Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học về phẫu thuật nội soi cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính, ứng dụng kỹ thuật mới trong y tế.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CHẨN ĐOÁN THẬN MẤT CHỨC NĂNG

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẮT THẬN MẤT CHỨC NĂNG

1.3. CÁCH CẢI TIẾN KỸ THUẬT KHI SỬ DỤNG BỘ DỤNG CỤ THẲNG CỦA PTNS TIÊU CHUẨN VÀO PTNSMC

1.3.1. Khắc phục va chạm giữa các trô-ca với nhau và giữa các tay nắm dụng cụ với nhau

1.3.2. Phục hồi nguyên tắc tam giác và tạo độ căng trong lúc phẫu tích

1.3.3. Điều chỉnh ống kính nội soi và phẫu tích chính xác mục tiêu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.2.3. Cỡ mẫu

2.2.4. Các bước tiến hành và xác định các biến số nghiên cứu

2.2.4.1. Ghi nhận các đặc điểm chung và các triệu chứng lâm sàng
2.2.4.2. Các xét nghiệm liên quan đến máu
2.2.4.3. Các xét nghiệm liên quan đến nước tiểu
2.2.4.4. Các xét nghiệm liên quan đến hình ảnh
2.2.4.5. Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ
2.2.4.6. Tiến hành cắt thận nội soi một cổng sau phúc mạc và theo dõi trong mổ
2.2.4.6.1. Tư thế BN phẫu thuật và vị trí PTV
2.2.4.6.2. Trang thiết bị và dụng cụ phẫu thuật
2.2.4.6.3. Tiến hành phẫu thuật
2.2.4.7. Theo dõi trong mổ
2.2.4.8. Theo dõi sau mổ và đánh giá sự phục hồi của bệnh nhân
2.2.4.8.1. Đánh giá đau sau mổ và kiểm soát đau
2.2.4.8.2. Đánh giá sự phục hồi của bệnh nhân với chương trình tăng cường phục hồi sớm sau phẫu thuật
2.2.4.8.3. Biến chứng sau mổ
2.2.4.8.4. Thời gian nằm viện
2.2.4.9. Theo dõi tái khám
2.2.4.9.1. Tái khám sau 1 tháng
2.2.4.9.2. Tái khám sau 6 tháng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Mất Chức Năng Lành Tính

Thận mất chức năng do các bệnh lý lành tính như sỏi thận, ứ nước thận, viêm thận bể thận mạn tính, teo thận, xơ hóa thận có thể gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe. Các biến chứng này bao gồm đau lưng, đau hông, nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát, và tăng huyết áp do thận. Phẫu thuật cắt thận là một phương pháp điều trị triệt để khi các phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả. Phẫu thuật nội soi đã trở thành một lựa chọn phổ biến nhờ tính ít xâm lấn, giảm đau, và thời gian phục hồi nhanh hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC) là một bước tiến vượt bậc, mang lại lợi ích thẩm mỹ và giảm thiểu các biến chứng liên quan đến trocar.

1.1. Định Nghĩa và Nguyên Nhân Thận Mất Chức Năng

Thận mất chức năng là tình trạng thận không còn khả năng thực hiện các chức năng sinh lý quan trọng như lọc máu và điều hòa huyết áp. Nguyên nhân có thể do bệnh mạch máu thận, bệnh lý chủ mô thận, hoặc bệnh lý đường bài xuất. Các bệnh lý lành tính thường gặp bao gồm sỏi thận gây tắc nghẽn kéo dài, ứ nước thận nghiêm trọng, viêm thận bể thận mạn tính dẫn đến xơ hóa, teo thận do thiếu máu nuôi dưỡng. Tình trạng này có thể gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.2. Ưu Điểm của Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng PTNSMC

PTNSMC là một kỹ thuật tiên tiến trong phẫu thuật nội soi, sử dụng một đường rạch duy nhất trên thành bụng để đưa dụng cụ phẫu thuật và ống nội soi vào. Kỹ thuật này mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật nội soi truyền thống, bao gồm giảm đau sau mổ, thời gian phục hồi nhanh hơn, sẹo mổ nhỏ hơn, và cải thiện thẩm mỹ. PTNSMC cũng giảm thiểu nguy cơ biến chứng liên quan đến việc đặt nhiều trocar, như tổn thương mạch máu, thần kinh, hoặc tạng trong ổ bụng.

