TRÌNH DIỄN VĂN HÓA TỘC NGƢỜI TẠI LÀNG VĂN HÓA - DU LỊCH CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM

Tìm hiểu về trình diễn văn hóa tộc người tại Làng Văn hóa Du lịch các Dân tộc Việt Nam. Khám phá sự đa dạng văn hóa và các hoạt động đặc sắc tại đây.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

269
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Những nghiên cứu về tộc ngƣời và phân loại tộc ngƣời ở Việt Nam

1.3. Những nghiên cứu về bản sắc văn hóa tộc ngƣời

1.4. Những nghiên cứu về trình diễn văn hóa tộc ngƣời

1.5. Những nghiên cứu về tính chính trị của văn hóa

1.6. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu

1.7. Hƣớng tiếp cận nghiên cứu

1.8. Tiểu kết chƣơng 1

2. CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT VỀ LÀNG VĂN HÓA DU LỊCH CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM VÀ QUÁ TRÌNH LỰA CHỌN, TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN VĂN HÓA TỘC NGƢỜI

2.1. Bối cảnh ra đời Làng Văn hóa Du lịch các Dân tộc Việt Nam

2.2. Quá trình hình thành, xây dựng và phát triển Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam

2.3. Không gian kiến trúc tại Khu làng dân tộc, Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam

2.4. Việc lựa chọn tổ chức hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam

2.5. Tiêu chí lựa chọn các hoạt động trình diễn văn hóa

2.6. Tiêu chí lựa chọn dựa trên kế hoạch hoạt động hàng năm của Làng

2.7. Quy trình tổ chức hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng VHDL các DTVN

2.8. Tiểu kết chƣơng 2

3. CHƯƠNG 3: TRÌNH DIỄN VĂN HÓA TỘC NGƢỜI MƢỜNG, BA NA VÀ KHMER TẠI LÀNG VĂN HÓA - DU LỊCH CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM

3.1. Trình diễn văn hóa dân tộc Mƣờng tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam

3.2. Trình diễn không gian ngôi nhà Mƣờng

3.3. Hoạt động trình diễn văn hóa Mƣờng

3.4. Trình diễn văn hóa dân tộc Ba Na tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam

3.5. Trình diễn không gian kiến trúc dân tộc Ba Na

3.6. Trình diễn lễ “Cúng bến nƣớc” của dân tộc Ba Na

3.7. Trình diễn văn hóa dân tộc Khmer tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam

3.8. Phục dựng ngôi chùa Khmer

3.9. Trình diễn nghi lễ Sen Dolta tại quần thể chùa Khmer

3.10. Tiểu kết Chƣơng 3

4. CHƯƠNG 4: TRÌNH DIỄN VĂN HÓA TỘC NGƢỜI: “BẢO TỒN CÓ CHỌN LỌC” VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ BÀN LUẬN

4.1. Những thay đổi trong quan điểm bảo tồn di sản văn hóa của Nhà nƣớc

4.2. “Bảo tồn có chọn lọc” trong hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam

4.3. Phân loại tộc ngƣời và sự “đóng khung” bản sắc văn hóa

4.4. “Sân khấu hóa” và “sáng tạo văn hóa truyền thống” trong hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam

4.5. Tiểu kết chƣơng 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trình Diễn Văn Hóa Tộc Người Nghiên Cứu Mới

Từ sau Đổi Mới năm 1986, Việt Nam hội nhập sâu rộng, văn hóa cũng chịu ảnh hưởng. Việc giữ gìn bản sắc dân tộc trong quá trình hội nhập trở thành vấn đề quan trọng. Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh vai trò của văn hóa là nền tảng tinh thần, mục tiêu và động lực phát triển kinh tế - xã hội. Nghị quyết về xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trở thành kim chỉ nam. Việt Nam có 54 dân tộc với những giá trị văn hóa riêng biệt. Từ những năm 1990, du lịch văn hóa phát triển, việc xây dựng các trung tâm du lịch nhằm bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống được quan tâm. Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam ra đời với mục tiêu bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, di sản văn hóa của 54 tộc người. Hoạt động trình diễn văn hóa tạo cơ hội cho cộng đồng thể hiện, giới thiệu văn hóa của mình. Nghiên cứu này tập trung vào quá trình tạo dựng các hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng Văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập, việc lựa chọn và giới thiệu những giá trị văn hóa của các tộc người diễn ra như thế nào. Phạm Bích Ngọc lựa chọn đề tài “Trình diễn văn hóa tộc người tại làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam” để nghiên cứu quá trình tạo dựng hoạt động trình diễn văn hóa tại đây.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về Trình Diễn Văn Hóa Tộc Người

Luận án hướng đến cung cấp bức tranh khái quát về quá trình lựa chọn các đặc trưng văn hóa tộc người để bảo tồn và đưa vào trình diễn, giới thiệu đến du khách. Mục tiêu là thảo luận về quan điểm bảo tồn di sản văn hóa hiện nay, về vấn đề “bảo tồn có chọn lọc” các nét văn hóa đặc trưng, về sự định hình, đóng khung bản sắc văn hóa và về các khía cạnh “sân khấu hóa” và “sáng tạo truyền thống” trong bối cảnh của Làng Văn hóa. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính: Văn hóa tộc người đang được trình diễn như thế nào tại Làng Văn hóa? Tại sao các hoạt động trình diễn văn hóa lại đang được lựa chọn và trình diễn như thế? Các hoạt động trình diễn văn hóa đang đặt ra các vấn đề gì về bảo tồn văn hóa các dân tộc hiện nay?

1.2. Nhiệm vụ nghiên cứu Các bước tiếp cận Trình Diễn Văn Hóa

Từ mục đích nghiên cứu trên, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu. Thứ nhất, tổng quan các nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước về văn hóa tộc người, trình diễn văn hóa tộc người nhằm xây dựng khung tiếp cận và nền tảng lý luận. Thứ hai, phân tích quá trình hình thành và phát triển của Làng Văn hóa từ chủ trương xây dựng, cách bố trí các không gian đến kế hoạch hoạt động. Thứ ba, phân tích các hoạt động trình diễn văn hóa thông qua một số trường hợp cụ thể. Thứ tư, nhận diện, bàn luận và phân tích một số vấn đề đặt ra như sự thay đổi trong quan điểm bảo tồn di sản văn hóa, bảo tồn có chọn lọc các đặc trưng văn hóa, vấn đề phân loại tộc người và đóng khung bản sắc văn hóa, vấn đề “sân khấu hóa” và “sáng tạo truyền thống”.

1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu về Trình Diễn Văn Hóa

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các hoạt động trình diễn văn hóa của các tộc người tại Làng Văn hóa xoay quanh các vấn đề về bối cảnh, quan điểm, phương pháp và sự thương thảo trong việc lên kế hoạch, lựa chọn loại hình và nội dung trình diễn. Luận án lựa chọn đối tượng cụ thể là hoạt động trình diễn của một số tộc người như Mường, Ba Na, Khmer được tổ chức tại Làng. Phạm vi nghiên cứu tập trung nghiên cứu các hoạt động đang diễn ra tại Làng Văn hóa, trong đó tập trung cụ thể vào các hoạt động ở không gian văn hóa Mường, Ba Na và Khmer tại Làng. Luận án nghiên cứu các hoạt động trưng bày, tạo dựng không gian kiến trúc từ khi đưa vào hoạt động (2010) đến nay và các hoạt động trình diễn văn hóa phi vật thể tập trung từ năm 2019 đến tháng 12/2023.

