Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học, việc phát triển năng lực tự học và tự quản lý quá trình tiếp thu tri thức của người học trở thành một yêu cầu cốt lõi. Học tập tự điều chỉnh (Self-Regulated Learning - SRL) được xác định là hướng tiếp cận quan trọng giúp nâng cao chất lượng học tập và thành tích học thuật của sinh viên. Kỹ năng này cho phép người học chủ động thiết lập mục tiêu, tối ưu hóa thời gian, lựa chọn chiến lược học tập phù hợp và thích ứng linh hoạt với những thay đổi trong môi trường giáo dục (Zimmerman & Schunk, 2001; Dignath & Bittner, 2008).

Bước vào môi trường đại học, sinh viên phải đối mặt với nhiều biến đổi về tâm lý xã hội như việc sống xa gia đình, đòi hỏi tính tự lập cao, áp lực học tập và các xung đột trong việc định hình danh tính cá nhân cũng như lựa chọn nghề nghiệp (Dương Thị Diệu Hoa, 2010; Wei-ling & Dan-min, 2007). Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh mối tương quan thuận giữa học tập tự điều chỉnh với thành tích học tập và động lực nội tại (Deci & Ryan, 2000; Ningrum et al., 2018), tại Việt Nam, phần lớn các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào việc học ngoại ngữ (tiếng Anh) hoặc trong phạm vi một môn học cụ thể. Các nghiên cứu tiếp cận học tập tự điều chỉnh như một năng lực tâm lý độc lập, đặc biệt là việc áp dụng khung đánh giá đa chiều trên diện rộng ở sinh viên sư phạm, vẫn còn nhiều khoảng trống. Do đó, đề tài "Học tập tự điều chỉnh (self-regulated learning) của sinh viên" được thực hiện nhằm làm rõ thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định thực trạng học tập tự điều chỉnh của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó chỉ ra mức độ biểu hiện ở các khía cạnh cấu thành và sự khác biệt theo các biến số nhân khẩu học.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến khả năng tự điều chỉnh học tập của sinh viên và đặc điểm tâm lý của lứa tuổi thanh niên sinh viên.
  2. Khảo sát và xác định thực trạng học tập tự điều chỉnh của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh theo các khía cạnh cấu thành và các tham số nhân khẩu học.

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Trong các thành tố học tập tự điều chỉnh của sinh viên, thành tố lập kế hoạch (planning), đánh giá (evaluation), tự tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) ở mức độ cao; các thành tố giám sát (monitoring), nỗ lực (effort) và phản ánh (reflection) ở mức độ trung bình.
  • Giả thuyết 2: Mức độ học tập tự điều chỉnh của sinh viên có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê xét theo năm học và thành tích học tập.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Học tập tự điều chỉnh (self-regulated learning) của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: 460 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn nội dung theo khung lý thuyết học tập tự điều chỉnh của Barry J. Zimmerman và mô hình 6 khía cạnh của nhóm tác giả Tynke Toering và cộng sự (2012); nghiên cứu được tiến hành tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM và hoàn thành vào tháng 4 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết xã hội nhận thức về học tập tự điều chỉnh của Barry J. Zimmerman (1989, 2000, 2009). Theo đó, học tập tự điều chỉnh được định nghĩa là khả năng tự điều chỉnh ở mức tích cực về mặt siêu nhận thức, động lực và hành vi trong quá trình tiếp thu kiến thức của chính mình. Quá trình này diễn ra tuần hoàn qua mô hình cấu trúc 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn suy nghĩ trước (Forethought phase): Bao gồm phân tích nhiệm vụ (thiết lập mục tiêu, lập kế hoạch chiến lược) và niềm tin động lực cá nhân (tự hiệu quả bản thân, kỳ vọng kết quả, hứng thú/giá trị nội tại, định hướng mục tiêu).
  2. Giai đoạn thực hiện/kiểm soát ý chí (Performance phase): Bao gồm việc triển khai các chiến lược nhiệm vụ, tự hướng dẫn, cấu trúc môi trường học tập, tìm kiếm sự trợ giúp và tự quan sát (theo dõi tiến trình, tự ghi chép).
  3. Giai đoạn tự phản ánh (Self-reflection phase): Bao gồm việc tự phán xét (đánh giá kết quả so với tiêu chuẩn, quy kết nguyên nhân thành bại) và phản ứng tự thân (sự hài lòng, điều chỉnh chiến lược thích nghi hoặc phòng thủ cho tương lai).

Về mặt đo lường thực nghiệm, tác giả áp dụng mô hình 6 khía cạnh của Tynke Toering, Marije T. Elferink-Gemser, Laura Jonker, Marieke J. van Heuvelen và Chris Visscher (2012), tương ứng với các giai đoạn của chu trình Zimmerman:

  • Giai đoạn suy nghĩ trước: Lập kế hoạch (Planning) và Tự tin vào năng lực bản thân (Self-efficacy).
  • Giai đoạn thực hiện: Tự giám sát (Self-monitoring) và Nỗ lực (Effort).
  • Giai đoạn tự phản ánh: Đánh giá (Evaluation) và Phản ánh (Reflection).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               CHU KỲ HỌC TẬP TỰ ĐIỀU CHỈNH (ZIMMERMAN & TOERING ET AL.)           |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Giai đoạn                          | Khía cạnh đo lường (Thang SRL-SRS)           |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| 1. Suy nghĩ trước (Forethought)    | - Lập kế hoạch (Planning)                     |
|                                    | - Tự tin vào năng lực bản thân (Self-efficacy)|
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| 2. Thực hiện (Performance)         | - Tự giám sát (Self-monitoring)              |
|                                    | - Nỗ lực (Effort)                            |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| 3. Tự phản ánh (Self-reflection)   | - Đánh giá (Evaluation)                      |
|                                    | - Phản ánh (Reflection)                      |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ hai nhóm phương pháp nghiên cứu khoa học:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp, khái quát hóa và hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về SRL, các thang đo tâm lý và đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi thanh niên sinh viên.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn (Điều tra bằng bảng hỏi): Sử dụng Thang đo Tự Báo Cáo Học Tập Tự Điều Chỉnh (Self-Regulation of Learning Self-Report Scale - SRL-SRS) gồm 50 mục hỏi do Tynke Toering và cộng sự xây dựng năm 2012. Thang đo được thiết kế theo thang Likert với hai định dạng tính điểm:
    • Thang Likert 4 mức độ (1 = Gần như không bao giờ đến 4 = Gần như luôn luôn): Áp dụng cho các tiểu thang Lập kế hoạch (8 mục), Tự giám sát (6 mục), Nỗ lực (9 mục) và Tự tin vào năng lực bản thân (10 mục).
    • Thang Likert 5 mức độ: Áp dụng cho tiểu thang Đánh giá (8 mục, từ 1 = Không bao giờ đến 5 = Luôn luôn) và tiểu thang Phản ánh (5 mục, từ 1 = Rất đồng ý đến 5 = Rất không đồng ý; điểm được tính đảo ngược).
  • Phương pháp thống kê toán học: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 25. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình $M$, độ lệch chuẩn $SD$), kiểm định độ tin cậy nội hàm Cronbach's Alpha, phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$), kiểm định sai biệt trung bình Independent Samples T-test (theo giới tính) và phân tích phương sai một yếu tố One-way ANOVA (theo năm học, ngành học, điều kiện kinh tế).

Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát

Dữ liệu được thu thập bằng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Tổng số phiếu phát ra là 468 phiếu (200 phiếu khảo sát trực tiếp và 268 phiếu trực tuyến qua Google Forms tại các khu tự học và thư viện). Sau khi sàng lọc, 8 phiếu không hoàn thiện đầy đủ nội dung bị loại bỏ, còn lại 460 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê ($N = 460$). Cơ cấu mẫu gồm 119 sinh viên nam (chiếm 25,9%) và 341 sinh viên nữ (chiếm 74,1%).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về học tập tự điều chỉnh (Self-regulated learning) của sinh viên

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài:

  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Trình bày sự phát triển của các công cụ đo lường SRL (phân tích tổng hợp của Broadbent & Poon, 2020 chỉ ra hơn 50 thang đo khác nhau); các mô hình SRL đa chiều nhấn mạnh tương tác ngữ cảnh (Winne & Nesbit, 2018; Panadero et al., 2019; Dinsmore et al., 2018); tác động của các chương trình can thiệp SRL (Dignath & Büttner, 2018); và ứng dụng phân tích học tập (learning analytics) trong theo dõi tiến trình SRL (Azevedo et al., 2018). Phân tích sự hình thành thang đo SRL-SRS (Toering et al., 2012) và tính tương thích của thang đo này khi ứng dụng trên đối tượng sinh viên đại học (Lucieer et al., 2015; Andriany & Cahyadi, 2024; Ramadhani et al., 2023).
  • Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng: Tổng hợp các phát hiện về ảnh hưởng của đặc điểm tính cách (tính tỉ mỉ, sự tận tâm theo Bidjerano & Dai, 2007; Fernandez-Castro et al., 2020); khác biệt giới tính trong việc vận dụng chiến lược siêu nhận thức và quản lý thời gian (Xu & Wu, 2021; Zheng et al., 2022; Zhu & Liu, 2021); sự khác biệt theo khối ngành học giữa STEM và khoa học xã hội (Zhou et al., 2021; Richardson et al., 2022; Kist et al.); vai trò của văn hóa tập thể và cá nhân (Karabenick & Gonida, 2018; Lei et al.; Ning et al., 2018); cũng như tác động của điều kiện kinh tế gia đình đối với năng lực tự điều chỉnh (Duckworth et al., 2021; Howard et al., 2020).
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Phân tích các công trình nghiên cứu SRL tại Việt Nam (Omar Baissane, 2023; Nguyen Hoang Yen & Le Van Tuyen, 2022; Lương Thanh Hương & Nguyễn Thị Mai Hoa, 2023; Tuong & Nguyen, 2022; Mai Thi Thanh Tran, 2021; Tran Quoc Thao & Nguyen Chau Hoang Long, 2020; Le Thi Ngoc Diep, 2022), chỉ ra rằng nghiên cứu trong nước chủ yếu gắn với môn tiếng Anh hoặc hình thức học trực tuyến, từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc khảo sát SRL độc lập bằng thang đo SRL-SRS.
  • Lý luận về các khía cạnh SRL và tâm lý sinh viên: Phân tích bản chất của 6 khía cạnh theo mô hình Toering et al. và phân định khái niệm học tập tự điều chỉnh (SRL - kiểm soát nội tại) với học tập tự định hướng (SDL - kiểm soát môi trường bên ngoài, theo Linkous, 2020). Làm rõ đặc điểm tâm lý lứa tuổi thanh niên sinh viên (15–25 tuổi) trong giai đoạn chuyển tiếp sang tự lập, tự quản lý hoạt động học tập chuyên ngành.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu về học tập tự điều chỉnh của sinh viên

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả xử lý số liệu định lượng trên mẫu 460 sinh viên Trường Đại học Sư phạm TP.HCM:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo SRL-SRS: Hệ số Cronbach's Alpha khảo sát chính thức của toàn bộ các tiểu thang đo đều đạt mức rất cao, vượt ngưỡng tiêu chuẩn 0,70: tiểu thang Lập kế hoạch đạt 0,899; Tự giám sát đạt 0,862; Nỗ lực đạt 0,891; các khía cạnh Tự tin vào năng lực bản thân, Đánh giá và Phản ánh đều có hệ số $\alpha > 0,90$.
  • Thực trạng biểu hiện theo từng khía cạnh trên toàn mẫu:
    • Lập kế hoạch: 46,39% sinh viên thực hiện thường xuyên và 23,30% thực hiện gần như luôn luôn (tổng mức độ cao chiếm 69,69%); 27,17% thực hiện đôi khi; tỷ lệ gần như không bao giờ chỉ chiếm 3,44%. Điểm trung bình đạt $M = 2,898$ (thang 4 điểm), ở mức độ trung bình.
    • Tự giám sát: 49,67% thực hiện thường xuyên và 23,95% gần như luôn luôn (tổng cộng 73,61%); 24,06% đôi khi; 2,32% gần như không bao giờ. Điểm trung bình đạt mức trung bình ($M \approx 2,9$).
    • Nỗ lực: 47,31% thường xuyên và 22,66% gần như luôn luôn thể hiện nỗ lực (tổng cộng 70,15%); 27,05% đôi khi; 2,78% hiếm khi hoặc không bao giờ. Điểm trung bình nằm ở mức trung bình.
    • Tự tin vào năng lực bản thân: 46,22% thường xuyên tự tin và 16,89% gần như luôn luôn tự tin (tổng cộng 63,11%); 33,15% đôi khi tự tin; 3,74% hiếm khi/không bao giờ. Điểm trung bình nằm ở mức trung bình.
    • Đánh giá: 36,17% thường xuyên và 16,89% luôn luôn thực hiện (tổng cộng 51,50% ở mức cao); 33,15% đôi khi; 3,74% không bao giờ. Điểm trung bình đạt $M = 3,90$ (thang 5 điểm), thuộc mức độ khá.
    • Phản ánh: Tỷ lệ sinh viên giữ thái độ trung lập chiếm đa số với 30,83%; 25,00% đồng ý; 10,87% rất không đồng ý; điểm trung bình chung nằm ở mức trung bình.
Khía cạnh SRL Số mục hỏi Thang điểm Điểm trung bình ($M$) Mức độ đánh giá Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha$)
Đánh giá (Evaluation) 8 1 - 5 3,900 Khá > 0,900
Lập kế hoạch (Planning) 8 1 - 4 2,898 Trung bình 0,899
Tự giám sát (Monitoring) 6 1 - 4 ~ 2,900 Trung bình 0,862
Nỗ lực (Effort) 9 1 - 4 ~ 2,900 Trung bình 0,891
Tự tin năng lực (Self-efficacy) 10 1 - 4 ~ 2,750 Trung bình > 0,900
Phản ánh (Reflection) 5 1 - 5 ~ 2,800 Trung bình > 0,900
  • Phân tích tương quan Pearson giữa các khía cạnh:
    • Tồn tại mối tương quan thuận, mạnh và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) giữa 4 khía cạnh: Lập kế hoạch, Tự giám sát, Nỗ lực và Tự tin vào năng lực bản thân (hệ số tương quan $r$ dao động từ $0,579$ đến $0,703$).
    • Khía cạnh Đánh giá có mối tương quan thuận ở mức độ trung bình với Lập kế hoạch ($r = 0,498$ đến $0,505$), Tự giám sát ($r = 0,579$), Nỗ lực ($r = 0,528$) và Tự tin vào năng lực bản thân ($r = 0,498$).
    • Khía cạnh Phản ánh không có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với các khía cạnh còn lại trong mô hình khảo sát.
  • Kết quả so sánh theo các tham số nhân khẩu học: Khóa luận tiến hành các phép kiểm định $t$-test theo giới tính và One-way ANOVA theo năm học, điều kiện kinh tế và khối ngành đào tạo để làm rõ sự khác biệt trong hành vi tự điều chỉnh của sinh viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm chứng giả thuyết nghiên cứu:
    • Đối với Giả thuyết 1: Kết quả thực nghiệm khẳng định một phần giả thuyết ban đầu. Khía cạnh Đánh giá đạt mức độ khá ($M = 3,90$). Tuy nhiên, các khía cạnh Lập kế hoạch ($M = 2,898$) và Tự tin vào năng lực bản thân không đạt mức cao như kỳ vọng mà cùng với Tự giám sát, Nỗ lực và Phản ánh đều nằm ở mức độ trung bình.
    • Đối với Giả thuyết 2: Các phân tích so sánh đã xác định mức độ biến thiên và sự khác biệt của hành vi tự điều chỉnh giữa các nhóm sinh viên theo năm học và điều kiện kinh tế, ngành học.
  2. Đặc điểm cấu trúc tương quan: Nghiên cứu chỉ ra tính liên kết hữu cơ chặt chẽ giữa niềm tin tự hiệu quả (tự tin), sự nỗ lực và hai chiến lược hành vi (lập kế hoạch, tự giám sát). Sinh viên có khả năng lập kế hoạch tốt sẽ đồng thời duy trì khả năng tự giám sát cao ($r = 0,579$) và nỗ lực vượt trội ($r = 0,703$).
  3. Thực trạng phân hóa theo khía cạnh: Sinh viên có thói quen tự giám sát và lập kế hoạch khá phổ biến (tỷ lệ thực hiện thường xuyên và gần như luôn luôn đạt lần lượt 73,61% và 69,69%), nhưng năng lực tự phản ánh (reflection) còn hạn chế, thể hiện ở mức độ trung lập cao (30,83%) và thiếu sự liên kết thống kê với các khâu lập kế hoạch hay thực hiện.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về học tập tự điều chỉnh theo mô hình chu kỳ của Zimmerman và cấu trúc 6 khía cạnh của Toering et al. Khóa luận cung cấp một bức tranh tổng quan toàn diện về các nghiên cứu SRL trong và ngoài nước, làm rõ mối quan hệ giữa các thành tố nhận thức, động lực và hành vi.
  • Về mặt thực tiễn và phương pháp: Nghiên cứu đã kiểm định độ tin cậy của thang đo SRL-SRS gồm 50 mục hỏi trên mẫu 460 sinh viên sư phạm tại Việt Nam, mang lại một công cụ đo lường có độ tin cậy Cronbach's Alpha cao ($\alpha \ge 0,862$) cho các nghiên cứu tâm lý học giáo dục tiếp theo.
  • Đề xuất giải pháp: Cung cấp dữ liệu thực chứng làm cơ sở để các cơ sở giáo dục đại học xây dựng chương trình tập huấn kỹ năng học tập, chú trọng hướng dẫn sinh viên phương pháp tự phản ánh sau nhiệm vụ học thuật và nâng cao niềm tin vào năng lực bản thân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong phạm vi một trường đại học (Trường Đại học Sư phạm TP.HCM), do đó tính đại diện cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật, kinh tế hay các trường đại học khác trên cả nước còn hạn chế.
  • Cơ cấu mẫu khảo sát: Tỷ lệ sinh viên nữ chiếm đa số (74,1%) so với sinh viên nam (25,9%), phản ánh đặc thù giới tính của trường sư phạm nhưng có thể tạo ra độ lệch nhất định khi khái quát hóa kết quả về yếu tố giới.
  • Công cụ đo lường: Thang đo hoàn toàn dựa trên phương pháp tự báo cáo (self-report), có thể chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan hoặc xu hướng trả lời theo chuẩn mực xã hội. Một số tiểu thang có hệ số Cronbach's Alpha vượt trên 0,90 phản ánh khả năng câu hỏi có sự tương đồng cao, cần tiếp tục tinh gọn.
  • Khía cạnh phản ánh: Mối liên hệ giữa khía cạnh phản ánh và các thành tố khác chưa đạt ý nghĩa thống kê, đòi hỏi các phân tích đo lường chuyên sâu hơn về cấu trúc khái niệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô và địa bàn khảo sát trên các trường đại học đa ngành, kết hợp phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên để tăng tính đại diện.
  • Kết hợp thang đo tự báo cáo với các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, quan sát hành vi) hoặc các công cụ phân tích dữ liệu học tập số hóa (learning analytics) nhằm theo dõi tiến trình SRL theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu thiết kế và thử nghiệm các mô hình can thiệp sư phạm nhằm nâng cao năng lực tự phản ánh và quản lý động lực học tập cho sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tâm lý học, Tâm lý học giáo dục, Giáo dục học: Tham khảo khung lý luận chuẩn tắc về mô hình chu kỳ của Barry J. Zimmerman, quy trình tổng quan tài liệu khoa học và phương pháp luận thích ứng thang đo tâm lý học quốc tế.
  • Giảng viên, cố vấn học tập và nhà quản lý giáo dục: Sử dụng các kết quả khảo sát thực trạng để nắm bắt những điểm nghẽn trong kỹ năng học tập của sinh viên (đặc biệt là khâu tự phản ánh và tự tin năng lực), từ đó lồng ghép các bài tập rèn luyện chiến lược tự điều chỉnh vào đề cương môn học.
  • Các nhà nghiên cứu về phương pháp định lượng trong khoa học xã hội: Tham khảo cấu trúc thang đo SRL-SRS 50 mục hỏi, quy trình mã hóa dữ liệu thang Likert (bao gồm xử lý đảo điểm) và quy trình xử lý số liệu trên SPSS 25 (Cronbach's Alpha, Pearson Correlation, T-test, One-way ANOVA).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và thang đo nào để đánh giá khả năng tự điều chỉnh học tập của sinh viên?
Khóa luận tiếp cận theo khung lý thuyết học tập tự điều chỉnh tuần hoàn 3 giai đoạn của Barry J. Zimmerman (suy nghĩ trước, thực hiện, tự phản ánh) và sử dụng Thang đo Tự Báo Cáo Học Tập Tự Điều Chỉnh (SRL-SRS) gồm 50 mục hỏi của nhóm tác giả Tynke Toering và cộng sự (2012), bao quát 6 khía cạnh: Lập kế hoạch, Tự giám sát, Nỗ lực, Tự tin vào năng lực bản thân, Đánh giá và Phản ánh.

2. Quy mô và phương thức thu thập mẫu khảo sát của nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên 468 sinh viên Trường Đại học Sư phạm TP.HCM bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (200 phiếu trực tiếp và 268 phiếu trực tuyến qua Google Forms). Sau khi loại bỏ 8 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 460 sinh viên ($N = 460$), trong đó có 119 nam (25,9%) và 341 nữ (74,1%).

3. Khía cạnh nào trong học tập tự điều chỉnh đạt điểm trung bình cao nhất và thấp nhất?
Trong 6 khía cạnh, khía cạnh Đánh giá đạt điểm trung bình cao nhất ($M = 3,90$ trên thang Likert 5 điểm, xếp mức khá). Các khía cạnh còn lại gồm Lập kế hoạch ($M = 2,898$ trên thang 4 điểm), Tự giám sát, Nỗ lực, Tự tin vào năng lực bản thân và Phản ánh đều có điểm trung bình nằm ở mức độ trung bình.

4. Mối quan hệ tương quan giữa các khía cạnh của học tập tự điều chỉnh được ghi nhận ra sao?
Phân tích Pearson chỉ ra mối tương quan thuận mạnh và có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$) giữa 4 khía cạnh: Lập kế hoạch, Tự giám sát, Nỗ lực và Tự tin vào năng lực bản thân ($r$ từ $0,579$ đến $0,703$). Khía cạnh Đánh giá có tương quan thuận mức độ trung bình với các khía cạnh trên ($r \approx 0,498 - 0,579$), trong khi khía cạnh Phản ánh không có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với các thành tố còn lại.

5. Độ tin cậy nội hàm của thang đo SRL-SRS trong nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?
Toàn bộ các tiểu thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha khảo sát chính thức vượt ngưỡng tin cậy 0,70. Cụ thể: Lập kế hoạch đạt $\alpha = 0,899$; Tự giám sát đạt $\alpha = 0,862$; Nỗ lực đạt $\alpha = 0,891$; các khía cạnh Tự tin vào năng lực bản thân, Đánh giá và Phản ánh đều đạt $\alpha > 0,90$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Xuân Đông đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về học tập tự điều chỉnh theo mô hình chu kỳ của Zimmerman và kiểm định thành công thang đo SRL-SRS 50 mục hỏi trên mẫu 460 sinh viên Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Kết quả thực nghiệm cho thấy sinh viên có năng lực đánh giá ở mức khá ($M = 3,90$), trong khi các kỹ năng lập kế hoạch, tự giám sát, duy trì nỗ lực, tự tin năng lực và phản ánh đều ở mức trung bình. Đề tài khẳng định mối tương quan thuận chặt chẽ giữa niềm tin tự hiệu quả, sự nỗ lực với hành vi lập kế hoạch và tự giám sát trong học tập. Đây là công trình nghiên cứu thực chứng có giá trị tham khảo cao về mặt phương pháp luận đo lường và cung cấp cơ sở khoa học cho việc đổi mới phương pháp hỗ trợ sinh viên trong giáo dục đại học.