Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đông Nam Á học (mã số: 9310608.02) của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thanh, người hướng dẫn khoa học là PGS. Đỗ Thu Hà, được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2024), mang tiêu đề "Triết lý giáo dục Islam giáo và ảnh hưởng đến giáo dục Malaysia".

Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ vai trò của triết lý giáo dục như một hệ thống quan điểm nền tảng định hướng sự phát triển của hệ thống giáo dục quốc gia. Trong thế giới Hồi giáo, triết lý giáo dục Islam giáo hướng tới việc đào tạo con người phát triển cân bằng về các mặt đức, trí, thể, mỹ, xem giáo dục là phương tiện phát triển toàn diện các khía cạnh cảm xúc, trí tuệ, đạo đức, tinh thần và trực quan của con người. Tại Malaysia, Islam giáo được xác lập là quốc giáo và chi phối sâu sắc đời sống xã hội. Sau khi giành độc lập, Malaysia tiếp thu mô hình tổ chức giáo dục hiện đại phương Tây (Anh quốc) nhưng lấy triết lý giáo dục Islam giáo làm cốt lõi để xây dựng Triết lý Giáo dục Quốc gia. Đối chiếu với Việt Nam, dù giáo dục đạt nhiều thành tựu nhưng vẫn còn tồn tại các hạn chế trong giáo dục đạo đức, lối sống, áp lực thành tích, tiêu cực thi cử và bạo lực học đường, đồng thời Việt Nam chưa có văn bản công bố chính thức từ Nhà nước về triết lý giáo dục ngắn gọn và bao quát. Việc nghiên cứu trường hợp Malaysia cung cấp cứ liệu khoa học để tham khảo việc vận dụng các giá trị nhân văn của tôn giáo vào giáo dục và xây dựng triết lý giáo dục phù hợp.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ nội dung cơ bản của triết lý giáo dục Islam giáo, phân tích những ảnh hưởng của triết lý này đến hệ thống giáo dục Malaysia, từ đó đưa ra các nhận định về thành công, hạn chế và gợi mở bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc chọn lọc, tiếp thu giá trị tôn giáo vào việc xây dựng triết lý giáo dục.

Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài.
  2. Làm rõ tiền đề lý luận và bối cảnh thực tiễn về ảnh hưởng của triết lý giáo dục Islam giáo đến giáo dục Malaysia.
  3. Làm rõ nội dung cơ bản của triết lý giáo dục Islam giáo và vai trò của triết lý này trong giáo dục.
  4. Phân tích những ảnh hưởng cụ thể của triết lý giáo dục Islam giáo đến giáo dục Malaysia trên các phương diện mục đích, tư tưởng, chính sách, người dạy và người học.
  5. Đánh giá kết quả giáo dục của Malaysia dưới tác động của triết lý giáo dục Islam giáo và đề xuất một số gợi ý cho giáo dục Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là những nội dung cơ bản của triết lý giáo dục Islam giáo và sự ảnh hưởng của triết lý này đến giáo dục Malaysia.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Hệ thống giáo dục Malaysia và các nguồn tư liệu triết lý giáo dục Islam giáo.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là giai đoạn từ khi Malaysia giành độc lập (năm 1957) đến năm 2022, đặc biệt chú trọng giai đoạn từ sau năm 2000. Giai đoạn trước năm 1957 được khảo cứu để so sánh, đối chiếu bối cảnh lịch sử.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các kênh truyền tải, phạm vi ảnh hưởng và các đối tượng tiếp nhận ảnh hưởng của triết lý giáo dục Islam giáo trong hệ thống giáo dục Malaysia.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước theo 4 nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Các tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu Nội dung chính đã đạt được
1. Lý thuyết cơ bản về triết lý giáo dục Kim Định (1965); Nguyễn Minh Thuyết và Hoàng Thị Hoà Bình (2020); Viện Nghiên cứu Phát triển Văn hoá, Ngôn ngữ và Giáo dục (2021); Trần Ngọc Thêm (2021); Ngô Văn Thắng (2021); Hồ Thị Hà và Nguyễn Thuý Duy (2021); Sarah Ganly (2012); Ruth Brooks (2023). Làm rõ khái niệm, cấu trúc, bản chất, phân loại triết lý giáo dục (nhân văn, toàn diện, thực dụng, suốt đời); các trường phái triết lý giáo dục (Perennialism, Progressivism, Reconstructionism, Positivism, Constructivism, Behaviorism, Humanism, Essentialism); khẳng định vai trò định hướng mục tiêu, phương pháp dạy học.
2. Triết lý giáo dục Islam giáo Sobhi Rayan (2012); Muhamad Hafiz Khamis Al-Hafiz và Mohamad Johdi Salleh (2012); Fatah Yasin, Raudlotul Firdaus và Mohd. Shah Jani (2013); Qais Faryadi (2015); Brady Stimpson và Isaac Calvert (2021). Phân tích quan niệm giáo dục Islam giáo qua Kinh Qur'an, Sunnah, Hadith; các khái niệm cơ bản (tarbiyyah, ta'dīb, ta'līm); khung mục tiêu JERISAH được xác lập tại Hội nghị Thế giới về giáo dục Islam giáo năm 1977 tại Mecca; ba chủ đề giáo dục trong Kinh Qur'an (suy luận độc lập, nhân cách đạo đức, học thuộc lòng).
3. Giáo dục ở Malaysia Phạm Thị Vinh; Trịnh Thị Anh Hoa và Võ Thuỳ Linh (2020); Molly N. Lee (2014); Ananda Devan (2021); Noriliza Mohd Zain và cộng sự (2017); Chang Da Wan và cộng sự (2018). Lịch sử giáo dục Malaysia từ thời Melaka (1403-1511), thời thuộc địa (Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh với chính sách giáo dục kép), thời độc lập; các mô hình trường Pondok, Madrasah; các chiến lược giáo dục quốc gia, Kế hoạch Malaysia lần thứ 11, Tầm nhìn 2020 và các thách thức về chất lượng, bình đẳng sắc tộc, việc làm.
4. Ảnh hưởng của Islam giáo đến giáo dục Malaysia Aminuddin Hassan và cộng sự (2010); Ahmad Fauzi Abdul Hamid (2010); Mohd Roslan Mohd Nor và cộng sự (2012); Nurzafirah Saari và Mashitah Sulaiman (2021). Mối liên hệ giữa triết học Islam giáo và học tập toàn diện; quá trình cải cách trường tôn giáo, chuyển đổi mô hình quản lý của Bộ Giáo dục qua các giai đoạn (1973, 1983, 1995, 2017); sự kết hợp giữa khoa học tôn giáo và khoa học thế tục ở bậc đại học.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định giải quyết gồm:

  • Các nghiên cứu quốc tế về triết lý giáo dục Islam giáo tuy nhiều nhưng còn tản mát, chưa hệ thống hoá thành một cấu trúc nội dung chỉnh thể bao hàm cả cơ sở kinh điển, quan điểm của các triết gia cổ đại, học giả hiện đại và văn kiện các hội nghị quốc tế.
  • Tại Việt Nam, mảng đề tài về triết lý giáo dục Islam giáo và ảnh hưởng của nó đến giáo dục Malaysia còn là khoảng trống chưa được khảo cứu chuyên sâu.
  • Các công trình trước đây tại Malaysia chủ yếu tiếp cận mối quan hệ giữa tôn giáo và giáo dục dưới góc độ chính sách chung hoặc lịch sử tôn giáo, chưa phân tích toàn diện ảnh hưởng của Islam giáo với tư cách là một triết lý giáo dục tác động đồng thời đến mục đích, tầm nhìn, chính sách, người dạy và người học trong giai đoạn 1957–2022.
  • Chưa có công trình nào đối chiếu, đánh giá các thành công và hạn chế từ thực tiễn giáo dục Malaysia dưới tác động của triết lý giáo dục Islam giáo nhằm rút ra các hàm ý tham chiếu cho việc xây dựng triết lý giáo dục tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu định tính thuộc chuyên ngành khu vực học (Đông Nam Á học), tích hợp cơ sở lý thuyết và khung phân tích liên ngành giữa giáo dục học, tôn giáo học, lịch sử học và xã hội học.