II. Thách Thức và Giải Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Lành Tính

Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt thận mang lại nhiều lợi ích, vẫn còn những thách thức cần vượt qua. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc, mặc dù tiếp cận trực tiếp đến thận, có phẫu trường hẹp và ít mốc giải phẫu. PTNSMC đòi hỏi kỹ năng phẫu thuật viên cao để điều khiển dụng cụ qua một cổng duy nhất. Để giải quyết những thách thức này, các bác sĩ phẫu thuật đã phát triển các kỹ thuật cải tiến và sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để tối ưu hóa quá trình phẫu thuật và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

2.1. Hạn Chế của Phẫu Thuật Nội Soi Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc có một số hạn chế so với phẫu thuật nội soi trong ổ phúc mạc. Phẫu trường hẹp, bị giới hạn bởi xương sườn và mào chậu, gây khó khăn cho việc thao tác dụng cụ. Việc xác định các mốc giải phẫu cũng khó khăn hơn do ít điểm tham chiếu. Tuy nhiên, phương pháp này có ưu điểm là tiếp cận trực tiếp đến thận, tránh được các biến chứng liên quan đến việc xâm nhập vào ổ bụng.

2.2. Yêu Cầu Kỹ Năng Cao trong Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng

PTNSMC đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kỹ năng và kinh nghiệm cao. Việc điều khiển các dụng cụ phẫu thuật qua một cổng duy nhất đòi hỏi sự khéo léo và phối hợp tốt giữa tay và mắt. Phẫu thuật viên cần phải làm quen với việc sử dụng các dụng cụ đặc biệt được thiết kế cho PTNSMC, cũng như các kỹ thuật phẫu thuật cải tiến để vượt qua những hạn chế về không gian và góc nhìn.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc Cắt Thận

Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp: tính ít xâm lấn của PTNSMC và đường tiếp cận trực tiếp của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc. Kỹ thuật này được thực hiện bằng cách tạo một đường rạch nhỏ ở vùng thắt lưng, sau đó đưa một cổng duy nhất vào khoang sau phúc mạc. Qua cổng này, các dụng cụ phẫu thuật và ống nội soi được đưa vào để cắt bỏ thận mất chức năng. Phương pháp này giúp giảm đau, thời gian phục hồi, và cải thiện thẩm mỹ cho bệnh nhân.

3.1. Quy Trình Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Phẫu Thuật

Trước khi tiến hành phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về sức khỏe, bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu, và chẩn đoán hình ảnh. Các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), và xạ hình thận giúp xác định tình trạng thận mất chức năng và loại trừ các bệnh lý khác. Bệnh nhân cũng cần được tư vấn về quy trình phẫu thuật, các rủi ro và biến chứng có thể xảy ra, và các biện pháp chăm sóc sau phẫu thuật.

3.2. Các Bước Thực Hiện Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Bệnh nhân được đặt nằm nghiêng. Phẫu thuật viên rạch da khoảng 2.5cm ở vùng hông lưng. Sau đó, tạo khoang sau phúc mạc và đặt cổng nội soi. Các dụng cụ phẫu thuật được đưa vào qua cổng này. Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ cuống thận, cắt các mạch máu và niệu quản, sau đó cắt bỏ thận. Bệnh phẩm được lấy ra qua cổng nội soi. Cuối cùng, đặt dẫn lưu và đóng vết mổ.

3.3. Kỹ Thuật Khắc Phục Va Chạm Dụng Cụ Trong PTNSMC

Trong PTNSMC, do các dụng cụ đi qua một cổng duy nhất, hiện tượng va chạm dụng cụ là một thách thức lớn. Để khắc phục, phẫu thuật viên cần sử dụng các dụng cụ có thiết kế đặc biệt, điều chỉnh độ nông sâu của trocar, sử dụng các dụng cụ dài ngắn khác nhau, và áp dụng kỹ thuật bắt chéo dụng cụ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên và người phụ mổ cũng rất quan trọng để đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra suôn sẻ.

