽ định hình tương lai của mô hình y tế cơ sở tại Việt Nam.

5.1. Chuẩn hóa công cụ đánh giá và các phát hiện quan trọng

Luận án đã thành công trong việc chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá mức độ hài lòng người bệnh tại phòng khám đa khoa vệ tinh, một đóng góp quan trọng cho ngành y tế công cộng. Công cụ này được thiết kế để đo lường các khía cạnh khác nhau của dịch vụ, từ thái độ nhân viên đến chất lượng chuyên môn và cơ sở vật chất, giúp đưa ra những đánh giá khách quan về chất lượng khám chữa bệnh Bình Chiểu. Các phát hiện quan trọng bao gồm mức độ hài lòng bệnh nhân phòng khám Bình Chiểu khá cao nhưng cần cải thiện về thời gian chờ và thủ tục. Đây là cơ sở để phòng khám vệ tinh Thủ Đức và các đơn vị khác tối ưu hóa hoạt động.

5.2. Hướng dẫn mở rộng và phát triển mô hình bền vững

Dựa trên kết quả đánh giá mô hình phòng khám vệ tinh Bình Chiểu, nghiên cứu đã đề xuất các hướng dẫn chi tiết để mở rộng và phát triển mô hình bền vững. Các khuyến nghị bao gồm việc xây dựng và ký kết hợp đồng 3 bên, ban hành quy chế phối hợp rõ ràng, và thể chế hóa các giải pháp bằng văn bản do Sở Y tế phê duyệt. Đồng thời, cần tăng cường nhân lực, đầu tư cơ sở vật chất và hoàn thiện các quy trình chuyển tuyến. Những giải pháp phát triển phòng khám vệ tinh này nhằm đảm bảo mô hình phòng khám vệ tinh không chỉ hiệu quả trong ngắn hạn mà còn có khả năng duy trì và nhân rộng thành công, góp phần vào mục tiêu giảm tải bệnh viện của TP.HCM.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Tom tat luan an danh gia ket qua thi diem mo hinh phong kham l11hebrz4jxq5g 103229

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 33 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 15 trang, kết quả nghiên cứu 51 trang, bàn luận 27 trang, kết luận 2 trang, khuyến nghị 2 trang. Tài liệu tham khảo gồm 125 tài liệu, trong đó 75 tiếng Việt, 50 tiếng Anh. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu một số loại phòng khám trên thế giới Trong những năm gần đây, một loại mô hình mới xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu giảm tải ở các bệnh viện lớn, tiết kiệm thời gian đi lại của người bệnh, đáp ứng theo tiêu chí về mô hình phòng khám gần dân, đó chính là mô hình phòng khám vệ tinh.

Theo đó, phòng khám vệ tinh là một cơ sở có vị trí địa lý khác với cơ sở chính nhưng chịu sự quản lý hành chính (ví dụ: quyền sở hữu). Giới thiệu một số loại phòng khám tại Việt Nam Tại Việt Nam, căn cứ theo quy định tại Điều 41 Luật khám bệnh, chữa bệnh 2009 và Điều 22 Nghị định 109/2016, bao gồm nhiều loại hình thức tổ chức khám bệnh, chữa bệnh tại Việt Nam. Tại TPHCM, có thêm 7 những loại mô hình phòng khám đa khoa như phòng khám Bác sỹ gia đình, phòng khám đa khoa vệ tinh đặt tại Bệnh viện, phòng khám đa khoa vệ tinh đặt tại trạm y tế và các mô hình phòng khám chuyên khoa. Chăm sóc sức khoẻ ban đầu tại thành phố Hồ Chí Minh Với sự gia tăng dân số cơ học và nhu cầu được chăm sóc về y tế ngày càng nhiều, nhưng việc đầu tư cơ sở vật chất của các bệnh viện vẫn không đáp ứng kịp, chưa xứng tầm của hệ thống y tế TP.HCM, gây nên tình trạng quá tải trầm trọng, nhất là các bệnh viện chuyên khoa.

Đánh giá hài lòng người bệnh tại các phòng khám Theo số liệu phân tích tình hình không hài lòng của người bệnh 2 tháng đầu năm 2019 của Sở Y tế cho thấy có tổng cộng 5.385 lượt ý kiến không hài lòng, 8 giảm 41% so với tháng cùng kỳ (tháng 01 và 02 năm 2018: 9. Trong đó, có 02 nội dung có số lượt phản ánh giảm nhiều nhất là “Khâu làm thủ tục đăng ký khám” (363 lượt, giảm 36%) và “Thái độ ứng xử, giao tiếp của nhân viên bệnh viện” (306 lượt, giảm 38%) 1. Các khía cạnh của tính phù hợp và duy trì của các mô hình phòng khám Qua tổng hợp các tài liệu liên quan, đề cập đến 6 khía cạnh cần phân tích về tính phù hợp và duy trì của mô hình phòng khám gồm: Quản lý, Các bên liên quan, Môi trường triển khai, Nguồn lực, Chính sách thực hiện, Hiệu quả thực hiện. Giới thiệu về Bệnh viện quận Thủ Đức và phòng khám đa khoa vệ tinh của bệnh viện đặt tại phường Bình Chiểu 1.

