Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Văn học với đề tài "Ý thức nữ quyền trong tiểu thuyết của Thiết Ngưng – Trường hợp Cửa hoa hồng, Thành phố không mưa, Những người đàn bà tắm" do sinh viên Đỗ Anh Dũng thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thu Hiền tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (khóa QH-2018-X, bảo vệ năm 2022).
Về bối cảnh thực tiễn và học thuật, văn học đương đại Trung Quốc sau thời kỳ Cách mạng Văn hóa và công cuộc Cải cách Mở cửa thập niên 1980 đã chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các cây bút nữ, đưa tiếng nói cá nhân và ý thức phái tính vào trung tâm sáng tác. Trong đó, Thiết Ngưng (sinh năm 1957 tại Bắc Kinh, nguyên quán Hà Bắc) là gương mặt nữ tiêu biểu hàng đầu. Bà khởi đầu sự nghiệp với các tác phẩm như Chiếc liềm biết bay, Đường đêm, đoạt giải thưởng truyện ngắn toàn quốc với Ôi, Hương Tuyết! (1982), Chiếc áo đỏ không cúc, Đề tài tháng Sáu. Năm 2006, Thiết Ngưng trở thành Chủ tịch Hội Nhà văn Trung Quốc trẻ nhất lịch sử ở tuổi 49 (tiền nhiệm là Mao Thuẫn nhậm chức năm 57 tuổi và Ba Kim năm 80 tuổi).
Mặc dù có vị thế đặc biệt trên văn đàn đương đại Trung Quốc, các công trình nghiên cứu về Thiết Ngưng tại Việt Nam trước đây còn phân tán, chủ yếu tiếp cận ở các góc độ:
- Trào lưu văn học vết thương và không gian - thời gian hậu Cách mạng Văn hóa (Đỗ Thu Thủy, 2020);
- Nghệ thuật tự sự và trần thuật hiện đại (Trần Văn Trọng, Nguyễn Thị Hiền, 2014);
- So sánh phê bình nữ quyền Việt Nam - Trung Quốc (Hồ Khánh Vân, 2020);
- Thế giới nội tâm, chấn thương tuổi thơ và mặc cảm (Nguyễn Thị Hồng Nhung, Đỗ Văn Hiểu, 2020);
- Hình tượng người phụ nữ lý trí, bản lĩnh (Phạm Thị Hòa, 2012);
- Thông điệp nữ quyền gắn liền với giải phóng cơ thể sinh học (Dương Tuấn Anh, Đào Văn Lưu, 2018).
Tác giả Đỗ Anh Dũng chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chưa bao quát được tiến trình vận động nội tại của ý thức nữ quyền từ tư duy, nhận thức xã hội, bản sắc giới đến việc xác lập các thiết chế nữ quyền. Do đó, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định quá trình hình thành, phát triển và chuyển dịch của ý thức nữ tính tiến đến ý thức nữ quyền trong hệ thống sáng tác của Thiết Ngưng qua ba giai đoạn.
- Phân tích phương thức biểu hiện của ý thức nữ quyền thông qua hệ thống nhân vật (trung tâm hóa nhân vật nữ, giải cấu trúc nhân vật nam), xung đột nghệ thuật và hệ thống biểu tượng trung tâm.
- Cung cấp góc nhìn có căn cứ học thuật về lý thuyết nữ quyền phương Đông trong bối cảnh văn hóa Trung Quốc, đóng góp thêm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu văn học đương đại Trung Quốc tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Ý thức nữ quyền trong tiểu thuyết của Thiết Ngưng.
- Phạm vi tư liệu: Khảo sát trực tiếp ba tiểu thuyết tiêu biểu tương ứng ba mốc thời gian:
- Cửa hoa hồng (sáng tác 1988, xuất bản 1989; bản dịch tiếng Việt của Sơn Lê, NXB Phụ nữ, 2003);
- Thành phố không mưa (sáng tác 1993, xuất bản 1994; bản dịch của Sơn Lê, NXB Hội Nhà văn, 2004);
- Những người đàn bà tắm (sáng tác 1999, xuất bản 2000; bản dịch tiếng Việt đầu tiên mang tên Khát vọng thời con gái, NXB Thanh niên, 2003; sau tái bản lấy lại tên nguyên tác).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết và thao tác nghiên cứu chuyên ngành văn học:
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Lý thuyết phê bình nữ quyền (Feminist Criticism): Trọng tâm là thuyết nữ quyền tự do (Liberal Feminism), khẳng định năng lực tư duy, lý trí và quyền bình đẳng xã hội của nữ giới không bị giới hạn bởi khác biệt sinh học, đồng thời xem xét sự va đập giữa phong trào nữ quyền phương Tây với hệ tư tưởng Nho giáo truyền thống tại Trung Quốc.