IV. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận

Nghiên cứu về ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính đã cho thấy tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này. Thời gian phẫu thuật ngắn, lượng máu mất ít, và tỷ lệ biến chứng thấp. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng, ít đau sau mổ, và hài lòng với kết quả thẩm mỹ. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phương pháp này có thể áp dụng cho cả những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng trước đó.

4.1. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật và Thời Gian Phục Hồi

Kết quả phẫu thuật được đánh giá dựa trên các tiêu chí như thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, tỷ lệ biến chứng, và thời gian nằm viện. Thời gian phục hồi được đánh giá dựa trên mức độ đau sau mổ, khả năng vận động, và thời gian trở lại sinh hoạt bình thường. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng PTNSMC giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện, và đẩy nhanh quá trình phục hồi so với phẫu thuật mở và phẫu thuật nội soi truyền thống.

4.2. Mức Độ Hài Lòng của Bệnh Nhân Sau Phẫu Thuật

Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật. Các nghiên cứu đã sử dụng các thang điểm đánh giá mức độ hài lòng, như thang điểm Likert, để khảo sát ý kiến của bệnh nhân về các khía cạnh như mức độ đau sau mổ, thời gian phục hồi, sẹo mổ, và chất lượng cuộc sống. Kết quả cho thấy bệnh nhân thường rất hài lòng với kết quả của PTNSMC, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ và giảm đau.

V. Kết Luận và Triển Vọng Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Lành Tính

Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính là một phương pháp an toàn, hiệu quả, và ít xâm lấn. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm đau, thời gian phục hồi nhanh, và cải thiện thẩm mỹ. Với sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật phẫu thuật, PTNSMC hứa hẹn sẽ trở thành một lựa chọn điều trị phổ biến cho bệnh nhân thận mất chức năng.

5.1. Tóm Tắt Ưu Điểm của Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng

PTNSMC mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phẫu thuật khác, bao gồm giảm đau sau mổ, thời gian phục hồi nhanh hơn, sẹo mổ nhỏ hơn, cải thiện thẩm mỹ, giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến trocar, và có thể áp dụng cho bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng. Đây là một lựa chọn điều trị hiệu quả và ít xâm lấn cho bệnh nhân thận mất chức năng.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc cải tiến kỹ thuật PTNSMC, phát triển các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng, và áp dụng các công nghệ mới như robot hỗ trợ phẫu thuật. Các nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của PTNSMC, so sánh với các phương pháp điều trị khác, và xác định các yếu tố tiên lượng thành công của phẫu thuật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CHẨN ĐOÁN THẬN MẤT CHỨC NĂNG Chẩn đoán bằng lâm sàng Triệu chứng lâm sàng thường gặp trên những bệnh nhân thận mất chức năng là đau âm ỉ vùng thắt lưng. Cơn đau quặn thận có thể xảy ra nếu thận còn một ít chức năng lọc. Đau nhiều hơn vùng thắt lưng khi viêm thận bể thận cấp, thận ứ mủ.

Các triệu chứng cơ năng khác có thể bao gồm rối loạn tiểu tiện, tiểu mủ, tiểu máu. Khám thực thể có thể thấy thận lớn, thậm chí thận lớn gồ lên vùng thắt lưng có thể thấy được bằng mắt hay rung thận đau khi thận bị viêm. Ngoài ra có thể khám phát hiện các biến chứng khác của thận mất chức năng như nhiễm khuẩn tiết niệu tái đi tái lại, sốt, tăng huyết áp hay đau dai dẳng [13]. Tuy vậy các triệu chứng này không đặc hiệu vì chúng có thể xuất hiện trên một thận bệnh lý có chức năng hoàn toàn bình thường.