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm triết lý và triết lý giáo dục: Tác giả tiếp thu các quan điểm triết học phương Đông, phương Tây (Socrates, Plato, Aristotle) và các học giả Việt Nam (Võ Toàn Thắng, Hoàng Phê, Dương Phú Hiệp, Phạm Xuân Nam, Trần Ngọc Thêm). Triết lý giáo dục được định nghĩa là hệ thống quan điểm, lập luận, tư tưởng cốt lõi định hướng mục tiêu, phương pháp, nội dung và các mối quan hệ sư phạm. Luận án vận dụng khung 8 yếu tố của triết lý giáo dục (theo Alparsian, 1994), gồm: mục đích giáo dục; bản chất kiến thức; phương pháp dạy và học; chương trình và nội dung; khía cạnh đạo đức và luân lý; bối cảnh xã hội và văn hoá; vai trò của cá nhân; quan điểm lịch sử.
  • Lý luận về vai trò của tôn giáo đối với giáo dục và xã hội: Khảo cứu lý thuyết chức năng xã hội của tôn giáo từ các học giả kinh điển như Emile Durkheim (đoàn kết xã hội), Max Weber và Werner Sombart (ảnh hưởng của đạo đức tôn giáo đến kinh tế), Gai Eaton, Tipei Rivis Iosif, Thích Đồng Niệm. Tôn giáo được nhìn nhận ở 11 chức năng: mang lại bình an tinh thần; giải thoát đau khổ; khắc sâu đức tính xã hội; đề cao đoàn kết; chuyển đổi phẩm chất; xã hội hoá và quản lý xã hội; thúc đẩy phúc lợi; cung cấp hình thức sinh hoạt văn hoá; tạo gắn kết xã hội; tác động đến kinh tế; tác động đến hệ thống chính trị và củng cố niềm tin.
  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành: Islam giáo, Muslim, Islam giáo hoá, quốc giáo, sách Hadith, Sunnah, giá trị đạo đức tôn giáo, cùng ba khái niệm giáo dục Islam giáo cốt lõi (tarbiyyah - phát triển thể chất/trí tuệ; ta'dīb - rèn luyện nhân cách, đạo đức; ta'līm - truyền thụ tri thức) và mô hình giá trị giáo dục toàn diện JERISAH.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận lịch sử (lịch sử - logic, lịch đại, đồng đại, phân kỳ) kết hợp tiếp cận liên ngành. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp phê phán tài liệu: Thu thập, thẩm định, chọn lọc các nguồn tài liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo, bài báo khoa học quốc tế và trong nước; các văn bản chính sách của Chính phủ, Bộ Giáo dục Malaysia; báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các thành tố trong tư tưởng giáo dục Islam giáo và các chính sách giáo dục Malaysia, sau đó khái quát thành các luận điểm có tính hệ thống.
  • Phương pháp lịch sử: Phân kỳ quá trình phát triển giáo dục Malaysia qua các thời kỳ (thời kỳ Melaka 1403–1511; thời kỳ thuộc địa 1511–1957; thời kỳ sau độc lập 1957–2022) để giải thích nguồn gốc và sự biến đổi của các chính sách giáo dục.
  • Phương pháp diễn giải: Đi từ các nguyên lý tôn giáo, triết lý chung đến việc giải thích các chính sách và thực tiễn giáo dục cụ thể tại Malaysia.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh triết lý giáo dục Islam giáo trong Kinh Qur'an với quan điểm cổ đại, hiện đại; đối chiếu mô hình giáo dục truyền thống (Pondok) với cách tân (Madrasah); so sánh giáo dục Malaysia trước và sau năm 1957, và đối chiếu với thực tiễn giáo dục Việt Nam.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu của luận án gồm: văn bản kinh điển Islam giáo (Kinh Qur'an, Hadith, Sunnah); tài liệu Hội nghị Thế giới về giáo dục Islam giáo năm 1977; hệ thống văn bản pháp quy và chiến lược giáo dục của Malaysia (Báo cáo Razak 1956, Báo cáo Rahman Talib 1960, Đạo luật Giáo dục 1961, Đạo luật Giáo dục 1996, Kế hoạch Chiến lược Giáo dục đại học Quốc gia - NHESP, Kế hoạch Phát triển Giáo dục Malaysia 2013–2025); cùng dữ liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế (kết quả PISA 2012, TIMSS 1999–2015, số liệu tuyển sinh 1973–2005, tỷ lệ nhập học gộp GER 2000–2019).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hoá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành 4 nhóm vấn đề: lý luận về triết lý giáo dục; triết lý giáo dục Islam giáo; giáo dục ở Malaysia; và ảnh hưởng của Islam giáo đến giáo dục Malaysia. Tác giả chỉ ra rằng các công trình đi trước đã làm rõ được vai trò của triết lý giáo dục và phác thảo diện mạo giáo dục Malaysia qua các thời kỳ. Tuy nhiên, mảng nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc nội hàm của triết lý giáo dục Islam giáo và cơ chế tác động của nó với tư cách là một triết lý chỉ đạo nền giáo dục quốc gia Malaysia sau độc lập vẫn chưa được giải quyết thấu đáo, đặc biệt là việc liên hệ thực tiễn với Việt Nam. Từ đó, chương 1 xác lập 3 hướng nghiên cứu trọng tâm mà luận án theo đuổi.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của luận án