- Ký hiệu học văn hóa (Cultural Semiotics): Tiếp cận các hình tượng văn học như những mã ký hiệu văn hóa (ký hiệu hóa nhân vật nam, biểu tượng cánh cửa, thành phố khô hạn, nghi thức tắm).
- Hệ thống khái niệm thao tác: Ý thức nữ tính (female consciousness), thiên tính nữ (female nature), chuẩn tắc nam tính ("masculine" được tái định nghĩa từ điểm nhìn của giới nữ), và ý thức nữ quyền (feminist consciousness).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp tiếp cận liên ngành giữa văn học, lý thuyết giới và ký hiệu học văn hóa;
- Phương pháp tổng quan và xử lý tư liệu lịch sử nghiên cứu;
- Các thao tác nghiên cứu văn bản: Thống kê nhân vật, phân loại, hệ thống hóa, đối chiếu - so sánh tiến trình sáng tác, phân tích thi pháp nhân vật và biểu tượng.
Nguồn dữ liệu:
- Văn bản ba cuốn tiểu thuyết dịch sang tiếng Việt của Thiết Ngưng;
- Tài liệu nghiên cứu phê bình tiếng Trung (La Đình, Trình Quang Vỹ, Khương Hoa);
- Các công trình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền và văn học đương đại tại Việt Nam (Nguyễn Đăng Điệp, Hồ Khánh Vân, Nguyễn Thị Bình, Nguyễn Thị Hưởng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cửa hoa hồng – Ý thức phá vỡ định chế nam quyền
Chương I tập trung phân tích tác phẩm Cửa hoa hồng (1988) như một thể nghiệm đầu tiên của Thiết Ngưng trong việc phá vỡ hệ thống nam quyền truyền thống tồn tại qua nhiều thế hệ tại Trung Quốc:
1. Giải thể định chế nam quyền:
- Trung tâm hóa nhân vật nữ và ngoại biên hóa nhân vật nam: Tác phẩm xây dựng trục tự sự xoay quanh ba thế hệ phụ nữ trong gia đình: Tư Kì Văn (bà ngoại), Trúc Tây (mợ), và Tô Mi / Mi Mi (cháu gái). Các nhân vật nam dù có số lượng đông đảo hơn nhưng đều bị đẩy ra vùng ngoại biên, trở thành các "vệ tinh" phụ trợ làm nổi bật hành trình tự ý thức của phái nữ. Số lượng nhân vật nam gắn với từng nhân vật nữ giảm dần qua các thế hệ:
| Thế hệ nhân vật nữ |
Nhân vật nam liên quan |
Vai trò trong cấu trúc tự sự |
| Tư Kì Văn (Thế hệ thứ nhất) |
Hoa Chí Viễn, Trang Thiệu Kiệm, Chu Cát Khai, Trang lão tiên sinh, Ông Đạt |
Đóng vai trò tạo biến cố, áp chế hoặc bộc lộ sự bất lực trước biến động xã hội. |
| Trúc Tây (Thế hệ thứ hai) |
Trang Thản, Đại Kì, Diệp Long Bắc |
Đóng vai trò bạn tình, bạn đời nhưng phụ thuộc hoặc trốn chạy trước định kiến. |
| Mi Mi / Tô Mi (Thế hệ thứ ba) |
Chồng Mi Mi |
Xuất hiện mờ nhạt, vai trò quyết định thuộc về sự tự chủ của Mi Mi. |
- Giải cấu trúc nam tính: Tác giả vạch trần sự yếu kém về thể xác, tâm lý và tư tưởng của nam giới:
- Hoa Chí Viễn: Mang danh nhiệt huyết cách mạng nhưng thất hứa, bỏ rơi người yêu, để lại gánh nặng tâm lý cho Tư Kì Văn.
