Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong truyền thống triết học và tu từ học phương Tây khởi nguồn từ thời kỳ Cổ đại, ẩn dụ (metaphor) chủ yếu được xem xét như một thủ pháp nghệ thuật hoặc biện pháp trang trí ngôn từ, xuất hiện chủ yếu trong văn học và thi ca. Quan niệm này bắt đầu từ công trình của Aristotle vào năm 335 TCN và duy trì sức ảnh hưởng sâu rộng trong nhận thức xã hội suốt hơn hai thiên niên kỷ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của công trình Metaphors We Live By (1980) do George Lakoff và Mark Johnson công bố đã tạo ra bước chuyển mang tính nền tảng: ẩn dụ được định nghĩa lại như một cơ chế tri nhận (cognitive mechanism) cốt lõi, hiện diện và định hình cách con người tư duy, hành động và trải nghiệm thế giới thường nhật.

Trong lĩnh vực giao tiếp và tư tưởng chính trị, các khái niệm thường có tính chất trừu tượng cao (như quyền lực, đạo đức xã hội, chính sách công, kinh tế). Do đó, việc chuyển giao các miền ý niệm trừu tượng sang các miền trải nghiệm vật lý cụ thể thông qua ẩn dụ khái niệm trở thành một phương thức tất yếu để các nhà lãnh đạo truyền tải thông điệp và định hình quan điểm của công chúng. Khóa luận tập trung nghiên cứu diễn ngôn của chính trị gia bảo thủ hiện đại, với trường hợp điển hình là Donald Trump – nhân vật chính trị nổi bật trong cuộc bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ năm 2016 với phong cách sử dụng ngôn ngữ đặc thù và gây nhiều tranh luận.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả được xác định cụ thể:

  1. Tổng quan và hệ thống hóa khung lý thuyết về ẩn dụ từ các trường phái lịch sử đến Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận (Cognitive Theory of Metaphor / Conceptual Metaphor Theory - CMT) trong Ngôn ngữ học Tri nhận.
  2. Khảo sát và luận giải vai trò của ẩn dụ khái niệm trong tư tưởng và diễn ngôn chính trị; phân tích cách thức ẩn dụ vận hành như một công cụ tri nhận để cấu trúc hóa các miền ý niệm chính trị trừu tượng.
  3. Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm dựa trên ngữ liệu (corpus-based study) đối với 5 bài phát biểu của Donald Trump nhằm nhận diện, phân loại và rút ra các xu hướng sử dụng ẩn dụ khái niệm của chính trị gia này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các ẩn dụ khái niệm (conceptual metaphors) và biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ (metaphorical linguistic expressions) trong diễn ngôn chính trị.
  • Phạm vi tư liệu và không gian: 5 bài phát biểu chính trị của Donald Trump trong bối cảnh chính trường và chiến dịch tranh cử Tổng thống Mỹ năm 2016.
  • Thời gian nghiên cứu: Khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân (Traballo de Fin de Grao) được thực hiện trong năm học 2018–2019 tại Khoa Ngữ văn (Facultade de Filoloxía), Đại học Santiago de Compostela (Tây Ban Nha).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết chuyên sâu của Ngôn ngữ học Tri nhận (Cognitive Linguistics) và Lý thuyết Truyền thông Chính trị (Political Communication Theory):

  • Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận (Lakoff & Johnson, 1980): Ẩn dụ được hiểu là phép ánh xạ có tính hệ thống giữa hai miền khái niệm: từ miền nguồn (source domain - thường cụ thể, bắt nguồn từ trải nghiệm thể nghiệm và vật lý) sang miền đích (target domain - trừu tượng, khó tiếp cận). Hệ thống phân loại gồm ba dạng thức chính: ẩn dụ cấu trúc (structural metaphors), ẩn dụ định hướng (orientational metaphors) và ẩn dụ bản thể luận (ontological metaphors).
  • Mô hình Đạo đức Chính trị (Lakoff, 1996, 2002): Khung phân tích dựa trên ẩn dụ trung tâm "QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH" (THE NATION IS A FAMILY), phân nhánh thành hai hệ thống đạo đức phân cực trong chính trị Hoa Kỳ: mô hình "Người cha Nghiêm khắc" (Strict Father morality system) đại diện cho thế giới quan bảo thủ và mô hình "Cha mẹ Nuôi dưỡng" (Nurturant Parent morality system) đại diện cho thế giới quan cấp tiến/tự do.
  • Lý thuyết phong cách ngôn ngữ cá nhân (Idiolect): Khái niệm do Hockett (1958) đề xuất, kết hợp với các phân tích ngôn ngữ học của Sclafani (2016) và Ahmadian cùng cộng sự (2016) về đặc trưng ngôn từ dân túy, ái kỷ và tính phi chính thức của Donald Trump.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình ba bước:

  1. Quy trình Nhận diện Ẩn dụ (Metaphor Identification Procedure - MIP): Áp dụng quy trình chuẩn 4 bước do nhóm Pragglejaz Group (2007) thiết lập để rà soát toàn bộ đơn vị từ vựng trong văn bản, đối chiếu giữa nghĩa ngữ cảnh (contextual meaning) và nghĩa cơ bản (basic meaning) đương đại (thể hiện tính vật lý, cụ thể hơn) nhằm xác định các biểu thức mang tính ẩn dụ.
  2. Lập bảng thu thập và phân loại dữ liệu (Data Collection Table): Toàn bộ các trường hợp ẩn dụ tìm thấy được trích xuất, ghi nhận ngữ cảnh và phân loại theo hệ thống miền nguồn - miền đích và các nhóm ẩn dụ lý thuyết.
  3. Phân tích ngữ liệu (Corpus-based analysis): Tổng hợp các xu hướng, tần suất và đặc điểm phân bố của các ẩn dụ khái niệm trong 5 bài phát biểu để phục vụ đánh giá định tính và định lượng.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm các tài liệu lý thuyết kinh điển của Aristotle, Cicero, Quintilian, I.A. Richards, Max Black, H.P. Grice, Donald Davidson, George Lakoff, Mark Johnson, Zoltán Kövecses, Murray Knowles, Rosamund Moon, Jonathan Charteris-Black; cùng ngữ liệu thực nghiệm là toàn văn 5 bài phát biểu chính trị của Donald Trump (được đính kèm tại Phụ lục II của khóa luận).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các lý thuyết ban đầu về ẩn dụ (Early Theories of Metaphor)

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu ẩn dụ trong hơn hai thiên niên kỷ trước khi Lý thuyết Tri nhận ra đời:

  • Lý thuyết Cổ điển (The Classic Theory): Khởi đầu từ Aristotle trong Poetics và Rhetoric. Aristotle định nghĩa ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi của một sự vật sang một sự vật khác và chia thành 4 loại: (1) Từ chi sang loài, (2) Từ loài sang chi, (3) Từ loài này sang loài khác, và (4) Ẩn dụ theo nguyên tắc loại suy (analogy). Sau đó, Cicero (De Oratore) và Quintilian (Institutio Oratoria) đã giản lược ẩn dụ thành một trong các biện pháp tu từ mang tính trang trí thuần túy, phụ thuộc vào năng khiếu cá nhân chứ không phải là bản chất phổ quát của tư duy.
  • Lý thuyết Lãng mạn (The Romantic Theory): Xuất hiện cuối thế kỷ 18 và thế kỷ 19 với các đại diện như Shelley, Vico, Herder, Rousseau và Nietzsche. Trường phái này bác bỏ quan điểm trang trí, xem ẩn dụ là phương tiện hữu cơ biểu đạt năng lực tưởng tượng và là thành tố nội tại của ngôn ngữ nhân loại.
  • Các lý thuyết thế kỷ 20: Phân loại theo David Hills (2017) gồm bốn trường phái chính:
    1. Semantic Twist Accounts: Tiêu biểu là I.A. Richards và Max Black. Richards khẳng định ẩn dụ là nguyên lý hiện diện khắp nơi trong ngôn ngữ và tư duy vốn dĩ mang tính ẩn dụ; Black xem ẩn dụ là "công cụ tri nhận" có khả năng kiến tạo hiện thực chứ không chỉ phản ánh sự tương đồng có sẵn.
    2. Pragmatic Twist Accounts: Tiêu biểu là H.P. Grice và John Searle. Grice giải thích ẩn dụ thông qua sự vi phạm có chủ ý (flouting) phương châm Chất lượng trong Nguyên tắc Hợp tác (Cooperative Principle), từ đó tạo ra hàm ngôn hội thoại.
    3. Comparativist Accounts: Tiêu biểu là Robert Fogelin và Andrew Ortony, nhìn nhận ẩn dụ như các phép so sánh rút gọn (elliptical similes).
    4. Brute Force Accounts: Tiêu biểu là Donald Davidson, phủ nhận sự tồn tại của "nghĩa ẩn dụ" và nội dung tri nhận đặc thù, quy ẩn dụ về hành vi sử dụng ngôn ngữ đơn thuần dựa trên nghĩa đen.
Trường phái lý thuyết Đại diện tiêu biểu Quan niệm cốt lõi về ẩn dụ
Cổ điển (Classic) Aristotle, Cicero, Quintilian Biện pháp tu từ trang trí, chuyển đổi từ ngữ, dựa trên tài năng cá nhân
Lãng mạn (Romantic) Shelley, Vico, Rousseau, Nietzsche Phương tiện hữu cơ biểu đạt trí tưởng tượng, gắn liền với nguồn gốc ngôn ngữ
Semantic Twist I.A. Richards, Max Black Tương tác ngữ nghĩa; tư duy mang bản chất ẩn dụ; ẩn dụ kiến tạo hiện thực
Pragmatic Twist H.P. Grice, John Searle Hiện tượng ngữ dụng; vi phạm phương châm hội thoại tạo hàm ngôn
Comparativist Robert Fogelin, Andrew Ortony Phép so sánh rút gọn / so sánh tu từ
Brute Force Donald Davidson Không có nghĩa ẩn dụ riêng biệt; chỉ có nghĩa đen và hiệu ứng sử dụng

Chương 2: Lý thuyết tri nhận về ẩn dụ (The Cognitive Theory of Metaphor)

Chương 2 phân tích chuyên sâu mô hình lý thuyết của Lakoff và Johnson (1980) đặt trong bối cảnh Ngôn ngữ học Tri nhận:

  • 5 luận điểm cốt lõi (theo Zoltán Kövecses, 2010):
    1. Ẩn dụ là thuộc tính của ý niệm, không phải thuộc tính riêng của từ ngữ.
    2. Chức năng của ẩn dụ là để thấu hiểu các khái niệm, không đơn thuần phục vụ mục đích thẩm mỹ.
    3. Ẩn dụ thường không bắt nguồn từ sự tương đồng sẵn có.
    4. Ẩn dụ được mọi người sử dụng tự nhiên và dễ dàng trong đời sống hàng ngày.
    5. Ẩn dụ là tiến trình tất yếu của tư duy và lập luận của con người.
  • Cơ chế ánh xạ (Mapping): Khái niệm hóa theo công thức MIỀN KHÁI NIỆM A LÀ MIỀN KHÁI NIỆM B, trong đó miền nguồn (Source Domain - ví dụ: WAR, JOURNEY, BUILDING, UP/DOWN) cung cấp cấu trúc để nhận thức miền đích (Target Domain - ví dụ: ARGUMENT, LOVE, LIFE, ECONOMY).
  • Phân loại ba dạng ẩn dụ chính:
    1. Ẩn dụ cấu trúc (Structural Metaphor): Một khái niệm được cấu trúc hóa chi tiết theo một khái niệm khác (ví dụ: TIME IS MONEY -> save hours, budget time; ARGUMENT IS WAR -> defend, attack).
    2. Ẩn dụ định hướng (Orientational Metaphor): Tổ chức các khái niệm dựa trên định hướng không gian vật lý (ví dụ: HAPPY IS UP; SAD IS DOWN -> spirits rose, feeling low).
    3. Ẩn dụ bản thể luận (Ontological Metaphor): Cấu trúc hóa các trải nghiệm, hoạt động, cảm xúc thành thực thể hoặc vật chất. Gồm 3 phân nhóm: Thực thể/Vật chất (THE MIND IS A MACHINE -> break down, operating), Vật chứa (VISUAL FIELDS ARE CONTAINERS -> in sight, out of sight), và Nhân hóa (INFLATION IS A PERSON -> inflation robbed savings).
  • Tính mạch lạc (Coherence) và Nhất quán (Consistency): Phân tích sự tương hợp giữa nhiều ẩn dụ khác nhau cùng biểu đạt một miền khái niệm (ví dụ: Thời gian là vật chuyển động và Thời gian là không gian tĩnh mà con người tiến tới).
  • Quy trình MIP (Pragglejaz Group, 2007): Giới thiệu chi tiết 4 bước thao tác nhằm xác định tính ẩn dụ của các đơn vị từ vựng trong văn bản ngữ liệu.

Chương 3: Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ khái niệm vào tư tưởng và diễn ngôn chính trị (Applications of the Conceptual Metaphor Theory to Political Thought and Discourse)

Chương 3 luận giải mối quan hệ giữa ẩn dụ và truyền thông chính trị:

  • Hai hệ thống đạo đức chính trị (George Lakoff, 1996): Xuất phát từ ẩn dụ gốc QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH (THE NATION IS A FAMILY):
    • Mô hình Người cha Nghiêm khắc (Strict Father - Bảo thủ): Thế giới đầy hiểm nguy; người cha nắm quyền uy tối cao, bảo vệ gia đình và rèn luyện tính tự lập, kỷ luật cho con cái thông qua trật tự thưởng phạt. Gồm 10 ẩn dụ thành phần: (1) Sức mạnh đạo đức (Moral Strength - cái thiện đứng thẳng, cái ác là lực kéo ngã), (2) Quyền lực đạo đức (Moral Authority), (3) Trật tự đạo đức (Moral Order), (4) Ranh giới đạo đức (Moral Boundaries - đường đi đúng đắn), (5) Bản chất đạo đức (Moral Essence), (6) Sự toàn vẹn đạo đức (Moral Wholeness), (7) Sự thuần khiết đạo đức (Moral Purity), (8) Sức khỏe đạo đức (Moral Health), (9) Tư lợi đạo đức (Moral Self-Interest), (10) Sự nuôi dưỡng thứ cấp (Nurturance).
    • Mô hình Cha mẹ Nuôi dưỡng (Nurturant Parent - Cấp tiến/Tự do): Trách nhiệm nuôi dưỡng và bảo vệ thông qua thấu cảm, gắn kết và giải thích lý do thay vì bạo lực, trừng phạt. Gồm 12 ẩn dụ thành phần: (1) Đạo đức là Thấu cảm, (2) Đạo đức là Nuôi dưỡng, (3) Nuôi dưỡng bản thân, (4) Nuôi dưỡng liên kết xã hội, (5) Tự phát triển, (6) Hạnh phúc, (7) Phân phối công bằng, (8) Tăng trưởng đạo đức, (9) Sức mạnh đạo đức, (10) Bồi hoàn và Phục hồi (Restitution over Retribution), (11) Ranh giới đạo đức, (12) Quyền lực đạo đức dựa trên sự tín nhiệm.
  • Ba chức năng chính của ẩn dụ trong chính trị:
    1. Đơn giản hóa (Simplification): Đóng khung (framing) các khái niệm chính trị kỹ thuật phức tạp thành các sơ đồ ý niệm gần gũi với trải nghiệm giác quan của công chúng.
    2. Định hướng hành động (Suggesting a course of action): Dẫn dắt người nghe chấp nhận một giải pháp chính trị cụ thể như một hệ quả logic tự nhiên của khung ẩn dụ.
    3. Thuyết phục (Persuasion): Khơi gợi phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: ẩn dụ QUỐC GIA LÀ NGÔI NHÀ tạo tâm lý sợ bị xâm nhập).
  • Đánh giá thực nghiệm và cảnh báo: Điểm lại các nghiên cứu về tính thuyết phục của ẩn dụ (Bowers, Osborn, Reinsch, Johnson & Taylor, Bosman, Read). Nhắc lại cảnh báo của Lakoff ("Metaphors can kill") về việc ẩn dụ che giấu các tổn thất nhân đạo thực tế, và cảnh báo của Thompson về nguy cơ tạo ra sự thụ động trong tư duy cử tri.

