Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giáo dục đại học đặt ra yêu cầu chuyển đổi từ phương thức truyền thụ kiến thức một chiều sang phát triển phẩm chất và năng lực của người học. Định hướng này được xác định trong Nghị quyết Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, cũng như Nghị quyết số 86/NQ-ĐUQSTW của Đảng ủy Quân sự Trung ương (nay là Quân ủy Trung ương) về nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo trong quân đội, đặc biệt nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn (KHXH&NV).
Các môn KHXH&NV tại các trường sĩ quan quân đội giữ vai trò xây dựng thế giới quan, nhân sinh quan, phương pháp luận khoa học và phẩm chất nhân cách cho sĩ quan tương lai. Tuy nhiên, thực tiễn dạy học các môn học này tại các trường sĩ quan quân đội bộc lộ một số hạn chế: phương pháp dạy học chậm đổi mới, thuyết trình độc thoại một chiều chiếm ưu thế, sự tương tác giữa giảng viên và học viên cũng như giữa học viên với nhau còn hạn chế, dẫn đến việc người học thụ động, lớp học trầm lắng và giảm khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Dù quan điểm sư phạm tương tác đã được nghiên cứu và ứng dụng ở nhiều bậc học và ngành học khác nhau, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về việc vận dụng quan điểm này vào quá trình dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội. Đây là khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định giải quyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở luận giải những vấn đề lý luận và thực tiễn, đề xuất các biện pháp vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội nhằm phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học, góp phần nâng cao chất lượng dạy học các môn KHXH&NV hiện nay.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 5 nhiệm vụ):
- Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án, rút ra giá trị của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu.
- Luận giải những vấn đề lý luận về quan điểm sư phạm tương tác, vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng dạy học các môn KHXH&NV và thực trạng vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội.
- Đề xuất các biện pháp vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội hiện nay.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính khoa học, khả thi và tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
Giả thuyết khoa học
Chất lượng dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có các yếu tố người dạy, người học, môi trường và mối quan hệ tương tác giữa chúng. Nếu chủ thể vận dụng xác định được các biện pháp tác động vào nhận thức, bồi dưỡng kỹ năng, xây dựng quy trình tổ chức dạy học; tổ chức vận dụng trong một số hình thức dạy học cơ bản; sử dụng các phương pháp dạy học, kỹ thuật dạy học tích cực và đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập thì sẽ phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học, góp phần nâng cao chất lượng dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội hiện nay.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội.
- Đối tượng nghiên cứu: Vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội hiện nay.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào hoạt động dạy của giảng viên, hoạt động học của học viên; vận dụng trong hình thức bài giảng và xêmina; vận dụng trong đổi mới phương pháp dạy học, kỹ thuật dạy học và kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học viên sĩ quan cấp phân đội trình độ đại học.
- Về không gian: Khảo sát thực trạng tại 4 trường sĩ quan quân đội gồm: Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Chính trị, Trường Sĩ quan Pháo binh, Trường Sĩ quan Công binh. Thực nghiệm sư phạm tiến hành tại Trường Sĩ quan Lục quân 1 và Trường Sĩ quan Chính trị.
- Về thời gian: Khảo sát thực trạng tiến hành từ tháng 9/2020 đến tháng 01/2021; thực nghiệm sư phạm tiến hành từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021; các số liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ năm 2018 đến thời điểm nghiên cứu.
