Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh môi trường sống biến đổi và tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, nhu cầu bảo vệ sức khỏe và dự phòng tài chính y tế của người dân ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, kể từ ngày 01/03/2016, khi hơn 2.000 dịch vụ y tế điều chỉnh tăng giá trong khi phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế nhà nước bị giới hạn (tối đa 40 tháng lương cơ bản), bảo hiểm sức khỏe thương mại đã trở thành giải pháp tài chính thiết yếu nhằm hỗ trợ người dân tiếp cận các dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cao.
Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VBI) đã phát triển và cung cấp gói sản phẩm bảo hiểm sức khỏe VBI Care nhằm đáp ứng nhu cầu này. Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động triển khai sản phẩm tại đơn vị cấp cơ sở là Công ty Bảo hiểm VietinBank Đông Đô (VBI Đông Đô).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe, quy trình triển khai và các chỉ tiêu đánh giá hoạt động kinh doanh bảo hiểm con người phi nhân thọ.
- Khảo sát và phân tích thực trạng triển khai sản phẩm bảo hiểm sức khỏe VBI Care tại VBI Đông Đô trên ba phương diện nghiệp vụ: khai thác, giám định - bồi thường, và đề phòng - hạn chế tổn thất trong giai đoạn 2019–2022.
- Đánh giá những thành tựu, chỉ ra các tồn tại, hạn chế cùng nguyên nhân trong quá trình vận hành sản phẩm tại đơn vị.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác triển khai, nâng cao hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro đối với sản phẩm VBI Care tại VBI Đông Đô trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động triển khai sản phẩm bảo hiểm sức khỏe VBI Care (bao gồm khai thác, giám định, bồi thường và đề phòng hạn chế tổn thất).
- Không gian nghiên cứu: Công ty Bảo hiểm VietinBank Đông Đô (trụ sở tại Tầng 4, tòa nhà Trung Yên Plaza, số 1 Trung Hòa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động và số liệu tài chính được thu thập trong giai đoạn 4 năm từ 2019 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp luật và lý thuyết kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ:
- Khung pháp lý: Khái niệm bảo hiểm sức khỏe căn cứ theo Điểm 1, Điều 1, Luật số 61/2010/QH12 (Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2010) và quy định về hoạt động đề phòng, hạn chế tổn thất theo Điều 122 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022.
- Nội dung nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe: Khái niệm, sự cần thiết khách quan, các đặc tính của sản phẩm (phí bảo hiểm định kỳ, không tích lũy giá trị hoàn lại, quy định về thời gian chờ, điều khoản loại trừ bệnh có sẵn/bệnh đặc biệt) và vai trò đối với khách hàng, doanh nghiệp bảo hiểm cùng nền kinh tế - xã hội.
- Quy trình triển khai:
- Hoạt động khai thác: Tiếp cận khách hàng, đánh giá rủi ro, phân loại và định phí, phát hành đơn/hợp đồng và quản lý mạng lưới phân phối.
- Hoạt động giám định và bồi thường: Tiếp nhận thông báo tổn thất, xác minh chứng từ y tế, xác định phạm vi bảo hiểm, tính toán và chi trả tiền bảo hiểm.
- Hoạt động đề phòng và hạn chế tổn thất: Tuyên truyền y tế dự phòng, sàng lọc rủi ro, cảnh báo tai nạn và áp dụng các chế tài kiểm soát trục lợi.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Nhóm chỉ tiêu khai thác: Doanh thu phí bảo hiểm, cơ cấu doanh thu theo kênh, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, tỷ trọng doanh thu nghiệp vụ, tỷ lệ tái tục hợp đồng, hiệu quả theo doanh thu:
$$\text{Hiệu quả theo doanh thu} = \frac{\text{Tổng doanh thu kinh doanh bảo hiểm phát sinh trong kỳ}}{\text{Tổng chi phí kinh doanh bảo hiểm phát sinh trong kỳ}}$$
- Nhóm chỉ tiêu bồi thường: Số lượng hồ sơ giải quyết, số tiền bồi thường, thời gian giải quyết bình quân, tỷ lệ bồi thường:
$$\text{Tỷ lệ bồi thường} = \frac{\text{Số tiền bồi thường đã giải quyết} + \text{Dự phòng bồi thường cuối kỳ}}{\text{Tổng doanh thu phí bảo hiểm thực hiện trong kỳ}}$$
- Nhóm chỉ tiêu đề phòng hạn chế tổn thất: Chi phí bình quân cho công tác đề phòng tổn thất, số vụ tổn thất nghiêm trọng giảm thiểu qua các kỳ.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả và so sánh số liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của Phòng Kế toán - Hành chính, Phòng Đánh giá rủi ro và các Phòng Kinh doanh trực thuộc VBI Đông Đô giai đoạn 2019–2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về bảo hiểm sức khỏe
Chương 1 hệ thống hóa các nguyên lý cơ bản của nghiệp vụ bảo hiểm con người:
- Phân tích bản chất của bảo hiểm sức khỏe như một công cụ phân tán rủi ro tài chính phát sinh từ ốm đau, bệnh tật, thai sản hoặc tai nạn.
- Làm rõ 3 khâu nghiệp vụ cốt lõi: Khai thác; Giám định - bồi thường; Đề phòng - hạn chế tổn thất theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình triển khai, chia thành hai nhóm:
- Nhân tố chủ quan: Sự đa dạng của gói quyền lợi sản phẩm, cơ cấu và năng lực mạng lưới kênh phân phối (Bancassurance, đại lý tổ chức, đại lý cá nhân), chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và tốc độ xử lý bồi thường.
- Nhân tố khách quan: Tăng trưởng kinh tế và thu nhập dân cư, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, và nhận thức của người dân về bảo hiểm chăm sóc y tế tư nhân.
- Thiết lập bộ tiêu chí định lượng và định tính nhằm đo lường kết quả hoạt động khai thác, kiểm soát bồi thường và hiệu quả phòng ngừa rủi ro.
Chương 2: Tình hình triển khai bảo hiểm sức khỏe VBI Care của Công ty Bảo hiểm VietinBank Đông Đô
Chương 2 trình bày tổng quan về VBI Đông Đô (thành lập theo Quyết định số 435/QĐ-VBI-HĐQT ngày 01/07/2018 và Giấy phép điều chỉnh số 43/GPĐC/KDBH-BTC ngày 14/07/2018 của Bộ Tài chính; cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Kế toán - Hành chính, Phòng Đánh giá rủi ro và 10 Phòng Kinh doanh từ KD01 đến KD10). Tổng doanh thu toàn chi nhánh tăng từ 45,78 tỷ đồng (2019) lên 119,84 tỷ đồng (2022), đạt 115% kế hoạch được giao năm 2022.
Mô hình bộ máy quản lý tại VBI Đông Đô:
Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 02 Phó Giám đốc)
Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng triển khai sản phẩm VBI Care (đối tượng tham gia từ 15 ngày tuổi đến 80 tuổi; điều khoản loại trừ đối với bệnh tâm thần, thương tật > 50%, đang điều trị y tế; thời gian chờ: 30 ngày cho bệnh thông thường, 90 ngày cho bất thường thai kỳ, 270 ngày cho sinh nở/tai biến sản khoa, 365 ngày cho bệnh đặc biệt và bệnh có sẵn).
1. Hoạt động khai thác và doanh thu VBI Care:
- Công tác truyền thông: In ấn tờ rơi năm 2022 với 3.600 tờ (tổng chi phí 4,62 triệu đồng), quảng bá qua hệ thống standee, website và mạng xã hội.
- Doanh thu phí VBI Care tăng trưởng nhanh, từ 11,38 tỷ đồng (2019) lên 34,39 tỷ đồng (2022).
| Năm |
Doanh thu toàn công ty (VNĐ) |
Doanh thu phí VBI Care (VNĐ) |
Tỷ trọng VBI Care (%) |
| 2019 |
45.778.032.754 |
11.375.229.012 |
25% |
| 2020 |
107.275.197.883 |
33.824.787.395 |
32% |
| 2021 |
90.935.600.665 |
32.516.526.962 |
36% |
| 2022 |
119.843.493.961 |
34.389.763.458 |
29% |
- Cơ cấu kênh phân phối năm 2022: Kênh đại lý tổ chức (TCA, Brics, Viettel Post) chiếm tỷ trọng lớn nhất với gần 18 tỷ đồng (~53% doanh thu VBI Care); kênh đại lý cá nhân đạt gần 6 tỷ đồng (~16%); phần còn lại thuộc về kênh Bancassurance và trực tiếp.
- Khai thác khách hàng doanh nghiệp năm 2022: Công ty CP BATECO Việt Nam (158 triệu đồng), Công ty CP Thương mại Bia Hà Nội Hưng Yên 89 (192 triệu đồng), Công ty CP HAPLAST (74 triệu đồng), Công ty CP Bao bì HABECO (86 triệu đồng), Công ty TNHH TM&CN Mỹ Việt (223 triệu đồng).
- Tỷ lệ tái tục chung của VBI Care đạt 91% năm 2022 (tuy nhiên kênh đại lý cá nhân chỉ đạt 60%, thấp hơn so với Bancassurance 75,67% và đại lý tổ chức 81%).
2. Hoạt động giám định và bồi thường:
- Áp dụng bồi thường trực tuyến qua ứng dụng MyVBI: Tiếp nhận thông báo trong 30 phút, duyệt phương án từ 3–5 ngày, chi trả hoàn tất không quá 14 ngày làm việc (thực tế từ 5–7 ngày).
- Liên kết bảo lãnh viện phí tại hơn 300 bệnh viện/cơ sở y tế toàn quốc (bảo lãnh ngoại trú từ gói Bạch kim, nội trú từ gói Vàng; cán bộ và người thân VietinBank được bảo lãnh mọi gói).
- Chi trả bồi thường VBI Care tăng mạnh qua các năm do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và biến chứng hậu Covid-19:
| Chỉ tiêu |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
| Bồi thường VBI Care (VNĐ) |
988.138.744 |
2.899.702.754 |
9.607.536.105 |
~20.015.000.000 |
| Bồi thường chung toàn đơn vị (VNĐ) |
3.538.053.947 |
9.857.199.688 |
28.878.146.914 |
53.318.228.983 |
| Tỷ trọng bồi thường VBI Care (%) |
28% |
29% |
33% |
38% |
| Tỷ lệ bồi thường kế hoạch toàn đơn vị (%) |
- |
24,4% |
- |
46,0% |
| Tỷ lệ bồi thường thực hiện toàn đơn vị (%) |
- |
- |
- |
51,14% |
3. Hoạt động đề phòng và hạn chế tổn thất:
- Ngân sách Tổng Công ty VBI phân bổ cho khu vực Hà Nội: 1.000 triệu đồng (2019), 1.500 triệu đồng (2020), 2.000 triệu đồng (2021) và 1.000 triệu đồng (2022).
- Các biện pháp: Lắp đặt biển báo an toàn giao thông tại các tuyến đường trọng điểm (Nguyễn Trãi, đường Láng, Đại lộ Thăng Long); căng băng rôn truyền thông phòng dịch tại các bệnh viện lớn (Đại học Y Hà Nội, Bạch Mai, Vinmec) và mạng lưới chi nhánh VietinBank; phối hợp phòng khám Medlatec tổ chức tuần lễ khám sàng lọc sức khỏe.
- Số vụ tổn thất lớn (> 20 triệu đồng) được kiểm soát giảm từ 205 vụ (2021) xuống 140 vụ (2022) nhờ siết chặt điều kiện cấp đơn, phân loại khách hàng có rủi ro cao và áp dụng tỷ lệ đồng chi trả.
Chương 3: Một số kiến nghị và giải pháp phát triển bảo hiểm sức khỏe VBI Care tại Công ty Bảo hiểm VietinBank Đông Đô
Chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển năm 2023: Mở rộng quy mô doanh thu đi đôi với kiểm soát tỷ lệ bồi thường theo Bảng chỉ tiêu 3.1.
- Giải pháp đối với hoạt động khai thác:
- Tăng cường chất lượng đào tạo mạng lưới đại lý đa tầng, kiểm soát việc tư vấn đúng quyền lợi và quy định thời gian chờ.
- Đẩy mạnh khai thác bán chéo qua kênh Bancassurance đối với tệp khách hàng gửi tiết kiệm và vay vốn tại các chi nhánh VietinBank phụ trách.
- Tập trung phát triển phân khúc khách hàng doanh nghiệp thông qua các gói hợp đồng bảo hiểm sức khỏe tập thể.
- Giải pháp đối với hoạt động giám định, bồi thường và quản lý rủi ro:
- Nâng cấp chức năng tự động hóa trên ứng dụng MyVBI để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
- Phân loại hồ sơ, tăng phí bảo hiểm đối với các trường hợp tái tục có lịch sử bồi thường cao theo Bảng 3.2 (bệnh lý nghiêm trọng) và Bảng 3.3 (bệnh lý thông thường).
- Tăng cường kiểm soát dữ liệu y tế nhằm phòng chống hiện tượng thông đồng trục lợi bảo hiểm giữa khách hàng và cơ sở khám chữa bệnh.
- Giải pháp đối với hoạt động đề phòng tổn thất: Tiếp tục duy trì các chương trình sàng lọc sức khỏe định kỳ và liên kết kiểm tra y tế tiền bảo hiểm.
- Kiến nghị:
- Đối với VBI Đông Đô: Bổ sung nhân sự chuyên trách chăm sóc khách hàng sau bán nhằm giảm tải cho chuyên viên kinh doanh, nâng cao tỷ lệ tái tục của kênh đại lý cá nhân.
- Đối với Bộ Tài chính: Tăng cường thanh tra, giám sát hoạt động phân phối bảo hiểm và hoàn thiện cơ chế quản lý thị trường bảo hiểm sức khỏe.
- Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung về lịch sử bồi thường và các hành vi trục lợi bảo hiểm để các doanh nghiệp hội viên cùng tra cứu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính dựa trên số liệu thực tế
- Tăng trưởng quy mô khai thác: Doanh thu phí VBI Care tăng trưởng hơn 3 lần trong 4 năm, từ 11,38 tỷ đồng (2019) lên 34,39 tỷ đồng (2022). Sản phẩm luôn duy trì vị trí trụ cột trong cơ cấu doanh thu của VBI Đông Đô với tỷ trọng từ 25% đến 36%.
- Hiệu quả giữ chân khách hàng: Tỷ lệ tái tục hợp đồng toàn chi nhánh năm 2022 đạt mức cao 91%, tăng 41% so với năm 2021.
- Ứng dụng công nghệ trong bồi thường: 100% hồ sơ bồi thường cá nhân được hướng dẫn khai báo trực tuyến qua app MyVBI, rút ngắn thời gian xử lý thực tế xuống còn 5–7 ngày làm việc, liên kết mạng lưới bảo lãnh viện phí với hơn 300 cơ sở y tế.
- Kiểm soát các vụ tổn thất lớn: Thông qua biện pháp rà soát danh sách khách hàng có tỷ lệ bồi thường > 100% và áp dụng điều khoản đồng chi trả, số vụ tổn thất trên 20 triệu đồng đã giảm từ 205 vụ (năm 2021) xuống còn 140 vụ (năm 2022).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Tổng kết bức tranh hoạt động toàn diện của một sản phẩm bảo hiểm sức khỏe bán lẻ tại cấp chi nhánh trong giai đoạn trước, trong và sau đại dịch Covid-19.
- Phân tích chi tiết dữ liệu khai thác qua các kênh phân phối đặc thù (Bancassurance, đại lý tổ chức, đại lý cá nhân, khách hàng doanh nghiệp), chỉ ra điểm nghẽn của mô hình đào tạo đại lý đa tầng.
- Đề xuất các khung điều chỉnh phí theo mức độ bệnh lý và giải pháp nâng cao tỷ lệ tái tục gắn liền với cải cách bộ máy nhân sự chăm sóc khách hàng sau bán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của thực trạng triển khai tại đơn vị:
- Sản phẩm VBI Care chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có thị phần lâu năm như Bảo Việt, PVI và các sản phẩm bổ trợ từ khối bảo hiểm nhân thọ.
- Tỷ trọng doanh thu còn phụ thuộc lớn vào kênh đại lý tổ chức (chiếm 51%–57%), chưa khai thác tương xứng với tiềm năng tệp khách hàng cá nhân gửi tiền và vay vốn của ngân hàng mẹ VietinBank.
- Tỷ lệ tái tục của kênh đại lý cá nhân còn thấp (chỉ đạt 60% vào năm 2022).
- Tỷ lệ bồi thường đối với nhóm khách hàng là cán bộ và người thân cán bộ VietinBank ở mức rất cao (nhiều trường hợp vượt 300% đến 1.000%).
- Lực lượng nhân sự hỗ trợ sau bán mỏng, dẫn đến quá tải cho chuyên viên kinh doanh khi vừa đảm nhận doanh số vừa xử lý khiếu nại bồi thường.
- Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo: Tập trung nghiên cứu các giải pháp khai thác tệp khách hàng doanh nghiệp (B2B), tối ưu hóa quy trình bán chéo qua hệ sinh thái ngân hàng số của VietinBank và xây dựng thuật toán phân loại rủi ro tự động khi tiếp nhận đơn bảo hiểm.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình vận hành thực tế của nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe phi nhân thọ, các biểu mẫu số liệu thực tế về doanh thu, tỷ lệ bồi thường và chi phí đề phòng tổn thất.
- Đối với cán bộ quản lý và chuyên viên kinh doanh bảo hiểm: Cung cấp các phân tích thực tế về hiệu quả khai thác qua từng kênh phân phối (Bancassurance, đại lý tổ chức như TCA, Brics, Viettel Post), kinh nghiệm triển khai ứng dụng bảo hiểm số (Insurtech) qua App MyVBI và các giải pháp điều chỉnh phí đối với khách hàng có lịch sử tổn thất cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng tham gia và các trường hợp bị loại trừ của bảo hiểm VBI Care là gì?
- Đối tượng tham gia: Công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam từ 15 ngày tuổi đến 80 tuổi (hợp đồng chấm dứt khi người được bảo hiểm đạt 80 tuổi).
- Đối tượng loại trừ (không nhận bảo hiểm): Người đang bị bệnh tâm thần, thần kinh, bệnh phong; người bị thương tật vĩnh viễn trên 50%; người đang trong thời gian điều trị bệnh hoặc thương tật.
2. Thời gian chờ đối với các quyền lợi trong bảo hiểm sức khỏe VBI Care được quy định như thế nào?
- 30 ngày đối với trường hợp ốm đau, bệnh tật thông thường.
- 90 ngày đối với bất thường trong quá trình mang thai và bệnh lý phát sinh do thai kỳ.
- 270 ngày đối với quyền lợi thai sản (sinh con và tai biến sản khoa).
- 365 ngày (01 năm) đối với bệnh đặc biệt, bệnh có sẵn và thương tật có sẵn.
3. Quy trình giải quyết bồi thường trực tuyến qua ứng dụng MyVBI diễn ra theo các mốc thời gian nào?
- Tiếp nhận và phản hồi thông tin đăng ký hồ sơ online qua ứng dụng: Trong vòng 30 phút.
- Xem xét hồ sơ và thông báo phương án chi trả: Từ 3 đến 5 ngày làm việc (nếu đủ hồ sơ hợp lệ).
- Tổng thời gian giải quyết và chi trả tiền bảo hiểm: Tối đa không quá 14 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ (thực tế tại đơn vị đạt từ 5–7 ngày làm việc).
4. Cơ cấu doanh thu bảo hiểm VBI Care qua các kênh phân phối tại VBI Đông Đô có đặc điểm gì nổi bật trong năm 2022?
Kênh đại lý tổ chức (liên kết với TCA, Brics, Viettel Post) chiếm ưu thế lớn nhất, mang lại gần 18 tỷ đồng (xấp xỉ 53% tổng doanh thu phí VBI Care toàn công ty). Kênh đại lý cá nhân đạt gần 6 tỷ đồng (chiếm khoảng 16%). Kênh Bancassurance và các kênh trực tiếp đóng góp phần doanh thu còn lại.
5. Vì sao tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ VBI Care tại VBI Đông Đô tăng mạnh trong giai đoạn 2020–2022?
Do ảnh hưởng trực tiếp từ đợt bùng phát đại dịch Covid-19 (thời điểm dịch bệnh vẫn thuộc phạm vi chi trả sau 30 ngày chờ) và sự gia tăng các ca điều trị di chứng hậu Covid-19 trong năm 2022. Bên cạnh đó, số lượng hồ sơ thanh toán cho các bệnh mãn tính/bệnh đặc biệt sau khi vượt qua thời gian chờ 1 năm tăng lên, cùng với xu hướng khám chữa bệnh tại các bệnh viện tư nhân, quốc tế có chi phí y tế cao.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng triển khai sản phẩm bảo hiểm sức khỏe VBI Care tại Công ty Bảo hiểm VietinBank Đông Đô giai đoạn 2019–2022, ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ về quy mô doanh thu từ 11,38 tỷ đồng lên 34,39 tỷ đồng cùng tỷ lệ tái tục đạt 91% vào năm 2022. Bên cạnh những bước tiến về chuyển đổi số trong khâu bồi thường qua ứng dụng MyVBI, nghiên cứu đã thẳng thắn chỉ ra các thách thức về kiểm soát tỷ lệ bồi thường gia tăng và sự mất cân đối giữa các kênh phân phối. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ đơn vị tối ưu hóa công tác thẩm định, nâng cao chất lượng mạng lưới đại lý và mở rộng phân khúc khách hàng doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.