II. Thách Thức và Cơ Hội Bảo Tồn Văn Hóa Tộc Người

Việc sử dụng phương pháp điền dã dân tộc học là trọng tâm trong suốt quá trình thực hiện luận án. Các phương pháp chính bao gồm quan sát tham dự và phỏng vấn sâu. Quan sát tham dự giúp hiểu sâu cả quá trình trình diễn văn hóa tộc người, từ định hình ý tưởng đến thương thảo giữa các bên liên quan và hiệu quả của việc trình diễn đó. Phỏng vấn sâu tập trung vào ba nhóm đối tượng: Nhóm Nhà nước, nhóm nghệ nhân và nhóm khách du lịch. Thông tin từ các cuộc phỏng vấn sâu được ghi âm, ghi chép cẩn thận và được chọn lọc để sử dụng trong nội dung luận án. Tuy nhiên, quá trình điền dã gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát. Sự gián đoạn trong kế hoạch thực địa, kinh nghiệm điền dã còn hạn chế là những thách thức cần vượt qua.

2.1. Đóng góp mới của luận án về Nghiên Cứu Văn Hóa

Luận án này đóng góp vào việc nghiên cứu trình diễn văn hóa tộc người tại Làng Văn hóa từ góc nhìn văn hóa học. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về các hoạt động trình diễn văn hóa tộc người nhằm mục đích bảo tồn, phát huy và trao truyền giá trị văn hóa dân tộc. Luận án góp phần tranh luận học thuật về vấn đề bảo tồn có chọn lọc, về bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh mới, về sáng tạo truyền thống trong các hoạt động trình diễn văn hóa tộc người.

2.2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận Án Tiến Sĩ

Luận án cung cấp thêm một trường hợp nghiên cứu về hoạt động trình diễn văn hóa tộc người đặt trong mối quan hệ giữa Nhà nước và cộng đồng để thấy được sự thay đổi trong quan điểm về bảo vệ di sản của Nhà nước, quá trình kiến tạo những không gian mới, ý nghĩa mới cho các trình diễn văn hóa tộc người cũng như quá trình thương thỏa đưa văn hóa tộc người từ các địa phương tới trình diễn ở Làng Văn hóa. Kết quả nghiên cứu của luận án đóng góp thêm vào nguồn tư liệu tham khảo cho các nhà quản lý văn hóa, những người làm công tác bảo tồn văn hóa, du lịch văn hóa cũng như người làm nghiên cứu về hoạt động trình diễn văn hóa trong các bối cảnh khác nhau.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Trình Diễn Văn Hóa Dân Tộc Mường

Nghiên cứu sâu về Trình diễn văn hóa dân tộc Mường tại Làng Văn Hóa, bao gồm việc phân tích không gian ngôi nhà Mường và các hoạt động trình diễn văn hóa Mường. Các hoạt động trình diễn văn hóa được xem xét trong bối cảnh bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Mường. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm thế nào để duy trì và phát triển đời sống văn hóa của dân tộc Mường thông qua các hoạt động trình diễn. Điều này bao gồm việc phân tích các phong tục tập quánnghi lễ truyền thống được tái hiện và trình diễn tại Làng Văn Hóa.

3.1. Nghiên cứu không gian ngôi nhà Mường tại Làng Văn Hóa

Phân tích chi tiết kiến trúc, bố cục và ý nghĩa của ngôi nhà Mường truyền thống được tái hiện tại Làng Văn Hóa. Khám phá cách không gian này được sử dụng để trình diễn và giới thiệu các khía cạnh của văn hóa Mường, từ sinh hoạt hàng ngày đến các nghi lễ quan trọng. Tìm hiểu vai trò của ngôi nhà Mường trong việc bảo tồn và truyền dạy các giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ.

3.2. Phân tích các hoạt động trình diễn văn hóa Mường tại Làng

Nghiên cứu các loại hình trình diễn văn hóa Mường được tổ chức tại Làng, bao gồm ca múa nhạc, lễ hội, trò chơi dân gian và các hoạt động thủ công truyền thống. Đánh giá mức độ thành công của các hoạt động này trong việc thu hút sự quan tâm của du khách và truyền tải các giá trị văn hóa Mường. Phân tích cách các hoạt động trình diễn văn hóa Mường được tổ chức và quản lý để đảm bảo tính chân thực và bền vững.

IV. Bảo Tồn Văn Hóa Ba Na Nghiên Cứu Từ Làng Văn Hóa

Nghiên cứu sâu về Trình diễn văn hóa dân tộc Ba Na tại Làng Văn Hóa, bao gồm việc phân tích không gian kiến trúc dân tộc Ba Na và trình diễn lễ “Cúng bến nước”. Các hoạt động trình diễn văn hóa được xem xét trong bối cảnh bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Ba Na. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm thế nào để duy trì và phát triển đời sống văn hóa của dân tộc Ba Na thông qua các hoạt động trình diễn. Điều này bao gồm việc phân tích các phong tục tập quánnghi lễ truyền thống được tái hiện và trình diễn tại Làng Văn Hóa.

4.1. Phân tích không gian kiến trúc dân tộc Ba Na tại Làng Văn Hóa

Phân tích chi tiết kiến trúc, bố cục và ý nghĩa của ngôi nhà Rông và các công trình kiến trúc truyền thống khác của dân tộc Ba Na được tái hiện tại Làng Văn Hóa. Khám phá cách không gian này được sử dụng để trình diễn và giới thiệu các khía cạnh của văn hóa Ba Na, từ sinh hoạt hàng ngày đến các nghi lễ quan trọng. Tìm hiểu vai trò của không gian kiến trúc trong việc bảo tồn và truyền dạy các giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ.

4.2. Nghiên cứu trình diễn lễ Cúng bến nước của dân tộc Ba Na

Phân tích ý nghĩa, nghi thức và các yếu tố văn hóa trong lễ “Cúng bến nước” của dân tộc Ba Na được trình diễn tại Làng Văn Hóa. Đánh giá mức độ thành công của việc tái hiện và giới thiệu nghi lễ này đến du khách và cộng đồng. Phân tích cách lễ “Cúng bến nước” được tổ chức và quản lý để đảm bảo tính chân thực và bền vững.

V. Phục Dựng và Trình Diễn Văn Hóa Khmer Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu sâu về Trình diễn văn hóa dân tộc Khmer tại Làng Văn Hóa, bao gồm việc phân tích quá trình phục dựng ngôi chùa Khmer và trình diễn nghi lễ Sen Dolta. Các hoạt động trình diễn văn hóa được xem xét trong bối cảnh bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Khmer. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm thế nào để duy trì và phát triển đời sống văn hóa của dân tộc Khmer thông qua các hoạt động trình diễn. Điều này bao gồm việc phân tích các phong tục tập quánnghi lễ truyền thống được tái hiện và trình diễn tại Làng Văn Hóa.

5.1. Quá trình phục dựng ngôi chùa Khmer tại Làng Văn Hóa

Phân tích chi tiết kiến trúc, bố cục và ý nghĩa của ngôi chùa Khmer truyền thống được tái hiện tại Làng Văn Hóa. Khám phá cách không gian này được sử dụng để trình diễn và giới thiệu các khía cạnh của văn hóa Khmer, từ sinh hoạt tôn giáo đến các nghi lễ quan trọng. Tìm hiểu vai trò của ngôi chùa Khmer trong việc bảo tồn và truyền dạy các giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ.

5.2. Nghiên cứu trình diễn nghi lễ Sen Dolta của dân tộc Khmer

Phân tích ý nghĩa, nghi thức và các yếu tố văn hóa trong nghi lễ Sen Dolta của dân tộc Khmer được trình diễn tại Làng Văn Hóa. Đánh giá mức độ thành công của việc tái hiện và giới thiệu nghi lễ này đến du khách và cộng đồng. Phân tích cách nghi lễ Sen Dolta được tổ chức và quản lý để đảm bảo tính chân thực và bền vững.

VI. Bảo Tồn Có Chọn Lọc Bàn Luận Về Di Sản Văn Hóa

Chương 4 của luận án đi sâu vào các vấn đề liên quan đến bảo tồn có chọn lọc trong hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng Văn hóa. Nghiên cứu này xem xét sự thay đổi trong quan điểm bảo tồn di sản văn hóa của Nhà nước và cách nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn và trình diễn các đặc trưng văn hóa của các tộc người. Các vấn đề như phân loại tộc người, sự “đóng khung” bản sắc văn hóa, “sân khấu hóa” và “sáng tạo văn hóa truyền thống” cũng được bàn luận. Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác động của các hoạt động trình diễn văn hóa đến việc duy trì và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

6.1. Quan điểm bảo tồn di sản văn hóa của Nhà nước Phân tích

Nghiên cứu sự thay đổi trong quan điểm của Nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa và cách nó tác động đến các hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng Văn hóa. Phân tích các chính sách và quy định liên quan đến bảo tồn di sản văn hóa và cách chúng được thực hiện tại Làng Văn hóa. Đánh giá tác động của các chính sách này đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa của các tộc người.

6.2. Sân khấu hóa và sáng tạo văn hóa Ảnh hưởng tới bản sắc

Nghiên cứu vấn đề “sân khấu hóa” và “sáng tạo văn hóa truyền thống” trong các hoạt động trình diễn văn hóa tại Làng Văn hóa. Phân tích cách các yếu tố này ảnh hưởng đến tính chân thực và giá trị của các hoạt động trình diễn văn hóa. Đánh giá tác động của “sân khấu hóa” và “sáng tạo văn hóa truyền thống” đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa của các tộc người.

15/05/2025
Trình diễn văn hóa tộc người tại làng văn hóa du lịch các dân tộc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, luận án đƣợc triển khai thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận. Chƣơng 2: Khái quát về Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam và quá trình lựa chọn hoạt động trình diễn văn hóa tộc ngƣời. Chƣơng 3: Trình diễn văn hóa tộc ngƣời Mƣờng, Ba Na, Khmer tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam. Trình diễn văn hóa tộc ngƣời: “Bảo tồn có chọn lọc” và những vấn đề bàn luận 8 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Những nghiên cứu về tộc người và phân loại tộc người ở Việt Nam Theo Wan và Vanderwerf [119] thuật ngữ tộc ngƣời xuất hiện phổ biến sau thập kỷ 70 của thế kỷ XX. Trƣớc đó, giới nghiên cứu chủ yếu sử dụng khái niệm “chủng tộc” (race) hay “bộ tộc” (tribe). Đến nay, việc xem xét tộc ngƣời thƣờng xuất phát từ ba lý thuyết: Khởi nguyên luận (primordialist theories) cho rằng tộc ngƣời đƣợc ấn định từ khi sinh ra và việc xác định tộc ngƣời dựa trên cơ sở mối liên hệ gốc với nhóm hoặc văn hóa; Công dụng luận (instrumental theories) lại cho rằng tộc ngƣời dựa trên cơ sở ký ức và biểu tƣợng, đôi khi bị ngƣời khác thúc đẩy, sử dụng nhằm mƣu cầu lợi ích của họ; Cấu trúc luận (constructivist theories) lại giải thích tộc ngƣời không phải là “quá trình” mà là con ngƣời đƣợc “cấu trúc” trong bối cảnh lịch sử, xã hội.

Chính sự đa dạng về cách tiếp cận và lý thuyết dẫn đến nhiều định nghĩa khác nhau về tộc ngƣời. Theo quan điểm của Weber [120] tộc ngƣời là tập đoàn ngƣời “nuôi dƣỡng niềm tin chủ quan về nòi giống chung bởi tƣơng đồng về hình thể hay tập quán hoặc cả hai; hoặc do ký ức về chủ nghĩa thực hay di cƣ”. Đồng quan điểm với Weber, Smith [101] cũng cho rằng tộc ngƣời là một cộng đồng gồm 6 thuộc tính, đó là: có tên đƣợc xác định, có huyền thoại về tổ tiên, có sự chia sẻ về ký ức lịch sử, có một hoặc nhiều yếu tố khác biệt với văn hóa chung, có sự đồng cảm về quê hƣơng, có ý thức đoàn kết trong cộng đồng. Các học giả Liên Xô (cũ) cũng thừa nhận tộc ngƣời là cộng đồng có bản sắc riêng, cùng chia sẻ những đặc điểm cơ bản nhƣ tên gọi, ngôn ngữ, lãnh thổ, những đặc điểm về văn hóa, nếp sống, tổ chức xã hội.

Theo đó, Bromley đã có định nghĩa: “Tộc ngƣời là một tập đoàn ngƣời ổn định đƣợc hình thành trong lịch sử trên một lãnh thổ nhất định, có những đặc điểm văn hóa chung tƣơng đối ổn định (gồm cả ngôn ngữ) và tâm lý, đồng thời có ý thức về sự thống nhất của 9 mình và sự khác biệt với cộng đồng tƣơng tự khác (ý thức tự đánh giá) đƣợc biểu hiện ở tên tự gọi” Nhƣ vậy, xét về khái niệm tộc ngƣời, các nhà dân tộc học Xô Viết và các học giả Bắc Mỹ và Tây Âu đều có điểm chung là chú trọng đến yếu tố bản sắc văn hóa. Từ thế kỷ XIX đến trƣớc năm 1945, các nhà nghiên cứu của Pháp đã có nhiều công trình nghiên cứu về các tộc ngƣời và văn hóa tộc ngƣời Việt Nam. Theo con số thống kê chƣa đầy đủ, ngƣời Pháp đã viết 950 công trình về tộc ngƣời ở Việt Nam, chủ yếu đề cập đến phong tục, tập quán, ngôn ngữ của một số tộc ngƣời thiểu số. Trong đó phải kể đến nghiên cứu của E.

Maitre (1912) về “Các xứ Thƣợng ở miền Nam Đông Dƣơng, cao nguyên Đắc Lắc”; của P. Sau năm 1945, các nhà nghiên cứu nƣớc ngoài vẫn tiếp tục có những nghiên cứu về tộc ngƣời thiểu số ở Việt Nam. Tiêu biểu là những nghiên cứu của P. Guileminet (1952) về “Coutumiei de la tribu Bahnar, Sedang, et des Jrai de la province de Kon Tum” (Tập quán của các tộc ngƣời Bana, Xơ đăng và Giarai ở tỉnh Kontum”; nghiên cứu G.

Hickey về các tộc ngƣời ở Tây Nguyên nhƣ: “Sons of the mountains. Ethnohistory of the Vietnamese Central Higland to 1954” (Những đứa con của núi rừng. Lịch sử tộc ngƣời ở Tây Nguyên Việt Nam đến năm 1954); “Free in the Forest. Ethnohistory of the Vietnamese Central Higlands to 1954-1976” (Tự do trong rừng.

Lịch sử tộc ngƣời ở Tây Nguyên Việt Nam từ năm 1954-1976). Ở Việt Nam, vào những năm đầu thập niên 60 của thế kỷ XX, nghiên cứu về tộc ngƣời và tiêu chí xác định tộc ngƣời mới đƣợc quan tâm thông qua nhiều diễn đàn, hội thảo với sự tham gia của các nhà nghiên cứu dân tộc học. Giai đoạn trƣớc năm 1975, các nhà nghiên cứu thƣờng sử dụng các thuật ngữ “sắc tộc”, “dân tộc”. Tuy nhiên đến đầu năm 1979, thuật ngữ “tộc ngƣời” đã đƣợc dùng thay thế cho thuật ngữ “sắc tộc” và tƣơng ứng với thuật ngữ “dân tộc” và dùng 10 để chỉ các dân tộc đang sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam.

Trong cuốn sách “Một số vấn đề về dân tộc học Việt Nam”, tác giả Phan Hữu Dật đã định nghĩa: “Tộc ngƣời là một cộng đồng ngƣời đƣợc hình thành trong lịch sử, mang ba tiêu chuẩn chủ yếu sau đây: cùng chung tiếng nói; cùng có chung một ý thức tự giác tộc ngƣời biểu hiện ở tên tự gọi chung; có những yếu tố văn hóa thống nhất” và “. Tộc ngƣời là một phạm trù lịch sử, có phát sinh, phát triển và tiêu vong” [22]. Giáo sƣ Đặng Nghiêm Vạn trong cuốn sách “Cộng đồng quốc gia dân tộc Việt Nam” cũng có cách lý giải khái niệm này: tộc ngƣời là “một cộng đồng mang tính tộc ngƣời có chung một tên gọi, một ngôn ngữ (trừ trƣờng hợp cá biệt) đƣợc liên kết với nhau bằng những giá trị sinh hoạt văn hóa, tạo thành một tính cách tộc ngƣời, có chung một ý thức tự giác tộc ngƣời, tức là có chung một khát vọng, đƣợc cùng chung sống, có chung một số phận lịch sử thể hiện ở những kí ức lịch sử. Một tộc ngƣời không nhất thiết phải có cùng lãnh thổ, cùng một cộng đồng sinh hoạt kinh tế” [95].

Cũng qua cuốn sách, tác giả đã phân biệt rõ hai khái niệm dân tộc (nation) và tộc ngƣời (ethnic). Tác giả Bế Viết Đẳng [27] chỉ ra rằng những đặc điểm văn hóa và ý thức tự giác dân tộc là những tiêu chuẩn hàng đầu để xác định thành phần dân tộc ở Việt Nam. Nhƣ vậy, các nhà nghiên cứu Việt Nam đều thống nhất tiêu chí căn bản để xác định tộc ngƣời đó là: ngôn ngữ, văn hóa và ý thức tự giác tộc ngƣời. Trong đó yếu tố văn hóa là dấu hiệu nhận diện quan trọng nhất về tộc ngƣời.

Đối với vấn đề xác định số lƣợng tộc ngƣời tại Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu. Trong cuốn sách “Các dân tộc thiểu số Việt Nam” (1959) của tác giả Lã Văn Lô xác định Việt Nam có 64 dân tộc [51]. Tuy nhiên, sau đó có nhiều ý kiến trái chiều về vấn đề phân loại tộc ngƣời ở nƣớc ta. Tác giả Nguyễn Dƣơng Bình đƣa ra ý kiến cần tìm hiểu và phân loại tộc ngƣời bởi tính phức tạp của mối quan hệ giữa dân tộc và nhóm địa phƣơng của dân tộc trong bài viết “Một vài suy nghĩ về công tác xác định thành phần dân tộc” [4].

Tác giả Lâm Thanh Tòng [86] cũng cho rằng trong mỗi dân tộc thƣờng có nhiều nhóm địa phƣơng. Có những nhóm địa phƣơng tự nhận mình là một tộc ngƣời riêng biệt nên cần nghiên cứu thấu đáo để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra cũng có nhiều ý kiến đƣa ra để 11 xác định thành phần tộc ngƣời nhƣ: xác định thành phần tộc ngƣời kết hợp với điều tra dân số [Hoàng Thị Châu]; bổ sung tiêu chí nguồn gốc tộc nguyên [Triệu Hữu Lý]… Cuối cùng, theo Quyết định 121-TCTK/PPCĐ ngày 2/3/1979 của Tổng cục Thống kê ban hành “Danh mục thành phần các dân tộc Việt Nam” thì Việt Nam có 54 dân tộc, trong đó 53 dân tộc thiểu số và 1 dân tộc đa số. Từ năm 2001 đến năm 2013, Viện Dân tộc học và Ủy ban Dân tộc tiếp tục có những nghiên cứu nhằm xác định lại thành phần đối với một số tộc ngƣời/ nhóm trong một tộc ngƣời dựa trên nguyên vọng của một số ngƣời dân và nhà dân tộc học.

Trong hai lần xác định lại thành phần tộc ngƣời, các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý Nhà nƣớc đều áp dụng ba tiêu chí chung nhƣ các nghiên cứu đi trƣớc là ngôn ngữ, đặc điểm văn hóa và ý thức tự giác tộc ngƣời. Vì vậy, qua hai lần xác định lại thành phần tộc ngƣời, đến nay, Việt Nam vẫn giữ nguyên danh mục 54 tộc ngƣời. Trong các tài liệu nghiên cứu, các văn bản chính sách và tài liệu truyền thông thƣờng phân chia các dân tộc ở nƣớc ta thành dân tộc đa số (dân tộc Kinh- chiếm 85,3% tổng dân số (Theo số liệu thống kê dân số năm 2019) và dân tộc thiểu số (53 dân tộc còn lại chiếm 14,7% tổng dân số). Trong 53 dân tộc thiểu số có 16 dân tộc có số dân dƣới 10.

Bài viết “Tiến tới việc hình thành một quan điểm mới về nhóm tộc ngƣời” của tác giả Charles Keyes trong cuốn sách “Văn hóa tộc ngƣời và tôn giáo ở Đông Nam Á” đã chỉ ra: “Ba yếu tố khác đƣợc trao khi sinh là đặc điểm sinh học, nơi sinh và nguồn gốc làm thành cơ sở cho việc phân biệt giữa các nhóm xã hội. Trong đó, nguồn gốc quan trọng hơn cả khi mà trong nhiều trƣờng hợp ngƣời ta không tính toán tới các đặc điểm sinh học và nơi sinh trùng hợp với nguồn gốc” [106]. Theo quan điểm của tác giả, không có các thuộc tính văn hóa nào là phổ biến để phân biệt nhóm tộc ngƣời này với nhóm tộc ngƣời khác. Từ đó đã phát triển công thức mới về khái niệm tộc ngƣời có đặc tính là “nguồn gốc đƣợc trao khi sinh”.

Tiếp tục nghiên cứu về tộc ngƣời ở Việt Nam, bài viết “Tộc ngƣời với các quốc gia – dân tộc Thái Lan và Việt Nam”, tác giả Charles Keyes cho rằng: “tộc ngƣời và quan hệ giữa các nhóm tộc ngƣời là kết quả của những quá trình 12 đƣợc bắt đầu ở thời hiện đại khi các nhà nƣớc đƣợc lập ra để liên kết các tộc ngƣời với các di sản văn hóa và lịch sử chính trị khác nhau” và “các dân tộc đƣợc “xây dựng” (Francis 1968, Bell và Freeman 1974), đƣợc “sáng tạo” (Hobsbawm và Ranger 1983), đƣợc “tƣởng tƣợng” (Anderson 1991) trên cơ sở những quan điểm riêng đƣợc khuyến khích bởi các nhà lãnh đạo”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Trình Diễn Văn Hóa Tộc Người tại Làng Văn Hóa - Du Lịch: Nghiên Cứu Luận Án Tiến Sĩ mang đến cái nhìn sâu sắc về việc bảo tồn và phát huy văn hóa tộc người thông qua các hoạt động du lịch. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp trình diễn văn hóa mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giữa du lịch và văn hóa trong việc phát triển bền vững. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thức mà văn hóa tộc người có thể thu hút du khách, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Phát triển loại hình du lịch trekking gắn với văn hoá dân tộc cờ ho ở khu vực vườn quốc gia bidoup núi bà tỉnh lâm đồng. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức phát triển du lịch gắn liền với văn hóa dân tộc, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa du lịch và văn hóa trong bối cảnh hiện đại.