- Trang Thiệu Kiệm: Đớn hèn, kết hôn để trả thù gia đình, bỏ trốn đến Lưỡng Xuân viện ngay đêm tân hôn, lây bệnh giang mai cho vợ, biển thủ công quỹ rồi bắt vợ bán nhà trả nợ; mang tư duy ích kỷ, sợ người vợ tìm kiếm sự giải phóng.
- Trang Thản: Nhu nhược, không có tiếng nói trong gia đình; tâm lý yếu ớt, hoảng sợ trước hình ảnh hạt lạc giống chuột bao tử dẫn đến vấp ngã qua đời.
- Đại Kì: Bỏ chạy, để quên quần áo khi bị phát hiện quan hệ tình cảm với Trúc Tây, để người phụ nữ một mình đối diện dư luận.
- Diệp Long Bắc: Trí thức nghiên cứu động vật nhưng bế tắc trong cảm xúc, chỉ tìm đến Trúc Tây để giải tỏa dục vọng mà không có cam kết.
- Phá vỡ định kiến xã hội:
- Phá vỡ chuẩn mực "dung nhan": Nhân vật Bà Cô cắt tóc ngắn, mặc âu phục, hút tẩu thuốc sau cú sốc bị chồng bỏ rơi đêm tân hôn; Trúc Tây có thân hình vạm vỡ, cơ bụng tám múi, lưng như quả núi – vẻ đẹp phi truyền thống được nhìn nhận tích cực qua điểm nhìn của Tô Mi.
- Phá vỡ định kiến "làm dâu" và "góa phụ": Trúc Tây bảo vệ cháu gái trước các quy tắc bàn ăn khắt khe của mẹ chồng; tự tin đối thoại và vượt qua định kiến khắt khe về người phụ nữ góa tái lập quan hệ tình ái.
- Phá vỡ hình tượng "người phụ nữ gia đình": Tư Kì Văn kiên quyết từ chối bị giam hãm trong gian bếp và công việc nội trợ, phản kháng lại sự sắp đặt của con cháu.
2. Sự trỗi dậy của ý thức nữ tính gắn với thiên tính nữ:
- Nhân vật Tư Kì Văn ý thức về giá trị bản thân, giữ gìn phong thái diện mạo và sự kiêu hãnh cá nhân.
- Nhân vật Trúc Tây dùng kiến thức y học điều chế thuốc diệt chuột: chế ra thuốc "Vui được chuột" (diệt chuột cái) trước khi làm thuốc "Chuột được vui" (diệt chuột đực). Ẩn dụ này phản ánh việc giới nữ dễ bị tổn thương trong cấu trúc xã hội cũ nhưng đồng thời khẳng định vai trò sống còn của phái nữ trong việc duy trì cộng đồng.
- Nhân vật Tô Mi (người kể chuyện từ lúc 6 tuổi đến khi làm mẹ): Nhận thức tự nhiên về cơ thể sinh học, không xấu hổ trước hiện tượng kinh nguyệt; liên tưởng hình ảnh "cá bơi trong nước" khi chứng kiến thân thể người lớn; nhạy cảm với cảm quan khứu giác và nhận diện sự xúc phạm danh dự thân thể.
3. Biểu tượng của sự trỗi dậy ý thức nữ tính:
- Hình tượng Cửa hoa hồng mang tầng nghĩa kép: vừa là cánh cửa kết bằng cành hồng rực rỡ nhưng đầy gai nhọn (biểu tượng cho quá trình vượt qua định chế nam quyền phải trả giá bằng tổn thương), vừa là ẩn dụ cho tử cung và cơ quan sinh sản của người phụ nữ – nguồn gốc của sự sống và bản thể nữ tính.
Chương II: Thành phố không mưa – Những chuyển dịch nhận thức từ nữ tính đến nữ quyền
Chương II phân tích tiểu thuyết Thành phố không mưa (1993), làm rõ bước chuyển từ việc đối đầu phá vỡ nam quyền sang việc tái định vị và xây dựng chuẩn tắc nam tính từ điểm nhìn của người nữ:
1. Nam tính theo chuẩn tắc của người nữ:
- Xây dựng hình tượng nam tính tích cực:
- Phổ Vận Triết (Phó Thị trưởng): Mẫu đàn ông có quyền lực, ý chí, năng lực hành động nhưng biết thấu hiểu, trân trọng trực giác của phụ nữ (lắng nghe Đào Hữu Giai để đổi biển hiệu đường phố, thấu cảm sự hy sinh của người cô, tôn trọng sự sáng suốt của người vợ Bội Vân).
- Đỗ Chi (Họa sĩ): Đại diện cho mẫu nam tính tài hoa, lương thiện, có ý thức đạo đức nghề nghiệp; trăn trở và tôn trọng vẻ đẹp thân thể người mẫu nữ khi từ chối các ý tưởng thương mại hóa dung tục.
- Loại bỏ các dạng nam tính độc hại, kém cỏi:
- Bạch Kỷ Hạ: Ngoại hình bảnh bao nhưng nhân cách tha hóa, bạo hành vợ cũ (Khưu Hoa), quỳ lạy ôm chân bố vợ để mưu cầu chức quyền, cuối cùng nhận kết cục tử vong vì tai nạn giao thông.
- Đổng Đạt (Chồng cũ Hữu Giai): Nhà văn bất tài, bất lực trong cuộc sống thường nhật (không biết thay tắc-te đèn, đóng đinh), yêu cầu vợ dùng tuổi trẻ đi cầu cạnh cấp trên để đổi lấy bậc lương cho mình; tìm kiếm sự an ủi từ các mối quan hệ ngoài luồng.
2. Ý thức nữ và nhận thức về bản sắc giới:
- Ý thức nữ không còn dừng lại ở phản kháng bản năng mà phát triển thông qua va đập xã hội, trải nghiệm nghề nghiệp và trải nghiệm tình cảm phức tạp của các nhân vật nữ (Đào Hữu Giai, Khưu Hoa).
- Người phụ nữ nhận thức rõ quyền tự quyết về hạnh phúc, quyền từ bỏ những mối quan hệ hôn nhân không mang lại sự bình đẳng và tôn trọng.
3. Biểu tượng của sự chuyển dịch ý thức nữ:
- Hình tượng Thành phố không mưa biểu trưng cho không gian sinh tồn khô cằn, khắc nghiệt, thiếu vắng sự che chở, buộc người phụ nữ phải tự tôi luyện bản lĩnh, độc lập tinh thần để tiến tới ý thức nữ quyền tự thân.
Chương III: Những người đàn bà tắm – Nữ quyền và thế giới của định chế nữ
Chương III phân tích tiểu thuyết Những người đàn bà tắm (1999), nơi Thiết Ngưng xác lập một thế giới tự trị của giới nữ:
1. Sự phủ nhận tuyệt đối nam quyền:
- Ký hiệu hóa nhân vật nam: Các nhân vật nam không còn giữ vai trò điều phối mạch truyện mà chỉ xuất hiện như những ký hiệu phản chiếu trạng thái tâm lý hoặc sự tha hóa đạo đức của thời đại.
- Xu thế xóa bỏ vai trò nam: Vị trí trung tâm trong đời sống gia đình và trật tự xã hội của nam giới bị triệt tiêu; phụ nữ trở thành chủ thể nắm quyền định đoạt vận mệnh của chính mình.
2. Kiến tạo các khuôn thước nữ quyền:
- Khắc họa thế giới bốn người phụ nữ (Doãn Tiểu Khiêu, Đường Phi, Do Do, Doãn Tiểu Phàm) từ thời thơ ấu trải qua Cách mạng Văn hóa đến khi trưởng thành.
- Người phụ nữ chủ động theo đuổi lý tưởng tình yêu hoàn mỹ, tự do lựa chọn cảm xúc chủ thể, dám đối diện và vượt qua những sang chấn lịch sử, chấn thương tuổi thơ để khẳng định nhân phẩm.
3. Biểu tượng của ý thức nữ quyền:
- Biểu tượng Hành động tắm: Nghi thức thanh tẩy những vết thương quá khứ, gột rửa mặc cảm tội lỗi và áp bức lịch sử, đánh dấu sự tái sinh tinh thần và xác lập tính chủ thể trọn vẹn của người phụ nữ trong xã hội đương đại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống luận điểm và tư liệu văn bản:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH BIẾN CHUYỂN Ý THỨC NỮ QUYỀN CỦA THIẾT NGƯNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1988: CỬA HOA HỒNG |
| - Phá vỡ định chế nam quyền, trung tâm hóa nữ giới, giải cấu trúc nam tính. |
| - Ý thức nữ tính gắn liền với thiên tính nữ và cơ thể sinh học. |
| - Biểu tượng: Cánh cửa gai hồng & Tử cung người mẹ. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1993: THÀNH PHỐ KHÔNG MƯA |
| - Tái cấu trúc chuẩn mực nam tính từ góc nhìn nữ quyền; loại bỏ nam tính yếu kém. |
| - Chuyển dịch từ trải nghiệm xã hội sang xác lập bản sắc giới. |
| - Biểu tượng: Không gian sinh tồn khắc nghiệt của đô thị. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1999: NHỮNG NGƯỜI ĐÀN BÀ TẮM |
| - Ký hiệu hóa và loại trừ vị thế nam quyền; xây dựng định chế thế giới nữ. |
| - Khẳng định cảm xúc chủ thể, tự do tuyệt đối và thanh tẩy chấn thương lịch sử. |
| - Biểu tượng: Nghi thức tắm thanh tẩy và tái sinh. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Bảng đối sánh ba tác phẩm trong tiến trình vận động ý thức nữ quyền:
| Tiêu chí khảo sát |
Cửa hoa hồng (1988) |
Thành phố không mưa (1993) |
Những người đàn bà tắm (1999) |
| Giai đoạn ý thức |
Trỗi dậy ý thức nữ tính, phản kháng nam quyền. |
Chuyển dịch nhận thức từ nữ tính sang nữ quyền. |
Xác lập thế giới định chế nữ và ý thức nữ quyền trọn vẹn. |
| Thái độ với nam giới |
Vạch trần sự yếu kém, hèn nhát của nam giới. |
Thiết lập chuẩn mực nam tính mới; thanh lọc nam tính xấu. |
Ký hiệu hóa, xóa bỏ vai trò chi phối của nhân vật nam. |
| Thái độ với định kiến |
Đập vỡ định kiến về ngoại hình, phận làm dâu. |
Độc lập trong lựa chọn tình cảm và sự nghiệp. |
Tự chủ tuyệt đối về mặt đạo đức và cảm xúc cá nhân. |
| Biểu tượng cốt lõi |
Cửa hoa hồng (vượt rào cản, cơ quan sinh sản). |
Thành phố không mưa (không gian thử thách bản lĩnh). |
Hành động tắm (thanh tẩy quá khứ, giải phóng bản thể). |
Đóng góp học thuật:
- Khóa luận khắc phục hạn chế của các công trình trước đó (vốn chỉ nhìn nhận nữ quyền ở cấp độ giải phóng thân xác sinh học), mở rộng sang phân tích ý thức xã hội, tư duy lý trí và diễn trình lịch sử của hệ tư tưởng nữ quyền.
- Chỉ ra đặc thù của văn học nữ quyền Trung Quốc: Sự phản kháng không dừng lại ở mức độ hòa giải như văn xuôi nữ Việt Nam mà đẩy hình tượng nhân vật đến sự nổi loạn và tái cấu trúc trật tự giới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào ba cuốn tiểu thuyết dài đã được dịch sang tiếng Việt; chưa bao quát toàn bộ khối lượng truyện ngắn, truyện vừa và tản văn phong phú trong sự nghiệp sáng tác của Thiết Ngưng. Các trích dẫn tiếng Trung chủ yếu khai thác từ tài liệu thứ cấp đã công bố.
- Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa văn xuôi nữ quyền của Thiết Ngưng với các nhà văn nữ đương đại Việt Nam (như Dạ Ngân, Nguyễn Ngọc Tư, Võ Thị Hảo); đi sâu vào các thể loại khác của Thiết Ngưng như tản văn và truyện ngắn giai đoạn sau năm 2000.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Văn học, Văn học so sánh, Trung Quốc học, Nghiên cứu Giới và Phát triển.
- Phần nội dung có giá trị cao:
- Khung phương pháp luận kết hợp giữa phê bình nữ quyền tự do và ký hiệu học văn hóa áp dụng cho văn xuôi tự sự phương Đông.
- Bảng thống kê, mô hình giải cấu trúc nam tính và hệ thống phân tích các biểu tượng nghệ thuật mang tính chỉ dẫn rõ ràng cho các đề tài nghiên cứu văn học nữ quyền.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận lại lựa chọn ba tiểu thuyết Cửa hoa hồng, Thành phố không mưa và Những người đàn bà tắm để khảo sát?
Ba tác phẩm này đại diện cho ba cột mốc sáng tác quan trọng của Thiết Ngưng (1988, 1993, 1999), phản ánh trọn vẹn tiến trình vận động tuần tự của ý thức nữ: Từ sự trỗi dậy phá vỡ định chế nam quyền (Cửa hoa hồng), qua bước chuyển dịch nhận thức và tái lập chuẩn mực (Thành phố không mưa), đến đỉnh cao xác lập định chế thế giới nữ tự trị (Những người đàn bà tắm).
2. Điểm khác biệt trong cách giải cấu trúc nam quyền của Thiết Ngưng so với các tác giả truyền thống là gì?
Thay vì chỉ tập trung ca ngợi sức mạnh hay sự hoàn hảo của nhân vật nữ, Thiết Ngưng giải cấu trúc nam quyền bằng cách phơi bày toàn diện những điểm yếu, sự bạc nhược, hèn nhát, dung tục và bất lực của các nhân vật nam trước biến động của thời cuộc và đời sống gia đình.
3. Hình tượng "Cửa hoa hồng" trong tác phẩm cùng tên mang những tầng nghĩa biểu tượng nào?
"Cửa hoa hồng" đại diện cho hai tầng nghĩa: Thứ nhất, là cánh cổng vừa rực rỡ hương sắc vừa đầy gai nhọn, biểu trưng cho con đường vượt qua định kiến nam quyền đầy đau đớn nhưng kiêu hãnh của người nữ. Thứ hai, là ẩn dụ cơ thể học cho tử cung và cơ quan sinh sản của người mẹ, khẳng định thiên tính nữ và sự khởi đầu của sự sống.
4. Ý nghĩa của hai loại thuốc diệt chuột do nhân vật Trúc Tây nghiên cứu trong Cửa hoa hồng là gì?
Việc Trúc Tây tìm ra thuốc diệt chuột cái ("Vui được chuột") trước loại diệt chuột đực ("Chuột được vui") mang ý nghĩa biểu tượng: Bản dạng giới nữ dễ bị tìm ra điểm yếu và tổn thương trong xã hội cũ; đồng thời chứng minh vai trò nền tảng của nữ giới trong cộng đồng là không thể xóa bỏ, và cấu trúc xã hội vẫn đòi hỏi sự tồn tại cân bằng giữa hai giới.
5. Vì sao nhân vật Bạch Kỷ Hạ trong Thành phố không mưa bị loại bỏ khỏi chuẩn tắc nam tính của người nữ?
Bạch Kỷ Hạ bị loại trừ vì mang bản chất nam tính giả tạo: Bề ngoài cao ráo, mặt mũi trắng trẻo nhưng bên trong nhu nhược, bạo lực với vợ, sẵn sàng quỳ lạy ôm chân người có chức quyền để trục lợi và dùng logic cơ hội để thao túng phụ nữ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Đỗ Anh Dũng là công trình nghiên cứu văn học có hệ thống về sự tiến triển của ý thức nữ quyền trong tiểu thuyết Thiết Ngưng qua ba chặng đường sáng tác tiêu biểu. Bằng việc kết hợp phê bình nữ quyền với ký hiệu học văn hóa, tác giả đã làm sáng tỏ quá trình giải thể nam quyền, tái lập chuẩn mực nam tính và kiến tạo không gian tự trị của phái nữ. Công trình cung cấp tư liệu tham khảo học thuật có giá trị cho việc tiếp nhận văn học đương đại Trung Quốc và lý thuyết giới tại Việt Nam.