Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên" được thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Mẫn Nhật, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Hồng Quân tại Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ và hoàn thiện vào tháng 05/2024).

Đề tài xuất phát từ bối cảnh thực tiễn sau đại dịch COVID-19, khi những biến động sâu sắc về kinh tế, xã hội tạo ra nhiều thách thức đối với sức khỏe tinh thần của cộng đồng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các thống kê tại Việt Nam, tỷ lệ dân số mắc 10 rối loạn tâm thần thường gặp chiếm khoảng 14,9% (tương đương gần 15 triệu người) và tiếp tục có chiều hướng gia tăng. Nhu cầu tìm kiếm sự cân bằng nội tâm trở nên cấp thiết, phản ánh qua xu hướng tìm kiếm từ khóa "Làm sao chữa lành" đạt mức cao kỷ lục trên Google năm 2021 và thông điệp của Liên Hợp Quốc chọn năm 2021 là "năm của sự chữa lành". Đối với lứa tuổi sinh viên – giai đoạn chuyển tiếp mang tính bản lề với nhiều áp lực về học tập, định hướng nghề nghiệp và thích ứng xã hội – việc nâng cao sức khỏe tinh thần và hướng tới hạnh phúc tâm lý (Psychological Well-Being) là vấn đề mang tính sống còn. Hạnh phúc tâm lý không đơn thuần là cảm xúc vui vẻ nhất thời mà gắn liền với việc vận hành tối ưu các chức năng tâm lý và xây dựng một cuộc sống có ý nghĩa. Trong đó, phẩm chất nội tại như lòng tự trắc ẩn (Self-Compassion) được xem là nguồn lực tâm lý quan trọng giúp cá nhân tự xoa dịu, vượt qua thất bại và duy trì sự cân bằng.

Mặc dù mối quan hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm (Kristin D. Neff, Carol Ryff, Christopher Germer, Ulli Zessin...), nhưng tại Việt Nam, các nghiên cứu về lòng tự trắc ẩn vẫn đang ở giai đoạn sơ kỳ. Đa số các công trình trong nước mới chỉ tiếp cận đơn lẻ từng thành phần hoặc xem xét tương quan với stress, trầm cảm mà chưa đi sâu khảo sát toàn diện mối liên hệ trực tiếp giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý ở khách thể sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định thực trạng lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên, trên cơ sở đó chỉ ra mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến đề tài bao gồm lòng tự trắc ẩn, hạnh phúc tâm lý, mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý, đặc điểm tâm lý của sinh viên.
  2. Khảo sát thực trạng và làm rõ mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học từ năm 1 đến năm 5 tại các trường Đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận lòng tự trắc ẩn theo mô hình 6 thành tố (3 cặp đối lập) của Kristin D. Neff (2003b) và hạnh phúc tâm lý theo mô hình cấu trúc 6 chiều kích eudaimonic của Carol Ryff (1989).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát cắt ngang trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành và nghiệm thu vào năm 2024.

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên ở mức trung bình - cao.
  • Lòng tự trắc ẩn có tương quan thuận với hạnh phúc tâm lý của sinh viên; sinh viên có lòng tự trắc ẩn cao sẽ làm gia tăng hạnh phúc tâm lý của bản thân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận và phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ dựa trên các mô hình tâm lý học chuẩn hóa quốc tế và phiên bản thích ứng tại Việt Nam.

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

Khái niệm Tác giả & Mô hình tiếp cận Cấu trúc thành phần / Chiều kích
Lòng tự trắc ẩn (Self-Compassion) Kristin D. Neff (2003a, 2003b) 3 mặt tích cực:
- Lòng nhân ái với bản thân (Self-kindness)
- Tính tương đồng nhân loại (Common humanity)
- Chánh niệm (Mindfulness)
3 mặt tiêu cực:
- Tự chỉ trích (Self-criticism)
- Sự cô lập (Isolation)
- Sự đồng nhất quá mức (Over-identification)
Hạnh phúc tâm lý (Psychological Well-Being) Carol Ryff (1989), tiếp cận theo xu hướng Eudaimonic 6 chiều kích cốt lõi:
1. Tự chấp nhận (Self-acceptance)
2. Mối quan hệ tích cực với người khác (Positive relations with others)
3. Tự chủ (Autonomy)
4. Quản lý môi trường (Environmental mastery)
5. Mục đích trong cuộc sống (Purpose in life)
6. Sự phát triển cá nhân (Personal growth)
Đặc điểm tâm lý sinh viên Dương Thị Diệu Hoa (2008), Vũ Thị Nho (1999, 2008), Nguyễn Thạc & Phạm Thành Nghị (2008) - Phát triển trí tuệ và nhận thức bậc cao (tư duy logic, trừu tượng, chú ý bền vững).
- Phát triển tự ý thức, tự đánh giá và định hướng giá trị nhân cách.
- Đời sống cảm xúc nghề nghiệp và các loại tình cảm cao cấp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận kết hợp các hướng tiếp cận duy vật biện chứng, hệ thống – cấu trúc và tiếp cận thực tiễn với ba phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa các công trình nghiên cứu, tài liệu khoa học trong và ngoài nước về lòng tự trắc ẩn, hạnh phúc tâm lý và tâm lý học lứa tuổi sinh viên.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Khảo sát định lượng):
    • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design).
    • Công cụ đo lường 1: Thang đo Lòng tự trắc ẩn SCS-26 (Self-Compassion Scale) của Neff (2003a) gồm 26 mệnh đề thuộc 6 tiểu thang đo, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = "Không bao giờ" đến 5 = "Luôn luôn").
    • Công cụ đo lường 2: Thang đo Hạnh phúc tâm lý dành cho sinh viên (V-PWBS) gồm 30 câu hỏi đo lường 6 chiều kích, được Kiều Thị Thanh Trà (2021) chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy, độ hiệu lực tại Việt Nam dựa trên mô hình của Ryff.
    • Quy mô mẫu dữ liệu: Bảng hỏi trực tuyến thu về tổng cộng 503 phiếu khảo sát, sau khi làm sạch và sàng lọc thu được 488 phiếu hợp lệ từ sinh viên các trường đại học tại TP.HCM.
  3. Phương pháp thống kê toán học: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha; thống kê mô tả (Mean, SD, Tần số, Tỷ lệ %); kiểm định khác biệt T-test cho 2 mẫu độc lập; phân tích phương sai một yếu tố ANOVA kết hợp kiểm định Welch; kiểm định tương quan tuyến tính Pearson ($r$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên

Chương 1 thực hiện việc tổng quan toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, đồng thời làm rõ các khái niệm công cụ, cấu trúc tâm lý và cơ chế tác động giữa các biến số:

  • Tổng quan nghiên cứu về lòng tự trắc ẩn: Khái quát các nghiên cứu quốc tế từ công trình khởi xướng của Neff (2003a, 2003b) về thang đo SCS-26; nghiên cứu của Neff, Hseih & Dejitthirat (2005) về mục tiêu học tập và chiến lược đối phó thất bại; Xavier et al. (2016) về phòng ngừa hành vi tự hủy hoại; Ferrari et al. (2018) về vai trò điều chỉnh mối liên kết giữa chủ nghĩa hoàn hảo không lành mạnh và trầm cảm. Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các mốc nghiên cứu tiêu biểu: Trần Thu Hương & Trần Minh Điệp (2017) thích ứng thang đo SCS-26; Nguyễn Hồng Huân và cộng sự (2019, 2020) nghiên cứu thực trạng và xây dựng bài tập rèn luyện lòng tự trắc ẩn cho sinh viên ĐH Sư phạm TP.HCM; Lương Minh Huyền (2019) nghiên cứu mối liên hệ giữa tự trắc ẩn và mức độ trầm cảm; Trần Thị Minh Đức và cộng sự nghiên cứu trên giáo viên mầm non và tiểu học.
  • Tổng quan nghiên cứu về hạnh phúc tâm lý: Phân tích mô hình 6 chiều kích eudaimonic của Carol Ryff (1989, 2014); nghiên cứu quy mô toàn cầu của Ed Diener (1998) với thang đo SWLS; nghiên cứu của Brown & Ryan (2003) về vai trò của chánh niệm; Sonja Lyubomirsky (2010) với mô hình các yếu tố ảnh hưởng hạnh phúc (50% di truyền, 10% môi trường, 40% lựa chọn/hành vi). Tại Việt Nam, công trình của Trương Thị Khánh Hà (2015) thích ứng thang MHC-SF trên 861 vị thành niên và Kiều Thị Thanh Trà (2021) chuẩn hóa thang V-PWBS 30 câu trên 713 sinh viên được tổng thuật chi tiết.
  • Tổng quan về mối liên hệ giữa hai cấu trúc: Dẫn chứng các kết quả từ phân tích gộp (meta-analysis) của Zessin, Dickhauser & Garbade (2015) chỉ ra hệ số tương quan tổng thể $r = 0,47$; nghiên cứu của Aisha Zubair (2015) về hình ảnh cơ thể và hạnh phúc tâm lý; Ali Pourramzani (2022) về vai trò trung gian của khả năng phục hồi; Osman Hatun & Tugba Turk Kurtca (2023) về giảm thiểu đau khổ tâm lý sau đại dịch COVID-19.
  • Xác lập khung lý thuyết cho đề tài: Tác giả định nghĩa thao tác:
    • Lòng tự trắc ẩn của sinh viên: Khả năng sinh viên trở nên cởi mở và thương cảm với nỗi đau khổ của bản thân, trải nghiệm cảm xúc quan tâm và nhân ái với chính mình, đem lại sự thấu hiểu, thái độ không phán xét với thiếu hụt và thất bại của bản thân, nhận ra kinh nghiệm của mình là một phần kinh nghiệm của toàn thể nhân loại.
    • Hạnh phúc tâm lý của sinh viên: Cảm nhận của sinh viên hướng về một cuộc sống có ý nghĩa với sự vận hành toàn vẹn chức năng con người.
    • Mối liên hệ giữa hai yếu tố: Là mức độ cảm thông trước những bất hạnh, khó khăn của bản thân để hướng về một cuộc sống hạnh phúc và có ý nghĩa đích thực.

Chương 2: Tổ chức và thiết kế nghiên cứu mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm qua 3 giai đoạn: xây dựng cơ sở lý luận, thiết kế bộ công cụ bảng hỏi trực tuyến và xử lý số liệu bằng thống kê toán học. Chương này cung cấp bức tranh nhân khẩu học cụ thể của mẫu nghiên cứu ($N = 488$):

Tiêu chí nhân khẩu học Phân nhóm khách thể Tỷ lệ (%)
Năm học Sinh viên năm 1 đến năm 5 Đầy đủ các khối năm
Khối ngành đào tạo Kinh tế – Tài chính – Dịch vụ; Y dược – Chăm sóc sức khỏe; Khoa học tự nhiên – Kỹ thuật; Sư phạm; Khoa học xã hội & Nhân văn... Đa dạng khối ngành
Nơi ở hiện tại - Nhà trọ
- Ở cùng gia đình
- Nhà người thân (cô, dì, chú, bác...)
- Nhà riêng / Khác
48,5%
37,1%
11,3%
3,1%
Tình trạng kinh tế gia đình Rất khó khăn, Trung bình, Khá giả, Giàu có Tập trung mức Trung bình và Khá giả
Tình trạng mối quan hệ Độc thân, Có người yêu/Đang hẹn hò, Đã kết hôn Đa số Độc thân và Đang hẹn hò
Đánh giá về tuổi thơ Đau khổ, Bình thường, Hạnh phúc, Đan xen hạnh phúc lẫn đau khổ Phân bố theo nhiều mức độ

Chương 2 cũng thiết lập quy trình kiểm tra độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha cho thang đo SCS-26 và V-PWBS, xây dựng bảng tiêu chuẩn quy đổi khoảng điểm trung bình đánh giá mức độ (Thấp, Trung bình, Cao) cho từng biến số và chiều kích thành phần.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thực tế từ 488 khách thể sinh viên:

  • Thực trạng lòng tự trắc ẩn của sinh viên:
    • Điểm số lòng tự trắc ẩn tổng quát của sinh viên nằm ở mức trung bình đến cao, phản ánh sinh viên nhìn chung có thái độ tương đối nhân ái, hiểu biết đối với bản thân khi gặp trắc trở.
    • Phân tích 6 khía cạnh: sinh viên có điểm số cao ở các mặt tích cực (Chánh niệm, Lòng nhân ái với bản thân, Tính tương đồng nhân loại) và điểm số ở mức trung bình - thấp ở các mặt tiêu cực (Tự chỉ trích, Sự cô lập, Sự đồng nhất quá mức).
    • So sánh theo biến nhân khẩu: Kiểm định T-test và ANOVA/Welch chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê xét theo một số tham số như giới tính, khối ngành đào tạo, kết quả học tập và đánh giá về trải nghiệm tuổi thơ; trong khi một số khía cạnh không có sự phân hóa quá lớn theo điều kiện kinh tế gia đình.
  • Thực trạng hạnh phúc tâm lý của sinh viên:
    • Điểm số hạnh phúc tâm lý tổng quát đạt mức trung bình - cao, phù hợp với xu hướng phát triển tâm lý lứa tuổi thanh niên sinh viên.
    • Trong 6 chiều kích của V-PWBS, sinh viên đạt điểm số cao nhất ở chiều kích Phát triển cá nhân và Mục đích trong cuộc sống, thể hiện khát vọng hoàn thiện bản thân và định hướng tương lai rõ nét. Ngược lại, chiều kích Làm chủ hoàn cảnh (Quản lý môi trường) và Tự chủ có điểm số thấp hơn, do sinh viên vẫn đang trong giai đoạn chuẩn bị nghề nghiệp và còn phụ thuộc nhất định vào gia đình, nhà trường.
    • So sánh theo biến nhân khẩu: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hạnh phúc tâm lý khi xét theo năm học, kết quả học tập, tình trạng mối quan hệ tình cảm và đánh giá về tuổi thơ.
  • Mối liên hệ giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý:
    • Tương quan tổng quát: Phân tích tương quan Pearson ($r$) xác nhận mối liên hệ thuận chiều, có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) giữa điểm tổng lòng tự trắc ẩn và điểm tổng hạnh phúc tâm lý.
    • Tương quan giữa các chiều kích: Lòng tự trắc ẩn tổng quát tương quan thuận với cả 6 chiều kích hạnh phúc tâm lý của Carol Ryff.
    • Tương quan giữa các lĩnh vực thành phần: Ba lĩnh vực tích cực của tự trắc ẩn (Nhân ái với bản thân, Tương đồng nhân loại, Chánh niệm) có tương quan thuận có ý nghĩa với hạnh phúc tâm lý; ngược lại, ba lĩnh vực tiêu cực (Tự chỉ trích, Cô lập, Đồng nhất quá mức) có tương quan nghịch với mức độ hạnh phúc tâm lý của sinh viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác nhận thực trạng mức độ: Khóa luận chứng minh sinh viên các trường đại học tại TP.HCM có mức độ lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý tổng quát ở mức trung bình đến cao. Điểm số phát triển cá nhân và mục đích sống thể hiện rõ ưu thế tâm lý của sinh viên.
  2. Chứng minh mối tương quan thuận: Kết quả phân tích thống kê khẳng định giả thuyết nghiên cứu ban đầu: Lòng tự trắc ẩn có mối tương quan thuận có ý nghĩa với hạnh phúc tâm lý. Sinh viên biết đối xử khoan dung, giữ thái độ chánh niệm và nhìn nhận thất bại như trải nghiệm chung của con người sẽ có mức độ hạnh phúc tâm lý, sự tự chấp nhận và khả năng thiết lập các mối quan hệ tích cực cao hơn.
  3. Phân hóa theo các biến nhân khẩu học: Khóa luận chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý dựa trên kết quả học tập, tình trạng mối quan hệ tình cảm và đặc biệt là trải nghiệm tuổi thơ (sinh viên có tuổi thơ hạnh phúc có chỉ số tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý cao hơn nhóm có tuổi thơ đau khổ).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên:
    • Tự giác rèn luyện kỹ năng tự trắc ẩn, học cách chấp nhận các sai sót, khiếm khuyết cá nhân như một phần tất yếu của quá trình trưởng thành.
    • Thực hành chánh niệm để giữ tâm trí cân bằng trước áp lực học tập và thi cử; chủ động chia sẻ, tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội thay vì tự cô lập bản thân.
  • Đối với nhà trường và giảng viên:
    • Lồng ghép các chuyên đề kỹ năng sống, quản lý cảm xúc và nâng cao sức khỏe tâm thần vào chương trình sinh hoạt ngoại khóa và công tác cố vấn học tập.
    • Phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động của các phòng/trung tâm tham vấn tâm lý học đường tại các trường đại học nhằm kịp thời hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn tâm lý.
    • Tạo dựng môi trường giáo dục tôn trọng sự khác biệt, giảm bớt áp lực cạnh tranh tiêu cực và khuyến khích sinh viên phát triển tiềm năng cá nhân.
  • Đối với các nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục mở rộng phạm vi và phương pháp nghiên cứu để đào sâu cơ chế tác động.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về lòng tự trắc ẩn (Neff) và hạnh phúc tâm lý eudaimonic (Ryff), bổ sung định nghĩa thao tác và khung phân tích chuyên biệt cho đối tượng sinh viên Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn cứ liệu định lượng cập nhật ($N = 488$) về sức khỏe tinh thần sinh viên tại TP.HCM trong giai đoạn hậu COVID-19, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho công tác giáo dục và tham vấn tâm lý đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về thiết kế và công cụ: Đề tài sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) và thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi tự báo cáo trực tuyến (self-report questionnaire), điều này có thể dẫn đến hiện tượng thiên lệch phản hồi (chẳng hạn như mong muốn xã hội) và chưa theo dõi được sự biến thiên của các chỉ số tâm lý theo thời gian.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát tập trung tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học ở khu vực miền Bắc, miền Trung hay các trường cao đẳng, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên Việt Nam còn ở mức nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô và địa bàn khảo sát trên toàn quốc, kết hợp nghiên cứu trường diễn (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý qua các năm học.
    • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm (quasi-experimental) can thiệp, đánh giá hiệu quả của các khóa tập huấn rèn luyện lòng tự trắc ẩn và chánh niệm đối với việc cải thiện hạnh phúc tâm lý của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Công tác xã hội: Tham khảo cách thức xây dựng cơ sở lý luận, phương pháp thích ứng thang đo tâm lý học (SCS-26, V-PWBS) và quy trình xử lý thống kê tương quan Pearson, T-test, ANOVA/Welch trên phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên và chuyên viên tham vấn học đường: Sử dụng kết quả thực trạng và các chiều kích tâm lý sinh viên (đặc biệt là hạn chế ở chiều kích Làm chủ hoàn cảnh) để xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng mềm, phòng ngừa khủng hoảng tâm lý và hỗ trợ sinh viên thích ứng tốt với môi trường đại học.
  • Nhà nghiên cứu về sức khỏe tâm thần và tâm lý học tích cực: Tham khảo phần tổng quan tài liệu phong phú với các trích dẫn quốc tế và trong nước về cấu trúc eudaimonia và self-compassion.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những công cụ đo lường tiêu chuẩn nào để thu thập dữ liệu?
Khóa luận sử dụng 02 trắc nghiệm tâm lý học chuẩn hóa:

  • Thang đo Lòng tự trắc ẩn SCS-26 của Kristin D. Neff (2003) gồm 26 câu hỏi Likert 5 mức độ, chia thành 6 tiểu thang đo (3 cặp thành tố tích cực và tiêu cực).
  • Thang đo Hạnh phúc tâm lý dành cho sinh viên (V-PWBS) gồm 30 câu hỏi đo lường 6 chiều kích theo mô hình của Carol Ryff (1989), đã được Kiều Thị Thanh Trà (2021) chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy tại Việt Nam.

2. Mẫu khảo sát thực tế của đề tài có đặc điểm quy mô và phân bố như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát trực tuyến trên sinh viên từ năm 1 đến năm 5 tại các trường đại học ở TP.HCM, thu về 503 phiếu và chọn lọc được 488 phiếu hợp lệ. Mẫu đại diện đa dạng về khối ngành (Sư phạm, Kinh tế, Y dược, Kỹ thuật...), nơi ở (trong đó sinh viên ở nhà trọ chiếm tỷ lệ lớn nhất là 48,5%), tình trạng kinh tế, tình trạng mối quan hệ và đánh giá trải nghiệm tuổi thơ.

3. Khung lý thuyết của Kristin D. Neff về lòng tự trắc ẩn được khóa luận cấu trúc ra sao?
Lòng tự trắc ẩn được cấu trúc thành hai mặt đối lập gồm 6 thành tố:

  • Mặt tích cực (3 thành tố): Lòng nhân ái với bản thân (Self-kindness), Tính tương đồng nhân loại (Common humanity), Chánh niệm (Mindfulness).
  • Mặt tiêu cực (3 thành tố): Tự chỉ trích (Self-criticism), Sự cô lập (Isolation), Sự đồng nhất quá mức (Over-identification).

4. Mô hình 6 chiều kích hạnh phúc tâm lý của Carol Ryff trong khóa luận bao gồm những yếu tố nào?
Sáu chiều kích hạnh phúc tâm lý theo mô hình eudaimonic gồm:

  1. Tự chấp nhận (Self-acceptance).
  2. Quan hệ tích cực với người khác (Positive relations with others).
  3. Tự chủ (Autonomy).
  4. Quản lý môi trường / Làm chủ hoàn cảnh (Environmental mastery).
  5. Mục đích trong cuộc sống (Purpose in life).
  6. Sự phát triển cá nhân (Personal growth).

5. Kết quả tương quan giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên thể hiện như thế nào?
Kết quả phân tích tương quan Pearson ($r$) xác nhận mối liên hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê giữa điểm tổng lòng tự trắc ẩn và điểm tổng hạnh phúc tâm lý. Các lĩnh vực tích cực của tự trắc ẩn tương quan thuận với hạnh phúc tâm lý, trong khi các lĩnh vực tiêu cực (tự chỉ trích, cô lập, đồng nhất quá mức) tương quan nghịch với hạnh phúc tâm lý của sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Mẫn Nhật đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu khi hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp minh chứng thực nghiệm định lượng rõ ràng ($N = 488$) về mối liên hệ thuận chiều giữa lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc tâm lý của sinh viên các trường đại học tại TP.HCM. Công trình khẳng định vai trò then chốt của các phẩm chất tự trắc ẩn, chánh niệm và bao dung với bản thân trong việc củng cố mục đích sống, sự phát triển cá nhân và nâng cao sức khỏe tinh thần tổng thể cho người học. Những phát hiện và đề xuất trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học xác đáng cho công tác tham vấn tâm lý học đường và xây dựng môi trường giáo dục đại học tích cực.