Do đó, các triệu chứng lâm sàng chỉ giúp người thầy thuốc phát hiện 3 bệnh lý tại thận để kịp thời thăm dò chức năng thận và đưa ra xử trí phù hợp giúp bảo tồn chức năng thận. Chẩn đoán gợi ý thận mất chức năng bằng xét nghiệm hình ảnh và tìm nguyên nhân gây bệnh Những thận ứ nước lớn nhu mỏng trên siêu âm hay hình ảnh bóng thận lớn trên X quang bụng không chuẩn bị gợi ý đến một thận giảm hay mất chức năng. Chụp CLVT giúp tính được thể tích nhu mô thận từng bên chính là thể tích thận chức năng, từ đó tính được tỷ lệ phần trăm chức năng thận từng bên tương ứng [106, 150]. Như vậy, trên hình ảnh chụp CLVT, độ mỏng nhu mô thận càng mỏng thì thể tích nhu mô của thận đó càng giảm dẫn đến tỷ lệ phần trăm chức năng thận càng giảm [106, 150].

Chẩn đoán xác định thận giảm, mất chức năng Mặc dù cắt lớp vi tính có thể ước tính được mức lọc cầu thận từng bên nhưng phụ thuộc vào chất lượng của máy chụp cắt lớp vi tính cũng như phần mềm xử lý hình ảnh có bản quyền. Việc xác định một thận mất chức năng hoàn toàn dựa vào cắt lớp vi tính ít chính xác vì tương tự như phim niệu đồ tĩnh mạch, thuốc cản quang có thể xuất hiện trong hệ thống bài xuất vào thì muộn. Hiện nay xạ hình thận bằng đồng vị phóng xạ là phương pháp chính xác nhất giúp chẩn đoán thận mất chức năng một bên, giúp người thầy thuốc đưa ra phương án điều trị phù hợp là giải phóng tắt nghẽn hay cắt thận. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẮT THẬN MẤT CHỨC NĂNG Phẫu thuật mở cắt bỏ thận được Simon thực hiện đầu tiên vào năm 1862.

Mãi đến năm 1990, Clayman và cộng sự mới thực hiện thành công trường hợp cắt thận bằng phẫu thuật nội soi đầu tiên. Là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, với việc giảm được kích thước vết mổ, phẫu thuật nội soi đã mang lại kết quả chu phẫu tốt hơn mổ mở như mất máu ít hơn, thời gian phục hồi nhanh hơn, ít tai biến biến chứng, bệnh nhân giảm đau sau phẫu thuật và thời gian nằm viện ngắn hơn [124]. PTNSMC là phương pháp ít xâm lấn hơn PTNS tiêu chuẩn. Qua một lỗ duy nhất trên thành bụng, các dụng cụ và ống kính nội soi được đưa vào cơ thể để thực hiện phẫu thuật và sau mổ tận dụng lỗ duy nhất này để lấy bệnh phẩm ra ngoài giúp bệnh nhân thỏa mãn được niềm đam mê thẩm mỹ, giảm đau, thời gian nằm viện ngắn [101, 124].

Việc giảm từ 3-4 trô-ca trong PTNS tiêu chuẩn xuống còn 1 vết rạch da nhỏ trong PTNSMC đã giảm thiểu các biến chứng gây ra bởi các lỗ 4 trô-ca (chấn thương cơ - thần kinh thành bụng, chấn thương tạng và ruột, thoát vị trô-ca, nhiễm trùng trô-ca). Chấn thương thành bụng do trô-ca được giảm thiểu sẽ tạo điều kiện giúp BN có hậu phẫu ít đau hơn, nhanh phục hồi sau mổ nên thời gian nằm viện ngắn hơn. Ngoài ra giảm được số lượng trô-ca sẽ giúp cải thiện về thẩm mỹ cho BN [21, 27, 124]. Hội tiết niệu thận học châu Âu cũng đã có hướng dẫn điều trị các bệnh lý tiết niệu bằng PTNS và lợi ích về thẩm mỹ của PTNSMC cũng được khuyến cáo sử dụng với mức độ chứng cứ cao nhất [101].

