CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI TRẺ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý TẠI TRUNG TÂM NẮNG MAI

Nghiên cứu công tác xã hội cá nhân cho trẻ tăng động giảm chú ý tại trung tâm Nắng Mai. Giải pháp hỗ trợ, can thiệp giúp trẻ hòa nhập cộng đồng, phát triển toàn diện.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

84
27
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.4.1. Ý nghĩa khoa học

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.5.1. Khách thể nghiên cứu

1.5.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Giả thuyết nghiên cứu

1.7. Phạm vi nghiên cứu

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Phương pháp phân tích tài liệu

1.8.2. Phương pháp quan sát

1.8.3. Phương pháp phỏng vấn sâu

1.8.4. Phương pháp CTXH cá nhân

1.9. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI TRẺ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý

1.9.1. Các khái niệm trong nghiên cứu

1.9.1.1. Khái niệm công tác xã hội
1.9.1.2. Khái niệm công tác xã hội cá nhân
1.9.1.3. Khái niệm trẻ tăng động giảm chú ý
1.9.1.4. Công tác xã hội cá nhân với trẻ tăng động giảm chú ý

1.9.2. Các lý thuyết vận dụng trong khóa luận

1.9.2.1. Thuyết nhận thức - hành vi
1.9.2.2. Thuyết nhu cầu của Mas low

1.9.3. Vai trò của nhân viên Công tác xã hội với trẻ tăng động giảm chú ý

1.9.3.1. Vai trò là người giáo dục
1.9.3.2. Vai trò tham vấn/tư vấn
1.9.3.3. Vai trò người kết nối nguồn lực

1.9.4. Cơ sở pháp lý đối với công tác xã hội cá nhân với trẻ tăng động giảm chú ý

1.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI TRẺ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý Ở TRUNG TÂM NẮNG MAI

2.1. Giới thiệu về trung tâm Nắng Mai

2.1.1. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của đơn vị thực hành

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ

2.1.3. Hệ thống tổ chức bộ máy

2.1.4. Cơ sở vật chất, kỹ thuật

2.1.5. Các hoạt động chăm sóc đối tượng và kết quả

2.1.6. Các cơ quan, đối tác tài trợ của đơn vị thực tập

2.2. Thực trạng các hoạt động CTXH cá nhân đối với trẻ tăng động giảm chú ý tại Trung tâm Nắng Mai

2.2.1. Hoạt động đánh giá và lên kế hoạch hỗ trợ

2.2.2. Hoạt động can thiệp cá nhân cho trẻ tăng động giảm chú ý

2.2.3. Hoạt động giúp trẻ phát triển kỹ năng cá nhân

2.2.4. Hoạt động tư vấn và hỗ trợ gia đình

2.2.5. Thực trạng công tác hỗ trợ cho trẻ tăng động giảm chú ý

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động công tác xã hội cá nhân với trẻ tăng động giảm chú ý

2.3.1. Yếu tố đặc điểm tâm lý của trẻ tăng động giảm chú ý

2.3.2. Nhận thức của gia đình và cộng đồng

2.3.3. Yếu tố thuộc về đội ngũ cán bộ nhân viên CTXH tại trung tâm Nắng Mai

2.3.4. Cơ sở vật chất và điều kiện nuôi dưỡng chăm sóc trẻ

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI TRẺ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý Ở TRUNG TÂM NẮNG MAI

3.1. Mô tả thân chủ

3.2. Tiến trình thực hành CTXH cá nhân

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Đối với Trung tâm Nắng Mai

4.2. Đối với nhân viên CTXH

4.3. Đối với gia đình trẻ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về CTXH Cá Nhân Cho Trẻ Tăng Động Giảm Chú Ý

Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một thách thức lớn với trẻ em. Nó ảnh hưởng đến học tập, kỹ năng xã hội, và sức khỏe tinh thần. Cần hiểu rõ về ADHD để phát triển các phương pháp can thiệp hiệu quả. Công tác xã hội (CTXH), một nghề chuyên nghiệp, đóng vai trò quan trọng. CTXH hỗ trợ đối tượng gặp vấn đề xã hội giải quyết khó khăn, hòa nhập cộng đồng. Trong trường hợp trẻ ADHD, công tác xã hội cá nhân xác định và triển khai các can thiệp phù hợp. Khóa luận này tập trung vào công tác xã hội cá nhân với trẻ tăng động giảm chú ý tại Trung Tâm Nắng Mai, nhằm giúp trẻ vượt qua khó khăn, hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn. Theo Ths. Nguyễn Mai Hương, BV Nhi TW, mỗi năm bệnh viện tiếp nhận khoảng 3000 lượt trẻ khám rối loạn tăng động giảm chú ý, chiếm gần 20% tổng lượt khám. Biểu hiện đặc trưng là khó duy trì chú ý, hoạt động quá nhiều, thiếu kiềm chế, dễ gây căng thẳng trong quan hệ xã hội.

1.1. Khái niệm công tác xã hội cá nhân với trẻ ADHD

Công tác xã hội cá nhân với trẻ ADHD là quá trình hỗ trợ một cách chuyên biệt và toàn diện. Nó tập trung vào nhu cầu cụ thể của từng trẻ. Quá trình này bao gồm đánh giá, lập kế hoạch, thực hiện và lượng giá các can thiệp. Mục tiêu là giúp trẻ cải thiện kỹ năng xã hội, kỹ năng tự kiểm soát, và khả năng tập trung. Đồng thời, nó hỗ trợ gia đình và nhà trường trong việc tạo ra môi trường hỗ trợ tối ưu cho trẻ. Nhân viên CTXH đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nguồn lực và hỗ trợ gia đình tiếp cận các dịch vụ cần thiết. CTXH cá nhân là chìa khóa để trẻ ADHD phát triển toàn diện.

1.2. Vai trò của Trung Tâm Nắng Mai trong hỗ trợ trẻ ADHD

Trung Tâm Nắng Mai đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho trẻ ADHD và gia đình. Trung tâm cung cấp các chương trình can thiệp sớm, hỗ trợ tâm lý, và hỗ trợ xã hội. Các hoạt động này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của trẻ. Trung Tâm Nắng Mai cũng là nơi thực hiện các nghiên cứu và đánh giá về hiệu quả của các phương pháp can thiệp. Điều này giúp trung tâm liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ. Trung tâm cũng là một mạng lưới hỗ trợ quan trọng cho gia đình, giúp họ kết nối với các chuyên gia và các gia đình khác có con bị ADHD. Trung Tâm Nắng Mai thực sự là một điểm tựa vững chắc cho cộng đồng.

II. Thách Thức Trong Can Thiệp CTXH Cho Trẻ Tăng Động Giảm Chú Ý

Dù có vai trò quan trọng, công tác xã hội cá nhân với trẻ tăng động giảm chú ý đối mặt nhiều thách thức. Đặc điểm tâm lý của trẻ ADHD, như khó khăn trong tập trung và kiểm soát hành vi, đòi hỏi nhân viên CTXH phải có kỹ năng và sự kiên nhẫn. Nhận thức của gia đình và cộng đồng về ADHD còn hạn chế, gây khó khăn cho việc hỗ trợ trẻ. Số lượng nhân viên CTXH có chuyên môn về ADHD còn thiếu. Cơ sở vật chất và nguồn lực còn hạn chế cũng ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp. Cần có giải pháp để vượt qua những thách thức này. Theo nghiên cứu tại bệnh viện Nhi TW, phần lớn trẻ ADHD được chẩn đoán ở độ tuổi 6 – 10 tuổi và trung bình là 7,3 ± 1,3. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc phát hiện và can thiệp sớm.

2.1. Rào cản từ nhận thức của gia đình và cộng đồng

Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ của gia đình và cộng đồng về ADHD. Nhiều người vẫn coi ADHD là một vấn đề kỷ luật hoặc do trẻ hư. Điều này dẫn đến việc trẻ không được hỗ trợ đúng cách. Gia đình có thể cảm thấy xấu hổ hoặc không biết cách giúp đỡ con. Cộng đồng có thể kỳ thị và xa lánh trẻ. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là rất quan trọng. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, và chia sẻ thông tin về ADHD. Gia đình cần được cung cấp kiến thức và kỹ năng để hỗ trợ con. Cộng đồng cần tạo ra một môi trường chấp nhận và hỗ trợ trẻ ADHD.

2.2. Yếu tố thuộc về đội ngũ nhân viên CTXH

Số lượng và chất lượng của đội ngũ nhân viên CTXH là một yếu tố quan trọng. Hiện nay, số lượng nhân viên CTXH có chuyên môn về ADHD còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc cung cấp dịch vụ đầy đủ và chất lượng. Nhân viên CTXH cần được đào tạo chuyên sâu về ADHD. Họ cần có kiến thức về các phương pháp can thiệp hiệu quả và kỹ năng giao tiếp tốt. Nhân viên CTXH cũng cần có sự kiên nhẫn, đồng cảm, và khả năng làm việc nhóm. Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên CTXH là rất cần thiết.

III. Các Phương Pháp CTXH Cá Nhân Hiệu Quả Với Trẻ Tăng Động ADHD

Công tác xã hội cá nhân cung cấp nhiều phương pháp can thiệp hiệu quả cho trẻ tăng động ADHD. Trị liệu hành vi nhận thức (CBT) giúp trẻ thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực. Trị liệu gia đình giúp cải thiện mối quan hệ và giao tiếp trong gia đình. Kỹ năng xã hội được rèn luyện thông qua các hoạt động nhóm và cá nhân. Hỗ trợ tâm lý giúp trẻ giải tỏa căng thẳng và lo âu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên nhu cầu và đặc điểm của từng trẻ. Theo nghiên cứu của Smith và cộng sự (2018), việc tích hợp công nghệ, trò chơi và hoạt động nhóm đã được chứng minh là có thể giảm sự tăng động và tăng khả năng tập trung của trẻ.

3.1. Ứng dụng trị liệu hành vi nhận thức CBT

Trị liệu hành vi nhận thức (CBT) là một phương pháp hiệu quả để giúp trẻ ADHD thay đổi suy nghĩ và hành vi. CBT giúp trẻ nhận diện và thách thức những suy nghĩ tiêu cực. Nó cũng giúp trẻ học các kỹ năng đối phó với căng thẳng và kiểm soát hành vi. CBT thường được thực hiện trong các buổi tư vấn cá nhân hoặc nhóm. Nhân viên CTXH đóng vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ trẻ trong quá trình này. CBT có thể giúp trẻ cải thiện khả năng tập trung, giảm bốc đồng, và tăng kỹ năng xã hội.

3.2. Tăng Cường kỹ năng xã hội cho trẻ thông qua nhóm

Rèn luyện kỹ năng xã hội là rất quan trọng đối với trẻ ADHD. Trẻ thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp, tương tác xã hội, và duy trì mối quan hệ. Các hoạt động nhóm có thể giúp trẻ học các kỹ năng này một cách hiệu quả. Trong nhóm, trẻ có cơ hội thực hành giao tiếp, lắng nghe, chia sẻ, và giải quyết xung đột. Nhân viên CTXH tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ để trẻ tự tin thể hiện bản thân. Nhóm cũng giúp trẻ cảm thấy không cô đơn và có sự đồng hành.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn CTXH Cá Nhân tại Trung Tâm Nắng Mai

Nghiên cứu tại Trung Tâm Nắng Mai cho thấy công tác xã hội cá nhân có tác động tích cực đến trẻ tăng động giảm chú ý. Các hoạt động đánh giá, lập kế hoạch, và can thiệp được thực hiện một cách bài bản. Kết quả cho thấy trẻ có sự cải thiện về hành vi, kỹ năng xã hội, và khả năng tập trung. Gia đình cũng nhận được sự hỗ trợ và tư vấn cần thiết. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần giải quyết, như thiếu nguồn lực và nhân lực. Theo nghiên cứu của Johnson và đồng nghiệp (2019) đã chỉ ra rằng các chương trình này có thể cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa và kỹ thuật học tập phù hợp với nhu cầu của từng trẻ, từ đó giúp họ phát triển kỹ năng xã hội và học tập một cách hiệu quả hơn.

4.1. Phân tích hoạt động đánh giá và lên kế hoạch hỗ trợ

Hoạt động đánh giá là bước đầu tiên và quan trọng trong công tác xã hội cá nhân. Nhân viên CTXH thu thập thông tin về trẻ từ nhiều nguồn, như gia đình, nhà trường, và bản thân trẻ. Các công cụ đánh giá được sử dụng bao gồm phỏng vấn, quan sát, và trắc nghiệm. Dựa trên kết quả đánh giá, nhân viên CTXH lập kế hoạch hỗ trợ phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của trẻ. Kế hoạch này bao gồm các hoạt động can thiệp cụ thể, thời gian thực hiện, và người chịu trách nhiệm. Kế hoạch hỗ trợ cần được xây dựng với sự tham gia của gia đình và trẻ.

4.2. Hoạt động tư vấn và hỗ trợ gia đình

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ ADHD. Nhân viên CTXH cung cấp tư vấnhỗ trợ cho gia đình để giúp họ hiểu rõ hơn về ADHD. Họ giúp gia đình học các kỹ năng nuôi dạy con hiệu quả, quản lý hành vi của trẻ, và tạo ra một môi trường hỗ trợ. Nhân viên CTXH cũng kết nối gia đình với các nguồn lực và mạng lưới hỗ trợ khác. Tư vấn gia đình có thể được thực hiện trong các buổi cá nhân hoặc nhóm. Mục tiêu là giúp gia đình tự tin và có khả năng hỗ trợ con tốt nhất.

V. Kết Luận và Khuyến Nghị Về CTXH Với Trẻ Tăng Động ADHD

Công tác xã hội cá nhân là một giải pháp hiệu quả để hỗ trợ trẻ tăng động giảm chú ý. Nghiên cứu tại Trung Tâm Nắng Mai chứng minh điều này. Tuy nhiên, cần giải quyết các thách thức về nhận thức, nguồn lực, và nhân lực. Cần tăng cường đào tạo nhân viên CTXH, nâng cao nhận thức cộng đồng, và đầu tư vào cơ sở vật chất. Với sự chung tay của gia đình, nhà trường, và cộng đồng, trẻ ADHD sẽ có cơ hội phát triển toàn diện. Nghiên cứu của Garcia và đồng nghiệp (2021) đã chỉ ra rằng môi trường gia đình và trường học có thể có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoặc gây ra các vấn đề cho trẻ tăng độnggiảm chú ý.

5.1. Đối với Trung Tâm Nắng Mai Phát triển các chương trình mới

Trung Tâm Nắng Mai cần tiếp tục phát triển và mở rộng các chương trình hỗ trợ trẻ ADHD. Trung tâm có thể xây dựng các chương trình can thiệp sớm, chương trình rèn luyện kỹ năng xã hội, và chương trình hỗ trợ gia đình. Trung tâm cũng cần tăng cường hợp tác với các cơ quan và tổ chức khác để mở rộng mạng lưới hỗ trợ. Trung tâm cần chú trọng đến việc đánh giá và cải tiến chất lượng dịch vụ. Trung Tâm Nắng Mai cần trở thành một trung tâm tiên phong trong lĩnh vực công tác xã hội với trẻ ADHD.

5.2. Đối với gia đình trẻ Tăng cường sự đồng hành và hỗ trợ

Gia đình cần tăng cường sự đồng hành và hỗ trợ con. Gia đình cần tìm hiểu về ADHD, học các kỹ năng nuôi dạy con hiệu quả, và tạo ra một môi trường yêu thương và hỗ trợ. Gia đình cần giao tiếp cởi mở với con, lắng nghe những khó khăn của con, và khuyến khích con phát triển. Gia đình cần tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia và các gia đình khác. Gia đình là nguồn sức mạnh lớn nhất của trẻ ADHD.

15/05/2025
Công tác xã hội cá nhân với trẻ tăng động giảm chú ý tại trung tâm nắng mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI TRẺ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý 1. Các khái niệm trong nghiên cứu 1. Khái niệm công tác xã hội Công tác xã hội là một ngành nghề chuyên môn và thực hành xã hội nhằm hỗ trợ và cải thiện chất lượng cuộc sống của các cá nhân, gia đình và cộng đồng.

Công tác xã hội sử dụng các nguyên lý của khoa học xã hội, hành vi con người và hệ thống xã hội để can thiệp và giải quyết các vấn đề xã hội, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập. [8] Nhân viên công tác xã hội làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y tế, giáo dục, phúc lợi xã hội, tư pháp và cộng đồng. Họ giúp đỡ các nhóm đối tượng yếu thế, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người vô gia cư, người mắc bệnh tâm thần và người gặp khó khăn kinh tế, bằng cách cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ tâm lý, giáo dục, và các nguồn lực cần thiết để giải quyết các vấn đề mà họ đang đối mặt. Hiệp hội CTXH quốc tế và các trường đào tạo CTXH quốc tế (2011) thống nhất với định nghĩa cho rằng: CTXH là nghề nghiệp tham gia vào giải quyết vấn đề liên quan tới mối quan hệ của con người và thúc đẩy sự thay đổi xã hội, tăng cường sự trao quyền và giải phóng quyền lực nhằm nâng cao chất lượng sống của con người.

CTXH sử dụng các học thuyết về hành vi con người và lý luận về hệ thống xã hội vào can thiệp sự tương tác của con người với môi trường sống. [40] Công tác xã hội không chỉ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn chú trọng đến việc phòng ngừa và phát triển bền vững. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò cầu nối, giúp các cá nhân và cộng đồng tiếp cận với các dịch vụ xã hội và hệ thống hỗ trợ cần thiết, đồng thời thúc đẩy các chính sách xã hội có lợi cho sự phát triển của cộng đồng. [8] Như vậy, công tác xã hội là một lĩnh vực đa dạng và phức tạp, yêu cầu sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và lòng nhân ái để góp phần cải thiện cuộc sống của các cá nhân và cộng đồng, hướng tới một xã hội công bằng và phát triển bền vững.

Khái niệm công tác xã hội cá nhân Theo Nguyễn Thị Oanh (1998), Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp can thiệp (của Công tác xã hội) quan tâm đến những vấn đề về nhân cách mà một thân chủ 10 cảm nghiệm. Mục đích của công tác xã hội cá nhân là phục hồi, củng cố và phát triển sự thực hành bình thường các chức năng xã hội của cá nhân và gia đình”. [8] Lê Chí An (2006) đã trình bày một khái niệm bao quát từ trọng tâm của phương pháp khoa học đến những kỹ năng công cụ được sử dụng trong công tác xã hội cá nhân để giúp thân chủ có những thay đổi “Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp giúp đỡ con người giải quyết các vấn đề khó khăn. Nó mang tính đặc thù, khoa học nghệ thuật.Nó giúp các cá nhân có những vấn đề riêng tư cũng như những vấn đề bên ngoài và vấn đề môi trường.

Đó là một phương pháp giúp đỡ thông qua mối quan hệ để khai thác tài nguyên cá nhân và những tài nguyên khác nhằm giải quyết các vấn đề. Lắng nghe, quan sát, vấn đàm, vãng gia và đánh giá là những công cụ chủ yếu của công tác xã hội cá nhân. Nhờ tính năng động của mối quan hệ trong công tác xã hội cá nhân thân chủ thay đổi thái độ, suy nghĩ và hành vi của mình” [1]. Công tác xã hội cá nhân là hoạt động dịch vụ xã hội trực tiếp hướng đến các thân chủ do các nhân viên cộng đồng thực hiện.

Các nhân viên này phải có các kỹ năng trong việc giải quyết các vấn đề về nguồn lực, các vấn đề về xã hội và xúc cảm. Đây là một hoạt động mang tính chuyên ngành để qua đó các nhu cầu của thân chủ được đánh giá trong các bối cảnh xã hội và quan hệ xã hội của cá nhân đó. Nhân viên xã hội cá nhân hướng đến nâng cao sức mạnh của các thân chủ nhằm giải quyết các vấn đề và đối mặt các vấn đề một cách hiệu quả trong môi trường sống của thân chủ. Các dịch vụ thông qua nhân viên xã hội bao trùm nhiều vấn đề từ việc trợ giúp về vật chất đến các vấn đề tham vấn phức hợp.

Khái niệm trẻ tăng động giảm chú ý Trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD - Attention Deficit Hyperactivity Disorder) là một rối loạn phát triển thần kinh phổ biến, thường xuất hiện ở trẻ em và có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Rối loạn tăng động giảm chú ý là một rối loạn tâm thần phổ biến ở trẻ em. Theo Thomas và cộng sự (2015) ước tính tỷ lệ mắc rối loạn này trên toàn thế giới ở trẻ từ 18 tuổi trở xuống là 7,2% [5]. Rối loạn đặc trưng bởi ba nhóm triệu chứng giảm chú ý và hoặc tăng động - xung động, khởi phát trước 12 tuổi, tồn tại ở từ hai môi trường khác nhau trở lên (ví dụ: gia đình, trường học, nơi làm việc, với bạn bè hoặc người thân, trong các hoạt đông khác.

Trẻ có rối loạn tăng động giảm chú ý đối diện với rất nhiều vấn đề trong quá trình phát triển tâm sinh lý, trong học tập cũng như trong cuộc sống. Biểu hiện giảm chú ý trong rối loạn tăng động giảm chú ý cũng đa dạng 11 Thư viện ĐH Thăng Long nhưng khó nhận thấy dẫn đến chậm chẩn đoán ở trẻ từ đó ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị cũng như chất lượng cuộc sống của trẻ [7] Tăng động giảm chú ý được đặc trưng bởi ba nhóm triệu chứng chính: thiếu chú ý, tăng động và xung động. Thiếu chú ý: Trẻ ADHD thường gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung, dễ bị phân tâm, hay quên, và không chú ý đến chi tiết. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc theo dõi hướng dẫn.

Tăng động: Trẻ thường xuyên di chuyển, chạy nhảy, leo trèo trong những tình huống không phù hợp, hoặc không thể ngồi yên trong một thời gian dài. Trẻ có thể nói nhiều và không ngừng nghỉ, làm việc gì đó liên tục mà không có mục đích rõ ràng. Xung động: Trẻ thường hành động mà không suy nghĩ trước, gặp khó khăn trong việc chờ đợi lượt của mình và thường ngắt lời hoặc can thiệp vào người khác. Trẻ có thể có các hành vi nguy hiểm hoặc không phù hợp do không kịp thời kiềm chế xung động của mình.

[9] Nguyên nhân gây ra ADHD vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng có sự kết hợp của các yếu tố di truyền, môi trường và sự phát triển não bộ. Chẩn đoán ADHD thường được thực hiện bởi các chuyên gia y tế thông qua việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng, lịch sử phát triển và môi trường sống của trẻ. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một trong những rối loạn phát triển thần kinh phổ biến nhất ở trẻ em, ảnh hưởng đến khả năng chú ý, kiểm soát hành vi và hoạt động của trẻ. Khó lắng nghe khi được trò chuyện Trẻ ADHD thường gặp khó khăn trong việc lắng nghe và duy trì sự chú ý khi trò chuyện.

Nguyên nhân chính là do khả năng tập trung của trẻ bị hạn chế. Khi giao tiếp, trẻ có thể bị cuốn vào các suy nghĩ khác hoặc bị phân tâm bởi những yếu tố xung quanh, khiến họ không thể theo dõi và hiểu rõ cuộc trò chuyện. Ngoài ra, trẻ ADHD thường có tốc độ xử lý thông tin chậm hơn so với bình thường, làm họ khó nắm bắt kịp thời thông tin từ người đối diện. Khó lắng nghe không chỉ ảnh hưởng đến việc tiếp thu kiến thức trong lớp học mà còn gây khó khăn trong giao tiếp xã hội.

Trẻ có thể bỏ lỡ những thông tin quan trọng từ giáo viên, dẫn đến việc học không hiệu quả. Trong môi trường xã hội, khả năng duy trì 12 cuộc trò chuyện kém có thể làm trẻ cảm thấy bị cô lập hoặc không hiểu được bạn bè, gây ra các vấn đề về giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Dễ sao nhãng bởi các kích thích bên ngoài Trẻ ADHD rất dễ bị sao nhãng bởi các yếu tố kích thích từ môi trường xung quanh, chẳng hạn như tiếng ồn, ánh sáng, hoặc các hoạt động bên ngoài. Hệ thống chú ý của trẻ không chọn lọc tốt, khiến trẻ dễ bị cuốn vào mọi thứ xung quanh thay vì tập trung vào nhiệm vụ chính.

Điều này đặc biệt rõ ràng trong môi trường học tập, nơi có rất nhiều yếu tố có thể làm phân tâm. Sự sao nhãng liên tục này làm giảm hiệu quả học tập và khiến trẻ khó hoàn thành các nhiệm vụ được giao. Trong lớp học, trẻ có thể bị cuốn vào các âm thanh hoặc chuyển động xung quanh thay vì lắng nghe giáo viên, dẫn đến việc không nắm bắt được bài học. Ngoài ra, trong các hoạt động hàng ngày, trẻ dễ bị phân tâm và mất nhiều thời gian để hoàn thành các công việc đơn giản, làm giảm năng suất và gây căng thẳng cho cả trẻ và người xung quanh.

Ngọ nguậy tay chân hoặc không yên khi ngồi Một đặc điểm nổi bật khác của trẻ ADHD là sự tăng động, biểu hiện qua việc ngọ nguậy tay chân hoặc không yên khi ngồi. Điều này xuất phát từ sự thiếu kiểm soát xung động và nhu cầu vận động liên tục của trẻ. Họ thường cảm thấy khó chịu khi phải ngồi yên trong thời gian dài và luôn có nhu cầu di chuyển hoặc thay đổi tư thế. Sự ngọ nguậy này có thể gây gián đoạn trong lớp học, ảnh hưởng đến cả trẻ và các bạn học xung quanh.

Trẻ không chỉ làm gián đoạn sự tập trung của bản thân mà còn ảnh hưởng đến môi trường học tập của cả lớp. Hơn nữa, sự vận động không ngừng nghỉ này có thể dẫn đến mệt mỏi cơ thể và giảm khả năng tập trung, gây ra một vòng lặp tiêu cực ảnh hưởng đến việc học tập và sinh hoạt hàng ngày. [38] Như vậy, ADHD là một rối loạn phức tạp nhưng có thể được quản lý hiệu quả thông qua sự hỗ trợ toàn diện từ gia đình, nhà trường và các chuyên gia y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Công Tác Xã Hội Cá Nhân với Trẻ Tăng Động Giảm Chú Ý: Nghiên cứu tại Trung Tâm Nắng Mai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp can thiệp xã hội dành cho trẻ em mắc chứng tăng động giảm chú ý (ADHD). Nghiên cứu này không chỉ phân tích các thách thức mà trẻ em và gia đình họ phải đối mặt, mà còn đề xuất các giải pháp hiệu quả để hỗ trợ sự phát triển của trẻ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức can thiệp cá nhân hóa, giúp nâng cao khả năng tập trung và cải thiện hành vi của trẻ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vnu ued thực trạng năng lực quản lý hành vi của giáo viên tiểu học cho trẻ có biểu hiện tăng động giảm chú ý chuyên ngành đào tạo thí điểm, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của giáo viên trong việc quản lý hành vi của trẻ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ussh định hướng giá trị nghề công tác xã hội của đội ngũ nhân viên xã hội tỉnh thái bình hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giá trị và vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ trẻ em. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về công tác xã hội trong lĩnh vực giáo dục và hỗ trợ trẻ em.