Giới thiệu về bệnh viện quận Thủ Đức 9 Thủ Đức là cửa ngõ phía đông bắc của thành phố Hồ Chí Minh. Trong giai đoạn 2014-2016, số lượng bệnh nhân điều trị nội trú tăng 5000 lượt/năm tương đương mỗi ngày có thêm khoảng 13-14 lượt điều trị nội trú. Bệnh viện nhận được quyết định 5563/QĐ-UBND ngày 12/11/2014 của UBND TP. Hồ Chí Minh xếp hạng I, ngày 01/01/2016 thực hiện thông tuyến khám chữa bệnh Bảo hiểm y tế.

Phòng khám đa khoa vệ tinh của Bệnh viện quận Thủ Đức đặt tại trạm y tế phường Bình Chiểu Năm 2016, Bệnh viện quận Thủ Đức triển khai thí điểm phòng khám đa khoa vệ tinh đặt tại Trạm y tế phường Bình Chiểu với 11 phòng khám chuyên khoa, với đội ngũ nhân sự gồm 41 bác sĩ và nhiều điều dưỡng, kỹ thuật viên, thực hiện xoay vòng cơ hữu 11 người theo từng tháng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu - Nhóm chỉ đạo: Lãnh đạo Sở Y tế, Phòng Nghiệp vụ Y TPHCM. - Nhóm phối hợp: Lãnh đạo UBND Quận, lãnh đạo Phòng y tế lãnh đạo UBND phường, cán bộ phụ trách triển khai PKĐKVT.

- Nhóm thực hiện: Lãnh đạo Bệnh viện Quận Thủ Đức, lãnh đạo các phòng chức năng, nhân viên PKĐKVT, Lãnh đạo Trạm Y tế, nhân viên y tế trạm y tế. - Nhóm hưởng lợi: Người bệnh ngoại trú khám và điều trị từ tháng 01/2019 đến tháng 3/2019 Tiêu chí loại người bệnh tham gia nghiên cứu định lượng: đối tượng từ chối tham gia nghiên cứu, người 12 bệnh dưới 18 tuổi, bệnh nặng đang cấp cứu chuyển viện, người bệnh có rối loạn tâm thần. Thời gian và địa điểm nghiên cứu Nghiên cứu thực hiện tại quận Thủ Đức, TPHCM từ tháng 6/2018 đến tháng 12/2019 2. Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu triển khai sử dụng thiết kế cắt ngang, kết hợp các phương pháp định lượng, định tính, và hồi cứu các dữ liệu thứ cấp.

Cỡ mẫu và chọn mẫu Cỡ mẫu định lượng: Đánh giá sự hài lòng người bệnh p x (1 - n = Z² p) (1-α/2) d² Z(1-α/2) = 1,96; p: 0,384; d = 0,05 13 Dự trù trường hợp mất mẫu 10%. Tính cỡ mẫu tối thiểu là n = 422 người. Vậy, nghiên cứu thực hiện trên 450 người bệnh. Cỡ mẫu định tính: 18 phỏng vấn sâu (PVS) theo 4 nhóm gồm nhóm hưởng lợi, nhóm thực hiện, nhóm chỉ đạo và nhóm phối hợp.

T Nhóm/đối Phỏng vấn sâu T tượng 1 Nhóm hưởng lợi: - 05 người bệnh - Người bệnh 2 Nhóm thực - 01 lãnh đạo BV hiện: - 01 cán bộ điều phối của BV - Bệnh viện - 01 cán bộ cơ hữu cuả BV làm tại Thủ Đức PK (BV) 3 Nhóm chỉ - 01 lãnh đạo Sở Y tế TP Hồ Chí 14 đạo: Minh - SYT - 04 lãnh đạo các phòng chức năng SYT: Phòng Nghiệp vụ Y, Phòng Kế hoạch tài chính, Phòng Tổ chức cán bộ , Tổ BHYT 4 Nhóm phối - 01 lãnh đạo UBND Quận Thủ hợp: Đức, - UBND - 01 lãnh đạo Phòng y tế Quận Quận Thủ Đức, - UBND - 01 lãnh đạo UBND phường Bình phường Chiểu, - TYT - 01 cán bộ phụ trách triển khai phường PKĐKVT Bình Chiểu - 01 trưởng TYT Phương pháp chọn mẫu 15 Nghiên cứu định lượng: lấy mẫu 450 người bệnh được chọn mẫu thuận tiện từ tháng 9/2018 đến tháng 12/2018 tại phòng khám đa khoa vệ tinh phường Bình Chiểu, chọn ngẫu nhiên 10 người bệnh mỗi ngày, người bệnh được khám bệnh và được xếp số thứ tự, sau đó chọn đúng tiêu chí sẽ đưa vào mẫu nghiên cứu. Chọn tất cả người bệnh đến khám trong ngày thứ thứ hai đến ngày thứ sáu mỗi tuần Nghiên cứu định tính: thực hiện 18 cuộc phỏng vấn sâu với các bên liên quan tìm hiểu về nhu cầu, quá trình triển khai mô hình phòng khám đa khoa vệ tinh, thuận lợi, khó khăn, ưu, nhược điểm, hiệu quả và khả năng duy trì. Nội dung thu thập 2. MT1-Kết quả hoạt động của PKĐKVT: Sử dụng các nguồn thông tin sẵn có tại bệnh viện, TYT 16 kết hợp với phỏng vấn sâu các bên liên quan.

Chiết xuất kết quả đánh giá của Hội đồng đánh giá chất lượng phòng khám của Sở y tế TPHCM, kết hợp sử dụng các nguồn thông tin sẵn có tại bệnh viện, TYT (Báo cáo Y tế xã - phường, các báo cáo chương trình mục tiêu, sổ sách của TYT) kết hợp với phỏng vấn sâu các cán bộ y tế của Sở y tế, bệnh viện, phòng khám đa khoa vệ tinh và TYT phường Bình Chiểu 2. MT2- Đánh giá sự hài lòng người bệnh của PKĐKVT: dựa trên Bộ câu hỏi của Bộ Y tế năm 2018, nghiên cứu chuẩn hoá bộ công cụ thang đo. Qua đó nghiên cứu cắt ngang, nhằm đánh giá về mức độ hài lòng của người bệnh khi đến khám và điều trị tại phòng khám đa khoa vệ tinh đặt tại trạm y tế phường Bình Chiểu. MT 3-Tính phù hợp và duy trì khi triển khai PKĐKVT: Tổng hợp thông tin từ 2 mục tiêu và kết 17 hợp thêm nghiên cứu định tính nhằm phân tích tính phù hợp và duy trì khi triển khai PKĐKVT.

Biến số, chỉ số và chủ đề nghiên cứu 2. MT 1: Mô tả mô hình và kết quả hoạt động trong 2 năm (1) Tổ chức, quản lý và điều hành phòng khám, (2) Nhân lực: số lượng và trình độ khám và điều trị của bác sĩ, y sỹ, (3)Thuốc, trang thiết bị, cơ sở hạ tầng, (4)Tài chính, (5)Hệ thống thông tin, (6) Kết quả hoạt động khám và điều trị của PKĐKVT Đánh giá chất lượng PKĐKVT: Mỗi tiêu chí có 5 mức điểm đánh giá và có quy định cụ thể trong từng tiêu chí, với thang điểm tối đa là 5 điểm. MT 2: Đánh giá mức độ hài lòng của người bệnh: Mức độ hài lòng của người bệnh dựa vào các tiêu chí được nghiên cứu xây dựng thông qua bộ công cụ được kiểm định độ tin cậy và tính giá trị. MT 3: Tính phù hợp và duy trì khi triển khai PKĐKVT Dựa theo tài liệu thực hiện đổi mới phức hợp và nghiên cứu triển khai, nghiên cứu phân tích các kết quả đầu ra như sau: Hỗ trợ quản lý là cam kết của các nhà quản lý để tiến hành xây dựng mô hình tổ chức PKĐKVT, đầu tư vào các chính sách và thủ tục thực hiện chất lượng để thực hiện đổi Lợi ích các bên liên quan là mức độ thúc đẩy (hoặc ngăn cản) hoạt động triển khai liên quan đến giá trị của tổ chức/cá nhân.

Môi trường thực hiện là nhận thức chung về tầm quan trọng của việc thực hiện đổi mới trong tổ chức, yếu tố thúc đẩy mô hình PKĐKVT được triển khai torng bối cảnh hiện tại. 19 Nguồn lực sẵn có là nguồn lực thực tế đáp ứng với sự thay đổi trong chiến lược đối với môi trường bên ngoài khi triển khai PKĐKVT Chính sách thực hiện là các chiến lược chính thức (tức là các chính sách) mà tổ chức sử dụng để đưa đổi mới vào sử dụng và các hành động tiếp theo từ các chiến lược đó Hiệu quả thực hiện là sự nhất quán và chất lượng tổng hợp ứng với mục tiêu một cách nhất quán và chất lượng Ý kiến của các bên liên quan về mô hình phòng khám đa khoa vệ tinh được phân tích và tổng hợp da trên các khía cạnh trên. Xử lý và phân tích số liệu Số liệu sau khi thu thập được nhóm nghiên cứu lưu giữ một cách an toàn và bảo mật, làm sạch, nhập và xử lý 20 bằng phần mềm EpiData 3. Giá trị p < 0,05 được xem xét có ý nghĩa thống kê.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu Nghiên cứu được Hội đồng đạo đức trong Nghiên cứu y sinh học– Trường Đại học Y tế công cộng chấp thuận thông qua theo số 407/2018/YTCC-HD3 ngày 17 tháng 8 năm 2018. Nghiên cứu được sự đồng ý của lãnh đạo Sở Y tế, UBND quận. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3. Kết quả hoạt động của Mô hình PKĐKVT 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