Các tiến bộ của phẫu thuật nội soi chưa dừng lại ở đó, ngày nay, với sự phát triển vượt bật của khoa học, nhiều cải tiến của dụng cụ uốn cong, công nghệ rô-bốt giúp các bác sĩ thực hiện cắt thận bằng phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên mà không còn để lại sẹo [65]. CÁCH CẢI TIẾN KỸ THUẬT KHI SỬ DỤNG BỘ DỤNG CỤ THẲNG CỦA PTNS TIÊU CHUẨN VÀO PTNSMC Khắc phục va chạm giữa các trô-ca với nhau và giữa các tay nắm dụng cụ với nhau: Vị trí của các trô-ca trong PTNS tiêu chuẩn cung cấp tam giác phẫu thuật thuận lợi và tam giác này đa phần bị mất khi sử dụng dụng cụ PTNS tiêu chuẩn ứng dụng vào PTNSMC. Nguyên nhân do các dụng cụ và ống kính nội soi ổ bụng được đặt xuyên qua một vết rạch da nên các dụng cụ gần như song song và nằm vị trí tương đối sát nhau. Chính vì vậy nhược điểm là tầm nhìn hạn chế do trục của ống kính nội soi ổ bụng không linh hoạt và bị che khuất một phần bởi dụng cụ.

Do các dụng cụ sát nhau nên sự va chạm của dụng cụ xảy ra cả bên trong cũng như bên ngoài [124]. Phía bên ngoài phẫu trường xảy ra sự va chạm của các đầu trô- ca với nhau và nếu các đầu trô-ca càng lớn thì sự va chạm càng nhiều. Khắc phục va chạm này bằng cách sử dụng các trô-ca đầu nhỏ và điều chỉnh độ nông sâu của các trô-ca để chúng nằm ở các độ cao khác nhau [162]. Ngoài ra các tay nắm dụng cụ cũng va chạm với nhau và va chạm với ống kính nội soi cũng làm cho quá trình phẫu thuật khó khăn hơn.

Nguyên nhân là do các tay nắm này nằm sát nhau ở cùng độ cao và có thể khắc phục bằng cách dùng các dụng cụ dài ngắn khác nhau. Mục đích để các tay nắm chuyển động trên các độ cao khác biệt và tránh xung đột với nhau. Một ống kính nội soi cực dài hoặc cực ngắn với thiết kế nguồn sáng thẳng hàng cũng là giải pháp để khắc phục va chạm giữa ống kính nội soi với dụng cụ nội soi [45]. Phía bên trong ổ bụng cũng xảy ra sự va chạm của các đầu dụng cụ do mất nguyên tắc tam giác đặc biệt là lúc đưa dụng cụ từ 5 ngoài vào.

Tuy vậy dụng cụ PTNS tiêu chuẩn là sẵn có, có thể ứng dụng trong PTNSMC mà không tốn chi phí lớn cũng như không cần thời gian huấn luyện làm quen dụng cụ sau khi khắc phục một số nhược điểm trên [45, 124]. Phục hồi nguyên tắc tam giác và tạo độ căng trong lúc phẫu tích: Một trong các yếu tố quan trọng khi phẫu tích chính là lực kéo phản lực với tạng đích cần bóc tách, lực kéo căng rất cần thiết và thuận lợi cho việc bộc lộ các lớp mô quanh cơ quan đích. Sử dụng các dụng cụ nội soi một cổng uốn cong hay khớp nối chuyên dụng thì việc tạo nên lực căng trở nên thuận lợi và dễ dàng hơn [45]. Tuy vậy, khi ứng dụng các dụng cụ thẳng của PTNS tiêu chuẩn để thực hiện PTNSMC, thì các dụng cụ này sẽ có hướng song song với nhau và nằm sát nhau.