Chương 4: Donald Trump và ẩn dụ (Trump and Metaphor)

Chương 4 kết nối lý thuyết vào trường hợp cụ thể của Donald Trump:

  • Bối cảnh nhân vật: Quá trình đào tạo kinh tế, tài chính và thương mại (1959–1964), hoạt động kinh doanh bất động sản cùng cha (Frederick Trump), quá trình xây dựng tập đoàn cá nhân và bước ngoặt tham gia tranh cử Tổng thống năm 2016 với khẩu hiệu "Make America Great Again". Các lập trường bảo thủ cốt lõi (xây tường biên giới Mexico, hoài nghi biến đổi khí hậu) và các sự kiện gây tranh cãi (băng ghi âm Access Hollywood 2005) trước khi giành chiến thắng với 304 phiếu đại cử tri.
  • Đặc trưng phong cách ngôn ngữ cá nhân (Idiolect) của Trump: Phân tích ba đặc tính nổi bật theo Ahmadian cùng cộng sự (2016):
    1. Tính vĩ cuồng (Grandiosity): Liên quan đến yếu tố ái kỷ, thể hiện qua tần suất sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất ở mức cao.
    2. Tính phi chính thức (Informality): Sử dụng ngôn ngữ giao tiếp đời thường, trực tiếp, tận dụng triệt để mạng xã hội để tạo sự gần gũi hoặc gây phân cực.
    3. Đặc tính giọng nói (Voice qualities): Giọng điệu trầm và uy lực biểu đạt sự lấn át và quyền lực.
  • Vận dụng mô hình Strict Father: Khảo sát các nghiên cứu của Lakoff (2016) và Zapiain (2017) cho thấy Trump vận dụng tối đa hệ giá trị của mô hình Người cha Nghiêm khắc (nhấn mạnh sức mạnh, sự trừng phạt đối thủ, kiểm soát ranh giới quốc gia) để thiết lập hình tượng quyền lực đạo đức tuyệt đối đối với khối cử tri bảo thủ.

Kết quả và đóng góp

Dựa trên việc đối chiếu khung lý thuyết và phân tích thực nghiệm từ 5 bài phát biểu của Donald Trump (được lưu tại Phụ lục II và Phụ lục III), các kết quả và đóng góp chính được tổng hợp:

  1. Hệ thống hóa tiến trình lý thuyết: Khóa luận làm rõ bước chuyển mang tính bản lề từ quan niệm ẩn dụ như một thủ pháp tu từ trang trí cổ điển (từ Aristotle đến Quintilian) sang quan niệm ẩn dụ là công cụ nhận thức và tổ chức tư duy trong Ngôn ngữ học Tri nhận hiện đại.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế tư tưởng chính trị: Nghiên cứu đã chứng minh rằng các diễn ngôn chính trị không sử dụng ẩn dụ ngẫu nhiên, mà vận hành theo các mô hình đạo đức nhận thức có cấu trúc hệ thống (cụ thể là mô hình Người cha Nghiêm khắc - Strict Father và Cha mẹ Nuôi dưỡng - Nurturant Parent của George Lakoff).
  3. Minh chứng qua trường hợp thực tế: Nghiên cứu trường hợp đối với 5 bài phát biểu của Donald Trump đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy phong cách ngôn ngữ cá nhân (idiolect) kết hợp cùng hệ thống ẩn dụ khái niệm bảo thủ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức, củng cố vị thế quyền uy và dẫn dắt cử tri.
  4. Phương pháp tiếp cận có hệ thống: Ứng dụng thành công quy trình nhận diện ẩn dụ MIP 4 bước của nhóm Pragglejaz Group vào phân tích ngữ liệu diễn ngôn chính trị, xây dựng hệ thống bảng dữ liệu trích xuất hoàn chỉnh làm căn cứ phân tích định tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các giới hạn và định hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế về dung lượng ngữ liệu: Nghiên cứu thực nghiệm mới dừng lại ở quy mô khảo sát 5 bài phát biểu chính trị của một cá nhân duy nhất (Donald Trump), chưa bao quát toàn bộ tiến trình tranh cử hoặc nhiệm kỳ tổng thống.
  • Tính khái quát của mô hình: Các khung phân loại ẩn dụ chính trị của Lakoff chủ yếu được xây dựng dựa trên cấu trúc lưỡng đảng và văn hóa chính trị Hoa Kỳ (Bảo thủ vs. Tự do), đòi hỏi sự hiệu chỉnh khi áp dụng vào các hệ thống chính trị đa đảng hoặc bối cảnh văn hóa khác.
  • Tính chất phân tán của kết quả thực nghiệm về độ thuyết phục: Như tác giả đã trích dẫn trong phần rà soát y văn (Chương 3), các nghiên cứu thực nghiệm tâm lý học trước đây về tác động thuyết phục của ẩn dụ đối với các nhóm công chúng có trình độ hiểu biết chính trị khác nhau vẫn còn nhiều kết quả trái chiều.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang diễn ngôn của các chính trị gia thuộc trường phái cấp tiến/tự do; phân tích việc sử dụng ẩn dụ trên các nền tảng truyền thông mới (như các bài đăng trên mạng xã hội Twitter/X); và kết hợp các phương pháp đo lường tâm lý học thực nghiệm để đánh giá chính xác phản ứng nhận thức của người tiếp nhận.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về lịch sử nghiên cứu ẩn dụ, khung lý thuyết CMT của Lakoff & Johnson, và phương pháp nhận diện ẩn dụ MIP của Pragglejaz Group.
  • Người nghiên cứu về Phân tích Diễn ngôn (Discourse Analysis) và Truyền thông Chính trị: Cung cấp khung phân tích về mối liên hệ giữa các mô hình đạo đức nhận thức (Lakoff 1996) và ngôn ngữ chính trị thực tiễn.
  • Tài liệu tham khảo phương pháp luận: Bảng danh mục các loại ẩn dụ chính trị (Phụ lục I), tập ngữ liệu 5 bài phát biểu (Phụ lục II), và cấu trúc bảng thu thập dữ liệu (Phụ lục III) là mô hình tham khảo chuẩn mực cho các đề tài khóa luận hoặc nghiên cứu dạng corpus-based.

