Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường giáo dục đại học hiện đại, sinh viên phải đối mặt với nhiều áp lực và thách thức đa chiều từ học tập, gánh nặng tài chính, mối quan hệ xã hội đến sự biến chuyển cảm xúc trong giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành. Những yếu tố này làm gia tăng tính dễ bị tổn thương và thúc đẩy sự gia tăng tỷ lệ mắc các rối loạn tâm lý. Tác giả dẫn chứng nhiều công trình thực nghiệm tại Việt Nam để minh chứng thực trạng: nghiên cứu của Trần Quỳnh Anh và cộng sự (2015) ghi nhận 43,2% trên 2.099 sinh viên y khoa có dấu hiệu trầm cảm; khảo sát của Hồ Thị Trúc Quỳnh (2021) trên thang đo DASS-21 cho thấy 35,7% sinh viên miền Trung có dấu hiệu trầm cảm; nghiên cứu của Nguyễn Tiến Đạt và cộng sự (2021) chỉ ra 9,8% sinh viên có triệu chứng rối loạn lo âu gắn liền với áp lực thi cử, tài chính và các thói quen bất lợi.

Bên cạnh áp lực hiện tại, trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (Adverse Childhood Experiences - ACE) — bao gồm các biến cố xảy ra trong giai đoạn từ 0 đến 17 tuổi như bạo hành, bỏ bê, rối loạn chức năng gia đình — là yếu tố căn nguyên gây tổn thương tâm lý kéo dài. Dù tại Việt Nam, các nghiên cứu của Thái Thanh Trúc và cộng sự (2020) hay Trần Quỳnh Anh và cộng sự đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa ACE với trầm cảm, đau khổ tâm lý và ý tưởng tự sát ở học sinh phổ thông, song dữ liệu thực nghiệm trên đối tượng sinh viên đại học còn rất hạn chế. Mặc dù Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư 31/2017/TT-BGDĐT và Thông tư 33/2018/TT-BGDĐT nhằm đẩy mạnh hoạt động tư vấn tâm lý và công tác xã hội trường học, việc thiếu vắng dữ liệu về thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp ở nhóm sinh viên có ACE đang tạo ra rào cản lớn cho hoạt động can thiệp.

Từ khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ở sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ở sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu đang học tập tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và xây dựng cơ sở lý luận về thái độ, sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp, trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu và các đặc điểm tâm lý của lứa tuổi sinh viên.
  2. Khảo sát thực tiễn, phân tích thực trạng và đo lường mức độ cởi mở trong thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ở nhóm sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ở sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại một số trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Nội dung: Tập trung khảo sát thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp thông qua mức độ cởi mở đối với việc điều trị các vấn đề cảm xúc và lịch sử trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu.
  • Khách thể và địa bàn: Khảo sát thu về 212 phiếu từ sinh viên các trường đại học tại TP.HCM trong năm học 2023–2024; sau quá trình sàng lọc, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 182 khách thể hợp lệ, trong đó xác định được 82 sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu.

Các giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu có thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp cởi mở hơn nhóm sinh viên không có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu.
  • Giả thuyết 2: Nữ giới có thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp cởi mở hơn nam giới.
  • Giả thuyết 3: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa sinh viên thường trú ở nông thôn và thành thị về thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

Khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng thông qua các lý thuyết tâm lý học kinh điển và hiện đại:

  1. Thái độ (Attitude): Dựa trên quan điểm của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA, 2018), Allport (1935), Thomas & Znaniecki (1927, 1928), Vũ Dũng (2008) và Nguyễn Khắc Viện (1995). Tác giả định nghĩa thái độ là sự đánh giá tổng quát về một đối tượng dựa trên các khía cạnh tích cực hoặc tiêu cực, được hình thành từ trải nghiệm quá khứ và mang tính định hướng phản ứng hành vi của cá nhân.
  2. Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp (Help-seeking behavior): Dựa theo khung lý luận của Rickwood và cộng sự (2005), Cornally & McCarthy (2011), Nhan Thị An Lạc (2018) và Bùi Thị Hồng Thái và cộng sự (2021). Nguồn hỗ trợ chuyên nghiệp bao gồm bác sĩ tâm thần (Psychiatrist) và nhà tâm lý học thực hành (Practicing Psychologist: học đường, tham vấn, lâm sàng) với các phương thức can thiệp bằng hóa dược (Medication) hoặc tâm lý trị liệu (Psychotherapy như CBT, ACT).
  3. Cấu trúc thái độ tìm kiếm hỗ trợ tâm lý: Tiếp cận mô hình cấu trúc của Elhai, Schweinle và Anderson (phát triển từ thang đo gốc của Fischer & Turner, 1970) gồm hai thành tố: Sự cởi mở tìm kiếm điều trị cho các vấn đề cảm xúc (Openness to Seeking Treatment) và Giá trị & nhu cầu tìm kiếm điều trị (Value and Need in Seeking Treatment).
  4. Trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (ACE): Dựa trên định nghĩa của WHO, CDC (2023) và nghiên cứu nền tảng của Felitti và cộng sự (1998), phân chia thành 3 nhóm lớn: Bạo hành (thể chất, tinh thần, tình dục), Bỏ bê (thể chất, cảm xúc) và Rối loạn chức năng gia đình (10 loại trải nghiệm cụ thể trong giai đoạn 0–17 tuổi).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ đo lường

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu học thuật:

Phương pháp Nội dung triển khai cụ thể
Nghiên cứu lý luận Thu thập, phân tích và tổng hợp các công trình khoa học trong nước và quốc tế để xây dựng khung lý luận và biến số nghiên cứu.
Điều tra bằng bảng hỏi Thực hiện qua quy trình 8 bước chuẩn hóa: chọn biến, dịch thang đo theo quy trình thích ứng xuyên văn hóa, thử nghiệm sơ bộ, kiểm tra độ tin cậy, hiệu chỉnh và khảo sát chính thức (kết hợp trực tiếp và trực tuyến).
Công cụ đo lường - Bảng hỏi ACE-Q (Adverse Childhood Experiences Questionnaire - Felitti et al., 1998): 10 mục hỏi nhị phân (Có/Không, thang điểm 0–10) đo lường 3 nhóm trải nghiệm thời thơ ấu.
- Thang đo ATSPPH-O (Openness to Seeking Treatment for Emotional Problems): Thang đo phụ đo lường mức độ cởi mở trị liệu thuộc thang đo ATSPPH-SF.
Đạo đức nghiên cứu Tuân thủ Tuyên bố Helsinki và các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu trên con người của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA); người tham gia được giải thích mục đích, tự nguyện đồng thuận và có quyền rút lui bất kỳ lúc nào.
Xử lý số liệu thống kê Sử dụng phần mềm SPSS 26.0 để tính tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình ($M$), kiểm định phân phối chuẩn, kiểm định độ tin cậy thang đo, và các phép kiểm định phi tham số (Mann-Whitney U, Kruskal-Wallis). Phần mềm EndNote X9 dùng để quản lý tài liệu trích dẫn theo chuẩn APA 7.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ở sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu

Chương 1 tập trung tổng quan hệ thống tri thức lý luận và thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Tổng quan nghiên cứu về thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp: Tác giả phân tích các nghiên cứu phương Tây (Ponterotto, Sullivan, Rossi & Mannarini, Nohr, Kormendi) và các nghiên cứu tại châu Á (Yeh tại Đài Loan, Chen tại Trung Quốc, Louisa Picco tại Singapore, Kim tại Hàn Quốc, Nurdiyanto tại Indonesia, Arifin tại Malaysia). Bối cảnh phương Đông chịu ảnh hưởng lớn từ chuẩn mực văn hóa truyền thống, sự kỳ thị (stigma), tính tự chủ cảm xúc và kiến thức sức khỏe tâm thần. Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các mốc nghiên cứu từ Quang X. Nguyen (1999), Ngô Minh Uy & Huỳnh Thị Hoài Như (2009), Nhan Thị An Lạc (2018), Bùi Thị Hồng Thái (2021) đến Trần Chi và cộng sự (2022).
  • Tổng quan nghiên cứu về trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (ACE): Tổng hợp bằng chứng quốc tế về hệ quả của ACE đối với sức khỏe thể chất (tim mạch, ung thư, tự miễn), sức khỏe tâm thần (trầm cảm, lo âu, PTSD, lạm dụng chất), sự gián đoạn chức năng xã hội và cơ chế truyền giao xuyên thế hệ (intergenerational transmission) từ các nghiên cứu của Kalmakis & Chandler (2015), Zarse et al. (2019), Narayan et al. (2021), Calvano et al. (2021). Tại Việt Nam, các công trình của Trần Quỳnh Anh (2015), Thái Thanh Trúc (2020), Đặng Đức Anh (2022), Phạm (2023) xác nhận tỷ lệ phơi nhiễm ACE cao trong giới trẻ và mối tương quan thuận với ý tưởng tự sát và rối loạn tâm lý.
  • Lý luận về các yếu tố cản trở và thúc đẩy thái độ: Phân tích các rào cản đa tầng gồm rào cản văn hóa, sự kỳ thị xã hội và kỳ thị bản thân, sự xấu hổ (shame), sự thiếu hụt kiến thức sức khỏe tâm thần (mental health literacy), nỗi sợ bảo mật, chi phí dịch vụ và xu hướng che giấu bản thân (self-concealment).
  • Đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên và mối liên hệ với ACE: Phân tích cấu trúc tâm lý của người trưởng thành trẻ tuổi (18–26 tuổi) dựa trên ba trục: đặc điểm nhân cách (Caspi et al.), sự thích ứng mục tiêu cá nhân (Dunlop; Roberts & Robins) và bản sắc tường thuật (Narrative Identity - McAdams). Tác giả chỉ ra rằng dù sinh viên có ACE có nguy cơ tâm lý cao hơn, họ thường ngần ngại tiếp cận nguồn hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc dễ bỏ dở can thiệp sớm.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ở sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình khảo sát thực nghiệm, kiểm định công cụ đo lường và phân tích thống kê trên tập dữ liệu khảo sát:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tổng số 182 phiếu hợp lệ được phân tích, trong đó nhóm có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu gồm 82 sinh viên ($N=82$). Phân bố nhân khẩu học của nhóm sinh viên có ACE được tác giả thống kê chi tiết theo các biến số:
Biến nhân khẩu học Phân loại Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Thứ tự sinh trong gia đình Con một 13 15,9%
Con đầu 30 36,8%
Con thứ / Con út (Được phân loại theo bảng danh mục) (Tỷ lệ còn lại)
Nơi thường trú (0–17 tuổi) Nông thôn 39 47,6%
Thành thị 43 52,4%
Tình trạng sử dụng dịch vụ SKTT Đã / Đang sử dụng Ghi nhận trong mẫu 6,6% (mẫu chung)
Nhận thức kinh tế - xã hội Đánh giá mức sống gia đình Được thống kê theo nhóm Ghi nhận theo mẫu
  • Kiểm định độ tin cậy và phân phối chuẩn: Tác giả tiến hành kiểm tra tính chuẩn của phân phối dữ liệu trên hai thang đo ACE-Q và ATSPPH-O, đồng thời tính toán độ tin cậy nội tại của thang đo để đảm bảo tính giá trị trước khi thực hiện các phép kiểm định thống kê suy luận.
  • Thực trạng và phân tích tương quan thái độ: So sánh điểm trung bình thái độ cởi mở trị liệu (ATSPPH-O) giữa nhóm sinh viên có ACE và nhóm không có ACE; phân tích mức độ cởi mở theo từng biến nhân khẩu học (giới tính, nơi cư trú thời thơ ấu, thứ tự sinh, tình trạng kinh tế, tình trạng sử dụng dịch vụ sức khỏe tâm thần).
  • Kiểm định các giả thuyết và thảo luận kết quả:
    • Kiểm định giả thuyết 1 (Có ACE vs Không có ACE): So sánh sự khác biệt về mức độ cởi mở đối với việc tìm kiếm hỗ trợ tâm lý giữa hai nhóm khách thể.
    • Kiểm định giả thuyết 2 (Giới tính): Bàn luận về xu hướng nữ sinh viên thể hiện mức độ cởi mở và sẵn sàng tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp cao hơn so với nam sinh viên.
    • Kiểm định giả thuyết 3 (Nơi thường trú nông thôn vs thành thị): Phân tích sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thái độ tìm kiếm hỗ trợ tâm lý giữa sinh viên lớn lên ở khu vực nông thôn và thành thị.
    • Phân tích các kết quả phụ: Sử dụng phép kiểm Mann-Whitney U để so sánh thái độ giữa nhóm sinh viên đã/đang sử dụng dịch vụ sức khỏe tâm thần với nhóm chưa từng sử dụng; sử dụng phép kiểm Kruskal-Wallis để kiểm tra sự khác biệt thái độ theo thứ tự sinh (con một, con đầu, con thứ, con út).

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả chính

  1. Thực trạng phơi nhiễm ACE: Dữ liệu khảo sát thực tế trên 182 sinh viên tại TP.HCM đã sàng lọc ra 82 trường hợp (chiếm tỷ lệ đáng kể) có phơi nhiễm ít nhất một loại trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu thuộc các nhóm bạo hành, bỏ bê hoặc rối loạn chức năng gia đình.
  2. Đo lường thái độ cởi mở tìm kiếm hỗ trợ: Đề tài làm rõ điểm trung bình mức độ cởi mở trị liệu cho các vấn đề cảm xúc (thang ATSPPH-O) ở nhóm sinh viên có ACE, đồng thời xác lập mối liên hệ giữa các biến số nhân khẩu học (giới tính, nguồn gốc cư trú, thứ tự sinh, lịch sử sử dụng dịch vụ tâm thần) đối với thái độ tìm kiếm hỗ trợ.
  3. Kiểm định giả thuyết: Phép kiểm phi tham số Mann-Whitney U và Kruskal-Wallis đã cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng để thảo luận về sự khác biệt thái độ giữa sinh viên có ACE và không có ACE, sự khác biệt theo giới tính và môi trường cư trú thời thơ ấu (nông thôn so với thành thị).

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp mô hình đo lường trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (ACE-Q) với thang đo thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp (ATSPPH-O) trên khách thể sinh viên đại học. Công trình làm giàu thêm hệ thống tài liệu tham khảo về tâm lý học lâm sàng, tâm lý học tham vấn và tâm lý học xã hội trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và ứng dụng: Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ sở cho các trung tâm tham vấn tâm lý học đường tại các trường đại học; hỗ trợ việc hiện thực hóa các chính sách chăm sóc sức khỏe tâm thần sinh viên theo định hướng của Thông tư 31/2017/TT-BGDĐT và Thông tư 33/2018/TT-BGDĐT; đồng thời giúp nhận diện các rào cản văn hóa, giới tính để thiết kế các chiến dịch truyền thông giảm thiểu kỳ thị tâm lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Quy mô và phương thức chọn mẫu: Mẫu khảo sát đạt 182 sinh viên hợp lệ (82 sinh viên có ACE) được thu thập tại một số trường đại học trên địa bàn TP.HCM, chưa bao phủ toàn diện các khối ngành và khu vực địa lý khác nhau.
    • Phương pháp tự báo cáo: Việc sử dụng bảng hỏi tự báo cáo (ACE-Q và ATSPPH-O) có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ sai lệch hồi ức (recall bias) khi người tham gia nhớ lại các biến cố thời thơ ấu hoặc xu hướng che giấu cảm xúc thật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đa trung tâm tại nhiều tỉnh thành trên cả nước để tăng tính đại diện.
    • Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu lâm sàng) để tìm hiểu sâu hơn các cơ chế tâm lý phòng vệ, sự che giấu bản thân và rào cản định kiến văn hóa đối với dịch vụ sức khỏe tâm thần.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Tâm lý học, Công tác xã hội và Giáo dục học: Là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình dịch thuật thích ứng thang đo tâm lý học xuyên văn hóa, phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý số liệu phi tham số bằng SPSS.
  • Chuyên viên tham vấn tâm lý học đường và cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ sẵn sàng tiếp nhận hỗ trợ của sinh viên có sang chấn thời thơ ấu, từ đó xây dựng các chương trình can thiệp và truyền thông giảm kỳ thị phù hợp trong trường đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng những thang đo chuẩn hóa nào để thu thập dữ liệu trong nghiên cứu?
Tác giả sử dụng hai thang đo chính đã qua quy trình dịch thích ứng xuyên văn hóa: Bảng hỏi Trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (ACE-Q gồm 10 mục hỏi nhị phân của Felitti et al., 1998) và Thang đo Thái độ cởi mở tìm kiếm trị liệu cho các vấn đề cảm xúc (ATSPPH-O, thang đo phụ từ bảng rút gọn ATSPPH-SF của Elhai et al.).

2. Quy mô mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và có bao nhiêu sinh viên được ghi nhận có ACE?
Tổng số phiếu khảo sát thu về là 212 phiếu; sau khi sàng lọc làm sạch dữ liệu, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 182 sinh viên hợp lệ, trong đó xác định được 82 sinh viên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu.

3. Nghiên cứu sử dụng những công cụ và phương pháp thống kê toán học nào để xử lý số liệu?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 26.0 để phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình), kiểm định phân phối chuẩn, kiểm tra độ tin cậy thang đo, và thực hiện các phép kiểm định phi tham số gồm Mann-Whitney U và Kruskal-Wallis. Phần mềm EndNote X9 được sử dụng để quản lý trích dẫn theo chuẩn APA 7.

4. Ba nhóm trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu chính được phân loại trong bảng hỏi ACE-Q là gì?
Bảng hỏi ACE-Q chia 10 loại trải nghiệm thời thơ ấu (giai đoạn 0–17 tuổi) thành 3 nhóm lớn: Bạo hành (thể chất, tinh thần, tình dục), Bỏ bê (thể chất, cảm xúc) và Rối loạn chức năng gia đình (chứng kiến bạo lực, người thân nghiện chất, bệnh tâm thần, ly hôn, có người vướng lao lý).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trúc Vy đã hệ thống hóa vững chắc cơ sở lý luận về mối liên hệ giữa trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu và thái độ tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ở sinh viên đại học. Thông qua phương pháp khảo sát thực nghiệm trên 182 sinh viên tại TP.HCM và xử lý dữ liệu chặt chẽ bằng SPSS 26.0, đề tài đã làm rõ thực trạng cởi mở trị liệu cũng như ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đối với thái độ tiếp cận dịch vụ tâm thần. Công trình không chỉ bổ khuyết khoảng trống học thuật thực nghiệm về ACE trên đối tượng thanh niên sinh viên tại Việt Nam mà còn mang lại hàm ý ứng dụng thiết thực cho công tác tham vấn tâm lý học đường.