- Về đối tượng khảo sát: Giảng viên, học viên, cán bộ quản lý (cán bộ bộ môn, cán bộ khoa giáo viên) và chuyên gia chuyên ngành Giáo dục học quân sự.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả luận án hệ thống hóa tình hình nghiên cứu liên quan theo các nhóm nội dung chính:
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Lý luận về sư phạm tương tác |
| - Nước ngoài: Khổng Tử, Socrate, Comensky, J. Dewey, J. Piaget, |
| L.S. Vygotsky, Guy Brousseau, Savin & Xêrê-Bri-an-ni-cốp, |
| Raija Roy Singh, Vial Jean, Claire Margolinas, Denommé & Roy, |
| Thurmond & Wambach, Keen E-Rhinehart & McCormack. |
| - Trong nước: Lê Khánh Bằng, Đỗ Ngọc Đạt, Đặng Vũ Hoạt, Thái Duy |
| Tuyên, Đặng Thành Hưng, Nguyễn Cảnh Toàn, Trần Bá Hoành, Phan |
| Trọng Ngọ, Bernd Meier & Nguyễn Văn Cường, Phó Đức Hòa & Ngô |
| Quang Sơn, Nguyễn Xuân Lạc. |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 2. Vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học |
| - Nước ngoài: Moyles, Hargreaves & Merry; David McQuoid & Mason; |
| Tan Ni Lu, Cowie & Jones; Gulzhan Abishova & Ardak Bostanova. |
| - Trong nước: Nguyễn Thị Bích Hạnh, Vũ Lệ Hoa, Nguyễn Thành Vinh, |
| Nguyễn Thị Thanh Hằng, Phạm Quang Tiệp, Đỗ Thị Hồng Minh, Trần |
| Văn Thế, Nguyễn Thị Ninh, Trịnh Lê Hồng Phương, Nguyễn Thị Hương |
| Lan & Trần Trung Tình, Dương Thị Kim Oanh, Cao Thị Thanh Xuân... |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 3. Đổi mới PPDH và dạy học tương tác trong quân đội |
| - Nghiên cứu của Lê Minh Vụ, Nguyễn Đình Minh & Nguyễn Văn Chung; |
| - Các luận án tiến sĩ: Nguyễn Văn Phán (sơ đồ hóa), Phan Văn Tỵ |
| (dạy học hợp tác), Bùi Hồng Thái (tình huống dạy học), Trần Xuân |
| Phú (phát triển năng lực), Đỗ Đình Dũng (tính sáng tạo), Hà Minh |
| Phương (kỹ thuật dạy học), Trần Hữu Thanh (đổi mới PPDH). |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Về lý luận sư phạm tương tác: Tư tưởng tương tác xuất hiện từ thời cổ đại với Khổng Tử ("Giáo học tương trưởng"), Socrate ("truy vấn biện chứng"), Jan Amos Comensky, sau đó phát triển qua J. Dewey ("tương tác xã hội", lấy người học làm trung tâm), J. Piaget (cơ chế đồng hóa và điều ứng), L.S. Vygotsky (vùng phát triển gần nhất). Guy Brousseau và Claire Margolinas nghiên cứu lý thuyết tình huống didactic. Đặc biệt, Jean-Marc Denommé & Madeleine Roy (2000, 2009) xây dựng hệ thống lý luận sư phạm tương tác dựa trên tiếp cận khoa học thần kinh và cấu trúc bộ ba: người dạy - người học - môi trường. Tại Việt Nam, các tác giả Lê Khánh Bằng, Đỗ Ngọc Đạt, Đặng Vũ Hoạt, Thái Duy Tuyên, Đặng Thành Hưng, Phan Trọng Ngọ, Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường, Phó Đức Hòa và Ngô Quang Sơn, Nguyễn Xuân Lạc đã phân tích sâu các yếu tố cấu thành và nguyên tắc tương tác trong quá trình dạy học.
- Về vận dụng quan điểm sư phạm tương tác: Các công trình của Moyles, Janet et al. (2003), David McQuoid & Mason (2007), Tan Ni Lu et al. (2010), Gulzhan Abishova & Ardak Bostanova (2014) khảo sát việc tổ chức dạy học tương tác ở các cấp học và cơ sở giáo dục đại học. Tại Việt Nam, các luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Bích Hạnh (2006), Vũ Lệ Hoa (2008), Nguyễn Thành Vinh (2006), Nguyễn Thị Thanh Hằng (2010), Phạm Quang Tiệp (2013), Đỗ Thị Hồng Minh (2015), Trần Văn Thế (2017), Nguyễn Thị Ninh (2018) đã cụ thể hóa việc vận dụng quan điểm sư phạm tương tác vào các môn học như Giáo dục học, Toán học, Sinh học, Địa lý ở bậc tiểu học, trung học và đại học sư phạm.
- Về đổi mới phương pháp dạy học trong nhà trường quân đội: Lê Minh Vụ (2007), Nguyễn Đình Minh và Nguyễn Văn Chung (2010) tiếp cận phương pháp sư phạm tương tác trong môi trường quân sự. Các luận án của Nguyễn Văn Phán (2000), Phan Văn Tỵ (2010), Bùi Hồng Thái (2011), Trần Xuân Phú (2012), Đỗ Đình Dũng (2015), Hà Minh Phương (2016), Trần Hữu Thanh (2020) nghiên cứu các phương diện cụ thể như sơ đồ hóa, dạy học hợp tác, sử dụng tình huống, kỹ thuật dạy học nhằm nâng cao tính tích cực của học viên quân sự.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu về quan điểm sư phạm tương tác chủ yếu tập trung vào giáo dục phổ thông hoặc đào tạo sư phạm, cán bộ quản lý giáo dục dân sự. Trong môi trường quân đội, các đề tài trước đây mới dừng lại ở việc nghiên cứu từng kỹ thuật hoặc phương pháp đơn lẻ. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, đồng bộ về mặt lý luận và thực tiễn việc vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm công cụ: Quan điểm sư phạm tương tác được xác định là tư tưởng dạy học định hướng toàn bộ quá trình dạy học, xem xét hoạt động dạy học dựa trên sự tác động qua lại giữa ba nhân tố: người học, người dạy và môi trường nhằm thực hiện mục tiêu, nhiệm vụ dạy học.
- Cấu trúc ba nhân tố:
- Người học: Nhân tố chính, người thợ trung tâm của quá trình học tập, chủ động kiến tạo tri thức dựa trên tiềm năng và kinh nghiệm sẵn có.
- Người dạy: Chủ thể hướng dẫn, định hướng, thiết kế kế hoạch và tổ chức các tương tác sư phạm.
- Môi trường: Nhân tố tham gia trực tiếp gồm môi trường bên ngoài (cơ sở vật chất, lớp học, nhà trường, xã hội) và môi trường bên trong (tâm lý, cảm xúc, phong cách, vốn sống của người dạy và người học).
- Các mối quan hệ tương tác: Tương tác giữa người dạy - người học; tương tác giữa người học - người học (bao gồm tương tác trực tiếp đối mặt, tương tác gián tiếp qua phương tiện và nội tương tác trong tư duy cá nhân); tương tác giữa người dạy - người học - môi trường thông qua các tình huống dạy học.
- Cơ sở khoa học:
- Triết học Mác - Lênin: Mối quan hệ biện chứng và quy luật giải quyết mâu thuẫn giữa các thành tố là động lực phát triển của quá trình dạy học.
- Sinh lý học thần kinh: Cơ chế hoạt động của "bộ máy học" qua các chặng: thông tin từ giác quan đi qua vùng limbic (trung tâm hứng thú - rào cản thứ nhất), chuyển đến bán cầu não phải (chứa thông tin hỗn hợp), vượt qua trạng thái "T" (kết nối cái đã biết với cái mới - rào cản thứ hai), và đến bán cầu não trái để xử lý, hình thành tri thức mới.
- Tâm lý học: Khái niệm "vùng phát triển gần nhất" của L.S. Vygotsky và lý thuyết hoạt động của A. Leonchev.
- Giáo dục học: Quy luật thống nhất biện chứng giữa hoạt động dạy và hoạt động học.
- Mô hình quá trình dạy học gồm 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Hình thành động cơ học tập.
- Giai đoạn 2: Tự giác, tích cực thực hiện các hành động học trong tình huống cụ thể.
- Giai đoạn 3: Người học chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình học tập của mình.
- Giai đoạn 4: Kết thúc quy trình và chuyển sang quy trình mới.
- Các cách tiếp cận phương pháp luận: Tiếp cận hệ thống - cấu trúc; tiếp cận lịch sử - lôgíc; tiếp cận thực tiễn; tiếp cận hoạt động; tiếp cận năng lực.
Phương pháp nghiên cứu
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa tài liệu khoa học để xây dựng khung lý luận.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp quan sát: Quan sát hoạt động dạy và học các môn KHXH&NV, mức độ tương tác và thái độ của học viên.
- Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn sâu giảng viên, cán bộ quản lý và học viên.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi (anketa): Sử dụng 2 mẫu phiếu hỏi dành cho giảng viên/cán bộ quản lý và dành cho học viên.
- Phương pháp tổng kết thực tiễn và nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích bài giảng, giáo án, báo cáo tổng kết đào tạo và sản phẩm học tập của học viên.
- Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tham vấn các nhà khoa học, chuyên gia chuyên ngành Giáo dục học quân sự về hệ thống biện pháp đề xuất.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm trên môn học Giáo dục học quân sự tại 2 trường sĩ quan nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của biện pháp.
- Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu khảo sát và thực nghiệm; áp dụng kiểm định T-Test, tính điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC), bảng Hopkins và thang đo khoảng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về quan điểm sư phạm tương tác và việc vận dụng quan điểm này trong dạy học. Luận án phân tích các cách tiếp cận từ góc độ triết học, tâm lý học thần kinh, lý thuyết hoạt động và các mô hình dạy học tương tác cụ thể.
Chương này rút ra 3 giá trị lý luận cơ bản từ các công trình đi trước: khẳng định cấu trúc ba nhân tố (người dạy - người học - môi trường), xác lập vai trò trung tâm của người học, và khẳng định hiệu quả của việc chuyển đổi phương thức dạy học thụ động sang tương tác đa chiều. Đồng thời, chương 1 xác định rõ khoảng trống nghiên cứu trong đào tạo sĩ quan quân đội, làm cơ sở xác định 4 vấn đề trọng tâm cần giải quyết trong các chương tiếp theo.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về quan điểm sư phạm tương tác và vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn ở trường sĩ quan quân đội hiện nay
Chương 2 tập trung phân tích bản chất, cấu trúc và đặc trưng của quan điểm sư phạm tương tác; làm rõ các cơ sở khoa học triết học, sinh lý học (bộ máy học), tâm lý học và giáo dục học; xây dựng mô hình hoạt động dạy học tương tác 4 giai đoạn.
Bên cạnh đó, chương 2 luận giải các vấn đề lý luận đặc thù khi vận dụng quan điểm này vào dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội, bao gồm: khái niệm vận dụng, mục tiêu, nội dung, chủ thể, đối tượng, cách thức vận dụng, vai trò, điều kiện vận dụng và các yếu tố tác động từ môi trường đào tạo quân sự.
Chương 3: Thực trạng quá trình dạy học và vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn ở trường sĩ quan quân đội hiện nay
Chương 3 trình bày kết quả khảo sát thực trạng tại 4 trường sĩ quan quân đội (Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Chính trị, Trường Sĩ quan Pháo binh, Trường Sĩ quan Công binh) từ tháng 9/2020 đến tháng 01/2021.
Nội dung khảo sát và các bảng số liệu chính của chương bao gồm:
| Ký hiệu bảng |
Nội dung khảo sát thực trạng trong luận án |
| Bảng 3.1 & 3.2 |
Bảng Hopkins phân tích tương quan và Thang đo khoảng giá trị trung bình |
| Bảng 3.3 - 3.7 |
Đánh giá về thực hiện mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học và kiểm tra, đánh giá các môn KHXH&NV |
| Bảng 3.8 - 3.10 |
Đánh giá của giảng viên, CBQL, học viên về khái niệm, mức độ cần thiết và vai trò của quan điểm sư phạm tương tác |
| Bảng 3.11 - 3.13 |
Thực trạng thiết kế kế hoạch dạy học, tổ chức hoạt động và lựa chọn biện pháp, kỹ thuật dạy học |
| Bảng 3.14 - 3.17 |
Thực trạng hứng thú học tập, phương pháp học tập, mức độ lĩnh hội tri thức và điều kiện vận dụng quan điểm sư phạm tương tác |
| Bảng 3.18 |
Đánh giá về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quá trình vận dụng |
Kết quả khảo sát chỉ ra rằng đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý đều nhận thức được sự cần thiết của quan điểm sư phạm tương tác, song việc vận dụng trong thực tế còn mang tính hình thức, chủ yếu dừng ở việc trình chiếu slide và đặt câu hỏi phát vấn đơn giản; hình thức xêmina và bài giảng chưa khai thác hết các dạng tương tác học viên - học viên và học viên - môi trường.
Chương 4: Biện pháp vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn ở trường sĩ quan quân đội
Trên cơ sở lý luận và thực trạng, chương 4 đề xuất hệ thống 05 biện pháp đồng bộ:
- Biện pháp 1: Giáo dục nâng cao nhận thức, bồi dưỡng kỹ năng cho chủ thể vận dụng về quan điểm sư phạm tương tác và vận dụng quan điểm này trong dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn.
- Biện pháp 2: Xây dựng quy trình tổ chức dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn ở trường sĩ quan quân đội theo quan điểm sư phạm tương tác.
- Biện pháp 3: Tổ chức vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong một số hình thức tổ chức dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn (tập trung vào hình thức bài giảng và xêmina).
- Biện pháp 4: Sử dụng các phương pháp, kỹ thuật dạy học phát huy tính tích cực nhận thức của học viên trong dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn.
- Biện pháp 5: Đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả dạy học các môn khoa học xã hội và nhân văn ở trường sĩ quan quân đội theo quan điểm sư phạm tương tác.
Chương 5: Thực nghiệm sư phạm
Chương 5 trình bày việc tổ chức và kết quả thực nghiệm sư phạm từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021 tại Trường Sĩ quan Lục quân 1 và Trường Sĩ quan Chính trị trên môn học Giáo dục học quân sự.
Thực nghiệm được chia thành 2 đợt với các cặp lớp thực nghiệm (LTN1, LTN2) và lớp đối chứng (LĐC1, LĐC2). Các bảng số liệu xử lý bằng T-Test trên phần mềm SPSS bao gồm:
| Nhóm bảng |
Nội dung kiểm định và phân tích thực nghiệm |
| Bảng 5.1 - 5.3 |
Đo tiêu chí đánh giá, kiểm định T-Test về tri thức, kỹ năng môn Giáo dục học quân sự, tính tích cực tham gia tương tác, ảnh hưởng của môi trường bên ngoài và môi trường tâm lý trước thực nghiệm lần 1 |
| Bảng 5.4 - 5.6 |
Kết quả đo tiêu chí và kiểm định T-Test sau thực nghiệm lần 1 giữa LTN1 và LĐC1 |
| Bảng 5.7 - 5.9 |
Kết quả đo tiêu chí và kiểm định T-Test trước thực nghiệm lần 2 giữa LTN2 và LĐC2 |
| Bảng 5.10 - 5.12 |
Kết quả đo tiêu chí và kiểm định T-Test sau thực nghiệm lần 2 giữa LTN2 và LĐC2 |
| Bảng 5.13 |
Tổng hợp kết quả tính tích cực học tập của học viên LTN1 và LTN2 tham gia vào các tương tác sư phạm |
Kết quả phân tích thống kê cho thấy điểm trung bình về mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng và tính tích cực tương tác của lớp thực nghiệm sau thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và khái quát hóa cơ sở lý luận về quan điểm sư phạm tương tác, phân tích rõ cơ sở khoa học thần kinh nhận thức ("bộ máy học", cơ chế vượt rào cản tâm lý vùng limbic và trạng thái "T") và tâm lý học hoạt động.
- Làm rõ nội hàm, cấu trúc ba nhân tố (người dạy - người học - môi trường), các dạng tương tác và mô hình hoạt động dạy học 4 giai đoạn theo quan điểm sư phạm tương tác trong môi trường đào tạo đại học quân sự.
- Xác định mục tiêu, nội dung, chủ thể, đối tượng, cách thức vận dụng, điều kiện thực hiện và các yếu tố tác động đặc thù đối với việc dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực trạng quá trình dạy học và thực trạng vận dụng quan điểm sư phạm tương tác tại 4 trường sĩ quan quân đội đại diện cho các quân binh chủng khác nhau, chỉ rõ nguyên nhân của các hạn chế trong thực tiễn giảng dạy.
- Đề xuất hệ thống 05 biện pháp vận dụng quan điểm sư phạm tương tác mang tính đồng bộ, từ khâu nhận thức, bồi dưỡng kỹ năng, xây dựng quy trình, tổ chức trong bài giảng và xêmina, đến việc sử dụng phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực và đổi mới kiểm tra, đánh giá.
- Thực nghiệm sư phạm trên môn Giáo dục học quân sự tại 2 trường sĩ quan quân đội, cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và số liệu định lượng (xử lý qua SPSS và kiểm định T-Test) khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp.
Khuyến nghị đề xuất
- Đối với Đảng ủy, Ban Giám hiệu các trường sĩ quan quân đội: Tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo đổi mới phương pháp dạy học; đầu tư trang thiết bị, cải thiện môi trường sư phạm tương tác và cơ sở vật chất phục vụ dạy và học.
- Đối với các cơ quan quản lý đào tạo và các khoa giáo viên KHXH&NV: Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng năng lực sư phạm tương tác cho giảng viên; chuẩn hóa quy trình bài giảng và xêmina tương tác; đổi mới quy chế kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo hướng chú trọng đánh giá quá trình và năng lực tư duy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Về phạm vi môn học: Thực nghiệm sư phạm của luận án mới chỉ tiến hành đối với môn Giáo dục học quân sự, chưa mở rộng thực nghiệm đồng thời trên toàn bộ các môn KHXH&NV khác trong chương trình đào tạo sĩ quan.
- Về phạm vi địa bàn và đối tượng: Khảo sát thực trạng tiến hành tại 4 trường sĩ quan và thực nghiệm tại 2 trường sĩ quan đối với đối tượng học viên đào tạo sĩ quan cấp phân đội trình độ đại học, chưa bao quát hết toàn bộ hệ thống các học viện và loại hình đào tạo khác trong quân đội.
- Về hình thức dạy học: Nghiên cứu chuyên sâu vào hai hình thức tổ chức dạy học cơ bản là bài giảng và xêmina.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu vận dụng quan điểm sư phạm tương tác vào các môn học KHXH&NV cụ thể khác như Triết học Mác - Lênin, Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tâm lý học quân sự.
- Nghiên cứu vận dụng trong các hình thức tổ chức dạy học khác như ôn tập, thảo luận nhóm chuyên đề, thực tế thực tập, viết thu hoạch và khóa luận tốt nghiệp.
- Mở rộng khảo sát và thực nghiệm đối với các đối tượng đào tạo sĩ quan cấp chiến thuật - chiến dịch và sau đại học tại các học viện quân đội.
Giá trị tham khảo
- Đối với cán bộ quản lý và cơ quan đào tạo: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giảng viên, đổi mới quy trình quản lý chất lượng giảng dạy các môn KHXH&NV, và định hướng xây dựng môi trường sư phạm tương tác tại các nhà trường quân đội.
- Đối với giảng viên các môn KHXH&NV trong quân đội: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình thiết kế bài giảng, cách thức điều hành xêmina, kỹ thuật tổ chức tương tác người học - người học, và phương pháp đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học viên.
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Cung cấp khung lý luận về sư phạm tương tác dựa trên cơ sở khoa học thần kinh và tâm lý học hoạt động, cùng phương pháp thiết kế phiếu hỏi và quy trình xử lý số liệu thực nghiệm sư phạm bằng kiểm định T-Test trên phần mềm SPSS.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế tiếp nhận thông tin của "bộ máy học" theo quan điểm sư phạm tương tác được luận án giải thích như thế nào?
Theo luận án, "bộ máy học" bao gồm hệ thần kinh và các giác quan. Thông tin từ bên ngoài qua giác quan muốn lên được não phải vượt qua hai rào cản:
- Rào cản thứ nhất (vùng limbic - trung tâm hứng thú): Nếu thông tin tạo được hứng thú thì vùng limbic tiếp nhận và chuyển tiếp đến bán cầu não phải (nơi chứa thông tin cảm giác mới và kinh nghiệm đã tích lũy).
- Rào cản thứ hai (trạng thái "T"): Để chuyển từ bán cầu não phải sang bán cầu não trái, thông tin phải đạt được trạng thái "T" (xác lập mối liên hệ giữa cái đã biết và cái mới). Vượt qua trạng thái này, thông tin được bán cầu não trái xử lý để hình thành khái niệm và tri thức mới.
2. Cấu trúc của quá trình dạy học theo quan điểm sư phạm tương tác gồm những nhân tố nào?
Cấu trúc gồm ba nhân tố tác động qua lại biện chứng:
- Người học: Chủ thể chính, trung tâm của quá trình học tập, tự tổ chức và điều khiển nhận thức.
- Người dạy: Giữ vai trò chủ đạo, định hướng, thiết kế và hỗ trợ quá trình học tập của học viên.
- Môi trường: Nhân tố tham gia trực tiếp gồm môi trường bên ngoài (cơ sở vật chất, tình huống dạy học) và môi trường bên trong (tâm lý, cảm xúc, phong cách nhận thức).
3. Luận án đề xuất hệ thống những biện pháp cụ thể nào?
Luận án đề xuất 05 biện pháp:
- Giáo dục nâng cao nhận thức, bồi dưỡng kỹ năng cho chủ thể vận dụng về quan điểm sư phạm tương tác.
- Xây dựng quy trình tổ chức dạy học các môn KHXH&NV theo quan điểm sư phạm tương tác.
- Tổ chức vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong hình thức bài giảng và xêmina.
- Sử dụng các phương pháp, kỹ thuật dạy học phát huy tính tích cực nhận thức của học viên.
- Đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả dạy học theo quan điểm sư phạm tương tác.
4. Khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các cơ sở nào và trong thời gian nào?
- Khảo sát thực trạng: Tiến hành từ tháng 9/2020 đến tháng 01/2021 tại 4 trường: Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Chính trị, Trường Sĩ quan Pháo binh, Trường Sĩ quan Công binh.
- Thực nghiệm sư phạm: Tiến hành từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021 tại Trường Sĩ quan Lục quân 1 và Trường Sĩ quan Chính trị trên môn học Giáo dục học quân sự.
5. Dữ liệu thực nghiệm sư phạm được phân tích bằng những công cụ và tiêu chí nào?
Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS thông qua kiểm định T-Test, so sánh điểm trung bình (ĐTB) và độ lệch chuẩn (ĐLC) giữa các lớp thực nghiệm (LTN1, LTN2) và lớp đối chứng (LĐC1, LĐC2). Các tiêu chí đo lường gồm: mức độ nắm vững tri thức và kỹ năng môn học; tính tích cực tham gia các tương tác sư phạm; mức độ ảnh hưởng của môi trường bên ngoài và môi trường tâm lý trong dạy học.
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Mậu Chung đã luận giải hệ thống cơ sở lý luận về quan điểm sư phạm tương tác và việc vận dụng quan điểm này trong dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội. Công trình đã khảo sát, phản ánh thực trạng dạy học tại 4 trường sĩ quan, chỉ ra những bất cập trong tương tác sư phạm và nguyên nhân của thực trạng đó. Hệ thống 05 biện pháp do luận án đề xuất đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm môn Giáo dục học quân sự với các số liệu thống kê T-Test cụ thể, khẳng định tính khả thi trong việc phát huy tính tích cực học tập của học viên và nâng cao chất lượng dạy học các môn KHXH&NV ở trường sĩ quan quân đội hiện nay.