Tổng quan nghiên cứu

Chuyển đổi số trong y tế đang trở thành xu thế tất yếu nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Theo Quyết định số 2628/QĐ-BYT ngày 22/6/2020 của Bộ Y tế về việc phê duyệt Đề án Khám, chữa bệnh từ xa giai đoạn 2020-2025, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào tư vấn và điều trị trực tuyến là nhiệm vụ trọng tâm của toàn ngành. Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, đơn vị y tế ngoại khoa đầu ngành thành lập từ năm 1906, đã chính thức vận hành Trung tâm Tư vấn và Khám chữa bệnh từ xa từ ngày 04/9/2020.

Mặc dù việc ứng dụng công nghệ phẫu thuật 3D trực tuyến và hệ thống Telehealth mang lại nhiều giá trị chuyên môn cao, hoạt động truyền thông số cho dịch vụ này vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Đội ngũ nhân lực phụ trách truyền thông còn mỏng, phương tiện kỹ thuật chuyên dụng còn thiếu đồng bộ và chiến lược đa kênh chưa được tối ưu hóa toàn diện. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích thực trạng tổ chức truyền thông số của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, đồng thời triển khai mô hình thử nghiệm trong 02 tháng (từ tháng 6/2024 đến tháng 8/2024).

Mục tiêu trọng tâm là đánh giá mức độ tiếp cận của các chương trình tư vấn y khoa trực tuyến, nâng cao tỷ lệ tương tác của người bệnh từ mốc 312 lượt xem trực tiếp ban đầu lên hơn 700 lượt trong các chương trình cao điểm, tiếp cận trên 2.700 người xem mỗi số phát sóng. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng mô hình truyền thông y tế số bền vững, lấy người bệnh làm trung tâm và giảm tải hiệu quả cho hệ thống bệnh viện tuyến cuối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài vận dụng tổng hòa các lý thuyết quản trị truyền thông hiện đại và mô hình truyền thông sức khỏe chuyên ngành. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên lý thuyết Quản trị truyền thông của C. Ann Hollifield, Jan LeBlanc Wicks và George Sylvie (2009), kết hợp hệ thống lý luận báo chí truyền thông của tác giả Nguyễn Văn Dững (2012). Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình Truyền thông marketing tích hợp (IMC) theo tài liệu của Trương Đình Chiến nhằm làm rõ 3 mô hình tổ chức bộ máy: mô hình tập trung, mô hình phi tập trung và mô hình đại lý nội bộ.

Lý thuyết quản trị thương hiệu trực tuyến của Charlie Pownall (2016) và khái niệm nền tảng số trong công trình của Geoffrey Parker cùng cộng sự (Platform Revolution) được sử dụng để giải thích cơ chế tương tác đa chiều. Nghiên cứu làm rõ 4 khái niệm hạt nhân:

  1. Hoạt động truyền thông số y tế
  2. Nền tảng số đa phương tiện
  3. Chương trình tư vấn y học trực tuyến
  4. Quản trị tương tác thời gian thực trong y tế công

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study) tập trung vào Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức trong giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 8/2024. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ 04 chương trình livestream tư vấn chuyên khoa thực hiện từ tháng 8/2023 đến tháng 11/2023 với tổng quy mô hơn 7.100 lượt tiếp cận và dữ liệu theo dõi trên hệ thống đa kênh gồm Fanpage, Website, Kênh YouTube và Tổng đài 19001902.

Cỡ mẫu khảo sát chuyên sâu bao gồm 05 chuyên gia y tế, cán bộ quản trị truyền thông tham gia phỏng vấn sâu cùng hơn 2.200 dữ liệu tương tác số của người dùng trên môi trường mạng xã hội. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm lựa chọn các chủ đề y khoa đại diện từ phẫu thuật nội soi, bệnh lý chuyển hóa đến chăm sóc sau mổ tim mạch. Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát tham dự trực tiếp vào quá trình sản xuất chương trình y học thực nghiệm vào ngày 28/8/2024 với chủ đề bệnh lý u não do lãnh đạo bệnh viện chủ trì. Các phương pháp thống kê mô tả, phân tích định lượng chỉ số tương tác (reach, engagement, tương tác hai chiều) và phân tích định tính nội dung y khoa được lựa chọn để đảm bảo tính chuẩn xác, khách quan trong việc đo lường hiệu quả truyền thông.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát và phân tích thực nghiệm tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức ghi nhận 3 phát hiện quan trọng:

  • Tăng trưởng vượt bậc về quy mô tiếp cận: Số lượng người theo dõi trực tiếp các chương trình tư vấn y khoa trực tuyến đã tăng trưởng 128,2% sau 4 tháng triển khai. Cụ thể, số phát sóng ngày 16/8/2023 ghi nhận 312 người xem trực tiếp, đạt 1.700 lượt tiếp cận tổng thể. Đến chương trình ngày 22/11/2023, lượng người theo dõi trực tiếp đạt 712 người, mở rộng phạm vi tiếp cận lên 2.700 người.
  • Sự gia tăng mạnh mẽ của mức độ gắn kết công chúng: Lượng tương tác yêu thích tăng gấp 4,34 lần, từ 89 lượt thích ở chương trình đầu tiên lên 386 lượt thích ở chương trình thứ 4. Tổng số lượt bình luận hỏi đáp sức khỏe và chia sẻ thông điệp y khoa tăng từ 65 lượt (chương trình tháng 8/2023) lên 97 lượt (chương trình tháng 11/2023).
  • Hệ sinh thái đa kênh bắt đầu phát huy hiệu lực phân phối: Hệ thống kênh truyền thông gồm Website chính thức, Fanpage Facebook, Zalo OA, kênh TikTok và đầu số hotline 19001902 đã tạo ra mạng lưới truyền tải thông tin đồng bộ. Tuy nhiên, tỷ trọng tương tác chủ yếu vẫn dồn vào Facebook (chiếm hơn 75% lưu lượng thảo luận), trong khi nền tảng Zalo OA và TikTok mới chỉ ở giai đoạn khai thác sơ khai.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả truyền thông số có sự chuyển biến tích cực nhờ sự tham gia trực tiếp của các chuyên gia đầu ngành như Giáo sư Trần Bình Giang, Phó Giáo sư Đồng Văn Hệ và các tiến sĩ chuyên khoa phẫu thuật. Uy tín học thuật của báo cáo viên là nhân tố quyết định thúc đẩy chỉ số tin cậy của người bệnh trên không gian mạng. Khi dữ liệu được tổng hợp vào bảng theo dõi hiệu quả phát sóng và trực quan hóa qua biểu đồ cột thể hiện lượng người xem trực tiếp kết hợp đường xu hướng tương tác, sự tăng trưởng liên tục khẳng định nhu cầu tiếp cận kiến thức y khoa chuyên sâu là rất lớn.

Tuy vậy, mức độ gắn kết của khán giả vẫn có sự dao động phụ thuộc lớn vào tính chất chủ đề. Điển hình, chương trình ngày 11/10/2023 ghi nhận 620 người theo dõi trực tiếp nhưng chỉ có 72 lượt thích và 28 bình luận, thấp hơn đáng kể so với chương trình tư vấn tim mạch ngày 22/11/2023 (đạt 386 lượt thích và 53 bình luận). Điều này phản ánh nội dung chuyên môn hẹp cần kịch bản tương tác mềm hóa hơn để người dân vượt qua tâm lý e ngại.

So sánh với kinh nghiệm của Bệnh viện Bạch Mai (kết nối gần 200 điểm cầu tại 35 tỉnh) và Bệnh viện Đại học Y Hà Nội (hội chẩn hơn 416 ca bệnh phức tạp), truyền thông của Bệnh viện Việt Đức sở hữu thế mạnh vượt trội về hình ảnh phẫu thuật thực tế và tư vấn kỹ thuật cao, song còn thiếu các chiến dịch tương tác phụ trợ như SMS nhắc lịch, diễn đàn người bệnh và nội dung giáo dục sức khỏe dạng ngắn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu và giai đoạn thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hoạt động truyền thông số cho dịch vụ khám chữa bệnh từ xa:

  1. Chuẩn hóa quy trình sản xuất nội dung số theo mô hình "Giáo dục - Trải nghiệm - Tin cậy": Bệnh viện cần đa dạng hóa định dạng truyền thông bằng cách chuyển đổi các phiên livestream dài 60-90 phút thành các video ngắn dưới 60 giây phát trên TikTok và Facebook Reels. Mục tiêu nâng tỷ lệ tương tác hàng tuần lên 35% và thu hút tệp khán giả trẻ trước quý 2/2025 do Phòng Truyền thông chủ trì.
  2. Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn và Trí tuệ nhân tạo (AI): Thiết lập hệ thống tự động phân loại câu hỏi của bệnh nhân trên Fanpage và Zalo OA, tích hợp cổng đăng ký khám trực tuyến đồng bộ với tổng đài 19001902. Thời gian triển khai từ tháng 1/2025 đến tháng 6/2025, hướng tới mục tiêu giảm 50% thời gian phản hồi thắc mắc y khoa ban đầu.
  3. Bồi dưỡng và kiện toàn năng lực đội ngũ nhân sự truyền thông y tế: Tổ chức tối thiểu 02 khóa tập huấn chuyên sâu mỗi năm về kỹ năng biên tập nội dung số, kỹ thuật quay dựng video phẫu thuật chuẩn y khoa và phương pháp xử lý khủng hoảng truyền thông trực tuyến cho cán bộ y tế và chuyên viên hậu cần.
  4. Mở rộng hợp tác truyền thông liên viện và mạng lưới bác sĩ có tầm ảnh hưởng (KOLs y khoa): Phối hợp phát sóng chéo chương trình tư vấn với ít nhất 50 bệnh viện tuyến dưới thuộc hệ sinh thái chỉ đạo tuyến trong năm 2025. Ban Giám đốc bệnh viện cần đóng vai trò phê duyệt cơ chế phối hợp nhằm lan tỏa thông tin tới các khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung đề tài mang lại giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban Lãnh đạo và Bộ phận Truyền thông các bệnh viện công lập: Cung cấp khung hướng dẫn chi tiết về quy trình tổ chức, kịch bản livestream và phương thức vận hành hệ thống truyền thông đa kênh cho dịch vụ y tế từ xa.
  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Báo chí, Truyền thông và Quan hệ công chúng: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật điển hình về việc ứng dụng lý thuyết truyền thông tích hợp vào lĩnh vực y tế chuyên ngành.
  • Cán bộ quản lý Đề án Khám chữa bệnh từ xa (Telehealth): Giúp người phụ trách nắm bắt phương pháp đo lường chỉ số KPIs, tối ưu hóa mức độ tiếp cận của các buổi hội chẩn trực tuyến và chuyển giao kỹ thuật.
  • Các đơn vị phát triển giải pháp công nghệ y tế số: Khai thác dữ liệu hành vi người dùng, từ đó tối ưu hóa giao diện ứng dụng khám bệnh và tăng cường trải nghiệm tương tác cho bệnh nhân trên nền tảng số.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao truyền thông số lại giữ vai trò sống còn đối với chương trình Telemedicine?
Truyền thông số giúp xóa bỏ rào cản địa lý, cung cấp nguồn kiến thức chính thống và tạo cầu nối trực tiếp giữa chuyên gia đầu ngành với người dân vùng sâu, vùng xa. Qua đó, dịch vụ giúp giảm hơn 30% chi phí di chuyển không cần thiết cho bệnh nhân.

Chương trình livestream nào ghi nhận mức độ tương tác cao nhất trong khảo sát tại Bệnh viện Việt Đức?
Chương trình ngày 22/11/2023 với chủ đề chuẩn bị trước mổ và phục hồi chức năng sau mổ tim đạt kỷ lục với 712 người xem trực tiếp, 386 lượt thích, 53 bình luận và tiếp cận hơn 2.700 lượt tiếp cận trên nền tảng mạng xã hội.

Hạn chế lớn nhất trong công tác truyền thông số y tế tại bệnh viện công hiện nay là gì?
Hạn chế lớn nhất nằm ở nguồn nhân lực chuyên trách còn mỏng, trang thiết bị kỹ thuật chưa đồng bộ và thiếu kế hoạch phân phối nội dung đa kênh bài bản ngoài nền tảng Facebook, dẫn tới sự chênh lệch lớn về mức độ tương tác giữa các chủ đề.

Mô hình thực nghiệm của đề án được triển khai trong khung thời gian nào?
Mô hình đổi mới truyền thông số được áp dụng thử nghiệm trong 02 tháng, từ tháng 6/2024 đến tháng 8/2024, với điểm nhấn là sự kiện truyền thông bệnh lý u não vào ngày 28/8/2024.

Làm cách nào để đảm bảo tính an toàn và chuẩn xác của thông tin y tế khi truyền thông trực tuyến?
Bệnh viện cần duy trì quy trình kiểm duyệt nội dung 2 cấp: thông tin chuyên môn do các giáo sư, bác sĩ trực tiếp chủ trì phê duyệt, kết hợp với khuyến cáo người dân chỉ tiếp cận qua các kênh chính thống đã xác thực dấu bản quyền của bệnh viện.

Kết luận

  • Đề án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị truyền thông số và quản trị thương hiệu y tế trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
  • Đánh giá chân thực thực trạng hoạt động truyền thông Telehealth tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức giai đoạn 2023-2024, chỉ ra mức tăng trưởng người xem trực tiếp ấn tượng đạt 128,2%.
  • Xác định rõ các điểm nghẽn về nguồn nhân lực, thiết bị kỹ thuật và sự thiếu hụt các kênh truyền thông vệ tinh bổ trợ.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính thực thi cao, định hình lộ trình chuyển đổi số truyền thông bệnh viện giai đoạn 2025-2026.
  • Để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng, các cơ sở y tế cần khẩn trương đầu tư chuẩn hóa mô hình truyền thông số đa kênh, biến công nghệ thành công cụ đắc lực kết nối tri thức y khoa với mọi tầng lớp nhân dân.