Do đó nếu không có phương pháp khắc phục thì không thể tạo nên lực căng [123, 124]. Khi chưa thực hiện bắt chéo dụng cụ, hai tay phẫu thuật viên nắm hai dụng cụ, một dụng cụ tạo sức căng ở tay trái và một dụng cụ cắt đốt mô trên tay phải. Lúc này hai dụng cụ song song và sát nhau nên biên độ của dụng cụ sang hai bên rất hẹp và tất nhiên sẽ không tạo nên lực căng. Việc thực hiện bắt chéo dụng cụ để tạo được lực căng lên cơ quan đích giúp dễ dàng phẫu tích các lớp giải phẫu.

Kỹ thuật bắt chéo dụng cụ sẽ làm biên độ dụng cụ sang hai bên rộng hơn, lúc này tay trái làm căng mô cơ quan ở phía bên phải trong lúc tay phải sẽ tiến hành cắt đốt và phẫu tích mô cơ quan phía bên trái [123]. Điều chỉnh ống kính nội soi và phẫu tích chính xác mục tiêu: Dù đã thực hiện bắt chéo để phục hồi nguyên tắc tam giác và tạo lực căng nhưng dụng cụ phẫu tích vẫn va chạm với ống kính nội soi đặc biệt khi phẫu thuật viên muốn thay đổi góc phẫu tích hoặc tăng lực căng lên mô cơ quan để phẫu tích chính xác mục tiêu. Sự va chạm này càng rõ rệt khi sử dụng ống kính nội soi có dây nguồn sáng vuông góc [45]. Lúc này người cầm ống kính nội soi phải điều chỉnh liên tục trục ống kính cũng như phối hợp xoay góc nhìn 30º của ống kính nội soi liên tục để tìm được vị trí tối ưu nhất.

Tuy vậy, ngay cả khi ống kính nội soi đã ở vị trí và góc nhìn tối ưu nhất vẫn xảy va chạm với dụng cụ phẫu tích, “thả lỏng” ống kính nội soi tự do theo biên độ của dụng cụ sẽ giúp dụng cụ phẫu tích hoàn thành được bước cắt đốt mô. Như vậy việc điều chỉnh liên tục ống kính của người phụ theo thao tác của PTV rất cần thiết để hoàn thành PTNSMC bằng dụng cụ thẳng tiêu chuẩn, do đó sự phối hợp đồng bộ của kíp PTV là rất quan trọng [107, 153]. 6 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 2.

Tiêu chuẩn chọn bệnh - Thận bệnh lý mất chức năng hoàn toàn. - Hoặc thận bệnh lý giảm chức năng nghiêm trọng có MLCT < 10ml/p (Theo Hemal và cs năm 2010) [69] hoặc tỷ lệ chức năng thận từng phần < 10% (Theo Naghiyev và cộng sự 2017 [110]) trên BN có chức năng thận đối diện còn bù trừ tốt (>60 ml/p). - Có biến chứng như đau không đáp ứng với thuốc điều trị, nhiễm khuẩn tiết niệu, tăng huyết áp. - 16 tuổi trở lên không phân biệt nam nữ - Chỉ số ASA ≤ 3 - Không có chống chỉ định của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc - Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu 2.

Tiêu chuẩn loại trừ - Bệnh nhân có kết quả giải phẫu bệnh là ung thư - Nhiễm khuẩn tiết niệu chưa được điều trị - Viêm thận bể thận cấp có hoặc không có nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này không có tiêu đề cụ thể, nhưng nó có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho độc giả về các khía cạnh khác nhau của lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực chính trị và ngôn ngữ. Một trong những điểm nổi bật có thể là cách mà các phép ẩn dụ được sử dụng trong chính trị, điều này có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ ảnh hưởng đến tư duy chính trị và quyết định của con người.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Metaphors we politicize by the conceptual metaphor theory and political discourse and thought 10 điểm, nơi phân tích sâu hơn về vai trò của phép ẩn dụ trong ngôn ngữ chính trị.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các phương pháp tối ưu hóa SEO hiệu quả, tài liệu Luận văn bước đầu tìm hiểu nhân sinh quan lê quý đôn sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để cải thiện sự hiện diện trực tuyến của bạn.

Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về cách quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh tây sài sòn, giúp bạn nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính trong môi trường ngân hàng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại.