CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI TRẺ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý 1. Các khái niệm trong nghiên cứu 1. Khái niệm công tác xã hội Công tác xã hội là một ngành nghề chuyên môn và thực hành xã hội nhằm hỗ trợ và cải thiện chất lượng cuộc sống của các cá nhân, gia đình và cộng đồng.
Công tác xã hội sử dụng các nguyên lý của khoa học xã hội, hành vi con người và hệ thống xã hội để can thiệp và giải quyết các vấn đề xã hội, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập. [8] Nhân viên công tác xã hội làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y tế, giáo dục, phúc lợi xã hội, tư pháp và cộng đồng. Họ giúp đỡ các nhóm đối tượng yếu thế, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người vô gia cư, người mắc bệnh tâm thần và người gặp khó khăn kinh tế, bằng cách cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ tâm lý, giáo dục, và các nguồn lực cần thiết để giải quyết các vấn đề mà họ đang đối mặt. Hiệp hội CTXH quốc tế và các trường đào tạo CTXH quốc tế (2011) thống nhất với định nghĩa cho rằng: CTXH là nghề nghiệp tham gia vào giải quyết vấn đề liên quan tới mối quan hệ của con người và thúc đẩy sự thay đổi xã hội, tăng cường sự trao quyền và giải phóng quyền lực nhằm nâng cao chất lượng sống của con người.
CTXH sử dụng các học thuyết về hành vi con người và lý luận về hệ thống xã hội vào can thiệp sự tương tác của con người với môi trường sống. [40] Công tác xã hội không chỉ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn chú trọng đến việc phòng ngừa và phát triển bền vững. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò cầu nối, giúp các cá nhân và cộng đồng tiếp cận với các dịch vụ xã hội và hệ thống hỗ trợ cần thiết, đồng thời thúc đẩy các chính sách xã hội có lợi cho sự phát triển của cộng đồng. [8] Như vậy, công tác xã hội là một lĩnh vực đa dạng và phức tạp, yêu cầu sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và lòng nhân ái để góp phần cải thiện cuộc sống của các cá nhân và cộng đồng, hướng tới một xã hội công bằng và phát triển bền vững.
Khái niệm công tác xã hội cá nhân Theo Nguyễn Thị Oanh (1998), Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp can thiệp (của Công tác xã hội) quan tâm đến những vấn đề về nhân cách mà một thân chủ 10 cảm nghiệm. Mục đích của công tác xã hội cá nhân là phục hồi, củng cố và phát triển sự thực hành bình thường các chức năng xã hội của cá nhân và gia đình”. [8] Lê Chí An (2006) đã trình bày một khái niệm bao quát từ trọng tâm của phương pháp khoa học đến những kỹ năng công cụ được sử dụng trong công tác xã hội cá nhân để giúp thân chủ có những thay đổi “Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp giúp đỡ con người giải quyết các vấn đề khó khăn. Nó mang tính đặc thù, khoa học nghệ thuật.Nó giúp các cá nhân có những vấn đề riêng tư cũng như những vấn đề bên ngoài và vấn đề môi trường.
Đó là một phương pháp giúp đỡ thông qua mối quan hệ để khai thác tài nguyên cá nhân và những tài nguyên khác nhằm giải quyết các vấn đề. Lắng nghe, quan sát, vấn đàm, vãng gia và đánh giá là những công cụ chủ yếu của công tác xã hội cá nhân. Nhờ tính năng động của mối quan hệ trong công tác xã hội cá nhân thân chủ thay đổi thái độ, suy nghĩ và hành vi của mình” [1]. Công tác xã hội cá nhân là hoạt động dịch vụ xã hội trực tiếp hướng đến các thân chủ do các nhân viên cộng đồng thực hiện.
Các nhân viên này phải có các kỹ năng trong việc giải quyết các vấn đề về nguồn lực, các vấn đề về xã hội và xúc cảm. Đây là một hoạt động mang tính chuyên ngành để qua đó các nhu cầu của thân chủ được đánh giá trong các bối cảnh xã hội và quan hệ xã hội của cá nhân đó. Nhân viên xã hội cá nhân hướng đến nâng cao sức mạnh của các thân chủ nhằm giải quyết các vấn đề và đối mặt các vấn đề một cách hiệu quả trong môi trường sống của thân chủ. Các dịch vụ thông qua nhân viên xã hội bao trùm nhiều vấn đề từ việc trợ giúp về vật chất đến các vấn đề tham vấn phức hợp.
Khái niệm trẻ tăng động giảm chú ý Trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD - Attention Deficit Hyperactivity Disorder) là một rối loạn phát triển thần kinh phổ biến, thường xuất hiện ở trẻ em và có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Rối loạn tăng động giảm chú ý là một rối loạn tâm thần phổ biến ở trẻ em. Theo Thomas và cộng sự (2015) ước tính tỷ lệ mắc rối loạn này trên toàn thế giới ở trẻ từ 18 tuổi trở xuống là 7,2% [5]. Rối loạn đặc trưng bởi ba nhóm triệu chứng giảm chú ý và hoặc tăng động - xung động, khởi phát trước 12 tuổi, tồn tại ở từ hai môi trường khác nhau trở lên (ví dụ: gia đình, trường học, nơi làm việc, với bạn bè hoặc người thân, trong các hoạt đông khác.
Trẻ có rối loạn tăng động giảm chú ý đối diện với rất nhiều vấn đề trong quá trình phát triển tâm sinh lý, trong học tập cũng như trong cuộc sống. Biểu hiện giảm chú ý trong rối loạn tăng động giảm chú ý cũng đa dạng 11 Thư viện ĐH Thăng Long nhưng khó nhận thấy dẫn đến chậm chẩn đoán ở trẻ từ đó ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị cũng như chất lượng cuộc sống của trẻ [7] Tăng động giảm chú ý được đặc trưng bởi ba nhóm triệu chứng chính: thiếu chú ý, tăng động và xung động. Thiếu chú ý: Trẻ ADHD thường gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung, dễ bị phân tâm, hay quên, và không chú ý đến chi tiết. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc theo dõi hướng dẫn.
Tăng động: Trẻ thường xuyên di chuyển, chạy nhảy, leo trèo trong những tình huống không phù hợp, hoặc không thể ngồi yên trong một thời gian dài. Trẻ có thể nói nhiều và không ngừng nghỉ, làm việc gì đó liên tục mà không có mục đích rõ ràng. Xung động: Trẻ thường hành động mà không suy nghĩ trước, gặp khó khăn trong việc chờ đợi lượt của mình và thường ngắt lời hoặc can thiệp vào người khác. Trẻ có thể có các hành vi nguy hiểm hoặc không phù hợp do không kịp thời kiềm chế xung động của mình.
[9] Nguyên nhân gây ra ADHD vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng có sự kết hợp của các yếu tố di truyền, môi trường và sự phát triển não bộ. Chẩn đoán ADHD thường được thực hiện bởi các chuyên gia y tế thông qua việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng, lịch sử phát triển và môi trường sống của trẻ. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một trong những rối loạn phát triển thần kinh phổ biến nhất ở trẻ em, ảnh hưởng đến khả năng chú ý, kiểm soát hành vi và hoạt động của trẻ. Khó lắng nghe khi được trò chuyện Trẻ ADHD thường gặp khó khăn trong việc lắng nghe và duy trì sự chú ý khi trò chuyện.
Nguyên nhân chính là do khả năng tập trung của trẻ bị hạn chế. Khi giao tiếp, trẻ có thể bị cuốn vào các suy nghĩ khác hoặc bị phân tâm bởi những yếu tố xung quanh, khiến họ không thể theo dõi và hiểu rõ cuộc trò chuyện. Ngoài ra, trẻ ADHD thường có tốc độ xử lý thông tin chậm hơn so với bình thường, làm họ khó nắm bắt kịp thời thông tin từ người đối diện. Khó lắng nghe không chỉ ảnh hưởng đến việc tiếp thu kiến thức trong lớp học mà còn gây khó khăn trong giao tiếp xã hội.
Trẻ có thể bỏ lỡ những thông tin quan trọng từ giáo viên, dẫn đến việc học không hiệu quả. Trong môi trường xã hội, khả năng duy trì 12 cuộc trò chuyện kém có thể làm trẻ cảm thấy bị cô lập hoặc không hiểu được bạn bè, gây ra các vấn đề về giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Dễ sao nhãng bởi các kích thích bên ngoài Trẻ ADHD rất dễ bị sao nhãng bởi các yếu tố kích thích từ môi trường xung quanh, chẳng hạn như tiếng ồn, ánh sáng, hoặc các hoạt động bên ngoài. Hệ thống chú ý của trẻ không chọn lọc tốt, khiến trẻ dễ bị cuốn vào mọi thứ xung quanh thay vì tập trung vào nhiệm vụ chính.
Điều này đặc biệt rõ ràng trong môi trường học tập, nơi có rất nhiều yếu tố có thể làm phân tâm. Sự sao nhãng liên tục này làm giảm hiệu quả học tập và khiến trẻ khó hoàn thành các nhiệm vụ được giao. Trong lớp học, trẻ có thể bị cuốn vào các âm thanh hoặc chuyển động xung quanh thay vì lắng nghe giáo viên, dẫn đến việc không nắm bắt được bài học. Ngoài ra, trong các hoạt động hàng ngày, trẻ dễ bị phân tâm và mất nhiều thời gian để hoàn thành các công việc đơn giản, làm giảm năng suất và gây căng thẳng cho cả trẻ và người xung quanh.
Ngọ nguậy tay chân hoặc không yên khi ngồi Một đặc điểm nổi bật khác của trẻ ADHD là sự tăng động, biểu hiện qua việc ngọ nguậy tay chân hoặc không yên khi ngồi. Điều này xuất phát từ sự thiếu kiểm soát xung động và nhu cầu vận động liên tục của trẻ. Họ thường cảm thấy khó chịu khi phải ngồi yên trong thời gian dài và luôn có nhu cầu di chuyển hoặc thay đổi tư thế. Sự ngọ nguậy này có thể gây gián đoạn trong lớp học, ảnh hưởng đến cả trẻ và các bạn học xung quanh.
Trẻ không chỉ làm gián đoạn sự tập trung của bản thân mà còn ảnh hưởng đến môi trường học tập của cả lớp. Hơn nữa, sự vận động không ngừng nghỉ này có thể dẫn đến mệt mỏi cơ thể và giảm khả năng tập trung, gây ra một vòng lặp tiêu cực ảnh hưởng đến việc học tập và sinh hoạt hàng ngày. [38] Như vậy, ADHD là một rối loạn phức tạp nhưng có thể được quản lý hiệu quả thông qua sự hỗ trợ toàn diện từ gia đình, nhà trường và các chuyên gia y tế.