Câu hỏi thường gặp

1. Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận của Lakoff và Johnson (1980) có điểm gì khác biệt cốt lõi so với quan niệm Cổ điển của Aristotle?
Aristotle và trường phái Cổ điển xem ẩn dụ là một biện pháp tu từ mang tính trang trí từ ngữ, phục vụ mục đích thẩm mỹ văn học và là năng khiếu riêng của một số cá nhân. Ngược lại, Lakoff và Johnson chứng minh ẩn dụ là một cơ chế tri nhận thuộc về hệ thống tư duy chứ không chỉ là từ ngữ, được mọi người sử dụng tự nhiên hàng ngày để ý niệm hóa các miền trải nghiệm trừu tượng thông qua các miền trải nghiệm cụ thể.

2. Hai mô hình gia đình đối lập trong lý thuyết đạo đức chính trị của George Lakoff (1996) là gì?
Đó là mô hình "Người cha Nghiêm khắc" (Strict Father - đại diện cho tư tưởng bảo thủ, nhấn mạnh quyền uy tuyệt đối, kỷ luật tự giác và trật tự thưởng phạt) và mô hình "Cha mẹ Nuôi dưỡng" (Nurturant Parent - đại diện cho tư tưởng cấp tiến, nhấn mạnh sự thấu cảm, trách nhiệm chăm sóc lẫn nhau và sự gắn kết xã hội). Cả hai mô hình đều bắt nguồn từ ẩn dụ nền tảng QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH.

3. Quy trình Nhận diện Ẩn dụ (MIP) của nhóm Pragglejaz Group (2007) gồm những bước nào?
Quy trình gồm 4 bước: (1) Đọc toàn bộ văn bản để hiểu ý nghĩa tổng thể; (2) Xác định các đơn vị từ vựng trong văn bản; (3) Xác lập nghĩa ngữ cảnh của đơn vị từ vựng và đối chiếu với nghĩa cơ bản đương đại (nghĩa cụ thể, gắn với trải nghiệm thể chất/vật lý) xem có sự khác biệt và khả năng so sánh hay không; (4) Nếu có sự tương phản nhưng hiểu được qua so sánh, đánh dấu đơn vị từ vựng đó là mang tính ẩn dụ.

4. Khái niệm Idiolect được áp dụng để phân tích phong cách ngôn ngữ của Donald Trump như thế nào?
Idiolect (phong cách ngôn ngữ cá nhân) của Trump được phân tích qua ba đặc tính theo Ahmadian cùng cộng sự (2016): tính vĩ cuồng (grandiosity - sử dụng nhiều đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất), tính phi chính thức (informality - ngôn ngữ đời thường, dân túy, dùng mạng xã hội), và đặc tính giọng nói (voice qualities - giọng trầm tạo cảm giác thống trị và quyền lực).

5. Nghiên cứu thực nghiệm trong khóa luận sử dụng phương pháp và dữ liệu gì?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích ngữ liệu (corpus-based methodology) áp dụng quy trình nhận diện MIP trên tập dữ liệu gồm 5 bài phát biểu chính trị của Donald Trump, toàn bộ kết quả trích xuất và phân loại được ghi nhận trong bảng dữ liệu tại Phụ lục III.


Kết luận

Khóa luận Metaphors We Politicize By: The Conceptual Metaphor Theory and Political Discourse and Thought của tác giả Luz Andrea Alvariño Gabeiras đã hệ thống hóa toàn diện lộ trình phát triển của lý thuyết ẩn dụ từ tu từ học truyền thống sang Ngôn ngữ học Tri nhận hiện đại. Bằng việc tích hợp khung lý thuyết đạo đức chính trị của George Lakoff và quy trình nhận diện ẩn dụ MIP, công trình đã luận giải sâu sắc cơ chế nhận thức của ẩn dụ trong việc đơn giản hóa, định hướng và thuyết phục công chúng trong truyền thông chính trị. Nghiên cứu trường hợp về phong cách ngôn ngữ và các bài phát biểu của Donald Trump là minh chứng thực nghiệm khẳng định ẩn dụ không chỉ là phương tiện diễn đạt mà là công cụ cấu trúc hóa tư duy chính trị đương đại.