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết và bối cảnh lịch sử làm điểm tựa cho các phân tích tiếp theo.

  • Về mặt lý luận: Tác giả làm rõ nội hàm các thuật ngữ tôn giáo, khái niệm triết lý và triết lý giáo dục; phân tích 11 chức năng xã hội của tôn giáo và cơ chế tôn giáo tác động lên giáo dục thông qua việc chuẩn hoá đạo đức, định hình nhân cách và gắn kết cộng đồng. Tác giả thiết lập mô hình phân tích sự ảnh hưởng của triết lý giáo dục Islam giáo đến giáo dục Malaysia dựa trên các kênh truyền tải, phạm vi tác động và đối tượng thụ hưởng.
  • Về mặt thực tiễn: Khái quát lịch sử Islam giáo du nhập vào Malaysia từ thế kỷ 14–15 gắn liền với Vương quốc Hồi giáo Melaka (1403–1511), quá trình hình thành chữ Jawi và mạng lưới trường Pondok truyền thống do các tok guru (thầy giáo tôn giáo) đứng đầu, đào tạo tín đồ đọc thông Kinh Qur'an (Hafiz) và các chức sắc tôn giáo (Imam, Bilal, Khatib). Giai đoạn thuộc địa (1511–1957), nền giáo dục trải qua sự suy thoái dưới thời Bồ Đào Nha, Hà Lan, sau đó chuyển dịch sang Acheh (1496–1650) và Pattani; thời kỳ Anh cai trị thực hiện chính sách giáo dục kép chia cắt quý tộc và nông dân. Sau năm 1957, hệ thống giáo dục được chuẩn hoá với sự song hành của trường truyền thống (Pondok) và trường cách tân (Madrasah áp dụng hệ thống Nizami kết hợp khoa học tự nhiên, xã hội).

Chương 3: Triết lý giáo dục Islam giáo và vai trò của nó trong giáo dục

Chương 3 trình bày nội hàm của triết lý giáo dục Islam giáo từ góc độ nguồn gốc, mục đích và nội dung cốt lõi:

  • Nguồn gốc và mục đích: Giáo dục Islam giáo bắt nguồn từ mạc khải thiêng liêng với lệnh truyền "đọc nhân danh Thượng đế" (Kinh Qur'an). Giáo dục được định nghĩa qua ba thành tố: tarbiyyah (phát triển thể chất, trí tuệ), ta'dīb (rèn luyện hành vi, đạo đức) và ta'līm (dạy và học tri thức). Mục đích tối hậu là xây dựng con người hoàn thiện (Insan Kamil), có đức tin, đạo đức, phụng sự Allah và xã hội.
  • Nội dung triết lý theo các nguồn dữ liệu:
    1. Theo Kinh Qur'an: Nhấn mạnh 3 trụ cột: tư duy/suy luận độc lập, nhân cách đạo đức, và năng lực ghi nhớ/học thuộc lòng.
    2. Theo các triết gia cổ đại và học giả hiện đại: Sự thống nhất giữa lý trí và đức tin, tri thức thế tục và tri thức tôn giáo.
    3. Theo Hội nghị Thế giới về giáo dục Islam giáo năm 1977 tại Mecca: Chuẩn hoá khung mục tiêu JERISAH, hướng tới sự cân bằng giữa: thể chất (Jasmani), cảm xúc (Emosi), tinh thần (Rohani), trí tuệ (Intelek), xã hội (Sosial), môi trường (Alam) trên nền tảng trung thành với Thượng đế (Allah).
  • Vai trò: Triết lý giáo dục Islam giáo đóng vai trò định hướng toàn bộ hoạt động sư phạm, loại bỏ sự đối lập giữa tôn giáo và khoa học, cung cấp nguyên tắc hành vi cho cá nhân và cộng đồng.

Chương 4: Ảnh hưởng của triết lý giáo dục Islam giáo đến giáo dục Malaysia

Chương 4 là chương thực chứng trọng tâm, phân tích chi tiết tác động của triết lý giáo dục Islam giáo lên nền giáo dục Malaysia:

  • Kênh truyền tải: Thông qua bộ máy Nhà nước và các cơ quan quản lý chuyên trách (từ Phòng Giáo dục Tôn giáo thành lập năm 1973, đổi tên thành Phòng Giáo dục Islam giáo năm 1983, Phòng Giáo dục Islam giáo và Đạo đức năm 1995, và tái lập Phòng Giáo dục Islam giáo năm 2017); thông qua các chính sách của Bộ Giáo dục, hệ thống trường tôn giáo quốc gia, và hoạt động của các đảng phái chính trị, tổ chức truyền giáo (Dakwah).
  • Phạm vi ảnh hưởng:
    1. Mục đích giáo dục: Định hình mục tiêu đào tạo con người cân bằng, trung thành với quốc gia và tín ngưỡng.
    2. Tư tưởng và tầm nhìn: Trở thành linh hồn của Triết lý Giáo dục Quốc gia Malaysia (Falsafah Pendidikan Kebangsaan), kết hợp hài hoà trong các văn kiện phát triển như Tầm nhìn 2020 và Kế hoạch Chiến lược Giáo dục đại học Quốc gia (NHESP).
    3. Chính sách giáo dục: Lồng ghép giảng dạy giáo dục Islam giáo bắt buộc cho học sinh Hồi giáo và giáo dục đạo đức (Moral Education) cho học sinh không theo Hồi giáo; đưa tiếng Ả Rập vào trường phổ thông; thành lập các cơ sở giáo dục đại học Hồi giáo như Đại học Hồi giáo Quốc tế Malaysia (IIUM), Đại học Khoa học Hồi giáo Malaysia (USIM).
  • Đối tượng chịu ảnh hưởng: Tác động trực tiếp đến phẩm chất, lối sống, trách nhiệm của người dạy và người học. Đồng thời, chương 4 phân tích cơ cấu tuyển sinh và sự biến động tỷ lệ tiếp cận giáo dục của các cộng đồng sắc tộc, thể hiện qua số liệu tại Bảng 4.1:
Chỉ số / Dữ liệu thực chứng Chi tiết trong luận án
Bảng 4.1 (Trang 124) Tỷ lệ tuyển sinh người gốc Hoa vào trường THCS năm 1973–2005: Phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu học sinh và tác động của các chính sách ưu tiên ngôn ngữ/văn hoá quốc gia lên cộng đồng sắc tộc thiểu số.

Chương 5: Đánh giá về giáo dục của Malaysia và một số gợi ý cho Việt Nam

Chương 5 tổng kết các thành tựu, hạn chế của mô hình giáo dục Malaysia và đề xuất bài học cho Việt Nam:

  • Đánh giá thành công: Xây dựng được hệ thống giáo dục quy mô lớn, vừa bảo tồn bản sắc Hồi giáo vừa hiện đại hoá theo chuẩn mực quốc tế; gia tăng nhanh tỷ lệ người dân tiếp cận giáo dục sau phổ thông, thể hiện qua Hình 5.1: Tỷ lệ nhập học gộp (GER) sau THPT của Malaysia và một số quốc gia so sánh, 2000–2019 (trang 144).
  • Đánh giá hạn chế: Chất lượng học thuật phổ thông còn khoảng cách so với chuẩn quốc tế, thể hiện qua Bảng 5.1: Kết quả PISA năm 2012 của một số quốc gia Đông và Đông Nam Á (trang 148) và Hình 5.2: Thành tích TIMSS của Malaysia về Khoa học và Toán học, 1999–2015 (trang 149); bên cạnh đó là sự phân hoá sắc tộc và nguy cơ thiếu gắn kết giữa các nhóm dân cư phi Hồi giáo.
  • Gợi mở cho Việt Nam: Phân tích thực trạng giáo dục Việt Nam (áp lực thành tích, vấn đề đạo đức học đường, thiếu vắng văn bản tuyên ngôn triết lý giáo dục ngắn gọn của Nhà nước); từ đó đề xuất việc tiếp thu có chọn lọc các giá trị đạo đức tích cực của tôn giáo và truyền thống dân tộc để xây dựng triết lý giáo dục hướng tới phát triển con người toàn diện, đủ "kỹ, nhân, nghĩa".

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hoá một cách toàn diện và có cấu trúc các vấn đề lý luận về triết lý giáo dục và triết lý giáo dục Islam giáo, làm rõ các thành tố khái niệm (tarbiyyah, ta'dīb, ta'līm), các nguyên tắc cốt lõi trong Kinh Qur'an, tư tưởng của các học giả cổ đại, hiện đại và chuẩn mực JERISAH từ Hội nghị Mecca 1977.
  2. Cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm từ góc độ khu vực học, chứng minh luận điểm về vai trò của triết lý giáo dục và ảnh hưởng của hệ giá trị tôn giáo đối với việc xây dựng, vận hành hệ thống giáo dục của một quốc gia đa sắc tộc tại Đông Nam Á.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Phân tích chi tiết quá trình cải cách giáo dục của Malaysia từ năm 1957 đến năm 2022, chỉ rõ các kênh thể chế (sự chuyển đổi cơ cấu của Bộ Giáo dục từ năm 1973 đến năm 2017), phạm vi chính sách và mức độ tác động đối với các nhóm đối tượng người dạy, người học và các cộng đồng sắc tộc.
  2. Cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn giúp các nhà quản lý, hoạch định chính sách giáo dục tại Việt Nam có cái nhìn toàn diện về việc khai thác các giá trị đạo đức tích cực của tôn giáo; khuyến nghị nghiên cứu ban hành một văn bản chính thức về Triết lý Giáo dục Quốc gia Việt Nam ngắn gọn, súc tích, dung hợp giữa giá trị văn hoá truyền thống và chuẩn mực hiện đại.
  3. Đóng góp nguồn tư liệu khoa học chuyên khảo phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu trong các ngành Đông Nam Á học, Tôn giáo học, Triết học và Giáo dục học tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chủ yếu khai thác các nguồn dữ liệu thứ cấp, văn bản luật pháp, báo cáo chính sách của Chính phủ Malaysia và các tổ chức quốc tế; chưa thực hiện được các đợt điều tra xã hội học thực địa, phỏng vấn sâu trực tiếp các chuyên gia, giảng viên, học sinh tại Malaysia do điều kiện nghiên cứu. Phạm vi thời gian tập trung chủ yếu từ năm 1957 đến năm 2022 (nhấn mạnh sau năm 2000), các giai đoạn lịch sử trước 1957 chỉ dừng ở mức độ điểm luận bối cảnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh mô hình giáo dục chịu ảnh hưởng tôn giáo giữa Malaysia với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (như Indonesia hoặc Brunei); thực hiện các khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ tiếp nhận và phản ứng của các nhóm sắc tộc thiểu số (người gốc Hoa, gốc Ấn) đối với các môn học mang yếu tố giá trị Hồi giáo trong chương trình giáo dục quốc gia Malaysia.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Cơ quan hoạch định chính sách, quản lý giáo dục: Tham khảo kinh nghiệm quốc tế của Malaysia trong việc lồng ghép giáo dục giá trị, đạo đức, chuẩn mực hành vi vào chương trình quốc gia và phương thức xây dựng tuyên ngôn Triết lý Giáo dục Quốc gia.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Đông Nam Á học, Phương Đông học, Tôn giáo học, Lịch sử thế giới và Triết học giáo dục; đặc biệt là nội dung chương 3 (phân tích nội hàm triết lý Islam giáo) và chương 4 (phân tích thể chế, chính sách giáo dục Malaysia).

Câu hỏi thường gặp

1. Khung mục tiêu giáo dục toàn diện JERISAH trong triết lý giáo dục Islam giáo bao gồm những yếu tố nào?
Khung JERISAH được xác lập tại Hội nghị Thế giới về giáo dục Islam giáo năm 1977 tại Mecca (Saudi Arabia), bao gồm sự kết hợp cân bằng và hài hoà giữa 7 yếu tố: Thể chất (Jasmani), Cảm xúc (Emosi), Tinh thần (Rohani), Trí tuệ (Intelek), Xã hội (Sosial), Môi trường (Alam) và Sự trung thành đối với Thượng đế (Allah).

2. Ba thuật ngữ tiếng Ả Rập phản ánh ba khía cạnh căn bản của giáo dục Islam giáo là gì?
Theo Fatah Yasin và cộng sự (2013), giáo dục Islam giáo được cấu thành bởi ba quá trình: Tarbiyyah (chú trọng sự phát triển thể chất và trí tuệ); Ta'dīb (nhấn mạnh việc nuôi dưỡng nhân cách, quy tắc ứng xử và đạo đức cao quý); và Ta'līm (quá trình dạy và học, truyền thụ tri thức).

3. Cơ quan phụ trách giáo dục Islam giáo thuộc Bộ Giáo dục Malaysia đã trải qua những lần thay đổi cơ cấu nào?
Năm 1973, cơ quan này được thành lập với tên gọi Phòng Giáo dục Tôn giáo (Bahagian Pelajaran Agama); năm 1983 đổi tên thành Phòng Giáo dục Islam giáo (Bahagian Pendidikan Islam); năm 1995 tái cơ cấu thành Phòng Giáo dục Islam giáo và Đạo đức (Bahagian Pendidikan Islam dan Moral); và đến năm 2017 đổi lại thành Phòng Giáo dục Islam giáo (Bahagian Pendidikan Islam).

4. Điểm khác biệt căn bản giữa hai mô hình trường học truyền thống Pondok và trường cách tân Madrasah tại Malaysia là gì?
Trường Pondok là mô hình trường nội trú truyền thống do tok guru quản lý toàn quyền, tập trung giảng dạy Kinh Qur'an, tiếng Ả Rập, chữ Jawi và thực hành nghi lễ, người tốt nghiệp khó học tiếp lên bậc cao. Trường Madrasah là trường cách tân áp dụng hệ thống Nizami, kết hợp dạy các nguyên tắc Islam giáo với khoa học tự nhiên, xã hội và phương pháp sư phạm hiện đại, cho phép học sinh đủ điều kiện học tiếp lên các trường đại học trong nước và quốc tế.

5. Luận án đề xuất bài học gì cho Việt Nam từ việc khảo cứu trường hợp giáo dục Malaysia?
Luận án gợi mở Việt Nam cần tiếp thu, chọn lọc các giá trị đạo đức tích cực, nhân văn của tôn giáo và truyền thống dân tộc để khắc phục các biểu hiện tiêu cực học đường; đồng thời nghiên cứu xây dựng và công bố chính thức một bản Triết lý giáo dục ngắn gọn, toàn diện nhằm định hướng đào tạo người học phát triển hài hoà cả đức và tài, có đủ "kỹ, nhân, nghĩa".


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Thanh đã phân tích có hệ thống cơ sở lý luận, nguồn gốc kinh điển và nội hàm của triết lý giáo dục Islam giáo, chỉ rõ các kênh thể chế và chính sách truyền tải triết lý này vào hệ thống giáo dục Malaysia từ năm 1957 đến năm 2022. Công trình làm sáng tỏ cách thức Malaysia tích hợp triết lý tôn giáo vào mô hình giáo dục hiện đại phương Tây để tạo dựng bản sắc và đạt được các bước phát triển về quy mô giáo dục, đồng thời chỉ ra những giới hạn về chất lượng học thuật quốc tế và tính dung hợp sắc tộc. Qua đó, luận án cung cấp những luận cứ khoa học thực chứng có giá trị tham khảo đối với công tác nghiên cứu Đông Nam Á học và quá trình đổi mới giáo dục, xây dựng triết lý giáo dục tại Việt Nam.