Tổng quan luận án

Luận án Tiến sĩ Lịch sử với đề tài "Quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Hàn Quốc (1961 - 1993)" do nghiên cứu sinh Hoàng Văn Hiển thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2001), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quốc Hùng, chuyên ngành Lịch sử cận đại và hiện đại (mã số 5.03.03).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Công cuộc đổi mới tại Việt Nam chuyển dịch từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhằm thực hiện mục tiêu do Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII (năm 1996) đề ra: phấn đấu đến năm 2020 đưa đất nước cơ bản trở thành một nước công nghiệp. Việc khảo cứu, đúc rút kinh nghiệm từ các mô hình kinh tế thành công trong khu vực Đông Bắc Á, đặc biệt là Hàn Quốc – quốc gia có nhiều nét tương đồng về điều kiện tự nhiên, địa lý, lịch sử và văn hóa truyền thống – mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn thiết thực.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: Tính đến thời điểm tác giả thực hiện đề tài, giới nghiên cứu học thuật tại Việt Nam vẫn chưa có một công trình chuyên khảo nào phân tích quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Hàn Quốc trong toàn bộ giai đoạn cất cánh 1961 - 1993 một cách toàn diện, có hệ thống dưới góc độ của khoa học lịch sử. Các công trình trước đây phần lớn nhìn nhận hiện tượng này thuần túy dưới lăng kính kinh tế học hoặc tiếp cận phân mảnh, để lại nhiều vấn đề học thuật còn để ngỏ hoặc gây tranh luận gay gắt, điển hình như thực chất của "sự thần kỳ kinh tế sông Hán" và mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Trình bày bối cảnh quốc tế, trong nước và các thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa với hai mô hình chiến lược hướng nội và hướng ngoại, bao gồm quan điểm chiến lược, cơ cấu, cơ chế, chính sách và biện pháp thực hiện.
  2. Nêu lên được những thành tựu tiêu biểu về kinh tế - xã hội cùng những hạn chế cơ bản của Hàn Quốc trong hơn ba thập niên công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
  3. Xác định các điều kiện và yếu tố bên trong, bên ngoài tác động đến quá trình phát triển kinh tế - xã hội trong thời đoạn nghiên cứu và những vấn đề đặt ra.
  4. Rút ra được những đặc điểm, quy luật phát triển chung, đặc biệt là nét đặc thù của Hàn Quốc trong quá trình phát triển nói trên, cũng như những kinh nghiệm phát triển (thành công và không thành công) có thể tham khảo, vận dụng đối với Việt Nam, trọng tâm là bài toán giải quyết mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Hàn Quốc, đặt trong mối quan hệ tác động biện chứng giữa kinh tế và xã hội, cũng như giữa hai yếu tố này với các nhân tố chính trị, địa lý và văn hóa.
  • Phạm vi không gian: Không gian lãnh thổ Hàn Quốc tại khu vực Đông Bắc Á, trong sự liên hệ và so sánh với các quốc gia, vùng lãnh thổ khác trong và ngoài khu vực (như Đài Loan, Singapore, Thái Lan, Nhật Bản).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm nghiên cứu đặt vào hai giai đoạn cất cánh kinh tế gồm giai đoạn cất cánh lần thứ nhất (1961 - 1979) và giai đoạn cất cánh lần thứ hai (1979 - 1993). Các giai đoạn trước đó (1945 - 1960) và tiếp sau (1993 - 2000) được khảo cứu bổ trợ nhằm đảm bảo tính logic lịch sử.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã tiến hành khảo sát và hệ thống hóa nguồn tài liệu phong phú từ ba nhóm chủ thể nghiên cứu chính:

1. Nhóm các công trình và tác giả Hàn Quốc

Bao gồm các xuất bản phẩm của các cơ quan chính phủ và viện nghiên cứu như Ủy ban Biên soạn lịch sử quốc gia, Viện Hàn lâm nghiên cứu khoa học, Bộ Kế hoạch hóa kinh tế (EPB), cùng tác phẩm của các nhà lãnh đạo chính trị:

  • Park Chung Hee: The Country, the Revolution and I, Our Nation's Path (1970), To build a Nation (1971), Korea Reborn: A Model for Development (1979).
  • Roh Tae Woo: Tuyên bố phấn đấu đưa Hàn Quốc gia nhập các quốc gia phát triển (1988).
  • Kim Young Sam: Chính sách toàn cầu hóa của Hàn Quốc (1995).
  • Các công trình chuyên sâu về kinh tế: Kwang Suk Kim (Growth and Structural Transformation, Studies in the Modernization of the Republic of Korea: 1945-1975, 1979), Il Sakong (Hàn Quốc trong nền kinh tế thế giới, 1993), Dong-Se Cha (The Korean Economy 1945 - 1995: Performance and Vision for the 21th Century, 1997).
  • Các nghiên cứu chuyên sâu về xã hội, dân số và nông thôn: Han Kyu Sou (Bàn về phát triển dân số, 1986), Ki-Baik Lee và Young Ick Lew (Korea Old and New: A History, 1990), Soo Won Kwon (Social policy in Korea: Challenges and Responses, 1993), Lee Sun Tae (Sự khác nhau giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội ở Cộng hòa Triều Tiên, 1993), Song Jeong Nam (Những vấn đề ở nông thôn Hàn Quốc và chính sách của chính phủ, 1997).

2. Nhóm các học giả quốc tế

Tồn tại hai trường phái học thuật đối lập nhau khi đánh giá về mô hình phát triển Đông Á và Hàn Quốc:

  • Trường phái khẳng định: Đánh giá cao thành tựu tăng trưởng nhanh và tính năng động của mô hình kinh tế. Tiêu biểu gồm: Harry Oshima (Tăng trưởng kinh tế ở Châu Á gió mùa, 1987), Yoshihara Kunio (Văn hóa, thể chế và tăng trưởng kinh tế - Nghiên cứu so sánh Hàn Quốc với Thái Lan, 1996), Ngụy Kiệt và Hạ Diệu (Bí quyết cất cánh của bốn con rồng nhỏ, 1993), Anosova (Nam Triều Tiên trước ngưỡng cửa cải cách kinh tế, 1993), Makeshin N.I và Sokolova E.P (Sự hồi hương của cán bộ khoa học các nước Đông Á, 1996), Charles R. Frank Jr. (Foreign Trade Regimes and Economic Development: South Korea, 1975), Edward S. Mason (The Economic and Social Modernization of the Republic of Korea, 1989), Ezra F. Vogel (The Four Little Dragons: The spread of Industrialization in East Asia, 1991), Andrew C. Nahm (Introduction to Korean History and Culture, 1993), báo cáo của Ngân hàng Thế giới (Sự thần kỳ Đông Á: Tăng trưởng kinh tế và chính sách công cộng, 1997), J.M. Albertini (Les Rouages de l'économie Nationale, 1990), Soltan Bass (Nam Triều Tiên bước vào ngưỡng cửa thế kỷ 21, 1996).
  • Trường phái phủ định: Nhấn mạnh các mâu thuẫn cơ cấu, mặt trái xã hội và tính dễ tổn thương của mô hình, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính 1997 - 1999. Tiêu biểu gồm: Walden Bello và Stephanie Rosenfeld (Dragons in distress: Asia's Miracle Economic in crisis, 1993), Paul Krugman (Liệu sự tăng trưởng của Thế giới thứ ba có làm tổn thương Thế giới thứ nhất không?, 1994).

3. Nhóm các công trình của giới nghiên cứu Việt Nam

  • Trước năm 1986: Tư liệu nghiên cứu rất hạn chế do điều kiện chiến tranh và rào cản thời kỳ Chiến tranh Lạnh; quan điểm phổ biến nhìn nhận Hàn Quốc mang tính thiên kiến chính trị.
  • Từ năm 1988 trở đi, đặc biệt sau khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ (22/12/1992), các hướng nghiên cứu nở rộ:
    • Hướng kinh tế: Lê Hồng Phục và Đỗ Đức Định (Các mô hình công nghiệp hoá Singapore, Ấn Độ, Nam Triều Tiên, 1988), Lê Văn Toàn chủ biên (Kinh tế NICs Đông Á - Kinh nghiệm đối với Việt Nam, 1992), Lê Văn Sang (Các mô hình kinh tế thị trường trên thế giới, 1994), Nguyễn Văn Hồng (Đài Loan và Hàn Quốc - con đường phát triển, những nét tương đồng và dị biệt, 1994), Vũ Đăng Hinh (Hàn Quốc: Nền công nghiệp trẻ trỗi dậy, 1996).
    • Hướng xã hội và văn hóa: Tương đồng văn hoá Việt Nam - Hàn Quốc (1996), Lê Bộ Lĩnh chủ biên (Tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội ở một số nước Châu Á và Việt Nam, 1998), Nguyễn Thị Dung (Vài nét về những hậu quả của quá trình hiện đại hoá ở Hàn Quốc, 1998).
    • Hướng dự báo và cải cách: Hiện tượng thần kỳ Đông Á. Các quan điểm khác nhau (1996), Lưu Ngọc Trịnh (Phải chăng "Thần kỳ Đông Á" sắp kết thúc?, 1996), Đinh Công Tuấn (Toàn cầu hoá và công cuộc cải cách kinh tế của Hàn Quốc, 1997), Trung tâm Nghiên cứu Nhật Bản và NXB Thống kê (Hàn Quốc trước thềm thế kỷ XXI, 1999).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án chỉ ra các công trình trước đây phần nhiều do các nhà kinh tế đảm nhiệm nên tiếp cận thuần túy về tăng trưởng, thiếu sự tích hợp toàn diện mảng xã hội; một số công trình có xu hướng quá đề cao hoặc quá hạ thấp, thiếu tính khách quan lịch sử. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: Tái hiện bức tranh lịch sử kinh tế - xã hội hoàn chỉnh, đánh giá khách quan mối liên hệ giữa chính trị, kinh tế, kết cấu giai cấp, phân tầng xã hội và văn hóa truyền thống của Hàn Quốc trong suốt giai đoạn 1961 - 1993 dưới góc độ sử học chuyên ngành.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng phép biện chứng duy vật và quan điểm duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng thế giới quan và phương pháp luận. Tác giả kết hợp sử dụng các lý thuyết và khái niệm kinh tế - xã hội học:

  • Khái niệm chủ nghĩa tư bản nhà nước và chủ nghĩa tư bản ngoại vi (Le Capitalisme Périphérique).
  • Mô hình thể chế kinh tế "chính phủ chủ đạo" (Developmental Dictatorship - chính phủ độc tài phát triển).
  • Lý thuyết công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (hướng nội) và công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (hướng ngoại), kết hợp chiến lược liên kết xuất nhập khẩu (IELS).
  • Lý thuyết vai trò can thiệp kinh tế của nhà nước và công cụ kế hoạch hóa (theo quan điểm của Myrdal).
  • Khung phân loại 4 hình thức kế hoạch hóa kinh tế của J.M. Albertini: Kế hoạch hóa chỉ dẫn (Planification Indicative), Kế hoạch hóa áp đặt (Planification Impérative), Kế hoạch hóa khêu gợi (Planification Incitative), và Kế hoạch hóa phi chính thức (Planification Informelle).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chủ yếu: Phương pháp lịch sử và phương pháp logic. Quá trình phát triển kinh tế - xã hội được tái hiện thông qua các sự kiện lịch sử điển hình, phân kỳ theo các mốc thời gian khách quan để rút ra các nhận định khái quát có tính quy luật.
  • Phương pháp liên ngành: Vận dụng tri thức từ các bộ môn địa - chính trị, địa - văn hóa, quan hệ quốc tế và kinh tế học quốc tế.
  • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp so sánh - đối chiếu lịch sử (so sánh các chính sách và bước đi của Hàn Quốc với Đài Loan, Singapore và các nước tư bản phát triển), phương pháp thống kê và phân tích tư liệu văn bản.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Tư liệu tiếng Hàn (bản dịch): Văn kiện chính thức, niên giám thống kê, các chuyên luận của Ủy ban Biên soạn lịch sử quốc gia Hàn Quốc, Cơ quan Văn hóa và Thông tin hải ngoại, Bộ Kế hoạch hóa kinh tế; tư liệu thu thập qua hai cuộc Hội thảo, Tọa đàm khoa học Việt - Hàn năm 1996, 1997 tại Hà Nội và đợt trao đổi học thuật với giáo sư Đại học Pusan năm 1995.
  • Tư liệu ngoại văn: Các chuyên khảo, báo cáo khoa học bằng tiếng Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc và Nhật Bản.
  • Tư liệu tiếng Việt: Các ấn phẩm, tạp chí chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo và tài liệu lưu trữ tại các thư viện khoa học chuyên ngành ở Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giai đoạn cất cánh kinh tế lần thứ nhất: đẩy mạnh công nghiệp hoá dựa vào khai thác thị trường thế giới và liên kết quốc tế (1961 - 1979)

1. Bối cảnh lịch sử và giai đoạn kiến thiết (1953 - 1960)

Sau năm 1945 và cuộc Chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953) kết thúc bằng Hiệp định đình chiến Panmunjon (27/7/1953), Hàn Quốc rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng: cơ sở hạ tầng bị phá hủy, 100.000 trẻ mồ côi, hơn 300.000 quả phụ chiến tranh. Dưới thời chính phủ Syngman Rhee, Hàn Quốc thực hiện chiến lược hướng nội thay thế nhập khẩu tập trung vào hàng tiêu dùng không lâu bền (dệt may, thực phẩm, chế biến da), dựa chủ yếu vào nguồn viện trợ từ Hoa Kỳ.

Giai đoạn này tạo lập một số tiền đề căn bản cho sự phát triển về sau:

  • Cải cách ruộng đất (thực hiện từ tháng 6/1949 và đẩy mạnh trong thập niên 50): Giới hạn sở hữu đất đai tối đa 3 ha/hộ, bồi thường cho địa chủ bằng trái phiếu để chuyển dịch vốn sang công thương nghiệp, biến gần 1 triệu tá điền thành các hộ nông dân tự canh sở hữu quy mô nhỏ, xóa bỏ quan hệ bóc lột địa tô phong kiến.
  • Phát triển giáo dục: Phong trào học tập phát triển mạnh mẽ (hình thành thành ngữ "Ngưu cốt tháp" - bán bò cho con đi học đại học). Số lượng học sinh tiểu học tăng từ 1,5 triệu (1945) lên 3,6 triệu (1960); chi ngân sách nhà nước cho giáo dục tăng từ 375 triệu won (chiếm 4% ngân sách năm 1954) lên 6.237 triệu won (chiếm 14,9% ngân sách năm 1960).

Tuy nhiên, mô hình hướng nội bộc lộ giới hạn nghiêm trọng: Tốc độ tăng trưởng GNP giảm dần từ 7,7% (1957) xuống 5,2% (1958), 3,9% (1959) và 1,9% (1960); xuất khẩu chỉ chiếm 1% thu nhập quốc dân; thất nghiệp gia tăng (20% sinh viên tốt nghiệp không có việc làm); nạn tham nhũng lũng đoạn. Sự bất ổn này dẫn tới cuộc Cách mạng sinh viên ngày 19/4/1960 lật đổ Syngman Rhee. Nền Cộng hòa thứ hai do Yun Po-son và Chang Myon lãnh đạo tỏ ra yếu ớt, không duy trì được trật tự xã hội.

Chỉ số kinh tế - xã hội thời kỳ 1953 - 1960 Số liệu ghi nhận trong luận án
Viện trợ kinh tế của Mỹ cho Hàn Quốc (1945 - 1953) Gần 1,2 tỷ USD
Viện trợ kinh tế của Mỹ cho Hàn Quốc (1953 - 1962) Gần 2 tỷ USD (quân sự gần 1 tỷ USD)
Tỷ trọng hàng nhập khẩu do Mỹ trợ cấp (thập niên 1950) Trên 80%
Tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm (1952 - 1962) 3,7%/năm
Tăng trưởng tổng giá trị quốc dân (1954 - 1958) 5,5%/năm (công nghiệp tăng 14%/năm)
Tăng trưởng GNP các năm 1957, 1958, 1959, 1960 7,7% (1957) $\rightarrow$ 5,2% (1958) $\rightarrow$ 3,9% (1959) $\rightarrow$ 1,9% (1960)
Ngân sách giáo dục năm 1954 và 1960 375 triệu won (4%) $\rightarrow$ 6.237 triệu won (14,9%)
Số lượng học sinh tiểu học năm 1945 và 1960 1,5 triệu người $\rightarrow$ 3,6 triệu người

2. Quá trình cất cánh kinh tế lần thứ nhất (1961 - 1979)

Sau cuộc đảo chính quân sự ngày 16/5/1961 do Park Chung Hee chỉ huy, Nền Cộng hòa thứ ba (1963) và Nền Cộng hòa thứ tư (hệ thống Yushin, 1972) được thiết lập. Chính phủ xác lập cam kết đổi mới tư duy phát triển: đặt kinh tế lên trên chính trị ("trong đời sống con người, những vấn đề kinh tế đi trước những vấn đề chính trị hay văn hóa", 1962); chuyển dịch dứt khoát sang mô hình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu; tận dụng chiếc ô bảo hộ quân sự của Mỹ để giảm nhẹ gánh nặng ngân sách quốc phòng cho mục tiêu công nghiệp hóa.

Các biện pháp kinh tế - thể chế then chốt trong giai đoạn này bao gồm:

  • Tái cấu trúc và làm sạch bộ máy: Thành lập Ban Kế hoạch hóa kinh tế (EPB, năm 1961) do Phó Thủ tướng đứng đầu trực thuộc Phủ Tổng thống ("Nhà Xanh"), Hội đồng Kinh tế trung ương (CEC) và chế độ Cuộc họp đẩy mạnh xuất khẩu hàng tháng (MEPM). Thực hiện thanh lọc bộ máy hành chính: trừng phạt 2.000 sĩ quan quân đội (trong đó có 55 tướng lĩnh) và 4.000 công chức vi phạm, tịch thu 5.368 won từ 59 đối tượng làm giàu bất chính, sử dụng đội ngũ kỹ trị trình độ cao được đào tạo tại phương Tây (như Nam Duk Woo, Jinny Un).
  • Thực hiện kế hoạch hóa 5 năm:
    • Kế hoạch 5 năm lần 1 (1962 - 1966): Mở đường chuyển dịch sang xuất khẩu.
    • Kế hoạch 5 năm lần 2 (1967 - 1971): Đẩy mạnh công nghiệp chế tạo với mô hình đầu vào - đầu ra (input - output) động.
    • Kế hoạch 5 năm lần 3 (1972 - 1976): Nâng cấp cơ cấu công nghiệp sang công nghiệp nặng và hóa chất (CNN và CNHC).
    • Kế hoạch 5 năm lần 4 (1977 - 1981): Từng bước phi tập trung hóa và gắn kết mục tiêu phát triển xã hội.
  • Huy động vốn vay nước ngoài và đẩy mạnh xuất khẩu: Khác với nhiều nước phụ thuộc vào FDI trực tiếp, Hàn Quốc lựa chọn hình thức vay nợ nước ngoài làm chủ đạo (từ 1962 đến 1983, hình thức vay nợ chiếm 94,9% tổng vốn du nhập, trong đó vốn vay chính phủ đạt 12,4 tỷ USD, vay thương nghiệp đạt 13,8 tỷ USD). Thành lập các Khu chế xuất (KCX) như KCX Seoul, Juchon (1966), Masan (1971), Gumi (1974), Iri (1975).
  • Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu và thị trường: Tỷ trọng hàng sơ chế trong tổng kim ngạch xuất khẩu giảm mạnh từ 86% (1960) xuống còn 23,3% (1970) và 14% (1971), nhường chỗ cho sản phẩm công nghiệp chế tạo và thâm dụng vốn. Thị trường Hoa Kỳ giữ vai trò tiếp nhận lớn nhất (từ 16,6% năm 1961 lên 49,8% năm 1971, đạt đỉnh 52% trong giai đoạn 1961 - 1971; kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ tăng từ 759,6 triệu USD năm 1972 lên 4,606 tỷ USD năm 1980). Nhật Bản trở thành thị trường cung cấp thiết bị, máy móc và công nghệ hàng đầu sau khi bình thường hóa quan hệ song phương năm 1965 và Hàn Quốc gia nhập GATT năm 1966.
  • Sự trỗi dậy của các Chaebol: Các tập đoàn kinh doanh lớn (như Samsung, Lucky-GoldStar) được nhà nước bảo trợ tín dụng ưu đãi, giữ vai trò đầu tàu trong việc phát triển công nghiệp nặng, đóng tàu, thép và hóa chất.

Chương 2: Giai đoạn cất cánh kinh tế lần thứ hai: phát triển công nghiệp kỹ thuật cao và hoàn thành công nghiệp hoá (1979 - 1993)

Chương này luận giải quá trình vượt qua biến cố chính trị năm 1979 (tổng thống Park Chung Hee bị ám sát) và các cú sốc kinh tế thế giới (khủng hoảng dầu mỏ lần hai):

  • Bối cảnh lịch sử: Quá trình chuyển giao quyền lực sang Nền Cộng hòa thứ năm (Chun Doo Hwan) và Nền Cộng hòa thứ sáu (Roh Tae Woo, Kim Young Sam). Tình hình quốc tế chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật và làn sóng bảo hộ mậu dịch từ các nước công nghiệp phát triển.
  • Chuyển dịch sang công nghiệp kỹ thuật cao: Chính phủ thực hiện các chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế vĩ mô, khắc phục tình trạng đầu tư quá mức vào công nghiệp nặng trong thập niên 70, chuyển hướng ưu tiên sang các ngành công nghiệp kỹ thuật cao (điện tử, bán dẫn, tự động hóa, vật liệu mới, ô tô). Xây dựng Viện Khoa học và Công nghệ cao Hàn Quốc (KAIST), Viện Nghiên cứu Kinh tế và Công nghệ (KIET), đẩy mạnh ngân sách Nghiên cứu và Phát triển (R&D).
  • Phát triển xã hội và mâu thuẫn nảy sinh: Tiến trình đô thị hóa nhanh chóng và phân tầng xã hội sâu sắc làm nảy sinh các xung đột lao động gay gắt (phong trào công nhân dệt may Chonggye - CGWU, các cuộc bãi công đòi quyền lợi lao động và tăng lương). Phong trào đấu tranh dân chủ hóa của sinh viên và tầng lớp trung lưu phát triển mạnh mẽ, buộc chính quyền Roh Tae Woo phải ban hành Tuyên ngôn dân chủ hóa năm 1987.
  • Hoàn thành công nghiệp hóa: Đến đầu thập niên 1990, Hàn Quốc cơ bản hoàn thành mục tiêu công nghiệp hóa, thu nhập quốc dân tăng vọt, chuyển vị thế từ nước tiếp nhận viện trợ thành nước công nghiệp mới (NICs) chuẩn bị gia nhập OECD và chuyển sang chiến lược Toàn cầu hóa (Segyehwa).

Chương 3: Những nguyên nhân phát triển kinh tế - xã hội của Hàn Quốc (1961 - 1993). Triển vọng phát triển và kinh nghiệm đối với Việt Nam

1. Các nhóm nguyên nhân phát triển

  • Nhân tố bên ngoài: Tận dụng triệt để bối cảnh Chiến tranh Lạnh và vị trí địa - chính trị xung yếu ở Đông Bắc Á để tranh thủ nguồn tài chính, viện trợ, thị trường xuất khẩu rộng lớn từ Mỹ và tiếp thu vốn, công nghệ chế tạo hiện đại từ Nhật Bản; khai thác hiệu quả phân công lao động quốc tế.
  • Nhân tố bên trong: Tinh thần dân tộc tự cường và ý chí vươn lên thoát nghèo; truyền thống văn hóa coi trọng giáo dục và trật tự kỷ cương; sự lãnh đạo tập trung của nhà nước thông qua bộ máy hành chính kỹ trị điều hành kinh tế linh hoạt; vai trò năng động của tầng lớp doanh nhân và đội ngũ lao động cần cù, có kỷ luật.

2. Triển vọng phát triển

Khảo cứu khái quát giai đoạn 1993 - 1999, phân tích tác động của cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ châu Á năm 1997 đối với hệ thống ngân hàng và các Chaebol, chỉ ra các bước tái cơ cấu tài chính - doanh nghiệp của chính phủ Kim Dae Jung nhằm duy trì đà tăng trưởng bền vững.

3. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

  • Kinh nghiệm kết hợp hữu cơ giữa vai trò định hướng vĩ mô của nhà nước ("chính phủ chủ đạo") với việc tôn trọng quy luật thị trường; sử dụng công cụ kế hoạch hóa linh hoạt có tính khoa học cao.
  • Kinh nghiệm lựa chọn mô hình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, gắn mở cửa hội nhập quốc tế với việc giữ vững độc lập tự chủ và bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia.
  • Kinh nghiệm quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay nước ngoài cho các dự án hạ tầng và công nghiệp then chốt, tránh bẫy nợ nần.
  • Kinh nghiệm giải quyết bài toán tăng trưởng kinh tế đi đôi với công bằng xã hội: nhận thức rõ các hệ lụy của phân hóa giàu nghèo, chênh lệch nông thôn - thành thị để kịp thời ban hành chính sách phúc lợi xã hội và phát triển nông thôn toàn diện.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn

Theo nội dung tự đúc kết của luận án, công trình mang lại các đóng góp mới sau:

  1. Hệ thống hóa nguồn tư liệu đa ngôn ngữ: Luận án bước đầu tập hợp, chọn lọc và hệ thống hóa nguồn tư liệu phong phú bằng tiếng Hàn, tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Nga về tiến trình phát triển kinh tế - xã hội Hàn Quốc, cung cấp khối lượng dữ liệu tham khảo chuyên sâu cho giới nghiên cứu trong nước.
  2. Bổ sung khoảng trống về mảng lịch sử xã hội: Khắc phục tình trạng thiên lệch về kinh tế học của các nghiên cứu trước đây bằng cách bổ sung, phân tích sâu sắc các khía cạnh cơ cấu giai cấp, phân tầng xã hội, chính sách giáo dục, lao động và phong trào đấu tranh dân chủ hóa dưới góc độ sử học.
  3. Đánh giá khách quan và độc lập về lịch sử: Tái hiện bức tranh toàn cảnh khách quan về sự phát triển của Hàn Quốc giai đoạn 1961 - 1993; vượt qua cách nhìn nhận cực đoan (hoặc quá đề cao hoặc quá hạ thấp) trong giới học thuật quốc tế và trong nước; khẳng định vai trò tạo tiền đề kinh tế - xã hội của giai đoạn kiến thiết 1953 - 1960 đối với sự cất cánh ở các giai đoạn tiếp sau.
  4. Đúc kết bài học thực tiễn cho Việt Nam: Rút ra hệ thống bài học kinh nghiệm thiết thực từ cả thành công lẫn thất bại của Hàn Quốc, phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xử lý bài toán tăng trưởng kinh tế gắn liền với công bằng xã hội tại Việt Nam.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Về hoạch định chính sách: Cần coi trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, xác định giáo dục là quốc sách hàng đầu tạo nền tảng nội sinh cho công nghiệp hóa.
  • Về quản lý kinh tế: Nâng cao năng lực bộ máy điều hành vĩ mô của nhà nước, kết hợp hài hòa kế hoạch định hướng với cơ chế thị trường; lựa chọn đúng ngành mũi nhọn và thị trường trọng điểm trong từng giai đoạn phát triển.
  • Về chính sách xã hội: Chủ động nhận diện và xử lý sớm các mâu thuẫn xã hội phát sinh trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhằm duy trì ổn định chính trị - xã hội bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn tư liệu tiếng Hàn tiếp cận chủ yếu thông qua các bản dịch và ấn phẩm công bố chính thức; nguồn tài liệu sơ cấp chuyên sâu về các phong trào công nhân cơ sở và hồ sơ lưu trữ nội bộ của một số Chaebol chưa được khai thác toàn diện do điều kiện tiếp cận tư liệu tại thời điểm nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 1993, đặc biệt là quá trình cải cách cơ cấu sâu rộng sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (1997 - 1999) và việc thực thi chiến lược toàn cầu hóa (Segyehwa) của Hàn Quốc khi bước vào thế kỷ XXI.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và bài học thực tiễn về cơ chế vận hành của mô hình nhà nước điều tiết kinh tế, kinh nghiệm lập kế hoạch 5 năm, chính sách xúc tiến xuất khẩu hàng tháng, thành lập khu chế xuất và quản lý nợ nước ngoài.
  • Đối với nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo có hệ thống, toàn diện phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các bộ môn Lịch sử thế giới cận hiện đại, Lịch sử quan hệ quốc tế, Kinh tế quốc tế và Hàn Quốc học tại các trường đại học và viện nghiên cứu khoa học xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đánh giá như thế nào về vai trò của giai đoạn 1953 - 1960 đối với tiến trình phát triển của Hàn Quốc?

Khác với quan điểm của một số nhà nghiên cứu thường xem nhẹ hoặc đánh giá quá thấp giai đoạn cầm quyền của Syngman Rhee, luận án khẳng định giai đoạn 1953 - 1960 có ý nghĩa tạo nền móng kinh tế - xã hội quan trọng. Cuộc cải cách ruộng đất triệt để (giới hạn 3 ha/hộ) đã giải phóng sức sản xuất nông nghiệp và xóa bỏ tàn dư địa chủ; sự phát triển vượt bậc của mạng lưới giáo dục (học sinh tiểu học tăng lên 3,6 triệu, ngân sách giáo dục tăng lên 14,9%) đã chuẩn bị sẵn sàng nguồn nhân lực có trình độ, kỷ luật cho giai đoạn công nghiệp hóa sau năm 1961.

2. Phương thức huy động vốn nước ngoài của Hàn Quốc thời kỳ 1961 - 1979 có điểm gì đặc biệt?

Điểm đặc thù nổi bật của Hàn Quốc là không chủ trương thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ồ ạt mà tập trung chủ yếu vào hình thức vay nợ nước ngoài có kiểm soát của nhà nước (từ 1962 đến 1983, hình thức vay nợ chiếm tới 94,9% tổng lượng vốn du nhập, gồm 12,4 tỷ USD vay chính phủ và 13,8 tỷ USD vay thương nghiệp). Chính phủ thành lập "Viện quy hoạch các xí nghiệp kinh tế" (1962) để quản lý tập trung và phân bổ vốn vay đúng các ngành công nghiệp trọng điểm theo kế hoạch.

3. Cơ quan nào giữ vai trò trung tâm trong công tác kế hoạch hóa kinh tế của chính phủ Park Chung Hee?

Cơ quan giữ vai trò quan trọng nhất là Ban Kế hoạch hóa kinh tế (EPB), thành lập năm 1961 do Phó Thủ tướng trực tiếp đứng đầu, đặt tại Phủ Tổng thống ("Nhà Xanh"). EPB có thẩm quyền bao trùm cả Cục Ngân sách (thuộc Bộ Tài chính) và Cục Thống kê (thuộc Bộ Nội vụ), thực hiện 4 chức năng chính: định hướng chiến lược vĩ mô, phân bổ trần đầu tư cho doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, tạo dựng niềm tin thị trường và điều tiết dòng vốn nước ngoài.

4. Luận án chỉ ra những quan điểm đối lập nào trong giới học thuật quốc tế về "Sự thần kỳ Đông Á"?

Luận án phân loại giới học thuật quốc tế thành hai trường phái: Trường phái khẳng định (tiêu biểu như Harry Oshima, Edward S. Mason, Ezra F. Vogel, báo cáo của World Bank 1997) đánh giá cao mô hình tăng trưởng cao, liên kết quốc tế và vai trò điều tiết vĩ mô; ngược lại, Trường phái phủ định (tiêu biểu như Walden Bello, Stephanie Rosenfeld, Paul Krugman) chỉ trích các mặt trái về môi trường, sự phụ thuộc công nghệ bên ngoài, bóc lột lao động và dự báo mô hình này sẽ rơi vào khủng hoảng sâu sắc.

5. Cơ cấu hàng xuất khẩu của Hàn Quốc chuyển biến ra sao trong thập niên 1960 - 1970?

Cơ cấu xuất khẩu chuyển dịch từ hàng sơ chế, giá trị gia tăng thấp sang hàng công nghiệp chế tạo thâm dụng lao động và tiếp đó là thâm dụng vốn, kỹ thuật cao. Tỷ trọng hàng sơ chế trong tổng kim ngạch xuất khẩu giảm nhanh chóng từ 86% (năm 1960) xuống 23,3% (năm 1970) và chỉ còn 14% (năm 1971), nhường vị trí chủ đạo cho các ngành dệt may, da giày, rồi đến sắt thép, đóng tàu, điện tử và hóa chất.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Lịch sử của tác giả Hoàng Văn Hiển là công trình nghiên cứu sử học có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tái hiện toàn diện tiến trình phát triển kinh tế - xã hội Hàn Quốc giai đoạn 1961 - 1993. Bằng phương pháp lịch sử - logic kết hợp liên ngành và nguồn tư liệu phong phú, luận án đã làm rõ các cơ chế chuyển đổi mô hình từ hướng nội sang hướng ngoại, vai trò của "chính phủ chủ đạo" và các mâu thuẫn xã hội nảy sinh trong quá trình hiện đại hóa. Các luận điểm và số liệu lịch sử trong công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn sâu sắc cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam.